Luận án tiến sĩ: Chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam - Ngô Xuân Thanh

"Chính sách tài chính hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi cho sự khởi nghiệp."

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chính sách tài chính DNNVV tại Việt Nam
Số trang:
188 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chính sách tài chính DNNVV tại Việt Nam

Nghiên cứu về chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam mang tính cấp thiết cao. DNNVV đóng vai trò trọng yếu trong nền kinh tế, tạo việc làm và đóng góp ngân sách. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này thường đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt trong tiếp cận nguồn vốn và các chính sách hỗ trợ tài chính. Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu rộng cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách tài chính, thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNNVV. Nghiên cứu tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước, chỉ ra những khoảng trống còn tồn tại, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Mục tiêu chính là làm rõ các yếu tố tác động, đánh giá hiệu quả của chính sách hiện hành và đưa ra các khuyến nghị có giá trị thực tiễn.

1.1. Tình hình nghiên cứu chính sách tài chính trong nước

Các công trình nghiên cứu trong nước đã phân tích cơ sở lý luận, thực trạng chính sách tài chính và tín dụng cho DNNVV. Nhiều tác giả đã khảo sát các chính sách huy động, phân phối, sử dụng nguồn lực tài chính, đồng thời đánh giá các chính sách hỗ trợ thông qua ngân sách nhà nước, lãi suất, thuế, phí. Một số nghiên cứu cũng tập trung vào kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Những nghiên cứu này cung cấp cái nhìn ban đầu, làm nền tảng cho việc đào sâu hơn về cơ chế vận hành và tác động của chính sách.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

Nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào cơ sở lý luận chính sách tài chính, tín dụng đối với DNNVV. Nhiều học giả đã phân tích thực trạng triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng ở nhiều quốc gia. Các công trình này cung cấp góc nhìn đa chiều, các mô hình thành công và thất bại. Từ đó, Việt Nam có thể học hỏi, chắt lọc những kinh nghiệm phù hợp với điều kiện thực tiễn, tránh lặp lại những sai lầm đã mắc phải ở các nước khác.

1.3. Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án

Dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống về đánh giá toàn diện và định lượng hiệu quả các chính sách tài chính hiện hành đối với DNNVV tại Việt Nam. Cần phân tích sâu hơn về tác động thực tế của từng nhóm chính sách, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ tài chính phi tín dụng. Đồng thời, việc tổng hợp các giải pháp đồng bộ và khả thi để hoàn thiện chính sách cũng cần được chú trọng hơn nữa, dựa trên cơ sở khoa học vững chắc và thực tiễn.

II. Lý luận chính sách tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa

Chính sách tài chính là công cụ quan trọng điều tiết nền kinh tế, đặc biệt đối với phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và vai trò của DNNVV, cùng với nội hàm của chính sách tài chính, là nền tảng để xây dựng và triển khai các biện pháp hỗ trợ hiệu quả. DNNVV có những đặc trưng riêng biệt, đòi hỏi các chính sách tài chính phải được thiết kế linh hoạt và phù hợp, khác biệt so với doanh nghiệp lớn. Sự thành công của các chính sách này quyết định khả năng tồn tại và phát triển của hàng triệu doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội.

2.1. Khái niệm và đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa

Doanh nghiệp nhỏ và vừa được định nghĩa dựa trên các tiêu chí về số lượng lao động, tổng nguồn vốn hoặc doanh thu. Tại Việt Nam, quy định về DNNVV được điều chỉnh qua từng thời kỳ, hiện tại dựa trên Nghị định số 80/2021/NĐ-CP. Đặc điểm của DNNVV bao gồm quy mô nhỏ, khả năng huy động vốn hạn chế, cơ cấu tổ chức đơn giản, khả năng quản trị tài chính yếu. Tuy nhiên, DNNVV lại có tính linh hoạt cao, dễ thích nghi với thị trường, tạo ra nhiều việc làm và là động lực cho đổi mới sáng tạo.

2.2. Vai trò của DNNVV và chính sách tài chính

DNNVV đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế. Chúng tạo ra một lượng lớn việc làm, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp, ổn định xã hội. DNNVV cũng là nguồn đóng góp quan trọng vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và ngân sách nhà nước. Chính sách tài chính hiệu quả giúp DNNVV tiếp cận vốn, giảm gánh nặng thuế, tăng cường khả năng cạnh tranh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV phát triển, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

2.3. Nội hàm chính sách tài chính đối với DNNVV

Chính sách tài chính cho DNNVV bao gồm nhiều khía cạnh. Nó đề cập đến các quy định về huy động vốn (tín dụng, phát hành trái phiếu, cổ phiếu), phân phối và sử dụng các nguồn lực tài chính. Đồng thời, chính sách này còn bao gồm các biện pháp hỗ trợ như ưu đãi thuế, miễn giảm phí, hỗ trợ lãi suất, quỹ bảo lãnh tín dụng và các chương trình hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi nhất cho DNNVV phát triển, vượt qua các rào cản tài chính.

III. Thực trạng chính sách tài chính DNNVV tại Việt Nam

Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách tài chính nhằm hỗ trợ DNNVV. Các chính sách này bao gồm các biện pháp về tín dụng, thuế, phí và hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả thực tế của các chính sách này là cần thiết để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và khoảng trống cần cải thiện. Thực trạng hoạt động của DNNVV cũng cần được phân tích kỹ lưỡng, từ đó đưa ra những nhận định khách quan về mức độ tác động của các chính sách. Một đánh giá toàn diện sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh và tối ưu hóa các biện pháp hỗ trợ, đảm bảo chúng phát huy hiệu quả cao nhất trong bối cảnh kinh tế hiện tại.

3.1. Khái quát hoạt động của các DNNVV ở Việt Nam

DNNVV chiếm đa số trong tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo ra hàng triệu việc làm. Số lượng DNNVV đăng ký thành lập mới hàng năm tăng lên, cho thấy sự năng động của khu vực kinh tế này. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp giải thể, ngừng hoạt động cũng cao, phản ánh những khó khăn mà DNNVV phải đối mặt. Các doanh nghiệp này thường tập trung vào các ngành dịch vụ, thương mại và sản xuất, với quy mô và năng lực cạnh tranh khác nhau.

3.2. Chính sách huy động phân phối và sử dụng tài chính

Việt Nam đã có nhiều chính sách nhằm hỗ trợ DNNVV trong việc huy động, phân phối và sử dụng các nguồn lực tài chính. Các chính sách này bao gồm các quy định về tiếp cận tín dụng ngân hàng, hỗ trợ về lãi suất, các quỹ bảo lãnh tín dụng. Tuy nhiên, DNNVV vẫn gặp khó khăn trong việc chứng minh tài sản thế chấp và đáp ứng các điều kiện vay vốn. Các kênh huy động vốn khác như phát hành cổ phiếu, trái phiếu gần như không khả thi đối với phần lớn DNNVV.

3.3. Chính sách hỗ trợ tài chính thông qua thuế phí

Chính phủ đã áp dụng nhiều chính sách ưu đãi về thuế và phí cho DNNVV, như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm một số loại phí và lệ phí. Các chính sách này nhằm mục đích giảm gánh nặng tài chính, khuyến khích đầu tư và mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, việc tiếp cận và thụ hưởng các ưu đãi này đôi khi gặp phải rào cản về thủ tục hành chính, thiếu thông tin. Hiệu quả của các chính sách này cần được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo chúng thực sự đến được với đối tượng cần hỗ trợ.

IV. Đề xuất hoàn thiện chính sách tài chính hỗ trợ DNNVV

Để phát huy tối đa tiềm năng của doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc hoàn thiện chính sách tài chính là cấp thiết. Các đề xuất cần tập trung vào việc cải thiện môi trường pháp lý, tăng cường khả năng tiếp cận vốn, giảm gánh nặng thuế và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Một chính sách tài chính đồng bộ, minh bạch và dễ tiếp cận sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho DNNVV phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững của đất nước. Việc đổi mới chính sách phải dựa trên thực tiễn, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và có tầm nhìn dài hạn.

4.1. Giải pháp cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho DNNVV

Cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho DNNVV, không chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Phát triển các quỹ bảo lãnh tín dụng hiệu quả hơn, khuyến khích các tổ chức tài chính phi ngân hàng tham gia cung cấp vốn. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn, giảm yêu cầu về tài sản thế chấp. Cần xây dựng các chương trình tín dụng ưu đãi, phù hợp với đặc thù từng ngành nghề của DNNVV. Nâng cao năng lực quản trị tài chính cho DNNVV để họ có thể lập kế hoạch kinh doanh và tiếp cận vốn hiệu quả hơn.

4.2. Hoàn thiện chính sách thuế phí và hỗ trợ ngân sách

Rà soát và điều chỉnh chính sách thuế, phí để giảm gánh nặng cho DNNVV, đặc biệt trong giai đoạn khởi nghiệp và khó khăn. Xem xét mở rộng các diện ưu đãi thuế, đơn giản hóa quy trình kê khai và nộp thuế. Tăng cường các chương trình hỗ trợ tài chính từ ngân sách nhà nước, tập trung vào đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển thị trường. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc phân bổ các nguồn lực hỗ trợ này, tránh thất thoát và lãng phí.

4.3. Đề xuất hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực

Cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, ổn định và nhất quán cho DNNVV. Tăng cường vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hỗ trợ và giám sát việc thực hiện chính sách. Tổ chức các khóa đào tạo, tư vấn về quản lý tài chính, kinh doanh cho chủ doanh nghiệp và cán bộ. Khuyến khích sự liên kết giữa DNNVV với các doanh nghiệp lớn, các viện nghiên cứu để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận công nghệ mới. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về DNNVV để hỗ trợ việc hoạch định và đánh giá chính sách.

V. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách tài chính DNNVV

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công các chính sách tài chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển. Việc nghiên cứu những kinh nghiệm này mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Các mô hình hỗ trợ đa dạng, từ tín dụng ưu đãi, bảo lãnh vay vốn đến các chương trình phát triển năng lực và hỗ trợ xuất khẩu. Phân tích các chính sách này giúp Việt Nam nhận diện được những cách tiếp cận hiệu quả, những phương pháp đã được kiểm chứng và những yếu tố cần tránh. Từ đó, có thể điều chỉnh và áp dụng linh hoạt vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam để tối ưu hóa hiệu quả các chính sách hỗ trợ tài chính.

5.1. Chính sách hỗ trợ DNNVV tại một số quốc gia

Các quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức và Hoa Kỳ đều có những chính sách tài chính đặc thù để thúc đẩy DNNVV. Hàn Quốc có các quỹ bảo lãnh tín dụng mạnh mẽ và chương trình hỗ trợ khởi nghiệp toàn diện. Nhật Bản tập trung vào các khoản vay ưu đãi thông qua Ngân hàng Hợp tác Tài chính DNNVV. Đức chú trọng vào hỗ trợ đổi mới công nghệ và phát triển bền vững thông qua các quỹ và ngân hàng phát triển. Hoa Kỳ có Cục Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ (SBA) cung cấp bảo lãnh vay vốn và các chương trình tư vấn.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ mô hình quốc tế

Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế về việc đa dạng hóa các công cụ hỗ trợ tài chính, không chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Cần xây dựng các quỹ bảo lãnh tín dụng độc lập và hoạt động hiệu quả hơn. Nâng cao năng lực quản trị và công nghệ cho DNNVV thông qua các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên nghiệp. Thiết lập các kênh thông tin rõ ràng, giúp DNNVV dễ dàng tiếp cận các chính sách. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và tổ chức tài chính để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI NGÔ XUÂN THANH CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI NGÔ XUÂN THANH CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Công Nghiệp PGS. Lê Văn Hưng HÀ NỘI - NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN NCS xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân NCS, chưa được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào. Các số liệu, nội dung được trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực và đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

NCS xin chịu trách nhiệm về đề tài luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh i LỜI CẢM ƠN Trước hết, NCS cảm ơn GS. Nguyễn Công Nghiệp; cảm ơn PGS. Lê Văn Hưng, các thầy đã toàn tâm, toàn ý hướng dẫn NCS về mặt khoa học để hoàn thành bản luận án này.

NCS cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Chủ nhiệm; các cán bộ, giảng viên Khoa Quản trị kinh doanh, Khoa Tài chính, Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội về những ý kiến đóng góp thẳng thắn, sâu sắc và giúp đỡ nhiệt tình để NCS hoàn thành nhiệm vụ học tập cũng như nghiên cứu của mình. NCS xin tỏ lòng biết ơn gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp nơi đã động viên NCS những lúc khó khăn nhất để NCS vượt qua và hoàn thành luận án. Nhân đây, NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới lãnh đạo Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội đã quan tâm và chỉ đạo, bạn bè và đồng nghiệp, những người đã sát cánh và ủng hộ, đọng viên NCS để hoàn thành bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh ii Contents DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.

0 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC BẢNG. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước về chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhóm thứ nhất: Nghiên cứu, phân tích cơ sở lý luận, thực trạng chính sách tài chính, tín dụng đối với DNNVV; tổng quan về chính sách tài chính đối với DNNVV. Nhóm thứ hai: Nghiên cứu, phân tích các chính sách huy động, phân phối và sử dụng các nguồn lực tài chính - tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhóm thứ ba: Nghiên cứu, phân tích các chính sách hỗ trợ tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua ngân sách nhà nước, lãi suất, thuế, phí.

Nhóm thứ tư: Nghiên cứu, phân tích kinh ngiệm các nước về chính sách tài chính đối với DNNVV và bài học cho Việt Nam. Tổng quan tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhóm thứ nhất: Nghiên cứu, phân tích cơ sở lý luận chính sách tài chính, tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhóm thứ hai: Nghiên cứu về thực trạng triển khai chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở các quốc gia.

Khoảng trống tác giả tiếp tục nghiên cứu trong luận án. 32 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Một số vấn đề lý luận cơ bản về doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Khái niệm chính sách tài chính. Đặc điểm của chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Vai trò của chính sách tài chính trong việc phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế thị trường. Nội hàm của chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tác động của chính sách tài chính đến sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả và yếu tố tác động đến chính sách tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa ở một số nước và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI. 74 DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM. Khái quát hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam.

Số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động. Tỷ trọng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Lao động trong doanh nghiệp nhỏ và vừa. Số lượng đăng ký thành lập mới.

Tình hình doanh nghiệp quay trở lại hoạt động. Đóng góp của DNNVV cho ngân sách nhà nước. Thực trạng chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Chính sách huy động, phân phối và sử dụng các nguồn lực tài chính - tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Chính sách hỗ trợ tài chính - tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính sách thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Chính sách tài chính đất đai đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đánh giá thực trạng vận hành chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế. 105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH.

124 v ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh tình hình kinh tế trong và ngoài nước trong thời gian tới tác động đến hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bối cảnh trong nước. Bối cảnh quốc tế.

Quan điểm, mục tiêu hoàn thiện chính sách tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện chính sách tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Chính sách huy động, phân phối và sử dụng các nguồn lực tài chính - tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Chính sách hỗ trợ tài chính - tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Chính sách thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Chính sách tài chính đất đai đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều kiện thực hiện giải pháp. Đối với Chính phủ.

Đối với bộ, ngành có liên quan. Đối với các hiệp hội. 149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

165 DANH MỤC BÀI VIẾT ĐÃ ĐĂNG TRÊN CÁC TẠP CHÍ KHOA HỌC VÀ KỶ YẾU HỘI THẢO QUỐC TẾ. 170 PHIẾU KHẢO SÁT VỀ TÌNH HÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI VIỆT NAM. 171 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ 1 CNHT Công nghiệp hỗ trợ 2 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp 3 FDI nước ngoài 4 GTGT Giá trị gia tăng 5 NHNN Ngân hàng Nhà nước 6 NHTM Ngân hàng thương mại 7 NSNN Ngân sách nhà nước 8 TCTD Tổ chức tín dụng 9 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 10 TTĐB Tiêu thụ đặc biệt 11 UBND Ủy ban nhân dân vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH STT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1 EU European Union Liên minh Châu Âu 2 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do 3 OECD Organization for Tổ chức Hợp tác và Phát Economic Cooperation triển Kinh tế and Development 4 WB World Bank Ngân hàng Thế giới viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Tên hình Nội dung Trang Biểu đồ 3.1 Tổng số DNNVV, 2011 - 2020 75 Biểu đồ 3.2 Tổng dư nợ tín dụng DNNVV, 2011 - 2020 80 Lãi suất cho vay của Việt Nam và một số quốc Biểu đồ 3.3 107 gia khác trong khu vực ix DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Nội dung Trang Bảng 2.1 Tiêu chí xác định DNNVV tại Việt Nam 36 So sánh thời hạn của các loại cho vay theo Quyết Bảng 3.1 định số 1627/2001/QĐ-NHNN và Thông tư số 79 39/2016/TT-NHNN Bảng 3.2 Số thu NSNN từ đất, 2011 - 2019 105 Tỷ lệ vốn chủ sở hữu của DNNVV đang hoạt động có Bảng 3.3 110 kết quả sản xuất - kinh doanh x MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Ở trên thế giới, các DNNVV chiếm hơn 90% tổng số doanh nghiệp các nước.

Các DNNVV đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Họ là những người có đóng góp lớn trong việc tạo ra phần lớn việc làm tại các nền kinh tế đang phát triển. Tại Việt Nam, DNNVV đã và đang trở thành một bộ phận quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Với số lượng chiếm khoảng 98,1% tổng số doanh nghiệp trên cả nước, các DNNVV đóng góp đáng kể vào tổng thu nhập quốc dân, tạo công ăn việc làm, huy động các nguồn vốn trong nước cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, giải quyết các vấn đề xã hội.

Trong quá trình vận hành, các DNNVV đã tạo ra một đội ngũ doanh nhân và công nhân, với kiến thức và tay nghề dần được hoàn thiện, đáp ứng được các yêu cầu mới trong cạnh tranh. Đảng và Nhà nước ta đã coi phát triển các DNNVV là một nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam. Thời gian qua, với việc ra đời các luật, nghị định, văn bản hướng dẫn, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp (2005, 2014), Luật Đầu tư (2005, 2014), Luật Hỗ trợ DNNVV 2017, Luật Thuế GTGT, TNDN, xuất - nhập khẩu… đã có tác động tích cực đến việc phát triển DNNVV ở Việt Nam, tạo môi trường thông thoáng, bình đẳng cho các loại hình doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Xuân Thanh (2021). Chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chinh-sach-tai-chinh-cho-doanh-nghiep-nho-va-vua-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Chính sách tài chính hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi cho sự khởi nghiệp."

Luận án "Chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter