Luận án: Thành phần loài và độc tố cylindrospermopsin của vi khuẩn lam ở Đắk Lắk
Lời cảm ơn chân thành gửi đến những người đã đồng hành và hỗ trợ. Cảm ơn sự giúp đỡ quý báu cho thành công của dự án.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Đại học Huế - Viện Công nghệ sinh học
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Ngô Thị Diễm My
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk
Nghiên cứu về vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk phản ánh nguy cơ an ninh nguồn nước tại khu vực Tây Nguyên. Các hồ chứa thủy lợi giữ vai trò trung tâm trong tưới tiêu nông nghiệp và cấp nước sinh hoạt. Tuy nhiên, tình trạng biến đổi khí hậu cùng việc sử dụng phân bón nông nghiệp đã làm tăng áp lực môi trường lên các thủy vực nước ngọt. Hiện tượng phú dưỡng diễn ra nhanh chóng. Nồng độ dinh dưỡng nitơ và phospho tăng cao thúc đẩy các quần xã vi sinh vật phát triển mạnh. Nhiều loài tảo lam sinh độc tố xuất hiện với mật độ dày đặc. Trong số đó, độc tố Cylindrospermopsin CYN là mối đe dọa sinh học đặc biệt nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Việc xác định thành phần loài và cơ chế sinh độc tố tại Đắk Lắk mang lại cơ sở khoa học cấp thiết. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá chính xác rủi ro độc chất học và thiết lập quy trình quản lý tài nguyên nước bền vững.
1.1. Hiện trạng các thủy vực nước ngọt tại tỉnh Đắk Lắk
Đắk Lắk sở hữu hệ thống hồ chứa nhân tạo và tự nhiên đa dạng nhằm phục vụ sản xuất cây công nghiệp. Hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong là hai thủy vực điển hình cho nguồn nước mặt nội địa. Các hồ này tiếp nhận lượng lớn nước thải sinh hoạt và dư lượng phân bón từ các vùng canh tác cà phê lân cận. Sự gia tăng nồng độ dinh dưỡng biến các hồ chứa thành môi trường thuận lợi cho vi sinh vật quang dưỡng. Mùa khô kéo dài với bức xạ mặt trời cao làm nhiệt độ nước tăng mạnh. Tầng nước mặt bị phân tầng nhiệt rõ rệt. Nguồn nước đứng tạo điều kiện tối ưu cho sự tích lũy sinh khối tảo. Quá trình quan trắc cho thấy chất lượng nước suy giảm theo mùa. Độ trong của nước giảm sâu trong các tháng cao điểm nắng nóng. Hiện tượng phú dưỡng hồ chứa Đắk Lắk làm thay đổi cấu trúc quần xã sinh vật thủy sinh và đe dọa tính bền vững của hệ sinh thái hồ.
1.2. Mối đe dọa từ các loài tảo lam sinh độc tố nguy hại
Quần xã tảo lam sinh độc tố tại các hồ chứa Tây Nguyên ngày càng phát triển đa dạng và phức tạp. Sự xuất hiện của các chi vi khuẩn lam như Cylindrospermopsis, Microcystis, Anabaena gây quan ngại lớn cho các nhà quản lý môi trường. Những sinh vật này có khả năng cạnh tranh dinh dưỡng vượt trội nhờ cơ chế điều chỉnh bóng khí để thay đổi vị trí thẳng đứng trong cột nước. Chúng có thể cố định nitơ tự do từ khí quyển khi nguồn nitơ hòa tan cạn kiệt. Khả năng này giúp chúng chiếm ưu thế sinh học tuyệt đối so với các nhóm tảo lục hoặc tảo silic. Khi bùng phát số lượng lớn, chúng giải phóng lượng lớn độc tố vào môi trường nước. Nguồn nước nhiễm độc đe dọa trực tiếp các loài thủy sản nuôi thả. Người dân sử dụng nước sinh hoạt chưa qua xử lý chuyên sâu đối mặt với nguy cơ ngộ độc cấp tính và mãn tính. Độc chất tồn lưu lâu dài trong chuỗi thức ăn gây suy thoái hệ sinh thái.
II. Độc tố cylindrospermopsin CYN và nguy cơ đến nguồn nước
Độc tố cylindrospermopsin CYN là một hợp chất alkaloid có cấu trúc tricyclic guanidine gắn với vòng uracil. Hợp chất này có khối lượng phân tử 415 Da và đặc tính phân cực cao. Nhờ cấu trúc phân tử bền vững, độc tố CYN không bị phân hủy bởi nhiệt độ sôi thông thường hay sự thay đổi pH môi trường. Khả năng hòa tan cao trong nước khiến việc loại bỏ CYN bằng các công nghệ xử lý nước truyền thống gặp nhiều khó khăn. Độc tố Cylindrospermopsin CYN có thể tồn tại ở dạng nội bào lẫn ngoại bào. Khi tế bào vi khuẩn lam chết và tan vỡ, độc tố phóng thích ồ ạt vào nguồn nước mặt. Thời gian bán hủy sinh học của hợp chất này trong môi trường tự nhiên kéo dài từ vài ngày đến vài tuần tùy thuộc vào cường độ ánh sáng và quần xã vi khuẩn bản địa. Độc tính cao của CYN đòi hỏi các ngưỡng kiểm soát nghiêm ngặt trong tiêu chuẩn nước uống.
2.1. Bản chất hóa học và cơ chế gây độc của độc tố CYN
Cơ chế gây độc chính của Cylindrospermopsin CYN là ức chế quá trình tổng hợp protein của tế bào nhân thực. Độc tố tác động trực tiếp lên chuỗi polypeptide đang kéo dài và làm ngừng trệ hoạt động của ribosome. Bên cạnh đó, hợp chất này còn ức chế quá trình tổng hợp glutathione, làm suy giảm hệ thống chống oxy hóa nội bào. Sự sụt giảm chất chống oxy hóa dẫn đến tích tụ các gốc tự do phản ứng mạnh. Quá trình này gây tổn thương màng tế bào thông qua hiện tượng peroxy hóa lipid. Độc tố cũng gây đứt gãy các chuỗi DNA, cản trở sao chép di truyền và thúc đẩy quá trình tự chết theo chương trình của tế bào. Do kích thước phân tử nhỏ và độ phân cực mạnh, độc tố dễ dàng xâm nhập qua màng tế bào biểu mô ruột khi động vật uống phải nước nhiễm bẩn. Sự tổn thương cấu trúc tế bào diễn ra âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng trên nhiều hệ cơ quan.
2.2. Độc tính đa cơ quan độc tố gan thận và tế bào
Cylindrospermopsin không chỉ là một độc tố gan hepatotoxin đơn thuần mà còn là chất độc toàn thân nguy hiểm. Hợp chất này thể hiện hoạt tính của một độc tố thận nephrotoxin và độc tố tế bào cytotoxin mạnh mẽ. Khi vào cơ thể, độc tố tích tụ tập trung tại gan và thận. Tại gan, độc tố gây hoại tử tế bào nhu mô, xuất huyết nội vi thể và suy giảm enzyme giải độc. Tại thận, độc tố phá hủy các ống lượn gần, gây tổn thương cầu thận và dẫn đến suy thận cấp tính. Hoạt tính độc tế bào thể hiện rõ ở nhiều mô khác như phổi, ruột non, lá lách, tim và tuyến ức. Các nghiên cứu độc chất học chỉ ra khả năng gây đột biến gen và tiềm năng gây ung thư khi phơi nhiễm liều thấp kéo dài. Việc tiếp xúc lâu dài với nguồn nước có độc tố Cylindrospermopsin CYN đe dọa trực tiếp sức khỏe con người và gia súc tại vùng nông thôn.
III. Vi khuẩn lam sinh độc tố tại các hồ chứa nước Đắk Lắk
Khảo sát thực địa tại tỉnh Đắk Lắk xác định sự hiện diện phổ biến của các chủng vi khuẩn lam sinh độc tố nguy hại. Trọng tâm nghiên cứu đặt tại hai thủy vực hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong trong các giai đoạn mùa khô và mùa mưa. Kết quả phân tích hình thái và chỉ số sinh thái cho thấy thành phần loài vi khuẩn lam chiếm ưu thế lớn trong quần xã thực vật phiêu sinh. Các loài có khả năng sinh độc tố bao gồm Cylindrospermopsis raciborskii Đắk Lắk, Raphidiopsis raciborskii, Microcystis aeruginosa và một số đại diện khác. Thể tích sinh học của các loài này dao động mạnh theo chu kỳ thủy văn và điều kiện dinh dưỡng của hồ. Sự xuất hiện của độc tố trong cột nước tương quan thuận với mật độ tế bào của các loài ưu thế. Đây là bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về nguy cơ ô nhiễm sinh học tự nhiên tại vùng Tây Nguyên.
3.1. Phân bố loài Cylindrospermopsis raciborskii Đắk Lắk
Loài Cylindrospermopsis raciborskii Đắk Lắk (còn được phân loại dưới tên Raphidiopsis raciborskii) là đối tượng chiếm ưu thế nổi bật tại các hồ nghiên cứu. Loài này có dạng sợi thẳng hoặc hơi cong, tế bào hình trụ với dị bào ở đầu sợi giúp cố định nitơ. Chủng tảo này thích nghi cao với điều kiện nhiệt độ cao, cường độ chiếu sáng mạnh và môi trường nước giàu chất hữu cơ. Trong mùa khô, loài Raphidiopsis raciborskii tăng trưởng bùng nổ, chiếm tới 70-90% tổng sinh khối vi khuẩn lam tại tầng mặt. Sự phân bố không gian cho thấy mật độ tập trung cao nhất ở khu vực nước tĩnh gần bờ và các vị trí tiếp nhận dòng chảy giàu dinh dưỡng. Việc theo dõi thể tích sinh học khẳng định vai trò của loài này trong việc duy trì nồng độ độc tố Cylindrospermopsin CYN trong nước. Sự biến động này đặt ra yêu cầu giám sát liên tục theo chu kỳ phát triển của loài.
3.2. Quá trình phú dưỡng hồ chứa Đắk Lắk và nở hoa tảo
Hiện tượng phú dưỡng hồ chứa Đắk Lắk là nguyên nhân trực tiếp kích hoạt hiện tượng nở hoa của vi khuẩn lam. Quá trình xói mòn đất bazan kết hợp nước rửa trôi phân bón từ các đồn điền đưa một lượng lớn hợp chất photpho và nitơ vào lòng hồ. Tỷ lệ N:P trong nước thay đổi tạo ưu thế sinh thái cho các loài cố định đạm. Nhiệt độ nước duy trì từ 26 đến 32 độ C trong mùa khô đẩy nhanh tốc độ phân chia tế bào. Sinh khối tảo tăng trưởng theo cấp số nhân tạo nên lớp váng xanh lục đặc quánh trên mặt hồ. Khi hiện tượng nở hoa đạt đỉnh, oxy hòa tan ở tầng đáy bị cạn kiệt do quá trình phân hủy xác thực vật phiêu sinh. Sự suy giảm oxy hòa tan gây chết hàng loạt các sinh vật thủy sinh. Đồng thời, quá trình giải phóng độc tố hòa tan tăng mạnh, làm chất lượng nước suy giảm nghiêm trọng.
IV. Gen sinh tổng hợp độc tố cyrA cyrJ từ chủng tảo Đắk Lắk
Nghiên cứu sinh học phân tử là bước đột phá nhằm làm sáng tỏ nguồn gốc di truyền của độc tố trong các chủng tảo phân lập tại Đắk Lắk. Quá trình phân lập đơn bào và nuôi cấy thuần khiết trong phòng thí nghiệm giúp thu thập các dòng vi khuẩn lam độc lập. Bằng phương pháp khuếch đại chuỗi polymerase (PCR), sự hiện diện của cụm gen sinh tổng hợp độc tố cyrA cyrJ đã được chứng minh rõ ràng trên các chủng phân lập. Cụm gen cyr chịu trách nhiệm điều hòa và xúc tác toàn bộ con đường chuyển hóa từ amino acid đến phân tử CYN hoàn chỉnh. Việc phân tích mối tương quan giữa sự có mặt của gen đích và kết quả định lượng độc tố bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cung cấp độ tin cậy khoa học tuyệt đối. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển các kỹ thuật chẩn đoán nhanh mầm bệnh độc hại trong nước.
4.1. Vai trò của cụm gen cyrA và cyrJ trong tổng hợp CYN
Cụm gen sinh tổng hợp độc tố cyr chứa các gen cấu trúc quan trọng mã hóa enzyme chuyên biệt. Gen cyrA mã hóa enzyme amidinotransferase khởi đầu chuỗi phản ứng bằng cách chuyển nhóm amidino từ arginine sang glycine hoặc acetate. Đây là bước then chốt hình thành khung carbon ban đầu cho tiền chất độc tố. Tiếp đó, gen cyrJ mã hóa enzyme sulfotransferase thực hiện phản ứng sulfate hóa nhóm hydroxyl tại vị trí C-12 của vòng uracil. Phản ứng này biến đổi tiền chất 7-epicylindrospermopsin hoặc deoxy-cylindrospermopsin thành phân tử Cylindrospermopsin CYN hoàn thiện. Sự hiện diện đồng thời của cả cyrA và cyrJ trong bộ gen khẳng định tiềm năng sinh độc tố nội tại của chủng vi khuẩn lam. Thiếu hụt một trong các gen này sẽ dẫn đến việc hình thành các chủng không có độc tính. Phân tích gen giúp phân biệt chính xác chủng sinh độc và chủng vô hại trong cùng một quần thể loài.
4.2. Phương pháp PCR và HPLC xác định độc tính chủng tảo
Phương pháp kỹ thuật sinh học phân tử kết hợp hóa phân tích mang lại độ chính xác cao trong đánh giá độc tính vi khuẩn lam. Kỹ thuật PCR sử dụng các cặp mồi đặc hiệu khuếch đại đoạn gen đích cyrA và cyrJ từ DNA tổng số của các chủng tảo phân lập. Các sản phẩm PCR được điện di kiểm tra kích thước đoạn khuếch đại tương ứng với lý thuyết. Sau khi xác nhận sự có mặt của gen tổng hợp, phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC và khối phổ LC-MS/MS được tiến hành để định tính và định lượng độc tố. Kết quả cho thấy hàm lượng CYN trong sinh khối dao động theo từng chủng và giai đoạn sinh trưởng tế bào. Các mẫu nước tự nhiên chứa các chủng mang gen cyr đều phát hiện có độc tố hòa tan. Sự kết hợp giữa PCR và HPLC tạo nên quy trình chuẩn xác trong việc sàng lọc và phát hiện sớm độc tố sinh học trong nước.
V. Kiểm soát hiện tượng nở hoa vi khuẩn lam Tây Nguyên
Công tác kiểm soát hiện tượng nở hoa vi khuẩn lam Tây Nguyên đòi hỏi chiến lược can thiệp đồng bộ từ cấp lưu vực đến nhà máy xử lý. Nguồn nước hồ chứa Đắk Lắk phục vụ đa mục tiêu, do đó việc bảo vệ chất lượng nước có ý nghĩa chiến lược đối với an sinh xã hội. Cần thiết lập mạng lưới quan trắc tự động kết hợp lấy mẫu định kỳ tại các điểm nóng sinh thái. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số lý hóa như độ đục, nhiệt độ, pH và nồng độ chất dinh dưỡng giúp đưa ra cảnh báo sớm. Đồng thời, việc ứng dụng các biện pháp sinh học và kỹ thuật xử lý nước hiện đại giúp loại bỏ triệt để tế bào vi khuẩn lam cùng độc tố hòa tan. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định để bảo vệ an toàn nguồn nước bền vững.
5.1. Giám sát các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tảo lam
Các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, độ dẫn điện và tỷ lệ dinh dưỡng N:P chi phối trực tiếp động thái phát triển của vi khuẩn lam. Tại Đắk Lắk, sự gia tăng nhiệt độ nước vào mùa khô tạo điều kiện lý tưởng cho sự phân tầng nhiệt và tích lũy sinh khối. Quá trình quan trắc cần tập trung đo đạc hàm lượng phospho tổng số và nitơ tổng số tại các cửa xả nước thải nông nghiệp. Khi nồng độ photpho vượt ngưỡng 0,05 mg/L, nguy cơ bùng phát hiện tượng nở hoa tăng vọt. Việc sử dụng các cảm biến đo huỳnh quang chlorophyll-a và phycocyanin cho phép phát hiện sớm sự tăng sinh tế bào trước khi mắt thường nhìn thấy. Mô hình hóa toán học dựa trên dữ liệu khí tượng thủy văn giúp dự báo thời điểm bùng phát tảo hại. Từ đó, các đơn vị quản lý có thể chủ động điều tiết dung tích xả đáy hoặc áp dụng biện pháp phòng ngừa kịp thời.
5.2. Giải pháp kỹ thuật xử lý nước nhiễm độc tố sinh học
Xử lý nguồn nước nhiễm vi khuẩn lam và độc tố Cylindrospermopsin CYN đòi hỏi các giải pháp công nghệ tiên tiến. Các quy trình keo tụ lắng lọc truyền thống chỉ loại bỏ được tế bào tảo nguyên vẹn nhưng không xử lý được độc tố hòa tan. Việc sử dụng hóa chất oxy hóa mạnh như ozone kết hợp hydrogen peroxide mang lại hiệu quả phân hủy cấu trúc độc tố cao. Công nghệ than hoạt tính dạng hạt (GAC) và dạng bột (PAC) có khả năng hấp phụ vượt trội đối với phân tử CYN ngoại bào. Ngoài ra, việc ứng dụng màng lọc nano hoặc thẩm thấu ngược RO đảm bảo loại bỏ hoàn toàn độc tố tế bào cytotoxin, độc tố gan hepatotoxin và độc tố thận nephrotoxin ra khỏi nước cấp. Tại lưu vực hồ, việc trồng vành đai thực vật ven bờ giúp hấp thụ dinh dưỡng dư thừa, hạn chế quá trình phú dưỡng hồ chứa Đắk Lắk và duy trì nguồn nước sạch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGÔ THỊ DIỄM MY XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN LOÀI VÀ KHẢ NĂNG SINH ĐỘC TỐ CYLINDROSPERMOPSIN CỦA VI KHUẨN LAM TRONG MỘT SỐ THỦY VỰC Ở ĐẮK LẮK LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGÔ THỊ DIỄM MY XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN LOÀI VÀ KHẢ NĂNG SINH ĐỘC TỐ CYLINDROSPERMOPSIN CỦA VI KHUẨN LAM TRONG MỘT SỐ THỦY VỰC Ở ĐẮK LẮK LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: Sinh học Mã số: 9420101 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ THU LIÊN 2. TÔN THẤT PHÁP HUẾ, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả Ngô Thị Diễm My Lời Cảm Ơn Thời gian làm nghiên cứu sinh là giai đoạn tôi đã trải qua rất nhiều khó khăn và thử thách. Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên và chia sẻ kinh nghiệm của nhiều thầy cô, bạn bè và người thân. Tôi xin gửi đến lời cảm ơn và lòng biết ơn sâu sắc đến cha, mẹ. Người đã sinh ra và nuôi dưỡng tôi đến ngày hôm nay.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Thị Thu Liên và PGS. Tôn Thất Pháp đã tận tâm hướng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Dương Thị Thủy và PGS. Bùi Mạnh Hà đã giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trương Thị Hồng Hải đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập tại cơ sở đào tạo.
Xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô phòng thí nghiệm Tế bào, phòng thí nghiệm Công nghệ gen,Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế. Phòng thí nghiệm Thực vật, bộ môn Tài nguyên Sinh vật và Môi trường, khoa Sinh, trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện các thí nghiệm của luận án. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn sự hi sinh hết lòng của chồng Đoàn Phúc Quý cùng sự chăm ngoan, khỏe mạnh của con trai Đoàn Hữu Ngọc. Cảm ơn sự động viên về mặt tinh thần của cô giáo Lê Thị Trễ, nguyên giảng viên Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã giúp tôi vượt qua khoảng thời gian đầy khó khăn và thử thách này.
Cuối cùng, tôi xin kính dâng luận án này đến hương hồn người cha đã mất, kính tặng mẹ, chồng, con trai và các em. Những người đã chấp nhận khó khăn và dành hết lòng yêu thương, động viên tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Huế, ngày tháng năm 2022 Tác giả Ngô Thị Diễm My MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii DANH MỤC BẢNG. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Giới thiệu về vi khuẩn lam. Đặc điểm chung vi khuẩn lam. Phân loại vi khuẩn lam. Độc tố cylindrospermopsin.
Cấu trúc hóa học. Hàm lượng độc tố cylindrospermopsin trong các thủy vực trên thế giới. Quá trình tổng hợp độc tố cylindrospermopsin. Độc tính của cylindrospermopsin.
Phương pháp xác định VKL có khả năng sinh độc tố CYN. Nhóm gen tham gia quá trình sinh tổng hợp độc tố CYN. Phương pháp nhận dạng, phân loại VKL có khả năng sinh độc tố CYN. Phương pháp xác định độc tố CYN.
Tình hình nghiên cứu về độc tố CYN và các loài VKL có khả năng sinh độc tố CYN trên thế giới và ở Việt Nam. Trên thế giới. Điều kiện tự nhiên chung của khu vực nghiên cứu. Vị trí địa lý.
Đặc điểm các hồ chứa nghiên cứu .36 iii CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài VKL hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong, tỉnh Đắk Lắk. Thành phần loài VKL.
Mô tả hình thái các loài VKL nghiên cứu. Các loài VKL có khả năng sinh ra độc tố trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Thể tích sinh học của các loài VKL và hàm lượng độc tố CYN trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Thể tích sinh học của các loài VKL và hàm lượng độc tố CYN trong hồ Ea Nhái.
Thể tích sinh học của các loài VKL và hàm lượng độc tố CYN trong hồ Buôn Phong. Khả năng sinh độc tố của các chủng tảo phân lập. Kết quả phân lập và nuôi cấy. Hàm lượng độc tố CYN trong các chủng phân lập.
Sự hiện diện của các gen liên quan đến sự tổng hợp độc tố CYN trong các chủng VKL. Mối tương quan giữa các gen tổng hợp độc tố và kết quả thăm dò độc tố CYN trong các chủng nuôi cấy. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường lên sự biến động thể tích sinh học của các loài VKL có khả năng sinh độc tố CYN và hàm lượng độc tố CYN trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường lên sự biến động thể tích sinh học của các loài VKL có khả năng sinh độc tố CYN và hàm lượng độc tố CYN trong hồ Ea Nhái.
Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường lên sự biến động thể tích sinh học của các loài VKL có khả năng sinh độc tố CYN và hàm lượng độc tố CYN trong hồ Buôn Phong .100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .111 TÀI LIỆU THAM KHẢO .112 DANH MỤC PHỤ LỤC. P1 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADN : Acid Deoxyribonucleic Phân tử acid nucleic CTAB : Cetyl trimethylammonium bromide CyanoHABs : Cyanobacterial Harmful Algal Blooms Nở hoa các loài vi khuẩn lam độc hại CYN : Cylindrospermopsin DO : Dissolved Oxygen Ôxy hòa tan DOP : Dissolved organic phosphorus Phốt pho hữu cơ hòa tan DON : Dissolved organic nitrogen Nitơ hữu cơ hòa tan DIP : Dissolved inorganic phosphorus Phốt pho vô cơ hòa tan ELISA : Enzyme-Linked Immunosorbent Assay Thí nghiệm hấp thụ miễn dịch enzym liên kết HPLC : High-performance liquid chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao ICN : International Code of Nomenclature for algae, fungi, and plants Mã danh pháp quốc tế cho tảo, nấm và thực vật ICNB : International Code of Nomenclature of Bacteria Mã danh pháp quốc tế về vi khuẩn ISO : International Organization for Standardization Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế MOSTE : Ministry of Science, Technology and Environment Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường N-NH4 : Ni tơ ở dạng amoni N-NO3 : Ni tơ ở dạng nitrat vi NTU : Nephelometric Turbidity Units Đơn vị đo độ đục theo thang Nephelo OECD : Organisation for Economic Co-operation and Development Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PCA : Principal Component Analysis Phân tích thành phần chính PCR : Polymerase-Chain-Reaction Phản ứng chuổi pôlimeraza PS : Peptide synthetases Các chất tổng hợp peptide PKS : Polyketide synthases Các chất tổng hợp polyketide P-PO4 : Orthophosphat-P hòa tan Temp. : Temperature Nhiệt độ TN : Tổng ni tơ TP : Tổng phốt pho TVPD : Thực vật phù du VKL : Vi khuẩn lam WHO : World Health Organization Tổ chức y tế thế giới vii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu tạo tế bào vi khuẩn lam.
Cấu trúc của phân tử CYN. Bản đồ các vị trí thu mẫu của 2 hồ chứa, tỉnh Đắk Lắk. Tỷ lệ phần trăm số loài theo các bộ ở hai hồ nghiên cứu. Tỷ lệ phần trăm số loài trong các chi VKL ở hồ nghiên cứu.
Microcystis flos-aquae; e. Microcystis botrys trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Microcystis cf natan; .2 trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Woronichinia naegeliana trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong.
Planktolyngbya circumcreta trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Dolichospermum circinale trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Raphidiopsis curvata trong hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Sự biến đổi theo mùa thể tích sinh học của R.
mediterranea và hàm lượng CYN ở hồ Ea Nhái từ tháng 5/2019 đến tháng 4/2020. Sự biến đổi theo mùa thể tích sinh học của R. raciborskii; Anabaena sp.2 và hàm hàm lượng CYN ở hồ Buôn Phong từ tháng 5/2019 đến tháng 4/2020. Hình thái các loài VKL a,b.
Raphidiop- sis curvata và e-i.2 trong nuôi cấy. Hình thái các loài VKL a,b.3 trong nuôi cấy. Kết quả PCR khuếch đại gen cyrB (PS) của các chủng VKL phân lập ở hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Kết quả PCR khuếch đại gen cyrB (PS) của các chủng VKL phân lập ở hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong.
Kết quả PCR khuếch đại gen cyrC (PKS) của các chủng VKL phân lập ở hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Kết quả PCR khuếch đại gen cyrC (PKS) của các chủng VKL phân lập ở hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Phân tích thành phần chính (PCA) dựa trên các yếu tố sinh học và phi sinh học trong thời kì từ tháng 5/2019 đến tháng 4/2020 tại hồ Ea Nhái. Phân tích thành phần chính (PCA) dựa trên các yếu tố sinh học và phi sinh học trong thời kì từ tháng 5/2019 đến tháng 4/2020 tại hồ Buôn Phong .102 ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Hệ thống phân loại VKL theo Komárek & Anagnostidis 1999, 2005. Vị trí thu mẫu. Các yếu tố thủy hóa được phân tích trong hai hồ nghiên cứu. Những cặp mồi được sử dụng để khuếch đại phân đoạn gen cyrB và cyrC.
Thành phần loài VKL ở hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Thành phần loài VKL có khả năng sinh độc tố ở hồ Ea Nhái và hồ Buôn Phong. Mối tương quan giữa thể tích sinh học của các loài VKL có khả năng sinh độc tố và hàm lượng độc tố CYN trong hồ Ea Nhái. Mối tương quan giữa thể tích sinh học của các loài VKL có khả năng sinh độc tố và hàm lượng độc tố CYN trong hồ Buôn Phong.
Danh sách các chủng VKL phân lập từ hai hồ nghiên cứu. Hàm lượng độc tố CYN trong các chủng VKL phân lập từ hai hồ nghiên cứu. Sự hiện diện của phân đoạn gen cyrB và cyrC trong các chủng VKL có khả năng sinh độc tố CYN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Diễm My (2022). Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Viện Công nghệ Sinh học]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/thanh-phan-loai-doc-to-cylindrospermopsin-vi-khuan-lam-dak-lak
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk" nghiên cứu về vấn đề gì?
Lời cảm ơn chân thành gửi đến những người đã đồng hành và hỗ trợ. Cảm ơn sự giúp đỡ quý báu cho thành công của dự án.
Luận án "Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Viện Công nghệ Sinh học. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vi khuẩn lam sinh độc tố cylindrospermopsin ở Đắk Lắk" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.