Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ chủng Bacillus subtilis phân lập từ đất vườn - Nguyễn Thị Cúc

Luận án: Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ chủng bacillus subtilis phân lập từ đất vườn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Số trang

78

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu cellulase từ Bacillus subtilis

Enzym cellulase đóng vai trò quan trọng trong phân giải cellulose, thành phần chính của sinh khối thực vật. Khả năng phân hủy cellulose mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp. Các ứng dụng bao gồm sản xuất nhiên liệu sinh học, chế biến thức ăn chăn nuôi, dệt may, và công nghiệp giấy. Hiệu quả của các quá trình này phụ thuộc vào hoạt tính và đặc điểm của cellulase. Nhu cầu về cellulase ngày càng tăng, thúc đẩy tìm kiếm các nguồn enzym mới.
Bacillus subtilis là vi khuẩn Gram dương phổ biến trong đất. Chủng này nổi tiếng với khả năng sản xuất nhiều loại enzym ngoại bào, bao gồm cả cellulase. Đặc tính an toàn, tốc độ sinh trưởng nhanh, và khả năng lên men hiệu quả biến Bacillus subtilis thành ứng viên lý tưởng. Chủng này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất enzym công nghiệp. Việc phân lập và nghiên cứu chủng Bacillus subtilis từ đất vườn mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể cung cấp nguồn enzym cellulase mới, phù hợp với điều kiện địa phương.
Nghiên cứu này tập trung vào sinh tổng hợp enzym cellulase từ chủng Bacillus subtilis. Chủng vi khuẩn được phân lập từ đất vườn. Mục tiêu chính là tuyển chọn chủng có hoạt tính cellulase cao. Sau đó, tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy để tăng cường sản xuất enzym. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính và độ bền của enzym CMCase. Cuối cùng, đánh giá tiềm năng ứng dụng của enzym cellulase được tổng hợp.

1.1. Giới thiệu về enzym cellulase

Enzym cellulase đóng vai trò quan trọng trong phân giải cellulose. Cellulose là thành phần chính của sinh khối thực vật. Khả năng thủy phân cellulose mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm sản xuất nhiên liệu sinh học, chế biến thức ăn chăn nuôi, dệt may, và công nghiệp giấy. Hiệu quả các quá trình này phụ thuộc vào hoạt tính và đặc điểm của cellulase. Nhu cầu về enzym này ngày càng tăng. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các nguồn enzym mới, hiệu quả.

1.2. Vai trò của Bacillus subtilis

Bacillus subtilis là vi khuẩn Gram dương phổ biến trong đất. Chủng này nổi tiếng với khả năng sản xuất nhiều loại enzym ngoại bào, bao gồm cellulase. Đặc tính an toàn, tốc độ sinh trưởng nhanh, và hiệu quả lên men khiến nó trở thành ứng viên lý tưởng. Chủng Bacillus subtilis được sử dụng rộng rãi trong sản xuất enzym công nghiệp. Việc phân lập và nghiên cứu chủng từ đất vườn có thể cung cấp nguồn enzym cellulase mới. Nguồn này phù hợp với điều kiện địa phương.

1.3. Mục tiêu của nghiên cứu này

Nghiên cứu này tập trung vào sinh tổng hợp enzym cellulase từ chủng Bacillus subtilis. Chủng vi khuẩn được phân lập từ đất vườn. Mục tiêu chính là tuyển chọn chủng có hoạt tính cellulase cao. Tiếp theo, tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy để tăng cường sản xuất enzym. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính và độ bền của enzym CMCase. Cuối cùng, đánh giá tiềm năng ứng dụng của enzym cellulase đã được tổng hợp.

II.Sinh tổng hợp enzym cellulase Cơ sở khoa học

Cellulase là một phức hệ enzym có khả năng thủy phân cellulose thành các đường đơn giản. Phức hệ này thường bao gồm endoglucanase (CMCase), exoglucanase, và β-glucosidase. Endoglucanase tấn công ngẫu nhiên các liên kết β-1,4-glycosidic bên trong chuỗi cellulose. Exoglucanase cắt các disaccharide cellobiose từ hai đầu chuỗi. β-glucosidase thủy phân cellobiose thành glucose. Hoạt tính tổng thể của cellulase phụ thuộc vào sự phối hợp của các thành phần này.
Bacillus subtilis là một trong những vi khuẩn được nghiên cứu nhiều nhất để sản xuất cellulase. Các chủng Bacillus subtilis có khả năng sinh tổng hợp enzym cellulase tự nhiên. Việc phân lập chủng từ các môi trường tự nhiên như đất vườn mang lại nguồn gen đa dạng. Các chủng này có thể mang những đặc tính độc đáo. Nghiên cứu tập trung vào chủng Bacillus subtilis Bs4. Chủng này được xác định có hoạt tính CMCase cao.
Quá trình sinh tổng hợp enzym cellulase chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm loại chất cảm ứng, nồng độ chất cảm ứng, nhiệt độ. pH môi trường, độ thông khí, và thời gian nuôi cấy cũng rất quan trọng. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng năng suất và hiệu quả sản xuất. Điều kiện môi trường nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng và hoạt tính trao đổi chất của vi khuẩn.

2.1. Đặc điểm chung của cellulase

Cellulase là phức hệ enzym thủy phân cellulose. Enzym này biến cellulose thành các đường đơn giản. Phức hệ gồm endoglucanase (CMCase), exoglucanase và β-glucosidase. Endoglucanase cắt liên kết β-1,4-glycosidic ngẫu nhiên. Exoglucanase cắt cellobiose từ đầu chuỗi cellulose. β-glucosidase thủy phân cellobiose thành glucose. Hoạt tính tổng thể cellulase cần sự phối hợp các thành phần này.

2.2. Vi khuẩn Bacillus subtilis phân lập

Bacillus subtilis là vi khuẩn được nghiên cứu rộng rãi cho sản xuất cellulase. Các chủng Bacillus subtilis có khả năng sinh tổng hợp enzym cellulase tự nhiên. Phân lập chủng từ đất vườn mang lại nguồn gen đa dạng. Các chủng này có thể có đặc tính độc đáo. Nghiên cứu tập trung vào chủng Bacillus subtilis Bs4. Chủng này đã được xác định có hoạt tính CMCase cao.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tổng hợp enzym

Sinh tổng hợp enzym cellulase chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm loại và nồng độ chất cảm ứng, nhiệt độ, pH môi trường. Độ thông khí và thời gian nuôi cấy cũng rất quan trọng. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng năng suất và hiệu quả sản xuất. Điều kiện môi trường nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng và trao đổi chất của vi khuẩn.

III.Phương pháp nghiên cứu sinh tổng hợp enzym

Các chủng vi khuẩn Bacillus được phân lập từ mẫu đất vườn. Sau đó, chúng được sàng lọc sơ bộ bằng phương pháp định tính. Phương pháp này dựa trên khả năng thủy phân cơ chất CMC trên đĩa thạch. Vòng phân giải lớn hơn chỉ ra hoạt tính CMCase cao hơn. Các chủng có tiềm năng được chọn để nghiên cứu sâu hơn. Chủng Bs4 được xác định là có hoạt tính cellulase nổi bật.
Hoạt độ enzym cellulase, cụ thể là CMCase, được xác định bằng phương pháp định lượng. Phương pháp này dựa trên việc đo lượng đường khử tạo thành. Đường khử được giải phóng từ CMC dưới tác động của enzym. Kỹ thuật này thường sử dụng phản ứng với thuốc thử DNS. Kết quả được biểu thị bằng đơn vị hoạt tính enzym trên mililit dịch nuôi cấy. Đây là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả sinh tổng hợp enzym.
Sau quá trình lên men, enzym CMCase được tách ra khỏi dịch nuôi cấy. Phương pháp kết tủa bằng dung môi hữu cơ như ethanol hoặc aceton được sử dụng. Dung môi hữu cơ làm thay đổi cấu trúc protein, khiến enzym kết tủa. Quá trình này giúp thu được enzym thô. Enzym sau đó có thể được tinh sạch thêm cho các ứng dụng cụ thể. Việc thu nhận enzym hiệu quả là bước cần thiết cho sản xuất quy mô lớn.

3.1. Tuyển chọn chủng Bacillus có hoạt tính

Các chủng Bacillus được phân lập từ đất vườn. Chúng được sàng lọc định tính bằng đĩa thạch CMC. Vòng phân giải cơ chất lớn cho thấy hoạt tính CMCase cao. Các chủng tiềm năng được chọn để nghiên cứu chuyên sâu. Chủng Bs4 nổi bật với hoạt tính cellulase cao.

3.2. Xác định hoạt độ enzym cellulase

Hoạt độ enzym cellulase (CMCase) được xác định định lượng. Phương pháp đo lượng đường khử giải phóng từ CMC dưới tác động của enzym. Phản ứng với thuốc thử DNS được sử dụng phổ biến. Kết quả được biểu thị bằng đơn vị hoạt tính enzym. Đây là bước thiết yếu để đánh giá hiệu quả sinh tổng hợp enzym.

3.3. Tách và thu nhận enzym CMCase

Sau lên men, enzym CMCase được tách từ dịch nuôi cấy. Phương pháp kết tủa bằng dung môi hữu cơ như ethanol hoặc aceton được dùng. Dung môi làm thay đổi cấu trúc protein, gây kết tủa enzym. Quá trình này thu được enzym thô. Enzym sau đó có thể tinh sạch thêm. Thu nhận enzym hiệu quả rất quan trọng cho sản xuất quy mô lớn.

IV.Tối ưu hóa sản xuất cellulase từ Bacillus

Việc lựa chọn chất cảm ứng phù hợp đóng vai trò then chốt trong sinh tổng hợp enzym cellulase. Các chất cảm ứng như CMC (Carboxymethyl cellulose) thường được sử dụng. Nồng độ tối ưu của chất cảm ứng cần được xác định để kích thích sản xuất enzym hiệu quả nhất. Nồng độ quá thấp không đủ kích thích, quá cao có thể ức chế hoặc lãng phí. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các loại và nồng độ chất cảm ứng khác nhau. Kết quả tìm ra điều kiện tối ưu cho chủng Bacillus subtilis Bs4.
Nhiệt độ và pH môi trường nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn và khả năng tổng hợp enzym. Mỗi chủng vi khuẩn có nhiệt độ và pH tối ưu riêng. Điều kiện thông khí cũng rất quan trọng. Thông khí cung cấp oxy cần thiết cho quá trình hô hấp và trao đổi chất của vi khuẩn hiếu khí. Các thí nghiệm được tiến hành để xác định nhiệt độ, pH ban đầu và độ thông khí lý tưởng. Những điều kiện này giúp tối đa hóa sản lượng cellulase.
Thời gian nuôi cấy là một yếu tố quan trọng quyết định năng suất enzym. Sinh tổng hợp enzym không diễn ra liên tục mà đạt đỉnh điểm vào một thời điểm nhất định. Sau đó, hoạt tính enzym có thể giảm do suy thoái hoặc ức chế sản phẩm. Nghiên cứu xác định đường cong sinh trưởng và hoạt tính enzym theo thời gian. Từ đó, xác định được thời điểm thu hoạch enzym tối ưu. Điều này đảm bảo thu được lượng enzym cao nhất với hoạt tính tốt nhất.

4.1. Khảo sát chất cảm ứng và nồng độ

Chất cảm ứng là yếu tố then chốt cho sinh tổng hợp enzym cellulase. CMC thường được sử dụng. Cần xác định nồng độ tối ưu để kích thích sản xuất enzym hiệu quả. Nồng độ thấp không đủ kích thích, quá cao gây ức chế hoặc lãng phí. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều loại và nồng độ chất cảm ứng. Điều này giúp tìm ra điều kiện tối ưu cho chủng Bacillus subtilis Bs4.

4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ pH và thông khí

Nhiệt độ và pH môi trường nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng vi khuẩn và tổng hợp enzym. Mỗi chủng có nhiệt độ và pH tối ưu riêng. Thông khí cũng rất quan trọng, cung cấp oxy cho vi khuẩn hiếu khí. Các thí nghiệm được tiến hành để xác định nhiệt độ, pH ban đầu và độ thông khí lý tưởng. Những điều kiện này giúp tối đa hóa sản lượng cellulase.

4.3. Thời gian tối ưu cho sinh tổng hợp

Thời gian nuôi cấy quyết định năng suất enzym. Sinh tổng hợp enzym đạt đỉnh vào một thời điểm nhất định, sau đó hoạt tính có thể giảm. Nghiên cứu xác định đường cong sinh trưởng và hoạt tính enzym theo thời gian. Điều này giúp xác định thời điểm thu hoạch enzym tối ưu. Mục tiêu là thu được lượng enzym cao nhất với hoạt tính tốt nhất.

V.Đánh giá hoạt tính và độ bền cellulase

Mỗi enzym có một nhiệt độ hoạt động tối ưu. Tại nhiệt độ này, tốc độ phản ứng thủy phân cellulose đạt mức cao nhất. Nghiên cứu khảo sát hoạt tính của CMCase ở các dải nhiệt độ khác nhau. Việc xác định nhiệt độ tối ưu là cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp. Nó giúp đảm bảo enzym hoạt động hiệu quả nhất trong các điều kiện quy trình. Nhiệt độ quá cao có thể gây biến tính enzym, làm mất hoạt tính.
pH môi trường cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính enzym. Enzym CMCase chỉ hoạt động tốt trong một khoảng pH nhất định. pH tối ưu là điều kiện lý tưởng cho phản ứng enzym. Ngoài ra, độ bền của enzym ở các mức pH khác nhau cũng được đánh giá. Enzym cần duy trì hoạt tính trong một khoảng pH rộng cho các ứng dụng đa dạng. Khảo sát này cung cấp thông tin về tính ổn định của enzym.
Độ bền nhiệt là một đặc tính quan trọng của enzym, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp. Enzym cần duy trì hoạt tính sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian. Nghiên cứu đã xác định khả năng giữ hoạt tính của CMCase ở các nhiệt độ khác nhau. Enzym bền nhiệt có giá trị cao. Nó có thể được sử dụng trong các quy trình công nghiệp ở nhiệt độ cao. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả xử lý.

5.1. Xác định nhiệt độ phản ứng tối ưu

Mỗi enzym có nhiệt độ hoạt động tối ưu. Tại nhiệt độ này, tốc độ thủy phân cellulose của CMCase đạt cao nhất. Nghiên cứu khảo sát hoạt tính CMCase ở nhiều dải nhiệt độ. Xác định nhiệt độ tối ưu rất cần thiết cho ứng dụng công nghiệp. Nó đảm bảo enzym hoạt động hiệu quả trong quy trình. Nhiệt độ quá cao có thể biến tính và làm mất hoạt tính enzym.

5.2. Khảo sát pH phản ứng và độ bền

pH môi trường ảnh hưởng quan trọng đến hoạt tính enzym. Enzym CMCase hoạt động tốt nhất trong một khoảng pH nhất định. pH tối ưu là điều kiện lý tưởng cho phản ứng enzym. Độ bền của enzym ở các mức pH khác nhau cũng được đánh giá. Enzym cần duy trì hoạt tính trong khoảng pH rộng cho các ứng dụng đa dạng. Khảo sát này cung cấp thông tin về tính ổn định của enzym.

5.3. Độ bền nhiệt độ của enzym CMCase

Độ bền nhiệt là đặc tính quan trọng của enzym trong công nghiệp. Enzym cần giữ hoạt tính sau khi tiếp xúc nhiệt độ cao. Nghiên cứu xác định khả năng giữ hoạt tính của CMCase ở các nhiệt độ khác nhau. Enzym bền nhiệt có giá trị cao. Nó ứng dụng được trong các quy trình công nghiệp nhiệt độ cao. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả xử lý.

VI.Tiềm năng ứng dụng enzym cellulase tái tổ hợp

Enzym cellulase đóng vai trò cốt yếu trong việc chuyển hóa sinh khối lignocellulose. Nó biến sinh khối thành các sản phẩm có giá trị như đường và ethanol sinh học. Cellulase từ Bacillus subtilis có tiềm năng lớn. Nó giúp phá vỡ cấu trúc thực vật, giải phóng đường dễ lên men. Điều này thúc đẩy ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học và giảm thiểu chất thải nông nghiệp. Enzym này cung cấp giải pháp bền vững cho việc sử dụng tài nguyên.
Các kết quả nghiên cứu về sinh tổng hợp và tối ưu hóa cellulase từ Bacillus subtilis Bs4 rất triển vọng. Chúng mở ra con đường phát triển các sản phẩm enzym thương mại. Enzym này có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực như dệt may, tẩy trắng giấy, và sản xuất chất tẩy rửa. Việc sản xuất cellulase với chi phí thấp và hiệu quả cao là mục tiêu quan trọng. Đây là bước tiến trong việc thương mại hóa công nghệ enzym.
Nghiên cứu này là nền tảng cho các bước tiếp theo. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình lên men ở quy mô lớn hơn. Các kỹ thuật di truyền có thể được áp dụng để cải thiện biểu hiện gen cellulase. Việc tinh sạch enzym và nghiên cứu cấu trúc sâu hơn cũng rất cần thiết. Khảo sát các ứng dụng cụ thể trong các ngành công nghiệp khác nhau. Mục tiêu là tạo ra enzym có hoạt tính cao và ổn định, đáp ứng nhu cầu thị trường.

6.1. Ứng dụng trong chế biến sinh khối

Enzym cellulase rất quan trọng trong chuyển hóa sinh khối lignocellulose. Nó biến sinh khối thành đường và ethanol sinh học. Cellulase từ Bacillus subtilis có tiềm năng lớn. Nó phá vỡ cấu trúc thực vật, giải phóng đường dễ lên men. Điều này thúc đẩy công nghiệp nhiên liệu sinh học và giảm chất thải nông nghiệp. Enzym này cung cấp giải pháp bền vững cho sử dụng tài nguyên.

6.2. Phát triển sản phẩm enzym công nghiệp

Kết quả nghiên cứu sinh tổng hợp và tối ưu hóa cellulase từ Bacillus subtilis Bs4 rất triển vọng. Chúng mở ra con đường phát triển sản phẩm enzym thương mại. Enzym này ứng dụng trong dệt may, tẩy trắng giấy, và sản xuất chất tẩy rửa. Sản xuất cellulase chi phí thấp, hiệu quả cao là mục tiêu quan trọng. Đây là bước tiến trong thương mại hóa công nghệ enzym.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này là nền tảng. Cần tối ưu hóa quy trình lên men ở quy mô lớn. Kỹ thuật di truyền có thể cải thiện biểu hiện gen cellulase. Tinh sạch enzym và nghiên cứu cấu trúc sâu hơn là cần thiết. Khảo sát các ứng dụng cụ thể trong nhiều ngành công nghiệp. Mục tiêu là tạo ra enzym hoạt tính cao, ổn định, đáp ứng nhu cầu thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ chủng bacillus subtilis phân lập từ đất vườn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (78 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI -------------------- NGUYỄN THỊ CÚC NGHIÊN CỨU SINH TỔNG HỢP ENZYM CELLULASE TỪ CHỦNG Bacillus subtilis PHÂN LẬP TỪ ðẤT VƯỜN Chuyên ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số: 60.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LƯƠNG ðỨC PHẨM TS. NGUYỄN VĂN GIANG HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan rằng số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và không trùng lặp với các ñề tài khác. Tôi cũng xin cam ñoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận văn ñều ñược ghi rõ nguồn gốc.

Học viên Nguyễn Thị Cúc Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp i LỜI CẢM ƠN Luận văn này ñược thực hiện tại phòng thí nghiệm bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội. ðể hoàn thành ñược luận văn này tôi ñã nhận ñược rất nhiều sự ñộng viên, giúp ñỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Trước hết, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới PGS. Lương ðức Phẩm và TS.

Nguyễn Văn Giang người ñã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi hoàn thành luận văn này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ks. Phạm Thị Hải, ñã nhiệt tình giúp ñỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban Giám hiệu Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội, Ban chủ nhiệm khoa Công nghệ Sinh học, Ban Quản lý ðào tạo sau ñại học, các Thầy Cô giáo trong Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, ñã tạo mọi ñiều kiện và giúp ñỡ tôi về kiến thức cũng như chuyên môn trong suốt 2 năm học tập và làm luận văn.

Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc ñến gia ñình, bạn bè, những người thân ñã luôn bên tôi, ñộng viên và khuyến khích tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Học viên Nguyễn Thị Cúc Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp ii Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp iii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii MỤC LỤC.iv DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH.ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. ðặt vấn ñề.

Mục ñích của ñề tài. Nội dung ñề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vi khuẩn Bacillus subtilis.

ðặc ñiểm chung vi khuẩn Bacillus. Vi khuẩn Bacillus subtilis. Một số Bacillus thường gặp trong tự nhiên. Giới thiệu chung về cellulose và enzym cellulase.

Các yếu tố ảnh hưởng ñến quá trình sinh tổng hợp enzym cellulase ở vi sinh vật. Một số ứng dụng của enzym cellulase. Thu nhận và tinh sạch enzym cellulase từ môi trường nuôi cấy. Tình hình nghiên cứu enzym cellulase.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ðối tượng và vật liệu nghiên cứu.

ðối tượng nghiên cứu.29 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp iv 3. Thiết bị và dụng cụ. Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp giữ giống.

Xác ñịnh ñặc ñiểm hình thái khuẩn lạc và hình thái tế bào. Phương pháp xác ñịnh chủng vi khuẩn có hoạt tính enzym cellulase (phương pháp ñịnh tính). Xác ñịnh sự sinh trưởng theo mật ñộ quang. Phương pháp xác ñịnh hoạt ñộ enzym cellulase - CMCase (phương pháp ñịnh lượng) (Ghose TK, 1987).

Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố ñến khả năng sinh tổng hợp enzym CMCase. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố ñến hoạt ñộ CMCase. Phương pháp tách và thu nhận enzym CMCase bằng dung môi hữu cơ (ethanol 960 và aceton). Xác ñịnh ñộ bền nhiệt ñộ của CMCase.

Xác ñịnh ñộ bền pH của CMCase. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tuyển chọn các chủng vi khuẩn Bacillus có hoạt tính enzym CMCase. Kết quả tuyển chọn.

Lựa chọn chủng vi khuẩn có hoạt tính enzym CMCase. Xác ñịnh một số các phản ứng sinh hóa của chủng Bs4. ðường cong sinh trưởng của chủng Bacillus subtilis Bs4. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố ñến khả năng sinh tổng hợp enzym CMCase.

Lựa chọn chất cảm ứng thích hợp. Ảnh hưởng của nồng ñộ chất cảm ứng CMC. Ảnh hưởng của nhiệt ñộ môi trường. Ảnh hưởng của pH ban ñầu .49 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp v 4.

Ảnh hưởng của nồng ñộ CaCO3. Ảnh hưởng của ñộ thông khí. Ảnh hưởng của thời gian ñến khả năng sinh tổng hợp enzym CMCase. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố ñến hoạt ñộ CMCase.

Nhiệt ñộ phản ứng thích hợp. pH phản ứng thích hợp. Nghiên cứu tách enzym CMCase từ dịch môi trường. Xác ñịnh ñộ bền nhiệt của CMCase.

Xác ñịnh ñộ bền pH của CMCase .59 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.61 TÀI LIỆU THAM KHẢO .66 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Một số phản ứng sinh hoá của B. Thành phần hóa học của một số loại phế thải nông nghiệp. Các thiết bị sử dụng trong ñề tài.

Các hoá chất sử dụng trong ñề tài. Phương pháp xác ñịnh hoạt tính một số enzym ngoại bào của Bacillus subtilis. Lượng các chất cho vào trong quá trình thí nghiệm xác ñịnh ñường chuẩn glucose. Lượng các chất cho vào trong quá trình thí nghiệm xác ñịnh hoạt ñộ cellulase.

ðường kính VPG cơ chất CMC của 4 chủng Bs. Kết quả xác ñịnh một số các phản ứng sinh hóa của chủng Bs4. Ảnh hưởng của chất cảm ứng tới khả năng sinh tổng hợp CMCase của chủng Bs4. Ảnh hưởng của nồng ñộ chất cảm ứng CMC ñến khả năng sinh CMCase của chủng Bs4.

Ảnh hưởng của pH ban ñầu ñến khả năng sinh enzym CMCase. Khả năng sinh tổng hợp enzym CMCase của chủng Bs4 trong môi trường có CaCO3. Ảnh hưởng của ñộ hiếu khí lên khả năng sinh tổng hợp enzym CMCase của chủng Bs4. Ảnh hưởng của thời gian ñến khả năng sinh tổng hợp enzym CMCase của chủng Bs4.

Ảnh hưởng của nhiệt ñộ phản ứng thích hợp ñến hoạt ñộ CMCase của chủng Bs4. Ảnh hưởng của pH phản ứng thích hợp ñến hoạt ñộ CMCase của chủng Bs4. Thu nhận enzym bằng các dung môi hữu cơ. Kết quả ño hoạt ñộ CMCase theo các dung môi hữu cơ.

ðộ bền nhiệt của CMCase. 58 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp vii Bảng 4. ðộ bền pH của CMCase. 59 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Tế bào vi khuẩn Bacillus subtilis. Cấu tạo phân tử cellulose. Cấu trúc của CMC. Cấu trúc của lignocellulose.

Cấu tạo phân tử lignin. Cơ chế hoạt ñộng của endoglucanase (EG). Cơ chế hoạt ñộng của exoglucanase (CBH). Cơ chế hoạt ñộng của β - glucozidase.

Sơ ñồ tác ñộng phân giải của hệ cellulase lên phân tử cellulose (Has G. Mô hình phân hủy cellulose của Lutzen. Hình thái khuẩn lạc và hình thái tế bào các chủng Bs có hoạt tính enzym ngoại bào. Khả năng thủy phân cơ chất CMC của chủng vi khuẩn Bs4.

ðường cong sinh trưởng của chủng vi khuẩn Bs4 ở 300C. Ảnh hưởng của chất cảm ứng tới khả năng sinh tổng hợp CMCase của chủng Bs4. Ảnh hưởng của nhiệt ñộ môi trường ñến khả năng sinh enzym CMCase. Ảnh hưởng của thời gian ñến khả năng sinh tổng hợp enzym CMCase của chủng Bs4.

53 Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CBH : Cellobiohydrolase hay Exoglucanase CBH II : Exoglucanase II CBHI : Exoglucanase I CMC : Cacbon Methyl Cellulose CMCase : Cacbon Methyl Cellulase DNS : Acid 2-hydroxy-3,5-dinitrobenzoic EG : Endoglucanase VddE : Thể tích dung dịch enzym thô Vdm : thể tích dung môi VSV : Vi sinh vật Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp x PHẦN 1. ðặt vấn ñề Vi sinh vật trong tự nhiên rất ña dạng và phong phú. Chúng có mặt khắp nơi: trong ñất, trong nước, trong không khí,…Bên cạnh tác hại gây ra như gây bệnh cho con người, ñộng vật, thực vật…vi sinh vật còn mang lại cho con người nguồn lợi to lớn trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, công nghệ sinh học… Các chủng vi sinh vật nói chung và vi khuẩn Bacillus nói riêng ñang ñược ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất là nhờ khả năng sinh các loại enzym thủy phân của chúng. Enzym là những chất xúc tác sinh học có hiệu suất xúc tác cao, ñang ngày càng ñược áp dụng rộng rãi trong thực tế với quy mô ngày càng lớn.

Hệ enzym của Bacillus rất phong phú và ña dạng gồm protease, amylase, glucoamylase, glucanase, cellulase, dextranase, pectinase và chế phẩm enzym cellulase là một trong những chế phẩm enzym có vai trò rất quan trọng trong quá trình chuyển hóa vật chất hữu cơ trong tự nhiên. Cellulase có thể thu nhận từ nhiều nguồn khác nhau như thực vật, ñộng vật và vi sinh vật. Nhưng hiệu quả kinh tế nhất vẫn là nguồn cellulase thu ñược từ vi sinh vật, phổ biến là nấm, xạ khuẩn và vi khuẩn. Mặc dù nấm sợi phân hủy rất tốt các cellulose tự nhiên nhưng vi khuẩn lại có tốc ñộ sinh trưởng cao hơn so với nấm nên có ưu việt lớn hơn.

Trong sản xuất và ñời sống, enzyme nói chung và cellulase nói riêng ñược sử dụng ngày càng phổ biến, sản lượng và kim ngạch mua bán các chế phẩm enzyme trên thị trường thế giới tăng 20÷30% mỗi năm. Enzyme và những chế phẩm có liên quan ñược sử dụng trong các ngành công nghiệp nhẹ, nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm ở Việt Nam hiện nay chủ yếu ñược nhập khẩu từ nước ngoài với giá thành cao mặc dù nước ta có nguồn phế phẩm nông nghiệp dùng làm nguyên liệu ñể sản xuất enzyme cellulase là rất phong phú. Vì thế, việc nghiên cứu sản xuất ra các enzym từ vi sinh vật phân lập tại Việt Nam hiện nay ñang là một ñòi hỏi cấp thiết. Việc tuyển chọn các vi sinh vật có khả năng sản xuất enzym nhất là cellulase từ tự nhiên không những giúp tận dụng các nguồn gen quý hiếm có sẵn từ tự nhiên mà còn góp phần bảo tồn gen, cải tạo các chủng vi sinh vật công nghiệp ñã bị thoái hóa giống sau một thời gian sử dụng.

Học viện Nông nghiệp Việt Nam – Luận văn thạc sỹ Khoa học Nông nghiệp 1 Xuất phát từ lý do trên và tình nghiên cứu tại Việt Nam, chúng tôi ñã tiến hành thực hiện ñề tài: ‘‘Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ chủng Bacillus subtilis phân lập từ ñất vườn’’.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ Bacillus subtilis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ chủng bacillus subtilis phân lập từ đất vườn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ Bacillus subtilis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ Bacillus subtilis" có 78 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh tổng hợp enzym cellulase từ Bacillus subtilis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter