Nghiên cứu tạo dòng lan giả hạc tím Huế đột biến - Luận án TS Nguyễn Hữu Thọ

Khám phá danh mục bài báo khoa học của Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế - Nguyễn Hữu Thọ. Cập nhật nghiên cứu mới nhất.

Tác giả

Luan An

Số trang

81

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Bảo tồn Giả hạc tím Huế Kỹ thuật Vi nhân giống tiên tiến

Lan Giả hạc tím Huế (Dendrobium anosmum Lindl. ‘Tim Hue’) là loài lan rừng quý hiếm. Nguồn gen lan này đứng trước nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên. Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp vi nhân giống hiệu quả. Kỹ thuật này giúp bảo tồn nguồn gen lan Giả hạc tím Huế. Phương pháp nuôi cấy in vitro được áp dụng. Mục tiêu là nhân nhanh số lượng cây con. Đồng thời, kỹ thuật này duy trì đặc tính quý của loài. Việc này bao gồm cả màu sắc và hương thơm đặc trưng. Các bước từ chọn mẫu cấy ban đầu đến thích nghi cây con được tối ưu hóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Các giải pháp bảo tồn lan Giả hạc tím Huế hiệu quả được phát triển. Công nghệ sinh học thực vật đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực này. Bảo tồn Dendrobium anosmum là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu khoa học về lan góp phần bảo vệ đa dạng sinh học.

1.1. Khảo sát vi nhân giống Dendrobium anosmum hiệu quả

Việc nhân giống lan Giả hạc tím Huế được thực hiện bằng kỹ thuật in vitro. Các đoạn thân mang mầm nách được sử dụng làm mẫu cấy ban đầu. Khử trùng mẫu cấy bằng dung dịch NaClO 2% và HgCl2 0.1% trong 10 phút. Tỷ lệ sạch mẫu đạt 66%. Môi trường Murashige and Skoog (MS) được dùng để cảm ứng chồi. Bổ sung 1.5 mg l-1 BAP giúp cảm ứng chồi đạt 88.9%. Đây là bước quan trọng trong quá trình vi nhân giống thực vật. Nghiên cứu khoa học về lan này đặt nền tảng cho việc nhân giống hàng loạt. Phát triển các giao thức hiệu quả cho Dendrobium anosmum rất cần thiết. Mục tiêu là bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm.

1.2. Thích nghi cây con lan Giả hạc tím Huế thành công

Cây con Giả hạc tím Huế được đưa ra vườn ươm. Tỷ lệ sống sót cao được ghi nhận. Trên giá thể xơ dừa và than trấu (1:1), tỷ lệ sống là 97.8%. Trên bảng dương xỉ với rêu sphagnum, tỷ lệ sống đạt 95.6%. Điều kiện vườn ươm được tối ưu hóa. Sự thành công trong thích nghi cây con quan trọng. Nó đảm bảo các cây con phát triển khỏe mạnh. Việc này góp phần vào chiến lược bảo tồn nguồn gen thực vật. Lan rừng Huế được phục hồi thông qua phương pháp này. Kỹ thuật nuôi cấy mô lan đã chứng minh hiệu quả. Cây con thích nghi tốt, giảm tỷ lệ hao hụt. Đây là bước cuối cùng thiết yếu trong quy trình vi nhân giống.

1.3. Bảo tồn nguồn gen lan Giả hạc tím Huế hiệu quả

Kỹ thuật vi nhân giống in vitro là giải pháp hữu hiệu. Phương pháp này giúp bảo tồn lan Giả hạc tím Huế. Các đặc tính di truyền của cây mẹ được duy trì. Vi nhân giống tạo ra số lượng lớn cây con đồng nhất. Điều này hỗ trợ việc phục hồi quần thể tự nhiên. Nó cũng cung cấp vật liệu cho nghiên cứu và phát triển. Bảo tồn Dendrobium anosmum cần các phương pháp toàn diện. Ứng dụng công nghệ sinh học thực vật là chìa khóa. Các biện pháp bảo tồn nguồn gen thực vật được ưu tiên. Nghiên cứu khoa học về lan đóng góp vào nỗ lực này. Lan rừng Huế sẽ được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.

II.Tối ưu hóa Nuôi cấy mô lan Giả hạc tím Huế bền vững

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố nuôi cấy. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả nhân giống lan Giả hạc tím Huế in vitro. Nhiều yếu tố được khảo sát ảnh hưởng đến quá trình này. Từ môi trường nuôi cấy đến các chất điều hòa sinh trưởng. Việc kiểm soát tối ưu các điều kiện giúp cây phát triển tốt nhất. Quy trình nuôi cấy mô lan được chuẩn hóa. Nhằm đảm bảo tỷ lệ nhân giống cao và chất lượng cây con. Các nghiên cứu này áp dụng công nghệ sinh học thực vật. Mục đích là tạo ra quy trình bền vững. Dendrobium anosmum được nhân giống hiệu quả. Góp phần vào việc bảo tồn và phát triển lan rừng Huế. Kết quả giúp ứng dụng rộng rãi hơn kỹ thuật vi nhân giống thực vật.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng nhân giống in vitro của lan

Nhiều yếu tố được nghiên cứu ảnh hưởng đến khả năng nhân giống lan Giả hạc tím Huế. Các loại hormone thực vật và nồng độ của chúng được thử nghiệm. Thành phần dinh dưỡng trong môi trường nuôi cấy cũng rất quan trọng. Môi trường MS (Murashige and Skoog) là nền tảng. Bổ sung BAP và IAA với nồng độ thích hợp thúc đẩy sự phát triển chồi. Tỷ lệ nhân chồi tối ưu trong môi trường MS bổ sung 1.5 mg l-1 BAP và 0.5 mg l-1 IAA. Sau tám tuần, chồi đạt chiều dài trung bình 6.0 cm và 4.7 lá. Việc kiểm soát các yếu tố này quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả của nuôi cấy mô lan. Các nghiên cứu góp phần vào công nghệ sinh học thực vật.

2.2. Nhân nhanh chồi nách cây mẹ lan Giả hạc

Kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng từ chồi nách (keikis) được nghiên cứu. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với Dendrobium anosmum. Các chồi nách phát triển trên thân cây mẹ được sử dụng. Việc này giúp nhân nhanh số lượng cá thể. Đồng thời duy trì các đặc tính di truyền của dòng. Phương pháp này bổ sung cho nuôi cấy mô lan. Nó cung cấp một lựa chọn khác cho vi nhân giống thực vật. Đặc biệt đối với các giống lan rừng Huế quý. Nghiên cứu khoa học về lan này tăng cường khả năng nhân giống. Bảo tồn nguồn gen thực vật trở nên hiệu quả hơn.

2.3. Môi trường nuôi cấy rễ tối ưu hóa cho lan

Việc tạo rễ cho cây con in vitro là bước thiết yếu. Môi trường MS được bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng. Than hoạt tính (1 g l-1) được thêm vào môi trường. NAA (0.7 mg l-1) hoặc IAA (0.5 mg l-1) cũng được sử dụng. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao nhất cho quá trình ra rễ. Rễ khỏe mạnh giúp cây con thích nghi tốt hơn. Chúng phát triển mạnh mẽ khi đưa ra ngoài môi trường tự nhiên. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy rễ quan trọng. Nó đảm bảo sự thành công của toàn bộ quy trình nuôi cấy mô lan. Công nghệ sinh học thực vật ứng dụng vào từng giai đoạn.

III.Phát triển dòng đột biến Giả hạc tím Huế tiên tiến

Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các dòng lan đột biến. Mục tiêu là đa dạng hóa nguồn gen lan Giả hạc tím Huế. Các phương pháp thực nghiệm được áp dụng để gây biến dị. Sử dụng các tác nhân hóa học giúp tạo ra các kiểu hình mới. Việc này mở ra tiềm năng cho chọn tạo giống lan mới. Các đặc tính mong muốn có thể được cải thiện. Nghiên cứu di truyền lan đóng vai trò trung tâm. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế đột biến. Đồng thời, đánh giá sự ổn định của các dòng mới. Công nghệ sinh học thực vật được sử dụng triệt để. Phát triển các dòng đột biến góp phần vào bảo tồn nguồn gen thực vật. Nó cũng tăng giá trị kinh tế cho Dendrobium anosmum.

3.1. Tạo biến dị bằng Dimethyl sulfide DMS trên lan

Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của Dimethyl sulfide (DMS). DMS được sử dụng để gây biến dị trên lan Giả hạc tím Huế. Các nồng độ DMS khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tạo ra các dòng đột biến với đặc tính mới. Việc này bao gồm thay đổi màu sắc hoa hoặc hình thái cây. Nghiên cứu đánh giá mức độ biến dị và khả năng sống của cây. Đây là một phương pháp đột biến thực nghiệm. Nó mở ra cơ hội cho di truyền lan. Các biến thể mới có thể được chọn lọc. Chúng sẽ góp phần vào đa dạng nguồn gen. Sinh học phân tử lan hỗ trợ phân tích các biến đổi này.

3.2. Tạo dòng đa bội thể bằng Colchicine ở Giả hạc

Colchicine được sử dụng để tạo các dòng đa bội thể. Mục tiêu là tăng kích thước hoa hoặc độ cứng của lá. Các dòng lan Giả hạc tím Huế đa bội thể được thiết lập. Quá trình này bắt đầu từ nuôi cấy callus. Colchicine được xử lý ở các giai đoạn khác nhau. Việc này nhằm cảm ứng sự nhân đôi bộ nhiễm sắc thể. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả và tính ổn định của dòng. Dòng đa bội thể có giá trị cao trong chọn tạo giống. Chúng thường có ưu thế về năng suất và khả năng chống chịu. Di truyền lan được cải thiện thông qua phương pháp này. Nghiên cứu khoa học về lan này có ý nghĩa thực tiễn lớn.

3.3. Đánh giá di truyền lan đột biến mới được tạo ra

Các dòng lan đột biến và đa bội thể cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá di truyền lan đảm bảo tính ổn định của các đặc điểm mới. Phân tích hình thái và sinh học phân tử được áp dụng. Kỹ thuật này xác định sự thay đổi ở cấp độ gen. Nó cũng kiểm tra sự biểu hiện của các đặc tính mới. Việc đánh giá giúp chọn lọc các dòng có giá trị. Chúng được sử dụng cho mục đích thương mại hoặc bảo tồn. Đột biến thực nghiệm cần được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu khoa học về lan đảm bảo chất lượng. Giả hạc tím Huế sẽ có thêm nhiều biến thể độc đáo.

IV.Nâng cao Công nghệ sinh học lan Giả hạc tím Huế

Viện Công nghệ Sinh học tiến hành nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Mục tiêu là nâng cao hiểu biết về lan Giả hạc tím Huế. Các kỹ thuật công nghệ sinh học hiện đại được áp dụng. Từ việc nghiên cứu vi khuẩn nội sinh đến phân tích cấp độ phân tử. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp phát triển các phương pháp bảo tồn và nhân giống tiên tiến. Ứng dụng sinh học phân tử lan mở ra nhiều tiềm năng mới. Nghiên cứu khoa học về lan góp phần vào sự phát triển bền vững. Nâng cao năng lực công nghệ sinh học thực vật là mục tiêu chính. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị của Dendrobium anosmum. Các kết quả có thể áp dụng cho các loài lan rừng Huế khác.

4.1. Nghiên cứu vi khuẩn nội sinh từ lan rừng Huế

Vi khuẩn nội sinh có vai trò quan trọng đối với sự sinh trưởng của lan. Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập vi khuẩn nội sinh. Các vi khuẩn này được lấy từ một số giống lan rừng. Đặc biệt là từ lan rừng Huế. Mục tiêu là tìm kiếm các chủng vi khuẩn có lợi. Chúng có thể thúc đẩy sự phát triển của lan Giả hạc tím Huế. Vi khuẩn nội sinh giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Chúng cũng có thể tăng cường khả năng chống chịu bệnh. Nghiên cứu sinh học phân tử lan giúp xác định các chủng vi khuẩn. Ứng dụng công nghệ sinh học thực vật mở ra hướng đi mới. Việc này cải thiện sức khỏe và năng suất cây lan.

4.2. Ứng dụng sinh học phân tử lan trong nghiên cứu

Sinh học phân tử lan được ứng dụng rộng rãi. Kỹ thuật này giúp phân tích di truyền lan. Các phương pháp như đánh dấu phân tử được sử dụng. Chúng xác định sự đa dạng di truyền trong quần thể. Sinh học phân tử cũng hỗ trợ đánh giá các dòng đột biến. Nó kiểm tra tính ổn định của các biến đổi gen. Việc này đảm bảo độ chính xác trong chọn tạo giống. Công nghệ sinh học thực vật sử dụng các kỹ thuật này. Chúng giúp hiểu sâu hơn về cơ chế sinh trưởng của Dendrobium anosmum. Nghiên cứu khoa học về lan đạt hiệu quả cao hơn. Các kết quả này có thể áp dụng cho bảo tồn nguồn gen thực vật.

4.3. Phát triển phương pháp thực nghiệm lan hiệu quả

Luận án tập trung vào việc phát triển phương pháp thực nghiệm. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng trong nghiên cứu lan. Từ nuôi cấy mô lan đến gây đột biến. Mỗi phương pháp được thử nghiệm và tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt hiệu quả cao nhất trong nghiên cứu. Việc này giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công. Các quy trình được chuẩn hóa. Chúng có thể tái lập và ứng dụng rộng rãi. Công nghệ sinh học thực vật được nâng cao thông qua các nghiên cứu này. Giả hạc tím Huế được bảo tồn bền vững. Nghiên cứu khoa học về lan đóng góp vào kho tàng tri thức.

V.Bảo tồn nguồn gen lan rừng Huế Ứng dụng khoa học bền vững

Việc bảo tồn nguồn gen lan rừng Huế là một nhiệm vụ cấp thiết. Loài Giả hạc tím Huế, hay Dendrobium anosmum, có giá trị sinh học và kinh tế cao. Tuy nhiên, chúng đang đối mặt với nhiều mối đe dọa. Các hoạt động khai thác quá mức và mất môi trường sống là nguyên nhân chính. Luận án này cung cấp các giải pháp khoa học. Các giải pháp tập trung vào bảo tồn và phát triển loài lan quý này. Ứng dụng công nghệ sinh học thực vật đóng vai trò then chốt. Từ vi nhân giống đến tạo ra các dòng đột biến. Viện Công nghệ Sinh học là đơn vị tiên phong. Viện thực hiện các nghiên cứu khoa học về lan. Mục tiêu là duy trì sự đa dạng sinh học. Bảo tồn nguồn gen thực vật đóng góp vào sự phát triển bền vững.

5.1. Tầm quan trọng của Dendrobium anosmum tại Huế

Dendrobium anosmum ‘Tim Hue’ là loài lan đặc hữu của Thừa Thiên Huế. Loài lan này có màu sắc hoa tím đặc trưng. Hương thơm quyến rũ tạo nên giá trị độc đáo. Giả hạc tím Huế không chỉ đẹp mà còn mang giá trị văn hóa. Loài lan này góp phần vào đa dạng sinh học của lan rừng Huế. Tuy nhiên, số lượng cá thể trong tự nhiên đang suy giảm nghiêm trọng. Việc bảo tồn nguồn gen thực vật này là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu khoa học về lan giúp hiểu rõ hơn. Nó cũng giúp đưa ra các giải pháp bảo vệ loài quý này. Bảo tồn Dendrobium anosmum góp phần vào việc gìn giữ di sản thiên nhiên.

5.2. Hướng đi mới trong bảo tồn lan rừng toàn diện

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Việc bảo tồn lan rừng cần các phương pháp toàn diện. Từ bảo tồn in situ đến ex situ. Các kỹ thuật nuôi cấy mô lan và vi nhân giống thực vật là cốt lõi. Chúng giúp tạo ra số lượng lớn cây con. Đồng thời, kỹ thuật này duy trì tính di truyền. Nghiên cứu về vi khuẩn nội sinh và sinh học phân tử lan cũng quan trọng. Chúng giúp tăng cường sức sống và khả năng chống chịu của cây. Công nghệ sinh học thực vật cung cấp công cụ mạnh mẽ. Mục tiêu là xây dựng chiến lược bảo tồn bền vững. Bảo tồn nguồn gen thực vật là trách nhiệm chung của cộng đồng.

5.3. Vai trò Viện Công nghệ Sinh học Huế trong nghiên cứu

Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế là đơn vị chủ trì. Viện đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu này. Các nhà khoa học tại Viện đã thực hiện nhiều công trình. Họ tập trung vào bảo tồn và phát triển lan Giả hạc tím Huế. Viện có kinh nghiệm và cơ sở vật chất hiện đại. Điều này đảm bảo chất lượng cao của các nghiên cứu. Các công trình khoa học của Viện đã được công bố quốc tế. Chúng góp phần nâng cao uy tín của Viện. Viện Công nghệ Sinh học cam kết bảo tồn nguồn gen thực vật. Viện tiếp tục phát triển công nghệ sinh học thực vật. Mục tiêu là phục vụ cộng đồng và bảo vệ đa dạng sinh học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đại học huế viện công nghệ sinh học nguyễn hữu thọ danh mục các bài báo công

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (81 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGUYỄN HỮU THỌ DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN Tên luận án: Nghiên cứu tạo một số dòng lan giả hạc tím Huế (Dendrobium anosmum Lindl.) đột biến bằng phương pháp thực nghiệm. Chuyên ngành: Sinh học Mã số: 9420101 Huế, 2026 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Nguyen Huu Tho, Nguyen Thi Oanh, Truong Thi Bich Phuong, Pham Thanh, Hoang Khanh Linh, Nguyen Thi Kim Cuc (2023). Conservation of Dendrobium anosmum ‘tim Hue’ by in vitro propagation.

Tạp chí Journal Propagation of Ornamental Plants, Tập 23, số 2, 39-48. Nguyễn Hữu Thọ, Nguyễn Thị Oanh, Trương Thị Bích Phượng, Nguyễn Thị Kim Cúc (2024). Ảnh hưởng của một số yếu tố đến nhân giống lan Giả hạc tím Huế (Dendrobium anosmum Lindl.) bằng phương pháp nuôi cấy in vitro. Hội thảo Khoa học quốc tế về “Nghiên cứu đa dạng sinh học và tiềm năng dược liệu thuộc họ Orchidaceae (Họ Lan), Theaceae (Họ trà) và Zingiberaceae (Họ Gừng) ở Việt Nam”.

Nhà xuất bản Đại học Huế, 62-68. Nguyen Huu Tho, Nguyen Thi Oanh, Truong Thi Bich Phuong, Nguyen Thi Kim Cuc (2024). Dendrobium anosmum Lindl. ‘Tim Hue’ and the method of vegetative propagation from the axillary node shoots of the stem (keikis).

Hội nghị khoa học Quốc gia lần thứ 6 về Nghiên cứu và giảng dạy sinh học ở Việt Nam, 908-915. Nguyễn Hữu Thọ, Nguyễn Thị Oanh, Lã Thị Thu Hằng, Trương Thị Bích Phượng, Nguyễn Thị Kim Cúc (2024). Nghiên cứu ảnh hưởng của Dimethyl sulfide (DMS) đến tạo biến dị lan Giả hạc tím Huế (Dendrobium anosmum Lindl). Hội nghị khoa học toàn quốc về Công nghệ sinh học, 467-473.

Nguyễn Hữu Thọ, Trương Thị Bích Phượng, Hồ Thị Xuân Tuý, Phạm Thành, Nguyễn Thị Kim Cúc (2024). Nghiên cứu phân lập vi khuẩn nội sinh từ một số giống lan rừng. Tạp chí Đại học Huế, Tập 133, số 1C. Tho Nguyen Huu, An Nguyen Hoang, Tuy Ho Thi Xuan, Cuc Nguyen Thi Kim, Phuong Truong Thi Bich (2026).

Establishment of callus-derived polyploid lines for the Purple Gia Hac orchid (Dendrobium anosmum Lindl.) via colchicine treatments. Plant Cell, Tissue and Organ Culture (PCTOC), 165(2), 36.1007/s11240-026-03456-5 Propagation of Ornamental Plants Vol. 23, № 2, 2023: 39-48 CONSERVATION OF DENDROBIUM ANOSMUM LINDL. ‘TIM HUE’ BY IN VITRO PROPAGATION Nguyen Huu Tho1,4, Nguyen Thi Oanh1, Truong Thi Bich Phuong2, Pham Thanh3, Hoang Khanh Linh3, and Nguyen Thi Kim Cuc1* 1 Institute of Biotechnology, Hue University, Road 10, Phu Thuong, Phu Vang, Thua Thien Hue, Vietnam, *E-mail: ntkcuc.vn 2 Hue University of Sciences, Hue University, 77 Nguyen Hue, Hue City, Thua Thien Hue, Vietnam 3 Hue University of Education, Hue University, 34 Le Loi, Hue City, Thua Thien Hue, Vietnam 4 College Electro-Mechanics, Construction and Agro-Forestry of Central Vietnam, KV8, Bui Thi Xuan Ward, Quy Nhon city, Binh Dinh, Vietnam Abstract Dendrobium anosmum ‘Tim Hue’ is a local orchid from the Thua Thien Hue wild forest with typical color and fragrance, needing conservation measures.

This study focuses on in vitro propagation of ‘Tim Hue’. Nodal segments used as initial explants were disinfected in 2% NaClO and 0.1% HgCl2 for 10 min, resulting in 66. Axillary shoot induction was best (88.9%) in Murashige and Skoog (MS) medium contain- ing 1.5 mg l-1 BAP and shoot multiplication was optimal in the same medium supplemented with 1.5 mg l-1 BAP and 0.5 mg l-1 IAA, with an estimated average of 6.0 cm in length and 4.7 leaves after eight weeks of culture. Also, MS medium supplemented with 1 g l-1 activated charcoal, and 0.7 mg l-1 NAA or 0.5 mg l-1 IAA was found the most efficient medium for the rooting of shoots.

‘Tim Hue’ plantlets were well acclimatized to the nursery conditions with a survival rate of 97.8% on coconut coir and rice husk coal (1 : 1, w : w) or 95.6% on fern board with sphagnum moss. Key words: conservation, Dendrobium anosmum Lindl. ‘Tim Hue’, in vitro propagation INTRODUCTION Among floral varieties, orchids are famous orna- The overall decline in biodiversity has dramatically mentals with a global marketing industry, but they increased in recent years, therefore, it is imperative are recently at risk of extinction in nature (Zhao et al. to implement conservation strategies to conserve and 2021).

Previously, growing orchids in the wild mainly propagate plant genetic resources from each geographi- depended on vegetable regeneration because their seeds cal area (Deplazes-Zemp 2018). Previously, valuable lack endosperm and have a very low germination rate clonal plants, that have unique characteristics were (Zhao et al. To overcome that fact, the micro- conserved by traditional vegetative propagation instead propagation technique has been successfully applied of sexual reproduction (Rajasekharan and Sahijram to generate orchid plantlets from seeds and somatic 2015), however these techniques are difficult to mass tissues (Chugh et al. 2009) that are important to the production of seedlings (Högberg 2003).

To overcome market and maintain the orchid gene pool (Reddy et the disadvantage of the traditional method, in vitro al. So far, many orchid species have been suc- tissue culture has been applied to generate mass plant- cessful cultured by seed germination in aseptic condi- lets from a few initial explants (Hussain et al. tions as Laelia anceps Lindl. (Ramírez-Mosqueda et Commonly, apical meristem or axillary buds, which al.

2019), Epidendrum nocturnum (De Stefano et al. retain good developmental capacity, were preferred 2022), Vanda pumila Hook. (Maharjan et al. 2019), as initial materials to differentiate tissues in in vitro Dendrobium secundum (Ramasoot et al.

Sofar bium anosmum Lindl. (Nguyen et al. 2022b), however, different crops, flowers, and fruitswere successfully it is valuable to note that the in vitro propagation of micropropagation using artificial media with suitable orchid seeds may generate heterozygous plantlets with growth hormone regulators (Hasnain et al. Therefore, some group, recently, tried to Received: April 13, 2023 Accepted: May 1, 2023 39 Nguyen Huu Tho et al.

Conservation of Dendrobium anosmum ‘Tim Hue’ by in vitro propagation use somatic tissues as initial material to micropropaga- To evaluate the effect of different factors on disinfec- tion of valuable orchid, such as Dendrobium palpebrae tion, the percentage of infected explants was counted Lindl. trankimianum after a week. Yukawa (Bing et al. 2018), Phalaenopsis amabilis cv.

Detroit (Balilashaki et al. Axillary shoot induction Vietnam has various native orchids with unique The disinfected nodal segments were transferred to ornamental characteristics, and some of them were modified MS medium, and supplemented with 0.5, propagationand conservation by somatic in vitro culture 1.0 mg l-1 of 6-benzylaminopurine (BAP) (Bing et al. 2018, Nguyen et al. 2018, Vu et al.

for axillary shoot induction. Three replications, each However, it needs to pay more attention to saving containing 10 explants were used per treatment. The natural orchids. Dendrobium anosmum ‘Tim Hue’, percentage of regenerated shoots from buds, the number originated from Thua Thien Hue wild forest, is an at- and the average length of shoots were monitored after tractive orchid species with violet flowers and a sweet, eight weeks.

Unfortunately, this orchid is subject to indiscriminate exploitation and is at risk of extinction Multiplication of shoots from wild habitats. Moreover, the ability to propagate The isolated axillary shoots were cultured in modi- ‘Tim Hue’ in the wild is rare due to the low frequency fied MS medium containing mixed treatments of dif- of seed germination and the infrequent bud develop- ferent concentrations (0.7 mg l-1) ment from stocks. Therefore the aim of our study was to of indole-3-acetic acid (IAA) and BAP. The shoot study the effect of different plant growth regulators and proliferation coefficient, average shoot length, number their concentrations for in vitro propagation by axillary of leaves, and shoot morphology were monitored after shoots and acclimatization of the produced plantlets.

8 weeks of culture. Shoot proliferation coefficient (H) was calculated as: MATERIALS AND METHODS number of shoots after 8 weeks H= Plant material and surface disinfection of the explants initial number of nodal segments D. anosmum ‘Tim Hue’ from the wild forest in Thua Thien Hue province, Vietnam was collected and Rooting of adventitious shoots grown in the net house (Institute of Biotechnology, Adventitious shoots (3-4 leaves and 3-4 cm in Hue University). length) were excised and cultured to modified MS Healthy, disease-free nodal segments about 15-20 cm medium supplemented with α-naphthaleneacetic acid long of D.

anosmum ‘Tim Hue’ were collected in June/ (NAA) (0.0 mg l-1) or IAA July 2021. They were washed under running water, and (0.0 mg l-1) and 1 g l-1 activated gently shaken with a diluted commercial soap for 5 min, charcoal (Nguyen et al. The rooting ability is then rinsed several times with tap water to completely determined by the percentage of rooted shoots, the remove the residue of soap. The isolated nodal segments average length, and number of roots after eight weeks.

6-7 cm in length, were placed in a 500 ml Erlenmeyer Each treatment had six replications, and five shoots flask and washed again every 2 min by shaking them were used in each replication. in distilled water 2-3 times. Disinfection was carried out using 2% NaClO for 10 min (David et al. 2022), Acclimatization of the plantlets 3% H2O2 for 10-20 min (De Stefano et al.

2022), and The plantlets with 4-5 cm in length, 5-6 roots, and 0.1% HgCl2 for 5-10 min (Bing et al. 2018) and a dif- 5-6 true leaves were acclimated in a net house covered ferent combination of 2% NaClO, 3% H2O2, and 0.1% with a plastic roof and sun mesh shade to maintain HgCl2 (Table 1). Finally, the explants were rinsed with PPDF between 18.5-37 µmol s-1m-2, earthen floor with sterile distilled water 3-4 times before embedding in tarps, and equipped with an irrigation system to produce modified plant growth regulators (PGRs)-free MS me- mish which helps to maintain the temperature in the dium (Murashige and Skoog 1962) supplemented with range 25-32°C. All plants in aseptic culture bags were 100 ml l-1 coconut water; 7 g l-1 agar, 30 g l-1 sucrose, hung on cloth ropes in the net house for two weeks and 60 g l-1 potatoes paste).

The nutrient medium was before taking out and planting in different substrates adjusted to pH 5.8 before being autoclaved and then (Teixeira da Silva et al. After acclimatization of poured into a square-bottomed polypropylene (PP) bag plantlets in the aseptic condition in the net house for with approximately 70 ml of medium/bag (Nguyen et two weeks, the agar-containing medium was removed al. 2022c) and the in vitro culture conditions were set from the roots by washing in tap water, and the plantlets at 25 ± 2°C, and photosynthetic photon flux density were planted in mixed coconut coir and rice husk char- (PPDF) was between 13.5-27 µmol s-1m-2 for 8 h/day coal (1 : 1, w : w; CT1) (Nguyen et al. 2021); coconut if not further note.

coir and sphagnum moss (1 : 1, w : w; CT2); coconut 40 Propagation of Ornamental Plants Vol. 23, № 2, 2023: 39-48 coir and pine bark (1 : 1, w : w; CT3); sphagnum moss that the 2% NaClO and 0.1% HgCl2 combination was (CT4); Coconut coir (CT5); fern board (20 × 15 cm) better for disinfection than 2% NaClO and 3% H2O2, with sphagnum moss (Kang et al. 2020) (CT6) or Star but the long-term exposure to HgCl2 could be toxicity apple wood board (20 × 15 cm) with sphagnum moss or induced tissue degeneration leading to an increased (Pradhan et al. After 12 weeks, the sur- number of dead explants (Table 1).

Our results were vival rate, stem length and diameter, number of leaves, consistent with the observation of Hashim et al. (2021) leaf size, shape, and color of plantlets were monitored. who performed the similar experiment in Clinacanthus Three replications, each containing 10 plantlets were nutans (Burm. used per treatment.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án Lan Giả hạc tím Huế - Viện Công nghệ Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá danh mục bài báo khoa học của Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế - Nguyễn Hữu Thọ. Cập nhật nghiên cứu mới nhất.

Luận án "Luận án Lan Giả hạc tím Huế - Viện Công nghệ Sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án Lan Giả hạc tím Huế - Viện Công nghệ Sinh học" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án Lan Giả hạc tím Huế - Viện Công nghệ Sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter