Luận án tiến sĩ: Đặc điểm kháng kháng sinh Salmonella đa kháng, gen liên quan

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm kháng kháng sinh và gen liên quan ở Salmonella đa kháng. Góp phần hiểu rõ cơ chế kháng thuốc, hỗ trợ phòng chống.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Salmonella đa kháng thuốc kháng sinh

Tài liệu này tập trung vào đặc điểm kháng kháng sinh và gen liên quan ở các chủng Salmonella đa kháng. Salmonella là một trong những tác nhân gây bệnh đường ruột quan trọng. Sự gia tăng của Salmonella đa kháng thuốc (MDR Salmonella) đặt ra thách thức lớn cho y tế công cộng. Hiểu rõ các đặc điểm sinh học và cơ chế kháng giúp đưa ra giải pháp kiểm soát hiệu quả. Nghiên cứu về gen kháng thuốc Salmonella là trọng tâm. Các chủng Salmonella spp. cần được giám sát chặt chẽ về khả năng kháng thuốc. Điều này bao gồm cả Salmonella Typhimurium và Salmonella Enteritidis, vốn thường gây ra các ổ dịch.

1.1. Đặc điểm sinh học cơ bản của Salmonella spp.

Salmonella là vi khuẩn gram âm, hình que. Chúng có khả năng di động nhờ tiên mao. Đặc tính sinh học của Salmonella bao gồm tính chất nuôi cấy và hóa sinh. Vi khuẩn này phát triển tốt trên nhiều loại môi trường. Các kháng nguyên O, H và Vi đóng vai trò quan trọng trong phân loại. Kháng nguyên O là lipopolysaccharide (LPS) trên thành tế bào. Kháng nguyên H là protein của tiên mao. Kháng nguyên Vi là polysaccharide vỏ. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng. Nghiên cứu gen kháng thuốc Salmonella cần nắm vững cấu trúc.

1.2. Khái niệm Salmonella đa kháng thuốc MDR Salmonella

MDR Salmonella đề cập đến các chủng Salmonella kháng ít nhất một kháng sinh từ ba nhóm trở lên. Kháng kháng sinh Salmonella đang là vấn đề y tế toàn cầu. Các chủng Salmonella Typhimurium và Salmonella Enteritidis thường xuyên biểu hiện đa kháng. Điều này gây khó khăn trong điều trị nhiễm khuẩn. MDR Salmonella đòi hỏi phương pháp tiếp cận điều trị mới. Sự xuất hiện của MDR Salmonella liên quan đến việc lạm dụng kháng sinh. Giám sát kháng kháng sinh Salmonella là cần thiết.

1.3. Các nhóm kháng sinh bị ảnh hưởng bởi Salmonella

Nhiều nhóm kháng sinh bị ảnh hưởng. Các nhóm này bao gồm β-lactam, aminoglycoside, phenicol, quinolone, và tetracycline. Sulfonamide và trimethoprim cũng thường gặp kháng. Sự đề kháng với ciprofloxacin (một loại quinolone) đặc biệt đáng lo ngại. Kháng với ceftazidime (β-lactam) cũng phổ biến. Mức độ kháng kháng sinh Salmonella thay đổi theo khu vực. Việc kiểm soát hiệu quả MDR Salmonella phụ thuộc vào hiểu biết này.

II. Cơ chế kháng kháng sinh Salmonella spp

Salmonella spp. phát triển nhiều cơ chế để chống lại tác dụng của kháng sinh. Những cơ chế này bao gồm biến đổi gen, biểu hiện các enzyme phá hủy thuốc, và hệ thống bơm thải thuốc. Sự phức tạp trong các cơ chế này góp phần vào sự lây lan của MDR Salmonella. Việc nghiên cứu chi tiết từng cơ chế giúp xác định điểm yếu của vi khuẩn. Từ đó, phát triển các chiến lược điều trị mới cho các bệnh nhiễm trùng do Salmonella đa kháng thuốc.

2.1. Biến đổi cấu trúc gen dẫn đến kháng thuốc Salmonella

Cơ chế kháng kháng sinh ở Salmonella rất đa dạng. Đột biến gen là một trong những cơ chế chính. Các đột biến này có thể xảy ra trên gen mã hóa enzyme đích. Hoặc chúng có thể ảnh hưởng đến các protein vận chuyển thuốc. Ví dụ, đột biến gen gyrA và parC gây kháng quinolone. Những thay đổi nhỏ trên hệ gen có thể dẫn đến kiểu hình kháng thuốc Salmonella rõ rệt. Việc xác định các biến đổi này giúp theo dõi sự tiến hóa của MDR Salmonella. Phân tích gen liên quan là trọng tâm.

2.2. Kênh bơm thải thuốc Phòng tuyến của MDR Salmonella

Kênh bơm thải thuốc là cơ chế quan trọng khác. Các protein này vận chuyển kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn. Điều này làm giảm nồng độ thuốc nội bào. Có nhiều loại kênh bơm thải thuốc. Chúng được phân loại dựa trên cấu trúc và cơ chế hoạt động. Các kênh này đóng góp vào đa kháng kháng sinh Salmonella. Sự tăng cường biểu hiện của các gen kênh bơm thải thuốc có thể gây kháng. Kiểm soát hoạt động của chúng là một chiến lược tiềm năng.

2.3. Kháng thuốc β lactam quinolone tetracycline phổ biến

Kháng kháng sinh Salmonella phổ biến với nhiều nhóm thuốc. Kháng β-lactam thường do enzyme β-lactamase phá hủy vòng β-lactam. Các gen blaTEM, blaSHV, blaCTX-M thường mã hóa những enzyme này. Kháng quinolone liên quan đến đột biến gen gyrA, parC, và bơm thải thuốc. Kháng tetracycline thường do gen tet. Các gen tet gây ra bơm thải thuốc hoặc bảo vệ ribosome. Hiểu rõ các cơ chế này là cần thiết để đối phó với MDR Salmonella.

III. Gen kháng thuốc Salmonella Vai trò plasmid integron

Các gen kháng thuốc Salmonella không chỉ nằm trên nhiễm sắc thể mà còn thường xuyên được tìm thấy trên các yếu tố di truyền di động. Plasmids, integron và transposon đóng vai trò thiết yếu trong việc thu nhận, tổ chức và lan truyền gen kháng. Sự hiện diện của các yếu tố này làm tăng khả năng đa kháng và đẩy nhanh sự tiến hóa của MDR Salmonella. Nghiên cứu gen liên quan giúp giải thích kiểu hình kháng và dự đoán sự lây lan của kháng kháng sinh Salmonella trong quần thể.

3.1. Plasmids Yếu tố di truyền chính của gen kháng thuốc

Plasmids là các phân tử DNA ngoại nhiễm sắc thể. Chúng tự nhân bản độc lập. Plasmids mang nhiều gen kháng thuốc Salmonella. Chúng đóng vai trò trung tâm trong sự lan truyền kháng kháng sinh. Đặc biệt, plasmid kháng thuốc lớn thường chứa nhiều gen kháng. Chúng có thể được truyền giữa các vi khuẩn. Sự có mặt của plasmid kháng thuốc làm tăng khả năng đa kháng. Giám sát plasmid giúp theo dõi sự lây lan của MDR Salmonella.

3.2. Integron và transposon Cơ chế lan truyền gen kháng

Integron và transposon là các yếu tố di truyền di động. Chúng có khả năng thu nhận và biểu hiện các gen kháng. Integron là cấu trúc thu nhận các cassette gen kháng. Chúng thường nằm trên plasmid hoặc nhiễm sắc thể. Transposon có khả năng "nhảy" giữa các vị trí trong hệ gen. Chúng mang theo gen kháng thuốc Salmonella. Các yếu tố này góp phần lớn vào sự phát tán gen kháng. Sự hiện diện của integron và transposon là dấu hiệu của MDR Salmonella.

3.3. Các gen kháng kháng sinh quan trọng ở Salmonella spp.

Nhiều gen cụ thể liên quan đến kháng kháng sinh Salmonella. Ví dụ, gen blaCTX-M, blaTEM, blaSHV gây kháng β-lactam. Các gen tetA, tetB, tetC gây kháng tetracycline. Gen aac(3)-IIa, ant(2")-Ia gây kháng aminoglycoside. Gen sul1, sul2, dfrA gây kháng sulfonamide/trimethoprim. Sự xác định các gen này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán kiểu hình kháng và theo dõi sự phát triển của MDR Salmonella. Phân tích gen liên quan là trọng tâm nghiên cứu.

IV. Tình hình MDR Salmonella toàn cầu tại Việt Nam

Tình hình kháng kháng sinh của Salmonella là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách trên toàn thế giới và đặc biệt tại Việt Nam. Sự lây lan của các chủng MDR Salmonella thông qua chuỗi thực phẩm và môi trường gây ra mối đe dọa nghiêm trọng. Việc nắm bắt tỷ lệ nhiễm và kiểu hình kháng là cần thiết để xây dựng các chính sách phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Cần có dữ liệu toàn diện về gen kháng thuốc Salmonella để đối phó với thách thức này.

4.1. Tỷ lệ nhiễm Salmonella đa kháng trên thế giới

Tình hình kháng kháng sinh Salmonella là mối lo ngại toàn cầu. Các báo cáo từ nhiều quốc gia cho thấy tỷ lệ MDR Salmonella tăng lên. Salmonella Typhimurium và Salmonella Enteritidis là những chủng phổ biến. Chúng thường gây dịch bệnh và biểu hiện đa kháng. Sự lan truyền của các chủng MDR qua thực phẩm là một vấn đề lớn. Các vùng khác nhau có kiểu hình kháng khác nhau. Giám sát toàn cầu là cần thiết để kiểm soát MDR Salmonella.

4.2. Thực trạng kháng kháng sinh Salmonella tại Việt Nam

Tại Việt Nam, Salmonella đa kháng thuốc cũng là một thách thức. Nghiên cứu chỉ ra sự hiện diện của MDR Salmonella trong các mẫu lâm sàng và thực phẩm. Tỷ lệ kháng ciprofloxacin và ceftazidime đang tăng. Điều này đặc biệt đáng lo ngại. Các chủng Salmonella spp. kháng nhiều loại kháng sinh. Thông tin về gen kháng thuốc Salmonella tại Việt Nam còn hạn chế. Nâng cao năng lực giám sát là ưu tiên hàng đầu.

4.3. Ảnh hưởng của MDR Salmonella đến sức khỏe cộng đồng

MDR Salmonella gây ra các bệnh nhiễm trùng khó điều trị. Thời gian nằm viện kéo dài và chi phí điều trị tăng. Nguy cơ tử vong cũng cao hơn. Đặc biệt ở các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em và người già. Sự lây lan của gen kháng thuốc Salmonella giữa các vi khuẩn. Điều này đe dọa hiệu quả của kháng sinh hiện có. Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát là tối quan trọng. Giảm thiểu tác động của MDR Salmonella là mục tiêu.

V. Phương pháp nghiên cứu gen kháng thuốc Salmonella

Để đối phó với MDR Salmonella, việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến là rất cần thiết. Các kỹ thuật hiện đại như giải trình tự thế hệ mới (NGS) và PCR định lượng (qPCR) cho phép xác định chính xác các gen kháng thuốc Salmonella và cơ chế kháng. Kết hợp với kháng sinh đồ truyền thống, các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm kháng kháng sinh. Chúng hỗ trợ công tác giám sát và phát triển các chiến lược kiểm soát MDR Salmonella.

5.1. Giải trình tự thế hệ mới NGS Công cụ phân tích gen

Giải trình tự thế hệ mới (NGS) là công cụ mạnh mẽ. NGS giúp xác định toàn bộ hệ gen của Salmonella. Nó phát hiện các gen kháng thuốc Salmonella, plasmid kháng thuốc. Đồng thời, nó phát hiện integron và transposon. NGS cung cấp thông tin chi tiết về các đột biến. Nó cũng cung cấp thông tin về các biến thể số bản sao. Dữ liệu NGS cho phép phân tích mối quan hệ phát sinh loài. Nó giúp theo dõi sự lan truyền của MDR Salmonella.

5.2. Kỹ thuật PCR định lượng qPCR phát hiện gen kháng

qPCR là một kỹ thuật nhạy và đặc hiệu. Nó được dùng để định lượng biểu hiện gen kháng. qPCR có thể phát hiện sự có mặt của gen kháng thuốc Salmonella cụ thể. Ví dụ, gen blaCTX-M, gen tet, gen sul. Kỹ thuật này cung cấp thông tin nhanh chóng. Nó giúp đánh giá mức độ biểu hiện gen. qPCR đóng vai trò quan trọng trong giám sát kháng kháng sinh Salmonella. Nó bổ trợ cho các phương pháp khác trong nghiên cứu MDR Salmonella.

5.3. Kháng sinh đồ Đánh giá kiểu hình kháng kháng sinh

Kháng sinh đồ là phương pháp cơ bản. Nó đánh giá độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh. Kỹ thuật này cung cấp kiểu hình kháng kháng sinh Salmonella. Thông tin này rất quan trọng cho điều trị lâm sàng. Kháng sinh đồ kết hợp với phân tích gen. Điều này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình kháng. Nó giúp xác nhận tính đa kháng của MDR Salmonella.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm kháng kháng sinh và gen liên quan ở các chủng salmonella đa kháng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THANH VIỆT NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM KHÁNG KHÁNG SINH VÀ GEN LIÊN QUAN Ở CÁC CHỦNG Salmonella ĐA KHÁNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN THANH VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM KHÁNG KHÁNG SINH VÀ GEN LIÊN QUAN Ở CÁC CHỦNG Salmonella ĐA KHÁNG Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã sỗ: 9 42 01 07 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nghiêm Ngọc Minh 2. Võ Thị Bích Thủy Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan.

Các kết quả nghiên cứu này đã được công bố trên các tạp chí quốc tế và tạp chí chuyên ngành trong nước với sự đồng ý của các đồng tác giả. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào của tác giả khác. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Việt Lời cảm ơn Để hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin cảm ơn GS. Nghiêm Ngọc Minh, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Hệ gen và PGS.

Võ Thị Bích Thủy, Phó Trưởng phòng Hệ gen học Vi sinh, Viện Nghiên cứu Hệ gen, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã trực tiếp hướng dẫn, truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Quân y, Ban Giám đốc Viện Nghiên cứu Y dược học Quân sự, Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng đã tạo điều kiện cho tôi được học tập tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo viện Nghiên cứu hệ gen đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu tại viện. Nguyễn Thị Thanh Ngân, chuyên viên đào tạo Viện Nghiên cứu hệ gen đã giúp đỡ tôi hoàn thành những thủ tục cần thiết trong quá trình học tập.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành khóa học. Tôi xin cảm ơn Khoa xét nghiệm, Viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác, Học viện Quân y đã giúp tôi thực hiện một số thí nghiệm trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn TS. Moreland Gibbs, Trung tâm hỗ trợ phần mềm Genenious, New Zealand, đã giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích số liệu.

Cảm ơn các đồng nghiệp đã đóng góp, giúp đỡ tôi hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn sâu sắc đến gia đình, những người bạn thân thiết đã luôn bên cạnh, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Việt DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Tên tiếng việt AM Ampicillin BHI Brain Heart Infusion Broth Canh thang BHI C Chloramphenicol CAZ Ceftazidime CIP Ciprofloxacin DNA Deoxyribonucleic Acid Axit đêôxiribônuclêic RNA Ribonucleic Acid Axit ribônuclêic GN Gentamycin GI Genomic Island KSĐ Kháng sinh đồ LCS Longest Contig Size Độ dài contig dài nhất LPS Lipopolysaccharide MDR Multidrug Resistance Đa kháng kháng sinh MSS Mean Sequence Size Kích thước trung bình của trình tự NC Number of Contigs Số lượng các contig NGS Next Generation Sequencing Giải trình tự thế hệ mới OMP Outer Membrane Protein Protein màng ngoài R Resistant Đề kháng S Sensitive Nhạy cảm STR Streptomycin SCS Shortest Contig Size Độ dài contig ngắn nhất SXT Sulfamethoxazol/Trimetoprim TE Tetracycline MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các từ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN.

Đặc điểm sinh học của Salmonella. Hình thái. Tính chất nuôi cấy. Tính chất hóa sinh.

Kháng nguyên. Kháng nguyên O. Kháng nguyên H. Kháng nguyên Vi.

Đặc điểm hệ gen của Salmonella. Cấu trúc hệ gen. Cơ chế kháng kháng sinh ở Salmonella. Cơ chế kháng kháng sinh nhóm aminoglycoside.

Cơ chế kháng kháng sinh nhóm β-lactam. Cơ chế kháng kháng sinh nhóm phenicol. Cơ chế kháng kháng sinh nhóm quinolone. Cơ chế kháng kháng sinh tetracycline.

Cơ chế kháng sulfonamide và trimethoprim. Liên quan giữa đột biến gen và kiểu hình kháng kháng sinh ở vi khuẩn. Các gen liên quan đến kênh bơm thải thuốc. Phân loại các loại kênh bơm thải thuốc.

Liên quan giữa kênh bơm thải thuốc và kháng kháng sinh ở Salmonella. Tình hình nhiễm và đề kháng kháng sinh của Salmonella trong thực phẩm. Trên thế giới. Tại Việt Nam.

Một số kỹ thuật hay được sử dụng trong nghiên cứu biểu hiện gen. Reverse transcription PCR (RT-PCR). Real-time PCR (qPCR). Giải trình tự thế hệ mới.

VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Môi trường, hóa chất, kháng sinh, các bộ kit. Môi trường, hóa chất phân lập Salmonella theo tiêu chuẩn ISO 6579:2002.

Môi trường dùng để làm kháng sinh đồ. Kháng sinh. Thiết bị nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp lấy mẫu. Định danh Salmonella. Tăng sinh sơ bộ không chọn lọc. Tăng sinh chọn lọc.

Quy trình khẳng định. Kháng sinh đồ. Giải trình tự thế hệ mới. Tách chiết, tinh sạch RNA tổng số và thiết lập thư viện cDNA 42 2.

Giải trình tự thế hệ mới bằng công nghệ Illumina. Nhóm phương pháp tin sinh học. Kiểm tra chất lượng trình tự. Lọc trình tự chất lượng cao bằng phần mềm Trimmomatic [57].

Lắp ráp de novo. Chú thích hệ gen biểu hiện. Xác định các gen kháng kháng sinh. Xác định đột biến gen kháng kháng sinh.

Xác nhận kết quả đột biến gen kháng kháng sinh bằng phương pháp giải trình tự gen Sanger. Xử lý thống kê. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Phân lập và định danh type các chủng Salmonella nghiên cứu.

Kết quả phân lập Salmonella. Kết quả định danh type các chủng Salmonella phân lập được 56 3. Đặc điểm kháng kháng sinh của các chủng Salmonella phân lập được. Mức độ đề kháng kháng sinh của các chủng Salmonella phân lập được.

Số lượng từng Salmonella đề kháng kháng sinh theo nguồn phân lập. Salmonella đề kháng từng loại kháng sinh theo nguồn phân lập. Kiểu hình kháng kháng sinh. Kết quả phân tích các nhóm gen ở một số chủng Salmonella đa kháng kháng sinh.

Số lượng trình tự đọc (read). Lắp ráp de novo. Chú thích chức năng các gen. Phân tích các nhóm gen ở các chủng Salmonella nghiên cứu.

Nhóm gen kháng kháng sinh. Đột biến gen kháng kháng sinh nhóm Quinolone. Nhóm gen liên quan đến hệ thống kênh bơm thải thuốc (efflux pump). Nhóm gen độc lực.

Nhóm gen liên quan đến tổng hợp flagellar. Nhóm gen liên quan đến quá trình tổng hợp Lipopolysaccharide (LPS) và thành tế bào. Nhóm gen đáp ứng với các chất gây độc. Nhóm gen di truyền vận động, phage và prophage.

Nhóm gen liên quan đến kênh vận chuyển ABC. Xác nhận kết quả đột biến gen kháng kháng sinh bằng phương pháp giải trình tự gen Sanger. 110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 114 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

115 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Kết quả kiểm tra chất lượng thư viện cDNA bằng máy Bioanalyzer. Gen độc lực biểu hiện ở các mẫu nghiên cứu.

Biểu hiện của các gen liên quan đến flagellar. Các gen tổng hợp LPS và thành tế bào. Các gen liên quan đến các yếu tố di truyền vận động, phage, và prophage. Các gen liên quan đến tác động bất lợi của môi trường biểu hiện ở cả 6 mẫu nghiên cứu.

20 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Trang Bảng 1. Các gen kháng tetracycline [17]. Hệ thống kênh bơm thải thuốc và cơ chất ở Salmonella. Địa điểm lấy mẫu, số mẫu và ký hiệu mẫu.

Thành phần các môi trường và hóa chất sử dụng để định danh Salmonella. Thành phần môi trường BHI. Thành phần môi trường Muller Hinton. Kháng sinh sử dụng làm kháng sinh đồ.

Giải thích kết quả các phép thử khẳng định. Điểm phred và độ chính xác của trình tự [56]. Kết quả tăng sinh sơ bộ không chọn lọc và tăng sinh chọn lọc 90 mẫu nghiên cứu. Kết quả giám định một số đặc tính sinh hoá của 25 chủng vi khuẩn mọc được trên các môi trường tăng sinh chọn lọc.

Kết quả phân lập các chủng Salmonella ở các mẫu nghiên cứu. Danh sách các mẫu dương tính với Salmonella. Kết quả định danh type của các chủng Salmonella ở các mẫu nghiên cứu. Mức độ đề kháng kháng sinh của Salmonella phân lập được.

Số lượng từng Salmonella đề kháng kháng sinh theo nguồn phân lập. Salmonella đề kháng từng loại kháng sinh theo nguồn phân lập. Kiểu hình kháng kháng sinh của các chủng Salmonella phân lập được. Danh sách Salmonella đa kháng kháng sinh.

Nồng độ RNA tổng số của các mẫu nghiên cứu. Tóm tắt số lượng trình tự RNA của Salmonella. Kết quả lắp ráp de novo hệ gen biểu hiện của các Salmonella. Trình tự mã hóa ở 6 mẫu nghiên cứu.

Kết quả tóm tắt các gen kháng kháng sinh và kiểu hình kháng kháng sinh ở các mẫu nghiên cứu. Kết quả chi tiết các gen kháng kháng sinh biểu hiện ở các mẫu nghiên cứu. Kết quả xác định đột biến gen kháng kháng sinh nhóm quinolone. Kết quả xác định biểu hiển các gen liên quan đến kênh bơm thải thuốc ở các mẫu nghiên cứu.

Các gen liên quan đến kênh vận chuyển ABC. 108 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang Hình 1. Kháng nguyên của Salmonella [4]. Phân loại Salmonella [6].

Số lượng các gen chung và gen riêng ở một số loài Salmonella [8]. Cấu trúc hệ gen của S. Các kênh bơm thải thuốc ở Salmonella [23]. Vi khuẩn từ mẫu TB-1 trên môi trường MSRV.

Vi khuẩn từ các mẫu TL-1, 2, và TG-1 trên môi trường thạch XLD. Vi khuẩn từ các mẫu TB-1 và TL-1 trong thạch Kligler. Vi khuẩn phân lập được từ mẫu TB-1 trong môi trường ure. Vi khuẩn lập được từ mẫu TB-1, TL-1, 2 trong môi trường LDC.

Vi khuẩn phân lập được từ mẫu TL-2 trong môi trường VP .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Salmonella đa kháng: Đặc điểm kháng sinh và gen liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm kháng kháng sinh và gen liên quan ở Salmonella đa kháng. Góp phần hiểu rõ cơ chế kháng thuốc, hỗ trợ phòng chống.

Luận án "Salmonella đa kháng: Đặc điểm kháng sinh và gen liên quan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Salmonella đa kháng: Đặc điểm kháng sinh và gen liên quan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Salmonella đa kháng: Đặc điểm kháng sinh và gen liên quan" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Salmonella đa kháng: Đặc điểm kháng sinh và gen liên quan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Salmonella đa kháng: Đặc điểm kháng sinh và gen liên quan" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Salmonella đa kháng: Đặc điểm kháng sinh và gen liên quan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter