Luận án: Đa dạng thành phần loài và phân bố Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên
Nghiên cứu đa dạng, phân bố nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên. Khám phá thành phần loài và đặc điểm sinh thái của họ nhện này.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đa dạng thành phần loài nhện nhảy Salticidae Tây Nguyên
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Hoàng Quang Duy
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đa dạng thành phần loài nhện nhảy Salticidae Tây Nguyên
Tây Nguyên sở hữu hệ sinh thái phong phú với độ che phủ rừng cao. Khu vực này tạo điều kiện lý tưởng cho họ nhện nhảy Salticidae phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu thành phần loài nhện nhảy Salticidae tại các vườn quốc gia trọng điểm ghi nhận sự phong phú vượt trội về số lượng loài và giống. Các đại diện của họ Salticidae phân bố rộng rãi từ thảm mục rơm rạ dưới đất đến tán cây cao. Chúng giữ vai trò quan trọng trong việc cân bằng quần thể côn trùng. Nhện nhảy không giăng tơ bắt mồi như nhiều nhóm khác. Chúng săn mồi chủ động nhờ thị giác siêu việt và khả năng bật nhảy chính xác. Nghiên cứu phân loại học tại khu vực đã phát hiện nhiều ghi nhận mới cho khu hệ động vật Việt Nam. Dữ liệu thực địa cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn sinh học vùng Tây Nguyên.
1.1. Cấu trúc phân loại và thành phần loài nhện nhảy Salticidae
Họ nhện nhảy Salticidae là một trong những họ có số lượng loài lớn nhất thuộc bộ Araneae. Cấu trúc phân loại tại Tây Nguyên thể hiện sự đa dạng cao ở cấp độ chi và loài. Thành phần loài nhện nhảy Salticidae bao gồm nhiều phân họ đặc trưng của vùng nhiệt đới châu Á. Các giống chiếm ưu thế có tần suất bắt gặp cao trong các đợt khảo sát thực địa. Nhiều mẫu vật thu thập được đại diện cho các loài mới bổ sung vào danh lục động vật Việt Nam. Tỷ lệ các loài đặc hữu và loài phân bố hẹp phản ánh tính biệt lập sinh thái của cao nguyên trung phần. Sự phong phú này chứng minh Tây Nguyên là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của nhóm nhện nhảy.
1.2. Đặc điểm hình thái và tập tính thích nghi sinh thái
Nhện nhảy Salticidae sở hữu đôi mắt giữa phía trước rất lớn. Cấu trúc mắt đặc biệt mang lại thị giác ba chiều sắc nét và khả năng ước lượng khoảng cách chuẩn xác. Cơ thể nhện nhảy nhỏ gọn, săn chắc với các đôi chân linh hoạt. Chân sau hoặc chân trước phát triển cơ bắp giúp chúng tạo lực bật nhảy xa gấp nhiều lần chiều dài cơ thể. Màu sắc cơ thể biến đổi đa dạng từ nâu sẫm ngụy trang đến ánh kim rực rỡ. Hiện tượng dị hình giới tính thể hiện rõ nét ở kích thước và màu sắc của con đực. Tập tính tán tỉnh trước khi giao phối diễn ra phức tạp với các điệu nhảy đặc trưng. Nhện nhảy phản xạ cực nhanh để bắt con mồi sống và lẩn tránh kẻ thù tự nhiên trong môi trường rừng.
1.3. Phương pháp định danh phân tử kết hợp hình thái học
Định loại nhện nhảy truyền thống dựa trên giải phẫu cơ quan sinh dục ngoài. Chân kìm và cơ quan giao phối của nhện đực cũng như tấm sinh dục của nhện cái cung cấp các đặc điểm chẩn loại then chốt. Tuy nhiên, việc giám định các loài có hình thái tương đồng đòi hỏi công cụ phân tử chuẩn xác. Kỹ thuật mã vạch DNA với đoạn gen ty thể COI được ứng dụng thành công trong nghiên cứu nhện nhảy. Phương pháp này giúp xác định chính xác danh tính các mẫu vật con non hoặc cá thể biến dị hình thái. Sự kết hợp giữa phân tích hình thái chi tiết và giải trình tự gen mang lại độ tin cậy khoa học cao. Dữ liệu phân tử đóng góp vào ngân hàng gen quốc tế, hỗ trợ nghiên cứu phân loại sinh học hiện đại.
II. Đặc điểm phân bố sinh cảnh nhện nhảy ở vùng Tây Nguyên
Sự phân bố sinh cảnh nhện nhảy tại Tây Nguyên chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi điều kiện vi khí hậu và cấu trúc thảm thực vật. Mỗi kiểu rừng mang lại nơi cư trú và nguồn thức ăn đặc thù cho từng nhóm loài Salticidae. Nhện nhảy phân bố linh hoạt từ tầng thảm mục đến thân cây và tầng tán rừng cao. Độ ẩm không khí và cường độ ánh sáng đóng vai trò quyết định mật độ cá thể tại từng vị trí. Nghiên cứu thực địa cho thấy mức độ phong phú loài thay đổi rõ rệt giữa các vùng sinh cảnh khác nhau. Hiểu rõ quy luật phân bố giúp tối ưu hóa công tác giám sát sinh thái và bảo vệ sinh cảnh tự nhiên.
2.1. Phân bố sinh cảnh nhện nhảy theo đai cao và thảm phủ
Đai cao địa hình tạo nên các dải nhiệt độ và độ ẩm phân tầng rõ nét trên các dãy núi Tây Nguyên. Phân bố sinh cảnh nhện nhảy biến đổi tương ứng từ vùng đất thấp chân núi lên đến các đỉnh cao trên 1500 mét. Ở vùng thấp, rừng thường xanh và rừng rụng lá duy trì mật độ nhện nhảy cao quanh năm. Khi lên cao, nhiệt độ giảm và sương mù bao phủ tạo điều kiện cho các loài ưa lạnh phát triển. Thảm phủ thực vật rậm rạp cung cấp nơi ẩn nấp an toàn trước mưa bão và chim ăn sâu. Các loài nhện nhảy chuyên biệt hóa cao để bám trụ trên vỏ cây phủ rêu hoặc mặt dưới tán lá rộng.
2.2. Biến động mật độ quần thể nhện nhảy theo mùa khí hậu
Khí hậu Tây Nguyên phân chia rõ rệt thành mùa mưa và mùa khô kéo dài. Sự biến đổi mùa ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sống và mật độ của nhện nhảy Salticidae. Mùa mưa bắt đầu kích thích thảm thực vật phát triển và quần thể côn trùng bùng nổ. Nguồn thức ăn dồi dào tạo điều kiện cho nhện nhảy sinh sản và gia tăng mật độ mạnh mẽ. Ngược lại, mùa khô khắc nghiệt với độ ẩm thấp làm giảm hoạt động ngoài bề mặt của nhiều loài. Nhện nhảy tìm kiếm các hốc cây, kẽ đá ẩm ướt hoặc tầng thảm mục sâu để tránh mất nước. Sự biến động theo mùa này phản ánh khả năng thích nghi sinh thái dẻo dai của nhện nhảy nhiệt đới.
III. Các chi nhện nhảy đặc trưng tại hệ sinh thái Tây Nguyên
Khu hệ Salticidae Tây Nguyên ghi nhận nhiều chi nhện đặc trưng với các chiến lược thích nghi sinh thái độc đáo. Sự đa dạng về chi phản ánh quá trình tiến hóa lâu dài trong các sinh cảnh rừng nhiệt đới gió mùa. Mỗi chi nhện chiếm giữ một ổ sinh thái riêng biệt trong chuỗi thức ăn tự nhiên. Một số chi chuyên săn mồi trên mặt đất, trong khi số khác làm chủ tầng tán lá và thân cây. Khảo sát chuyên sâu đã làm sáng tỏ cấu trúc quần xã của các nhóm chi chủ đạo. Những phát hiện này góp phần hoàn thiện bức tranh toàn diện về phân loại học nhện nhảy tại Việt Nam.
3.1. Nhện nhảy giả kiến Myrmarachne Tây Nguyên và chi Plexippus
Chi nhện nhảy giả kiến Myrmarachne Tây Nguyên thể hiện khả năng ngụy trang bắt chước hình thái kiến xuất sắc. Cơ thể chúng thon dài với các ngấn phân đốt giả tạo cảm giác giống kiến thợ. Chân trước của chúng giơ cao rung rinh như râu kiến nhằm đánh lừa kẻ thù săn mồi tự nhiên. Chiến thuật này giúp Myrmarachne tiếp cận con mồi dễ dàng và tránh bị chim rừng tiêu diệt. Bên cạnh đó, chi Plexippus lại là những kẻ săn mồi mạnh mẽ thường xuất hiện ở các sinh cảnh bìa rừng và khu dân cư. Nhện thuộc chi Plexippus có thân hình vạm vỡ, di chuyển dứt khoát và tấn công con mồi chớp nhoáng với độ chính xác cao.
3.2. Đa dạng chi Phintella Tây Nguyên và chi nhện Rhene Salticidae
Các đại diện thuộc chi Phintella Tây Nguyên phân bố phổ biến trên bề mặt lá cây của các bụi rậm thường xanh. Chúng có kích thước nhỏ, thân thon và mang những dải màu sắc sáng ánh kim nổi bật. Chi Phintella di chuyển linh hoạt, liên tục nhảy từ lá này sang lá khác để săn bắt rệp cây và sâu bọ nhỏ. Ngược lại hoàn toàn, chi nhện Rhene Salticidae sở hữu hình thái cơ thể dẹp phẳng đặc trưng. Thân hình dẹp ngang cho phép nhện chi Rhene ép sát vào vỏ cây sần sùi hoặc chui rúc vào các khe nứt hẹp trên thân gỗ khô. Khả năng ngụy trang giống màu vỏ cây giúp chi Rhene mai phục con mồi hiệu quả.
3.3. Đặc điểm chi nhện nhảy Cosmophasis Việt Nam tại khu vực
Những loài thuộc chi nhện nhảy Cosmophasis Việt Nam thu hút sự chú ý nhờ màu sắc rực rỡ bậc nhất trong họ Salticidae. Cơ thể chúng phủ các lớp vảy lấp lánh màu xanh lam, xanh lục hoặc ánh bạc phản chiếu ánh sáng mặt trời. Chi Cosmophasis thường hoạt động tích cực vào những ngày nắng ráo trên các tầng cây bụi nhiều ánh sáng. Chúng có tốc độ di chuyển nhanh và thị lực cực kỳ nhạy bén với các chuyển động nhỏ. Hoạt động kiếm ăn của chi Cosmophasis diễn ra sôi nổi trên các vòm lá tươi tốt. Vẻ đẹp ngoại hình và tập tính năng động biến chi này thành đối tượng nghiên cứu sinh học hấp dẫn.
IV. Khảo sát nhện nhảy rừng khộp Tây Nguyên và Chư Yang Sin
Nghiên cứu thực địa tập trung so sánh hai hệ sinh thái mang tính biểu tượng của Tây Nguyên: rừng khộp khô hạn và rừng núi cao ẩm ướt. Sự tương phản môi trường tạo nên hai quần xã nhện nhảy có cấu trúc thành phần loài hoàn toàn khác biệt. Rừng khộp Yok Don đại diện cho sinh cảnh rụng lá theo mùa chịu nhiều áp lực nhiệt độ. Trong khi đó, khối núi Chư Yang Sin duy trì độ ẩm cao với rừng kín thường xanh nguyên sinh. Khảo sát chi tiết tại hai khu vực cung cấp nguồn dẫn liệu so sánh vô cùng giá trị. Dữ liệu này làm sáng tỏ tính phân hóa sinh thái sâu sắc của họ Salticidae.
4.1. Cấu trúc quần xã nhện nhảy rừng khộp Tây Nguyên tại Yok Don
Hệ sinh thái nhện nhảy rừng khộp Tây Nguyên tại Vườn Quốc gia Yok Don mang tính chất khô hạn đặc thù của cây họ Dầu. Tán rừng thưa và thảm cỏ khô cháy vào mùa nắng đặt ra thử thách sinh tồn lớn cho các loài chân khớp. Nhện nhảy tại đây phát triển lớp vỏ cutin dày để hạn chế thoát hơi nước qua cơ thể. Thành phần loài tại rừng khộp có sự thống trị của các nhóm nhện sống trên mặt đất và vỏ cây chịu nhiệt. Mật độ cá thể biến động mạnh giữa các thời điểm trước và sau mùa mưa rừng khộp. Nhiều loài nhện nhảy thích nghi hoàn hảo với môi trường khắc nghiệt này.
4.2. Quần xã nhện nhảy tại Vườn Quốc gia Chư Yang Sin
Vườn Quốc gia Chư Yang Sin sở hữu hệ thống rừng nhiệt đới núi cao với độ che phủ rậm rạp và độ ẩm dồi dào. Địa hình chia cắt hiểm trở tạo ra nhiều tiểu vùng sinh thái biệt lập cho nhện nhảy phát triển. Quần xã nhện nhảy tại Chư Yang Sin thể hiện độ phong phú loài vượt trội so với vùng đồng bằng lân cận. Tầng tán rừng nhiều tầng và thảm rêu ẩm ướt cung cấp môi trường sống lý tưởng cho các loài nhện ưa ẩm. Nhiều loài ghi nhận mới cho khu hệ nhện Việt Nam được phát hiện tại vùng lõi vườn quốc gia. Chư Yang Sin thực sự là điểm nóng về đa dạng sinh học nhện nhảy.
4.3. So sánh với nhện nhảy vườn quốc gia Bidoup Núi Bà
Khi mở rộng đối sánh với khu hệ nhện nhảy vườn quốc gia Bidoup Núi Bà trên cao nguyên Lâm Viên, nhiều điểm tương đồng sinh học lộ diện. Cả hai khu bảo tồn đều sở hữu kiểu rừng rêu ẩm ướt trên độ cao trên 1500 mét. Quần xã nhện nhảy chia sẻ một số loài đặc trưng của vùng núi cao nhiệt đới gió mùa. Tuy nhiên, sự phân tách địa lý giữa các khối núi tạo ra những loài đặc hữu cục bộ riêng biệt cho từng khu vực. Nhện nhảy vườn quốc gia Bidoup Núi Bà và Chư Yang Sin bổ sung cho nhau, tạo nên bức tranh đa dạng sinh học hoàn chỉnh cho toàn bộ Tây Nguyên.
V. Giá trị bảo tồn đa dạng sinh học bộ Nhện Araneae nơi đây
Nghiên cứu về nhện nhảy khẳng định tầm quan trọng của đa dạng sinh học bộ Nhện Araneae Tây Nguyên trong bảo tồn thiên nhiên. Các loài nhện đóng vai trò mắt xích thiết yếu duy trì sự cân bằng của mạng lưới thức ăn rừng nhiệt đới. Chúng là sinh vật chỉ thị nhạy cảm giúp đánh giá sức khỏe và mức độ nguyên vẹn của môi trường sống tự nhiên. Việc bảo vệ các loài nhện đồng nghĩa với việc giữ gìn các hệ sinh thái rừng quý giá trước nguy cơ suy thoái. Cần thiết lập các chiến lược quản lý bền vững nhằm bảo tồn nguồn gen động vật không xương sống phong phú này.
5.1. Vai trò sinh thái của nhện Salticidae trong tự nhiên
Nhện nhảy Salticidae giữ vị trí thiên địch hàng đầu kiểm soát số lượng côn trùng gây hại trong rừng và vùng đệm nông nghiệp. Với tập tính săn mồi tích cực, chúng tiêu thụ lượng lớn rệp vừng, bọ trĩ, muỗi và sâu non mỗi ngày. Hoạt động săn mồi tự nhiên của nhện giúp hạn chế sự bùng phát dịch bệnh trên cây rừng mà không cần đến hóa chất bảo vệ thực vật. Sự hiện diện đông đảo của nhện nhảy phản ánh một hệ sinh thái có chuỗi thức ăn lành mạnh và ổn định. Bảo vệ quần thể nhện nhảy đem lại lợi ích sinh thái to lớn cho nông lâm nghiệp bền vững tại Tây Nguyên.
5.2. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học bộ Nhện Araneae Tây Nguyên
Để duy trì bền vững đa dạng sinh học bộ Nhện Araneae Tây Nguyên, việc bảo vệ sinh cảnh rừng tự nhiên là giải pháp cốt lõi nhất. Cần ngăn chặn tình trạng chặt phá rừng làm nương rẫy và giảm thiểu việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật tại các vùng đệm. Việc mở rộng nghiên cứu điều tra cơ bản giúp phát hiện kịp thời các loài quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của động vật không xương sống đóng vai trò then chốt. Sự phối hợp giữa các nhà khoa học và cơ quan quản lý vườn quốc gia sẽ tạo lá chắn bảo vệ vững chắc cho hệ động vật Tây Nguyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM --------------------------------------- HOÀNG QUANG DUY NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THÀNH PHẦN LOÀI VÀ PHÂN BỐ CỦA HỌ NHỆN NHẢY (ARANEAE: SALTICIDAE) Ở MỘT SỐ KHU HỆ SINH THÁI ĐẶC TRƯNG Ở TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Đà Nẵng - Năm 2025 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM --------------------------------------- HOÀNG QUANG DUY NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THÀNH PHẦN LOÀI VÀ PHÂN BỐ CỦA HỌ NHỆN NHẢY (ARANEAE: SALTICIDAE) Ở MỘT SỐ KHU HỆ SINH THÁI ĐẶC TRƯNG Ở TÂY NGUYÊN Ngành: SINH HỌC Mã số: 9420101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHAN QUỐC TOẢN Đà Nẵng - Năm 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính cá nhân tôi thực hiện, và có sự tham gia hướng dẫn của PGS-TS. Võ Văn Minh và TS. Phan Quốc Toản.
Các số liệu và kết quả trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được sử dụng bảo vệ để nhận học vị trước bất kỳ hội đồng nào trước đây. Đà Nẵng, ngày 21 tháng 11 năm 2025 Tác giả Hoàng Quang Duy ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai giảng viên hướng dẫn: PGS-TS. Võ Văn Minh và TS.
Phan Quốc Toản, đã nhiệt tình, tận tâm hướng dẫn, và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng, phòng Đào tạo, Lãnh đạo Khoa và trợ lý sau đại học của khoa Sinh – Nông nghiệp – Môi trường, cùng toàn thể Quý Thầy, Cô của Khoa đã luôn quan tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Để có thể hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Tây Nguyên, tập thể phòng Tổ chức cán bộ và Văn phòng Đảng ủy, lãnh đạo khoa Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, và Bộ môn Sinh học, Trường Đại học Tây Nguyên đã tạo mọi điều kiện tốt nhất và ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Trong quá trình nghiên cứu thực địa, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, lãnh đạo phòng khoa học của Vườn Quốc gia Chư Yang Sin và Yok Don, đã tạo điều kiện để tôi có thể tiến hành thu thập các mẫu vật để thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn GS-TS. Nguyễn Anh Dũng, TS. Trần Minh Đinh, ThS. Nguyễn Thị Huyền, Viện Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Tây Nguyên đã cho phép tôi được sử dụng các thiết bị tại Viện, cũng như hỗ trợ tôi trong quá trình thực nghiệm.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, một lời xin lỗi và cảm ơn tới tất cả các mẫu Nhện đã được sử dụng trong nghiên cứu của tôi. Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi đề tài khoa học công nghệ cấp Bộ của Bộ Giáo dục và Đào tạo (mã số B2024-TTN-05). Tôi xin trân trọng cảm ơn ! Đà Nẵng, ngày 21 tháng 11 năm 2025 Tác giả Hoàng Quang Duy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ .v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC.
xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vị trí phân loại và đặc điểm cấu tạo cơ thể Nhện nhảy. Vị trí phân loại.
Đặc điểm cấu tạo cơ thể. Tình hình nghiên cứu về đa dạng và thành phần loài Nhện nhảy ở trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về các đặc điểm phân bố của Nhện nhảy ở trên thế giới và Việt Nam.
Trên thế giới. Tình hình nghiên cứu sử dụng mã vạch DNA trên Nhện nhảy. Tổng quan về khu vực nghiên cứu. Vườn Quốc gia Chư Yang Sin.
Vườn Quốc gia Yok Don. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu .2 Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp kế thừa. Nghiên cứu ngoài thực địa. Phương pháp phân tích và định loại mẫu vật trong phòng thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu các đặc điểm phân bố của Nhện nhảy.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đa dạng thành phần loài Nhện nhảy. Thành phần loài Nhện nhảy.
Cấu trúc về bậc phân loại của Nhện nhảy. Các phát hiện mới. Độ ưu thế và các chỉ số đa dạng của Nhện nhảy. Định danh phân tử cho một số loài Nhện nhảy.
Các đặc điểm phân bố của Nhện nhảy tại khu vực nghiên cứu. Phân bố của Nhện nhảy theo địa điểm nghiên cứu. Phân bố của Nhện nhảy theo mùa. Phân bố của Nhện nhảy theo độ cao.
Phân bố của Nhện nhảy theo sinh cảnh. 84 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.87 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .88 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .101 v TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Tên luận án: Nghiên cứu đa dạng thành phần loài và phân bố của họ Nhện nhảy (Araneae: Salticidae) ở một số khu hệ sinh thái đặc trưng ở Tây Nguyên. Ngành: Sinh học. Mã số: 9420101 Nghiên cứu sinh: Hoàng Quang Duy Người hướng dẫn khoa học: 1.
Phan Quốc Toản Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Tóm tắt: Nghiên cứu đã xác định được đa dạng thành phần loài và phân bố của Nhện nhảy (Salticidae) tại hai Vườn Quốc gia Chư Yang Sin và Yok Don thuộc địa phận tỉnh Đắk Lắk. Kết quả đã thu thập và định danh được 58 loài Nhện nhảy có phân bố ở hai Vườn Quốc gia trên. Vườn Quốc gia Chư Yang Sin với đặc trưng là rừng thường xanh núi cao chiếm ưu thế, được xác định là nơi có đa dạng cao nhất về số loài Nhện nhảy đã được phát hiện ở Việt Nam với 45 loài, trong khi đó Vườn Quốc gia Yok Don với đặc trưng là cây họ dầu rụng lá về mùa khô chiếm ưu thế (rừng khộp) đứng thứ 2 về số loài Nhện nhảy với 39 loài.
Dựa trên việc sử dụng các chỉ số đa dạng sinh học đã khẳng định Vườn Quốc gia Chư Yang Sin có đa dạng về loài cao hơn so với Vườn Quốc gia Yok Don. Các đặc điểm phân bố của Nhện nhảy tại 02 Vườn Quốc gia trên đã được đánh giá dựa theo các tiêu chí: khu vực nghiên cứu (Vườn Quốc gia Chư Yang Sin và Yok Don), theo mùa (mùa mưa và mùa khô), theo dải độ cao (dưới 600m, từ 600m đến dưới 1.600m trở lên), và theo sinh cảnh thu mẫu (rừng tự nhiên, trảng cỏ - cây bụi và khu dân cư). Tuy nhiên, do Vườn Quốc gia Yok Don có độ cao dưới 600m, nên việc đánh giá theo độ cao chỉ thực hiện cho các loài ở Vườn Quốc gia Chư Yang Sin. Kết quả đánh giá về các đặc điểm phân bố của Nhện nhảy ở khu vực nghiên cứu, cho thấy: Vườn Quốc gia Chư Yang Sin có tới 45 loài, còn Vườn Quốc gia Yok Don có 39 loài; có tới 43 loài thu được vào mùa mưa, 34 loài thu được vào mùa khô và 19 loài thu được ở cả hai mùa; sinh cảnh trảng cỏ - cây bụi được xem là phù hợp nhất với Nhện nhảy có tới 37 loài, khu vực rừng tự nhiên có 23 loài và khu dân cư có 15 loài.
Nghiên cứu đã phát hiện và mô tả 03 loài mới cho khoa học; 06 giống và 10 loài là ghi nhận mới cho Việt Nam và mô tả lần đầu một con đực và một con cái của 02 loài đã biết từ khu vực nghiên cứu. Như vậy, tổng số giống và loài của Nhện nhảy ở Việt Nam tăng lên tương ứng là 81 giống và 186 loài. Nghiên cứu cũng cho thấy có 14 loài chỉ được từ 01 cá thể (singleton) và 8 loài chỉ có 02 cá thể (doubleton), đây là các loài hiếm, có khu vực phân bố hẹp nên cần tiếp tục đánh giá về phân bố để đề xuất các biện pháp bảo tồn. Từ khóa: Nhện nhảy, loài mới, phân bố, khu vực Tây Nguyên.
vi INFORMATION PAGE OF DOCTORAL THESIS Name of thesis: Study on species diversity and distribution of jumping spiders (Araneae: Salticidae) in representative ecosystems of the Central Highlands. Code No: 9420101 Full name of PhD student: Hoang Quang Duy Supervisors: 1. Vo Van Minh 2. Phan Quoc Toan Training institution: The University of Danang - University of Science and Education.
Abstract: This study investigates the species diversity and distribution of jumping spiders (Salticidae) in two National Parks in Dak Lak Province: Chu Yang Sin and Yok Don. A total of 58 jumping spider species were identified across both parks. Chu Yang Sin National Park, characterized by highland evergreen forests, exhibited the highest known salticid diversity in Vietnam, with 45 species. In contrast, Yok Don National Park, dominated by dominant dipterocarp forest, ranked second with 39 species.
Biodiversity indices confirmed that species diversity was greater in Chu Yang Sin National Park than in Yok Don National Park. The distribution of jumping spiders in the parks was analyzed based on several criteria: study area (Chu Yang Sin vs. Yok Don National Parks), season (rainy vs. dry seasons), elevation range (below 600m, from 600m to below 1.600m and above), and habitat type (natural forest, grassland- shrubland, and residential areas).
Since Yok Don National Park lies entirely below 600m elevation, the altitudinal analysis was conducted only for Chu Yang Sin National Park. A total of 43 species were collected during the rainy season, 34 during the dry season, and 19 were presented in both seasons. Grassland-shrubland habitats supported the highest diversity, with 37 recorded species documented, followed by natural forest areas with 23 species, and residential areas with 15 species. The study resulted in the discovery of three new species to science; six genera and ten species are newly recorded for Vietnam, and the first descriptions of both male and female individuals for two previously known species from the study area.
Consequently, of the know Vietnamese jumping spider fauna now comprises 81 genera and 186 species. The study also recorded 14 singleton species (represented by a single individual) and 8 doubleton species (represented by 2 individuals), suggesting these are rare taxa with restricted distribution. Continued surveys are recommended to clarify their range and support conservation planning. Key words: Jumping spiders, new species, distribution, Central Highlands.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Quang Duy (2025). Đa dạng Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/nghien-cuu-da-dang-thanh-phan-loai-va-phan-bo-nhay-salticidae-tay-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đa dạng, phân bố nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên. Khám phá thành phần loài và đặc điểm sinh thái của họ nhện này.
Luận án "Đa dạng Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Đa dạng Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa dạng Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Đa dạng Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng Nhện nhảy Salticidae ở Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.