Luận án: Đa dạng và bảo tồn rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc Việt Nam

Nghiên cứu đa dạng sinh học rắn Serpentes vùng núi đá vôi miền Bắc Việt Nam. Phân tích thành phần loài, phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên rừng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đa dạng loài rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc

Núi đá vôi miền Bắc Việt Nam chứa đựng nguồn tài nguyên động vật bò sát phong phú. Hệ sinh thái karst tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loài rắn sinh sống. Nghiên cứu ghi nhận thành phần loài đa dạng tại các khu vực núi đá vôi. Khu hệ rắn Serpentes phân bố rộng khắp các tỉnh miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Sinh cảnh đá vôi cung cấp nơi trú ẩn lý tưởng cho các loài rắn. Đa dạng sinh học của khu vực thể hiện qua số lượng loài phong phú. Các loài rắn độc Việt Nam và rắn không độc đều có mặt. Phân bố rắn chịu ảnh hưởng từ điều kiện địa hình đặc thù.

1.1. Thành phần loài rắn tại các khu vực nghiên cứu

Khu vực núi đá vôi miền Bắc ghi nhận nhiều loài rắn khác nhau. Các điểm khảo sát bao gồm Sơn La, Hòa Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Trị. Mỗi khu vực có đặc điểm thành phần loài riêng biệt. Hệ sinh thái karst tạo môi trường sống đa dạng. Rắn Serpentes phân bố theo từng đai độ cao khác nhau. Sinh cảnh đá vôi ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố loài. Các loài rắn độc Việt Nam chiếm tỷ lệ đáng kể. Rắn không độc cũng xuất hiện phổ biến trong khu vực.

1.2. Các phát hiện loài mới và ghi nhận phân bố mới

Nghiên cứu phát hiện nhiều loài mới cho khoa học. Một số loài ghi nhận phân bố mới tại Việt Nam. Các loài rắn chưa định loại được cần nghiên cứu thêm. Đa dạng sinh học của núi đá vôi miền Bắc còn nhiều tiềm năng. Phương pháp sinh học phân tử hỗ trợ định danh chính xác. Khu hệ rắn Serpentes có nhiều loài đặc hữu vùng karst. Phân bố rắn mở rộng so với các nghiên cứu trước đây. Động vật bò sát vùng núi đá vôi cần được bảo vệ.

1.3. Quan hệ di truyền của các giống rắn chính

Phân tích di truyền các giống Lycodon, Achalinus, Trimeresurus được thực hiện. Kết quả cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc có đặc điểm di truyền riêng. Sinh cảnh đá vôi ảnh hưởng đến sự phân hóa loài. Các loài rắn độc Việt Nam có quan hệ gần gũi. Phương pháp phân tử giúp phân loại chính xác hơn. Hệ sinh thái karst tạo áp lực chọn lọc đặc biệt. Đa dạng sinh học thể hiện qua sự đa dạng di truyền.

II. Đặc điểm phân bố rắn theo sinh cảnh núi đá vôi

Phân bố rắn tại núi đá vôi miền Bắc có tính đặc thù cao. Sinh cảnh đá vôi tạo nhiều vi môi trường khác nhau. Các loài rắn Serpentes lựa chọn nơi ở theo điều kiện sinh thái. Hệ sinh thái karst có cấu trúc phức tạp với nhiều hang động. Rắn độc Việt Nam thường sinh sống ở khu vực rừng nguyên sinh. Rắn không độc phân bố rộng hơn ở nhiều sinh cảnh. Đai độ cao ảnh hưởng đến sự xuất hiện của các loài. Động vật bò sát thích nghi tốt với địa hình đá vôi.

2.1. Phân bố theo các kiểu sinh cảnh khác nhau

Rắn Serpentes phân bố ở rừng, bụi cây, vùng đá trơ. Sinh cảnh đá vôi cung cấp nhiều kẽ hở làm nơi trú ẩn. Các loài rắn độc Việt Nam ưa thích rừng rậm. Rắn không độc xuất hiện cả ở vùng canh tác. Hệ sinh thái karst có độ ẩm cao, thuận lợi cho bò sát. Phân bố rắn gắn liền với nguồn thức ăn. Núi đá vôi miền Bắc có nhiều sinh cảnh chuyển tiếp. Đa dạng sinh học cao nhất ở rừng nguyên sinh trên núi đá vôi.

2.2. Phân bố theo đai độ cao địa hình

Các loài rắn phân bố từ vùng thấp đến cao trên 1000m. Đai độ cao dưới 500m có số lượng loài nhiều nhất. Rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc thích nghi theo độ cao. Sinh cảnh đá vôi ở độ cao khác nhau có điều kiện khí hậu riêng. Nhiệt độ và độ ẩm thay đổi theo độ cao. Động vật bò sát phân bố theo gradient nhiệt độ. Một số loài rắn độc Việt Nam chỉ sống ở độ cao nhất định. Hệ sinh thái karst có sự phân tầng rõ rệt.

2.3. Thời gian hoạt động và nơi ở của rắn

Phần lớn rắn Serpentes hoạt động về đêm. Một số loài rắn không độc hoạt động cả ban ngày. Sinh cảnh đá vôi có nhiệt độ mát vào ban đêm. Rắn độc Việt Nam thường ẩn náu trong hang đá. Các loài rắn sử dụng khe đá, gốc cây làm nơi trú ngụ. Hệ sinh thái karst cung cấp nhiều vi sinh cảnh. Phân bố rắn theo mùa cũng có sự khác biệt. Núi đá vôi miền Bắc có điều kiện thuận lợi quanh năm.

III. Mức độ tương đồng thành phần loài rắn Serpentes

So sánh thành phần loài giữa các điểm nghiên cứu cho kết quả quan trọng. Mức độ tương đồng phụ thuộc vào khoảng cách địa lý. Các khu vực núi đá vôi miền Bắc có nhiều loài chung. Hệ sinh thái karst tương tự tạo điều kiện cho loài giống nhau. Rắn Serpentes di chuyển giữa các vùng núi đá vôi. Ranh giới tự nhiên như sông ngòi ảnh hưởng đến phân bố. Đa dạng sinh học cao ở các khu vực ít bị tác động. Sinh cảnh đá vôi liên kết tạo hành lang sinh thái.

3.1. So sánh giữa các điểm nghiên cứu chính

Các tỉnh Sơn La, Hòa Bình có thành phần loài tương đồng cao. Ninh Bình và Thanh Hóa chia sẻ nhiều loài rắn chung. Quảng Bình, Quảng Trị có một số loài đặc trưng riêng. Phân bố rắn chịu ảnh hưởng từ vị trí địa lý. Núi đá vôi miền Bắc tạo thành chuỗi sinh cảnh liên tục. Rắn độc Việt Nam phân bố rộng khắp các tỉnh. Động vật bò sát di chuyển theo hành lang rừng đá vôi. Hệ sinh thái karst kết nối các quần thể rắn.

3.2. So sánh với các khu vực có điều kiện tương tự

Núi đá vôi miền Bắc có thành phần loài tương tự các vùng karst khác. So với Trung Quốc, có nhiều loài rắn Serpentes chung. Các khu vực đá vôi Đông Nam Á có mối liên hệ sinh học. Sinh cảnh đá vôi tạo môi trường đặc thù cho bò sát. Rắn không độc phân bố rộng hơn rắn độc. Đa dạng sinh học của Việt Nam cao hơn nhiều vùng. Hệ sinh thái karst Việt Nam có tính đặc trưng riêng. Phân bố rắn phản ánh lịch sử địa chất khu vực.

3.3. Ảnh hưởng của ranh giới tự nhiên đến phân bố

Sông Hồng, sông Mã tạo rào cản địa lý cho rắn. Dãy núi Hoàng Liên Sơn ngăn cách các quần thể. Rắn Serpentes khó vượt qua các ranh giới lớn. Sinh cảnh đá vôi bị chia cắt bởi thung lũng. Động vật bò sát có khả năng di chuyển hạn chế. Núi đá vôi miền Bắc bị phân mảnh bởi sông suối. Các loài rắn độc Việt Nam bị cô lập theo vùng. Hệ sinh thái karst cần hành lang kết nối.

IV. Tình trạng bảo tồn loài rắn ở núi đá vôi

Bảo tồn loài rắn tại núi đá vôi miền Bắc đang gặp nhiều thách thức. Nhiều loài rắn Serpentes nằm trong Sách Đỏ Việt Nam. Săn bắt và mất môi trường sống là mối đe dọa chính. Hệ sinh thái karst đang bị suy thoái do khai thác đá. Rắn độc Việt Nam bị săn bắt để lấy nọc độc. Rắn không độc cũng bị khai thác làm thực phẩm, thuốc. Đa dạng sinh học sụt giảm ở nhiều khu vực. Sinh cảnh đá vôi cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

4.1. Đánh giá tình trạng nguy cấp các loài rắn

Nhiều loài rắn Serpentes được xếp vào danh mục đe dọa. Các loài đặc hữu núi đá vôi miền Bắc có nguy cơ cao. Rắn độc Việt Nam bị săn bắt quá mức. Quần thể một số loài giảm mạnh trong 10 năm qua. Sinh cảnh đá vôi bị thu hẹp do phát triển kinh tế. Động vật bò sát mất nơi ở và nguồn thức ăn. Hệ sinh thái karst suy thoái ảnh hưởng trực tiếp. Cần đánh giá lại tình trạng nhiều loài rắn.

4.2. Các mối đe dọa chính đối với rắn Serpentes

Khai thác đá vôi phá hủy sinh cảnh đá vôi. Săn bắt rắn để làm thực phẩm, thuốc diễn ra phổ biến. Rắn độc Việt Nam bị bắt để lấy nọc và da. Phá rừng làm mất nơi trú ẩn của động vật bò sát. Ô nhiễm môi trường từ hoạt động công nghiệp. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến hệ sinh thái karst. Du lịch không bền vững gây xáo trộn. Nhận thức cộng đồng về bảo tồn loài rắn còn hạn chế.

4.3. Giải pháp quản lý và bảo vệ loài rắn

Cần thiết lập thêm khu bảo tồn tại núi đá vôi miền Bắc. Tăng cường tuần tra, kiểm soát săn bắt trái phép. Giáo dục cộng đồng về giá trị của rắn Serpentes. Khôi phục sinh cảnh đá vôi bị suy thoái. Nghiên cứu sinh thái học các loài rắn độc Việt Nam. Xây dựng hành lang sinh thái kết nối hệ sinh thái karst. Kiểm soát khai thác đá vôi bền vững. Phối hợp quốc tế bảo vệ động vật bò sát quý hiếm.

V. Nghiên cứu khu hệ rắn núi đá vôi miền Bắc

Nghiên cứu khu hệ rắn Serpentes sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Khảo sát thực địa được tiến hành tại 6 tỉnh miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Phương pháp sinh học phân tử hỗ trợ định danh chính xác. Phân tích hình thái kết hợp với di truyền học. Sinh cảnh đá vôi được khảo sát toàn diện. Mẫu vật rắn được thu thập và bảo quản chuẩn. Đa dạng sinh học được đánh giá qua nhiều chỉ số. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho bảo tồn.

5.1. Phương pháp khảo sát và thu mẫu thực địa

Khảo sát được thực hiện qua nhiều đợt trong các mùa khác nhau. Tìm kiếm rắn Serpentes bằng phương pháp đi bộ theo tuyến. Kiểm tra hang động, khe đá, gốc cây trong sinh cảnh đá vôi. Thu thập mẫu vật theo quy định về bảo tồn. Ghi nhận thông tin về nơi ở, thời gian bắt gặp. Chụp ảnh, đo đạc các chỉ số hình thái. Lấy mẫu mô để phân tích di truyền. Bảo quản mẫu vật theo tiêu chuẩn bảo tàng.

5.2. Phân tích hình thái và sinh học phân tử

Định danh rắn dựa trên đặc điểm vảy, màu sắc, kích thước. So sánh với mẫu chuẩn và tài liệu tham khảo. Trích xuất DNA từ mẫu mô gan, cơ. Khuếch đại các gen COI, cytb, 16S rRNA. Giải trình tự và phân tích trên GenBank. Xây dựng cây phát sinh loài bằng phần mềm chuyên dụng. Kết hợp hình thái và phân tử để định danh chính xác. Phát hiện loài mới và ghi nhận phân bố mới.

5.3. Đánh giá đa dạng và phân bố loài rắn

Tính toán các chỉ số đa dạng sinh học Shannon, Simpson. Phân tích mức độ tương đồng bằng chỉ số Sorensen, Jaccard. Đánh giá phân bố rắn Serpentes theo sinh cảnh đá vôi. Xác định ảnh hưởng của đai độ cao đến phân bố. Vẽ bản đồ phân bố các loài rắn độc Việt Nam. Phân tích thống kê bằng phần mềm R, SPSS. Đánh giá tình trạng bảo tồn theo tiêu chí IUCN. Đề xuất danh sách loài cần ưu tiên bảo vệ.

VI. Ý nghĩa bảo tồn rắn Serpentes vùng núi đá vôi

Bảo tồn loài rắn có ý nghĩa quan trọng về sinh thái và kinh tế. Rắn Serpentes đóng vai trò kiểm soát quần thể động vật gặm nhấm. Hệ sinh thái karst cần sự cân bằng của động vật bò sát. Rắn độc Việt Nam là nguồn gen quý cho y học. Sinh cảnh đá vôi cung cấp dịch vụ sinh thái đa dạng. Đa dạng sinh học núi đá vôi miền Bắc có giá trị toàn cầu. Nhiều loài rắn đặc hữu chỉ có ở Việt Nam. Bảo vệ rắn góp phần bảo vệ cả hệ sinh thái.

6.1. Vai trò sinh thái của rắn trong hệ sinh thái karst

Rắn Serpentes là động vật săn mồi quan trọng. Kiểm soát số lượng chuột, ếch, nhái trong sinh cảnh đá vôi. Duy trì cân bằng sinh thái trong hệ sinh thái karst. Rắn độc Việt Nam ở đỉnh chuỗi thức ăn. Sự biến mất rắn gây mất cân bằng sinh thái. Động vật bò sát là chỉ thị môi trường tốt. Đa dạng loài rắn phản ánh sức khỏe hệ sinh thái. Núi đá vôi miền Bắc cần bảo vệ toàn diện.

6.2. Giá trị kinh tế và y học của loài rắn

Nọc rắn độc Việt Nam có ứng dụng trong y học. Sản xuất huyết thanh kháng nọc độc cứu người. Nghiên cứu các hợp chất sinh học từ rắn. Phát triển du lịch sinh thái dựa vào đa dạng sinh học. Giáo dục môi trường qua quan sát rắn Serpentes. Sinh cảnh đá vôi hấp dẫn khách du lịch tự nhiên. Bảo tồn loài rắn tạo nguồn thu bền vững. Hệ sinh thái karst là tài sản quý của quốc gia.

6.3. Bảo vệ loài đặc hữu núi đá vôi miền Bắc

Nhiều loài rắn chỉ sống ở núi đá vôi Việt Nam. Các loài đặc hữu có nguy cơ tuyệt chủng cao. Sinh cảnh đá vôi bị thu hẹp đe dọa sự tồn tại. Cần ưu tiên bảo vệ các loài rắn Serpentes đặc hữu. Thiết lập khu bảo tồn riêng cho hệ sinh thái karst. Nghiên cứu sinh học sinh sản để nhân nuôi. Hợp tác quốc tế bảo vệ động vật bò sát quý hiếm. Đa dạng sinh học núi đá vôi miền Bắc là di sản cần gìn giữ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tính Đa dạng, Đặc Điểm phân bố và tình trạng bảo tồn các loài rắn (serpentes) Ở một số khu vực núi Đá vôi thuộc miền bắc và bắc trung bộ, việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT HÀ VĂN NGHĨA TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP HÀ VĂN NGHĨA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ TÌNH TRẠNG BẢO TỒN CÁC LOÀI RẮN (SERPENTES) Ở MỘT SỐ KHU VỰC NÚI ĐÁ VÔI THUỘC MIỀN BẮC VÀ BẮC TRUNG BỘ, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NĂM 2024 HÀ NỘI, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP HÀ VĂN NGHĨA NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG, ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ TÌNH TRẠNG BẢO TỒN CÁC LOÀI RẮN (SERPENTES) Ở MỘT SỐ KHU VỰC NÚI ĐÁ VÔI THUỘC MIỀN BẮC VÀ BẮC TRUNG BỘ, VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MÃ SỐ: 9620211 NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS. LƯU QUANG VINH HÀ NỘI, NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, các số liệu tham khảo đều có nguồn trích dẫn rõ ràng. Luận án này chưa từng được bảo vệ để nhận học vị trước bất kỳ hội đồng nào trước đây.

Tác giả Luận án Hà Văn Nghĩa ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin dành lời cảm ơn đặc biệt và trân trọng tới PGS. Lưu Quang Vinh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát thực địa, phân tích số liệu, công bố công trình khoa học và hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp, các thầy cô Khoa Quản lý tài nguyên rừng và Môi trường, Phòng Đào tạo sau đại học và các khoa, phòng, đơn vị trực thuộc đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Xin trân trọng cảm ơn PGS.

Đồng Thanh Hải, GS.TS Vũ Tiến Thịnh, TS. Hà Bích Hồng (Trường Đại học Lâm nghiệp), GS. Nguyễn Quảng Trường (Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật), PGS. Lê Đức Minh (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội), ThS.

Bùi Văn Hướng (Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam), ThS. Hà Văn Ngoạn (Save Vietnam’s Wildlife), ThS. Thomas Ziegler (Vườn thú Cologne, Đức) cùng nhiều bạn bè đồng nghiệp đã hỗ trợ trong quá trình khảo sát thực địa và phân tích số liệu của luận án. Tôi xin cảm ơn lãnh đạo Chi cục Kiểm lâm các tỉnh Sơn La, Hoà Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Trị; Trung tâm Bảo tồn Thiên nhiên Việt; ban quản lý các khu rừng đặc dụng, chính quyền địa phương, các cán bộ kiểm lâm đã cung cấp thông tin, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình khảo sát thực địa.

Xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và những người thân đã hết lòng giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Đề tài nghiên cứu được hỗ trợ bởi Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) trong đề tài mã số 106.28; Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), mã số VINIF 2022. Hà Nội, ngày….năm 2024 Hà Văn Nghĩa iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VÀ KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của đề tài .3 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát tình hình nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu về tính đa dạng và đặc điểm phân bố các loài rắn.

Tình trạng bảo tồn các loài rắn trên thế giới. Khái quát tình hình nghiên cứu khu hệ rắn ở Việt Nam. Nghiên cứu về khu hệ và các phát hiện mới. Nghiên cứu về quan hệ di truyền của các loài rắn.

Tình trạng bảo tồn các loài rắn ở Việt Nam. Một số nghiên cứu về khu hệ rắn ở khu vực nghiên cứu. Khái quát về khu vực nghiên cứu .16 CHƯƠNG 2 - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp giải quyết nội dung 1. Khảo sát thực địa.

Phân tích hình thái và định danh mẫu vật. Phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp phân tích thống kê. Phương pháp giải quyết nội dung 2.

Phương pháp giải quyết nội dung 3. Phương pháp giải quyết nội dung 4. Phương pháp đánh giá phân bố theo sinh cảnh. Phương pháp đánh giá phân bố theo đai độ cao.

Phương pháp đánh giá nơi ở và thời gian bắt gặp các loài rắn. Phương pháp giải quyết nội dung 5. Đánh giá tình trạng nguy cấp, quý, hiếm, đặc hữu của các loài rắn. Xác định các mối đe doạ đến các loài rắn.

Đề xuất các giải pháp quản lý bảo vệ, bảo tồn các loài rắn .36 CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đa dạng thành phần loài rắn và các phát hiện mới. Đa dạng thành phần loài rắn tại khu vực nghiên cứu. Các phát hiện mới.

Loài mới cho khoa học. Loài ghi nhận phân bố mới. Các loài rắn chưa định loại được. Quan hệ di truyền của một số giống rắn.

Quan hệ di truyền của các loài rắn trong giống Lycodon. Quan hệ di truyền của các loài rắn trong giống Achalinus. Quan hệ di truyền của các loài rắn trong giống Trimeresurus. Đánh giá mức độ tương đồng thành phần loài rắn.

Mức độ tương đồng thành phần loài rắn. Mức độ tương đồng giữa các điểm nghiên cứu. Mức độ tương đồng giữa các điểm nghiên cứu và một số điểm có điều kiện tương tự. Các ranh giới tự nhiên ảnh hưởng đến phân bố của các loài rắn ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ.

Đặc điểm phân bố của các loài rắn. Phân bố theo sinh cảnh. Phân bố theo đai độ cao. Phân bố theo dạng nơi ở.

Thời điểm bắt gặp các cá thể rắn trong ngày. Các vấn đề liên quan đến bảo tồn các loài rắn ở khu vực nghiên cứu. Các loài nguy cấp, quý, hiếm và đặc hữu. Mối đe doạ đến các loài rắn.

Sự mất và suy thoái sinh cảnh sống. Săn bắt và các tác động trực tiếp khác. Đề xuất giải pháp quản lý bảo vệ, bảo tồn các loài rắn. Các khu vực ưu tiên bảo tồn.

Các hoạt động ưu tiên bảo tồn.146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VÀ KÝ HIỆU VIẾT TẮT Chữ /ký hiệu viết tắt Ý nghĩa AH Độ ẩm không khí DNA Axit đêôxi ribônuclêic ET Nhiệt độ môi trường et al. và cộng sự (tài liệu tiếng Anh) HG Độ cao so với mặt đất IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế Juv Chưa trưởng thành Khu Bảo tồn các loài hạt trần quý, hiếm Nam KBT Nam Động Động, huyện Quan Hoá, tỉnh Thanh Hoá KBTTN Khu Bảo tồn Thiên nhiên Khu Dự trữ Thiên nhiên Động Châu - Khe KDTTN Khe Nước Trong Nước Trong KVNC Khu vực nghiên cứu masl Độ cao so với mực nước biển PCR Phản ứng khuếch đại gen QTDT Quần thể Danh thắng SĐVN Sách Đỏ Việt Nam SH Sinh cảnh xung quanh điểm thu mẫu vật và cs. và cộng sự (tài liệu tiếng Việt) Vân Hồ - Mộc Châu Huyện Vân Hồ, huyện Mộc Châu VQG Vườn quốc gia ♂ Đực ♀ Cái vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Số lượng các taxon thuộc nhóm rắn tại Việt Nam.

Diện tích rừng và tỷ lệ che phủ rừng của các tỉnh khu vực nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu thực địa. Bảng các chỉ số đo chính của nhóm rắn. Các chỉ số đếm vảy ở nhóm rắn.

Phương pháp cho điểm xác định sinh cảnh ưu tiên bảo tồn. Danh lục các loài rắn ghi nhận ở khu vực nghiên cứu. Các loài rắn ghi nhận phân bố mới ở khu vực nghiên cứu. Các loài thuộc giống Lycodon ghi nhận ở Việt Nam.

Các loài thuộc giống Achalinus ghi nhận ở Việt Nam. Các loài thuộc giống Trimeresurus ghi nhận ở Việt Nam. Phân bố của các loài Achalinus theo hai bên Sông Hồng ở miền Bắc. Các loài nguy cấp, quý, hiếm, đặc hữu và loài mới tại khu vực nghiên cứu.

Kết quả đánh giá cho điểm xác định sinh cảnh ưu tiên. Kết quả đánh giá cho điểm xác định khu vực ưu tiên bảo tồn .144 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Số loài rắn được xếp hạng đe dọa trong Danh lục Đỏ IUCN 2024. Sơ đồ phân bố diện tích núi đá vôi chủ yếu ở Việt Nam.

Sơ đồ các điểm nghiên cứu. Sơ đồ các tuyến, điểm khảo sát ở Vân Hồ - Mộc Châu. Sơ đồ các tuyến, điểm khảo sát ở KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông. Sơ đồ các tuyến, điểm khảo sát ở QTDT Tràng An.

Sơ đồ các tuyến, điểm khảo sát ở KBT Nam Động. Sơ đồ các tuyến, điểm khảo sát ở KDTTN Khe Nước Trong. Sơ đồ các tuyến, điểm khảo sát ở KBTTN Bắc Hướng Hoá. Ghi nhận mẫu vật và gắn nhãn cho mẫu vật tại thực địa.

Vẩy và đầu của rắn. Cách đếm vảy rắn. Các dạng sinh cảnh chính ở khu vực nghiên cứu. Tổng hợp các vị trí bắt gặp các loài rắn.

Đa dạng thành phần các loài, giống rắn theo họ tại khu vực nghiên cứu. Tỷ lệ số loài, giống theo họ rắn tại Vân Hồ - Mộc Châu. Tỷ lệ số loài, giống theo họ rắn tại KBTTN Ngọc Sơn - Ngổ Luông. Tỷ lệ số loài, giống theo họ rắn tại QTDT Tràng An.

Tỷ lệ số loài, giống theo họ rắn tại KBT Nam Động. Tỷ lệ số loài, giống theo họ rắn tại KDTTN Khe Nước Trong. Tỷ lệ số loài, giống theo họ rắn tại KBTTN Bắc Hướng Hoá. Loài mới Rắn xe điếu tràng an Achalinus tranganensis.

Loài mới Rắn xe điếu vân hồ Achalinus vanhoensis. Hình ảnh một số loài ghi nhận phân bố mới. Hình thái loài chưa định loại được Oligodon sp. Hình thái loài chưa định loại được Oligodon sp.

Hình thái loài chưa định loại được Oligodon sp. Hình thái loài chưa định loại được Plagiopholis sp. Cây quan hệ di truyền giống Rắn khuyết (Lycodon) ở Việt Nam bằng phương pháp Bayesian. Cây quan hệ di truyền giống Rắn xe điếu (Achalinus) ở Việt Nam bằng phương pháp Bayesian .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng và bảo tồn rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đa dạng sinh học rắn Serpentes vùng núi đá vôi miền Bắc Việt Nam. Phân tích thành phần loài, phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Luận án "Đa dạng và bảo tồn rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Đa dạng và bảo tồn rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng và bảo tồn rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Đa dạng và bảo tồn rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng và bảo tồn rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng và bảo tồn rắn Serpentes ở núi đá vôi miền Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter