Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học và ý nghĩa dịch tễ

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu đặc điểm sinh thái học sinh vật. Phân tích mối quan hệ sinh thái trong môi trường tự nhiên.

Trường ĐH

truong dai hoc tong hop ha noi

Chuyên ngành

Dong vat noc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luan an tien si

Năm xuất bản

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan luận án tiến sĩ về sinh thái học loài chuột
Số trang:
131 trang
Trường:
truong dai hoc tong hop ha noi
Chuyên ngành:
Dong vat noc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan luận án tiến sĩ về sinh thái học loài chuột

Luận án tiến sĩ này là một công trình khoa học quan trọng. Nó tập trung nghiên cứu các đặc điểm sinh thái học. Tác phẩm cũng đi sâu vào ý nghĩa dịch tễ học của bệnh dịch hạch. Hai loài chuột chính được khảo sát. Đó là chuột cống (Rattus norvegicus) và chuột nhà (Rattus flavipectus). Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong nội thành Hà Nội. Các loài gặm nhấm, đặc biệt là họ chuột (Muridae), đóng vai trò thiết yếu. Chúng ảnh hưởng lớn đến sinh thái các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Bệnh dịch hạch là một ví dụ điển hình. Lịch sử đã ghi nhận nhiều thảm họa dịch hạch. Hàng trăm triệu người đã tử vong do bệnh này. Việc thấu hiểu sinh thái loài chuột là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xây dựng các biện pháp phòng chống dịch hiệu quả. Nghiên cứu trước đây ở Việt Nam đã đề cập đến chuột. Tuy nhiên, các đặc điểm sinh thái cụ thể tại Hà Nội chưa được đào sâu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp thông tin quý giá cho sức khỏe cộng đồng.

1.1. Giới thiệu luận án tiến sĩ và tầm quan trọng nghiên cứu.

Luận án tiến sĩ này là một công trình khoa học quan trọng. Nó tập trung nghiên cứu các đặc điểm sinh thái học. Tác phẩm cũng đi sâu vào ý nghĩa dịch tễ học của bệnh dịch hạch. Hai loài chuột chính được khảo sát. Đó là chuột cống (Rattus norvegicus) và chuột nhà (Rattus flavipectus). Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong nội thành Hà Nội. Các loài gặm nhấm, đặc biệt là họ chuột (Muridae), đóng vai trò thiết yếu. Chúng ảnh hưởng lớn đến sinh thái các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Bệnh dịch hạch là một ví dụ điển hình. Lịch sử đã ghi nhận nhiều thảm họa dịch hạch. Hàng trăm triệu người đã tử vong do bệnh này. Việc thấu hiểu sinh thái loài chuột là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xây dựng các biện pháp phòng chống dịch hiệu quả. Nghiên cứu trước đây ở Việt Nam đã đề cập đến chuột. Tuy nhiên, các đặc điểm sinh thái cụ thể tại Hà Nội chưa được đào sâu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp thông tin quý giá cho sức khỏe cộng đồng.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu sinh thái học loài chuột.

Nghiên cứu này có các mục tiêu rõ ràng và cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là khảo sát các đặc điểm sinh học. Sinh học sinh sản của chuột được tập trung phân tích. Cấu trúc quần thể chuột cũng là một điểm trọng yếu. Mục tiêu thứ hai là tìm hiểu quy luật biến động số lượng. Điều này bao gồm sự tăng giảm của quần thể chuột. Mối liên hệ giữa sinh học sinh sản và biến động số lượng được làm sáng tỏ. Mục tiêu thứ ba tập trung vào sự di chuyển. Khoảng cách di chuyển của chuột được xác định. Phạm vi hoạt động của chúng cũng được đánh giá. Đặc biệt, vai trò truyền bệnh dịch hạch của chuột được phân tích chi tiết. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp. Luận án đưa ra các biện pháp phòng chống dịch hạch. Những biện pháp này áp dụng cho khu vực nội thành Hà Nội. Tất cả các mục tiêu đều hướng đến nâng cao hiểu biết. Chúng hỗ trợ quản lý rủi ro dịch bệnh hiệu quả.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu bệnh dịch hạch và loài gặm nhấm.

Bệnh dịch hạch vẫn là một mối đe dọa sức khỏe nghiêm trọng. Đây là một trong bốn bệnh cần khai báo quốc tế. Loài gặm nhấm là vật chủ trung gian chính. Chúng mang bọ chét nhiễm vi khuẩn dịch hạch. Bọ chét sau đó truyền bệnh sang người. Mối liên hệ này đã được nghiên cứu rộng rãi. Các tác giả Marshall, Gibson, Currie, Do Van Qui đã có nhiều công trình. Van Peenen, Duncant, Rostigaiev, Dao Van Tien cũng đóng góp đáng kể. Công trình của họ làm rõ vai trò của chuột trong dịch hạch. Dù vậy, dữ liệu chi tiết về đặc điểm sinh thái học. Đặc biệt là ở nội thành Hà Nội, còn nhiều hạn chế. Luận án này giải quyết thiếu sót đó. Nó cung cấp bối cảnh sinh thái học cục bộ. Thông tin này rất cần thiết cho việc can thiệp mục tiêu. Hiểu rõ sinh thái địa phương giúp kiểm soát dịch bệnh tốt hơn. Điều này bảo vệ đa dạng sinh học và sức khỏe con người.

II.Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái tại Hà Nội

Nghiên cứu được thực hiện tại nội thành Hà Nội. Đây là một khu vực đô thị có mật độ dân số cao. Môi trường sống đa dạng về cấu trúc. Nó bao gồm nhà ở, cống rãnh, công viên và chợ. Việc lựa chọn địa điểm này là chiến lược. Nó đảm bảo tính đại diện cho môi trường đô thị. Các khu vực cụ thể như khu dân cư, khu chợ được khảo sát. Thời gian nghiên cứu cũng được xác định kỹ lưỡng. Nó kéo dài đủ để quan sát các chu kỳ sinh thái. Các mùa khác nhau được đưa vào nghiên cứu. Điều này giúp nắm bắt biến động theo mùa và năm. Dữ liệu thu thập phản ánh đặc điểm sinh thái theo thời gian. Khảo sát sinh thái diễn ra định kỳ. Các điểm lấy mẫu được phân bố rộng khắp. Điều này tăng cường độ tin cậy của dữ liệu. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường sống.

2.1. Địa điểm và thời gian khảo sát sinh thái chính.

Nghiên cứu được thực hiện tại nội thành Hà Nội. Đây là một khu vực đô thị có mật độ dân số cao. Môi trường sống đa dạng về cấu trúc. Nó bao gồm nhà ở, cống rãnh, công viên và chợ. Việc lựa chọn địa điểm này là chiến lược. Nó đảm bảo tính đại diện cho môi trường đô thị. Các khu vực cụ thể như khu dân cư, khu chợ được khảo sát. Thời gian nghiên cứu cũng được xác định kỹ lưỡng. Nó kéo dài đủ để quan sát các chu kỳ sinh thái. Các mùa khác nhau được đưa vào nghiên cứu. Điều này giúp nắm bắt biến động theo mùa và năm. Dữ liệu thu thập phản ánh đặc điểm sinh thái theo thời gian. Khảo sát sinh thái diễn ra định kỳ. Các điểm lấy mẫu được phân bố rộng khắp. Điều này tăng cường độ tin cậy của dữ liệu. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường sống.

2.2. Các phương pháp nghiên cứu sinh thái học được áp dụng.

Luận án áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Chúng bao gồm cả nghiên cứu thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật bẫy bắt chuột được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp thu thập mẫu vật và xác định số lượng. Đặc điểm sinh học của từng cá thể chuột được ghi nhận. Các chỉ số như cân nặng, chiều dài, giới tính được đo đếm. Mẫu vật được phân tích chi tiết trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu sinh sản như số thai, số phôi được thu thập. Cấu trúc quần thể chuột được đánh giá kỹ lưỡng. Diễn biến số lượng chuột được theo dõi qua các tháng. Các phương pháp thống kê phức tạp được sử dụng. Chúng phân tích quy luật biến động quần thể. Phạm vi hoạt động và khoảng cách di chuyển của chuột được ước tính. Điều này dựa trên phương pháp bắt-đánh dấu-thả-bắt lại. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Chúng đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao cho kết quả.

2.3. Đặc điểm môi trường sống tự nhiên và xã hội Hà Nội.

Hà Nội sở hữu đặc điểm môi trường riêng biệt. Nó là một đô thị lớn đang phát triển nhanh. Môi trường tự nhiên bị đô thị hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, vẫn có sông hồ, công viên xen kẽ. Mật độ dân số cao tạo ra áp lực lớn. Hoạt động của con người tác động sâu sắc. Hạ tầng xã hội phát triển liên tục. Điều kiện vệ sinh môi trường không đồng đều. Những yếu tố này tạo ra đa dạng môi trường sống. Nó là nơi lý tưởng cho các loài chuột. Chuột cống ưa thích cống rãnh, khu ẩm thấp. Chuột nhà lại sinh sống chủ yếu trong các công trình. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm cũng ảnh hưởng. Nó tác động đến chu kỳ sinh sản và phát triển của chuột. Điều kiện tự nhiên và xã hội định hình mạnh mẽ. Chúng chi phối đặc điểm sinh thái loài. Nắm bắt bối cảnh này giúp hiểu rõ hành vi. Nó giải thích sự phân bố và mật độ quần thể chuột.

III.Đặc điểm sinh học sinh sản sinh thái quần thể chuột

Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học và sinh sản của hai loài chuột được tiến hành. Chuột cống (Rattus norvegicus) và chuột nhà (Rattus flavipectus) là đối tượng chính. Chúng thể hiện những đặc tính sinh sản khác biệt. Điều này phụ thuộc vào môi trường sống và điều kiện tự nhiên. Dữ liệu về số lứa đẻ, kích thước lứa đẻ được thu thập chi tiết. Tuổi thành thục sinh dục cũng được xác định rõ ràng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào biến động số lượng quần thể chuột. Nó tìm hiểu quy luật tăng giảm theo mùa và các yếu tố môi trường. Sự di chuyển và phạm vi hoạt động của từng loài chuột được khảo sát. Tất cả các thông tin này rất quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về sinh thái quần thể. Đây là nền tảng để đề xuất các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Việc này đóng góp vào quản lý dịch hại đô thị.

3.1. Đặc điểm sinh sản của chuột cống Rattus norvegicus .

Chuột cống, Rattus norvegicus, thể hiện đặc điểm sinh sản nổi bật. Chúng có khả năng sinh sản quanh năm trong môi trường đô thị. Tuy nhiên, có những giai đoạn sinh sản cao điểm rõ rệt. Mùa sinh sản chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường sống. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và nguồn thức ăn quyết định. Số lượng lứa đẻ mỗi năm của chuột cống được ghi nhận. Kích thước mỗi lứa đẻ cũng là một thông số quan trọng. Các khảo sát sinh thái chi tiết cung cấp dữ liệu này. Tuổi thành thục sinh dục của chuột cống được xác định chính xác. Tỷ lệ cái mang thai trong quần thể cũng được thống kê. Những thông tin này rất cần thiết cho việc mô hình hóa. Nó giúp dự đoán chính xác biến động quần thể chuột. Hiểu biết sâu sắc về sinh sản là cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ xây dựng các biện pháp kiểm soát dịch hại hiệu quả.

3.2. Đặc điểm sinh sản của chuột nhà Rattus flavipectus .

Chuột nhà, Rattus flavipectus, cũng là đối tượng nghiên cứu kỹ lưỡng. Đặc điểm sinh sản của chúng có sự khác biệt rõ rệt. So với chuột cống, chúng thích nghi với môi trường sống trong nhà. Môi trường trong nhà cung cấp điều kiện ổn định hơn. Điều này ảnh hưởng đến chu kỳ và tần suất sinh sản. Chu kỳ sinh sản của chuột nhà được ghi chép cẩn thận. Số lượng con non trong mỗi lứa đẻ được thống kê. Khả năng sinh sản liên tục là một đặc tính quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển nhanh chóng của quần thể. Dữ liệu thu thập từ khảo sát sinh thái cung cấp cái nhìn chi tiết. Điều này giúp phân biệt rõ ràng đặc điểm sinh thái loài. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loài là cần thiết. Nó hỗ trợ trong việc lập kế hoạch kiểm soát mục tiêu cho từng loài.

3.3. Biến động số lượng và sự di chuyển của các loài chuột.

Số lượng quần thể chuột có sự biến động đáng kể. Biến động này diễn ra theo mùa và điều kiện môi trường. Nghiên cứu đã xác định được quy luật biến động này. Chu kỳ tăng giảm số lượng chuột được ghi nhận. Mối quan hệ giữa sinh sản và biến động số lượng rất rõ ràng. Sự di chuyển của chuột cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Khoảng cách di chuyển trung bình của từng loài khác nhau. Phạm vi hoạt động của chúng được đánh giá thông qua dữ liệu. Dữ liệu này là yếu tố quan trọng trong kiểm soát dịch hại. Nó giúp định vị các khu vực có nguy cơ cao bùng phát. Hiểu biết về di chuyển hỗ trợ ngăn chặn lây lan mầm bệnh. Đây là yếu tố then chốt trong nghiên cứu sinh thái quần thể. Nó đóng góp vào việc bảo vệ hệ sinh thái đô thị.

IV.Vai trò dịch tễ học chuột đối với bệnh dịch hạch

Luận án tiến sĩ này tập trung làm rõ vai trò dịch tễ học của chuột. Chuột đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc truyền bệnh dịch hạch. Đây là một bệnh nguy hiểm với lịch sử tàn khốc. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ phức tạp giữa chuột và vi khuẩn gây bệnh. Nó làm nổi bật khả năng chuột mang bọ chét nhiễm khuẩn. Khi bọ chét này cắn người, bệnh sẽ lây lan. Cả chuột cống (Rattus norvegicus) và chuột nhà (Rattus flavipectus) đều được đánh giá. Mỗi loài có những đặc điểm và môi trường sống riêng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng truyền bệnh của chúng. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp cơ sở cho việc quản lý sức khỏe cộng đồng. Việc này giúp dự đoán và phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả.

4.1. Mối quan hệ giữa chuột và bệnh dịch hạch nguy hiểm.

Chuột đóng vai trò không thể thiếu trong chu trình dịch hạch. Chúng là vật chủ chính cho bọ chét nhiễm khuẩn. Bọ chét này mang vi khuẩn Yersinia pestis gây bệnh dịch hạch. Khi bọ chét nhiễm bệnh cắn người, vi khuẩn lây lan. Mối quan hệ phức tạp này rất chặt chẽ. Lịch sử y học đã ghi nhận nhiều bằng chứng. Bệnh dịch hạch là một trong những bệnh nguy hiểm nhất. Nó có tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Hiểu rõ chu trình lây nhiễm là cực kỳ cần thiết. Điều này giúp phá vỡ vòng tròn dịch bệnh hiệu quả. Luận án tiến sĩ này nhấn mạnh rõ vai trò này. Nó làm sáng tỏ sự liên quan giữa quần thể chuột và dịch bệnh. Đây là kiến thức quan trọng cho phòng ngừa.

4.2. Vai trò truyền bệnh của chuột cống và chuột nhà.

Cả chuột cống (Rattus norvegicus) và chuột nhà (Rattus flavipectus) đều là vật chủ. Chúng có khả năng mang mầm bệnh dịch hạch. Chuột cống thường sống ở cống rãnh, khu ẩm ướt, kho tàng. Chúng có thể tiếp xúc với nhiều nguồn lây nhiễm khác nhau. Chuột nhà lại sống gần gũi với con người hơn. Điều này làm tăng nguy cơ lây nhiễm trực tiếp cho người. Khảo sát sinh thái giúp đánh giá nguy cơ cụ thể. Mỗi loài chuột có vai trò truyền bệnh khác nhau. Điều này phụ thuộc vào môi trường sống đặc trưng. Nó cũng phụ thuộc vào hành vi di chuyển và tiếp xúc. Xác định loài chuột chủ đạo trong truyền bệnh là rất quan trọng. Nó định hướng các biện pháp phòng chống dịch hạch mục tiêu. Việc này cần sự hiểu biết sâu sắc về đa dạng sinh học.

4.3. Ý nghĩa dịch tễ học trong quản lý sức khỏe cộng đồng.

Nghiên cứu này mang ý nghĩa dịch tễ học lớn. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho y tế công cộng. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái loài chuột. Điều này giúp dự đoán nguy cơ bùng phát dịch hạch. Nó cũng hỗ trợ phát hiện sớm các ổ dịch tiềm tàng. Từ đó, các chiến lược phòng ngừa hiệu quả được xây dựng. Mục tiêu là hạn chế tối đa tác động của dịch hạch. Đồng thời giảm thiểu rủi ro sức khỏe cho người dân đô thị. Đây là đóng góp vô cùng quan trọng của luận án. Nó ứng dụng trực tiếp vào công tác y tế dự phòng. Nó góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng bền vững. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho chính sách y tế.

V.Kết luận đề xuất phòng chống dịch hạch trong đô thị

Luận án này đưa ra những kết luận quan trọng. Nó tổng hợp các phát hiện chính về sinh thái học loài chuột. Các đặc điểm sinh học, sinh sản, và biến động quần thể được làm rõ. Vai trò dịch tễ học của chuột trong bệnh dịch hạch cũng được nhấn mạnh. Dựa trên các kết quả này, luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Chúng nhằm phòng chống bệnh dịch hạch trong môi trường đô thị. Các đề xuất bao gồm cải thiện vệ sinh môi trường. Nó cũng tập trung vào kiểm soát số lượng chuột. Đồng thời, nghiên cứu gợi mở các hướng tiếp theo. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về hệ sinh thái đô thị. Nó đóng góp vào bảo vệ sức khỏe cộng đồng bền vững.

5.1. Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu sinh thái.

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng và toàn diện. Các đặc điểm sinh học và sinh sản của hai loài chuột được làm rõ. Chuột cống và chuột nhà có những đặc điểm sinh thái riêng biệt. Biến động quần thể chuột và mô hình di chuyển của chúng được xác định. Vai trò dịch tễ học của các loài chuột được nhấn mạnh. Mối liên hệ chặt chẽ giữa chuột và bệnh dịch hạch rất rõ ràng. Dữ liệu thu thập ở nội thành Hà Nội cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm về hệ sinh thái loài chuột trong môi trường đô thị. Những phát hiện này là nền tảng vững chắc. Chúng hỗ trợ cho việc đưa ra các đề xuất và khuyến nghị.

5.2. Đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh dịch hạch.

Dựa trên các kết quả nghiên cứu chi tiết. Luận án tiến sĩ này đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Chúng nhằm mục đích phòng chống bệnh dịch hạch hiệu quả. Cải thiện vệ sinh môi trường đô thị là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát số lượng quần thể chuột cần được thực hiện thường xuyên. Sử dụng bẫy, thuốc diệt chuột một cách khoa học và an toàn. Giáo dục cộng đồng về nguy cơ dịch hạch là rất cần thiết. Nâng cao nhận thức về các biện pháp phòng bệnh cá nhân. Các biện pháp này cần được phối hợp đồng bộ. Chúng phải mang lại hiệu quả cao nhất trong thực tế. Đây là đóng góp thiết thực cho công tác y tế. Nó bảo vệ người dân thành phố khỏi dịch bệnh.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hệ sinh thái đô thị.

Nghiên cứu hiện tại đã mở ra nhiều hướng phát triển mới. Cần tiếp tục khảo sát sinh thái sâu hơn. Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các khu vực khác của Hà Nội. Điều này bao gồm cả vùng ven đô và nông thôn lân cận. Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu là cần thiết. Nó ảnh hưởng đến hệ sinh thái và hành vi của chuột. Đánh giá hiệu quả dài hạn của các biện pháp kiểm soát. Nghiên cứu sự phát triển và lây lan của mầm bệnh. Các loài vật chủ trung gian khác cũng cần được xem xét. Điều này giúp xây dựng một chiến lược toàn diện. Nó bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì sức khỏe cộng đồng bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học và ý nghĩa dịch tễ học bệnh dịch hạch của hai loài chuột cống rattus noroegicus berk 1769 và chuột nhà

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

~ -7 ` - BỘ GIAO DUS VA DAD TAC PRUONG DAI HOC TONG HOP HA NOI Nguyềc Công Tao Neatix civ MOT sO Dic DiiM SINE MEAT HOC VA Y NGHI. DIGH Ti HOC BENE DICH HACH CUA HAT LOAT CHUOT CONG Kettue norvegicus Berk, 1769 ve CHUOT WHA Rattus clavipectus MIINEL EDWARDS, 1671 Ở NỒI THANH HÀNÔ Chuyén ngann : Động vật hạc Ma hiệu : 1 05 02 LWAK a PHO TIEN Si KHO4 HOC SINE HOG Những người hướng đẫn khoa học : - Phố Giáo su, Phó tiên gã Lê VẼ Khôi - Phố tiêu gỉ y học Bùi Qúi Xiêm MUC LUC MO DAU Phần một ~ TONG QUAN Chương T. LICH 5U NGHIEN CƯU Chvong II. DIA DIEM NGHIEN CUU.

TU LIEU VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU.DAC TRING TONG QUAT VE DIEU KIEN TƯ NHIEN VÀ XA HOI THANH PHO HA NOI. Phan hai - KET QUA NGHIEN CUU. DAC DIEM SINH HOC SINH SAN CUA CHUOT CONG Chuong V. DAC DIEM SINH HOC SINH SAN CUA CHUOT NHA.

BIEN DONG SO WONG Va SU DI CHUYEN CUA CHUOT CONG Va CHUOT NHA O NOT THANH HẠ NOI Covong VII.VAI TRO CUA CHUOT CONG VA CHUOT NHÀ © HA NOI TRONG BENH DICE HACH VÀ BIEN PHAP PHONG CHONG. Phan Ba - KET WAN VA DE NGHI TAI LIEU THAM KHAO. ofo 22 26 45 65 90 112 116 129 MÔ ĐẦU Cac loai gặm nhấm trước hết la họ chnét (Muridae) cd vai trỏ rất quan trong trong sinh thai dich hoc của nhiều bệnh nguy hiềm, trong đổ có bệnh địch hạch, môt trong số 4 bệnh (địch hạch, địch tà, mốt vang, dau mùa) thuộc điện kiềm địch phầi khai báo quốc tế. lẠoh sử nhận loại đã ghỉ nhận những vụ đại địch hạoh gây tham họa ghê gốm lầm chết hàng trăm triệu người (Pollitzer, 1954).

| Trong những năm qua, một số tác gia trong va ngoai nước đã nghiên cứu mối quan hệ giữa chuột, bọ chét và bệnh địch hạch ở Viêt Nam nhu Marshell, Gibson va ct (1959); Marshall, Cunie, DO Van Qii (1967, 1974, 1975) ; Cavanaugh (1968) ; Van Peenen P. F Duncant, (1970,1971) ; Rogtigaiev và ot (1966) ; Đao Văn Tiến (1964, 1969, 1985) ; Đào Yăn Tién va o.t (1962, 1963, 1965, 1966, 1967) 3; Lê Vũ Khôi (1970, 1985) ; Lê Yũ Khôi và c.t, (1978, 1979, 1980) ; Cao Vin Sung va c. Mặc đủ vậy đặc điêm sinh thái họcvà địch học của gặm nhấm thuộc họ thuộc (Muridse) Ù nội thành Hà Nội vẫn chưa được nghiên cửu sâu. 0húng tôi thực hiện đề tai : ”“Nghiên cứu một số đặc điềm sinh thái học và ý nghĩa địch tễ học bệnh địch hạch của hai loài chuột cống Rattus norvegicas Berk, 1769 va chudt nha Rattus flavipectus MilNEL EDWAROS, 1874 È nội thành Hà Nội.` với mục đích : 1.

Nghiên oữu đặc điềm sinh học,sinh sản và cấu trúc ching quần. Tim hiều qui luật biến đôngsố lượng, mối quan hệ gilta sinh hoc sinh sàn và biến động số lượng. Xác định khoảng cách đi chuyền, phạm vi hoạt đông, vai tro truyền bệnh địch hạch của chủng, 4. Đề xuất một số biện pháp phòng, chống bệnh địch hach ờ nội thanh Ha Nôi.

Hoan thanh luận Văn nay chúng tôi nhận được sự giúp đỡ về tạo điều kiện thuần loi che bộ môn Động vật cổ xương sống khoa Sinh học, Phòng Đào tạo trường Đại học Tổng hợp Hồ Nội, Khoa sốt rết, côn trùng, kí sinh trùng về be điệt trung tâm V.D Số Y tế Ha Nôi. Chúng tôi rất cam ơn sự giúp đỡ gối béu đó. Đặc biệt chúng tôi xin bay tổ lòng biết ơn sâu sắc đối với : ~ Pho giáo sư, Phó tiến sĩ Lê Vũ Khôi, Chủ nhiệm Bộ môn Động vật có xương sống khoa Sinh học trường Đ. - Phố tiễn sỉ Bùi Qúi Xiêm, Giám đốc SÈ y tế Hè Nội, Ч tận tình hướng đần, giúp đỡ trong qúa trình làm ` luận văn cũng như từ những ngay đầu tiên trong công tac nghiên cứa khoa học, _~3~ PHAN MOT - TONG QUAN Chương I LICH SU NGHIEN GCUU Gam nh4m la bo thi cd s6 lvong loai nhiéu nh&t trong lớp thú, hơn 2000 loai thuộc 352 giéng.

Riéng ho phu chuột (Murinae) có đến 7Ô giỗng, giống Rattue cố 120 loài. Trong bộ gặm nhấm chỉ có một sd loai cd ich con dai da số 1B các loai lam hại nông nghiệp, lâm nghiệp, mang và truyền nhiều bênh địch nguy hiềm cao người và gia súc. Theo thống kê của F.0, hang n&m chuột šn hết một lượng lương thưc đủ nuôi sống 150 triêu người. Ö các nước chậm phát triền, chuột šăn hại tới 10 lượng lương thực ( (Patnasik, 1969).

SỐ lượng lương thực È thanh phố Galecutte bị chuột ăn va phe hong hang năm đủ nuôi sống 20 vạn người (Seal et al, 1969). Chuột dao hang tai cac bo kénh, bờ dé lam cho nước đò rì, có thê lầm đỡ đê gáy 1ũ lụt rất ngay hiềm. Ô Ấn Độ đã cố trường hợp chuột dao hang đưới đương ray xe lửe làm cho xe bị trật bánh (Patnagik, 1969). Nguy hại hơn tữa, cac loai chuột 1ã nguyên nhân phát tan và truyền những bệnh địch nguy hiểm cho người.

Vụ địch năm 1910-1914 ảo chuột gây ra ơ Đông Bắc Trung Quốc lem chét 2 vạn người, 10 năm sau địch lại tái phát lâm chết 6 van _nguoi (Hạ Vũ Bình, 1973). -4~ T: năm 1898 đến 1943, tại dn Độ đã có 12.789 người bị chết vì bênh địch hạch. Nhiều nước trên thể giới cố các cơ quan chuyên nghiên cứu gặm nhấm va cac bénh truyền từ chúng sang người, cũng như nghiên cứu oae biện pháp phòng, trừ chuột. Tữ những năm 20 của thể kỳ XX đã xuất hiện những công trảnh nghiên cứu về mật độ quần thề, các qui luật biến động sổ lượng trong chủng quần, sự thích nghỉ của các loài gặm nhằm đối với vượng biển đổi có tính chất chu kì của điều kiện sống (Yinogradop, 1934, 1937 ; Kalabukhop, 1937 Xeverxop, 1941 ; Neaumop 1948, 1951, 1964, 1967 ; Svars, 1968.

đề re phương pháp đánh đấu cất ngón chân đề nghiên cửu cường độ, khoang cách đi động về vùng sống của các loai chuột trong chẳng quần. Koskele, Pentti et alL (1976) ; Rotshilỏ E.B, Postnikov et al (1975) ; West, Rich et al (1976) de at dụng eäc phương phap tinh số lượng có thẻ đề nghiên cứu mật độ và biến động số lượng nhiều loai gặm nhắm & các khu vực khậc nhau. trên thể giới đã có nhiều nghiên cứu đặc điềm sinh học sinh san của chuột cống. Kim Đại Hùng và Ngũ Luật, Động Xhiêm (1958) cho biết số lượng phôi một lứa của chuột cống cái ðb Trung Quốc cố thề có từ 16 đến J7 phôi.

Theo Anikeev (1963) Liên Xô có trường hợp chuột cổng cái mang tới 25 phôi, Nghiên cứu của J. Lhoste (1955) cho thấy chuột cống -5-+ cố thể sinh san & tuồi cuối tháng thứ 2. Dukenskeia (1955) cho rằng chuột cống thành thục minh đục vao 3 thang tuồi, Theo đối sự phát trién của chuộ‡ cổng trong phong thí nghiệm Perry J,8. (1954) đã xác định chuột cổng thanh thuc sinh dục Vao 100 ngay tuổi.

“Học thuyết "Ỗ dịch tự nhiên" các loại bênh truyền nhiễm của E. Paplopski (1946) ra đồi lầm co sở hiểu biết về cơ chế lan truyền bệnh địch từ chuột về ngoại kÍ sinh trên chuột sang người, Từ đó trên thế giới có rất nhiều nghiên cứu vỀ bệnh địch hạch (Pollitser, 1954 ; Bubikova, Xolasopski, 1974; Banmanhia, Cavenaugh, 1976 ; Kozolop, 1979 ; Almeida, Almeide et a1, 1981. ) Ö Việt Nam, vào những năm đầu của thế ki nay chi có những nghiên cứu về khu hê, mô tả ve phân loại thí, trong đố có gặm nhằm của các nhè đông vật học nước ngoai như (Morice, 1876 3; Thomat, 1927 ; Osgood, 1932 ; Bourret, 1942, 1944.) Vào những năm 6O && có những nghiên cửu về một số đặc điềm sinh hoc, sinh thai hoc cle chuột cống về chuột nhè 2 A % ˆ 5 Đào Všn Tiến, Grohopskeia, 1962; "3 Dao Văn Tién, Hoang Trong Cu, 1966; Dao Văn Tiến, Hoàng Trọng Gy, Cao Vn Sung, 1966 Những năm gần đây hang loạt nghiên cứu về hang tồ, thức ăn, số lượng, biển động số lượng, hoạt động sinh sàn Tuổi, phân bổ. È một số loài chuột thương gặp È Việt am của Lê Võ Khôi, (1970, 1985) ; Lê Vũ Khôi, Nguyền Všn Biền,Nguyễp Anh Dũng (1978) ; Lê Yũ Khôi, Trịnh Thị Thanh, (1979) ; Lê VẼ Hệ E= Khôi, Vũ Quốc Trung, Nguy6nVăn Biền, (1979) ; Lê Vũ Khôi, Nguyền Văn Biền (1980) ;¿ Oao Văn Sung, Đặng Hay Huynh, Bài Kính, (1980) ; Ơao Văn Sung, Nguyễn Minh Tâm ve c.

Trong nghiên cứu về ginh gan, các tác gia nêu lên khe năng ginh san quanh năm của một số loài chuột, sư thay đồi về cương độ sink sàn của chuột que các tháng trong năm, sức sinh san che chuột về xác định tuồi thành thạc sinh đục đực theo kÍch thước co thề của chuột ở ngoai thiên nhiên và theo kết qùe nuối chuột trong phòng thí nghiém. Nghién cứa của Lê Vũ Khôi, Trịnh thị Thanh (4979) d& xác định tuổi của chuột cổng qua độ mòn của răng về cấu trúc màng xương. Trên cơ sở đồ, các tác gia nêu lên dược những nết cơ bàn về cấu trúc chủng quần của môt số loai chuột È địa phương nghiên cứu. Ö thanh phế Ha Nội, từ năm 1942 Bourret R.

de đề cập tới phân loại chuột Về cho biết tỷ lệ chuột cống trêp chuột nbe le 95%. Ighiên cứu củc Đào Văn Tiến, Grohopskteie (1963); Đào Văn Tiên, Hoang Trọng Qư (1966) ; cño thấy cnuột cống thường có số lượng lốn ở khu vực chợ, những nơi có rác bẩn. con chuột nha cố mặt ở mọi sinh canh cùng với chuột cống nhưng ò chợ ñôm thì chuột cống chiếm ưu thể, số lượng chuột cống giam dần từ nội thành re ngoại thồna. Nhiều nghiên cứu về sư phân bố, sổ lượng, thức ăn, sinh san, tỶ lệ chuột non, chuột trường thanh cua chuột cổng và chuột nha ở một số địa điềm trong thanh phố Hè Nôi, Đềo Văn Tiên, Grohopskeia (4963) ; Đao Văn Tiến, Hoang Trọng Cv (1966) ¡ Đào Văn Tiên, Hoàng Trọng Cu, Cao Văn Sung (1966); — 1= Lê Vũ Khôi, Nguyền Văn Biền, Vũ Quốc Trung, (1979) ; Cao Văn Sung, Đăng Huy Huynh, Bùi Kinh, (1980).

VỀ địch tễ học, chuột là nhóm động vật có số lượng loai sống gần người nhiều nhất, là mổi de dpe nguy hiệm, thường xuyên cho sữc khôe con người, Ö Việt Nam, bệnh địch hạch được phát hiệp từ những năm 1896 ờ Sài Gón, Oam kanh, Nha Trang. Năm 1908-1914, địch hạch nồ ra Phan Reng, Phan Thiết lam cho hang ngan người bị chết. Ngay nay bệnh địch hạch vẫn còn tồn tại È Trung bộ và Nem bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Cong Tao (1993). Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học [Luận án tiến sĩ, truong dai hoc tong hop ha noi]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-thai-hoc/1769-va-chuot-nha

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu đặc điểm sinh thái học sinh vật. Phân tích mối quan hệ sinh thái trong môi trường tự nhiên.

Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại truong dai hoc tong hop ha noi. Năm bảo vệ: 1993.

Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học" thuộc chuyên ngành Dong vat noc. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter