Ức chế vỏ não và tính nhạy cảm theo hướng của nơron vùng cảm giác soma - Luận án PTS
Nghiên cứu luận án sinh vật 1 05 16 về cơ chế ức chế thần kinh tại vỏ não cảm giác soma. Phân tích vai trò định hướng tính nhạy cảm của nơron vùng vỏ não.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Vỏ não cảm giác soma Ức chế chọn lọc hướng nơron
Vỏ não cảm giác soma đóng vai trò then chốt trong xử lý cảm giác thân thể. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của ức chế vỏ não trong việc định hình các đặc tính nơron, đặc biệt là tính chọn lọc hướng. Các mạch thần kinh vỏ não hoạt động dựa trên sự cân bằng tinh tế giữa kích thích và ức chế. Hiểu rõ cơ chế ức chế synap giúp giải thích cách nơron cảm giác soma đạt được tính đặc hiệu cao. Tính đặc hiệu này cần thiết cho việc nhận biết và phân biệt các kích thích xúc giác phức tạp. Mục tiêu là làm sáng tỏ cách các nơron GABAergic điều hòa hoạt động của mạng lưới thần kinh, dẫn đến sự xuất hiện của các phản ứng nhạy cảm theo hướng.
1.1. Ức chế synap Nền tảng chức năng vỏ não
Ức chế synap là một quá trình sinh lý cơ bản trong vỏ não cảm giác soma. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình phản ứng của nơron. Các nơron GABAergic là những yếu tố chính trong hệ thống ức chế này. Chúng giải phóng chất dẫn truyền thần kinh GABA, gây ức chế hoạt động điện của các nơron đích. Sự ức chế này không chỉ giới hạn sự lan truyền quá mức của tín hiệu mà còn tăng cường tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu, từ đó, cải thiện độ chính xác trong xử lý thông tin cảm giác. Một mạng lưới ức chế phức tạp, bao gồm nhiều loại nơron GABAergic khác nhau, tồn tại trong vỏ não. Mỗi loại nơron có chức năng riêng biệt, góp phần vào sự điều hòa tinh tế của mạch thần kinh vỏ não. Sự tương tác cân bằng giữa kích thích và ức chế là nền tảng, đảm bảo hiệu quả trong việc xử lý và tích hợp thông tin cảm giác thân thể. Vai trò của ức chế còn liên quan đến tính dẻo vỏ não, cho phép hệ thống thích nghi và học hỏi từ kinh nghiệm.
1.2. Tính chọn lọc hướng Nơron cảm giác soma
Nơron cảm giác soma biểu hiện một đặc tính quan trọng được gọi là tính chọn lọc hướng. Đây là khả năng của nơron phản ứng mạnh mẽ hơn với kích thích di chuyển theo một hướng cụ thể, so với các hướng khác. Ví dụ, trong hệ thống vibrissae, một nơron có thể phản ứng tối ưu với sợi râu di chuyển từ trước ra sau. Tính năng này rất quan trọng đối với quá trình xử lý cảm giác thân thể. Nó giúp hệ thống thần kinh phân biệt và mã hóa thông tin về chuyển động, định hướng và tốc độ của kích thích. Cơ chế tạo ra tính chọn lọc hướng rất phức tạp, liên quan đến sự tương tác động học giữa các tín hiệu kích thích và ức chế trong trường nhận cảm của nơron. Nơron GABAergic đóng góp vào việc làm sắc nét phản ứng này, ức chế các phản ứng không mong muốn từ các hướng khác. Khả năng phát hiện hướng là chìa khóa, giúp động vật định hướng, thăm dò môi trường và thực hiện các hành vi phức tạp yêu cầu thông tin xúc giác chính xác.
II.Cơ chế ức chế synap Ảnh hưởng tính dẻo vỏ não
Cơ chế ức chế synap không chỉ kiểm soát hoạt động nơron. Nó còn có ảnh hưởng sâu rộng đến tính dẻo vỏ não, khả năng thích nghi của vỏ não với kinh nghiệm. Sự cân bằng giữa kích thích và ức chế là yếu tố quyết định cách thông tin cảm giác được xử lý và lưu trữ. Sự điều hòa các nơron GABAergic có thể thay đổi tính nhạy cảm và phản ứng của nơron cảm giác soma. Điều này tạo điều kiện cho sự học hỏi và tái cấu trúc mạng lưới thần kinh. Việc hiểu rõ vai trò của ức chế trong tính dẻo mở ra hướng đi mới trong việc điều trị các rối loạn liên quan đến xử lý cảm giác thân thể.
2.1. Cân bằng kích thích ức chế Điều hòa cảm giác
Sự duy trì cân bằng kích thích-ức chế là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo chức năng tối ưu của vỏ não cảm giác soma. Bất kỳ sự mất cân bằng nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quá trình xử lý cảm giác thân thể. Nơron GABAergic đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì cân bằng này. Chúng điều hòa mức độ hưng phấn chung của mạng lưới thần kinh. Sự điều hòa này là năng động và linh hoạt, thay đổi dựa trên các tín hiệu đầu vào và trạng thái hoạt động của vỏ não. Khi một kích thích cảm giác xảy ra, một sự điều chỉnh tinh tế của cân bằng E/I sẽ diễn ra. Điều này đảm bảo rằng tín hiệu quan trọng được truyền đi một cách chính xác, đồng thời, nhiễu và các phản ứng không mong muốn được loại bỏ. Cân bằng này là cần thiết cho sự ổn định của mạch thần kinh vỏ não. Nó cũng là nền tảng cho các quá trình nhận thức cao hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng rối loạn cân bằng kích thích-ức chế liên quan đến nhiều bệnh lý thần kinh, bao gồm cả các rối loạn cảm giác.
2.2. Tính dẻo vỏ não Vai trò ức chế trong học tập
Tính dẻo vỏ não là khả năng thay đổi cấu trúc và chức năng của vỏ não. Nó phản ứng với kinh nghiệm, học tập hoặc tổn thương. Ức chế synap đóng vai trò then chốt trong việc định hình tính dẻo này. Các nơron GABAergic điều hòa các “cửa sổ thời gian” quan trọng. Những cửa sổ này cho phép sự thay đổi synap xảy ra. Ức chế có thể tăng cường học tập, giúp củng cố các kết nối synap hiệu quả, đồng thời ức chế các kết nối không cần thiết. Trong bối cảnh xử lý cảm giác thân thể, tính dẻo cho phép vỏ não thích nghi với các thay đổi trong môi trường cảm giác. Ví dụ, sau khi một vùng cảm giác bị tổn thương, các vùng vỏ não lân cận có thể tái cấu trúc để bù đắp. Sự cân bằng kích thích-ức chế là cần thiết. Nó cho phép tính dẻo hoạt động một cách hiệu quả và có kiểm soát. Điều này hỗ trợ hình thành và duy trì một cảm thụ bản thể chính xác và linh hoạt. Mạch thần kinh vỏ não phát triển và thay đổi thông qua quá trình này.
III.Trường nhận cảm xử lý cảm giác thân thể hướng
Hiểu rõ về trường nhận cảm của nơron là cốt lõi. Nó giúp làm sáng tỏ cách vỏ não tổ chức thông tin, đặc biệt là thông tin xử lý cảm giác thân thể. Các nơron vỏ não cảm giác soma không chỉ phản ứng với sự hiện diện của kích thích. Chúng còn có khả năng phân tích hướng di chuyển của kích thích. Đặc điểm này, được gọi là tính chọn lọc hướng, là yếu tố quan trọng. Nó giúp động vật xây dựng một hình ảnh chi tiết về môi trường xúc giác. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố không gian và thời gian trong trường nhận cảm định hình các đáp ứng này. Nghiên cứu sâu về các đặc tính này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thông tin cảm giác được mã hóa.
3.1. Trường nhận cảm nơron Biên độ và phản ứng
Mỗi nơron trong vỏ não cảm giác soma sở hữu một trường nhận cảm đặc trưng. Đây là một vùng cụ thể trên cơ thể. Kích thích trong vùng này sẽ kích hoạt nơron đó. Đối với các nơron liên quan đến hệ thống vibrissae, trường nhận cảm thường bao gồm một hoặc nhiều sợi vibriss. Nơron phản ứng với kích thích trong trường nhận cảm. Biên độ và tính chất của phản ứng này có thể thay đổi. Nó phụ thuộc vào vị trí, cường độ và đặc điểm của kích thích. Việc ánh xạ và phân tích trường nhận cảm rất quan trọng. Nó giúp hiểu cách vỏ não tổ chức một cách có hệ thống thông tin cảm giác thân thể. Các nơron có trường nhận cảm nhỏ cung cấp thông tin chi tiết. Trong khi đó, các nơron có trường nhận cảm lớn hơn tích hợp thông tin từ một khu vực rộng hơn. Trường nhận cảm không phải là tĩnh. Nó có thể được điều hòa bởi các cơ chế ức chế. Điều này định hình tính đặc hiệu và giới hạn của nơron trong xử lý cảm giác.
3.2. Đáp ứng hướng Phân tích thông tin xúc giác
Đáp ứng hướng là một đặc điểm chức năng nổi bật của nơron cảm giác soma. Nó cho phép nơron phân tích các chuyển động phức tạp, đặc biệt là chuyển động của các sợi vibriss. Một nơron nhất định có thể cho thấy phản ứng mạnh mẽ nhất. Chúng phản ứng với kích thích di chuyển theo một hướng cụ thể. Ví dụ, một sợi vibriss di chuyển từ phía trước ra phía sau có thể tạo ra phản ứng lớn hơn nhiều. So với khi nó di chuyển theo hướng ngược lại. Cơ chế tạo ra tính chọn lọc hướng này rất phức tạp. Nó liên quan đến sự tương tác động học giữa tín hiệu kích thích và ức chế. Các nơron GABAergic đóng một vai trò điều hòa quan trọng. Chúng làm sắc nét và tinh chỉnh phản ứng hướng bằng cách ức chế các tín hiệu đến từ các hướng không tối ưu. Điều này giúp vỏ não tạo ra một bản đồ chuyển động xúc giác chính xác. Bản đồ này rất cần thiết cho các hành vi như thăm dò môi trường, điều hướng và nhận biết đối tượng. Xử lý cảm giác thân thể đạt được độ chính xác cao nhờ khả năng này.
IV.Kích thích đôi không gian Biến đổi nhạy cảm hướng
Để làm rõ cách tính nhạy cảm hướng của nơron được hình thành và điều hòa, các phương pháp kích thích đôi đã được áp dụng. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của kích thích đồng thời hoặc gần kề về thời gian, đặc biệt là trên các sợi vibriss khác nhau, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của yếu tố không gian. Các kết quả cho thấy yếu tố không gian có thể thay đổi đáng kể đặc tính đáp ứng của nơron, thậm chí tạo ra tính nhạy cảm hướng ở những nơron trước đây không có. Điều này nhấn mạnh tính dẻo vỏ não và tầm quan trọng của tương tác giữa các đầu vào cảm giác để xử lý cảm giác thân thể.
4.1. Ảnh hưởng kích thích đôi Nơron nhạy cảm hướng
Phương pháp kích thích đôi liên quan đến việc áp dụng hai kích thích riêng biệt. Chúng được áp dụng đồng thời hoặc theo trình tự thời gian ngắn. Kỹ thuật này được sử dụng để khám phá các cơ chế phức tạp. Cơ chế hình thành và điều hòa tính nhạy cảm theo hướng ở nơron vỏ não cảm giác soma. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, dưới tác động của kích thích đôi, một số nơron ban đầu không có tính nhạy cảm hướng có thể trở nên nhạy cảm với một hướng cụ thể. Điều này cho thấy có một sự tương tác linh hoạt giữa các đầu vào cảm giác. Nó có khả năng thay đổi các đặc tính đáp ứng cơ bản của nơron. Cơ chế này được cho là liên quan chặt chẽ đến sự điều hòa của cân bằng kích thích-ức chế. Sự thay đổi trong cân bằng này có thể định hình lại phản ứng hướng của nơron. Ức chế synap từ các nơron lân cận đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng này. Nó góp phần vào tính dẻo vỏ não và khả năng thích ứng của hệ thống cảm giác với các tình huống mới. Điều này mang lại hiểu biết sâu sắc về cách mạch thần kinh vỏ não xử lý các kích thích đa chiều.
4.2. Yếu tố không gian Điều hòa tính chọn lọc hướng
Yếu tố không gian có ảnh hưởng sâu sắc đến tính chọn lọc hướng của nơron cảm giác soma. Vị trí tương đối của các sợi vibriss được kích thích rất quan trọng. Khoảng cách giữa kích thích chính và kích thích điều khiển tác động đáng kể. Nó tác động đến đáp ứng của nơron. Kích thích điều khiển trên các sợi vibriss lân cận có thể tăng cường hoặc ức chế đáp ứng hướng. Điều này phụ thuộc vào khoảng cách không gian và hướng tương đối của kích thích. Các nơron trong vỏ não cảm giác soma có khả năng tích hợp thông tin. Chúng tích hợp thông tin từ một trường nhận cảm rộng lớn. Các nơron GABAergic đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình. Chúng định hình ranh giới chức năng của trường nhận cảm. Đồng thời làm sắc nét tính chọn lọc không gian. Điều này đảm bảo quá trình xử lý cảm giác thân thể đạt được độ chính xác cao. Đặc biệt là trong việc phát hiện và phân tích các chuyển động phức tạp. Vai trò của yếu tố không gian là không thể thiếu. Nó giúp mạch thần kinh vỏ não xây dựng một mô hình chi tiết về môi trường xung quanh.
V.Picrotoxin Nơron GABAergic Điều hòa ức chế vỏ não
Để làm rõ vai trò của ức chế trong vỏ não, nghiên cứu đã sử dụng Picrotoxin. Đây là một chất đối kháng thụ thể GABAA. Việc sử dụng Picrotoxin giúp khám phá cách nơron GABAergic điều hòa các đặc tính của trường nhận cảm và tính nhạy cảm theo hướng của nơron cảm giác soma. Kết quả cung cấp bằng chứng trực tiếp về vai trò thiết yếu của ức chế synap. Nó định hình tổ chức chức năng của vỏ não, đồng thời ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin cảm giác thân thể. Sự thay đổi trong cân bằng kích thích-ức chế do Picrotoxin gây ra cho phép nhận diện các cơ chế ức chế nền tảng.
5.1. Picrotoxin Tác động mở rộng trường nhận cảm
Picrotoxin là một chất dược lý mạnh mẽ. Nó hoạt động như một chất đối kháng không cạnh tranh tại thụ thể GABAA. Bằng cách chặn kênh chloride của thụ thể, Picrotoxin làm giảm đáng kể ức chế GABAergic trong vỏ não. Việc áp dụng Picrotoxin trong các nghiên cứu đã gây ra một hiệu ứng đáng chú ý. Nó làm mở rộng trường nhận cảm của các nơron vỏ não cảm giác soma. Điều này có nghĩa là các nơron trở nên nhạy cảm hơn. Chúng phản ứng với các kích thích từ một khu vực rộng lớn hơn trên cơ thể. Thay vì chỉ phản ứng với vùng trường nhận cảm ban đầu. Hiện tượng này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó cho thấy ức chế synap bình thường đóng vai trò giới hạn kích thước trường nhận cảm. Các nơron GABAergic điều khiển tính đặc hiệu không gian của nơron. Chúng đảm bảo rằng mỗi nơron chỉ phản ứng với một vùng kích thích cụ thể. Khi ức chế bị giảm bớt, nơron mất đi sự chọn lọc không gian. Điều này dẫn đến một sự "mờ nhòe" trong bản đồ cảm giác. Nó ảnh hưởng đến xử lý cảm giác thân thể.
5.2. Ảnh hưởng Picrotoxin Thay đổi nhạy cảm hướng
Tác dụng của Picrotoxin không chỉ giới hạn ở việc mở rộng trường nhận cảm. Nó còn ảnh hưởng sâu sắc đến tính nhạy cảm theo hướng của nơron vỏ não cảm giác soma. Đối với các nơron vốn đã biểu hiện tính nhạy cảm hướng, Picrotoxin thường làm giảm hoặc loại bỏ tính đặc hiệu hướng của chúng. Điều này cho thấy ức chế GABAergic là cần thiết. Nó cần thiết để tạo ra và duy trì các phản ứng hướng sắc nét. Ngược lại, đối với các nơron ban đầu không nhạy cảm hướng, Picrotoxin đôi khi có thể làm lộ ra một tính nhạy cảm hướng tiềm ẩn. Điều này gợi ý rằng ức chế mạnh mẽ bình thường. Nó có thể che giấu khả năng phản ứng hướng của một số nơron. Các nơron GABAergic do đó không chỉ tạo ra tính chọn lọc hướng. Chúng còn tinh chỉnh nó một cách liên tục. Cân bằng kích thích-ức chế là yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ và tính chất của tính nhạy cảm hướng trong mạch thần kinh vỏ não. Sự thay đổi trong cân bằng này có thể dẫn đến sự thay đổi đáng kể. Nó ảnh hưởng đến cách thông tin chuyển động được mã hóa và xử lý.
VI.Đặc tính nơron Cân bằng kích thích ức chế cảm thụ
Các nơron trong vỏ não cảm giác soma thể hiện đặc tính đáp ứng đa dạng. Điều này cho phép xử lý thông tin cảm giác thân thể phức tạp. Vai trò của ức chế vỏ não là không thể thiếu. Nó định hình các đặc tính này, đặc biệt là tính nhạy cảm theo hướng. Sự cân bằng kích thích-ức chế duy trì sự ổn định, đồng thời cho phép tính dẻo vỏ não. Việc hiểu rõ cách các mạch thần kinh vỏ não điều hòa cân bằng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cảm thụ bản thể, cũng như các chức năng nhận thức cảm giác cao cấp. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của ức chế để tạo ra một bản đồ cảm giác chính xác và linh hoạt.
6.1. Đặc tính đáp ứng Nơron vỏ não cảm giác soma
Nơron trong vỏ não cảm giác soma thể hiện một loạt các đặc tính đáp ứng đa dạng. Chúng phản ứng với nhiều loại kích thích xúc giác, từ việc định vị một điểm chạm đơn lẻ đến việc phân tích chuyển động phức tạp. Các nơron này là những thành phần cơ bản. Chúng cấu thành quá trình xử lý cảm giác thân thể. Phản ứng của chúng bao gồm cả về biên độ, tần số và thời gian tiềm tàng. Điều này cho phép vỏ não mã hóa một lượng thông tin phong phú về môi trường vật lý. Một số nơron có tính nhạy cảm hướng rõ rệt. Trong khi những nơron khác có thể phản ứng tổng quát hơn với các kích thích trong trường nhận cảm của chúng. Sự đa dạng trong đặc tính đáp ứng này phản ánh sự chuyên biệt hóa chức năng trong vỏ não. Nó cần thiết cho việc thực hiện các nhiệm vụ cảm giác khác nhau. Hiểu rõ các đặc tính đáp ứng là cần thiết. Nó giúp giải mã cách vỏ não xây dựng nhận thức về cơ thể và thế giới xung quanh thông qua cảm thụ bản thể.
6.2. Ức chế định hình Vai trò quan trọng cảm thụ bản thể
Ức chế synap là một cơ chế chính. Nó định hình tính đặc trưng của các nơron vỏ não. Điều này đặc biệt quan trọng trong cảm thụ bản thể. Cảm thụ bản thể là ý thức về vị trí của cơ thể và chuyển động của các chi trong không gian. Ức chế giúp làm sắc nét các tín hiệu thần kinh. Nó phân biệt giữa các loại chuyển động khác nhau. Hoặc giữa các vị trí không gian của các bộ phận cơ thể. Các nơron GABAergic điều hòa kích thước và ranh giới của trường nhận cảm. Đồng thời chúng tăng cường tính chọn lọc hướng. Điều này đảm bảo thông tin cảm thụ bản thể được truyền đạt một cách chính xác và hiệu quả. Sự cân bằng kích thích-ức chế là thiết yếu. Nó cho phép vỏ não tích hợp thông tin từ nhiều nguồn cảm giác khác nhau. Từ đó, tạo ra một hình ảnh toàn diện và chính xác về cơ thể trong không gian. Vai trò của ức chế là không thể thiếu. Nó duy trì sự ổn định, độ chính xác và tính dẻo của hệ thống cảm giác, đặc biệt là trong các chức năng nhận thức cảm giác cao cấp liên quan đến cảm thụ bản thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO mi UQC M& SHUUG liOC QliMlil. LmSliJ^ ZKUQtJU VAl aOC i-QlJU ilQP li/, i.Ui MMSJA SMih HOC M* S 4 » N» SKAK TI4IIU AN K.vai^4ri VAI 'i'itO CWi 01; Uiii- *x»ivU.^U i^Ul VOl aU liHUl i^iW-H s u m iiiiiil C^k 2IAL0 iuWlku Con b<J htfoYir; <3ar4 khon h^c GS# i'ho t l d n s i 3)8 Cdc^; ^u^'ah iitfu ^ng •^ I Mir Vf-rN I ^^ iiugD an p b o t;i^D s i kiiaa b p c HA 1.01 - ige? - 2 - Hp C L y c Treng no © 1U Riaii II T(JNG iiUAN TAI LlS;U 9-57 I - Cd s3 hinh t h a i cua cac qua t r l n h -&c che d ndroa 9-20 ! • Te bao tiTunf^ g i a n Uc chc t r o n g vo nao 2. GAM - chat t r i m g ^an TSC che t r o n g vo nao 5» Cau t r u e modun va cau t r u e t j p qu-szi I I - Dan l i § u ve cd che t a c d\^t7 Uc che I a n nhau cua 21-26 ndrun vo nao* I I I - Ciuan nifra ve t r u 3 n g t h y cam va t i n h c h a t :6-32 d e t e c t o r cua ndron vc nao* ! • TrUdne; t h y cam cue ndron 2 , Tinh c h a t d e t e c t o r cua ndron vo nao 5. Gc quan phan t l c h xuc g i e c v i b r i s s 17- Dan l i g u ve ve;l t r o 5c che d o i vci b\? ulnii 32-57 thanl-i tirjh c h a t cua ndron vo n o c.
Phan III PHt/OlvG PHAP J«GHl£f^ Cl/U 5b-51 I- Chuan "bj. d^ng v i t t h x n^igna 38-39 I I - Kxch t h i c h hTi5n£j taji I I I - Vi d i | n eye duu£. f?e gJii ho^it tLalx dign cua ndron va dung cho v i di^n d i. IV- Ghi d i § n t h e cua ndron va aru' l y cac k e t qua nghien cUu.
Dtfng vectd-diagrainjii 3. Tinh hf so nh§y cam t h e o hudng 4. Tinh t h 3 i g i a n tiem t a n g V- ChUdng trinlri t h y e ng;h i§iQ 30-51 « 3 - Phan lY Trang K U T (4UA NGfilfiN CtfU 52-111 Chx&jng I 3^-70 ©AC T i m DAP Ul^G CUA I^OROi.^ VraG VO ISAO CAtl GlAC-SOriA s o CAP ( S j ) C fxBO K ) I VOI KICH THICH fcliia.'j HOC, KICii TKIGH Od HOC. I - i>l§n t h e dap u^ng t r o n g vung c h i e u cua cd quan x u c 5^-33 giac v i b r i s s.
I I - Phan Ung c u a n d r o n vung c h i e u t r o n g vo nao cam g i a c - 5'*—63 soma Ichi k i c h t h i c h c a c s ^ i v i b r i a e myt CfiCh r i e n g bift. I I I - Phan tfng c u a n d r o n k h i k i c h t h i c h c a c s<Ji v i b r i s s 6^70 k h a c n h a u t r o n g t n r 3 u g t h y cam* Chijfdng II 71-'&4 bU BIETi iiOI Tlim NHAY CAM THH) EUDfiG CUA NOHON DUOI TAG DVnO CUA K I C H T H I C K i>OI,Ai^£i HUONG CUA Y£U TO TiiOI GIAN f>01 VOI SU BIfcdfi DOI TR&^. I - By b i e n d o i t i n h n h ^ y cam t h e o hUdng c u a n d r o n difdi 72-76 t a c dyng cua k i c h t h i c h d o i. Sy t h a y d o i t i n h nh§y cam t h e o hUdng 5 c a c n d r o n ng*uyen p h a t khong nlrify cam t h e o hiidng* 2.
Sy t h a y d o i t i n h nhgiy cam t h e o hUdng d c a c n d r o n n g u y e n p h a t nh§y cam t h e o hUdng. I I - I n h h^:fdng cua y e u t o t h 8 i g i a n d o i v d i s y b i e n d o i 77-60 t i n h n h ^ y cam t h e o hxrdng cua n d r o n. I I I - C y ^ t h a y d o i t h 3 i g i a n t i e m t a n g c u a p h a n x/ng k h i 81-84 x u a t h i ^ n t i n h nh§y cam t h e o hUdng d nhung n d r o n von k h o n g nh§y cam t h e o hUdng. YAl TRO CUA YEU TO KHOWG GI.J^ TBDm tJU BIEN DOI Tliai NHAY Qtili ThiiX; HUOriG - 4 - I - i n h hu3ng cua hvTdng k i c h t h i c h d i e u k h i e n d o i v 5 i 85-87 dap ting hu:ng* I I - by b i e n d o i t i n h nh§iy cam t h e o hudng cua cac ndron 87-*00 dtr^i t a c dyng cua k i c h t h i c h d i e u k h i e n l e n cac s g i v i b r i s s co v i t r i khac nhau t r o n g trtf3ng t h y cam.
! • Sy b i e n d o i t i n h nh^y cam cua ndron k h i cac s ^ i v i b r i s s c h i n k i c h t h i c h d i e u khien phan bo d h a i ben cua s^i v i b r i s s chj-u k i c h t h i c h hutig. 2« Sy t h a y d o i t i n h nh§y cam theo hUdng cua ndron k h i t h a y d o i khoang each g i 5 a k i c h t h i c h d i e u k h i e n va k i c h t h i c h h&ig* 3» Sy t h a y d o i t i n h nh§y cam t h e o htfdng cua ndron k h i k i c h t h i c h d i e u khien t a c dgng vao s ^ i v i b r i s s nlm khac hang v d i fi^i chj. Chtfdng IV 101-111 TAG DU14G CUA PICROTOXIK i)OI VOI THUGITG THU CAii VA SU II£I^ ^01 TI^iti KHAY CM: TilEO HUCMG CUA INCHON I - T I C dyng md rgng trtfdng t h y cam cua p i c r o t o x i n d o i v 3 i 101-10 cac ndron vung c h i e u thugc cd quan nhjn cam tii cac s ^ i vibriss. I I - Tac dyng cua p i c r o t o x i n d o i v d i sy b i e n d o i t i n h nh^y 103-10 cam t h e o htidng cua n d r o n.
^ o i v d i cac ndron nguyen phat nhay cam t h e o htidng 2. Doi v 5 i cac ndj^on nguyen phat khong nh§y cam t h e o hiidng I I I - By b i e n d o i t h 3 i g i a n tiem t a n g cua phan Ung dxtSi 108-11 anh htfdng cua p i c r o t o x i n. Phan IV MJK fipH K£T qui 112-129 I - Ve d | c t i n h dap ung cua cac ndron n h ^ thong t i n 112-116 tu' cac s ^ i v i b r i s s n&n t r o n g vung cam giac-eoma sd cap ( ^ j ) * I I - Ve s y b i e n d o i t i n h nhay cam t h e o hu5ng cua n d r o n vung vo nao cam giac-soma dudi anli huSng cua k i c h t h i c h doi» 116-12 I I I - Ve anh ^vTdng cua yeu t o t h 8 i g i a n va khong g i a n d o i v 3 i s y b i e n d o i t i u h nh^y cam t h e o hi/dng cua n d r o n. Tich h;;p ve Idiong g i a n.
Ph^ V K f T LJJ I ^ 130-131 Phan VI ~*~ Ll|nJ Thm KHIO 132-148 « 3« aiMi • ^ C^n^ v ^ «tf p^i&t t r i d a chuof: cuo 000 khog sinh ly bpc» trong nhtiiaf; nacs (^Jn day ainb l y bpc than iclnh da dgt diHyc ahiitxg ffcanh tyu t o l 5 n , do phat b i | n m^t ©5 quy tic td cbi/c ha^t d^Qg cua nad b^ - ccf quan diSu khl^n phtfc tpp va h9an bao nh'u cua g l ^ i t y cbi3a« ItbJmg; vin de cc? ban va co clnb of:.uyeo cic nhif qua t r l n h tfcb bffp cac lu^ne btfiJng cdD» vol t r S cua qua t r l n b ^c chl tronf bop^ <7<^Q£' pbon xp cS d l l u k l ^ , qu^ t r i o b hiob th&nh V9 duy t r l t r i oh^,v*v«** tvt ISu iis Xitiu hut 3^ quan tdm d§c b i g t cua I.P»Pavlov (47) vo ttbilu nh© cinb l y bpc oc'i tlluG c^ Mdn z^ cZ^r nfaif nbleu nlfi$c khgc« Cac aha khaa hpc Vi§t nao cung c5 hiiijpnt; done f^op nboc d^rib trong linb vyc nay ( 1 , 2» 45, 6I)« Tuy v|iy, ban c b i c cti»a qua t r l n b tic ebl« eui^ nbi/ cc^ chl y u l t billn^ phat ^ r i d n VB uac dime ttn:^Dg bd cua qua t r J n b nay v5l qua t r l n h ht?ng pbln oht?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ức chế vỏ não và tính nhạy cảm theo hướng của nơron cảm giác soma" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án sinh vật 1 05 16 về cơ chế ức chế thần kinh tại vỏ não cảm giác soma. Phân tích vai trò định hướng tính nhạy cảm của nơron vùng vỏ não.
Luận án "Ức chế vỏ não và tính nhạy cảm theo hướng của nơron cảm giác soma" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Ức chế vỏ não và tính nhạy cảm theo hướng của nơron cảm giác soma" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ức chế vỏ não và tính nhạy cảm theo hướng của nơron cảm giác soma" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Ức chế vỏ não và tính nhạy cảm theo hướng của nơron cảm giác soma" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ức chế vỏ não và tính nhạy cảm theo hướng của nơron cảm giác soma" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ức chế vỏ não và tính nhạy cảm theo hướng của nơron cảm giác soma" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.