Phân tích ổn định & động lực phi tuyến vỏ trống FGM; Luận án P.M. Vương, ĐHQGHN

Phân tích ổn định, động lực phi tuyến vỏ trống cơ tính biến thiên. Áp dụng lý thuyết biến dạng trượt bậc cao để đánh giá hành vi vật liệu.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

Chuyên ngành

Cơ học vật rắn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vỏ Trống FGM Tổng quan Vật liệu FGM và Ứng dụng

Luận án tập trung vào phân tích ổn định và động lực vỏ trống FGM. Vật liệu FGM (Functionally Graded Material) là vật liệu tiên tiến. Cơ tính của FGM biến đổi liên tục theo chiều dày. Sự biến đổi này giúp loại bỏ giao diện phân lớp. Giảm thiểu tập trung ứng suất. Nâng cao khả năng chịu nhiệt và chịu lực. Các thuộc tính hiệu dụng của vật liệu được tính toán cẩn thận. FGM thường được tạo thành từ kim loại và gốm. Hoặc các tổ hợp vật liệu khác có tính chất khác biệt. Phân bố vật liệu được thiết kế tối ưu. Đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Việc hiểu rõ FGM là nền tảng quan trọng. Giúp phân tích chính xác hành vi của vỏ trống FGM.

1.1. Khái niệm Vật liệu FGM và Đặc tính Ưu việt

Vật liệu FGM là một loại vật liệu composite đặc biệt. Cơ tính của nó thay đổi gradient liên tục. Sự thay đổi này theo một hoặc nhiều chiều không gian. Nó khác biệt với vật liệu composite truyền thống. Vật liệu này giúp tránh được sự phân tách rõ rệt giữa các lớp. Do đó, giảm thiểu đáng kể ứng suất tập trung. Điều này giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ. Đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu FGM có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt. Khả năng chống mài mòn cũng được cải thiện. Các đặc tính hiệu dụng của FGM được mô hình hóa. Mô hình sử dụng các hàm phân bố vật liệu phổ biến. Ví dụ như hàm bậc lũy thừa hoặc hàm mũ. Hiểu rõ các đặc tính này là cơ sở cho mọi phân tích.

1.2. Các Loại FGM và Ứng dụng Thực tiễn

Vật liệu FGM có thể phân loại theo chiều biến đổi cơ tính. Bao gồm FGM 1D, FGM 2D và FGM 3D. Mỗi loại có quy trình chế tạo và ứng dụng riêng. Công nghệ chế tạo FGM đang phát triển mạnh mẽ. Các phương pháp phổ biến gồm thiêu kết, lắng đọng hơi. Hoặc các kỹ thuật sản xuất bồi đắp. FGM được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm hàng không, vũ trụ, năng lượng, y sinh. Ví dụ, chúng dùng làm tấm chắn nhiệt cho tàu vũ trụ. Hoặc là cánh tuabin trong động cơ phản lực. FGM cũng xuất hiện trong các thiết bị y tế. Nghiên cứu về FGM mở ra tiềm năng lớn. Nó phát triển các vật liệu hiệu suất cao mới. Nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của các kết cấu kỹ thuật.

II. Phân tích Ổn định Tĩnh Vỏ Trống FGM Các loại tải trọng

Phân tích ổn định tĩnh vỏ trống FGM là trọng tâm nghiên cứu. Vỏ trống FGM có cơ tính biến thiên theo chiều dày. Điều này làm cho việc phân tích phức tạp hơn. Các vỏ trống này chịu nhiều loại tải trọng khác nhau. Bao gồm áp lực ngoài, tải xoắn, và tải nén dọc trục. Nhiệt độ cũng là một yếu tố quan trọng. Các phương trình cơ bản được thiết lập. Dựa trên lý thuyết biến dạng trượt bậc cao. Mục tiêu là xác định tải trọng tới hạn. Đồng thời đánh giá ảnh hưởng của các thông số. Các thông số này gồm vật liệu và hình học. Phương pháp Galerkin được áp dụng để giải quyết bài toán. Kết quả khảo sát số cung cấp hiểu biết sâu sắc. Về hành vi mất ổn định của vỏ trống FGM.

2.1. Ổn định Vỏ Trống FGM dưới Áp lực Ngoài

Vỏ trống FGM chịu áp lực ngoài là trường hợp phổ biến. Áp lực này có thể gây ra hiện tượng mất ổn định đột ngột. Hoặc còn gọi là hiện tượng uốn dọc. Việc xác định tải trọng tới hạn là rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn cho thiết kế. Các phương trình cơ bản được xây dựng chi tiết. Chúng mô tả biến dạng và ứng suất trong vỏ trống FGM. Đặc biệt tính đến sự biến thiên cơ tính. Phương pháp Galerkin được dùng để xấp xỉ lời giải. Các hàm dạng được chọn phù hợp với điều kiện biên. Kết quả khảo sát số cho thấy rõ ảnh hưởng. Ảnh hưởng của chỉ số phân cấp vật liệu. Ảnh hưởng của tỉ lệ hình học vỏ trống. Đến khả năng chịu áp lực ngoài.

2.2. Ảnh hưởng Tải xoắn Nén dọc trục và Nhiệt lên Vỏ FGM

Ngoài áp lực ngoài, vỏ trống FGM còn chịu các tải khác. Tải xoắn gây ra trạng thái ứng suất phức tạp. Nó làm giảm khả năng ổn định của vỏ. Tải nén dọc trục là một dạng tải trọng quan trọng. Đặc biệt đối với các kết cấu cột hoặc thanh. Nghiên cứu cũng mở rộng cho vỏ trống sandwich FGM. Loại vỏ này có cấu trúc nhiều lớp. Lõi thường làm bằng vật liệu nhẹ. Hai lớp mặt làm bằng vật liệu FGM. Ảnh hưởng của nhiệt độ cũng được đánh giá. Nhiệt độ cao có thể làm thay đổi cơ tính vật liệu. Gây ra ứng suất nhiệt đáng kể. Làm giảm tải trọng tới hạn của vỏ trống. Vỏ trống FGM có gân gia cường cũng được xem xét. Mục đích là tăng cường độ cứng và ổn định dưới tải. Các phương trình cơ bản cần được điều chỉnh. Điều chỉnh để tính đến các loại tải này.

III. Ổn định Động và Dao động Vỏ Trống FGM Cơ sở lý thuyết

Phân tích ổn định động và dao động vỏ trống FGM là trọng tâm khác. Nghiên cứu này bổ sung cho phân tích ổn định tĩnh. Vỏ trống FGM không chỉ chịu tải trọng tĩnh. Nó còn chịu các tải trọng biến đổi theo thời gian. Các tải trọng động có thể gây ra dao động. Hoặc dẫn đến hiện tượng mất ổn định động. Việc xác định tần số riêng là cần thiết. Điều này giúp tránh cộng hưởng nguy hiểm. Các phương trình cơ bản được mở rộng. Nó bao gồm cả các yếu tố quán tính. Các công thức lý thuyết được phát triển tỉ mỉ. Mục tiêu là mô tả chính xác hành vi động lực. Khảo sát số cung cấp dữ liệu định lượng. Giúp đánh giá ảnh hưởng của các thông số.

3.1. Phân tích Dao động Vỏ Trống FGM

Phân tích dao động là bước đầu tiên. Nó để hiểu hành vi động lực của vỏ trống FGM. Mục tiêu chính là xác định tần số riêng. Tần số riêng là yếu tố quyết định. Nó quyết định khả năng chống cộng hưởng. Vỏ trống FGM có cơ tính biến thiên theo chiều dày. Do đó, tần số riêng của nó phức tạp hơn. Phải tính toán kỹ lưỡng hơn vỏ thông thường. Các công thức lý thuyết được phát triển. Công thức dựa trên lý thuyết biến dạng trượt bậc cao. Chúng cung cấp mô hình chính xác. Khảo sát số được thực hiện để kiểm chứng. Kiểm tra ảnh hưởng của vật liệu FGM. Kiểm tra hình dạng và kích thước vỏ trống. Nhiệt độ cũng là yếu tố ảnh hưởng. Nó làm thay đổi tần số riêng của kết cấu.

3.2. Nghiên cứu Ổn định Động của Vỏ Trống FGM

Ổn định động xem xét phản ứng của kết cấu. Khi chịu tác động của tải trọng thay đổi theo thời gian. Các tải trọng này có thể là xung lực. Hoặc là tải trọng tuần hoàn. Phân tích ổn định động vỏ trống FGM phức tạp hơn. Nó yêu cầu tính đến yếu tố quán tính của vật liệu. Các phương trình cơ bản được mở rộng. Các phương trình động lực học được tích hợp. Điều này giúp mô tả hành vi dao động cưỡng bức. Nó cũng mô tả hiện tượng cộng hưởng. Tải tới hạn động lực được xác định. Sau đó, so sánh với tải tới hạn tĩnh. Khảo sát số được sử dụng để minh họa. Minh họa các vùng ổn định và không ổn định. Điều này hỗ trợ việc thiết kế an toàn. Đặc biệt trong các ứng dụng chịu tải trọng động.

IV. Lý thuyết Trượt Bậc Cao Nền tảng phân tích Vỏ Trống FGM

Lý thuyết biến dạng trượt bậc cao (Higher-order Shear Deformation Theory - HSDT) là công cụ chính. HSDT được áp dụng để phân tích vỏ trống FGM. Lý thuyết này cung cấp mô hình chính xác hơn. So với các lý thuyết tấm vỏ cổ điển (CPT). Hoặc lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT). HSDT tính đến ảnh hưởng của biến dạng trượt ngang. Đồng thời tính đến sự biến thiên không tuyến tính. Biến thiên của trường chuyển vị theo chiều dày. Điều này đặc biệt quan trọng cho vật liệu FGM. FGM có cơ tính thay đổi theo chiều dày. Việc sử dụng HSDT giúp tăng độ tin cậy của kết quả. Nó giúp dự đoán chính xác hơn. Dự đoán hành vi ổn định và dao động của vỏ trống.

4.1. Vai trò của Lý thuyết Trượt Bậc Cao trong Phân tích

Lý thuyết biến dạng trượt bậc cao (HSDT) đóng vai trò then chốt. HSDT vượt trội so với các lý thuyết đơn giản hơn. CPT bỏ qua biến dạng trượt ngang. FSDT giả định biến dạng trượt ngang là hằng số. HSDT xem xét sự thay đổi phi tuyến tính. Nó mô tả biến dạng trượt ngang theo chiều dày vỏ. Điều này quan trọng đối với vỏ dày và vật liệu composite. Đặc biệt là vật liệu FGM. FGM có tính chất vật lý thay đổi liên tục. HSDT cung cấp một trường chuyển vị chi tiết hơn. Từ đó, cho ra các phương trình cơ bản chính xác hơn. Điều này dẫn đến kết quả phân tích đáng tin cậy. Nó giúp kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế tốt hơn.

4.2. Phương pháp Galerkin và Khảo sát Số

Phương pháp Galerkin là một kỹ thuật mạnh mẽ. Phương pháp này được sử dụng để giải các phương trình vi phân. Các phương trình mô tả hành vi của vỏ trống FGM. Nó chuyển đổi bài toán liên tục phức tạp. Thành một hệ phương trình đại số đơn giản hơn. Việc này thuận tiện cho việc giải bằng máy tính. Khảo sát số là bước không thể thiếu. Nó giúp xác nhận tính đúng đắn của mô hình lý thuyết. Đồng thời, cung cấp cái nhìn định lượng. Về ảnh hưởng của các thông số thiết kế. Các thông số này bao gồm tỷ lệ vật liệu FGM. Bao gồm kích thước hình học của vỏ trống. Kết quả khảo sát số thường được so sánh. So sánh với các tài liệu tham khảo đã công bố. Điều này nhằm đánh giá độ tin cậy và chính xác của phương pháp.

V. Đánh giá Kết quả Nghiên cứu Ổn định Vỏ Trống FGM

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Về phân tích ổn định động lực vỏ trống FGM. Các kết quả này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Về hành vi của vỏ trống dưới các loại tải trọng. Tải trọng tới hạn tĩnh và động đã được xác định. Ảnh hưởng của vật liệu FGM và hình học được làm rõ. Các thông số như chỉ số phân cấp vật liệu. Hoặc tỷ lệ kích thước vỏ trống đều đóng vai trò quan trọng. Độ võng cực đại cũng được phân tích chi tiết. Mối quan hệ giữa tải và độ võng được mô tả. Kết quả này giúp dự đoán hành vi phi tuyến của kết cấu. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực cơ học vật rắn. Cung cấp nền tảng cho việc thiết kế tối ưu. Giúp thiết kế các cấu trúc vỏ trống FGM an toàn và hiệu quả hơn.

5.1. Kết quả về Tải trọng Tới hạn và Độ võng

Nghiên cứu đã xác định chính xác các giá trị tải trọng tới hạn. Bao gồm tải trọng tới hạn tĩnh và động. Các giá trị này cho vỏ trống FGM. Dưới các điều kiện tải trọng khác nhau. Kết quả cho thấy vật liệu FGM có cơ tính biến thiên. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chịu tải. Sự phân bố vật liệu tối ưu có thể tăng cường độ bền. Độ võng cực đại của vỏ trống cũng được phân tích. Đặc biệt là khi vỏ trống chịu tải trọng gần giá trị tới hạn. Mối quan hệ giữa tải trọng và độ võng được mô tả chi tiết. Điều này giúp dự đoán hành vi phi tuyến của kết cấu. Đồng thời, hỗ trợ đánh giá an toàn công trình.

5.2. Ảnh hưởng của Thông số Vật liệu và Hình học

Nghiên cứu làm rõ ảnh hưởng của nhiều thông số. Các thông số này gồm thông số vật liệu FGM. Bao gồm chỉ số phân cấp vật liệu. Tỷ lệ thể tích của các thành phần vật liệu. Các thông số hình học của vỏ trống cũng được xem xét. Bao gồm bán kính, chiều dày và chiều dài. Tất cả đều có tác động đáng kể. Tác động đến ổn định và dao động của vỏ trống. Vỏ trống FGM có gân gia cường cho thấy hiệu quả. Chúng tăng cường đáng kể khả năng chịu áp lực ngoài. Kết quả khảo sát số cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp kỹ sư tối ưu hóa thiết kế. Thiết kế vỏ trống FGM cho các ứng dụng thực tiễn. Đảm bảo hiệu suất cao và độ bền vượt trội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân tích ổn định và động lực phi tuyến của vỏ trống có cơ tính biến thiên theo lý thuyết biến dạng trượt bậc cao

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Minh Vương PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH VÀ ĐỘNG LỰC PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỐNG CÓ CƠ TÍNH BIẾN THIÊN THEO LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG TRƯỢT BẬC CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC VẬT RẮN Hà Nội 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Minh Vương PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH VÀ ĐỘNG LỰC PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỐNG CÓ CƠ TÍNH BIẾN THIÊN THEO LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG TRƯỢT BẬC CAO Chuyên ngành: Cơ học vật rắn Mã số: 9440109.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TSKH Nguyễn Đình Đức Hà Nội 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Phạm Minh Vương LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện các nghiên cứu và hoàn thành luận án, tác giả luôn nhận được sự tận tình hướng dẫn về chuyên môn, sự động viên cổ vũ về tinh thần, sự kiểm tra, đôn đốc và tạo điều kiện thuận lợi trong mọi công việc của thầy giáo hướng dẫn: GS.TSKH Nguyễn Đình Đức.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến cố GS.TS Đào Văn Dũng, người đã chỉ bảo những bước đi đầu tiên khi tác giả bước chân vào lĩnh vực nghiên cứu về vật liệu FGM. Thầy cũng là người đặt nền móng cho những nghiên cứu trong luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể các thầy cô giáo Bộ môn Cơ học và các thầy cô trong Ban lãnh đạo khoa, các cán bộ văn phòng Khoa Toán - Cơ -Tin học và các cán bộ phòng Đào tạo, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tác giả học tập và nghiên cứu tại Bộ môn.

Tác giả xin cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo, các bạn đồng nghiệp trong Seminar Cơ học vật rắn biến dạng đã có những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các bạn bè đồng nghiệp trong nhóm nghiên cứu Vật liệu và Kết cấu tiên tiến đã tạo môi trường nghiên cứu khoa học, hết lòng ủng hộ, giúp đỡ trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo các bạn đồng nghiệp Bộ môn Cơ lý thuyết, Khoa Xây dựng dân dụng và công nghiệp, Trường Đại học Xây dựng Hà nội đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè thân thiết của tác giả đã luôn ở bên động viên, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 9 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

Vật liệu FGM. Khái niệm về vật liệu FGM. Các thuộc tính hiệu dụng của vật liệu FGM. Các hàm phân bố vật liệu thông dụng trong FGM.

Ứng dụng của vật liệu FGM. Công nghệ chế tạo vật liệu FGM. Các nghiên cứu về vật liệu FGM. Phân tích tĩnh các kết cấu tấm vỏ FGM.

Phân tích ổn định tĩnh các kết cấu tấm và vỏ FGM. Phân tích ổn định động các kết cấu tấm vỏ FGM. Phân tích dao động của các kết cấu tấm vỏ FGM. Phân tích dao động và ổn định kết cấu có dạng vỏ trống.

Đánh giá về các kết quả đã đạt được và những vấn đề cần được phát triển. 34 1 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH TĨNH VỎ TRỐNG FGM. Các phương trình cơ bản của vỏ trống. Phân tích ổn định vỏ trống FGM chịu áp lực ngoài.

Phương pháp Galerkin. Khảo sát số. Phân tích ổn định vỏ trống FGM chịu tải xoắn. Phương pháp Galerkin.

Khảo sát số. Phân tích ổn định vỏ trống sandwich chịu tải nén dọc trục và tải nhiệt. Phương pháp Galerkin. Khảo sát số.

Phân tích ổn định vỏ trống FGM có gân gia cường chịu áp lực ngoài. Các phương trình cơ bản. Biểu thức tải tới hạn và biểu thức tải – độ võng cực đại. Khảo sát số.

Kết luận của chương 2. 93 2 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH ỔN ĐỊNH ĐỘNG VÀ DAO ĐỘNG CỦA VỎ TRỐNG FGM. Các phương trình cơ bản. Phân tích dao động vỏ trống FGM.

Các công thức lý thuyết. Khảo sát số. Phân tích ổn định động vỏ trống FGM. Các công thức lý thuyết.

Khảo sát số. Kết luận của chương 3. 116 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

133 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt 1D-FGM, Vật liệu FGM biến đổi theo 2D-FGM, một chiều, hai chiều, và ba 3D-FGM. CPT Classical plate theory Lý thuyết tấm cổ điển cr critical Chỉ số, biểu thị giá trị tới hạn CST Classical shell theory Lý thuyết vỏ cổ điển DQM Differential Quadrature Method Phương pháp cầu phương vi phân FG-CNTRC Vật liệu gia cường sợi các bon FG-GRC Vật liệu gia cường tấm graphene FGM Functionally Graded Material Vật liệu có cơ tính biến đổi FSDT First-order shear deformation Lý thuyết biến dạng trượt bậc theory nhất GPa Giga pascal = 109 Pa HSDT Higher-order shear deformation Lý thuyết biến dạng trượt bậc theory cao 4 MPa Mega pascal = 106 Pa P-FGM, Các loại vật liệu FGM. TSDT Third-order shear deformation Lý thuyết biến dạng trượt bậc shell theory ba BẢNG KÝ HIỆU Ký hiệu Tên gọi hoặc ý nghĩa E Mô đun đàn hồi ( N/m 2 ) ν Hệ số Poisson α Hệ số giãn nở nhiệt ( K -1 )  Hệ số truyền nhiệt ( W/mK ) ρ Khối lượng riêng ( kg/m3 ) (.)c Các chỉ số dưới tương ứng với kim loại và gốm Vm , Vc Tỷ phần thể tích của kim loại và gốm tương ứng. k Chỉ số tỷ phần thể tích K Mô đun khối G Mô đun cắt 5 K1 Độ cứng của nền Winkler ( N/m 3 ) K2 Độ cứng lớp trượt của mô hình nền Pasternak ( N/m ) ∆T Gia số (độ chênh) nhiệt độ so với trạng thái không ứng suất nhiệt (K) q Cường độ của áp lực ngoài ( N/m 2 ) qsf Phản lực do nền đàn hồi tác dụng vào vỏ ( N/m 2 ) qcr Cường độ áp lực ngoài tới hạn ( N/m 2 ) Q Cường độ áp lực ngoài cực đại ( N/m 2 ) P Cường độ của lực nén dọc trục ( N/m 2 ) Pcr Cường độ của lực nén dọc trục tới hạn tĩnh ( N/m 2 ) Pdcr Cường độ của lực nén dọc trục tới hạn động ( N/m 2 ) τ Cường độ của lực xoắn ( N/m 2 ) τcr Cường độ của lực xoắn tới hạn ( N/m 2 ) R, a, L, h Bán kính xích đạo, bán kính lớn, độ dài, và độ dày của vỏ trống hr, hs Độ dày của gân vòng và và độ dày của gân dọc tương ứng hf, hco Độ dày lớp mặt và độ dày lớp lõi của vỏ trống sandwich 6 bs, br Độ rộng của gân dọc và gân vòng tương ứng ( m ) dr, ds Khoảng cách giữa hai gân vòng, giữa hai gân dọc liên tiếp tương ứng ( m ) nr, ns Số gân vòng và gân dọc tương ứng u, v, w Chuyển vị tại mặt giữa u ( ) , v( ) , w( ) Chuyển vị tại điểm bất kỳ trong vỏ * * * x ,y Các góc xoay của pháp tuyến của mặt giữa với các trục tọa độ y và x tương ứng.

 x ,  y ,  xy ,  xz ,  yz Ten xơ biến dạng tại mặt giữa  x(*) ,  y(*) ,  xy(*) ,  xz(*) ,  yz(*) Ten xơ biến dạng tại điểm bất kỳ trong vỏ  x(*) , y(*) , xy(*) , xz(*) , yz(*) Ten xơ ứng suất tại điểm bất kỳ trong vỏ Nx, Ny, Nxy Các thành phần nội lực Mx, My, Mxy Các thành phần mô men Px, Py, Pxy Các thành phần mô men bậc cao Qx, Qy, Qxy Các thành phần lực cắt Rx, Ry, Rxy Các thành phần lực cắt bậc cao m, n Các số nửa sóng, đặc trưng cho mode vồng 1 ,  2 ,  4 Các tham số nhiệt 7 F Hàm ứng suất Nx0, Ny0 Các nội lực trung bình theo hướng dọc và theo hướng vòng tại hai đầu vỏ  x 0 , y 0 Các ứng suất trung bình theo hướng dọc và theo hướng vòng tại hai đầu vỏ λ Đặc trưng cho mode vồng trong bài toán xoắn ω Tần số dao động tự do tuyến tính ( rad/s ) ω* Tần số không thứ nguyên Ω Tần số của ngoại lực ( rad/s )  Tỷ số tần số =  ε Hệ số cản C Tốc độ đặt tải trong bài toán ổn định động ( Pa/s ) 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tính chất của một vài vật liệu thành phần trong FGM [2, 5]. So sánh tải tới hạn qcr (MPa). Sự phụ thuộc của tải tới hạn qcr(MPa) vào sự phân bố vật liệu.

Sự phụ thuộc của tải tới hạn qcr(MPa) vào tỷ số R/h. Sự phụ thuộc của tải tới hạn qcr(MPa) vào tỷ số L/R. Sự phụ thuộc của tải tới hạn qcr(MPa) vào tỷ số a/R. Sự phụ thuộc của tải tới hạn qcr(MPa) vào hệ số nền.

So sánh tải xoắn tới hạn τcr (MPa) cho vỏ trụ FGM. Sự phụ thuộc của tải xoắn tới hạn τcr (MPa) vào tỷ số R/h. Sự phụ thuộc của tải xoắn tới hạn vào sự phân bố vật liệu và tỷ số L/R. Sự phụ thuộc của tải xoắn tới hạn vào nền đàn hồi và tỷ số a/R.

Tải xoắn tới hạn τcr (MPa) được xác định bởi CST và TSDT. So sánh tải nén tới hạn Pcr (MPa). So sánh tải nhiệt tới hạn Tcr (K). Sự phụ thuộc của tải tới hạn vào tỷ số hf/h và sự phân bố vật liệu.

Sự phụ thuộc của tải tới hạn vào các tỷ số L/R và R/h. Sự phụ thuộc của tải tới hạn vào tỷ số a/R và nền đàn hồi. So sánh qcr (Psi) cho vỏ trụ thuần nhất có gân gia cường. Ảnh hưởng của gân gia cường đến tải tới hạn qcr (MPa).

Tải tới hạn của vỏ trống lồi với bốn trường hợp cùng vật liệu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích ổn định động lực vỏ trống FGM theo lý thuyết trượt bậc cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích ổn định, động lực phi tuyến vỏ trống cơ tính biến thiên. Áp dụng lý thuyết biến dạng trượt bậc cao để đánh giá hành vi vật liệu.

Luận án "Phân tích ổn định động lực vỏ trống FGM theo lý thuyết trượt bậc cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Phân tích ổn định động lực vỏ trống FGM theo lý thuyết trượt bậc cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích ổn định động lực vỏ trống FGM theo lý thuyết trượt bậc cao" thuộc chuyên ngành Cơ học vật rắn. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.

Luận án "Phân tích ổn định động lực vỏ trống FGM theo lý thuyết trượt bậc cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích ổn định động lực vỏ trống FGM theo lý thuyết trượt bậc cao" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích ổn định động lực vỏ trống FGM theo lý thuyết trượt bậc cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter