Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến tổng hợp flavonoid
Nghiên cứu sâu về biểu hiện gen gmchi: Phân tích vai trò, cơ chế và tiềm năng ứng dụng trong các bệnh lý.
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biểu hiện gen GmCHI: Cơ chế tổng hợp flavonoid ở Thổ nhân sâm
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Di truyền học
- Tác giả:
- Vũ Thị Như Trang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biểu hiện gen GmCHI Cơ chế tổng hợp flavonoid ở Thổ nhân sâm
Luận án tập trung nghiên cứu gen GmCHI trong cây Thổ nhân sâm (Talinum paniculatum). Gen GmCHI mã hóa enzyme chalcone isomerase (CHI). Enzyme này đóng vai trò then chốt trong con đường sinh tổng hợp flavonoid. Flavonoid là nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp đa dạng ở thực vật. Chúng có nhiều chức năng sinh học quan trọng. Các chức năng bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ thực vật khỏi tác nhân gây hại. Đối với cây Thổ nhân sâm, flavonoid là thành phần dược liệu giá trị. Nghiên cứu gen GmCHI cung cấp hiểu biết sâu sắc về sinh tổng hợp các hợp chất này. Việc hiểu rõ biểu hiện gen GmCHI cho phép điều khiển quá trình sản xuất flavonoid. Điều này mở ra tiềm năng tăng cường hoạt tính dược lý của Thổ nhân sâm. Phân tích chức năng gen cụ thể cho thấy GmCHI là yếu tố giới hạn tốc độ. Các phân tích sinh học phân tử tập trung vào cấu trúc và chức năng của gen này. Mục tiêu là xác định chính xác vai trò của nó trong con đường trao đổi chất thứ cấp. Dữ liệu từ nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa di truyền học và hóa học thực vật.
1.1. Đặc điểm gen GmCHI và flavonoid thực vật
Gen GmCHI được xác định và đặc trưng ở mức độ phân tử. Trình tự nucleotide của gen được phân tích chi tiết. Gen GmCHI thuộc họ enzyme chalcone isomerase. Đây là enzyme không thể thiếu trong con đường phenylpropanoid. Con đường này dẫn đến tổng hợp flavonoid. Flavonoid là một nhóm lớn các hợp chất polyphenol. Chúng được tìm thấy phổ biến trong thực vật. Các hợp chất này mang lại màu sắc, hương vị và đặc tính dược lý. Ở Thổ nhân sâm, flavonoid có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào. Nghiên cứu biểu hiện gen GmCHI xác định vai trò cụ thể của nó. Phân tích này cũng định lượng lượng flavonoid khác nhau. Mối quan hệ giữa biểu hiện gen và hàm lượng flavonoid được đánh giá. Điều này giúp hiểu rõ hơn về chức năng gen trong sinh tổng hợp. Thông tin di truyền học về gen GmCHI rất quan trọng. Nó tạo cơ sở cho các ứng dụng công nghệ gen sau này.
1.2. Điều hòa biểu hiện gen GmCHI cho tổng hợp flavonoid
Biểu hiện gen GmCHI được điều hòa phức tạp. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện gen. Ánh sáng, nhiệt độ, và stress là những yếu tố chính. Sự điều hòa này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng hợp flavonoid. Cơ chế điều hòa biểu hiện gen được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phân tích định lượng real-time PCR (qPCR) được sử dụng. Phương pháp này đo lường mức độ phiên mã của gen GmCHI. Các kết quả cho thấy sự biến động trong biểu hiện gen. Biến động này tương ứng với sự thay đổi flavonoid. Hiểu biết về điều hòa giúp tối ưu hóa sản xuất flavonoid. Đây là một khía cạnh quan trọng của sinh học phân tử. Nó mở ra hướng đi mới cho công nghệ gen. Mục tiêu là tăng cường hàm lượng dược chất. Các dữ liệu này góp phần vào việc điều khiển sinh tổng hợp. Chúng cũng hỗ trợ sản xuất các chất có hoạt tính sinh học cao.
II. Vai trò gen GmCHI trong cảm ứng tạo rễ tơ ở Thổ nhân sâm
Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa biểu hiện gen GmCHI và quá trình cảm ứng rễ tơ. Rễ tơ là hệ thống nuôi cấy in vitro có giá trị. Chúng được sử dụng để sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp. Đặc biệt, rễ tơ Thổ nhân sâm là nguồn flavonoid tiềm năng. Quá trình tạo rễ tơ thường được thực hiện thông qua biến nạp Agrobacterium rhizogenes. Luận án kiểm tra sự ảnh hưởng của gen GmCHI. Sự biến đổi biểu hiện gen có thể tác động đến sự hình thành rễ tơ. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tích lũy flavonoid trong rễ tơ. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong công nghệ gen thực vật. Nó cung cấp một phương pháp mới để tăng cường sản xuất dược liệu. Hiểu rõ chức năng gen trong bối cảnh này là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa hệ thống nuôi cấy rễ tơ. Các phát hiện góp phần vào lĩnh vực sinh học phân tử và di truyền học thực vật.
2.1. Cơ chế cảm ứng rễ tơ và mối liên hệ gen GmCHI
Cảm ứng rễ tơ là một hiện tượng sinh học quan trọng. Nó liên quan đến sự biến đổi di truyền do Agrobacterium rhizogenes. Vi khuẩn này truyền đoạn gen T-DNA vào tế bào thực vật. Đoạn T-DNA chứa các gen mã hóa hormone thực vật. Sự biểu hiện của gen này dẫn đến sự hình thành rễ tơ nhanh chóng. Luận án điều tra liệu gen GmCHI có ảnh hưởng đến quá trình này. Các nghiên cứu chỉ ra flavonoid có thể hoạt động như tín hiệu. Chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của rễ. Do đó, việc thay đổi biểu hiện gen GmCHI có thể điều chỉnh rễ tơ. Mối liên hệ này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó khám phá vai trò của flavonoid trong sinh lý thực vật. Đặc biệt là trong phát triển cơ quan. Đây là một lĩnh vực di truyền học đầy hứa hẹn.
2.2. Ảnh hưởng gen GmCHI đến năng suất rễ tơ và chất lượng
Biểu hiện gen GmCHI được thao tác trong hệ thống rễ tơ. Mục tiêu là đánh giá tác động lên năng suất rễ tơ. Đồng thời, kiểm tra hàm lượng flavonoid tích lũy. Các kết quả cho thấy sự thay đổi biểu hiện gen GmCHI. Nó có thể ảnh hưởng đến khối lượng sinh khối rễ tơ. Hơn nữa, chất lượng rễ tơ cũng bị tác động. Đặc biệt là về nồng độ các hợp chất flavonoid. Rễ tơ chuyển gen với biểu hiện GmCHI tăng cường. Chúng có khả năng sản xuất flavonoid cao hơn. Điều này chứng minh chức năng gen GmCHI. Nó là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện sản xuất dược liệu. Ứng dụng công nghệ gen này có tiềm năng lớn. Nó có thể tạo ra các chủng rễ tơ với hiệu suất cao. Đây là bước tiến trong sinh học phân tử ứng dụng.
III. Kỹ thuật sinh học phân tử phân tích biểu hiện gen GmCHI
Để đánh giá biểu hiện gen GmCHI, luận án áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao. Chúng bao gồm phân tích định lượng real-time PCR (qPCR) và các kỹ thuật giải trình tự gen. Những công cụ này cho phép định lượng mức độ phiên mã của gen GmCHI. Chúng cũng cung cấp thông tin về cấu trúc và chức năng của gen. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về điều hòa biểu hiện gen. Các phân tích dữ liệu phức tạp được thực hiện. Mục tiêu là giải mã các cơ chế sinh học. Từ đó, xác định vai trò của protein GmCHI trong cây Thổ nhân sâm. Các phương pháp này là trụ cột của di truyền học hiện đại. Chúng hỗ trợ nghiên cứu sâu về chức năng gen và con đường trao đổi chất. Luận án minh chứng tầm quan trọng của các công nghệ này.
3.1. Sử dụng phương pháp qPCR định lượng biểu hiện gen
Phân tích định lượng real-time PCR (qPCR) là kỹ thuật chính. Phương pháp này được sử dụng để đo lường mức độ biểu hiện gen GmCHI. qPCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó cho phép định lượng chính xác lượng mRNA của gen GmCHI. Các mẫu thực vật từ các điều kiện khác nhau được thu thập. Chúng bao gồm cây nguyên vẹn, mô nuôi cấy in vitro và rễ tơ. Phản ứng qPCR xác định sự thay đổi trong biểu hiện gen. Các dữ liệu này rất quan trọng để hiểu điều hòa biểu hiện gen. Chúng cho biết gen hoạt động như thế nào dưới các tác động khác nhau. Ứng dụng qPCR là nền tảng của sinh học phân tử. Nó cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc. Từ đó, xác nhận vai trò của gen GmCHI.
3.2. Phân tích trình tự gen và ứng dụng RNA seq microarray
Trình tự nucleotide của gen GmCHI được xác định. Việc này giúp đặc trưng gen và dự đoán protein GmCHI. Ngoài ra, luận án cân nhắc các kỹ thuật transcriptomics tiên tiến. RNA sequencing (RNA-seq) và kỹ thuật microarray có thể được áp dụng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về biểu hiện gen. RNA-seq cho phép phân tích hàng ngàn gen đồng thời. Nó giúp xác định các gen được điều hòa cùng với GmCHI. Kỹ thuật microarray cũng cung cấp dữ liệu biểu hiện gen trên quy mô lớn. Các phương pháp này hỗ trợ việc hiểu rõ mạng lưới điều hòa gen. Chúng giúp khám phá các tương tác gen phức tạp. Điều này là thiết yếu trong di truyền học. Các công nghệ này mở rộng khả năng nghiên cứu chức năng gen. Chúng cung cấp thông tin sâu rộng về hệ thống sinh học.
IV. Kết quả tạo dòng cây Thổ nhân sâm chuyển gen GmCHI
Luận án đạt được thành công trong việc tạo dòng cây Thổ nhân sâm chuyển gen GmCHI. Quá trình này bao gồm các bước công nghệ gen phức tạp. Mục tiêu là đưa gen GmCHI ngoại lai vào bộ gen cây chủ. Các kỹ thuật nuôi cấy mô và chuyển gen Agrobacterium được tối ưu hóa. Kết quả là cây Thổ nhân sâm mang gen GmCHI được chọn lọc và xác nhận. Sự hiện diện và biểu hiện của gen chuyển được kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này chứng minh tính khả thi của việc điều chỉnh di truyền Thổ nhân sâm. Các cây chuyển gen này là vật liệu quý giá. Chúng dùng để nghiên cứu sâu hơn về chức năng gen. Đồng thời, chúng là tiền đề cho các ứng dụng thực tiễn. Ứng dụng này nhằm tăng cường sản xuất flavonoid. Đây là một thành tựu quan trọng của di truyền học thực vật.
4.1. Quy trình chuyển gen GmCHI vào cây Thổ nhân sâm
Quy trình chuyển gen GmCHI được thực hiện cẩn thận. Đầu tiên, gen GmCHI được nhân bản. Sau đó, nó được chèn vào vector biểu hiện phù hợp. Vector này thường chứa các yếu tố điều hòa biểu hiện gen mạnh. Kỹ thuật chuyển gen sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Vi khuẩn này có khả năng biến nạp tế bào thực vật. Các bộ phận cây Thổ nhân sâm được nuôi cấy đồng thời với Agrobacterium. Sau đó, mô thực vật được chọn lọc trên môi trường chứa kháng sinh. Kháng sinh giúp loại bỏ các tế bào không biến nạp. Các cây tái sinh được kiểm tra về sự tích hợp gen. Quy trình này đòi hỏi sự tinh vi trong công nghệ gen. Nó đảm bảo hiệu quả và độ chính xác cao. Kết quả cuối cùng là cây Thổ nhân sâm chuyển gen ổn định.
4.2. Phân tích và xác nhận cây Thổ nhân sâm chuyển gen
Các cây Thổ nhân sâm tái sinh được phân tích để xác nhận. Phân tích PCR được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của gen GmCHI. Ngoài ra, phân tích Southern blot có thể được áp dụng. Phương pháp này cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự tích hợp gen vào bộ gen cây chủ. Mức độ biểu hiện của gen GmCHI chuyển cũng được đánh giá. Phân tích định lượng real-time PCR (qPCR) là công cụ hữu ích. Nó xác định lượng mRNA của gen chuyển. Protein GmCHI được xác định thông qua các phương pháp sinh học phân tử khác. Các thử nghiệm này đảm bảo rằng gen được biểu hiện chức năng. Sự ổn định của gen chuyển qua các thế hệ cũng được kiểm tra. Điều này là cần thiết cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng cần thiết cho việc ứng dụng trong công nghệ gen và di truyền học.
V. Ý nghĩa nghiên cứu Ứng dụng công nghệ gen GmCHI
Nghiên cứu về biểu hiện gen GmCHI có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu rộng. Các phát hiện cung cấp cái nhìn mới về di truyền học thực vật. Đặc biệt là trong con đường sinh tổng hợp flavonoid. Năng lực điều hòa biểu hiện gen GmCHI mở ra nhiều tiềm năng. Nó cho phép cải thiện chất lượng dược liệu của Thổ nhân sâm. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu góp phần vào công nghệ gen cây trồng. Nó tạo ra các giống cây mới với đặc tính mong muốn. Việc ứng dụng công nghệ gen GmCHI có thể tối ưu hóa sản xuất dược chất. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và y tế. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Mục tiêu là phát triển các ứng dụng bền vững. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của sinh học phân tử trong nông nghiệp hiện đại.
5.1. Tiềm năng tăng cường tổng hợp flavonoid dược liệu
Một trong những đóng góp quan trọng là tiềm năng tăng cường flavonoid. Bằng cách thao tác biểu hiện gen GmCHI, có thể nâng cao hàm lượng flavonoid. Thổ nhân sâm chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Việc tăng cường chúng sẽ nâng cao giá trị dược liệu của cây. Các cây chuyển gen GmCHI được tạo ra. Chúng có khả năng trở thành nguồn nguyên liệu dồi dào. Nguồn này dùng cho ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng. Ứng dụng công nghệ gen giúp sản xuất bền vững hơn. Nó giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Điều này có ý nghĩa kinh tế và bảo tồn rất lớn. Nghiên cứu chứng minh chức năng gen GmCHI. Nó là công cụ mạnh mẽ trong việc cải thiện cây trồng.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong nông nghiệp
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong nông nghiệp. Công nghệ gen có thể được sử dụng để tạo ra giống Thổ nhân sâm mới. Các giống này có khả năng chống chịu tốt hơn. Chúng chống chịu với stress môi trường như hạn hán, sâu bệnh. Đồng thời, chúng có hàm lượng dược chất cao. Việc tối ưu hóa điều hòa biểu hiện gen GmCHI là trọng tâm. Nó giúp cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm tạo ra nhà máy sinh học mini. Đó là rễ tơ nuôi cấy in vitro. Chúng sản xuất flavonoid theo yêu cầu. Những tiến bộ này đóng góp vào di truyền học ứng dụng. Chúng hướng tới một nền nông nghiệp thông minh và bền vững hơn. Đây là mục tiêu quan trọng của sinh học phân tử và công nghệ gen.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ––––––––––––––––––––––– VŨ THỊ NHƢ TRANG NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN GEN GmCHI LIÊN QUAN ĐẾN TỔNG HỢP FLAVONOID VÀ CẢM ỨNG TẠO RỄ TƠ Ở CÂY THỔ NHÂN SÂM (TALINUM PANICULATUM) LUẬN N TIẾN S SINH HỌC THÁI NGUYÊN - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM –––––––––––––––––––– VŨ THỊ NHƢ TRANG NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN GEN GmCHI LIÊN QUAN ĐẾN TỔNG HỢP FLAVONOID VÀ CẢM ỨNG TẠO RỄ TƠ Ở CÂY THỔ NHÂN SÂM (TALINUM PANICULATUM) Ngành: Di truyền học Mã số: 9420121 LUẬN N TIẾN S SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Chu Hoàng Mậu THÁI NGUYÊN - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn của GS.TS Chu Hoàng Mậu. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã đƣợc công bố trong các Tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; phần còn lại chƣa ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi trích dẫn đều ghi rõ nguồn gốc. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung và các số liệu đã trình bày trong luận án.
Thái Nguyên, ngày 12 tháng 3 năm 2019 TÁC GIẢ Vũ Thị Nhƣ Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS.TS Chu Hoàng Mậu đã trực tiếp hƣớng dẫn và thƣờng xuyên chia sẻ, động viên khích lệ để tôi có đƣợc sự tự tin và lòng đam mê khoa học giúp tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Lê Văn Sơn và các cán bộ, nghiên cứu viên Phòng Công nghệ ADN ứng dụng, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành một số thí nghiệm nghiên cứu thuộc đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của thầy cô và cán bộ Bộ môn Sinh học hiện đại & Giáo dục Sinh học, Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên.
Đƣợc học tập và sinh hoạt chuyên môn tại tập thể khoa học nghiêm túc, tôi đã nhận đƣợc nhiều góp ý quý báu, đƣợc trang bị thêm những phƣơng pháp nghiên cứu và có những hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề của Sinh học hiện đại. Tôi xin cảm ơn các thầy cô và cán bộ Khoa Sinh học, các thầy cô và cán bộ phòng Đào tạo, Trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khoá học này. Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng tri ân đối với những ngƣời thầy, những đồng nghiệp, gia đình và bạn bè là những điểm tựa tinh thần vững chắc, đã giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ những khó khăn và luôn đồng hành cùng tôi trong quá trình học tập của mình. Thái Nguyên, ngày 12 tháng 3 năm 2019 TÁC GIẢ Vũ Thị Nhƣ Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÍ HIỆU, CÁC TỪ VÀ CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.
Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NGHIÊN CỨU NUÔI CẤY IN VITRO Ở CÂY THỔ NHÂN SÂM. Cây Thổ nhân sâm. Nghiên cứu định danh cây Thổ nhân sâm.
Tái sinh in vitro ở cây Thổ nhân sâm. Nuôi cấy rễ tơ ở cây Thổ nhân sâm. FLAVONOID VÀ CON ĐƢỜNG TỔNG HỢP FLAVONOID Ở THỰC VẬT. Con đƣờng tổng hợp flavonoid ở thực vật.
ENZYME CHI VÀ BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA CHI. Nghiên cứu biểu hiện gen CHI. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.
Vật liệu thực vật. Chủng vi khuẩn và các loại vector. 43 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.
Hóa chất, thiết bị nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp định danh mẫu cây Thổ nhân sâm.
Các phƣơng pháp nuôi cấy in vitro. Phƣơng pháp chuyển gen GmCHI ở cây Thổ nhân sâm. Phƣơng pháp phân tích cây chuyển gen. Các phƣơng pháp phân tích, xử lý số liệu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ ĐỊNH DANH CÁC MẪU THỔ NHÂN SÂM. Đặc điểm hình thái các mẫu Thổ nhân sâm thu ở một số địa phƣơng. Đặc điểm trình tự nucleotide của vùng ITS và đoạn gen matK.
Thảo luận kết quả định danh mẫu Thổ nhân sâm trong tự nhiên. TẠO DÕNG THỔ NHÂN SÂM CHUYỂN GEN GmCHI. Nghiên cứu hệ thống tái sinh in vitro phục vụ chuyển gen ở cây Thổ nhân sâm. Kết quả chuyển gen GmCHI và tạo cây Thổ nhân sâm chuyển gen.
Kết quả phân tích cây Thổ nhân sâm chuyển gen. Thảo luận kết quả tạo dòng Thổ nhân sâm chuyển gen GmCHI. TẠO DÕNG RỄ TƠ TỪ CÂY THỔ NHÂN SÂM. Kết quả tạo dòng rễ tơ từ cây Thổ nhân sâm.
Thảo luận kết quả tạo dòng rễ tơ từ cây Thổ nhân sâm. 97 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO .118 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC KÍ HIỆU, CÁC TỪ VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu, viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AS Acetosyringone BAP Benzylaminopurine bp base pairs Cặp bazơ nitơ CCM Co-cultivation medium Môi trƣờng đồng nuôi cấy cDNA Complementary DNA bổ sung CHI Chalcone isomerase C4H Cinnamate 4-hydroxylase CHS Chalcone synthase 4CL 4-Coumarate CoA ligase cs Cộng sự CTAB Cetyltrimethyl ammonium bromide 2,4 D 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid DFR Dihydroxyflavonol 4- reductase DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxynucleoside triphosphate FAP Fatty-acid-binding proteins F3H Flavanone-3-hydroxylase ELISA Enzyme-linked Xét nghiệm ELISA immunosorbentassay FLS Flavonol synthase FNS II Flavone synthase II GA3 Gibberellic acid Axit gibberellic GM Germination medium Môi trƣờng nảy mầm GmCHI Glycine max chalcone LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi Kí hiệu, viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt isomerase IAA Idole acetic acid Axit idole acetic IBA Idolbutylic acid Axit idolbutylic IFS Isoflavone synthase ITS Internal transcribed spacers Kb Kilo base kDa Kilo Dalton LB Luria Bertani Môi trƣờng dinh dƣỡng cơ bản nuôi cấy vi khuẩn LDOX Leucoanthocyanidin oxygenase L-Tyr L-tyrosine Axit amin L-tyrosine mRNA Messenger ribonucleic acid RNA thông tin MS Murashige và Skoog, 1962 Môi trƣờng dinh dƣỡng cơ bản nuôi cấy mô thực vật NAA Naphthaleneacetic acid Axit naphthaleneacetic OD Optical density Mật độ quang Ori Origin Điểm khởi đầu sao chép PAL Phenylalanine ammonia- lyase PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi trùng hợp Ri-plasmid Root inducing- plasmid RM Rooting medium Môi trƣờng tạo rễ RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic Rol Root locus Gen rol rpm Revolutions per minute Số vòng/ phút scFv Single-chain variable fragment SDS Sodium dodecyl sulfate SEM Shoot elongation medium Môi trƣờng kéo dài chồi SIM Shoot induction medium Môi trƣờng cảm ứng tạo chồi Taq DNA Thermus aquaticus DNA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Kí hiệu, viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt polymerase polymerase T-DNA Transfer DNA Đoạn DNA đƣợc chuyển vào thực vật TDZ Thidiazuron Ti-plasmid Tumor inducing - plasmid Plasmid gây khối u T0, T1 Các thế hệ cây chuyển gen T0 Cây chuyển gen tái sinh từ chồi trong ống nghiệm T1 Hạt của cây chuyển gen T0 nảy mầm thành cây T1 TL-DNA Transfer left -DNA Vùng biên trái đoạn DNA đƣợc chuyển vào thực vật TR-DNA Transfer right -DNA Vùng biên phải đoạn DNA đƣợc chuyển vào thực vật UV Ultraviolet Tia cực tím Vir Virus interferon resistance Gen vir vvm Volume volume minute Thể tích khí/thể tích chất lỏng/ phút WPM Woody plant medium Môi trƣờng dinh dƣỡng cơ bản nuôi cấy cây thân gỗ WT Wild type Cây không chuyển gen X-gal 5-bromo-4-chloro-3-indolyl- β-D-galacto-pyranoside ZT Zeatin LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC C C BẢNG Bảng 2. Thống kê các trình tự mồi sử dụng trong nghiên cứu.
Sự sai khác về trình tự nucleotide của vùng ITS phân lập từ 5 mẫu Thổ nhân sâm so với T. paniculatum, mã số EU410357. Sự sai khác về trình tự nucleotide của đoạn gen matK phân lập từ 5 mẫu Thổ nhân sâm so với T. paniculatum, mã số AY015274.
Ảnh hƣởng của javel 60 % và HgCl2 0,1 % đến t lệ nảy mầm của hạt 688 Bảng 3. Ảnh hƣởng của BAP đến sự phát sinh và sinh trƣởng chồi từ lá mầm. Ảnh hƣởng của BAP đến sự phát sinh và sinh trƣởng chồi từ đoạn thân mang mắt chồi bên. Ảnh hƣởng của tổ hợp 2 mg/l BAP và IBA đến sự phát sinh, sinh trƣởng chồi từ đoạn thân mang mắt chồi bên.
Ảnh hƣởng của IAA đến khả năng ra rễ của cây Thổ nhân sâm. Ảnh hƣởng của NAA đến khả năng ra rễ của cây Thổ nhân sâm. Hiệu quả tạo đa chồi từ lá mầm và đoạn thân mang mắt chồi bên sau khi lây nhiễm A. Kết quả biến nạp cấu trúc mang gen GmCHI vào cây Thổ nhân sâm.
Hàm lƣợng flavonoid tổng số của hai dòng Thổ nhân sâm chuyển gen T1- 2.2; T1- 10 và cây đối chứng không chuyển gen. Kết quả khảo sát vật liệu thích hợp tạo rễ tơ ở cây Thổ nhân sâm. Ảnh hƣởng của mật độ vi khuẩn A. rhizogenes, nồng độ AS, thời gian nhiễm khuẩn, thời gian đồng nuôi cấy đến hiệu quả chuyển gen tạo rễ tơ từ mô lá Thổ nhân sâm.
Xác định ngƣỡng diệt khuẩn của cefotaxime sau 4 tuần. Ảnh hƣởng của trạng thái môi trƣờng đến sự tăng trƣởng rễ tơ Thổ nhân sâm 955 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Khung cơ bản của flavonoid. Khung cơ bản của hợp chất chalcone.
Các dạng dị vòng C của major flavonoid, isoflavonoid, neoflavonoid. Cấu trúc chung của nhóm major flavonoid. Cấu trúc chung của nhóm aurone. Con đƣờng phenylpropanoid.
Cấu trúc và các vị trí amino acid hoạt động của enzyme CHI. Sự gắn kết của 2S - naringenin với các vị trí hoạt động của CHI. Mạng lƣới liên kết hydro của phức hợp CHI - naringenin. Hình ảnh phân tử nƣớc nằm giữa (2S)-naringenin và Tyr 106 trong phức hợp CHI-naringenin.
Vị trí các gen GmCHI trong bản đồ gen. Mẫu cây Thổ nhân sâm thu tại thành phố Thái Nguyên. Sơ đồ cấu trúc vector chuyển gen pCB301-GmCHI. Sơ đồ thí nghiệm tổng quát.
Sơ đồ thí nghiệm chuyển gen GmCHI vào cây Thổ nhân sâm qua nách lá mầm533 Hình 3. Cây Thổ nhân sâm. Hình ảnh điện di kiểm tra sản phẩm PCR nhân vùng ITS. Sơ đồ vùng ITS ở mẫu Thổ nhân sâm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Như Trang (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về biểu hiện gen gmchi: Phân tích vai trò, cơ chế và tiềm năng ứng dụng trong các bệnh lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện gen gmchi liên quan đến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.