Luận án: Nuôi cấy tế bào xạ đen (Ehretia asperula) in vitro thu nhận acid rosmarinic
Nghiên cứu nuôi cấy tế bào xạ đen (Ehretia asperula) trong phòng thí nghiệm để tạo sinh khối tổng hợp acid rosmaring hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xạ đen và acid rosmarinic: Dược liệu quý giá
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Phạm Thị Mỹ Trâm
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xạ đen và acid rosmarinic Dược liệu quý giá
Cây xạ đen (Ehretia asperula Zollinger et Moritzi) là một dược liệu truyền thống. Nó nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh mạnh mẽ. Nghiên cứu tập trung vào xạ đen do tiềm năng dược lý cao. Mục tiêu là sản xuất các hợp chất có giá trị. Nuôi cấy mô thực vật cung cấp phương pháp kiểm soát. Acid rosmarinic là hợp chất phenolic chính. Nó được phân lập từ xạ đen. Acid rosmarinic sở hữu nhiều hoạt tính sinh học. Các hoạt tính này bao gồm kháng khuẩn và kháng virus. Nó cũng có khả năng kháng oxy hóa mạnh mẽ. Acid rosmarinic giúp chống viêm khớp và hen suyễn. Hợp chất này còn ức chế tế bào ung thư. Nghiên cứu về xạ đen mở ra hướng đi mới. Công nghệ sinh học thực vật giúp khai thác dược liệu hiệu quả. Nuôi cấy in vitro tạo ra nguồn sinh khối ổn định. Sinh khối này chứa các hoạt chất mong muốn. Điều này đảm bảo chất lượng và số lượng.
1.1. Giới thiệu cây xạ đen Ehretia asperula Zollinger et Moritzi
Cây xạ đen (Ehretia asperula Zollinger et Moritzi) là một loài cây thân thuộc họ Boraginaceae. Nó được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Tên gọi "xạ đen" xuất phát từ màu sắc thân cây và lá. Xạ đen được biết đến với công dụng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh. Các bệnh lý bao gồm viêm nhiễm, ung bướu. Sự phổ biến của nó thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu khoa học. Việc bảo tồn và phát triển cây xạ đen là cần thiết. Nuôi cấy in vitro giúp duy trì nguồn gen. Nó còn tăng cường sản xuất các chất có hoạt tính sinh học.
1.2. Vai trò của Acid rosmarinic và hợp chất phenolic
Acid rosmarinic là một hợp chất phenolic ester quan trọng. Nó có mặt nhiều trong các loài thực vật. Acid rosmarinic là hoạt chất chính trong xạ đen. Hợp chất này có cấu trúc hóa học đặc biệt. Cấu trúc này mang lại khả năng kháng oxy hóa mạnh mẽ. Nó cũng biểu hiện các hoạt tính chống viêm và kháng virus. Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều về acid rosmarinic. Họ xác định tiềm năng của nó trong điều trị bệnh. Việc tổng hợp chất thứ cấp này đang được quan tâm. Nuôi cấy tế bào huyền phù là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp sản xuất acid rosmarinic ở quy mô lớn. Hoạt tính chống oxy hóa của acid rosmarinic đặc biệt có giá trị. Nó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do.
II.Tối ưu nuôi cấy mô sẹo Xạ đen Nền tảng in vitro
Nghiên cứu tập trung vào việc tạo mô sẹo (callus) từ cây xạ đen. Mô sẹo là bước khởi đầu quan trọng. Nó cung cấp nguồn vật liệu cho nuôi cấy tế bào huyền phù. Quy trình này đảm bảo kiểm soát chặt chẽ điều kiện môi trường. Mô sẹo xốp được hình thành thành công từ lá in vitro. Việc này loại bỏ các yếu tố ngoại cảnh gây nhiễu. Môi trường Gamborg (B5) được sử dụng làm nền. Đây là môi trường dinh dưỡng tiêu chuẩn. Nó hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển của tế bào. Các chất điều hòa sinh trưởng được bổ sung. Glucose 30 g/L cung cấp nguồn carbon và năng lượng. 2,4-D ở nồng độ 0,4 mg/L thúc đẩy phân chia tế bào. BA 0,1 mg/L điều hòa quá trình hình thành mô sẹo. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao. Nó tạo ra sinh khối mô sẹo khỏe mạnh và đồng nhất. Việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy là cần thiết. Nó giúp tăng cường sản xuất các hợp chất phenolic. Đặc biệt là acid rosmarinic. Công nghệ sinh học thực vật được áp dụng hiệu quả. Nó đảm bảo chất lượng và số lượng mô sẹo. Đây là yếu tố then chốt cho các giai đoạn tiếp theo.
2.1. Thiết lập mô sẹo từ lá in vitro
Quá trình thiết lập mô sẹo bắt đầu bằng việc sử dụng lá in vitro. Lá được khử trùng và cắt thành từng mảnh nhỏ. Sau đó, chúng được đặt lên môi trường nuôi cấy rắn. Môi trường này chứa các chất dinh dưỡng và hormone thực vật. Mục tiêu là kích thích tế bào lá phân chia không tổ chức. Kết quả là hình thành khối mô sẹo. Mô sẹo xốp, màu xanh nhạt hoặc trắng thường là dấu hiệu tốt. Nó cho thấy sự tăng trưởng khỏe mạnh. Việc chọn lọc và duy trì mô sẹo là quan trọng. Nó đảm bảo nguồn vật liệu khởi đầu chất lượng cao. Bước này là cơ sở vững chắc cho nuôi cấy tế bào huyền phù.
2.2. Điều kiện tối ưu cho sinh khối mô sẹo
Sinh khối mô sẹo tăng trưởng tốt nhất trên môi trường Gamborg (B5). Môi trường này được bổ sung glucose với nồng độ 30 g/L. Glucose cung cấp năng lượng cần thiết cho tế bào. Hormone thực vật 2,4-D (0,4 mg/L) đóng vai trò auxi. Nó thúc đẩy quá trình sinh trưởng và phân chia tế bào. BA (0,1 mg/L) là một cytokinin. Nó hỗ trợ sự phát triển của mô sẹo. Sự cân bằng giữa auxi và cytokinin là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái và tốc độ tăng trưởng. Điều kiện tối ưu này giúp thu nhận lượng lớn mô sẹo. Đây là tiền đề cho việc nuôi cấy tế bào huyền phù và tổng hợp chất thứ cấp như acid rosmarinic.
III.Phát triển nuôi cấy huyền phù tế bào xạ đen
Nuôi cấy tế bào huyền phù là kỹ thuật tiên tiến. Nó cho phép sản xuất sinh khối tế bào đồng nhất. Sinh khối này chứa acid rosmarinic. Kỹ thuật này sử dụng mô sẹo xốp làm nguyên liệu. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống sản xuất liên tục. Quá trình này được thực hiện trong môi trường lỏng. Môi trường B5 lỏng được bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng. Glucose 30 g/L cung cấp dinh dưỡng chính. NAA 0,4 mg/L và BA 0,1 mg/L điều chỉnh sự tăng trưởng. Hệ thống nuôi cấy được đặt trên máy lắc tròn. Tốc độ lắc 90 vòng/phút giúp cung cấp oxy và trộn đều môi trường. Điều kiện tối hoàn toàn trong 4 tuần là cần thiết. Điều này tối ưu hóa sự tăng trưởng tế bào. Nó cũng ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp chất thứ cấp. Nuôi cấy tế bào huyền phù của Orthosiphon stamineus cũng đã chứng minh hiệu quả. Kỹ thuật này có tiềm năng lớn. Nó giúp sản xuất hợp chất phenolic từ xạ đen. Đây là phương pháp hiệu quả để thu nhận các hoạt chất sinh học. Đặc biệt là acid rosmarinic. Công nghệ này đảm bảo chất lượng và số lượng sản phẩm.
3.1. Thiết lập hệ thống nuôi cấy tế bào huyền phù
Hệ thống nuôi cấy tế bào huyền phù được thiết lập từ mô sẹo xạ đen. Khoảng 1 gam mô sẹo xốp được chuyển vào 20 mL môi trường lỏng. Môi trường B5 lỏng được sử dụng. Nó bổ sung glucose, NAA và BA. Bình nuôi cấy được đặt trên máy lắc tròn. Tốc độ lắc 90 vòng/phút duy trì sự phân tán tế bào. Nó cũng ngăn chặn sự lắng đọng. Việc này đảm bảo các tế bào tiếp xúc tối đa với dinh dưỡng. Điều kiện nuôi cấy tối hoàn toàn được duy trì. Quá trình này kéo dài trong 4 tuần. Đây là giai đoạn quan trọng để tế bào thích nghi và tăng sinh.
3.2. Điều kiện nuôi cấy tối ưu cho tăng trưởng tế bào
Sự tăng trưởng tốt nhất của tế bào huyền phù đạt được dưới các điều kiện cụ thể. Môi trường B5 lỏng bổ sung glucose 30 g/L là tối ưu. NAA 0,4 mg/L và BA 0,1 mg/L cân bằng sự phát triển. Tốc độ lắc 90 vòng/phút trên máy lắc tròn giúp phân phối dinh dưỡng. Nó cũng loại bỏ sản phẩm phụ. Nuôi cấy trong điều kiện tối hoàn toàn rất quan trọng. Ánh sáng có thể ức chế sự tổng hợp một số chất thứ cấp. Điều kiện này tạo ra môi trường thuận lợi. Nó giúp tế bào tăng sinh nhanh chóng. Nó cũng thúc đẩy việc tổng hợp acid rosmarinic hiệu quả.
3.3. Ảnh hưởng của kích thước cụm tế bào và ánh sáng
Nghiên cứu chỉ ra kích thước cụm tế bào ảnh hưởng đến sinh khối và hoạt chất. Sinh khối và hàm lượng acid rosmarinic cao nhất khi không rây cụm tế bào. Điều này có nghĩa là các cụm tế bào lớn hơn được giữ lại. Nuôi cấy trong tối hoàn toàn cũng là yếu tố then chốt. Ánh sáng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất. Việc kiểm soát ánh sáng tối ưu hóa quá trình. Đây là bước quan trọng trong tối ưu hóa môi trường nuôi cấy. Nó nhằm đạt được hiệu suất cao nhất.
IV.Tăng cường tổng hợp acid rosmarinic in vitro
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố môi trường. Mục tiêu là tăng cường tổng hợp acid rosmarinic. Acid rosmarinic là hợp chất phenolic có giá trị. Nó được sản xuất trong nuôi cấy tế bào huyền phù xạ đen. Hai yếu tố chính được kiểm tra: nồng độ glucose và tác nhân cảm ứng chitosan. Việc điều chỉnh nồng độ glucose trong môi trường nuôi cấy có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất sinh tổng hợp. Glucose không chỉ là nguồn carbon. Nó còn là tín hiệu điều hòa sinh tổng hợp chất thứ cấp. Chitosan được sử dụng như một elicitor. Elicitor là tác nhân cảm ứng sinh tổng hợp. Nó kích thích tế bào thực vật sản xuất chất thứ cấp. Cơ chế hoạt động của chitosan liên quan đến phản ứng phòng vệ của cây. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp nâng cao hàm lượng acid rosmarinic thu được. Công nghệ sinh học thực vật cho phép kiểm soát chặt chẽ. Nó thúc đẩy sản xuất hiệu quả các hợp chất có hoạt tính sinh học.
4.1. Tối ưu hóa nồng độ glucose trong môi trường nuôi cấy
Nồng độ glucose có vai trò quan trọng trong nuôi cấy tế bào huyền phù. Nó ảnh hưởng đến cả sinh khối và sản xuất acid rosmarinic. Hàm lượng acid rosmarinic đạt mức cao nhất khi sử dụng glucose 45 g/L. Điều này cao hơn 1,2 lần so với khi dùng glucose 30 g/L. Glucose cung cấp năng lượng dồi dào cho tế bào. Nó cũng là tiền chất cho các con đường sinh tổng hợp. Việc tăng nồng độ glucose kích thích tế bào tổng hợp nhiều hợp chất phenolic hơn. Điều này chứng tỏ glucose không chỉ là dinh dưỡng cơ bản. Nó còn là yếu tố điều hòa quan trọng. Tối ưu hóa nồng độ glucose là bước then chốt. Nó giúp tăng hiệu suất thu nhận acid rosmarinic.
4.2. Vai trò của chitosan như tác nhân cảm ứng sinh tổng hợp
Chitosan được bổ sung vào môi trường nuôi cấy như một tác nhân cảm ứng. Nó có khả năng kích thích tế bào thực vật sản xuất chất thứ cấp. Ở nồng độ 50 mg/L, chitosan thúc đẩy huyền phù tế bào xạ đen. Nó tăng cường sản xuất acid rosmarinic sau 48 giờ cảm ứng. Hàm lượng acid rosmarinic tăng gấp 1,17 lần. Điều này so với nghiệm thức không bổ sung chitosan. Chitosan hoạt động như một tín hiệu stress nhẹ. Nó khiến tế bào kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên. Kết quả là tăng cường sinh tổng hợp các hợp chất bảo vệ. Acid rosmarinic là một trong số đó. Việc sử dụng chitosan là một chiến lược hiệu quả. Nó nâng cao sản lượng các hoạt chất mong muốn. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng công nghệ sinh học thực vật.
V.Đánh giá hoạt tính sinh học cao chiết xạ đen
Nghiên cứu không chỉ tập trung vào việc sản xuất acid rosmarinic. Nó còn đánh giá hoạt tính sinh học của các cao chiết xạ đen. Các hoạt tính này bao gồm khả năng kháng oxy hóa và độc tính tế bào. Việc đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về giá trị dược liệu của cây xạ đen. Các cao chiết từ nhiều nguồn khác nhau được kiểm tra. Bao gồm lá in vitro, mô sẹo, lá ngoài vườn và sinh khối tế bào huyền phù. Kết quả so sánh hoạt tính kháng oxy hóa là rất quan trọng. Nó giúp xác định nguồn nguyên liệu tốt nhất. Khả năng kháng oxy hóa là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá tiềm năng chống lại các gốc tự do. Đây là cơ chế gây hại cho tế bào. Ngoài ra, tính an toàn của các cao chiết cũng được kiểm tra. Thử nghiệm trên dòng tế bào phôi thận lành tính (HEK293) được thực hiện. Điều này đảm bảo sản phẩm an toàn cho sử dụng. Công nghệ sinh học thực vật không chỉ sản xuất. Nó còn giúp đánh giá chất lượng sản phẩm. Điều này là thiết yếu cho ứng dụng y học. Hợp chất phenolic trong xạ đen đóng vai trò chủ chốt.
5.1. Khả năng kháng oxy hóa của các cao chiết khác nhau
Hoạt tính kháng oxy hóa của các cao chiết xạ đen được đánh giá. Kết quả xếp hạng khả năng kháng oxy hóa theo thứ tự sau. Cao chiết từ lá in vitro thể hiện hoạt tính mạnh nhất. Tiếp theo là cao chiết từ mô sẹo có nguồn gốc từ lá in vitro. Sau đó là cao chiết từ lá ngoài vườn. Cuối cùng là cao chiết từ sinh khối tế bào huyền phù. Sự khác biệt này cho thấy ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy. Nó cũng cho thấy nguồn gốc của vật liệu thực vật. Lá in vitro được nuôi trong môi trường kiểm soát. Có thể chúng tích lũy nhiều chất chống oxy hóa hơn. Hoạt tính chống oxy hóa là đặc tính quý giá của xạ đen.
5.2. Đánh giá tính an toàn trên dòng tế bào HEK293
Tính an toàn của các cao chiết xạ đen cũng được kiểm tra. Nó được đánh giá trên dòng tế bào phôi thận lành tính HEK293. Kết quả cho thấy các cao chiết xạ đen không có độc tính đáng kể. Điều này xảy ra ở nồng độ dưới 400 µg/mL. Các cao chiết không gây hại cho tế bào HEK293. Phát hiện này là rất quan trọng. Nó ủng hộ tiềm năng sử dụng xạ đen an toàn trong dược phẩm. Việc này mở ra cánh cửa cho các ứng dụng lâm sàng. Nó cũng khẳng định giá trị của công nghệ sinh học thực vật. Đặc biệt trong việc sản xuất dược liệu an toàn.
VI.Ứng dụng công nghệ sinh học thực vật cho Xạ đen
Nghiên cứu này mở ra nhiều triển vọng. Nó cho việc ứng dụng công nghệ sinh học thực vật. Đặc biệt trong sản xuất các hoạt chất từ cây xạ đen. Việc tối ưu hóa nuôi cấy tế bào huyền phù là một thành tựu quan trọng. Nó cho phép thu nhận sinh khối giàu acid rosmarinic. Đây là một hợp chất phenolic quý giá. Công nghệ này cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định. Nó không phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Đồng thời, nó giúp bảo tồn nguồn gen thực vật. Hơn nữa, quá trình nuôi cấy in vitro cho phép kiểm soát chặt chẽ. Từ đó điều chỉnh các yếu tố môi trường. Mục đích là để tối đa hóa sản lượng và chất lượng hoạt chất. Việc sử dụng elicitor như chitosan là một ví dụ. Nó thúc đẩy sinh tổng hợp chất thứ cấp. Các kết quả này có ý nghĩa lớn. Nó đối với ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng. Nó giúp phát triển các sản phẩm mới. Chúng có nguồn gốc từ xạ đen. Công nghệ sinh học thực vật là cầu nối. Nó đưa tiềm năng dược liệu truyền thống vào ứng dụng hiện đại.
6.1. Tiềm năng sản xuất acid rosmarinic quy mô công nghiệp
Các điều kiện nuôi cấy tối ưu đã được thiết lập. Bao gồm nồng độ glucose và việc sử dụng chitosan. Những điều kiện này là cơ sở vững chắc. Nó cho việc sản xuất acid rosmarinic ở quy mô công nghiệp. Nuôi cấy tế bào huyền phù cung cấp một hệ thống khép kín. Nó dễ dàng kiểm soát và mở rộng quy mô. Việc này giúp đảm bảo nguồn cung cấp ổn định. Chất lượng sản phẩm cũng đồng nhất. Nó vượt trội so với khai thác từ cây tự nhiên. Tiềm năng này rất lớn. Nó cho ngành công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm. Đặc biệt là sản xuất các sản phẩm có hoạt tính chống oxy hóa.
6.2. Phát triển dược liệu từ nguồn nuôi cấy kiểm soát
Việc sản xuất sinh khối xạ đen trong điều kiện in vitro có nhiều ưu điểm. Nó cho phép kiểm soát hoàn toàn các yếu tố môi trường. Từ đó loại bỏ nguy cơ ô nhiễm. Nó cũng đảm bảo sự ổn định về thành phần hóa học. Đây là điều kiện lý tưởng để phát triển dược liệu. Dược liệu từ nguồn nuôi cấy kiểm soát có chất lượng cao. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Việc này góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Nó giảm áp lực khai thác cây xạ đen hoang dã. Đồng thời, nó cung cấp một nguồn nguyên liệu bền vững. Nguồn nguyên liệu này có các hợp chất phenolic giá trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA PHẠM THỊ MỸ TRÂM NUÔI CẤY TẾ BÀO XẠ ĐEN (Ehretia asperula Zollinger et Moritzi) IN VITRO ĐỂ THU NHẬN SINH KHỐI CÓ KHẢ NĂNG TỔNG HỢP ACID ROSMARINIC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA PHẠM THỊ MỸ TRÂM NUÔI CẤY TẾ BÀO XẠ ĐEN (Ehretia asperula Zollinger et Moritzi) IN VITRO ĐỂ THU NHẬN SINH KHỐI CÓ KHẢ NĂNG TỔNG HỢP ACID ROSMARINIC Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 62420201 Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Vũ Phong Phản biện độc lập: PGS.
Trần Thanh Hương Phản biện: PGS. Nguyễn Thị Quỳnh Phản biện: PGS. Trịnh Ngọc Nam Phản biện: PGS. Lê Phi Nga NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1.
Lê Thị Thủy Tiên 2. Ngô Kế Sương LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Phạm Thị Mỹ Trâm i TÓM TẮT Cây xạ đen (Ehretia asperula Zollinger et Moritzi) là một loại cây dược liệu quan trọng, chứa acid rosmarinic, là thành phần chính trong các hợp chất phenolic được phân lập, có nhiều hoạt tính sinh học có giá trị như khả năng kháng khuẩn, kháng virus, kháng oxy hóa, chống dị ứng, viêm khớp, hen suyễn và ức chế tế bào ung thư. Nghiên cứu “Nuôi cấy tế bào xạ đen (Ehretia asperula Zollinger et Moritzi) in vitro để thu nhận sinh khối có khả năng tổng hợp acid rosmarinic” được thực hiện nhằm cung cấp các thông tin cần thiết cho việc tạo sinh khối thực vật chứa acid rosmarinic trong điều kiện có kiểm soát. Mô sẹo xốp hình thành từ lá in vitro và tăng trưởng tốt trên môi trường Gamborg (B5) bổ sung glucose 30 g/L, 2,4-D 0,4 mg/L và BA 0,1 mg/L, được sử dụng làm nguyên liệu tạo huyền phù tế bào. Sự tăng trưởng tốt nhất của tế bào huyền phù khi 1 g mô sẹo xốp được nuôi cấy trong 20 mL môi trường B5 lỏng bổ sung glucose 30 g/L, NAA 0,4 mg/L và BA 0,1 mg/L, trên máy lắc tròn với tốc độ lắc 90 vòng/phút, trong điều kiện tối trong 4 tuần.
Sinh khối và hàm lượng acid rosmarinic cao nhất khi nuôi cấy huyền phù tế bào trong tối với kích thước cụm tế bào không qua rây. Hàm lượng acid rosmarinic từ huyền phù tế bào được nuôi cấy trong môi trường bổ sung glucose 45 g/L cao gấp 1,2 lần so với khi sử dụng glucose 30 g/L. Chitosan được bổ sung vào môi trường nuôi cấy như tác nhân cảm ứng sự sinh tổng hợp acid rosmarinic. Chitosan 50 mg/L thúc đẩy huyền phù tế bào sản xuất acid rosmarinic sau 48 giờ cảm ứng, cao gấp 1,17 lần so với nghiệm thức không bổ sung chitosan.
Ngoài ra, hoạt tính của các cao chiết xạ đen được đánh giá với khả năng kháng oxy hóa và ức chế tế bào phôi thận lành tính (HEK293). Khả năng kháng oxy hóa của các cao chiết được xếp theo thứ tự: cao chiết từ lá in vitro > cao chiết từ mô sẹo có nguồn gốc từ lá in vitro > cao chiết từ lá ngoài vườn > cao chiết từ sinh khối tế bào huyền phù. Ở nồng độ dưới 400 µg/mL, các cao chiết xạ đen không có tác dụng gây độc đối với dòng tế bào HEK293. ii SUMMARY Ehretia asperula Zollinger et Moritzi is an important pharmaceutical plant, containing rosmarinic acid, the main component of the phenolic group, with many valuable biological activities such as antibacterial, antiviral, antioxidant, anti-allergy, arthritis, asthma and anti-cancer.
The study "Rosmarinic acid production in Ehretia asperula Zollinger et Moritzi cell cultures" aimed to produce acid rosmarinic through culturing cell suspensions under controlled conditions. Friable callus was successfully formed from leaves in vitro and on Gamborg (B5) medium supplemented with 30 g/L glucose, 0.1 mg/L BA, as a material for cell suspension cultures. The best cell suspension proliferation was achieved when 1 g of friable callus was cultured in 20 mL of liquid B5 medium supplemented with 30 g/L glucose, 0.1 mg/L BA and was rotated at 90 rpm on an orbital shaker under total darkness for 4 weeks. Cell aggregates are not sieved and are cultured in the dark for the highest biomass and rosmarinic acid content.
The content of rosmarinic acid in cell suspensions cultured in medium supplemented with 45 g/L glucose was 1.2 times higher than when 30 g/L glucose was used. Chitosan was added to the culture medium as an elicitor for rosmarinic acid biosynthesis. Chitosan 50 mg/L promoted the cell suspension to produce rosmarinic acid after 48 hours of treatment, 1.17 times higher than the treatment without chitosan. In addition, the activity of Ehretia asperula Zollinger et Moritzi extract was also verified through its ability to inhibit oxidation and HEK293 cells.
The antioxidant capacity of the extracts was ranked as: extract from leaf in vitro > extract from callus derived from leaf in vitro > extract from leaf in the garden > extract from suspension cell biomass. At concentrations below 400µg/mL, the extracts were not toxic to HEK293 cell. iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô PGS. Lê Thị Thủy Tiên và Thầy PGS.
Ngô Kế Sương đã tận tình định hướng nghiên cứu, hướng dẫn, truyền đạt kiến thức chuyên ngành và kinh nghiệm thực tiễn quý báu. Quý Thầy, Cô đã luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Công nghệ Sinh học, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách khoa TP.HCM đã nhiệt tình chỉ dẫn, hỗ trợ phương tiện, dụng cụ thí nghiệm và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành đề tài. Đồng thời, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu, Viện Phát triển Ứng dụng, Trường Đại học Thủ Dầu Một đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất về cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và tinh thần để tôi có thể hoàn thành tốt luận án.
Xin cảm ơn đồng nghiệp, bạn bè và các em sinh viên đã nhiệt tình động viên, hỗ trợ tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cha mẹ, người thầy vĩ đại đầu tiên đã chăm sóc, yêu thương, dạy dỗ và dìu dắt con vào đời. Con xin cảm ơn những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ và động viên con trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Mỹ Trâm iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iv MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xvi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Tính mới của luận án. Nội dung nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Cây xạ đen .1 Nguồn gốc và phân loại .2 Đặc điểm sinh học của cây xạ đen.3 Hợp chất có hoạt tính sinh học trong cây xạ đen .1 Tính chất lý hóa của acid rosmarinic .2 Con đường sinh tổng hợp acid rosmarinic ở thực vật .3 Thực vật giàu acid rosmarinic .4 Hoạt tính sinh học của acid rosmarinic .3 Hệ thống nuôi cấy tế bào thực vật in vitro .1 Nuôi cấy mô sẹo .2 Nuôi cấy huyền phù tế bào .4 Các yếu tố ảnh hưởng lên quá trình nuôi cấy tế bào thực vật .1 Các yếu tố ảnh hưởng lên quá trình nuôi cấy mô sẹo .1 Nguyên liệu thực vật.2 Chất điều hòa sinh trưởng thực vật .3 Môi trường khoáng .6 pH môi trường .2 Các yếu tố ảnh hưởng lên sự thu nhận hợp chất thứ cấp từ hệ thống nuôi cấy huyền phù tế bào thực vật .1 Điều kiện môi trường.2 Dòng tế bào .3 Tiền chất hữu cơ .4 Sự kích kháng .5 Thu nhận acid rosmarinic từ các hệ thống tế bào thực vật in vitro .6 Tình hình nghiên cứu về nuôi cấy mô-tế bào xạ đen .1 Vi nhân giống cây xạ đen .2 Nuôi cấy tế bào xạ đen .7 Nhận xét chung. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Vật liệu nghiên cứu.3 Địa điểm và thời gian thực hiện luận án .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Vi nhân giống cây xạ đen .2 Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự tạo mô sẹo xạ đen .1 Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự tạo mô sẹo từ cây xạ đen ngoài vườn .2 Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự tạo mô sẹo từ cây xạ đen in vitro .3 Xác định sự hiện diện của hợp chất phenolic và hàm lượng acid rosmarinic trong cây và mô sẹo xạ đen .4 Thí nghiệm 7: Khảo sát ảnh hưởng của loại mô sẹo đến chất lượng nguyên liệu tạo huyền phù tế bào .5 Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự gia tăng sinh khối và tích lũy acid rosmarinic của huyền phù tế bào xạ đen .1 Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự hình thành và tăng sinh của huyền phù tế bào .2 Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự tích lũy acid rosmarinic của huyền phù tế bào .6 Điều kiện hấp khử trùng và nuôi cấy.1 Điều kiện hấp khử trùng .2 Điều kiện nuôi cấy .7 Các phương pháp phân tích .1 Chỉ tiêu theo dõi .2 Xác định khối lượng mô sẹo tươi .3 Xác định tỉ lệ mẫu cấy hình thành mô sẹo xốp và chỉ số tăng trưởng.4 Xác định sinh khối của huyền phù tế bào .5 Xác định sự hiện diện của hợp chất phenolic trong cây và mô sẹo xạ đen .6 Chiết xuất và định lượng acid rosmarinic .7 Khảo sát hoạt tính sinh học của các nguồn mẫu xạ đen .8 Xử lý số liệu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Vi nhân giống cây xạ đen .2 Ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự tạo mô sẹo xạ đen .1 Ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự tạo mô sẹo từ cây xạ đen ngoài vườn .2 Ảnh hưởng của một số yếu tố lên sự tạo mô sẹo từ cây xạ đen in vitro .3 Sự hiện diện của hợp chất phenolic và hàm lượng acid rosmarinic trong cây và mô sẹo xạ đen .1 Sự hiện diện của hợp chất phenolic .2 Hàm lượng acid rosmarinic .4 Ảnh hưởng của loại mô sẹo đến chất lượng nguyên liệu tạo huyền phù tế bào .5 Ảnh hưởng của một số yếu tốt lên sự gia tăng sinh khối và tích lũy acid rosmarinic của huyền phù tế bào xạ đen .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Mỹ Trâm (2023). Nuôi cấy tế bào xạ đen: Tổng hợp acid rosmarinic in vitro [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/nuoi-cay-te-bao-xa-den-thu-nhan-acid-rosmarinic-in-vitro
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nuôi cấy tế bào xạ đen: Tổng hợp acid rosmarinic in vitro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nuôi cấy tế bào xạ đen (Ehretia asperula) trong phòng thí nghiệm để tạo sinh khối tổng hợp acid rosmaring hiệu quả.
Luận án "Nuôi cấy tế bào xạ đen: Tổng hợp acid rosmarinic in vitro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nuôi cấy tế bào xạ đen: Tổng hợp acid rosmarinic in vitro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nuôi cấy tế bào xạ đen: Tổng hợp acid rosmarinic in vitro" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Nuôi cấy tế bào xạ đen: Tổng hợp acid rosmarinic in vitro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nuôi cấy tế bào xạ đen: Tổng hợp acid rosmarinic in vitro" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nuôi cấy tế bào xạ đen: Tổng hợp acid rosmarinic in vitro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.