Luận án tiến sĩ: Chức năng protein IE2 86 kDa của Cytomegalovirus người
University of California, San Diego
Biology
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
250
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
DEDICATION
Signature Page
List of Figures
Abstract of the Dissertation
1. INTRODUCTION
1.1. HCMV Regulatory Factors
1.2. Interactions Between HCMV and the Host Cell
1.3. Bacterial Artificial Chromosome-Mediated Mutagenesis of the HCMV Genome
1.4. Goal of the Work
2. Small Internal Deletions in the Human Cytomegalovirus IE2 Gene Result in Non-Viable Recombinant Viruses with Differential Defects in Viral Gene Expression
2.1. Materials and Methods
3. The IE2 60 kDa and 40 kDa Proteins are Dispensable for Human Cytomegalovirus Replication, but are Required for Efficient Delayed Early and Late Gene Expression and Production of Infectious Virus
3.1. Materials and Methods
4. Exon 3 of the Human Cytomegalovirus Major Immediate Early Region is Required for Efficient Viral Gene Expression and for Cellular Cyclin Modulation
4.1. Materials and Methods
5. Alteration of the IE1 72 3’ UTR Leads to Up-Regulation of RNA and Protein Expression Consistent With a Defective microRNA-Target Interaction
5.1. Materials and Methods
ACKNOWLEDGEMENTS
VITA
Tóm tắt nội dung
I. Protein IE2 86 kDa HCMV Tổng Quan Chức Năng
Protein IE2 86 kDa là yếu tố phiên mã cực kỳ quan trọng của Human cytomegalovirus (HCMV). Protein này được mã hóa bởi gen UL122, thuộc vùng immediate early (IE) chính của genome virus. IE2 86kDa đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa biểu hiện gen virus và tương tác với tế bào chủ.
Nghiên cứu từ Đại học California, San Diego đã làm sáng tỏ các chức năng phức tạp của protein này. IE2 86 kDa hoạt động như viral transcription factor, kiểm soát quá trình nhân bản virus. Protein này tương tác với DNA và điều hòa gene expression regulation ở nhiều giai đoạn khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của IE2 86 kDa là khả năng transactivation mạnh mẽ. Protein này kích hoạt các gen virus sớm và muộn, đảm bảo chu trình nhân bản hoàn chỉnh. Sự vắng mặt hoặc đột biến của IE2 86 kDa dẫn đến virus không thể tồn tại.
DNA binding protein này cũng điều chỉnh chu kỳ tế bào chủ. IE2 86 kDa làm thay đổi biểu hiện các protein điều hòa chu kỳ tế bào như cyclin. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho viral replication.
1.1. Cấu Trúc Gen UL122 Và Sản Phẩm Protein
Gen UL122 nằm trong vùng major immediate early region của HCMV genome. Gen này tạo ra nhiều sản phẩm protein thông qua cơ chế splicing khác nhau. IE2 86 kDa là sản phẩm chính, có kích thước 86 kilodalton.
Ngoài IE2 86 kDa, gen UL122 còn tạo ra IE2 60 kDa và IE2 40 kDa. Các protein này có chức năng bổ trợ nhưng không thiết yếu cho sự sống của virus. Nghiên cứu đột biến cho thấy virus vẫn nhân bản được khi thiếu IE2 60 và IE2 40.
Cấu trúc IE2 86 kDa bao gồm nhiều domain chức năng. Protein này có vùng gắn DNA ở đầu C-terminal. Vùng transactivation nằm ở phần trung tâm, điều khiển hoạt tính kích hoạt phiên mã.
1.2. Vai Trò Trong Chu Trình Nhân Bản Virus
IE2 86 kDa xuất hiện ngay sau khi virus xâm nhập tế bào. Protein này thuộc nhóm immediate early protein, biểu hiện trước các gen virus khác. Thời điểm biểu hiện sớm này rất quan trọng cho việc khởi động cascade phiên mã virus.
Protein IE2 86 kDa kích hoạt các gen early và late của HCMV. Không có protein này, virus không thể tiến triển qua các giai đoạn nhân bản. Các đột biến nhỏ trong IE2 86 kDa tạo ra virus không sống được (non-viable recombinant viruses).
IE2 86 kDa cũng tự điều hòa biểu hiện của chính nó. Protein này ức chế promoter IE của HCMV khi đạt nồng độ cao. Cơ chế phản hồi âm này đảm bảo cân bằng biểu hiện gen virus.
1.3. Tương Tác Với Máy Phiên Mã Tế Bào
IE2 86 kDa tương tác trực tiếp với bộ máy phiên mã của tế bào chủ. Protein này gắn vào các yếu tố phiên mã tế bào, chuyển hướng chúng phục vụ virus. Khả năng DNA binding protein giúp IE2 86 kDa nhận diện promoter virus đặc hiệu.
Viral transcription factor này hoạt động thông qua cơ chế transactivation phức tạp. IE2 86 kDa tuyển dụng các coactivator và làm thay đổi cấu trúc chromatin. Điều này tăng cường truy cập của RNA polymerase II vào gen virus.
Protein IE2 86 kDa còn điều chỉnh splicing RNA virus. Tương tác này ảnh hưởng đến tỷ lệ các isoform protein được tạo ra từ cùng một gen.
II. IE2 86 kDa Điều Hòa Biểu Hiện Gen Virus
Chức năng quan trọng nhất của IE2 86 kDa là điều hòa gene expression regulation trong tế bào nhiễm HCMV. Protein này hoạt động như công tắc tổng, kiểm soát hàng trăm gen virus. Không có IE2 86 kDa, chu trình nhân bản virus hoàn toàn bị ngưng trệ.
Nghiên cứu sử dụng bacterial artificial chromosome (BAC) đã tạo ra các đột biến IE2 86 kDa. Kết quả cho thấy ngay cả các đột biến nhỏ (small internal deletions) cũng làm virus mất khả năng sống. Các virus đột biến này có differential defects trong biểu hiện gen.
IE2 86 kDa kích hoạt gen early như UL112-113 và UL44. Hai gen này mã hóa protein cần thiết cho nhân bản DNA virus. Trong tế bào thiếu IE2 86 kDa chức năng, biểu hiện UL112-113 giảm mạnh.
Protein này cũng điều khiển delayed early và late gene expression. Gen late như UL99 (mã hóa pp28) phụ thuộc hoàn toàn vào IE2 86 kDa. Sự phụ thuộc này tạo nên cascade phiên mã có trật tự thời gian.
2.1. Kích Hoạt Gen Early Của HCMV
IE2 86 kDa trực tiếp kích hoạt các gen early virus. Gen UL112-113 là mục tiêu quan trọng, mã hóa protein tham gia nhân bản DNA. Transcription của UL112-113 tăng mạnh khi có IE2 86 kDa.
Gen UL44 mã hóa DNA polymerase processivity factor, cũng phụ thuộc IE2 86 kDa. Trong các thí nghiệm đột biến, biểu hiện UL44 bị trì hoãn hoặc giảm. Điều này chứng minh vai trò thiết yếu của IE2 86 kDa.
Cơ chế kích hoạt liên quan đến gắn DNA trực tiếp. IE2 86 kDa nhận diện cis-regulatory element trên promoter gen early. Protein này sau đó tuyển dụng các yếu tố phiên mã tế bào để khởi động phiên mã.
2.2. Điều Khiển Gen Late Và Cấu Trúc Virus
Gen late của HCMV mã hóa các protein cấu trúc virion. IE2 86 kDa cần thiết cho efficient late gene expression. Gen UL99 (pp28) và UL83 (pp65) là ví dụ điển hình.
Trong tế bào nhiễm virus đột biến IE2, biểu hiện pp28 gần như không phát hiện được. UL83 RNA levels cũng giảm đáng kể. Điều này dẫn đến production of infectious virus bị suy giảm nghiêm trọng.
IE2 86 kDa không chỉ kích hoạt mà còn duy trì biểu hiện gen late. Protein này tạo môi trường phiên mã thuận lợi trong suốt giai đoạn muộn nhiễm. Sự hiện diện liên tục của IE2 86 kDa đảm bảo sản xuất virion hiệu quả.
2.3. Tự Điều Hòa Và Phản Hồi Âm
IE2 86 kDa có khả năng tự điều hòa biểu hiện của chính mình. Khi nồng độ protein đạt ngưỡng nhất định, IE2 86 kDa ức chế major IE promoter. Cơ chế này ngăn quá tải IE protein.
Phản hồi âm này quan trọng cho cân bằng biểu hiện gen virus. Nếu IE2 86 kDa tiếp tục tăng không kiểm soát, các gen downstream sẽ bị ảnh hưởng. Tự ức chế đảm bảo chuyển đổi đúng lúc sang giai đoạn early.
Nghiên cứu cho thấy việc loại bỏ vùng tự điều hòa làm tăng IE transcription. Tế bào electroporated với BAC đột biến có mRNA IE1 và IE2 cao hơn. Tuy nhiên, điều này không cải thiện hiệu quả nhân bản virus.
III. Tương Tác IE2 86 kDa Với Tế Bào Chủ
IE2 86 kDa không chỉ điều khiển gen virus mà còn thay đổi sâu sắc tế bào chủ. Protein này tương tác với nhiều đường dẫn tế bào để tạo môi trường thuận lợi cho viral replication. Khả năng điều chỉnh chu kỳ tế bào là một ví dụ nổi bật.
IE2 86 kDa làm thay đổi biểu hiện cellular cyclin và các protein điều hòa chu kỳ tế bào. Protein này ổn định một số substrate của APC (anaphase-promoting complex). Điều này giữ tế bào ở trạng thái thuận lợi cho nhân bản DNA virus.
Protein IE2 86 kDa cũng tương tác với cấu trúc PML nuclear bodies. Trong tế bào bình thường, PML bodies có vai trò phòng thủ kháng virus. IE2 86 kDa phá vỡ cấu trúc này, vô hiệu hóa phản ứng miễn dịch bẩm sinh.
Ngoài ra, IE2 86 kDa điều chỉnh biểu hiện gen tế bào chủ. Protein này thay đổi landscape phiên mã toàn bộ tế bào. Hàng trăm gen tế bào bị up-regulate hoặc down-regulate sau nhiễm HCMV.
3.1. Điều Chỉnh Chu Kỳ Tế Bào
IE2 86 kDa can thiệp mạnh mẽ vào cell cycle regulation. Protein này làm thay đổi mức độ cyclin E, cyclin A và cyclin B. Altered expression of cell cycle regulatory proteins tạo môi trường S-phase-like.
Trạng thái giống S-phase cung cấp dNTP dồi dào cho nhân bản DNA virus. IE2 86 kDa cũng ổn định các substrate của APC như securin và cyclin B. Điều này ngăn tế bào tiến vào mitosis.
Trong tế bào nhiễm virus đột biến IE2, cellular cyclin modulation không xảy ra bình thường. Nghiên cứu với IE ∆30-77 mutant cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Tế bào này không duy trì trạng thái chu kỳ tối ưu cho virus.
3.2. Phá Vỡ PML Nuclear Bodies
PML nuclear bodies là cấu trúc phòng thủ kháng virus trong nhân tế bào. IE2 86 kDa phối hợp với IE1 72 để phá vỡ cấu trúc này. PML dispersal là dấu hiệu sớm của nhiễm HCMV thành công.
Trong tế bào nhiễm wild-type HCMV, PML bodies bị phân tán hoàn toàn. Tuy nhiên, với IE ∆30-77 mutant virus, PML is not dispersed hiệu quả. Điều này cho thấy exon 3 của IE region cần thiết cho chức năng này.
Sự phá vỡ PML bodies giúp virus thoát khỏi intrinsic immunity. Các protein kháng virus thường tập trung tại PML bodies. IE2 86 kDa giải phóng DNA virus khỏi sự ức chế của các protein này.
3.3. Thay Đổi Biểu Hiện Gen Tế Bào
IE2 86 kDa có khả năng điều chỉnh hàng trăm gen của tế bào chủ. Protein này hoạt động như yếu tố phiên mã không chỉ cho gen virus. Interactions between HCMV and host cell diễn ra ở mức độ genome-wide.
Một số gen tế bào bị kích hoạt để hỗ trợ nhân bản virus. Ví dụ, các gen liên quan đến tổng hợp nucleotide được up-regulate. Điều này cung cấp nguyên liệu cho DNA synthesis virus.
Ngược lại, nhiều gen phòng thủ tế bào bị ức chế. IE2 86 kDa down-regulate các gen interferon-stimulated. Chiến lược này giúp virus trốn tránh đáp ứng miễn dịch врожденный của tế bào.
IV. Đột Biến IE2 86 kDa Ảnh Hưởng Và Hậu Quả
Nghiên cứu đột biến IE2 86 kDa cung cấp hiểu biết sâu sắc về chức năng protein. Bacterial artificial chromosome-mediated mutagenesis cho phép tạo các đột biến chính xác. Kỹ thuật này đã tạo ra nhiều recombinant viruses với các khiếm khuyết khác nhau.
Small internal deletions trong gen IE2 tạo ra non-viable viruses. Ngay cả việc xóa vài amino acid cũng làm mất chức năng thiết yếu. Các đột biến này có differential defects tùy thuộc vị trí deletion.
Đột biến IE2 ∆40 và IE2 ∆60 loại bỏ các isoform nhỏ hơn. Hai protein này dispensable for viral replication ở điều kiện nuôi cấy. Tuy nhiên, chúng required for efficient gene expression và sản xuất virus tối ưu.
Đột biến IE ∆30-77 xóa exon 3 của major IE region. Virus này nhân bản được nhưng với kinetic defect rõ rệt. Delayed early và late gene expression là đặc điểm chính của đột biến này.
4.1. Đột Biến Deletion Nhỏ Và Non Viable Viruses
Construction of HCMV IE2 86 deletion mutant BACs tạo ra nhiều đột biến khác nhau. Các deletion từ vài đến hàng chục amino acid đều được kiểm tra. Hầu hết đều tạo ra virus không sống được.
Đột biến IE2∆356-356 (xóa 1 amino acid) vẫn gây defect nghiêm trọng. Reduced UL112-113 transcription quan sát được trong tế bào electroporated. UL44 expression cũng bị ảnh hưởng đáng kể.
Các đột biến này không tạo ra plaque ngay cả sau nhiều tuần. Điều này chứng minh IE2 86 kDa cần cấu trúc toàn vẹn để hoạt động. Mỗi domain của protein đều có vai trò không thể thay thế.
4.2. IE2 40 Và IE2 60 Vai Trò Phụ Trợ
IE2 40 kDa và IE2 60 kDa là các sản phẩm alternative splicing của gen UL122. Construction of IE2 40 and IE2 60 deletion mutant viruses cho thấy chúng không thiết yếu. Virus vẫn nhân bản khi thiếu hai protein này.
Tuy nhiên, deletion of IE2 40 and IE2 60 reduces virus production. Hiệu quả tạo virion giảm khoảng 50% trong high-multiplicity infection. UL84 và pp65 protein expression bị suy giảm.
IE2 40 và IE2 60 có vai trò tối ưu hóa viral gene expression. Chúng không cần thiết cho sự sống nhưng cải thiện hiệu quả nhân bản. Điều này giải thích tại sao HCMV duy trì các isoform này qua tiến hóa.
4.3. Đột Biến Exon 3 Kinetic Defect
IE ∆30-77 mutant BAC loại bỏ exon 3 của major IE region. Exon này ảnh hưởng đến cả IE1 72 và IE2 86. IE ∆30-77 virus replicates with kinetic defect không thể rescue bằng IE1 72 cung cấp trans.
Early viral gene expression is delayed trong tế bào nhiễm IE ∆30-77. Kinetics of viral DNA replication cũng chậm theo. IE1 72 protein expression is not maintained ở thời điểm cần thiết.
Đột biến này cho thấy exon 3 required for efficient viral gene expression. Cellular cyclin modulation không xảy ra bình thường. PML dispersal cũng bị khiếm khuyết, ảnh hưởng đến khả năng virus thiết lập nhiễm hiệu quả.
V. Phương Pháp Nghiên Cứu IE2 86 kDa
Nghiên cứu IE2 86 kDa sử dụng nhiều công nghệ tiên tiến. Bacterial artificial chromosome (BAC) technology là nền tảng chính. Kỹ thuật này cho phép thao tác chính xác genome HCMV lớn (>230 kb).
BAC-mediated mutagenesis tạo điều kiện tạo đột biến định hướng. Các nhà nghiên cứu có thể xóa, chèn hoặc thay thế bất kỳ vùng nào của genome. Recombinant viruses sau đó được tạo ra bằng electroporation hoặc transfection.
Phân tích biểu hiện gen sử dụng Northern blot, RT-PCR và RNA sequencing. Các kỹ thuật này đo lường RNA levels của gen virus và tế bào. Western blot và immunofluorescence đánh giá protein expression.
Viral replication kinetics được theo dõi qua plaque assay và viral yield assay. Infectious virus production đo lường khả năng tạo virion có khả năng nhiễm. Các phương pháp này cùng nhau tạo bức tranh toàn diện về chức năng IE2 86 kDa.
5.1. BAC Technology Cho Mutagenesis HCMV
Bacterial artificial chromosome chứa toàn bộ genome HCMV. BAC vector cho phép duy trì và nhân bản DNA virus trong E. coli. Đây là công cụ mạnh mẽ cho genetic manipulation.
BAC-mediated mutagenesis of HCMV genome sử dụng recombineering. Kỹ thuật này dựa trên homologous recombination trong bacteria. Các đột biến chính xác đến từng nucleotide có thể tạo ra.
Sau khi tạo mutant BAC, DNA được transfect vào tế bào nuôi cấy. Recombinant viruses xuất hiện sau vài tuần nếu đột biến không致命. Virus được thu hoạch và phân tích phenotype.
5.2. Phân Tích Biểu Hiện Gen Và Protein
Northern blot analysis đo lường steady-state RNA levels. Kỹ thuật này phát hiện increased IE1 and IE2 transcription trong các đột biến. RT-PCR cung cấp định lượng chính xác hơn.
Western blot đánh giá protein expression ở các thời điểm khác nhau. IE1 72 and IE2 86 expression được theo dõi từ IE đến late times. Antibody đặc hiệu nhận diện từng protein virus.
Immunofluorescence microscopy hiển thị phân bố protein trong tế bào. Kỹ thuật này cho thấy PML dispersal và localization của IE protein. Confocal imaging cung cấp độ phân giải cao.
5.3. Đo Lường Viral Replication Và Infectivity
Plaque assay là gold standard đo infectious virus. Kỹ thuật này đếm số plaque hình thành trên monolayer tế bào. Mỗi plaque đại diện cho một virion có khả năng nhiễm ban đầu.
Viral yield assay định lượng tổng virus sản xuất. Tế bào nhiễm được thu hoạch ở các thời điểm khác nhau. Virus được chuẩn độ trên tế bào mới để xác định titer.
Kinetic growth curves so sánh wild-type và mutant viruses. Curves này cho thấy kinetic defect hoặc reduction in virus production. Multi-step growth analysis đánh giá khả năng lan truyền virus giữa các tế bào.
VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Nghiên Cứu
Hiểu biết về IE2 86 kDa mở ra nhiều ứng dụng quan trọng. Protein này là target lý tưởng cho antiviral therapy. Ức chế IE2 86 kDa có thể ngăn chặn viral replication hoàn toàn.
Nghiên cứu IE2 86 kDa cũng giúp phát triển HCMV vaccine. Virus đột biến attenuated có thể làm vaccine an toàn. IE2 mutants với kinetic defect là ứng viên tiềm năng.
IE2 86 kDa được nghiên cứu như công cụ trong gene therapy. Khả năng transactivation mạnh mẽ có thể kích hoạt transgene. Viral vectors dựa trên HCMV đang được phát triển.
Tương lai nghiên cứu sẽ tập trung vào cấu trúc 3D của IE2 86 kDa. Crystallography và cryo-EM có thể tiết lộ chi tiết phân tử. Điều này giúp thiết kế inhibitor đặc hiệu hơn.
6.1. IE2 86 kDa Như Target Kháng Virus
IE2 86 kDa là target hấp dẫn cho drug development. Protein này thiết yếu và không có homolog trong tế bào người. Inhibitor đặc hiệu sẽ không gây độc tính tế bào.
Một số hợp chất đã được thử nghiệm ức chế IE2 86 kDa. Small molecules can disrupt DNA binding hoặc protein-protein interaction. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho kết quả khả quan.
Antisense oligonucleotides targeting IE2 mRNA cũng được nghiên cứu. Chiến lược này giảm IE2 86 kDa expression trước khi protein hình thành. Kết hợp nhiều approach có thể tạo liệu pháp hiệu quả.
6.2. Phát Triển Vaccine Từ IE2 Mutants
IE2 mutant viruses với kinetic defect có tiềm năng làm live attenuated vaccine. Các virus này nhân bản đủ để kích thích miễn dịch nhưng không gây bệnh. IE ∆30-77 mutant là một ví dụ.
Vaccine dựa trên IE2 mutants có thể tạo miễn dịch toàn diện. Virus sống cung cấp nhiều antigen hơn subunit vaccine. T cell và antibody responses đều được kích hoạt.
An toàn là ưu tiên hàng đầu trong vaccine development. IE2 mutants cần được kiểm tra kỹ lưỡng về khả năng revert. Multiple mutations có thể tăng độ an toàn.
6.3. Ứng Dụng Trong Gene Therapy
Khả năng transactivation của IE2 86 kDa có giá trị trong gene therapy. Protein này có thể kích hoạt transgene expression mạnh mẽ. HCMV-based vectors đang được phát triển cho ứng dụng này.
IE2 86 kDa có thể điều khiển expression có thời gian. Inducible system sử dụng IE2 promoter cho phép kiểm soát chính xác. Điều này quan trọng cho gene therapy cần điều chỉnh liều.
Tương lai nghiên cứu sẽ tối ưu hóa IE2-based expression systems. Loại bỏ các yếu tố gây độc tính nhưng giữ hoạt tính transactivation. Engineered IE2 variants có thể là công cụ mạnh mẽ cho biotechnology.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (250 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chức năng protein IE2 86 kDa của virus Cytomegalovirus. Phân tích vai trò trong biểu hiện gen, điều hòa tế bào và sản xuất virus.
Luận án này được bảo vệ tại University of California, San Diego. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Protein IE2 86 kDa của HCMV: Chức năng và vai trò" thuộc chuyên ngành Biology. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Protein IE2 86 kDa của HCMV: Chức năng và vai trò" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.