Luận án nghiên cứu biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn - Chu Đức Hà

Luận án nghiên cứu sự biểu hiện gen methionine sulfoxide reductase dưới điều kiện stress mặn hạn ở arabidopsis và đậu tương, làm sáng tỏ cơ chế thích nghi.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò enzyme methionine sulfoxide reductase ở cây
Số trang:
162 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò enzyme methionine sulfoxide reductase ở cây

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều loại stress phi sinh học. Hạn hán và độ mặn cao ảnh hưởng nghiêm trọng đến cây trồng. Tế bào thực vật phản ứng bằng cách sinh ra các loài oxy phản ứng ROS. Nồng độ ROS tăng cao gây tổn thương cấu trúc tế bào. Hiện tượng này dẫn đến stress oxy hóa ở thực vật. Protein bị oxy hóa làm mất hoạt tính sinh học bình thường. Axit amin methionine đặc biệt nhạy cảm với các gốc oxy hóa tự do. Khi bị oxy hóa, methionine chuyển thành methionine sulfoxide. Quá trình này làm biến đổi cấu hình không gian của chuỗi polypeptide. Enzyme methionine sulfoxide reductase đóng vai trò sửa chữa quan trọng. Hệ thống enzyme này khử methionine sulfoxide trở lại dạng methionine ban đầu. Quá trình phục hồi giúp duy trì chức năng của protein thiết yếu. Khả năng chống chịu bất lợi ngoại cảnh của cây trồng phụ thuộc lớn vào cơ chế này.

1.1. Tác động của loài oxy phản ứng ROS lên tế bào

Điều kiện môi trường bất lợi thúc đẩy sản sinh loài oxy phản ứng ROS. Các dạng ROS chính gồm gốc superoxide, hydrogen peroxide và gốc hydroxyl. Ở mức độ sinh lý bình thường, ROS tham gia truyền tín hiệu nội bào. Khi gặp hạn hoặc mặn, lượng ROS tích tụ quá mức cho phép. Tình trạng mất cân bằng oxy hóa phá hủy màng lipid sinh học. Axit nucleic và protein cấu trúc bị hư hỏng nhanh chóng. Quá trình quang hợp bị ức chế mạnh mẽ. Năng suất sinh khối sụt giảm nghiêm trọng. Cây trồng cần cơ chế dọn sạch gốc tự do kịp thời. Nghiên cứu biểu hiện gen thực vật giúp làm rõ phản ứng khử độc. Hệ thống chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi sự phá hủy của stress phi sinh học.

1.2. Chức năng phục hồi protein của enzyme MsrA MsrB

Enzyme methionine sulfoxide reductase tồn tại ở hai dạng chính là MsrA và MsrB. Gen MsrA mã hóa enzyme khử đồng phân S-methionine sulfoxide. Gen MsrB mã hóa enzyme khử đồng phân R-methionine sulfoxide. Hai dạng enzyme phối hợp nhịp nhàng trong bảo vệ tế bào. Chúng phục hồi các gốc methionine bị tổn thương bởi loài oxy phản ứng ROS. Chu trình khử giúp tái tạo methionine mà không cần tổng hợp protein mới. Cơ chế này tiết kiệm năng lượng đáng kể cho cây trong nghịch cảnh. Enzyme MSR còn đóng vai trò như chất chống oxy hóa trực tiếp. Sự hiện diện của hệ gen MsrA MsrB bảo đảm tính toàn vẹn của proteome. Đây là lá chắn phân tử cốt lõi chống lại stress oxy hóa ở thực vật.

II. Biểu hiện gen MsrA MsrB chống chịu mặn Arabidopsis

Mô hình thực vật Arabidopsis thaliana cung cấp dữ liệu phân tử giá trị. Hệ gen của loài này chứa các họ gen mã hóa methionine sulfoxide reductase hoàn chỉnh. Phân tích biểu hiện gen thực vật giúp xác định vai trò bảo vệ tế bào. Trong điều kiện mặn, cây kích hoạt hàng loạt gen đáp ứng nhanh. Sự phiên mã của các gen MsrA MsrB gia tăng tại các mô nhạy cảm. Quá trình chuyển gen mở ra hướng nâng cao sức đề kháng. Đánh giá tính chống chịu mặn Arabidopsis cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các dòng. Cây biểu hiện quá mức gen mục tiêu giữ được màu xanh lá lâu hơn. Tỷ lệ sống sót của cây chuyển gen vượt trội so với cây đối chứng.

2.1. Phân tích hệ gen mã hóa protein giàu methionine

Phương pháp tin sinh học cho phép sàng lọc toàn bộ hệ gen Arabidopsis thaliana. Các protein giàu methionine (MRP) chứa tỷ lệ methionine cao bất thường. Những protein này đóng vai trò bẫy dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do. Gen mã hóa MRP phối hợp chặt chẽ với hệ enzyme methionine sulfoxide reductase. Mức độ biểu hiện của gen MRP thay đổi linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển. Khi xử lý muối mặn, hàm lượng bản phiên mã tăng mạnh ở rễ và lá. Sự kết hợp giữa MRP và gen MsrA MsrB tạo thành mạng lưới phòng thủ vững chắc. Cấu trúc miền bảo thủ của protein giữ tính ổn định cao qua quá trình tiến hóa.

2.2. Đánh giá dòng Arabidopsis chuyển gen At3G55240

Gen At3G55240 mã hóa protein giàu methionine ở mô hình Arabidopsis thaliana. Dòng cây chuyển gen biểu hiện quá mức At3G55240 được tạo ra để thử nghiệm. Dưới áp lực muối NaCl nồng độ cao, cây chuyển gen sinh trưởng tốt. Rễ cây phát triển dài hơn và rễ bên phân nhánh mạnh. Hàm lượng diệp lục duy trì ổn định hơn so với dòng cây hoang dại. Mức độ tích lũy loài oxy phản ứng ROS giảm thiểu đáng kể trong tế bào lá. Khả năng chống chịu mặn Arabidopsis được củng cố nhờ cơ chế chống oxy hóa vượt trội. Kết quả chứng minh vai trò then chốt của gen trong việc bảo vệ màng sinh chất.

III. Nghiên cứu gen chịu hạn đậu tương Glycine max chi tiết

Cây đậu tương Glycine max là cây công nghiệp và thực phẩm quan trọng. Hạn hán là yếu tố môi trường gây thiệt hại nặng nhất cho năng suất đậu tương. Việc tìm kiếm gen chịu hạn đậu tương là ưu tiên hàng đầu trong nông nghiệp. Hệ gen đậu tương có tính đa bội cổ phức tạp với nhiều bản sao gen lặp. Nghiên cứu in silico đã định danh toàn diện các gen MsrA MsrB ở loài này. Quá trình nhân đôi đoạn gen góp phần mở rộng số lượng thành viên họ gen MSR. Mỗi gen đảm nhận chức năng chuyên biệt trong các cơ quan khác nhau. Biểu hiện gen thực vật ở đậu tương phản ứng nhanh với tình trạng thiếu nước.

3.1. Định danh họ gen MsrA MsrB trong hệ gen đậu tương

Phân tích tin sinh học phát hiện nhiều gen mã hóa methionine sulfoxide reductase ở Glycine max. Họ gen MsrA gồm nhiều bản sao nằm phân bố trên các nhiễm sắc thể khác nhau. Họ gen MsrB cũng sở hữu số lượng lớn thành viên với cấu trúc đa dạng. Cây đậu tương trải qua các đợt đa bội hóa quy mô lớn trong lịch sử tiến hóa. Hiện tượng lặp gen tạo ra sự đa dạng hóa về chức năng phân tử. Trình tự axit amin mang các motif xúc tác đặc trưng cho hoạt tính khử methionine sulfoxide. Vị trí nội bào của enzyme phân bố ở lục lạp, ty thể và tế bào chất. Phân bố này bảo vệ toàn diện các bào quan quan trọng.

3.2. Mức độ biểu hiện gen đậu tương trong điều kiện hạn

Thí nghiệm gây hạn nhân tạo làm thay đổi rõ rệt phiên mã gen ở Glycine max. Kỹ thuật real-time RT-PCR định lượng chính xác sự gia tăng của các bản sao MSR. Bản phiên mã gen MsrA tích lũy mạnh mẽ tại mô lá sau các đợt sốc hạn. Biểu hiện của gen MsrB tăng cao ở hệ thống rễ để thích ứng với đất khô. Hoạt tính của enzyme methionine sulfoxide reductase tương quan thuận với khả năng chịu hạn đậu tương. Cây duy trì được sức trương tế bào và giảm tỷ lệ rụng lá non. Sự hoạt hóa gen kịp thời giúp kiểm soát stress oxy hóa ở thực vật hiệu quả.

IV. Cơ chế giảm stress oxy hóa ở thực vật qua enzyme MSR

Stress phi sinh học phá vỡ cân bằng nội môi oxy hóa khử trong tế bào thực vật. Khi hạn và mặn xảy ra đồng thời, áp lực oxy hóa gia tăng gấp bội. Tế bào cần hệ thống phòng vệ đa tầng để chống lại loài oxy phản ứng ROS. Enzyme methionine sulfoxide reductase đóng vai trò trung tâm trong chu trình sửa chữa protein. Chu trình này phối hợp với các enzyme chống oxy hóa khác như SOD, CAT và APX. Methionine tự do và methionine trong chuỗi peptide hoạt động như chất dọn dẹp gốc tự do. Sau khi bị oxy hóa, chúng được enzyme MSR tái sinh liên tục. Cơ chế này giảm thiểu tổn thương không hồi phục đối với bộ máy quang hợp.

4.1. Con đường chuyển hóa bảo vệ trước stress phi sinh học

Chu trình thioredoxin đóng vai trò cung cấp electron cho phản ứng khử của MSR. Phức hợp NADPH và thioredoxin reductase tái sinh dạng hoạt động của enzyme MSR. Dòng electron liên tục bảo đảm chu trình dọn dẹp oxy hóa không bị gián đoạn. Tế bào thực vật duy trì tỷ lệ NADPH/NADP+ cân bằng khi gặp stress phi sinh học. Quá trình này bảo vệ màng thylakoid trong lục lạp khỏi sự peroxy hóa lipid. Các protein quang hệ II giữ được cấu hình nguyên vẹn để tiếp tục cố định carbon. Nhờ đó, cây duy trì hiệu suất quang hợp cơ bản trong điều kiện thiếu nước và mặn.

4.2. Dự đoán yếu tố điều hòa cis ở vùng promoter

Vùng promoter của các gen MsrA MsrB chứa nhiều yếu tố điều hòa cis- quan trọng. Phân tích in silico phát hiện các yếu tố đáp ứng với axit abscisic (ABRE). Các motif liên quan đến đáp ứng hạn hán (DRE/CRT) cũng xuất hiện với tần suất cao. Những vị trí liên kết này thu hút các yếu tố phiên mã đặc hiệu khi stress xảy ra. Tín hiệu ngoại cảnh kích hoạt chuỗi truyền tin nội bào đến vùng khởi động gen. Biểu hiện gen thực vật được kích hoạt nhanh chóng chỉ sau vài giờ tiếp xúc với stress. Cơ chế điều hòa tinh vi này giúp cây phản ứng linh hoạt với biến động môi trường.

V. Tiềm năng biểu hiện gen thực vật giúp chọn tạo giống

Biến đổi khí hậu toàn cầu đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực. Các vùng đất nông nghiệp đối mặt với nguy cơ nhiễm mặn và khô hạn kéo dài. Nghiên cứu gen mã hóa methionine sulfoxide reductase mở ra triển vọng chọn tạo giống mới. Hiểu rõ cơ chế biểu hiện gen thực vật giúp định hướng kỹ thuật di truyền chính xác. Dữ liệu từ Arabidopsis thaliana và Glycine max cung cấp cơ sở dữ liệu phân tử vững chắc. Các chỉ thị phân tử liên quan đến họ gen MSR hỗ trợ chọn giống trợ giúp chỉ thị (MAS). Kỹ thuật chỉnh sửa gen và chuyển gen hứa hẹn tạo ra những giống cây đột phá.

5.1. Ứng dụng công nghệ sinh học nâng cao sức chống chịu

Chuyển gen biểu hiện quá mức enzyme MSR là chiến lược tiềm năng để cải tạo cây trồng. Cây mang gen tăng cường sở hữu khả năng loại bỏ loài oxy phản ứng ROS vượt trội. Quá trình thử nghiệm trên Arabidopsis thaliana cho thấy khả năng chống chịu mặn Arabidopsis rất cao. Ứng dụng tương tự trên cây họ đậu giúp gia tăng khả năng chịu hạn đậu tương. Cây trồng biến đổi gen sinh trưởng ổn định trong điều kiện đất đai khô cằn hoặc nhiễm phèn. Năng suất hạt và sinh khối thương phẩm được bảo toàn đáng kể. Công nghệ sinh học hiện đại rút ngắn thời gian lai tạo giống cây mới.

5.2. Định hướng phát triển giống cây trồng thích ứng cao

Nghiên cứu về gen MsrA MsrB đặt nền móng cho các chương trình chọn giống cây trồng tương lai. Cần mở rộng khảo sát trên các loài cây lương thực chủ lực như lúa, ngô và đậu tương. Kết hợp biểu hiện đồng thời gen MSR và protein giàu methionine mang lại hiệu quả hiệp đồng. Cây trồng có thể đứng vững trước stress oxy hóa ở thực vật do thời tiết cực đoan. Việc khai thác nguồn gen bản địa có tính chống chịu tự nhiên cũng cần được đẩy mạnh. Sự kết hợp giữa tin sinh học và công nghệ gen tạo đột phá lớn cho nông nghiệp bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự biểu hiện của gen mã hóa methionine sulfoxide reductase trong điều kiện stress mặn hạn ở cây arabidopsis và đậu tương luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHU ĐỨC HÀ NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN CỦA GEN MÃ HÓA METHIONINE SULFOXIDE REDUCTASE TRONG ĐIỀU KIỆN STRESS MẶN, HẠN Ở CÂY ARABIDOPSIS VÀ ĐẬU TƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHU ĐỨC HÀ NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN CỦA GEN MÃ HÓA METHIONINE SULFOXIDE REDUCTASE TRONG ĐIỀU KIỆN STRESS MẶN, HẠN Ở CÂY ARABIDOPSIS VÀ ĐẬU TƯƠNG Chuyên ngành : Công nghệ Sinh học Mã số : 9420201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Tiến Dũng 2. Phạm Thị Lý Thu HÀ NỘI, 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả nghiên cứu đã nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trên bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.

Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ đã được cảm ơn, các tài liệu trích dẫn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Chu Đức Hà ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án này, nghiên cứu sinh đã nhận được sự tận tình giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Lê Tiến Dũng, TS.

Phạm Thị Lý Thu, những người thầy, người cô và các anh chị đã tận tình dẫn dắt, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin biết ơn những ý kiến đóng góp quý báu của các thầy, cô Ban Đào tạo Sau đại học - Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban lãnh đạo Viện Di truyền Nông nghiệp trong suốt quá trình học tập. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các cán bộ, bạn bè đồng nghiệp công tác tại bộ môn Sinh học phân tử, phòng thí nghiệm Chọn giống phân tử Sắn - Viện Di truyền Nông nghiệp, Trung tâm Tài nguyên Bền vững RIKEN (Nhật Bản) đã chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ động viên trong suốt quá trình thực hiện luận án. Đồng thời, luận án của nghiên cứu sinh cũng được hỗ trợ kinh phí từ đề tài của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam, mã số 106-NN.

Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên khích lệ trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Chu Đức Hà iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. viii Danh mục hình. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án. Ý nghĩa thực tiễn của luận án.

Những đóng góp mới của luận án. 3 CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường đến đời sống thực vật. Tác động của biến đổi khí hậu đối với cây trồng nông nghiệp hiện nay.

Cơ chế tác động của yếu tố ngoại cảnh bất lợi đến tế bào thực vật. Cơ chế đáp ứng của thực vật với điều kiện bất lợi. ai trò của n ym m thionin sul oxid r ductas và quá trình ôxi hóa m thionin ở thực vật. Quá trình ôxi hóa m thionin ở thực vật.

Tổng quan về họ enzyme methionine sulfoxide reductase. M thionin và prot in giàu m thionin ở thực vật. Một vài nét về m thionin và vai trò của methionine ở thực vật. Prot in giàu m thionin ở thực vật.

Tiềm năng ứng dụng của enzyme methionine sulfoxide reductase trong chọn tạo giống nhằm nâng cao tính chống chịu ở cây trồng. 34 CHƯƠNG II T LIỆU À PHƯƠNG PH P NGHI N C U. ật liệu nghiên cứu. ật liệu cho nghiên cứu tin sinh học.

ật liệu cho nghiên cứu thực nghiệm. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận bằng tin sinh học. Phương pháp tiếp cận bằng thực nghiệm. 47 CHƯƠNG III KẾT QUẢ À THẢO LU N.

Xác định và phân tích prot in giàu methionine ở Arabidopsis. Tìm kiếm, xác định và định danh g n mã hóa prot in giàu methionine ở Arabidopsis. Phân loại chức năng của prot in giàu m thionin ở Arabidopsis. Phân tích đặc tính cơ bản của prot in giàu m thionin ở Arabidopsis.

Phân tích mức độ biểu hiện g n mã hóa MRP trên Arabidopsis trong điều kiện thường và điều kiện bất lợi. Đánh giá mức độ đáp ứng của cây Arabidopsis thaliana chuyển gen biểu hiện quá mức g n At3G55240 với điều kiện bất lợi. Xác định và phân tích prot in giàu M thionin ở đậu tương. Tìm kiếm, xác định và định danh g n mã hóa prot in giàu methionine ở đậu tương.

Phân loại chức năng của g n mã hóa prot in giàu m thionin ở đậu tương. Phân tích mức độ biểu hiện của g n mã hóa prot in giàu methionine ở đậu tương. Phân tích in silico họ g n mã hóa n ym MSR ở đậu tương. Xác định họ g n mã hóa n ym MSRA ở g nom cây đậu tương.

Phân tích hiện tượng lặp g n của họ g n mã hóa n ym MSRA ở đậu tương. Phân tích một số đặc tính cơ bản của họ n ym MSRA ở đậu tương. Đánh giá đặc tính của họ g n mã hóa n ym MSR ở đậu tương. Dự đoán yếu tố điều hòa cis- ở vùng promot r của họ g n mã hóa enzyme MSR ở đậu tương.

Đánh giá mức độ biểu hiện của g n mã hóa MSR ở đậu tương trong điều kiện thường và điều kiện ngoại cảnh bất lợi bằng tin sinh học. Phân tích mức độ đáp ứng của g n mã hóa MSRB ở đậu tương trong điều kiện thường và điều kiện ngoại cảnh bất lợi bằng thực nghiệm. 97 KẾT LU N À Đ NGH. 105 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án.

106 Tài liệu tham khảo. 128 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ch iế Thu ng Tiếng Anh Thu ng Tiếng Việ 120 RH Root hair cells isolated 120 hours after Tế bào lông rễ thu ở thời điểm sowing giờ sau khi gi o 84 RH Root hair cells isolated 84 hours after Tế bào lông rễ thu ở thời điểm sowing giờ sau khi gi o ABA Abscisic acid Axit abscisic Cd Cadmium Cadimi CRE Cis- regulatory element Yếu tố điều hòa cis- cTP Chloroplast transited peptide Trình tự hướng vào lục lạp Cys Cysteine Cystein DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic fMet N-Formylmethionine N-Formylmethionin GEO Gene expression omnibus Kho dữ liệu biểu hiện gen Ile Isoleucine Isoleucin JA Jasmonic acid Axít asmonic Ka Nonsynonymous substitutions per Trị số thay thế trái nghĩa nonsynonymous site Ks Synonymous substitutions per Trị số thay thế đồng nghĩa synonymous site L Leaf Lá Lys Lysine Lysin Met Methionine Methionin MetO Methionine sulfoxide Methionin sulfoxit MetO2 Methionine sulfone Methionin sulfon Met-S-O Methionine-S-sulfoxide Methionin-S-sulfoxit Met-R-O Methionine-R-sulfoxide Methionin-R-sulfoxit MRP Methionine rich protein Prot in giàu m thionin mRNA Messenger RNA ARN thông tin vii MS Murashige-Skoog Murashige-Skoog MSR Methionine sulfoxide reducatase Methionin sulfoxit reducataza MYBR MYB recognition Yếu tố nhận biết MYB MYCR MYC recognition Yếu tố nhận biết MYC N Nodule Nốt sần NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide Nicotinamit adenin dinucleotit phosphate phosphat NST Chromosome Nhiễm sắc thể OPH O-phosphohomoserine O-phosphohomoserin PEL Pseudo-etiolation in light Giả vàng úa trong ánh sáng pI Isoelectric point Điểm đ ng điện Phe Phenylalanine Phenylalanin PlantCARE Plant cis-acting regulatory element Yếu tố điều hòa cis- ở thực vật PS Phytosiderophore Phytosiderophore qRT-PCR Quantitative Realtime PCR PCR định lượng thời gian thực R Root Rễ RBC RIKEN Bioresource Center Trung tâm tài nguyên sinh học RIKEN RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic ROS Reactive oxygen species Gốc hoạt động chứa ôxi RT Root tips Chóp rễ S Sulfur Lưu huỳnh SA Salicylic acid Axít salicylic SAM Adenosyl-L-methionine Adenosyl-L-Methionin TF Transcription factor Nhân tố phiên mã TraVA Transcriptome variation analysis Phân tích hệ thống biểu hiện Trp Tryptophan Tryptophan βAP β-aspartyl phosphate β-aspartyl phosphat viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tóm tắt họ g n mã hóa n ym m thionin sul oxid reductase ở một số loài trong sinh giới. Danh sách mồi sử dụng cho phản ứng qRT-PCR.

Phân loại chức năng g n mã hóa MRP trong Arabidopsis. Một số phân tử MRP chứa nhiều Met ở Arabidopsis. Phân tích định khu nội bào của MRP và yếu tố điều hòa cis- của g n mã hóa MRP ở Arabidopsis. Gen AtMRP có mức độ phiên mã đáp ứng trong điều kiện hạn và mặn.

Thông tin về một số MRP có thành phần M t và kích thước phân tử nổi bật. Phân loại chức năng g n mã hóa MRP ở đậu tương th o Mapman. G n mã hóa GmMRP có mức độ biểu hiện đáp ứng với điều kiện hạn ở lá 6 và R. Thông tin chú giải về họ g n mã hóa n ym MSRA ở đậu tương.

Hiện tượng lặp gen ở họ enzyme MSRA ở đậu tương. Một số đặc tính cơ bản của họ n ym MSRA ở đậu tương. Tóm tắt kết quả phân tích biểu hiện của g n mã hóa MSRB ở đậu tương trong điều kiện thường. Tóm tắt kết quả phân tích biểu hiện của g n mã hóa MSRB ở đậu tương trong điều kiện hạn.

Tóm tắt kết quả phân tích biểu hiện của g n mã hóa MSRB ở đậu tương trong điều kiện mặn. 104 ix DANH MỤC HÌNH Hình. Sự chênh lệch giữa năng suất lý thuyết, tiềm năng và thực tế. Kịch bản biến đổi khí hậu trên thế giới trong giai đoạn 2020 - 2050.

Bản đồ xâm nhập mặn khu vực đồng bằng sông Cửu Long năm 6. Yếu tô bất thuận tác động đến đời sống của thực vật. Sự hình thành ROS trong tế bào thực vật. Quá trình ôxi hóa m thionin trong tế bào.

Phản ứng khử MetO về M t thông qua sự hoạt động của enzyme MSR. ai trò của M t và SAM liên quan đến các quá trình diễn ra trong tế bào thực vật. Cách tiếp cận để xác định MRP trên đối tượng Arabidopsis. Tìm kiếm yếu tố điều hòa cis- trên vùng promot r của các g n mã hóa AtMRP ở Arabidopsis.

Dự đoán sự xuất hiện của 3 CRE đáp ứng với yếu tố phi sinh học bất thuận trên vùng promot r của g n mã hóa AtMRP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chu Đức Hà (2018). Biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn ở Arabidopsis [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/nghien-cuu-su-bieu-hien-cua-gen-ma-hoa-methionine-sulfoxide-reductase-trong-dieu-kien-stress-man-han-o-cay-arabidopsis-va-dau-tuong-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn ở Arabidopsis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sự biểu hiện gen methionine sulfoxide reductase dưới điều kiện stress mặn hạn ở arabidopsis và đậu tương, làm sáng tỏ cơ chế thích nghi.

Luận án "Biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn ở Arabidopsis" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn ở Arabidopsis" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn ở Arabidopsis" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.

Luận án "Biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn ở Arabidopsis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn ở Arabidopsis" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biểu hiện gen MSR chịu stress mặn hạn ở Arabidopsis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter