Luận án tiến sĩ Huỳnh Phước Hải - Mô hình xử lý hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen
Đề tài xây dựng mô hình hiệu quả xử lý dữ liệu biểu hiện gen. Ứng dụng trong y học cá nhân hóa và chẩn đoán bệnh chính xác.
Hệ thống thông tin
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Mô hình DCNN Xử lý Dữ liệu Biểu Hiện Gen Ung Thư Hiệu quả
Ung thư vẫn là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Nguyên nhân ung thư thường liên quan đến rối loạn di truyền, thay đổi tự nhiên trong tế bào. Phân tích biểu hiện gen là công cụ mạnh mẽ khám phá những thay đổi này. Các mô hình học máy đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán, điều trị ung thư. Tuy nhiên, dữ liệu biểu hiện gen thường có số chiều rất lớn, trong khi số lượng mẫu lại nhỏ. Điều này gây ra hiện tượng quá khớp cho các mô hình phân lớp. Giải quyết vấn đề dữ liệu số chiều cao là một trong những thách thức hàng đầu của học máy hiện đại. Nghiên cứu này đề xuất mô hình rút trích đặc trưng mới. Mô hình sử dụng mạng nơ-ron tích chập sâu (DCNN) để học các tính năng tiềm ẩn. Các đặc trưng mới rút trích bởi DCNN cải thiện độ chính xác phân lớp. Nó áp dụng cho dữ liệu biểu hiện gen từ công nghệ DNA Microarray và RNA-Seq. Kết quả thực nghiệm xác nhận sự cải thiện đáng kể về độ chính xác. DCNN giúp mô hình học máy xử lý hiệu quả hơn dữ liệu biểu hiện gen ung thư, giảm gánh nặng tính toán và tăng cường khả năng dự đoán. Mô hình DCNN đã chứng minh tiềm năng lớn trong việc lựa chọn đặc trưng gen ung thư, tạo nền tảng cho các phân tích tin sinh học ung thư chuyên sâu hơn.
1.1. Rút trích Đặc trưng Gen Hiệu quả từ DCNN
Mạng nơ-ron tích chập sâu (DCNN) là một công cụ mạnh mẽ trong xử lý dữ liệu. DCNN được sử dụng để rút trích các đặc trưng tiềm ẩn từ dữ liệu biểu hiện gen. Dữ liệu biểu hiện gen có đặc điểm số chiều cao. Việc rút trích đặc trưng giúp giảm chiều dữ liệu gen. Nó loại bỏ nhiễu, tập trung vào các đặc tính quan trọng nhất. Quá trình này cải thiện đáng kể hiệu suất của các mô hình học máy. Các đặc trưng được DCNN học có khả năng đại diện tốt cho thông tin sinh học. Những đặc trưng này sau đó được sử dụng bởi các bộ phân loại. Mục tiêu là phân loại dữ liệu biểu hiện gen ung thư một cách chính xác. Nghiên cứu này đã trình bày bằng chứng thực nghiệm. DCNN có thể rút trích các đặc trưng mạnh mẽ. Điều này dẫn đến độ chính xác phân lớp cao hơn. Nó áp dụng cho cả dữ liệu DNA Microarray và RNA-Seq. Việc chọn lọc đặc trưng gen ung thư thông qua DCNN mở ra hướng đi mới. Nó giúp nhận diện các dấu ấn sinh học ung thư tiềm năng. Dữ liệu gen được tối ưu hóa cho phân tích tiếp theo. Điều này hỗ trợ dự đoán tiên lượng ung thư tốt hơn.
1.2. Tăng cường Dữ liệu Gen với SMOTE và DCNN
Dữ liệu biểu hiện gen thường gặp vấn đề số lượng mẫu nhỏ. Số mẫu nhỏ gây khó khăn cho huấn luyện mô hình học máy. Hiện tượng quá khớp là hệ quả phổ biến. Để giải quyết, nghiên cứu đề xuất phương pháp kết hợp SMOTE với DCNN. SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) là thuật toán tăng cường dữ liệu. Nó tạo ra các mẫu tổng hợp từ các đặc trưng mới. Các đặc trưng này được rút trích bởi mạng DCNN. Dữ liệu tổng hợp được bổ sung vào tập huấn luyện. Điều này giúp cân bằng lớp, tăng số lượng mẫu. Dữ liệu gen biểu hiện sau khi tăng cường trở nên phong phú hơn. Việc tăng cường dữ liệu này giúp mô hình học máy tránh quá khớp. Nó cải thiện khả năng tổng quát hóa của mô hình. Các giải thuật phân lớp hiện đại có thể được áp dụng hiệu quả hơn. Mục tiêu là phân loại ung thư dựa trên gen. Sự kết hợp này mang lại độ chính xác cao. Nó xử lý đồng thời thách thức về số chiều cao và số lượng mẫu nhỏ. Đây là một bước tiến quan trọng trong phân tích dữ liệu gen. Nó tối ưu hóa các mô hình học máy ung thư.
II.Tăng Cường Dữ liệu Biểu Hiện Gen Ung Thư với GAN
Thách thức về số lượng mẫu nhỏ là vấn đề nan giải trong phân tích dữ liệu biểu hiện gen. Các mô hình học máy cần lượng dữ liệu lớn để đạt hiệu suất tối ưu. Để đối phó, một mô hình tăng cường dữ liệu mới được đề xuất. Mô hình này sử dụng mạng đối kháng sinh mẫu (GAN). GAN được thiết kế đặc biệt cho dữ liệu biểu hiện gen. Nó tạo ra dữ liệu tổng hợp chất lượng cao. Dữ liệu tổng hợp này có đặc tính tương tự dữ liệu gốc. Việc sinh dữ liệu tổng hợp giúp mở rộng tập huấn luyện. Điều này làm giảm nguy cơ quá khớp cho các mô hình học máy. Nó cung cấp đủ thông tin cho mô hình học các mẫu phức tạp. Mô hình GAN được tích hợp với các giải thuật phân lớp truyền thống. Các giải thuật bao gồm k láng giềng (k-NN), cây quyết định, máy học véc-tơ hỗ trợ (SVM) và rừng ngẫu nhiên. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác. Mô hình GAN đã nâng cao khả năng dự đoán tiên lượng ung thư. Nó cũng hỗ trợ hiệu quả cho phân loại ung thư dựa trên gen. Phương pháp này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong tin sinh học ung thư.
2.1. Sinh dữ liệu Gen tổng hợp với Mạng Đối kháng
Mạng đối kháng sinh mẫu (GAN) là một kiến trúc học máy mạnh mẽ. GAN bao gồm hai mạng nơ-ron: một mạng sinh (generator) và một mạng phân biệt (discriminator). Mạng sinh tạo ra dữ liệu tổng hợp. Mạng phân biệt đánh giá tính chân thực của dữ liệu đó. Hai mạng cạnh tranh nhau trong quá trình huấn luyện. Điều này giúp mạng sinh tạo ra dữ liệu ngày càng giống thật. Trong ngữ cảnh dữ liệu biểu hiện gen ung thư, GAN được tùy chỉnh. Nó sinh ra các mẫu dữ liệu gen tổng hợp. Các mẫu này phản ánh đặc điểm thống kê của dữ liệu gen gốc. Dữ liệu tổng hợp có thể lấp đầy khoảng trống trong tập dữ liệu. Nó khắc phục vấn đề mất cân bằng lớp. Việc tạo ra dữ liệu gen mới giúp tăng cường độ đa dạng của tập huấn luyện. Điều này quan trọng khi phân tích dữ liệu gen có số lượng mẫu hạn chế. Mô hình này mở rộng phạm vi ứng dụng của tin sinh học ung thư. Nó cải thiện độ tin cậy của các mô hình dự đoán.
2.2. Cải thiện Phân loại Ung thư với GAN
Mô hình GAN không chỉ tạo dữ liệu mà còn cải thiện hiệu quả phân loại. Dữ liệu tổng hợp từ GAN được sử dụng để mở rộng tập huấn luyện. Sau đó, các giải thuật phân lớp truyền thống được áp dụng. Các giải thuật này bao gồm k-NN, cây quyết định, SVM và rừng ngẫu nhiên. Kết quả thực nghiệm chứng minh sự gia tăng đáng kể về độ chính xác. Điều này cho thấy GAN nâng cao khả năng nhận diện các kiểu ung thư. Nó cũng giúp phân biệt giữa các giai đoạn bệnh khác nhau. Mô hình này giảm thiểu rủi ro quá khớp. Nó tăng cường khả năng tổng quát hóa của các mô hình. Đặc biệt hữu ích khi xử lý dữ liệu biểu hiện gen. Dữ liệu này thường có số lượng mẫu nhỏ. Ứng dụng của GAN mở ra tiềm năng mới. Nó giúp phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác ung thư. Đây là đóng góp quan trọng cho tin sinh học ung thư. Nó thúc đẩy phát triển các dấu ấn sinh học ung thư mới.
III.Mô hình Tập hợp Cây RODS SVM cho Phân Loại Ung Thư
Phân lớp dữ liệu biểu hiện gen là một nhiệm vụ phức tạp. Đặc biệt khi xử lý dữ liệu có số chiều gốc lớn. Nghiên cứu đề xuất mô hình tập hợp cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản (RODS). Mô hình này dựa trên máy học véc-tơ hỗ trợ (SVM). Ý tưởng chính là kết hợp nhiều cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản. Phương pháp kết hợp theo hướng tiếp cận Bagging và Boosting. Bagging giảm phương sai, Boosting giảm độ chệch. RODS được xây dựng từ siêu phẳng tối ưu thu được từ huấn luyện SVM. Mỗi cây trong tập hợp được huấn luyện độc lập. Sau đó, các dự đoán được tổng hợp. Điều này tạo ra một phân loại mạnh mẽ hơn. Mô hình RODS cải thiện hiệu quả phân lớp dữ liệu biểu hiện gen. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu suất vượt trội. RODS tốt hơn các giải thuật khác. Các giải thuật này bao gồm k-NN, cây quyết định, SVM, rừng ngẫu nhiên, bagging và adaboost. Ưu điểm này được thấy rõ khi phân lớp trực tiếp trên số chiều gốc. Mô hình RODS cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ phân loại ung thư dựa trên gen. Đây là một bước tiến quan trọng trong mô hình học máy ung thư.
3.1. Phân loại Hiệu quả Dữ liệu Gen với RODS
Mô hình RODS (Random Oblique Decision Trees) được thiết kế đặc biệt. Nó giải quyết vấn đề số chiều dữ liệu lớn. RODS sử dụng các cây xiên phân ngẫu nhiên. Mỗi cây phân chia không gian dữ liệu bằng các siêu phẳng. Siêu phẳng này được tối ưu hóa bởi SVM. Điều này khác biệt so với cây quyết định truyền thống. Cây truyền thống chỉ phân chia theo các trục tọa độ. Cách tiếp cận xiên phân giúp RODS nắm bắt mối quan hệ phức tạp hơn. Nó hiệu quả hơn trong dữ liệu biểu hiện gen. Các gen thường có tương tác phức tạp với nhau. Mô hình tập hợp nhiều cây RODS lại với nhau. Điều này tăng cường độ mạnh mẽ, ổn định của phân loại. Nó giảm thiểu nguy cơ quá khớp. RODS có khả năng chọn lọc đặc trưng gen ung thư tiềm ẩn. Nó giúp xác định các dấu ấn sinh học ung thư quan trọng. Hiệu quả của RODS đã được chứng minh qua thực nghiệm. Nó mang lại độ chính xác cao khi phân loại ung thư dựa trên gen.
3.2. Ưu điểm của Mô hình RODS trên Dữ liệu Biểu hiện Gen
Mô hình RODS mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Đặc biệt khi áp dụng cho dữ liệu biểu hiện gen ung thư. Nó không yêu cầu giảm chiều dữ liệu trước. Điều này giữ lại toàn bộ thông tin gốc. Nó tránh mất mát thông tin quan trọng. RODS vượt trội hơn nhiều giải thuật truyền thống. Các giải thuật này thường gặp khó khăn với dữ liệu số chiều cao. Mô hình này cung cấp khả năng giải thích tốt hơn. Cấu trúc cây giúp hiểu cách phân loại được thực hiện. RODS cũng cải thiện độ chính xác đáng kể. Nó hoạt động tốt khi kết hợp với các kỹ thuật khác. Ví dụ, tăng cường dữ liệu bằng GAN. Hay rút trích đặc trưng bằng DCNN. Sự kết hợp này tạo ra một giải pháp toàn diện. Nó tối ưu hóa quá trình phân tích dữ liệu gen. RODS đóng góp vào việc dự đoán tiên lượng ung thư. Nó hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa.
IV.Giải pháp Toàn diện Phân tích Dữ liệu Gen Ung thư
Phân tích dữ liệu biểu hiện gen trong ung thư đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm số chiều dữ liệu cao và số lượng mẫu nhỏ. Nghiên cứu này cung cấp một bộ giải pháp toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện độ chính xác phân loại. Nó cũng tăng cường khả năng xử lý dữ liệu gen phức tạp. Sự kết hợp của các mô hình tiên tiến là điểm nhấn. DCNN giúp rút trích đặc trưng hiệu quả. GAN cung cấp dữ liệu tổng hợp để tăng cường tập huấn luyện. Mô hình tập hợp RODS-SVM xử lý hiệu quả dữ liệu số chiều cao. Các mô hình này không chỉ hoạt động độc lập. Chúng còn có thể kết hợp với nhau. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất tối ưu. Nó giải quyết đồng thời các vấn đề cố hữu của dữ liệu gen. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực tin sinh học ung thư. Nó mở ra hướng đi mới cho việc chẩn đoán. Nó cũng hỗ trợ điều trị ung thư dựa trên thông tin gen. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu gen.
4.1. Khắc phục Thách thức Dữ liệu Biểu hiện Gen
Dữ liệu biểu hiện gen thường là thách thức lớn. Nó có hàng ngàn gen (số chiều cao). Nhưng chỉ có vài chục hoặc vài trăm mẫu bệnh nhân (số lượng mẫu nhỏ). Tình trạng này gây ra vấn đề quá khớp trong học máy. Nó làm giảm khả năng tổng quát hóa của mô hình. Nghiên cứu này đã đề xuất nhiều phương pháp. Chúng trực tiếp giải quyết các thách thức này. DCNN được sử dụng để giảm chiều dữ liệu gen. Nó tập trung vào các đặc trưng quan trọng. GAN tăng cường số lượng mẫu. Nó sinh ra dữ liệu tổng hợp chất lượng cao. Mô hình RODS-SVM hoạt động hiệu quả trên dữ liệu số chiều cao. Nó không yêu cầu bước giảm chiều trước. Sự kết hợp các phương pháp này tạo ra một hệ thống mạnh mẽ. Hệ thống này có thể xử lý các tập dữ liệu phức tạp. Nó nâng cao độ tin cậy của phân tích dữ liệu gen ung thư.
4.2. Ứng dụng Kết hợp Mô hình trong Tin sinh học Ung thư
Sự kết hợp các mô hình được đề xuất mang lại hiệu quả vượt trội. Các kỹ thuật như rút trích đặc trưng bằng DCNN. Tăng cường dữ liệu bằng GAN. Và phân lớp bằng RODS-SVM. Chúng có thể được tích hợp trong quy trình phân tích dữ liệu gen. Điều này tạo ra một khung làm việc linh hoạt. Nó áp dụng cho nhiều loại dữ liệu biểu hiện gen khác nhau. Từ DNA Microarray đến RNA-Seq. Kết quả thực nghiệm chứng minh rằng sự kết hợp này cải thiện độ chính xác. Nó tốt hơn so với việc sử dụng từng mô hình riêng lẻ. Điều này có ý nghĩa lớn trong tin sinh học ung thư. Nó giúp các nhà nghiên cứu phát hiện dấu ấn sinh học ung thư mới. Nó cũng hỗ trợ dự đoán tiên lượng ung thư chính xác hơn. Ứng dụng này thúc đẩy sự phát triển của y học cá nhân hóa. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ cho phân loại ung thư dựa trên gen.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ HUỲNH PHƯỚC HẢI MÔ HÌNH XỬ LÝ HIỆU QUẢ DỮ LIỆU BIỂU HIỆN GEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: HỆ THỐNG THÔNG TIN MÃ NGÀNH 62480104 CẦN THƠ, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ HUỲNH PHƯỚC HẢI MÔ HÌNH XỬ LÝ HIỆU QUẢ DỮ LIỆU BIỂU HIỆN GEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: HỆ THỐNG THÔNG TIN MÃ NGÀNH 62480104 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. ĐỖ THANH NGHỊ TS. NGUYỄN VĂN HÒA CẦN THƠ, 2019 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi đã nhận được sự hướng dẫn, quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình từ quý Thầy Cô, bạn bè và người thân. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: Thầy PGS.
Đỗ Thanh Nghị và Thầy TS. Nguyễn Văn Hòa đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Thầy, Cô và các anh, chị của khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông, trường Đại học Cần Thơ đã cung cấp thêm kiến thức, tạo mọi điều kiện cho tôi và quan tâm, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập. Ban giám hiệu trường Đại học An Giang, Ban chủ nhiệm Khoa Công nghệ thông tin đã tạo điều kiện để tôi được tham gia học tập nâng cao trình độ chuyên môn, các bạn đồng nghiệp đã không ngừng động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập.
Sau cùng tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến gia đình và người thân đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. NCS Huỳnh Phước Hải ii TÓM TẮT Trong những năm gần đây, ung thư là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Do đó, ngày càng có nhiều nghiên cứu được thực hiện để tìm giải pháp hiệu quả chẩn đoán và điều trị ung thư. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn còn nhiều thách thức do nguyên nhân gây ung thư liên quan đến rối loạn di truyền hoặc sự thay đổi quá trình phát triển tự nhiên trong tế bào.
Phân tích biểu hiện gen bằng các mô hình học máy là công cụ mạnh mẽ để xác định các thay đổi của các tế bào trong các điều kiện môi trường khác nhau. Các mô hình học máy cung cấp thông tin hữu ích để chẩn đoán và điều trị ung thư. Tuy nhiên, mô hình học máy để phân lớp dữ liệu biểu hiện gen là dễ bị quá khớp do dữ liệu biểu hiện gen có số chiều rất lớn và số lượng mẫu nhỏ. Phân lớp dữ liệu có số chiều lớn là một trong 10 thách thức của học máy hiện đại.
Trong luận án, chúng tôi giải quyết các vấn đề này bằng các đóng góp sau đây. Thứ nhất, chúng tôi đề xuất mô hình rút trích đặc trưng mới để học các tính năng tiềm ẩn của dữ liệu biểu hiện gen bằng mạng nơ-ron tích chập sâu (DCNN). Các đặc trưng mới được rút trích bằng DCNN cải thiện độ chính xác phân lớp dữ liệu biểu hiện gen của các công nghệ DNA Microarray và RNA-Seq. Kết quả thực nghiệm cho thấy độ chính xác của các bộ phân loại được cải thiện khi dùng DCNN rút trích đặc trưng từ dữ liệu biểu hiện gen.
Bên cạnh đó, chúng tôi còn đề xuất phương pháp giải quyết cả hai thách thức của phân lớp dữ liệu biểu hiện gen bằng giải thuật tăng cường dữ liệu SMOTE từ đặc trưng mới được rút trích bằng mạng DCNN. Giải thuật SMOTE được dùng để sinh dữ liệu tổng hợp từ các đặc trưng mới được rút trích bằng mạng DCNN. Dữ liệu tổng hợp được sinh ra được tăng cường cho dữ liệu học và sử dụng các giải thuật phân lớp hiện đại để phân loại. Thứ hai, chúng tôi đề xuất mô hình tăng cường dữ liệu cho phân lớp biểu hiện gen bằng mạng đối kháng sinh mẫu (GAN).
Mạng GAN được xây dựng phù hợp với dữ liệu biểu hiện gen để sinh dữ liệu tổng hợp từ dữ liệu gốc. Mô hình được kết hợp với các giải thuật phân lớp để phân loại dữ liệu biểu hiện gen. Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình đề xuất cải thiện được độ chính iii xác của các giải thuật gồm k láng giềng, cây quyết định, máy học véc-tơ hỗ trợ và rừng ngẫu nhiên. Thứ ba, chúng tôi đề xuất mô hình tập hợp các cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản (RODS) dựa trên máy học véc-tơ hỗ trợ (SVM) để phân lớp hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen.
Ý tưởng chính là kết hợp nhiều cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản theo hướng tiếp cận Bagging và Boosting. Chúng tôi xây dựng tập hợp các cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản dựa trên siêu phẳng tối ưu thu được từ huấn luyện SVM. Kết quả thực nghiệm trên cho thấy mô hình đề xuất hiệu quả hơn các giải thuật khác gồm k láng giềng, cây quyết định, máy học véc-tơ hỗ trợ, rừng ngẫu nhiên, bagging và adaboost khi phân lớp trực tiếp trên số chiều gốc. Ngoài ra, mô hình đề xuất cũng cải thiện được độ chính xác của mô hình phân lớp khi kết hợp với các kỹ thuật tăng cường dữ liệu bằng mạng GAN và rút trích đặc trưng bằng mạng DCNN.
Từ khóa: dữ liệu biểu hiện gen, mô hình phân lớp, mạng nơ-ron tích chập sâu, mạng đối kháng sinh mẫu, mô hình tập hợp các cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản, máy học véc-tơ hỗ trợ iv ABSTRACT In recent years, cancer is leading cause of death worldwide. Therefore, more and more studies have been conducted which aim to improve the ability to discover cancers earlier and to diagnose them more accurately than was the case only a few years ago. However, there are still many challenges in cancer treatment because the most common causes of cancer are genetic disorders and epigenetic alterations in the cells. Gene expression is an exceptionally powerful tool for identifying changes in cells between different environmental conditions or developmental stages.
It is able to provide benefit information that is used to explore and diagnose disease. Gene expression data classi- fication models play a key role to address the fundamental problems relat- ing to cancer. Nevertheless, these models can easy overfiting because of the very-high-dimensional and small-sample-size issues. Classifying gene expres- sion data is a challenge in the field of machine learning.
In this dissertation we are interested in tackling these issues with the following contributions. Firstly, we propose a new feature extraction model to learn latent fea- tures from gene expression data using deep convolutional neural network (DCNN). This model improves the classification accuracy of gene expression on both RNA-Seq and DNA-Microarray platforms. Experiment results show that DCNN is effective to extract features from gene expression data.
On the other hand, we also propose a combined enhancing and extraction method to address both challenges of classification models using gene expression data. In this approach, SMOTE algorithm generates new data from features extracted by DCNN. These models are used in conjunction with various classifiers that efficiently classify gene expression data. Secondly, we propose a new enhancing gene expression data model with generative adversarial network (GAN).GAN is implemented to generate syn- thetic data from original training datasets, which is used in conjunction with various classifiers to predict gene expression data.
Numerical test results show that our proposed model improve the classification accuracy of algorithms in- cluding support vector machines, k nearest neighbors and random forests. v Finally, we investigate random ensemble oblique decision stumps (RODS) based on linear support vector machine (SVM) that is suitable for classify- ing very-high-dimensional microarray gene expression data. Our classification algorithms (called Bag-RODS and Boost-RODS) learn multiple oblique de- cision stumps in the way of bagging and boosting to form an ensemble of classifiers more accurate than single model. Numerical test results show that our proposed algorithms are more accurate than the-state-of-the-art classifica- tion models, including k nearest neighbors, support vector machines, decision trees and ensembles of decision trees like random forests, bagging and ad- aboost.
In addition, these models also improve the classification accuracy by combined with enhancing data model using the GAN and feature extraction model using DCNN. Key words: gene expression data, classification, deep convolutional neural network, generative adversarial network, random ensemble oblique decision stumps, support vector machines vi MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
xiv CHƯƠNG 1.1 Tính cấp thiết của luận án .2 Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu .3 Nhiệm vụ và hướng tiếp cận của luận án .1 Nghiên cứu xây dựng mô hình rút trích đặc trưng cho dữ liệu biểu hiện gen .2 Nghiên cứu xây dựng mô hình tăng cường dữ liệu cho dữ liệu biểu hiện gen .3 Nghiên cứu xây dựng mô hình phân lớp hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen .4 Các đóng góp của luận án .5 Bố cục của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN 11 2.1 Dữ liệu biểu hiện gen .2 Mô hình phân lớp dữ liệu biểu hiện gen .1 Phát biểu bài toán .2 Đánh giá mô hình .3 Dữ liệu thực nghiệm .3 Các nghiên cứu liên quan .1 Mô hình k láng giềng .2 Mô hình cây quyết định .3 Máy học véc-tơ hỗ trợ .4 Phương pháp tập hợp mô hình .5 Mô hình mạng nơ-ron nhân tạo .6 Các mô hình học sâu .4 Thảo luận các nghiên cứu liên quan .5 Kết chương. MÔ HÌNH RÚT TRÍCH ĐẶC TRƯNG CHO DỮ LIỆU BIỂU HIỆN GEN 39 3.2 Mô hình mạng nơ-ron tích chập sâu rút trích đặc trưng dữ liệu biểu hiện gen .1 Kiến trúc mô hình mạng nơ-ron tích chập sâu rút trích đặc trưng cho dữ liệu biểu hiện gen .2 Quá trình rút trích đặc trưng .3 Các giải thuật phân lớp đặc trưng được rút trích .3 Kết quả thực nghiệm .1 Kết quả phân lớp dữ liệu biểu hiện gen DNA Microarray 51 3.2 Kết quả phân lớp dữ liệu biểu hiện gen RNA-Seq .3 Kết quả phân lớp tập dữ liệu biểu hiện gen RNA-Seq lớn 68 3.4 Kết chương. MÔ HÌNH TĂNG CƯỜNG MẪU ĐẶC TRƯNG RÚT TRÍCH BẰNG SMOTE 71 4.2 Tăng cường mẫu bằng SMOTE dựa vào đặc trưng rút trích của dữ liệu biểu hiện gen .3 Kết quả thực nghiệm .1 Dữ liệu thực nghiệm .2 Thiết lập tham số các mô hình .3 Kết quả phân lớp .4 Kết chương.
MÔ HÌNH TĂNG CƯỜNG DỮ LIỆU CHO DỮ LIỆU BIỂU HIỆN GEN 90 5.2 Mô hình tăng cường mẫu cho dữ liệu biểu hiện gen .3 Phân lớp biểu hiện gen sau khi tăng cường dữ liệu .4 Kết quả thực nghiệm .1 Dữ liệu thực nghiệm .2 Thiết lập tham số các mô hình .3 Kết quả phân lớp .5 Kết chương. MÔ HÌNH TẬP HỢP CÂY XIÊN PHÂN NGẪU NHIÊN ĐƠN GIẢN 106 6.2 Mô hình tập hợp cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản .1 Cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản .2 Mô hình Bagging cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản .3 Mô hình Boosting cây xiên phân ngẫu nhiên đơn giản .3 Kết quả thực nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình xử lý hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen trong ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đề tài xây dựng mô hình hiệu quả xử lý dữ liệu biểu hiện gen. Ứng dụng trong y học cá nhân hóa và chẩn đoán bệnh chính xác.
Luận án "Mô hình xử lý hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen trong ung thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Mô hình xử lý hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen trong ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình xử lý hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen trong ung thư" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Mô hình xử lý hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen trong ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình xử lý hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen trong ung thư" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình xử lý hiệu quả dữ liệu biểu hiện gen trong ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.