Luận án tiến sĩ: Lysyl oxidase tế bào nội mô võng mạc - 2020
Luận án tiến sĩ phân tích thay đổi lysyl oxidase trong tế bào nội mô mạch máu võng mạc ở glucose cao, cung cấp kiến thức mới cho phòng chống tiểu đường.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Ngân Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc
Enzyme Lysyl oxidase (LOX) giữ vai trò then chốt trong cấu trúc vi mạch mắt. Protein này xúc tác quá trình hoàn thiện mô liên kết. Tại võng mạc, tế bào nội mô võng mạc (HREC) tiết enzyme này vào khoang ngoại bào. Môi trường sinh lý bình thường duy trì hoạt tính LOX ở mức cân bằng. Hoạt tính này bảo đảm độ bền cơ học cho thành mao mạch. Khi nồng độ enzyme thay đổi, cấu trúc mạch máu lập tức biến đổi. Thành mao mạch võng mạc trở nên kém ổn định. Khảo sát hoạt tính LOX giúp làm sáng tỏ nhiều bệnh lý vi mạch phức tạp. Đặc biệt, biến chứng mạch máu do đái tháo đường liên quan trực tiếp đến enzyme này. Hiểu rõ enzyme mở ra hướng can thiệp mới cho nhãn khoa.
1.1. Khái quát enzyme Lysyl oxidase LOX và họ enzyme LOXL
Lysyl oxidase (LOX) là một amine oxidase phụ thuộc đồng. Enzyme này thuộc họ enzyme lysyl oxidase-like (LOXL) gồm năm thành viên: LOX, LOXL1, LOXL2, LOXL3 và LOXL4. Mỗi phân tử sở hữu đuôi C bảo tồn cao chứa vị trí gắn đồng và cofactor lysyl tyrosylquinone. Tiền chất pro-LOX có trọng lượng phân tử 50 kDa. Sau khi phân cắt ngoại bào, enzyme giải phóng dạng hoạt động 32 kDa. Họ enzyme LOXL tham gia kiểm soát cấu trúc mô liên kết khắp cơ thể. Tại mô võng mạc, LOX thể hiện hoạt tính sinh học nổi bật nhất. Protein này kiểm soát mật độ sợi nâng đỡ quanh mao mạch mắt. Biến đổi hoạt tính các thành viên trong họ LOXL làm thay đổi hình thái vi mạch nhanh chóng.
1.2. Chức năng xúc tác liên kết chéo collagen và elastin
Chức năng chính của LOX là oxy hóa khử các gốc lysine và hydroxylysine trên phân tử cơ chất. Phản ứng tạo ra các aldehyde phản ứng tự do như allysine. Các nhóm aldehyde này tự phát ngưng tụ tạo thành liên kết cộng hóa trị bền vững. Quá trình này hoàn tất phản ứng liên kết chéo collagen và elastin (Cross-linking). Nhờ đó, các sợi collagen loại IV và elastin trưởng thành hình thành mạng lưới chịu lực vững chắc. Thiếu liên kết chéo, sợi chất nền dễ bị thoái hóa và đứt gãy. Ngược lại, dư thừa liên kết chéo làm xơ cứng thành mạch. Cân bằng động này duy trì tính đàn hồi tự nhiên của mao mạch võng mạc trước áp lực dòng máu.
1.3. Vị trí và cơ chế phân bố LOX tại tế bào nội mô HREC
Tế bào nội mô võng mạc (HREC) tổng hợp LOX tại lưới nội chất hạt. Protein sau đó di chuyển qua bộ máy Golgi và bài tiết ra màng tế bào. Enzyme định vị chủ yếu tại màng đáy và khoang gian bào bao quanh nội mô. Tại đây, LOX gắn kết chặt chẽ với các protein nền tảng như fibronectin và collagen. Sự phân bố này tạo giá đỡ sinh học vững chắc cho lớp tế bào nội mô bám dính. Ngoài ra, một lượng nhỏ enzyme tồn tại trong nhân và bào tương để điều hòa biểu hiện gen. Sự phân bố chính xác của LOX giúp tế bào tiếp nhận tín hiệu vi môi trường. Bất thường phân bố dẫn đến phá vỡ vi kiến trúc mao mạch.
II. Tác động của glucose cao đối với tế bào nội mô võng mạc
Tình trạng tăng đường huyết (Hyperglycemia / High glucose) tạo áp lực chuyển hóa nặng nề lên tế bào nội mô võng mạc (HREC). Nồng độ đường cao kích hoạt hàng loạt chuỗi phản ứng stress oxy hóa nội bào. Tế bào nội mô võng mạc thay đổi biểu hiện gen và protein rõ rệt. Nồng độ LOX tăng vọt bất thường trong giai đoạn đầu tiếp xúc với glucose cao. Mức tăng này phá vỡ cân bằng nội môi vi mạch tại đáy mắt. Sự tương tác giữa tế bào nội mô và cấu trúc nâng đỡ xung quanh suy giảm nghiêm trọng. Hậu quả là tế bào co cụm, biến dạng và mất dần chức năng sinh lý chuẩn. Vi tuần hoàn võng mạc bắt đầu bước vào giai đoạn tổn thương bệnh lý kéo dài.
2.1. Biến đổi biểu hiện LOX khi tăng đường huyết kéo dài
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh môi trường nồng độ glucose cao kích thích tăng biểu hiện cả mRNA lẫn protein LOX. Mức tăng đạt đỉnh sau thời gian ngắn nuôi cấy tế bào nội mô trong dung dịch glucose 25 mM. Kỹ thuật Western blot và Real-time PCR xác nhận sự gia tăng vượt bậc của pro-LOX 50 kDa và enzyme hoạt tính 32 kDa. Quá trình đường hóa nâng cao (AGEs) cùng các gốc tự do ROS kích thích yếu tố phiên mã đặc hiệu. Yếu tố phiên mã bám vào promoter gen LOX và thúc đẩy sao chép. Tình trạng tăng sinh enzyme kéo dài khiến nồng độ LOX tích tụ quá mức trong khoang ngoại bào. Hiện tượng này báo hiệu giai đoạn khởi đầu của bệnh lý mạch máu do đái tháo đường.
2.2. Sự suy giảm bám dính tế bào với chất nền ngoại bào
Glucose cao làm xáo trộn khả năng bám dính của tế bào nội mô võng mạc (HREC) vào chất nền. Dù lượng enzyme LOX gia tăng, mật độ bám dính chức năng của enzyme với fibronectin và collagen lại sụt giảm. Cấu trúc các thụ thể integrin trên màng tế bào bị biến đổi do quá trình glycat hóa. Tế bào nội mô mất điểm tựa cơ học, dễ bong tróc khỏi khung nâng đỡ. Thử nghiệm gắn kết cho thấy tỷ lệ tế bào bám dính giảm rõ rệt theo thời gian tiếp xúc đường cao. Tình trạng mất bám dính kích hoạt con đường chết theo chương trình apoptosis của tế bào nội mô. Số lượng tế bào sống sót giảm sút tạo ra các vùng mao mạch vô bào rải rác trên võng mạc.
2.3. Rối loạn kết nối gian bào và tổn thương tế bào nội mô
Tế bào nội mô võng mạc liên kết với nhau qua các phức hợp tiếp hợp chặt và tiếp hợp khe. Môi trường glucose cao ức chế biểu hiện các protein kết nối quan trọng như Connexin 43 (Cx43) và Occludin. Đồng thời, sự tích tụ LOX bất thường làm biến đổi cấu trúc protein màng. Khe hở giữa các tế bào nội mô lân cận rộng ra đáng kể. Khả năng truyền dẫn tín hiệu hóa học và điện học gian bào bị gián đoạn hoàn toàn. Tế bào không còn duy trì được tính đồng nhất sinh lý trong toàn bộ mạng lưới mạch. Tế bào nội mô suy yếu, phình giãn bất thường và hình thành các vi phình mạch đặc trưng của bệnh lý võng mạc.
III. Tái cấu trúc màng đáy vi mạch trong bệnh võng mạc
Màng đáy vi mạch võng mạc (Retinal capillary basement membrane) là ranh giới phân cách giữa tế bào nội mô và mô đệm. Cấu trúc này quyết định tính chọn lọc và độ đàn hồi của mao mạch đáy mắt. Tình trạng tăng đường huyết kích hoạt quá trình tái cấu trúc chất nền ngoại bào (ECM remodeling) theo hướng bệnh lý. Enzyme LOX hoạt động quá mức làm thay đổi mật độ mạng lưới sợi collagen. Màng đáy mất tính mềm dẻo tự nhiên và chuyển sang trạng thái xơ cứng. Sự biến đổi này cản trở trao đổi dinh dưỡng giữa máu và các lớp tế bào thần kinh võng mạc. Quá trình dày màng đáy diễn ra âm thầm nhưng để lại hậu quả khó hồi phục.
3.1. Quá trình dày màng đáy vi mạch võng mạc do LOX
Màng đáy vi mạch võng mạc (Retinal capillary basement membrane) dày lên rõ rệt dưới kính hiển vi điện tử. Hoạt tính oxy hóa của LOX thúc đẩy tạo liên kết chéo collagen loại IV và laminin dày đặc. Mạng lưới sợi protein đan xen chằng chịt và không bị phân hủy bởi các men metalloproteinase (MMPs). Sự tích tụ vật chất chất nền vượt quá tốc độ thanh thải tự nhiên của mô. Màng đáy dày gấp hai đến ba lần so với kích thước vi thể thông thường. Sự phì đại này làm lòng mao mạch hẹp dần, hạn chế lưu lượng hồng cầu đi qua. Các tế bào quang cảm thụ phía sau rơi vào tình trạng thiếu dưỡng chất cục bộ kéo dài.
3.2. Mất cân bằng tái cấu trúc chất nền ngoại bào ECM
Tái cấu trúc chất nền ngoại bào (ECM remodeling) bình thường cần sự cân bằng giữa tổng hợp và thoái biến. Tuy nhiên, nồng độ glucose cao kích thích LOX hoạt động không kiểm soát. Liên kết chéo collagen và elastin (Cross-linking) dày đặc bảo vệ chất nền khỏi sự cắt tỉa enzym sinh học. Tỷ lệ fibronectin, collagen và heparan sulfate proteoglycan (HSPGs) bị biến đổi trầm trọng. Sự suy giảm HSPGs làm mất điện tích âm tự nhiên của màng đáy vi mạch. Khung nền ECM trở nên trơ cứng, tích tụ nhiều phân tử protein kết tụ bất thường. Cấu trúc siêu vi của nền mạch máu bị phá hủy, thúc đẩy phản ứng viêm mô mạn tính tại chỗ.
3.3. Tích tụ protein sợi và biến đổi cơ học thành mạch
Sự tích tụ quá mức các phân tử protein sợi làm thay đổi đặc tính cơ học của mao mạch võng mạc. Thành mạch mất độ co giãn sinh lý trước các dao động huyết áp cục bộ. Độ cứng thành mạch tăng cao gây tổn thương ứng suất cắt lên tế bào nội mô. Đồng thời, các tế bào quanh mạch (pericytes) bị tách rời khỏi màng đáy xơ cứng. Hiện tượng chết tế bào quanh mạch diễn ra nhanh chóng, làm mất khả năng điều hòa vận mạch tự động. Mạch máu trở nên giòn, dễ gãy và mất khả năng bù trừ huyết động. Đây là biến đổi mô học then chốt dẫn đến vỡ mạch và xuất huyết võng mạc.
IV. Tổn thương hàng rào máu võng mạc và tăng tính thấm
Hàng rào máu - võng mạc (Blood-retinal barrier - BRB) đóng vai trò bảo vệ môi trường vi mô của võng mạc mắt. Hàng rào này ngăn chặn sự rò rỉ các đại phân tử và huyết tương vào mô thần kinh. Khi LOX bị rối loạn biểu hiện bởi glucose cao, cấu trúc hàng rào này lập tức suy sụp. Tế bào nội mô thoái hóa cùng màng đáy biến dạng khiến liên kết thành mạch lỏng lẻo. Tình trạng tăng tính thấm thành mạch (Vascular hyperpermeability) xuất hiện và lan rộng. Huyết tương và lipid bắt đầu thoát mạch vào khoang ngoại bào võng mạc. Đây là nguồn gốc khởi phát các biến chứng đe dọa trực tiếp đến thị lực bệnh nhân.
4.1. Cơ chế phá vỡ hàng rào máu võng mạc BRB
Hàng rào máu - võng mạc (Blood-retinal barrier - BRB) gồm hai thành phần: hàng rào trong và hàng rào ngoài. Tế bào nội mô mao mạch võng mạc tạo nên hàng rào trong nhờ các liên kết siết chặt chẽ. Khi LOX tăng cao và phân bố sai lệch, các protein liên kết màng bị tiêu biến. Khoảng hở gian bào mở rộng cho phép các chất dịch đi qua tự do. Thử nghiệm nhuộm Fluorescein isothiocyanate (FITC)-BSA cho thấy lượng phân tử thoát mạch tăng gấp nhiều lần. Cùng lúc đó, các tế bào hỗ trợ như tế bào hình sao và tế bào thần kinh đệm Muller bị kích hoạt viêm. Hàng rào BRB mất hoàn toàn tính nguyên vẹn sinh học.
4.2. Hiện tượng tăng tính thấm thành mạch và phù hoàng điểm
Hiện tượng tăng tính thấm thành mạch (Vascular hyperpermeability) dẫn đến tích tụ dịch không mong muốn trong các lớp võng mạc. Dịch rò rỉ tập trung chủ yếu tại vùng hoàng điểm, gây phù hoàng điểm đái tháo đường (DME). Áp lực thẩm thấu ngoại bào tăng cao làm biến dạng các tế bào nón và tế bào que. Bệnh nhân bắt đầu xuất hiện triệu chứng nhìn mờ, méo hình và giảm thị lực trung tâm nhanh chóng. Nếu không kiểm soát kịp thời, các bọc nang chứa dịch sẽ phá vỡ liên kết thần kinh cảm thụ. Phù hoàng điểm kéo dài dẫn đến teo tế bào thần kinh võng mạc và suy giảm thị giác vĩnh viễn không thể hồi phục.
4.3. Tiến triển nặng sang bệnh võng mạc đái tháo đường
Tổn thương mao mạch kéo dài thúc đẩy tiến triển nhanh chóng sang bệnh võng mạc đái tháo đường (Diabetic retinopathy). Mao mạch bị tắc nghẽn tạo ra các vùng thiếu máu và thiếu oxy võng mạc diện rộng. Mô võng mạc thiếu oxy kích hoạt yếu tố phiên mã HIFs và tăng tiết yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF). Nồng độ VEGF cao kích thích hình thành các tân mạch bất thường, chuyển bệnh sang thể tăng sinh (PDR). Các tân mạch mới sinh có cấu trúc mỏng manh, rất dễ vỡ gây xuất huyết dịch kính. Tình trạng xơ hóa dịch kính võng mạc co kéo có thể gây bong võng mạc và mù lòa hoàn toàn.
V. Ứng dụng ức chế lysyl oxidase trong điều trị võng mạc
Phát hiện biến đổi bất thường của enzyme LOX mở ra chiến lược điều trị đích mới trong nhãn khoa. Các nhà khoa học tập trung tìm kiếm các hoạt chất điều hòa hoạt tính enzyme này. Mục tiêu là phục hồi cân bằng cấu trúc màng đáy vi mạch võng mạc và bảo tồn tế bào nội mô. Nhiều thử nghiệm can thiệp bằng chất ức chế hóa học và công nghệ gen đã đem lại kết quả khả quan. Việc ngăn chặn enzyme LOX tăng sinh quá mức giúp giảm rõ rệt mức độ tổn thương thành mạch. Phương pháp này hứa hẹn giảm thiểu nguy cơ mù lòa cho bệnh nhân đái tháo đường trong tương lai gần.
5.1. Hiệu quả thử nghiệm của chất ức chế BAPN và LOXsiRNA
Hợp chất beta-aminopropionitrile (BAPN) là chất ức chế cạnh tranh kinh điển đối với hoạt tính xúc tác của LOX. Trong môi trường nuôi cấy glucose cao, BAPN làm giảm đáng kể mức độ liên kết chéo collagen bất thường. Song song đó, công nghệ can thiệp RNA sử dụng LOX small interfering RNA (LOXsiRNA) giúp ức chế đặc hiệu biểu hiện gen LOX. Kỹ thuật Western blot chứng minh LOXsiRNA làm giảm nồng độ protein LOX nội bào về mức tương đương nhóm chứng sinh lý. Sự kết hợp các biện pháp ức chế này giúp ngăn ngừa tình trạng dày màng đáy vi mạch hiệu quả. Đồng thời, tỷ lệ tế bào nội mô sống sót tăng lên rõ rệt trong các mô hình thử nghiệm.
5.2. Tiềm năng bảo vệ vi mạch võng mạc trước glucose cao
Kiểm soát hoạt tính LOX chứng minh tiềm năng bảo vệ cấu trúc vi mạch võng mạc toàn diện trước độc tính của glucose. Khi LOX được duy trì ở mức sinh lý, độ bám dính của tế bào nội mô võng mạc (HREC) vào chất nền được khôi phục. Các phức hợp liên kết khe và liên kết siết duy trì được tính toàn vẹn cấu trúc. Hàng rào máu - võng mạc (BRB) giữ vững chức năng ngăn chặn hiện tượng rò rỉ dịch huyết tương. Hiện tượng tăng tính thấm thành mạch (Vascular hyperpermeability) giảm thiểu rõ rệt, ngăn chặn sự hình thành phù hoàng điểm. Nhờ đó, tính đàn hồi và khả năng tự điều hòa của mao mạch mắt được bảo tồn bền vững.
5.3. Định hướng phát triển liệu pháp nhắm đích tương lai
Ức chế chọn lọc LOX và họ enzyme lysyl oxidase-like (LOXL) đặt nền móng cho các phác đồ điều trị nhãn khoa hiện đại. Thay vì chỉ tiêm kháng VEGF khi tân mạch đã xuất hiện, can thiệp sớm vào LOX giúp ngăn chặn tổn thương ngay từ gốc rễ. Các hạt nano vận chuyển thuốc nhắm đích hoặc liệu pháp gen đưa LOXsiRNA vào mắt đang được tối ưu hóa. Phương pháp này giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân của các chất ức chế hóa học. Sự phối hợp giữa kiểm soát đường huyết và điều hòa vi môi trường LOX hứa hẹn nâng cao hiệu quả phòng ngừa bệnh võng mạc đái tháo đường. Đây là bước tiến quan trọng trong y học chính xác ứng dụng cho thị giác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGÂN HÀ NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI LYSYL OXIDASE CỦA TẾ BÀO NỘI MÔ MẠCH MÁU VÕNG MẠC Ở MÔI TRƢỜNG NỒNG ĐỘ GLUCOSE CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGÂN HÀ NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI LYSYL OXIDASE CỦA TẾ BÀO NỘI MÔ MẠCH MÁU VÕNG MẠC Ở MÔI TRƢỜNG NỒNG ĐỘ GLUCOSE CAO Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 9720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Huy Thịnh 2. Nguyễn Xuân Tịnh HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Mắt Trường Đại học Y Hà Nội, Trường Y Đại học Boston, Ban Giám đốc Bệnh viện Mắt Trung Ương đã quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.
Trần Huy Thịnh và TS. Nguyễn Xuân Tịnh – những người thầy đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong quá trình học tập, công tác chuyên môn nghề nghiệp và chỉ bảo giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS. Sayon Roy - Trường Y Đại học Boston và PGS.
Phạm Trọng Văn - Trưởng Bộ môn Mắt đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Hội đồng, cùng hai nhà khoa học phản biện độc lập. Các thầy cô đã nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể anh chị em Phòng nghiên cứu biến chứng mạch máu nhỏ do đái tháo đường - Trường Y Đại học Boston và Bộ môn Mắt - Trường Đại học Y Hà Nội cùng các anh chị đi trước, bạn bè đồng nghiệp đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác.
Sau nữa, tôi xin dành tình yêu thương và lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình, bạn bè đã chia sẻ và là chỗ dựa vững chắc để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nôi, ngày 2 tháng 10 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Ngân Hà luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Ngân Hà, nghiên cứu sinh khóa 36, chuyên ngành Nhãn khoa, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Huy Thịnh và TS Nguyễn Xuân Tịnh.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được cơ sở nơi nghiên cứu xác nhận. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày 02 tháng 10 năm 2020 Người thực hiện Nguyễn Ngân Hà luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT APS : Ammonium Persulfate BAPN : β-Amin-opropionitrile BSA : Bovine serum albumin Coll IV : Collagen IV Cx : Connexin DAPI : 4',6-diamidino-2-phenylindole DMEM : Dulbecco Medified Eagle Medium FBS : Fetal Bovine Serum FITC : Fluorescein isothiocyanate FN : Fibronectin HIFs : Các yếu tố gây thiếu oxy HSPGs : Heparan sulfate proteoglycan LOX : Lysyl oxidase LOXsiRNA : LOX small interfering RNA NH4OH : Amonium Hydroxide PBS : Photphaste-buffered saline PDR : Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh PVR : Bệnh dịch kính võng mạc tăng sinh RRD : Bong võng mạc nguyên phát TGF- β : Yếu tố chuyển đổi tăng trưởng β TTBS : Tween Tris-buffered saline VEGF : Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu WB : Western blot luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm mô học của mao mạch võng mạc. Lớp nội mô. Tế bào quanh mạch.
Bất thường mao mạch võng mạc ở chuột đái tháo đường. Cơ chế sinh bệnh của các tổn thương mao mạch võng mạc do tình trạng đường huyết cao. Dày màng đáy mao mạch võng mạc. Rối loạn kết nối tế bào-tế bào.
Thay đổi cấu trúc ti thể. Đặc điểm lysyl oxidase. Các tình trạng bệnh lý liên quan đến thay đổi mức độ biểu hiện LOX. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới.
26 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu thử nghiệm. Phương tiện nghiên cứu. Cách thức tiến hành. Các chỉ số nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 52 luan an Chƣơng 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Sự thay đổi mức độ biểu hiện của LOX tại tế bào nội mô mạch máu võng mạc chuột trong môi trường nồng độ glucose cao. Tác động của môi trường nồng độ glucose cao đến mức độ biểu hiện của LOX. Tác động của các chất ức chế LOX tới mức độ biểu hiện của LOX. Tác động của sự thay đổi mức độ biểu hiện của LOX tới hoạt động của tế bào.
Sự thay đổi mức độ bám dính của LOX với protein chất nền ngoại bào tại tế bào nội mô mạch máu võng mạc chuột trong môi trường nồng độ glucose cao. Thay đổi sự bám dính của LOX với protein chất nền ngoại bào. Thay đổi mật độ liên kết của LOX với protein chất nền ngoại bào. 72 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Sự thay đổi mức độ biểu hiện của LOX. Thay đổi mức độ biểu hiện của LOX. Thay đổi hoạt động của tế bào liên quan đến thay đổi mức độ biểu hiện của LOX. Sự thay đổi mức độ bám dính của LOX với protein chất nền ngoại bào.
100 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 102 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Độ dày màng đáy mạch máu ở các mô khác nhau trên cơ thể người. Độ dày màng đáy mao mạch võng mạc ở các loài khác nhau.
5 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tác động của môi trường nồng độ glucose cao tới LOX trong protein toàn phần. Tác động của môi trường nồng độ glucose cao tới hàm lượng LOX tại chất nền ngoại bào. Tác động của môi trường nồng độ glucose cao tới LOX trong tế bào.
Tác động của môi trường nồng độ glucose cao tới mật độ LOX trong protein toàn phần. Tác động của môi trường nồng độ glucose cao tới mật độ LOX trong protein chất nền ngoại bào. Tác động của môi trường nồng độ glucose cao tới hoạt động của LOX. Tác động ức chế mức độ biểu hiện LOX của LOXsiRNA.
Sự thay đổi mật độ LOX trong protein toàn phần. Tác động ức chế hoạt động LOX của BAPN. Tác động của sự thay đổi mức độ biểu hiện LOX tới độ thẩm thấu của tế bào nội mô mạch máu võng mạc. Tác động của thay đổi mức độ biểu hiện LOX tới hiện tượng chết tế bào theo chương trình biểu thị qua số lượng tế bào chết/1000 tế bào.
Tác động của môi trường nồng độ glucose tới mức độ bám dính của LOX với Coll IV và FN trong protein toàn phần. Tác động của môi trường nồng độ glucose tới mức độ bám dính của LOX với Coll IV và FN trong protein chất nền ngoại bào. 72 luan an Biểu đồ 3. Tác động của môi trường nồng độ glucose tới mật độ LOX liên kết với Coll IV trong protein toàn phần.
Tác động của môi trường nồng độ glucose tới mật độ LOX liên kết với FN trong protein toàn phần. Tác động của môi trường nồng độ glucose tới mật độ LOX liên kết với Coll IV trong protein chất nền ngoại bào. Tác động của môi trường nồng độ glucose tới mật độ LOX liên kết với FN trong protein chất nền ngoại bào. 79 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Cấu trúc mao mạch võng mạc. Cấu trúc màng đáy mao mạch. Hiện tượng rò mạch máu trong bệnh võng mạc đái tháo đường ở chuột. Hiện tượng mao mạch không có tế bào ở võng mạc chuột đái tháo đường.
Cơ chế sinh bệnh võng mạc đái tháo đường. Cấu trúc và vị trí của connexon. Sự ghép cặp của các connexon hình thành mối liên kết khe. Sơ đồ cơ chế sinh bệnh võng mạc đái tháo đường do dày màng đáy mao mạch và rối loạn kết nối tế bào-tế bào.
Cơ chế bệnh sinh bệnh võng mạc đái tháo đường do thay đổi cấu trúc ti thể. Quá trình hình thành LOX trưởng thành. Điều hoà quá trình hình thành và hoạt động của LOX. Thành phần môi trường nuôi cấy tế bào.
Chuẩn bị môi trường nuôi cấy trong tủ hút. Các tế bào nuôi cấy trong các đĩa môi trường. Các tế bào được nuôi cấy trên các lam kính đặt trong các đĩa tế bào. Chuẩn bị kháng thể sơ cấp.
Kỹ thuật nhuộm miễn dịch huỳnh quang ngày thứ nhất. Phân tích hình ảnh nhuộm miễn dịch huỳnh quang qua phần mềm Image J. Hình ảnh WB thể hiện hàm lượng LOX trong protein toàn phần. 54 luan an Hình 3.
Hình ảnh WB thể hiện hàm lượng LOX trong protein chất nền ngoại bào. Hình ảnh WB thể hiện hàm lượng LOX trong tế bào. Tác động của môi trường nồng độ glucose cao tới LOX bên ngoài tế bào. Hình ảnh nhuộm miễn dịch huỳnh quang LOX trong protein toàn phần.
Hình ảnh nhuộm miễn dịch huỳnh quang LOX trong protein chất nền ngoại bào. Hình ảnh WB thể hiện hàm lượng LOX ở các nhóm tế bào. Hình ảnh nhuộm miễn dịch huỳnh quang LOX trong protein chất nền ngoại bào. Tác động của thay đổi mức độ biểu hiện LOX tới hoạt động AKT67 Hình 3.
Hình ảnh nhuộm huỳnh quang thể hiện hiện tượng chết tế bào theo chương trình ở các nhóm tế bào. Hình ảnh WB thể hiện hàm lượng LOX liên kết với Coll IV và hàm lượng LOX liên kết với FN trong protein toàn phần. Hình ảnh WB thể hiện hàm lượng LOX liên kết với Coll IV và hàm lượng LOX liên kết với FN trong protein chất nền ngoại bào.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngân Hà (2020). Lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc trong glucose cao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/luan-an-lysyl-oxidase-te-bao-noi-mo-vong-mac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc trong glucose cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích thay đổi lysyl oxidase trong tế bào nội mô mạch máu võng mạc ở glucose cao, cung cấp kiến thức mới cho phòng chống tiểu đường.
Luận án "Lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc trong glucose cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc trong glucose cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc trong glucose cao" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc trong glucose cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc trong glucose cao" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lysyl oxidase ở tế bào nội mô võng mạc trong glucose cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.