Xây dựng cơ sở dữ liệu STR 22 locus ở quần thể người Mông Hà Giang
Cơ sở dữ liệu tần số allele STR 22 locus ở quần thể người Mông Hà Giang. Ứng dụng phân tích di truyền học pháp y và nhân thái học.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông
- Số trang:
- 95 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Sinh học thực nghiệm
- Tác giả:
- Trần Huyền Linh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông
Dự án tập trung xây dựng hệ thống thông tin di truyền học quần thể người Mông sinh sống tại Hà Giang. Người Mông là một trong những cộng đồng thiểu số có cấu trúc quần thể đặc thù tại miền núi phía Bắc Việt Nam. Việc thu thập và phân tích dữ liệu ADN chuẩn xác đóng vai trò nền tảng đối với khoa học sinh học thực nghiệm. Nghiên cứu xác lập dữ liệu chuẩn về tần số alen 22 locus STR trên nhiễm sắc thể thường. Kết quả cung cấp tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cao cho chuyên ngành giám định ADN pháp y Việt Nam. Nguồn dữ liệu này trực tiếp phục vụ công tác điều tra hình sự và xác định quan hệ huyết thống trong cộng đồng địa phương. Các tiêu chuẩn phân tích tuân thủ chặt chẽ khuyến nghị quốc tế từ nhóm SWGDAM.
1.1. Mục tiêu xây dựng dữ liệu di truyền dân tộc Mông
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là thiết lập bộ số liệu chuẩn về tần số alen 22 locus STR cho quần thể người Mông tại tỉnh Hà Giang. Dân tộc Mông có lịch sử cư trú lâu đời và phong tục kết hôn nội tộc tương đối phổ biến. Điều này tạo nên đặc điểm di truyền học quần thể người Mông mang tính biệt lập cao. Các cơ sở dữ liệu di truyền của người Kinh không thể phản ánh chính xác quần thể dân tộc thiểu số này. Việc tạo lập tập dữ liệu riêng biệt giúp loại bỏ sai số trong các phép tính xác suất thống kê sinh học. Kết quả nghiên cứu đáp ứng nhu cầu thực tế của công tác tư pháp hình sự và quản lý dữ liệu dân số học.
1.2. Đối tượng và phương pháp thu thập mẫu máu trên giấy FTA
Mẫu nghiên cứu gồm các cá thể người Mông khỏe mạnh, không có quan hệ huyết thống trong ít nhất ba thế hệ tại tỉnh Hà Giang. Mẫu máu toàn phần được thu nhận trực tiếp và bảo quản cẩn thận trên thẻ giấy FTA chuyên dụng. Giấy FTA giúp cố định ADN, ngăn chặn suy thoái mẫu sinh học và ức chế hoạt động vi khuẩn hiệu quả. Quy trình tách chiết và tinh sạch ADN được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Gen thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Nồng độ và độ tinh sạch của ADN sau chiết tách được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi tiến hành các bước phản ứng khuếch đại tiếp theo.
II. Bộ kit khuếch đại 22 STR loci trong giám định ADN
Hệ thống phân tích sử dụng bộ kit khuếch đại 22 STR loci thương mại hiện đại mang tên PowerPlex Fusion System. Bộ kit này khuếch đại đồng thời 22 locus STR trên nhiễm sắc thể thường cùng 2 locus xác định giới tính gồm Amelogenin và DYS391. Việc áp dụng công nghệ đa locus giúp tăng độ nhạy và rút ngắn thời gian xử lý mẫu đáng kể. Kỹ thuật này đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống CODIS và bộ chuẩn châu Âu ESS. Khả năng phát hiện cùng lúc nhiều chỉ thị phân tử tạo bước đột phá trong công tác giám định ADN pháp y Việt Nam. Mức độ tin cậy của kết quả phân tích đạt độ chuẩn xác tối đa.
2.1. Cấu trúc kỹ thuật của hệ thống PowerPlex Fusion
Bộ kit khuếch đại 22 STR loci PowerPlex Fusion tích hợp 5 kênh màu huỳnh quang chuyên biệt để phân tách các đoạn khuếch đại có kích thước trùng lặp. Các locus gồm D3S1358, D1S1656, D2S441, D10S1248, D13S317, Penta E, D16S539, D18S51, D2S1338, CSF1PO, Penta D, TH01, vWA, D21S11, D7S820, D5S818, TPOX, D8S1179, D12S391, D19S433, SE33 và FGA. Sự phân bố hợp lý của các dải kích thước alen giúp ngăn ngừa hiện tượng chồng lấn tín hiệu huỳnh quang. Cấu trúc này tối ưu hóa khả năng đọc dữ liệu từ các mẫu sinh học biến tính hoặc có hàm lượng ADN cực thấp trong thực tế giám định.
2.2. Quy trình khuếch đại PCR và điện di mao quản chuẩn
Phản ứng PCR đa mồi được thực hiện trên máy luân nhiệt với chu trình nhiệt 28 chu kỳ tối ưu. Hỗn hợp phản ứng bao gồm dung dịch đệm master mix, hệ mồi đánh dấu huỳnh quang và enzym ADN polymerase chịu nhiệt chất lượng cao. Sản phẩm khuếch đại sau đó được phân tích kích thước thông qua hệ thống máy điện di mao quản tự động ABI 3500. Thang chuẩn kích thước nội bộ CC5 ILS 500 bảo đảm độ chính xác từng nucleotide cho mỗi alen. Dữ liệu thô thu được từ máy điện di được xử lý và gọi tên alen bằng phần mềm chuyên dụng GeneMapper ID-X. Quy trình này bảo đảm tính khách quan và khả năng tái lập cao.
III. Tần số alen 22 locus STR và đa hình di truyền học
Nghiên cứu đã ghi nhận hàng trăm biến thể alen khác nhau qua 22 locus STR khảo sát trên quần thể người Mông tại tỉnh Hà Giang. Tần số alen 22 locus STR thể hiện tính đa hình di truyền cao và mang nhiều nét đặc thù riêng biệt. Phân bố tần số giữa các alen có sự chênh lệch rõ nét tùy thuộc vào từng locus cụ thể. Dữ liệu này phản ánh trung thực bức tranh di truyền học quần thể người Mông với những dấu ấn đặc trưng của nhóm ngôn ngữ H'Mông - Miền. Kết quả thống kê cung cấp căn cứ tính toán xác suất trùng khớp ngẫu nhiên chính xác trong các vụ việc pháp lý và nhân chủng học.
3.1. Phân bố các alen hiếm và độ đa dạng di truyền
Phân tích chi tiết phát hiện nhiều alen hiếm có tần số xuất hiện dưới 0,01 tại các locus đa hình cao như Penta E, SE33 và FGA. Sự hiện diện của các alen hiếm là bằng chứng rõ ràng cho mức độ biến dị di truyền phong phú trong cộng đồng. Những alen này đóng vai trò chỉ thị dấu vết sinh học đắc lực trong giám định ADN pháp y Việt Nam. Việc ghi nhận đầy đủ các alen tần số thấp giúp ngăn chặn sai số khi tính toán chỉ số quan hệ huyết thống. Bảng tần số alen hoàn chỉnh này nâng cao tính chính xác khi so khớp dữ liệu mẫu sinh học tại hiện trường.
3.2. Mức độ dị hợp tử quan sát và kỳ vọng qua 22 locus
Chỉ số dị hợp tử quan sát (OH) và dị hợp tử kỳ vọng (EH) là các thước đo phản ánh mức độ đa dạng di truyền của quần thể. Đa số các locus kiểm tra đều cho giá trị dị hợp tử vượt trên ngưỡng 0,70. Locus Penta E và SE33 ghi nhận mức độ dị hợp tử cao nhất trong số 22 chỉ thị gen. Giá trị dị hợp tử trung bình toàn quần thể ở mức cao cho thấy khả năng tồn tại biến dị di truyền dồi dào. Kết quả này chứng minh quần thể người Mông tại Hà Giang vẫn duy trì được nguồn gen phong phú bất chấp các yếu tố địa lý cách ly.
IV. Cân bằng Hardy Weinberg HWE ở quần thể người Mông
Kiểm định trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg HWE là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa dữ liệu tần số alen vào ứng dụng thực tế. Nghiên cứu sử dụng phần mềm Arlequin phiên bản 3.5 để tính toán kiểm định thống kê chuẩn xác cho từng locus. Việc thỏa mãn điều kiện cân bằng chứng minh quần thể nghiên cứu ổn định và không chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố gây sai lệch chọn lọc. Cân bằng di truyền bảo đảm các ước tính xác suất thống kê pháp y duy trì độ chuẩn xác và tính pháp lý vững chắc. Toàn bộ 22 locus STR đều được đánh giá kỹ lưỡng qua các thuật toán thống kê nghiêm ngặt.
4.1. Đánh giá trạng thái cân bằng Hardy Weinberg HWE
Kết quả phân tích thống kê chỉ ra hầu hết các locus đều tuân theo định luật cân bằng Hardy-Weinberg HWE với giá trị p lớn hơn 0,05. Sự tuân thủ này khẳng định mẫu nghiên cứu có tính đại diện cao cho toàn bộ cộng đồng người Mông tại khu vực Hà Giang. Quần thể không xuất hiện hiện tượng cận huyết nghiêm trọng làm thay đổi tần số kiểu gen mong đợi. Một vài sai lệch nhỏ ở một số locus nhanh chóng được điều chỉnh thông qua phép kiểm định hiệu chỉnh Bonferroni. Cơ sở dữ liệu vì vậy hoàn toàn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khoa học để phục vụ cho các phân tích di truyền học chuyên sâu.
4.2. Phân tích mất cân bằng liên kết gen Linkage Disequilibrium
Phân tích mất cân bằng liên kết (Linkage Disequilibrium - LD) nhằm xác định mức độ độc lập di truyền giữa các cặp locus STR trên nhiễm sắc thể thường. Kết quả ma trận LD cho thấy các cặp locus phân ly độc lập và không có hiện tượng liên kết gen chặt chẽ. Nguyên lý nhân xác suất hoàn toàn có thể áp dụng an toàn khi kết hợp dữ liệu từ 22 locus này. Tính độc lập của các locus bảo đảm tính hợp lệ cho các phép tính xác suất trùng khớp tổng hợp trong công tác giám định. Đây là tiền đề kỹ thuật vững chắc để tích hợp dữ liệu vào cơ sở dữ liệu ADN hình sự.
V. Sức mạnh phân biệt Power of Discrimination và PIC
Các thông số sinh học thống kê pháp y xác định hiệu năng giám định của hệ thống 22 chỉ thị phân tử. Nghiên cứu đánh giá toàn diện sức mạnh phân biệt Power of Discrimination, xác suất loại trừ Power of Exclusion và nội dung thông tin đa hình PIC. Sự kết hợp đồng thời 22 locus mang lại sức mạnh phân biệt tích lũy đạt tới giá trị xấp xỉ tuyệt đối 0,9999999999. Điều này khẳng định hệ thống có độ tin cậy vượt trội trong việc phân tách kiểu gen giữa các cá thể ngẫu nhiên. Đây là cơ sở khoa học tối quan trọng giúp khẳng định giá trị chứng cứ sinh học trước tòa án.
5.1. Giá trị đa hình thông tin PIC STR trên từng locus
Hệ số thông tin đa hình PIC STR đo lường mức độ hữu ích của từng locus trong việc phân biệt các cá thể di truyền. Nghiên cứu ghi nhận phần lớn các locus có giá trị PIC vượt trên mức 0,5, đạt ngưỡng locus có tính đa hình thông tin cao. Trong đó, các locus như Penta E, SE33, D2S1338 và D18S51 đạt giá trị PIC trên 0,8. Những locus này mang lại lượng thông tin di truyền tối đa trong quá trình định danh cá thể. Chỉ số PIC cao khẳng định tính ưu việt của bộ kit khuếch đại 22 STR loci khi áp dụng trên quần thể người Mông tại Hà Giang.
5.2. Sức mạnh phân biệt Power of Discrimination và PE
Chỉ số sức mạnh phân biệt Power of Discrimination (PD) và xác suất loại trừ Power of Exclusion (PE) thể hiện năng lực giải quyết các vụ án hình sự và dân sự. Giá trị PD đơn lẻ của các locus dao động từ mức 0,80 đến trên 0,98. Giá trị xác suất trùng khớp tổng hợp ngẫu nhiên (Matching Probability - MP) cực kỳ thấp, loại trừ hoàn toàn nguy cơ nhận nhầm cá thể. Tổng xác suất loại trừ PE tích lũy đạt trên 0,999999, cung cấp bằng chứng thuyết phục trong giải quyết tranh chấp huyết thống. Hệ thống này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu giám định ADN pháp y Việt Nam hiện đại.
VI. Ứng dụng trong giám định ADN pháp y tại Việt Nam
Cơ sở dữ liệu tần số alen 22 locus STR của người Mông giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt dữ liệu di truyền dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu trải rộng từ điều tra trọng án đến tìm kiếm nạn nhân mất tích và nạn nhân thiên tai. Việc khai thác dữ liệu chuẩn giúp các giám định viên đưa ra kết luận khách quan, chính xác và có trọng lượng pháp lý cao. Nghiên cứu cũng phát triển phần mềm STR-VN version 1 hỗ trợ tính toán tự động các chỉ số thống kê sinh học. Đây là bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa giám định ADN pháp y Việt Nam.
6.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu ADN hình sự quốc gia
Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào đề án thiết lập cơ sở dữ liệu ADN hình sự phục vụ công tác đấu tranh phòng chống tội phạm. Dữ liệu chuẩn xác về kiểu gen người Mông giúp lực lượng chức năng nhanh chóng tra cứu và đối sánh dấu vết sinh học tại hiện trường. Khả năng định danh chuẩn xác cá thể thuộc các nhóm dân tộc thiểu số giảm thiểu tối đa rủi ro sai sót trong hoạt động tư pháp. Hệ thống dữ liệu này tăng cường hiệu quả lưu trữ, phân loại và truy nguyên nguồn gốc mẫu ADN trên quy mô toàn quốc theo chuẩn quốc tế.
6.2. Nâng cao độ chính xác giám định huyết thống dân tộc Mông
Công tác giám định huyết thống dân tộc Mông đòi hỏi bảng tần số alen đặc thù để tính toán chỉ số làm cha mẹ Paternity Index (PI) chính xác. Do tập quán kết hôn cận vùng địa lý, việc áp dụng bảng tần số người Kinh có thể dẫn tới kết luận sai lệch nghiêm trọng. Bộ dữ liệu mới bảo đảm xác suất làm cha mẹ W đạt trên 99,9999% khi phân tích bằng 22 locus. Kết quả này đem lại sự công bằng trong các vụ việc tranh chấp hộ tịch, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân dân tộc thiểu số.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Trần Huyền Linh XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU VỀ TẦN SỐ ALLELE 22 LOCUS ĐA HÌNH STR TRÊN NHIỄM SẮC THỂ THƯỜNG Ở QUẦN THỂ NGƯỜI MÔNG TẠI HÀ GIANG, VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Trần Huyền Linh XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU VỀ TẦN SỐ ALLELE 22 LOCUS ĐA HÌNH STR TRÊN NHIỄM SẮC THỂ THƯỜNG Ở QUẦN THỂ NGƯỜI MÔNG TẠI HÀ GIANG, VIỆT NAM Chuyên ngành: Sinh học thực nghiệm Mã số: BIO2018 LUẬN VĂN THẠC SĨ Công nghệ sinh học NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Chu Hoàng Hà Hà Nội - 2020 luan an Lời cam đoan Tôi xin cam đoan những nội dung viết trong luận văn là do sự tìm tòi, học hỏi và nghiên cứu của bản thân với sự hướng dẫn tận tình của PGS. Chu Hoàng Hà và các đồng nghiệp tại Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Mọi kết quả nghiên cứu cũng như ý tưởng của các tác giả khác (nếu có) đều được trích dẫn cụ thể.
Đề tài luận văn này cho đến nay chưa được bảo vệ tại bất kỳ một hội đồng bảo vệ luận văn thạc sĩ nào và cũng chưa được công bố trên bất kỳ phương tiện nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan trên. Hà Nội, ngày 28 tháng 5 năm 2020 Người cam đoan Trần Huyền Linh luan an Lời cảm ơn Để hoàn thành được Luận văn cao học này, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến PGS. Chu Hoàng Hà đã trực tiếp định hướng, hướng dẫn tôi một cách tận tình và giúp đỡ tôi xây dựng ý tưởng để hoàn thiện luận văn.
Tôi xin cảm ơn tập thể lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học, lãnh đạo và cán bộ Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Gen – Viện Công nghệ sinh học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo cùng các thầy cô giáo Khoa Sinh học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã truyền đạt kiến thức và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận văn. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp, những người đã luôn động viên, tạo điều kiện cho thôi hoàn thành luận văn này. Học viên Trần Huyền Linh luan an Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Chữ viết tắt Nội dung ADN Deoxyribonucleic acid nt nucleotide FTA Tên riêng của một loại giấy thu mẫu máu NST nhiễm sắc thể STR Short tandem repeat PCR Polymerase chain reaction MP Match probability DC Discrimination capacity PE Power of Exclusion PIC Polymorphic information content PI Paternity Index RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism ESS European Standard Set FBI Federal Bureau of Investigation VNTR Variable number of tandem repeat EH Expected Heterozygosity OH Observed Heterozygosity NJ Neighbor Joining SWGDAM Scientific Working Group on DNA Analysis Methods LD Linkage - Disequilibrium luan an Danh mục các bảng Bảng 1.
Thông tin về vị trí và tốc độ đột biến của một số locus thường dùng theo cơ sở dữ liệu STRbase. Thông tin về vị trí và trình tự của một đơn vị lặp của các locus có trong bộ kit PowerPlex Fusion System theo thông tin của nhà sản xuất. Bảng thành phần phản ứng khuếch đại. Số lượng allele mỗi locus.
Bảng tần số allele 22 locus STR trên NST thường của Mông, tại Hà Giang - Việt Nam. Các allele có tần số thấp phát hiện được trong quần thể. Kết quả kiểm định cân bằng HWE bằng phần mềm Arlequin v3. Kết quả tính các chỉ số EH và OH của từng locus.
Bảng ma trận đánh giá linkage disequilibrium của các locus. Các chỉ số MP, PE, DC và PIC của các locus .51 luan an Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.1 Các locus thuộc bộ CODIS của FBI và vị trí trên NST người. Kết quả các băng thu được sau phân giải bằng enzyme giới hạn và lai Southern của một đại gia đình. Kết quả thu được so sánh giữa hai phương pháp sử dụng nhiều locus và các đơn locus dựa trên phương pháp RFLP.
Hình ảnh kết quả điện di mao quản của một số locus sử dựng phương pháp PCR và gắn huỳnh quang trên mỗi locus. Cơ chế sinh đột biến STR do gấp đoạn trong quá trình nhân bản 16 Hình 1. Quá trình xác định kích thước của một allele dựa trên ô thang chuẩn. Sự phân bố các nhánh ngôn ngữ thuộc hệ Mông - Dao tại Việt Nam.
Cây phát sinh chủng loại miêu tả mối quan hệ di truyền gần gũi giữa quần thể người Kinh và một số quần thể khác. Bản đồ hành chính tỉnh Hà Giang. Độ dài và loại dye được sử dụng cho mỗi locus trong bộ kit. Chu trình nhiệt của phản ứng khuếch đại với 28 chu kỳ.
Biểu đồ màu theo giá trị chỉ số MP của từng locus. Biều đồ màu theo giá trị chỉ só PE của từng locus. Biều đồ màu theo giá trị DC của từng locus. Biểu đồ màu theo giá trị của chỉ số PI của các locus.
Hình ảnh giao diện phần mềm STR-VN version 1. Cây phát sinh chủng loại về mối tương quan di truyền giữa người Mông và các quần thể khác .54 luan an 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về đoạn lặp ngắn ngẫu nhiên – STR.
Short tandem repeat – STR. Bộ kit Powerplex Fusion system được sử dụng trong giám định. Cơ sở dữ liệu tần số STR. Di truyền quần thể và dân tộc.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu. Địa điểm thu mẫu.
Thu thập và bảo quản. Phương pháp nghiên cứu. Khuếch đại đoạn gen. Tính toán tần số và các chỉ số pháp y.
Xác định mối liên hệ giữa quần thể người Mông tại Hà Giang và các quần thể khác. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả thu mẫu và khuếch đại ADN. Kết quả tính tần số các locus và xác định các allele có tần số thấp.
Kết quả phân tích thống kê. Kiểm định cân bằng Hardy-Weinberg. Gía trị dị hợp tử mong đợi và quan sát được. Kiểm tra tính di truyền liên kết của các locus STR.
Kết quả phân tích các chỉ số pháp y. Chỉ số khả năng trùng hợp ngẫu nhiên - Match probability (MP). Chỉ số khả năng loại trừ - Power of Exclusion. Chỉ số khả năng phân biệt – Discrimination capacity.
Chỉ số đa hình - Polymorphic information content. Chỉ số Parternity index – PI. Các chỉ số pháp y đánh giá tần số các allele của một quần thể 50 3. Kết quả phân tích mối tương quan di truyền với các quần thể khác.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .56 TÀI LIỆU THAM KHẢO .62 Phụ lục 1: Kết quả khuếch đại các locus STR của mẫu đối chứng dương .62 Phụ lục 2: Kết quả khuếch đại các locus STR của mẫu đối chứng âm63 Phụ lục 3: Kết quả kiểm định Chi-square các cặp locus về lingkage disequilirium .64 Phụ lục 4: Thông tin các mẫu tham gia đề tài .85 luan an 3 MỞ ĐẦU Short tandem repeat - STR là các đoạn trình tự ngắn, được cấu thành bằng sự lặp lại của khoảng 2 – 7 nucleotide. Trong hệ gen của người, các STR nằm rải rác khắp nơi, chúng nằm trong vùng không mã hóa, giữa các gen và chiếm khoảng 3% hệ gen người. Do vị trí đặc thù của STR, chúng có độ đa dạng cao về độ dài và trình tự lặp lại mà không ảnh hưởng đến hoạt động sống của con người. STR có tính bảo thủ cao, được truyền từ bố mẹ sang con cái, vì vậy mà các STR khác nhau giữa các cá thể khác nhau không có quan hệ huyết thống trực hệ.
STR là các chỉ thị phân tử được ứng dụng rộng rãi trong các phân tích khoa học hình sự, cụ thể là công tác xác định danh tính, là công cụ đắc lực trong các vụ án hình sự phức tạp như cưỡng hiếp tập thể hoặc khi các dấu vết còn sót tại hiện trường không đủ cung cấp thông tin cho công tác điều tra [1], [2]. STR cũng được sử dụng trong nghiên cứu di truyền quần thể hay cho mục đích khảo cổ học. Mỗi một quần thể người đều có những đặc trưng sinh học riêng biệt hình thành trong quá trình sống qua nhiều thế hệ, trong đó ở cấp độ ADN, được thể hiện bằng sự phân bố khác nhau về tần suất allele trong mỗi nhóm dân tộc [3]. Việc thu thập dữ liệu STR các dân tộc sinh sống tại Việt Nam đã và đang được triển khai rộng khắp kể từ những năm 2000.
Ngoài ứng dụng trong phân tích gen hình sự, các kết quả khảo sát còn được sử dụng trong nghiên cứu độ đa dạng về mặt nhân chủng học và xây dựng cơ sở dữ liệu về tần số phân bố allele trong quần thể người Việt Nam [4]–[6]. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu nhiều dân tộc thiểu số vùng cao còn gặp nhiều khó khăn do địa bàn cư trú cách biệt và dân số thấp. Không chỉ vậy, Việt Nam cũng nằm trong vùng địa lý có lịch sử nhân chủng học rất phức tạp, đang còn nhiều tranh cãi về nguồn gốc, con đường hình thành các chủng người hiện đại đang sinh sống đó là khu vực Đông Nam Á [7]–[10]. Do đó nghiên cứu về các quần thể người sinh sống tại Việt Nam nói chung, về người Mông nói riêng còn rất hạn chế và chưa có một nghiên cứu chính thức nào được tiến hành.
Thực trạng đặt ra yêu cầu cấp thiết là phải xây dựng bộ cơ sở dữ liệu STR cho nhóm dân tộc Mông sinh sống tại Việt Nam nhằm lưu trữ và phục vụ cho truy xuất nguồn gốc, xác định danh tính trong công tác giám định pháp y, luan an 4 cũng như cho công tác nghiên cứu di truyền học, nhân chủng học và bảo tồn tại Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Huyền Linh (2020). Cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông Hà Giang Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/co-so-du-lieu-str-22-locus-quan-the-nguoi-mong-ha-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông Hà Giang Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cơ sở dữ liệu tần số allele STR 22 locus ở quần thể người Mông Hà Giang. Ứng dụng phân tích di truyền học pháp y và nhân thái học.
Luận án "Cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông Hà Giang Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông Hà Giang Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông Hà Giang Việt Nam" thuộc chuyên ngành Sinh học thực nghiệm. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.
Luận án "Cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông Hà Giang Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông Hà Giang Việt Nam" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ sở dữ liệu STR 22 locus người Mông Hà Giang Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.