Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tăng sản thượng thận b

Luận án tiến sĩ phân tích các dạng đột biến gen gây bệnh. Nghiên cứu cơ chế di truyền, phương pháp chẩn đoán, điều trị dựa trên di truyền học.

Chuyên ngành
Nhi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đột biến gen CYP21A2 gây bệnh tăng sản thượng thận
Số trang:
184 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đột biến gen CYP21A2 gây bệnh tăng sản thượng thận

Nghiên cứu tập trung vào các dạng đột biến gen CYP21A2, nguyên nhân chính của bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (TSTTBS) do thiếu 21-hydroxylase. Đây là một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất hormone steroid. Việc hiểu rõ các biến thể di truyền trong gen CYP21A2 là cơ sở để cải thiện chẩn đoán và điều trị. Các phát hiện đột biến gen đóng vai trò trung tâm trong di truyền học lâm sàng, cung cấp thông tin quý giá về cơ chế bệnh sinh. Mục tiêu là lập bản đồ đột biến gen và phân tích mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng của bệnh nhân TSTTBS tại Việt Nam. Phân tích này góp phần nâng cao hiệu quả sàng lọc sơ sinh và tư vấn di truyền. Nghiên cứu cũng khảo sát các đột biến mới và hiếm gặp, mở rộng hiểu biết về phổ biến thể di truyền của bệnh. Tầm quan trọng của việc phát hiện đột biến gen sớm không thể phủ nhận, đặc biệt trong việc dự báo mức độ nặng của bệnh và quản lý lâu dài. Kiến thức về sinh học phân tử của CYP21A2 là chìa khóa để phát triển các chiến lược can thiệp chính xác hơn.

1.1. Tổng quan bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh

Tăng sản thượng thận bẩm sinh (TSTTBS) là một nhóm các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến tuyến thượng thận. Nguyên nhân chính thường do thiếu hụt enzyme 21-hydroxylase. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hormone steroid, cụ thể là cortisol và aldosterone. Sự thiếu hụt enzyme dẫn đến giảm sản xuất cortisol và aldosterone, đồng thời gây tích tụ các tiền chất hormone, bao gồm androgen. TSTTBS là một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, có tỷ lệ mắc khoảng 1:10.000 đến 1:20.000 trẻ sơ sinh sống. Bệnh có nhiều thể lâm sàng khác nhau, từ thể mất muối nghiêm trọng, thể nam hóa đơn thuần đến thể không cổ điển nhẹ. Các biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ các triệu chứng cấp tính đe dọa tính mạng ở trẻ sơ sinh đến các dấu hiệu dậy thì sớm hoặc vô sinh ở tuổi trưởng thành. Phát hiện đột biến gen là cần thiết để chẩn đoán chính xác và kịp thời. Việc này giúp can thiệp điều trị sớm, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của TSTTBS là nền tảng cho các chiến lược điều trị hiệu quả.

1.2. Các dạng đột biến gen CYP21A2 thường gặp

Gen CYP21A2 là tâm điểm của các biến thể di truyền gây TSTTBS. Nhiều dạng đột biến gen đã được xác định. Các đột biến xóa đoạn lớn và hoán vị gen giữa CYP21A2 và giả gen CYP21A1P chiếm phần lớn. Đây là những đột biến phức tạp, thường dẫn đến thiếu hụt enzyme hoàn toàn và thể bệnh nặng. Các đột biến vô nghĩa (nonsense mutations) và đột biến gây lệch khung dịch mã (frameshift mutations) cũng phổ biến. Chúng tạo ra protein enzyme ngắn, không chức năng. Ngoài ra, nhiều đột biến điểm đã được ghi nhận. Các đột biến điểm phổ biến bao gồm I2 splice, Leu307Phe, Val281Leu, Pro30Leu, và Gln318Stop. Mỗi đột biến điểm có thể ảnh hưởng khác nhau đến hoạt tính enzyme, dẫn đến các kiểu hình lâm sàng đa dạng. Bên cạnh các đột biến phổ biến, nhiều đột biến hiếm gặp cũng được phát hiện, làm tăng độ phức tạp trong chẩn đoán di truyền. Việc phân tích và lập bản đồ các đột biến gen này là cực kỳ quan trọng để chẩn đoán chính xác và dự đoán mức độ nặng của bệnh.

II.Cơ sở di truyền phân tử của đột biến gen và bệnh TSTTBS

Nghiên cứu sâu về cơ sở di truyền phân tử của TSTTBS do thiếu 21-hydroxylase cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh sinh. Gen CYP21A2 nằm trong vùng phức hợp RCCX (RP-C4-CYP21-TNX) trên nhiễm sắc thể 6p21. Đây là một vùng gen phức tạp với nhiều gen và giả gen, bao gồm giả gen CYP21A1P không chức năng. Sự tương đồng cao giữa CYP21A2 và CYP21A1P là nguyên nhân gây ra nhiều đột biến gen phức tạp, đặc biệt là các sự kiện tái tổ hợp như xóa đoạn và hoán vị gen. Hiểu biết về cấu trúc này là then chốt để giải thích nguồn gốc của các biến thể di truyền. Các đột biến gen trong CYP21A2 dẫn đến giảm hoặc mất hoạt động của enzyme 21-hydroxylase, từ đó gây ra tình trạng mất cân bằng hormone steroid. Việc phân tích chính xác các đột biến gen là cần thiết cho chẩn đoán di truyền, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp hoặc khi có sự hiện diện của khối u vỏ thượng thận liên quan đến bệnh. Sinh học phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các phương pháp chẩn đoán và điều trị mục tiêu.

2.1. Cấu trúc gen CYP21A2 và liên hệ với bệnh di truyền

Gen CYP21A2 có cấu trúc phức tạp, bao gồm 10 exon và nằm trong một vùng đa hình cao của bộ gen người. Vùng này chứa cả gen CYP21A2 hoạt động và một giả gen CYP21A1P không hoạt động. Sự tương đồng trình tự lên đến 98% giữa gen và giả gen là nguyên nhân chính gây ra các đột biến gen lớn. Các sự kiện hoán vị gen không cân bằng hoặc tái tổ hợp không tương đồng trong quá trình giảm phân thường dẫn đến các đột biến xóa đoạn hoặc chuyển đoạn. Những biến thể di truyền này làm thay đổi cấu trúc gen CYP21A2, dẫn đến sản xuất enzyme không chức năng hoặc giảm hiệu quả. Hiểu rõ cấu trúc gen và các biến đổi di truyền là nền tảng cho việc giải mã cơ chế bệnh sinh. Thông tin này rất quan trọng trong di truyền học lâm sàng, hỗ trợ việc giải trình tự gen và phân tích đột biến để xác định chính xác nguyên nhân của bệnh di truyền.

2.2. Cơ chế bệnh sinh của các biến thể di truyền

Các đột biến gen trong CYP21A2 trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme 21-hydroxylase. Khi enzyme này bị thiếu hụt, quá trình tổng hợp cortisol và aldosterone bị gián đoạn. Điều này dẫn đến sự tích tụ của các tiền chất hormone như 17-hydroxyprogesterone (17-OHP). Các tiền chất này sau đó được chuyển hướng vào con đường tổng hợp androgen, gây ra tình trạng tăng androgen. Mức độ thiếu hụt enzyme quyết định mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các đột biến gen gây mất hoàn toàn chức năng enzyme dẫn đến thể mất muối nặng, biểu hiện ở trẻ sơ sinh với các triệu chứng đe dọa tính mạng. Các đột biến khác chỉ làm giảm một phần chức năng enzyme, gây ra thể nam hóa đơn thuần hoặc thể không cổ điển nhẹ. Đây là cơ chế bệnh sinh cốt lõi, giải thích sự đa dạng của kiểu hình lâm sàng. Việc phân tích các biến thể di truyền cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mỗi đột biến gen cụ thể ảnh hưởng đến chức năng enzyme và biểu hiện bệnh.

III.Phát hiện đột biến gen CYP21A2 Kỹ thuật và vai trò

Phát hiện đột biến gen CYP21A2 là một thách thức kỹ thuật do sự phức tạp của vùng gen và sự tồn tại của giả gen. Tuy nhiên, các tiến bộ trong sinh học phân tử đã cung cấp nhiều phương pháp mạnh mẽ. Việc xác định chính xác các biến thể di truyền là tối quan trọng cho chẩn đoán di truyền, sàng lọc sơ sinh và tư vấn di truyền. Các kỹ thuật tiên tiến giúp phân tích cả đột biến xóa đoạn lớn và các đột biến điểm tinh vi. Vai trò của việc phát hiện đột biến không chỉ giới hạn ở chẩn đoán. Nó còn giúp dự báo kiểu hình bệnh, đánh giá nguy cơ tái phát trong gia đình và hỗ trợ các quyết định điều trị trước sinh. Các thông tin này là trụ cột của di truyền học lâm sàng, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Hiệu quả của các chương trình sàng lọc sơ sinh phụ thuộc rất nhiều vào khả năng phát hiện đột biến gen nhanh chóng và chính xác.

3.1. Phương pháp giải trình tự gen và phân tích đột biến

Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại được áp dụng để phát hiện đột biến gen CYP21A2. Đối với các đột biến xóa đoạn lớn và hoán vị gen, phương pháp PCR định lượng hoặc Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification (MLPA) thường được sử dụng. Những kỹ thuật này giúp định lượng số lượng bản sao gen và phát hiện các thay đổi lớn trong cấu trúc gen. Để xác định các đột biến điểm và các biến đổi nhỏ, giải trình tự gen là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Giải trình tự Sanger đã được sử dụng rộng rãi, nhưng các kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) đang ngày càng phổ biến. NGS cho phép phân tích toàn bộ gen hoặc thậm chí toàn bộ exome với độ chính xác cao và chi phí hợp lý. Các phương pháp này hỗ trợ việc xác định chính xác các biến thể di truyền, cung cấp dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán di truyền và nghiên cứu cơ chế bệnh sinh.

3.2. Vai trò của chẩn đoán di truyền trong sàng lọc sơ sinh

Chẩn đoán di truyền có vai trò thiết yếu trong chương trình sàng lọc sơ sinh cho TSTTBS. Sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện bệnh sớm, trước khi các triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng xuất hiện. Đối với TSTTBS, phát hiện sớm, đặc biệt là thể mất muối, có thể cứu sống trẻ sơ sinh. Phân tích đột biến gen CYP21A2 là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán xác định. Nó không chỉ xác nhận chẩn đoán dựa trên xét nghiệm hóa sinh mà còn cung cấp thông tin về kiểu gen. Thông tin kiểu gen giúp dự báo mức độ nặng của bệnh và hướng dẫn liệu pháp thay thế hormone phù hợp. Sàng lọc sơ sinh kết hợp với chẩn đoán di truyền cho phép can thiệp kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho trẻ. Vai trò của di truyền học lâm sàng là không thể thiếu trong việc quản lý toàn diện bệnh di truyền này.

IV.Tương quan kiểu gen kiểu hình trong chẩn đoán di truyền

Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng ở bệnh nhân TSTTBS. Kiểu gen, được xác định thông qua phát hiện đột biến gen CYP21A2, thường có thể dự báo mức độ nặng của bệnh. Các biến thể di truyền khác nhau dẫn đến mức độ thiếu hụt enzyme 21-hydroxylase khác nhau, từ đó gây ra các biểu hiện lâm sàng đa dạng. Việc thiết lập mối tương quan này có ý nghĩa lớn trong di truyền học lâm sàng, giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị và tư vấn chính xác hơn. Thông tin về kiểu gen cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế bệnh sinh, cho phép dự đoán nguy cơ phát triển các biến chứng như khủng hoảng thượng thận hoặc các vấn đề liên quan đến sự phát triển giới tính. Nghiên cứu cũng xem xét các trường hợp không phù hợp giữa kiểu gen và kiểu hình, làm nổi bật sự phức tạp của tương tác gen-môi trường và các yếu tố modifier gen khác.

4.1. Đánh giá mối liên hệ kiểu gen và biểu hiện lâm sàng

Mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình là một khía cạnh quan trọng trong di truyền học lâm sàng của TSTTBS. Các đột biến gen gây mất hoàn toàn chức năng enzyme 21-hydroxylase (ví dụ: đột biến xóa đoạn lớn, đột biến vô nghĩa) thường liên quan đến thể mất muối nặng. Bệnh nhân có những kiểu gen này thường biểu hiện khủng hoảng thượng thận ở trẻ sơ sinh. Ngược lại, các đột biến làm giảm một phần chức năng enzyme (ví dụ: Val281Leu) thường liên quan đến thể không cổ điển, với các triệu chứng nhẹ hơn hoặc xuất hiện muộn. Các biến thể di truyền khác nhau tạo ra phổ bệnh rộng. Đánh giá này giúp định hình chẩn đoán di truyền, cho phép dự báo các triệu chứng lâm sàng, mức độ nam hóa Prader ở trẻ gái và mức độ mất muối. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

4.2. Dự báo kiểu hình bệnh dựa trên phân tích đột biến gen

Phân tích đột biến gen CYP21A2 cung cấp khả năng dự báo kiểu hình bệnh. Thông qua giải trình tự gen và phát hiện đột biến, có thể dự đoán liệu bệnh nhân sẽ phát triển thể mất muối, thể nam hóa đơn thuần hay thể không cổ điển. Khả năng dự báo này có giá trị lớn trong tư vấn di truyền và quản lý bệnh. Ví dụ, việc xác định các đột biến gen nặng cho phép chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp can thiệp khẩn cấp cho trẻ sơ sinh. Nó cũng giúp theo dõi sát sao các biến chứng tiềm ẩn, bao gồm nguy cơ phát triển khối u vỏ thượng thận hoặc các vấn đề sinh sản. Mặc dù có những trường hợp không phù hợp hoàn toàn giữa kiểu gen và kiểu hình do các yếu tố khác, việc phân tích đột biến gen vẫn là công cụ mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán, hỗ trợ quyết định lâm sàng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh di truyền này.

V.Ứng dụng di truyền phân tử cải thiện chẩn đoán bệnh

Ứng dụng di truyền phân tử trong nghiên cứu TSTTBS đã mang lại những tiến bộ đáng kể trong chẩn đoán và quản lý bệnh. Việc phát hiện đột biến gen CYP21A2 không chỉ xác định nguyên nhân bệnh mà còn hỗ trợ dự báo kiểu hình, tư vấn di truyền và thậm chí chẩn đoán trước sinh. Sinh học phân tử đã thay đổi cách tiếp cận các bệnh di truyền, biến chẩn đoán từ một quá trình chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng thành một quá trình dựa trên bằng chứng di truyền mạnh mẽ. Các kỹ thuật giải trình tự gen ngày càng tiên tiến giúp xác định chính xác các biến thể di truyền, ngay cả những đột biến hiếm gặp hoặc mới. Điều này rất quan trọng trong di truyền học lâm sàng để cung cấp thông tin toàn diện cho bệnh nhân và gia đình. Việc hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh thông qua phân tích gen cũng mở ra cánh cửa cho các liệu pháp điều trị mới và cá nhân hóa. Nâng cao năng lực chẩn đoán di truyền là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân TSTTBS.

5.1. Giá trị phân tích đột biến gen trong thực hành lâm sàng

Phân tích đột biến gen CYP21A2 có giá trị không thể phủ nhận trong thực hành lâm sàng. Nó giúp xác nhận chẩn đoán TSTTBS, đặc biệt khi các xét nghiệm hóa sinh không rõ ràng hoặc khi cần phân biệt với các tình trạng khác. Trong chẩn đoán trước sinh, phân tích đột biến gen cho phép xác định sớm nguy cơ mắc bệnh ở thai nhi trong các gia đình có tiền sử. Điều này tạo cơ hội cho điều trị trước sinh nhằm ngăn ngừa nam hóa bộ phận sinh dục ở thai nhi nữ. Đối với trẻ sơ sinh được chẩn đoán qua sàng lọc, thông tin kiểu gen giúp dự đoán mức độ nặng của bệnh, hướng dẫn điều trị và giám sát. Phân tích này cũng hữu ích trong việc đánh giá nguy cơ phát triển khối u vỏ thượng thận hoặc ung thư di truyền ở bệnh nhân TSTTBS lâu năm, mặc dù TSTTBS không phải ung thư di truyền nhưng biến chứng u vỏ thượng thận cần được theo dõi. Tổng thể, nó cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc y tế và quản lý bệnh nhân.

5.2. Tư vấn di truyền và quản lý bệnh di truyền hiệu quả

Phát hiện đột biến gen CYP21A2 là nền tảng của tư vấn di truyền cho các gia đình có bệnh nhân TSTTBS. Tư vấn di truyền cung cấp thông tin chi tiết về tính chất di truyền của bệnh, nguy cơ tái phát ở các con tiếp theo và các lựa chọn chẩn đoán trước sinh. Nó cũng giúp các cặp vợ chồng hiểu rõ hơn về các biến thể di truyền và ý nghĩa lâm sàng của chúng. Việc này là cực kỳ quan trọng để các gia đình có thể đưa ra quyết định sáng suốt về kế hoạch hóa gia đình. Ngoài ra, việc hiểu biết về kiểu gen hỗ trợ quản lý lâu dài bệnh di truyền. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị hormone, giám sát các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Bằng cách kết hợp sinh học phân tử với di truyền học lâm sàng, có thể cung cấp một chương trình quản lý bệnh toàn diện và hiệu quả, giảm thiểu tác động của bệnh di truyền lên bệnh nhân và gia đình.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Lịch sử mô tả bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh
1.2. Định nghĩa, cơ sở hóa sinh, sinh lý bệnh học của tăng sản thượng thận bẩm sinh thiếu 21-OH
1.2.1. Định nghĩa TSTTBS và các enzym tham gia tổng hợp cortisol
1.2.2. Cơ sở hóa sinh của TSTTBS
1.2.3. Sinh lý bệnh của TSTTBS do thiếu 21-OH
1.3. Kiểu hình lâm sàng và tỷ lệ mới mắc của TSTTBS do thiếu 21-OH
1.3.1. Kiểu hình lâm sàng của TSTTBS do thiếu 21-OH
1.3.2. Tỷ lệ mới mắc của thiếu 21-OH
1.4. Cơ sở di truyền phân tử của bệnh TSTTBS do thiếu 21-OH
1.4.1. Gen CYP21A2 và cấu trúc RCCX (RP-C4-CYP21-TNX)
1.4.2. Lịch sử nghiên cứu về di truyền phân tử của bệnh TSTTBS trên thế giới
1.4.3. Các đột biến của gen CYP21A2 gây thiếu 21-OH
1.4.3.1. Các đột biến xóa đoạn và hoán vị lớn của gen
1.4.3.2. Các đột biến vô nghĩa và đột biến gây lệch khung dịch mã (nonsense và frameshift mutations)
1.4.3.3. Các đột biến điểm phổ biến khác
1.4.3.4. Các đột biến hiếm gặp
1.5. Các tiến bộ kỹ thuật của phân tích phân tử phát hiện các đột biến gen CYP21A2
1.5.1. Phân tích các đột biến xóa đoạn và hoán vị lớn của gen
1.5.2. Các tiến bộ về phát hiện các đột biến điểm và các biến đổi nhỏ phổ biến và hiếm gặp của gen CYP21A2
1.6. Nghiên cứu về vai trò của phân tích đột biến gen CYP21A2
1.6.1. Dự báo kiểu hình
1.6.2. Tính phức tạp của tư vấn di truyền đối với thiếu 21-OH
1.6.3. Vai trò của di truyền phân tử đối với chương trình sàng lọc sơ sinh TSTTBS
1.6.4. Chẩn đoán và điều trị trước sinh ở những gia đình có nguy cơ cao thiếu 21-OH
1.7. Nghiên cứu về di truyền phân tử trên các bệnh nhân TSTTBS ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Trang thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng cho phát hiện đột biến gen CYP21A2
2.2.1. Trang thiết bị nghiên cứu
2.2.2. Dụng cụ nghiên cứu
2.2.3. Hóa chất nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thu thập và tách chiết mẫu nghiên cứu
2.3.2. Xác định đột biến gen CYP21A2
2.3.3. Nhận định và đánh giá các đột biến của gen CYP21A2
2.3.4. Đánh giá kiểu hình của các bệnh nhân và mối tương quan giữa kiểu gen - kiểu hình
2.3.5. Xử lý số liệu thống kê
2.3.6. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Kết quả xác định đột biến gen CYP21A2 và bản đồ đột biến gen CYP21A2 của bệnh nhân TSTTBS thể thiếu 21-OH
3.1.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.2. Kết quả xác định đột biến gen CYP21A2
3.1.3. Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình của bệnh nhân TSTTBS thiếu 21-OH
3.1.3.1. Kiểu hình của các nhóm kiểu gen khác nhau và giá trị dự báo dương tính
3.1.3.2. Kiểu gen phổ biến của các kiểu hình khác nhau
3.1.3.3. Tương quan kiểu gen - kiểu hình của một số đột biến điểm phổ biến
3.1.3.4. Triệu chứng lâm sàng và hóa sinh của các bệnh nhân không phù hợp giữa kiểu gen và kiểu hình
3.1.3.5. Kiểu hình của các bệnh nhân có đột biến mới của gen CYP21A2
3.1.3.6. Kiểu hình của những bệnh nhân có kiểu gen gồm hơn 2 đột biến
3.1.3.7. Kiểu gen và kiểu hình của các bệnh nhân thiếu 21-OH có khối u vỏ thượng thận
3.1.3.8. Kiểu gen - kiểu hình thể cổ điển MM của các bệnh nhân được chẩn đoán sớm < 5 ngày tuổi khi chưa có triệu chứng mất muối
3.1.3.9. Tương quan giữa mức độ nặng nam hóa Prader với kiểu gen
3.1.3.10. Tương quan giữa mức độ mất muối và tăng kali với kiểu gen
3.1.3.11. Tương quan giữa mức độ tăng của nồng độ trong huyết thanh của 17-OHP, testosterone và progesterone với kiểu gen
3.2. Minh họa phả hệ và ảnh của các bệnh nhân nghiên cứu
3.3. Các đột biến và bản đồ đột biến gen CYP21A2 ở các bệnh nhân nghiên cứu
3.3.1. Đột biến xóa đoạn lớn của gen CYP21A2 ở các bệnh nhân nghiên cứu
3.3.2. Các đột biến điểm phổ biến có nguồn gốc từ CYP21A1P ở các bệnh nhân nghiên cứu
3.3.3. Các đột biến hiếm phát sinh tại gen CYP21A2 và không do hoán vị gen ở các bệnh nhân nghiên cứu
3.3.4. Các đột biến mới của gen CYP21A2 ở các bệnh nhân nghiên cứu
3.4. Kiểu gen của các bệnh nhân thiếu 21-OH
3.5. Tương quan kiểu gen - kiểu hình
3.5.1. Kiểu hình của các bệnh nhân thiếu 21-OH
3.5.2. Tương quan kiểu gen - kiểu hình của thiếu 21-OH ở các bệnh nhân nghiên cứu
3.5.3. Kiểu gen và kiểu hình của các bệnh nhân TSTTBS có u vỏ thượng thận
3.5.4. Tương quan giữa kiểu gen và mức độ nam hóa Prader ở trẻ gái
3.5.5. Tương quan giữa kiểu gen và nồng độ 17-OHP huyết thanh
3.6. Giá trị của phân tích đột biến gen CYP21A2 trong thực hành lâm sàng
3.6.1. Dự báo kiểu hình dựa trên kiểu gen
3.6.2. Dự báo kiểu hình ở các bệnh nhân được chẩn đoán sớm khi chưa có triệu chứng lâm sàng và trong điều trị trước sinh
KIẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ VỀ NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh thiếu 21 hydroxylase

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Chí Dũng, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của các Thầy: Giáo sư. Tạ Thành Văn Giáo sư. Nguyễn Thanh Liêm 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà nội, ngày 25/3/2017 Vũ Chí Dũng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN. Lịch sử mô tả bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh. Định nghĩa, cơ sở hóa sinh, sinh lý bệnh học của tăng sản thượng thận bẩm sinh thiếu 21-OH. Định nghĩa TSTTBS và các enzym tham gia tổng hợp cortisol.

Cơ sở hóa sinh của TSTTBS. Sinh lý bệnh của TSTTBS do thiếu 21-OH. Kiểu hình lâm sàng và tỷ lệ mới mắc của TSTTBS do thiếu 21-OH. Kiểu hình lâm sàng của TSTTBS do thiếu 21-OH.

Tỷ lệ mới mắc của thiếu 21-OH. Cơ sở di truyền phân tử của bệnh TSTTBS do thiếu 21-OH. Gen CYP21A2 và cấu trúc RCCX (RP-C4-CYP21-TNX). Lịch sử nghiên cứu về di truyền phân tử của bệnh TSTTBS trên thế giới.

Các đột biến của gen CYP21A2 gây thiếu 21-OH. Các đột biến xóa đoạn và hoán vị lớn của gen. Các đột biến vô nghĩa và đột biến gây lệch khung dịch mã (nonsense và frameshift mutations). Các đột biến điểm phổ biến khác.

Các đột biến hiếm gặp. 26 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các tiến bộ kỹ thuật của phân tích phân tử phát hiện các đột biến gen CYP21A2. Phân tích các đột biến xóa đoạn và hoán vị lớn của gen.

Các tiến bộ về phát hiện các đột biến điểm và các biến đổi nhỏ phổ biến và hiếm gặp của gen CYP21A2. Nghiên cứu về vai trò của phân tích đột biến gen CYP21A2. Dự báo kiểu hình. Tính phức tạp của tư vấn di truyền đối với thiếu 21-OH.

Vai trò của di truyền phân tử đối với chương trình sàng lọc sơ sinh TSTTBS. Chẩn đoán và điều trị trước sinh ở những gia đình có nguy cơ cao thiếu 21-OH. Nghiên cứu về di truyền phân tử trên các bệnh nhân TSTTBS ở Việt Nam. 39 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Trang thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng cho phát hiện đột biến gen CYP21A2.

Trang thiết bị nghiên cứu. Dụng cụ nghiên cứu. Hóa chất nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thu thập và tách chiết mẫu nghiên cứu. Xác định đột biến gen CYP21A2. Nhận định và đánh giá các đột biến của gen CYP21A2. 53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Đánh giá kiểu hình của các bệnh nhân và mối tương quan giữa kiểu gen - kiểu hình. Xử lý số liệu thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu. Kết quả xác định đột biến gen CYP21A2 và bản đồ đột biến gen CYP21A2 của bệnh nhân TSTTBS thể thiếu 21-OH.

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Kết quả xác định đột biến gen CYP21A2. Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình của bệnh nhân TSTTBS thiếu 21-OH. Kiểu hình của các nhóm kiểu gen khác nhau và giá trị dự báo dương tính.

Kiểu gen phổ biến của các kiểu hình khác nhau. Tương quan kiểu gen - kiểu hình của một số đột biến điểm phổ biến. Triệu chứng lâm sàng và hóa sinh của các bệnh nhân không phù hợp giữa kiểu gen và kiểu hình. Kiểu hình của các bệnh nhân có đột biến mới của gen CYP21A2.

Kiểu hình của những bệnh nhân có kiểu gen gồm hơn 2 đột biến. Kiểu gen và kiểu hình của các bệnh nhân thiếu 21-OH có khối u vỏ thượng thận. Kiểu gen - kiểu hình thể cổ điển MM của các bệnh nhân được chẩn đoán sớm < 5 ngày tuổi khi chưa có triệu chứng mất muối. Tương quan giữa mức độ nặng nam hóa Prader với kiểu gen.

Tương quan giữa mức độ mất muối và tăng kali với kiểu gen. 92 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tương quan giữa mức độ tăng của nồng độ trong huyết thanh của 17-OHP, testosterone và progesterone với kiểu gen. Minh họa phả hệ và ảnh của các bệnh nhân nghiên cứu.

Các đột biến và bản đồ đột biến gen CYP21A2 ở các bệnh nhân nghiên cứu. Đột biến xóa đoạn lớn của gen CYP21A2 ở các bệnh nhân nghiên cứu. Các đột biến điểm phổ biến có nguồn gốc từ CYP21A1P ở các bệnh nhân nghiên cứu. Các đột biến hiếm phát sinh tại gen CYP21A2 và không do hoán vị gen ở các bệnh nhân nghiên cứu.

Các đột biến mới của gen CYP21A2 ở các bệnh nhân nghiên cứu. Kiểu gen của các bệnh nhân thiếu 21-OH. Tương quan kiểu gen - kiểu hình. Kiểu hình của các bệnh nhân thiếu 21-OH.

Tương quan kiểu gen - kiểu hình của thiếu 21-OH ở các bệnh nhân nghiên cứu. Kiểu gen và kiểu hình của các bệnh nhân TSTTBS có u vỏ thượng thận. Tương quan giữa kiểu gen và mức độ nam hóa Prader ở trẻ gái. Tương quan giữa kiểu gen và nồng độ 17-OHP huyết thanh.

Giá trị của phân tích đột biến gen CYP21A2 trong thực hành lâm sàng. Dự báo kiểu hình dựa trên kiểu gen. 136 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Dự báo kiểu hình ở các bệnh nhân được chẩn đoán sớm khi chưa có triệu chứng lâm sàng và trong điều trị trước sinh.

141 KIẾN NGHỊ VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ VỀ NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 17-OHP 17-hydroxyprogesterone 21-OH 21-hydroxylase ABS Antley-Bixler syndrome Hội chứng Antley-Bixler AD Androstenedione ACTH Adrenocorticotroph hormone Hormon kích thích vỏ thượng thận AMH Anti-Mullerian hormone Hormon kháng Muller ARMS Allele-specific PCR Phản ứng nhân bản allele amplification đặc biệt ASOs Allele-specific oligonucleotides Các oligo allele đặc biệt cDNA Complementary DNA DNA bổ xung cffDNA Cell-free fetal DNA DNA tự do của thai nhi CRH Corticotropin releasing Hormon giải phóng hormone hormon hướng vỏ thượng thận Del Deletion Đột biến xóa đoạn lớn DHEA Dehydroepiandrosterone DHEAS Dehydroepiandrosterone sulfate DHPLC Denaturing high pressure liquid Sắc ký lỏng cao áp biến chromatography tính DHT Dihydrotestosterone DNA Deoxyribonucleic acid DOC 11-deoxycorticosterone ELISA enzyme-linked immunosorbent Miễn dịch enzym LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com assay FSH Follicle stimulating hormone Hormon kích thích nang trứng HGMD Human gene mutation database Dữ liệu đột biến gen người HLA Human leukocyte antigens Kháng nguyên bạch cầu người I2g IVS2-13A/C>G Đột biến trên intron 2 kb kilobase LDL Low-density lipoprotein Lipoprotein trọng lượng thấp LDR Ligation detection reaction Phản ứng phát hiện nối LH Luteinizing hormone Hormon kích thích thể vàng MHC Major histocompatibility Phức hợp tương thích mô chính MLPA Multiplex ligation-dependent Kỹ thuật khuếch đại đầu dò probe amplification đa mồi dựa vào phản ứng nối MM Salt wasting Mất muối NHĐT Siple virilizing Nam hóa đơn thuần NST Nhiễm sắc thể OMIM Online Mendelian Inheritance in Cơ sở dữ liệu của dự án di man truyền Mendel ở người PCR Polymerase chain reaction Phản ứng khuyếch đại chuỗi PPV Positive predictive value Giá trị dự báo dương tính RCCX RP-C4-CYP21-TNX Trình tự sắp xếp của 4 gen RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com SNP Single nucleotide Đa hình nucleotide đơn polymorphism STAR Steroidogenic acute regulatory Protein điều hoàn sản xuất protein steroid cấp tính T Testosterone TMC Tandem mass spectrometry Phổ khối rộng TSTTBS Congenital adrenal hyperplasia Tăng sản thượng thận bẩm sinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG, HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Bảng 1. Các thể bệnh TSTTBS và thiếu hụt tổng hợp cortisol do thiếu enzym vỏ thượng thận. Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân TSTTBS thiếu 21-OH. Các đột biến phổ biến ở CYP21A2 gây thiếu 21-OH.

Biểu hiện nam hoá bộ phận sinh dục ngoài theo mức độ nặng của Prader (0-V) của từng nhóm kiểu gen. Trình tự mồi dùng cho phản ứng PCR và giải trình tự gen. Tên, kích thước và vị trí của các sản phẩm PCR trong Kit MLPA P050B2 (MRC- Holland). Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.

Tần số và tỷ lệ các đột biến của gen CYP21A2. Kiểu gen của 202 bệnh nhân TSTTBS thiếu 21-OH. Kiểu gen - kiểu hình của bệnh nhân TSTTBS có kiểu gen thuộc nhóm “null”, A, B và C. Kiểu gen và kiểu hình của các bệnh nhân có kiểu gen thuộc nhóm D.

Triệu chứng lâm sàng và hóa sinh của các bệnh nhân không phù hợp giữa kiểu gen - kiểu hình.7: Kiểu hình (triệu chứng lâm sàng và hóa sinh) của các bệnh nhân có đột biến mới của gen CYP21A2. Kiểu gen và kiểu hình của bệnh nhân có kiểu gen phức tạp. Kiểu gen và kiểu hình của các bệnh nhân có u vỏ thượng thận khi chẩn đoán hoặc xuất hiện u trong quá trình điều trị. Kiểu gen và diễn biến lâm sàng của các bệnh nhân kiểu hình MM được chẩn đoán sớm khi chưa có suy thượng thận cấp.

89 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nồng độ điện giải đồ huyết thanh của các nhóm kiểu gen. Nồng độ trong huyết thanh của 17-OHP, testosterone và progesterone của các nhóm kiểu gen khác nhau .1: Tần suất của các đột biến trong các nghiên cứu khác nhau .2: Giá trị dự báo kiểu hình dương tính của các nhóm kiểu gen khác nhau ở một số nghiên cứu. A) Tổng hợp steroid thượng thận ở thai nhi bình thường.

8 B) Tổng hợp steroid trong trường hợp thiếu 21-OH. Các phản ứng xúc tác bởi P45021A2. Vùng nhiễm sắc thể 6p21.3 bao gồm gen CYP21A2 của cấu trúc RCCX module. CYP21A2 và CYP21A1P.

Hiện tượng tái cấu trúc gen CYP21A2. Xóa đoạn của gen CYP21A2. Hoạt độ enzym theo các nghiên cứu in vitro của gen CYP21A2. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.

Vị trí các mồi sử dụng cho PCR và giải trình tự gen. Các giai đoạn của kỹ thuật MLPA. Sơ đồ và vị trí một số probe của Kit MLPA P050B2. Hình ảnh minh họa kết quả MLPA.

Hình ảnh xóa đoạn exon 1-3 (exon 1-3 del) gen CYP21A2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Chí Dũng (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tă [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/sinh-hoc-phan-tu-te-bao/21-hydroxylase

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tă" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích các dạng đột biến gen gây bệnh. Nghiên cứu cơ chế di truyền, phương pháp chẩn đoán, điều trị dựa trên di truyền học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tă" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tă" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tă" thuộc chuyên ngành Nhi. Danh mục: Sinh Học Phân Tử Tế Bào.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tă" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tă" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các dạng đột biến gen gây bệnh tă" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter