Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và tích lũy Oleanolic acid của tế bào đinh lăng nuôi cấy in vitro

Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng, tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và hàm lượng oleanolic acid. Ứng dụng tiềm năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu sinh trưởng tế bào đinh lăng in vitro & Oleanolic acid
Số trang:
126 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu sinh trưởng tế bào đinh lăng in vitro Oleanolic acid

Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa khả năng sinh trưởng của tế bào đinh lăng (Polyscias fruticosa) nuôi cấy in vitro. Mục tiêu chính là tăng cường tích lũy acid oleanolic, một metabolit thứ cấp quý giá. Acid oleanolic có nhiều tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm. Quá trình nuôi cấy in vitro mang lại nguồn nguyên liệu ổn định, không phụ thuộc điều kiện tự nhiên. Đây là phương pháp hiệu quả để sản xuất metabolit thứ cấp từ thực vật. Công trình này đóng góp vào việc phát triển công nghệ sinh học thực vật. Nó mở ra hướng mới cho sản xuất acid oleanolic quy mô lớn. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng nghiên cứu

Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng tế bào thực vật và tổng hợp acid oleanolic. Mục tiêu là phát triển quy trình nuôi cấy in vitro hiệu quả cho đinh lăng. Điều này giúp tạo ra nguồn cung cấp acid oleanolic bền vững. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc khai thác giá trị dược liệu của Polyscias fruticosa. Đồng thời, nó ứng dụng các kỹ thuật nuôi cấy mô sẹonuôi cấy huyền phù tiên tiến. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu về nguyên liệu dược phẩm chất lượng cao.

1.2. Đinh lăng Polyscias fruticosa và giá trị dược liệu

Đinh lăng (Polyscias fruticosa) là cây thuốc quý tại Việt Nam. Nó được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Rễ và lá đinh lăng chứa nhiều hoạt chất sinh học. Acid oleanolic là một trong những saponin triterpenoid chính. Hoạt chất này có nhiều tác dụng dược lý. Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống ung thư. Polyscias fruticosa là đối tượng tiềm năng cho sản xuất metabolit thứ cấp.

1.3. Tiềm năng sản xuất acid oleanolic

Acid oleanolic có giá trị cao trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Nguồn cung cấp truyền thống từ cây tự nhiên gặp nhiều hạn chế. Nuôi cấy tế bào đinh lăng in vitro cung cấp giải pháp. Nó cho phép sản xuất metabolit thứ cấp trong môi trường kiểm soát. Phương pháp này đảm bảo chất lượng và số lượng sản phẩm. Nó giảm thiểu tác động đến môi trường tự nhiên. Tiềm năng tăng sinh khối tế bào và tối ưu hóa môi trường nuôi cấy là rất lớn.

II.Nuôi cấy in vitro Polyscias fruticosa Tăng sinh khối tế bào

Quá trình nuôi cấy in vitro cây Polyscias fruticosa bắt đầu bằng việc tạo mô sẹo (callus). Mô sẹo được cảm ứng từ các bộ phận của cây mẹ. Môi trường nuôi cấy ban đầu được tối ưu hóa cho sinh trưởng tế bào thực vật. Sau đó, mô sẹo được chuyển sang nuôi cấy huyền phù. Nuôi cấy huyền phù giúp tăng sinh khối tế bào nhanh chóng. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất metabolit thứ cấp. Các yếu tố môi trường như chất điều hòa sinh trưởng, nguồn carbon, và nguồn nitơ đều được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được tốc độ sinh trưởng tế bào đinh lăng cao nhất. Điều này quan trọng cho hiệu suất sản xuất acid oleanolic.

2.1. Phát triển mô sẹo callus hiệu quả

Mô sẹo (callus) được cảm ứng từ mẫu vật lá hoặc thân non của đinh lăng. Môi trường MS (Murashige & Skoog) cơ bản được sử dụng. Bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng là cần thiết. Nồng độ 2,4-D (2,4-dichlorophenoxy acetic acid) và KIN (kinetin) được tối ưu. 2,4-D thúc đẩy phân chia tế bào. KIN hỗ trợ tạo mô sẹo không biệt hóa. Sự kết hợp nồng độ phù hợp tạo ra callus có tốc độ sinh trưởng tế bào thực vật tốt. Khối lượng tươi và khối lượng khô của callus được dùng để đánh giá.

2.2. Nuôi cấy huyền phù tế bào đinh lăng

Callus phát triển tốt được chuyển sang môi trường lỏng để tạo nuôi cấy huyền phù. Đây là bước quan trọng để tăng sinh khối tế bào đồng nhất. Các tế bào trong huyền phù phân chia và phát triển nhanh hơn. Môi trường MS lỏng cũng được bổ sung chất điều hòa sinh trưởng. Các thông số như tốc độ lắc, nhiệt độ và chu kỳ ánh sáng được kiểm soát. Nuôi cấy huyền phù cung cấp nguồn tế bào dồi dào. Nó phục vụ cho các thí nghiệm về sản xuất acid oleanolic.

2.3. Tối ưu hóa chất điều hòa sinh trưởng

Chất điều hòa sinh trưởng đóng vai trò thiết yếu trong nuôi cấy in vitro. Auxin (như 2,4-D, NAA) và cytokinin (như KIN, BAP) được nghiên cứu. Nồng độ và tỷ lệ giữa chúng ảnh hưởng đến sinh trưởng tế bào thực vật. Các thí nghiệm xác định nồng độ tối ưu của 2,4-D và KIN. Mục đích là để đạt được tăng sinh khối cao nhất cho cả mô sẹo và nuôi cấy huyền phù. Tối ưu hóa này là chìa khóa để tăng sinh khối tế bào đinh lăng hiệu quả.

III.Sản xuất Oleanolic acid Tế bào đinh lăng nuôi cấy in vitro

Việc sản xuất metabolit thứ cấp như acid oleanolic từ tế bào đinh lăng nuôi cấy in vitro đòi hỏi tối ưu hóa nhiều yếu tố. Ngoài sinh trưởng tế bào thực vật, khả năng tích lũy hoạt chất cũng rất quan trọng. Môi trường nuôi cấy không chỉ ảnh hưởng đến tăng sinh khối mà còn tác động trực tiếp đến con đường sinh tổng hợp. Nghiên cứu đã tập trung vào việc điều chỉnh các thành phần dinh dưỡng. Mục tiêu là để kích thích tế bào tổng hợp và tích lũy acid oleanolic với hàm lượng cao nhất. Kết quả thu được khẳng định tiềm năng của phương pháp này trong việc khai thác Polyscias fruticosa cho mục đích dược liệu.

3.1. Nguồn carbon tối ưu cho sinh tổng hợp

Nguồn carbon là yếu tố then chốt cho cả sinh trưởng tế bào thực vật và sinh tổng hợp acid oleanolic. Sucrose là nguồn carbon phổ biến nhất trong nuôi cấy in vitro. Các nồng độ sucrose khác nhau được thử nghiệm. Nồng độ tối ưu không chỉ thúc đẩy tăng sinh khối mà còn kích thích sản xuất hoạt chất. Nồng độ sucrose cao có thể tăng tích lũy acid oleanolic. Tuy nhiên, quá cao có thể ức chế sinh trưởng. Nghiên cứu xác định nồng độ sucrose tốt nhất để đạt hiệu suất kép.

3.2. Vai trò nguồn nitơ trong tích lũy

Nitơ là thành phần cơ bản của protein và axit nucleic. Nó cũng ảnh hưởng đến con đường sinh tổng hợp acid oleanolic. Các dạng nitơ (nitrat và amoni) và tỷ lệ của chúng trong môi trường MS được khảo sát. Một số thí nghiệm chỉ ra rằng tỷ lệ nitrat/amoni cụ thể có thể tối ưu hóa sản xuất metabolit thứ cấp. Nguồn nitơ có thể chuyển hướng năng lượng tế bào. Điều này ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa sinh trưởng tế bào thực vật và tích lũy acid oleanolic.

3.3. Chất điều hòa sinh trưởng và hàm lượng acid oleanolic

Chất điều hòa sinh trưởng không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng tế bào đinh lăng mà còn tác động đến quá trình tổng hợp acid oleanolic. Các loại auxin và cytokinin được thử nghiệm. Nồng độ và sự kết hợp của chúng có thể kích hoạt hoặc ức chế enzyme liên quan đến con đường sinh tổng hợp. Ví dụ, việc giảm nồng độ auxin ở giai đoạn cuối nuôi cấy in vitro có thể thúc đẩy tích lũy. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy về chất điều hòa sinh trưởng giúp tăng đáng kể hàm lượng hoạt chất.

IV.Ảnh hưởng elicitor đến Oleanolic acid trong tế bào đinh lăng

Elicitor là các hợp chất có khả năng kích thích tế bào thực vật nuôi cấy in vitro tăng cường sản xuất metabolit thứ cấp. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các loại elicitor khác nhau. Mục tiêu là tăng cường tích lũy acid oleanolic trong tế bào đinh lăng nuôi cấy huyền phù. Việc bổ sung elicitor vào môi trường nuôi cấy ở thời điểm thích hợp có thể đạt được hiệu quả cao. Đây là một chiến lược quan trọng để nâng cao hàm lượng hoạt chất. Nó giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất acid oleanolic từ Polyscias fruticosa trong phòng thí nghiệm. Các kết quả cho thấy tiềm năng lớn của elicitor trong công nghệ sinh học thực vật.

4.1. Kích thích bằng dịch chiết nấm men

Dịch chiết nấm men (Yeast Extract) là một elicitor phổ biến. Nó chứa nhiều phân tử tín hiệu và dinh dưỡng. Nghiên cứu đã thử nghiệm các nồng độ dịch chiết nấm men khác nhau. Nó được bổ sung vào môi trường nuôi cấy huyền phù của tế bào đinh lăng. Dịch chiết nấm men có thể kích hoạt cơ chế phòng vệ của tế bào. Điều này dẫn đến sự gia tăng sản xuất metabolit thứ cấp, bao gồm acid oleanolic. Hàm lượng acid oleanolic được định lượng sau khi xử lý elicitor.

4.2. Methyl jasmonate tăng cường sản xuất

Methyl jasmonate (MeJA) là một hormone thực vật. Nó được biết đến là một elicitor mạnh mẽ. MeJA tham gia vào các phản ứng stress và tổng hợp metabolit thứ cấp. Các nồng độ MeJA khác nhau được bổ sung vào nuôi cấy huyền phù. Nó đã cho thấy khả năng tăng cường đáng kể tổng hợp acid oleanolic. Hiệu quả của MeJA phụ thuộc vào nồng độ và thời gian xử lý. Việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy với MeJA là một chiến lược hiệu quả.

4.3. Cơ chế tác động của elicitor

Các elicitor tác động lên tế bào thông qua các con đường tín hiệu phức tạp. Chúng kích hoạt enzyme liên quan đến sinh tổng hợp acid oleanolic. Ví dụ, elicitor có thể tăng cường hoạt động của enzyme squalene synthase hoặc squalene epoxidase. Những enzyme này là các bước quan trọng trong con đường triterpenoid. Nấm men và MeJA đều là tín hiệu stress. Chúng thúc đẩy tế bào tăng sinh khối metabolit bảo vệ. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và chiến lược ứng dụng elicitor.

V.Tối ưu môi trường nuôi cấy Phát triển tế bào đinh lăng

Nghiên cứu đã tổng hợp các phương pháp tối ưu hóa môi trường nuôi cấy để đạt hiệu quả cao nhất. Việc điều chỉnh các thành phần như chất điều hòa sinh trưởng, nguồn carbon và nguồn nitơ là cực kỳ quan trọng. Các elicitor như dịch chiết nấm men và methyl jasmonate cũng đã được chứng minh khả năng tăng cường sản xuất metabolit thứ cấp. Mục tiêu cuối cùng là thiết lập một quy trình chuẩn. Quy trình này cho phép tăng sinh khối tế bào đinh lăng tối đa. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy tích lũy acid oleanolic với hàm lượng cao nhất. Đây là nền tảng cho việc ứng dụng công nghệ nuôi cấy in vitro của Polyscias fruticosa vào thực tiễn.

5.1. Hiệu chỉnh nồng độ chất dinh dưỡng

Môi trường nuôi cấy chứa nhiều thành phần dinh dưỡng. Chúng bao gồm muối khoáng, vitamin, đường, và chất điều hòa sinh trưởng. Mỗi thành phần cần được hiệu chỉnh nồng độ cẩn thận. Mục tiêu là để phù hợp với nhu cầu của tế bào đinh lăng trong nuôi cấy in vitro. Sự cân bằng giữa các chất dinh dưỡng quyết định sinh trưởng tế bào thực vật. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng sản xuất metabolit thứ cấp. Nghiên cứu đã xác định các nồng độ tối ưu của từng thành phần.

5.2. Tăng cường khả năng tăng sinh khối

Khả năng tăng sinh khối tế bào là yếu tố cơ bản. Nó quyết định hiệu quả của toàn bộ quy trình sản xuất acid oleanolic. Các chiến lược tối ưu hóa môi trường nuôi cấy đã được áp dụng. Chúng bao gồm việc lựa chọn đúng loại và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng. Sử dụng nguồn carbon và nitơ thích hợp cũng rất quan trọng. Môi trường MS cải tiến đã được phát triển. Nó hỗ trợ sinh trưởng tế bào đinh lăng nhanh chóng và hiệu quả.

5.3. Quy trình sản xuất metabolit thứ cấp

Từ kết quả nghiên cứu, một quy trình tổng thể đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước cảm ứng callus, nuôi cấy huyền phù, và xử lý elicitor. Mỗi bước đều được tối ưu hóa môi trường nuôi cấy để đạt hiệu suất cao nhất. Quy trình này không chỉ giúp tăng sinh khối mà còn tăng cường tích lũy acid oleanolic. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc sản xuất metabolit thứ cấp từ Polyscias fruticosa trong tương lai. Ứng dụng công nghệ này có thể mở ra nhiều hướng phát triển mới trong ngành dược.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu khả năng sinh trƣởng và tích lũy oleanolic acid của tế bào đinh lăng polyscias fruticosa l harms nuôi cấy in vitro luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHAN THỊ Á KIM NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SINH TRƢỞNG VÀ TÍCH LŨY OLEANOLIC ACID CỦA TẾ BÀO ĐINH LĂNG (POLYSCIAS FRUTICOSA (L.) HARMS) NUÔI CẤY IN VITRO LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - NĂM 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHAN THỊ Á KIM NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG SINH TRƢỞNG VÀ TÍCH LŨY OLEANOLIC ACID CỦA TẾ BÀO ĐINH LĂNG (POLYSCIAS FRUTICOSA (L.) HARMS) NUÔI CẤY IN VITRO LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số: 942.01 HUẾ - NĂM 2022 LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án, em đã nhận đƣợc rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ của Phòng đào tạo sau đại học, các Thầy Cô giáo Khoa Sinh, Bộ môn Công nghệ sinh học - Trƣờng đại học Khoa học Huế, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Quảng Nam. Em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý giá đó. Em xin gửi lời cảm ơn đến TS. Lê Văn Tƣờng Huân, PGS.

TS Võ Thị Mai Hƣơng đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ em trong suốt thời gian học tập; xin cảm ơn các anh chị công tác tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ sinh học, Đại học Khoa học Huế; Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế đã nhiệt tình giúp đỡ em thực hiện đề tài. Đặc biệt, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và lời cảm ơn sâu sắc đến GS. TS Nguyễn Hoàng Lộc – Ngƣời Thầy giáo mẫu mực, tận tình hƣớng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho em trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những ngƣời thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và giúp đỡ em trong suốt thời gian học tập cho đến khi hoàn thành luận án này.

Một lần nữa, em xin chân thành cảm ơn! Thừa Thiên Huế, tháng 4 năm 2022 Phan Thị Á Kim LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và nghiêm túc, tài liệu tham khảo có nguồn gốc rõ ràng. Nếu có gì sai sót, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

iv MỤC LỤC. i BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.

viii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ CÂY ĐINH LĂNG LÁ NHỎ.

Đặc điểm thực vật. Thành phần hóa học của cây đinh lăng lá nhỏ. Giá trị dƣợc lý của cây đinh lăng lá nhỏ. Cơ chế tác dụng của elicitor.

Các yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình k ch kháng. Nuôi cấy tế bào thực vật để sản xuất các hợp chất thứ cấp. Một số thành tựu trong sản xuất hợp chất thứ cấp ở thực vật đƣợc xử lý elicitor. TỔNG QUAN VỀ OLEANOLIC ACID.

Vai trò và phân bố. Một số công dụng của oleanolic acid. Cấu trúc hóa học và tính chất vật lý. Sinh tổng hợp oleanolic acid.

Các nghiên cứu sản xuất oleanolic acid bằng nuôi cấy mô và tế bào thực vật. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NUÔI CẤY IN VITRO VÀ SẢN XUẤT HỢP CHẤT THỨ CẤP Ở CÂY ĐINH LĂNG. Nhân giống in vitro cây đinh lăng lá nhỏ. Sản xuất hợp chất thứ cấp từ cây đinh lăng lá nhỏ.

Sản xuất oleanolic acid từ nuôi cấy tế bào đinh lăng lá nhỏ. Xây dựng quy trình thu nhận hợp chất thứ cấp từ cây đinh lăng lá nhỏ. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng nghiên cứu. Nguyên liệu nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất và môi trƣờng nuôi cấy.

Nghiên cứu ảnh hƣởng của môi trƣờng nuôi cấy lên khả năng sinh trƣởng của callus. Nghiên cứu ảnh hƣởng của môi trƣờng nuôi cấy lên khả năng sinh trƣởng của tế bào. Định lƣợng oleanolic acid. Xử lý thống kê.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ẢNH HƢỞNG CỦA MÔI TRƢỜNG NUÔI CẤY ĐẾN SINH TRƢỞNG CỦA CALLUS. Ảnh hƣởng của 2,4-D kết hợp với KIN lên sinh trƣởng của callus. Ảnh hƣởng của nguồn nitơ lên sinh trƣởng của callus thân.

ẢNH HƢỞNG CỦA MÔI TRƢỜNG NUÔI CẤY ĐẾN KHẢ NĂNG SINH TRƢỞNG VÀ TÍCH LŨY OLEANOLIC ACID CỦA TẾ BÀO. Nuôi cấy tế bào. Ảnh hƣởng của nguồn carbon. Ảnh hƣởng của chất điều hòa sinh trƣởng.

ẢNH HƢỞNG CỦA MỘT SỐ ELICITOR LÊN SINH TRƢỞNG VÀ TÍCH LŨY OLEANOLIC ACID TRONG TẾ BÀO HUYỀN PHÙ. Ảnh hƣởng của dịch chiết nấm men. Ảnh hƣởng của methyl jasmonate. ẢNH HƢỞNG CỦA MÔI TRƢỜNG NUÔI CẤY LÊN SINH TRƢỞNG CỦA CALLUS.

Ảnh hƣởng của chất điều hòa sinh trƣởng. Ảnh hƣởng của nguồn nitơ. ẢNH HƢỞNG CỦA MÔI TRƢỜNG NUÔI CẤY ĐẾN SINH TRƢỞNG CỦA TẾ BÀO VÀ HÀM LƢỢNG OLEANOLIC ACID. Nuôi cấy tế bào huyền phù.

Ảnh hƣởng của nguồn carbon. Ảnh hƣởng của chất điều hòa sinh trƣởng. T ch lũy oleanolic acid trong tế bào. ẢNH HƢỞNG CỦA MỘT SỐ ELICITOR LÊN SINH TRƢỞNG VÀ TÍCH LŨY OLEANOLIC ACID TRONG TẾ BÀO HUYỀN PHÙ.

Đặc điểm của elicitor. Ảnh hƣởng của một số elicitor lên sinh trƣởng tế bào. Ảnh hƣởng của một số elicitor lên t ch lũy oleanolic acid. 86 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

92 iii KẾT LUẬN. 92 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 iv BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT 2,4-D 2,4-dichlorophenoxy acetic acid BAP 6-benzyl aminopurine CAS Casamino acids Cs Cộng sự ĐC Đối chứng DW Dry weight (khối lƣợng khô) FW Fresh weight (khối lƣợng tƣơi) GI Growth index (Chỉ số sinh trƣởng) GPX Glutathione peroxidase GSH-px Gluthatione peroxidase HCTC Hợp chất thứ cấp HepG2 Human hepatocellular carcinoma (tế bào ung thƣ gan ở ngƣời) HPLC High-performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) IBA 3-indolebutyric acid IC50 Half maximal inhibitory concentration (nồng độ ức chế tối đa một nữa) JA Jasmonic acid KIN Kinetin KTST Kích th ch sinh trƣởng MDA Malonaldehyde MeJA Methyl jasmonate MIC Minimum inhibitory concentration (nồng độ ức chế tối thiểu) MS Murashige and Skoog (1962) v MT Môi trƣờng NAA Naphthalene acetic acid OA Oleanolic acid PAA Phenyl acetic acid PGE2 Prostaglandin E2 ROS Reactive oxygen species SA Salicylic acid SOD Superoxide dismutase TB Tế bào TPA 12-O-tetradecanoylphorbol 13-acetate TRYP Tryptone UA Ursolic acid YE Yeast extract (dịch chiết nấm men) vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Phân loại elicitor trong sản xuất các hợp chất thứ cấp. Các hóa chất chính sử dụng trong nghiên cứu. Ảnh hƣởng của 2,4-D kết hợp với KIN lên khả năng sinh trƣởng của callus lá sau 5 tuần nuôi cấy. Ảnh hƣởng của 2,4-D và KIN lên khả năng sinh trƣởng của callus thân sau 5 tuần nuôi cấy.

Ảnh hƣởng của 2,4-D và KIN lên khả năng sinh trƣởng của callus rễ sau 5 tuần nuôi cấy. Ảnh hƣởng của TRYP lên khả năng sinh trƣởng của callus thân sau 5 tuần nuôi cấy. Ảnh hƣởng của CAS lên khả năng sinh trƣởng của callus thân sau 5 tuần nuôi cấy. Ảnh hƣởng của nguồn carbon lên sự sinh trƣởng của tế bào đinh lăng lá nhỏ.

Ảnh hƣởng của KIN và BAP kết hợp với 2,4-D lên khả năng sinh trƣởng của tế bào. Hàm lƣợng oleanolic acid trong các loại mẫu khác nhau. Ảnh hƣởng của YE lên sinh trƣởng của tế bào đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hƣởng của YE lên t ch lũy oleanolic acid của tế bào đinh lăng lá nhỏ.

Ảnh hƣởng của MeJA lên sinh trƣởng của tế bào đinh lăng lá nhỏ. Ảnh hƣởng của MeJA lên t ch lũy oleanolic acid của tế bào đinh lăng lá nhỏ. 73 vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. Cấu trúc hóa học của oleanolic acid.

Sinh tổng hợp cation dammarenyl (I), oleanyl, lupenyl và lupeol từ squalene. Sinh tổng hợp UA (4) và OA (5) từ cation oleanyl. Chu trình tổng hợp oleanolic acid ở thực vật. Cây đinh lăng lá nhỏ tự nhiên.

Callus có nguồn gốc từ lá sau 5 tuần nuôi cấy. Callus có nguồn gốc từ thân sau 5 tuần nuôi cấy. Callus có nguồn gốc từ rễ sau 5 tuần nuôi cấy. Callus lá sinh trƣởng trên môi trƣờng có bổ sung 1 mg/L 2,4-D kết hợp với 0,5 mg/L KIN sau 5 tuần nuôi cấy.

Callus thân sinh trƣởng trên môi trƣờng có bổ sung 1 mg/L 2,4-D và 0,5 mg/L KIN sau 5 tuần nuôi cấy. Callus rễ sinh trƣởng trên môi trƣờng có bổ sung 2 mg/L NAA và 0,5 mg/L KIN sau 5 tuần nuôi cấy. Callus thân sinh trƣởng trên môi trƣờng có bổ sung 0,8 g/L TRYP sau 5 tuần nuôi cấy. Callus thân sinh trƣởng trên môi trƣờng có bổ sung 0,4 g/L CAS sau 5 tuần nuôi cấy.

Đƣờng cong sinh trƣởng của tế bào huyền phù đinh lăng lá nhỏ trong môi trƣờng cơ bản MS chứa 1 mg/L 2,4-D và 0,5 mg/L KIN. Sinh khối tƣơi (A) và sinh khối khô (B) của tế bào đinh lăng lá nhỏ. Sắc ký đồ HPLC phân t ch hàm lƣợng oleanolic acid. Chất chuẩn oleanolic acid, B.

Tế bào trên môi trƣờng cơ bản MS chứa 1 mg/L BAP và 0,5 mg/L 2,4-D, D. Tế bào trên môi trƣờng cơ bản MS chứa 1,25 mg/L KIN và 1 mg/L 2,4-D. Dịch huyền phù tế bào (A), sinh khối tƣơi (B) và sinh khối khô (C) của tế bào đinh lăng lá nhỏ trong môi trƣờng cơ bản MS có 20 g/L sucrose; 1 mg/L BAP; 0,5 mg/L 2,4-D bổ sung YE 3 g/L lúc bắt đầu nuôi cấy. Dịch huyền phù tế bào (A), sinh khối tƣơi (B) và sinh khối khô (C) của tế bào huyền phù đinh lăng lá nhỏ trong môi trƣờng cơ bản MS có 20 g/L sucrose; 1 mg/L BAP; 0,5 mg/L 2,4-D bổ sung YE 1 g/L sau 6 ngày nuôi cấy.

Dịch huyền phù tế bào (A), sinh khối tƣơi (B) và sinh khối khô (C) của tế bào huyền phù đinh lăng lá nhỏ trong môi trƣờng cơ bản MS có 20 g/L sucrose; 1 mg/L BAP; 0,5 mg/L 2,4-D bổ sung MeJA 10 µM lúc bắt đầu nuôi cấy. Dịch huyền phù tế bào (A), sinh khối tƣơi (B) và sinh khối khô (C) của tế bào huyền phù đinh lăng lá nhỏ trong môi trƣờng cơ bản MS có 20 g/L sucrose; 1mg/L BAP; 0,5 mg/L 2,4-D bổ sung MeJA 100 µM sau 3 ngày nuôi cấy. 74 ix MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cùng với sự phát triển của nền y học, việc nghiên cứu chiết xuất các hoạt chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao để tạo ra những loại thuốc mới phục vụ sức khỏe con ngƣời ngày càng đƣợc quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Á Kim (2022). Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng & Oleanolic acid [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/nghien-cuu-sinh-truong-tich-luy-oleanolic-acid-te-bao-dinh-lang-in-vitro

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng & Oleanolic acid" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng, tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và hàm lượng oleanolic acid. Ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng & Oleanolic acid" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng & Oleanolic acid" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng & Oleanolic acid" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng & Oleanolic acid" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng & Oleanolic acid" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tế bào đinh lăng in vitro: Sinh trưởng & Oleanolic acid" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter