Nghiên cứu đa dạng và đặc điểm sinh thái của hệ chim tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng

Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu đa dạng chim và đặc điểm sinh thái tại khu bảo tồn Đồng Sơn Kỳ Sơn, Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đa dạng loài chim Nghiên cứu tại Đồng Sơn Kỳ Thượng

Tài liệu này khám phá tính đa dạng loài chim tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh. Nghiên cứu xác định thành phần loài, đặc điểm sinh thái quan trọng của khu hệ chim. Khu vực này đóng vai trò then chốt trong bảo tồn đa dạng sinh học. Một số loài chim bản địa và chim di cư quan trọng được ghi nhận. Phân tích tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố chim. Các đặc điểm môi trường sống chim được đánh giá chi tiết. Mức độ đa dạng loài chim phản ánh sức khỏe hệ sinh thái. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu nền tảng. Dữ liệu này hỗ trợ công tác quản lý bảo tồn bền vững. Sinh thái học chim tại đây có giá trị khoa học cao. Nghiên cứu đóng góp vào hiểu biết về chim rừng Việt Nam. Việc bảo vệ khu hệ chim là nhiệm vụ cấp bách. Tài liệu này là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Hiểu biết về đa dạng loài chim giúp đánh giá tác động môi trường. Sự hiện diện của chim rừng là chỉ báo quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về quần thể chim. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn cho khu vực. Tầm quan trọng của Đồng Sơn - Kỳ Thượng được khẳng định. Đây là nơi cư trú của nhiều loài chim đặc hữu. Công tác bảo tồn cần được ưu tiên hàng đầu. Thông tin này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng. Giá trị của đa dạng loài chim cần được lan tỏa. Phát triển bền vững đòi hỏi bảo vệ thiên nhiên. Bảo tồn khu hệ chim là trọng tâm. Sinh thái học chim đóng góp vào hệ thống tri thức. Các hoạt động khai thác cần xem xét kỹ lưỡng. Đảm bảo sự cân bằng sinh thái là mục tiêu chung. Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu đó. Đa dạng chim cần được duy trì cho thế hệ sau. Khu hệ chim phong phú thể hiện môi trường lành mạnh.

1.1. Tổng quan về khu hệ chim tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu khu hệ chim đa dạng, phong phú. Nhiều loài chim bản địa và chim di cư cùng tồn tại. Sinh thái học chim Việt Nam rất phức tạp. Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận hàng trăm loài. Sự đa dạng này phản ánh điều kiện tự nhiên đa dạng. Các vùng sinh thái khác nhau hỗ trợ các loài chim riêng biệt. Chim rừng chiếm phần lớn trong số đó. Nhiều loài chim di cư sử dụng Việt Nam làm điểm dừng chân. Môi trường sống chim đa dạng từ núi cao đến vùng ven biển. Vai trò sinh thái của chim là vô cùng quan trọng. Chúng tham gia vào quá trình thụ phấn, phát tán hạt. Chim cũng kiểm soát côn trùng, duy trì cân bằng sinh thái. Tuy nhiên, đa dạng loài chim đang đối mặt nhiều thách thức. Mất môi trường sống là mối đe dọa lớn nhất. Săn bắt trái phép cũng gây suy giảm quần thể. Các hoạt động phát triển kinh tế ảnh hưởng tiêu cực. Biến đổi khí hậu làm thay đổi tập tính sinh sản chim. Sự cần thiết của nghiên cứu sinh thái học chim ngày càng tăng. Các dự án bảo tồn chim đang được triển khai. Hiểu biết sâu sắc về từng loài là cần thiết. Dữ liệu về phân bố địa lý chim giúp xác định vùng ưu tiên. Công tác giáo dục cộng đồng nâng cao ý thức bảo vệ. Bảo tồn đa dạng loài chim là mục tiêu quốc gia. Đây là một phần quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học. Việt Nam cam kết bảo vệ di sản thiên nhiên. Khu hệ chim là một phần không thể thiếu. Nỗ lực bảo tồn cần sự phối hợp liên ngành. Các chính sách bảo vệ cần được thực thi nghiêm túc. Đảm bảo môi trường sống chim được giữ gìn. Sự bền vững của khu hệ chim ảnh hưởng đến hệ sinh thái chung.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đa dạng loài chim

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là đánh giá tính đa dạng loài chim. Việc này được thực hiện tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Tài liệu xác định danh sách các loài chim hiện diện. Nghiên cứu làm rõ các đặc điểm sinh thái chim. Tập trung vào tập tính sinh sản chim và thức ăn của chim. Mục tiêu tiếp theo là phân tích phân bố địa lý chim. Mối liên hệ giữa chim và môi trường sống chim được khảo sát. Các loài chim bản địa và chim di cư được phân loại. Nghiên cứu cũng đánh giá tình trạng bảo tồn của từng loài. Đặc biệt quan tâm đến các loài quý hiếm, nguy cấp. Mục tiêu khác là xác định các yếu tố đe dọa khu hệ chim. Điều này giúp hiểu rõ hơn về áp lực tác động. Từ đó, đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp. Các giải pháp này nhằm phát triển bền vững đa dạng chim. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn khoa học toàn diện. Dữ liệu thu thập phục vụ công tác quản lý. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào cơ sở dữ liệu quốc gia. Cơ sở dữ liệu này hỗ trợ quy hoạch bảo tồn. Nghiên cứu góp phần nâng cao năng lực bảo tồn địa phương. Việc đạt được các mục tiêu này có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ cho khu bảo tồn mà còn cho cả vùng. Hiểu biết về sinh thái học chim được làm sâu sắc. Các mối quan hệ sinh thái được phân tích kỹ lưỡng. Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo cũng được xác định. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị. Nó hữu ích cho các nhà khoa học và quản lý. Bảo vệ đa dạng loài chim là mục tiêu then chốt.

1.3. Khái quát khu bảo tồn Đồng Sơn Kỳ Thượng

Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng nằm ở tỉnh Quảng Ninh. Khu vực này có địa hình phức tạp, đa dạng. Các dạng địa hình bao gồm núi đá vôi, đồi thấp, thung lũng. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa chi phối. Điều kiện tự nhiên tạo nên môi trường sống chim đa dạng. Nơi đây có các kiểu rừng khác nhau. Rừng trên núi đá, rừng thường xanh là phổ biến. Các sông suối, hồ tự nhiên cũng góp phần tạo sinh cảnh. Đây là môi trường lý tưởng cho nhiều loài chim rừng. Khu bảo tồn có vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng loài chim. Nó là nơi cư trú của nhiều loài chim bản địa. Đồng thời, nó cũng là điểm dừng chân của chim di cư. Sự đa dạng về thực vật hỗ trợ nguồn thức ăn của chim. Điều này duy trì sự ổn định của quần thể. Khu vực này đối mặt với áp lực từ hoạt động con người. Khai thác tài nguyên, săn bắn là mối đe dọa. Công tác bảo tồn gặp nhiều khó khăn. Chính quyền địa phương đang nỗ lực bảo vệ. Các biện pháp quản lý được triển khai. Nghiên cứu tại đây giúp hiểu rõ giá trị sinh thái. Nó cũng chỉ ra các khu vực cần ưu tiên bảo vệ. Tầm quan trọng của Đồng Sơn - Kỳ Thượng không chỉ ở cấp địa phương. Nó còn có ý nghĩa quốc gia và quốc tế. Việc bảo tồn khu hệ chim tại đây là thiết yếu. Môi trường sống chim cần được bảo vệ nguyên vẹn. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu bảo tồn. Thông tin này là cơ sở cho các hoạt động cụ thể. Bảo vệ Đồng Sơn - Kỳ Thượng là trách nhiệm chung.

II. Đặc điểm sinh thái chim Phân bố và môi trường sống

Phần này phân tích sâu về đặc điểm sinh thái của khu hệ chim. Phân bố địa lý chim được đánh giá kỹ lưỡng. Mối quan hệ giữa loài chim và môi trường sống chim rất phức tạp. Các yếu tố sinh thái như cấu trúc rừng, nguồn nước ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu xác định các kiểu môi trường sống ưu tiên của từng loài. Sự hiện diện của chim rừng liên quan mật thiết đến thảm thực vật. Các loài chim bản địa có sự thích nghi độc đáo với môi trường. Tập tính sinh sản chim được ghi nhận cụ thể. Nguồn thức ăn của chim cũng được khảo sát. Điều này giúp hiểu rõ chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái. Vai trò sinh thái của chim là không thể thiếu. Chim đóng góp vào sự cân bằng tự nhiên. Chúng phân tán hạt, kiểm soát dịch hại, thụ phấn cây. Việc mất đi bất kỳ loài nào cũng ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Các yếu tố như độ cao, độ che phủ có ảnh hưởng đến phân bố. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc điểm này. Sinh thái học chim giúp dự đoán tác động môi trường. Nó cũng hỗ trợ việc quy hoạch bảo tồn. Bảo vệ môi trường sống chim là trọng tâm của mọi nỗ lực. Hiểu biết về đặc điểm sinh thái giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo sự tồn tại của đa dạng loài chim. Dữ liệu này là cơ sở cho các đánh giá môi trường. Phân tích sinh thái học chim là thiết yếu. Nó giúp duy trì sự bền vững của khu hệ chim. Các phát hiện có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

2.1. Phân bố địa lý và môi trường sống chim

Phân bố địa lý chim tại Đồng Sơn - Kỳ Thượng rất đa dạng. Các loài chim cư trú ở nhiều kiểu môi trường sống chim khác nhau. Rừng thường xanh ẩm là môi trường sống chính. Chim rừng xuất hiện nhiều ở các khu vực rừng nguyên sinh. Các thung lũng, ven suối cũng thu hút nhiều loài. Chim bản địa thường có phân bố hẹp hơn. Chim di cư sử dụng các khu vực rừng tràm, đất ngập nước. Độ cao địa hình ảnh hưởng đến sự phân bố của một số loài. Cấu trúc tán rừng, mật độ cây xanh quyết định sự hiện diện. Một số loài ưa thích sống ở tầng cây cao, số khác ở tầng thấp. Môi trường sống chim bị ảnh hưởng bởi hoạt động khai thác. Sự suy thoái rừng làm giảm diện tích sinh cảnh. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến đa dạng loài chim. Nghiên cứu đã lập bản đồ phân bố của các loài chủ chốt. Bản đồ này giúp nhận diện các khu vực ưu tiên bảo tồn. Việc bảo vệ môi trường sống chim là thiết yếu. Nó đảm bảo các loài chim có đủ không gian sinh tồn. Phân tích phân bố địa lý chim giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu sinh thái. Dữ liệu này hữu ích cho việc thiết lập hành lang đa dạng sinh học. Bảo tồn môi trường sống chim là chìa khóa. Điều này giúp duy trì sự ổn định của khu hệ chim. Các kết quả có ý nghĩa trong việc quy hoạch sử dụng đất. Đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.

2.2. Tập tính sinh sản và thức ăn của chim

Tập tính sinh sản chim tại khu bảo tồn rất đa dạng. Các loài chim có mùa sinh sản khác nhau. Nhiều loài chim bản địa sinh sản vào mùa mưa. Chim xây tổ trên cây, trong hốc đá hoặc trên mặt đất. Số lượng trứng, thời gian ấp trứng khác nhau giữa các loài. Sự thành công trong sinh sản phụ thuộc vào môi trường sống chim. Nguồn thức ăn của chim cũng là yếu tố quan trọng. Các loài chim ăn côn trùng, hạt, quả hoặc cá. Một số loài có chế độ ăn chuyên biệt. Sự đa dạng về thức ăn hỗ trợ đa dạng loài chim. Ví dụ, chim ăn côn trùng giúp kiểm soát sâu bệnh. Chim ăn quả góp phần phát tán hạt cây rừng. Thay đổi môi trường sống ảnh hưởng đến nguồn thức ăn. Điều này tác động trực tiếp đến tập tính sinh sản chim. Sự khan hiếm thức ăn có thể làm giảm tỷ lệ sinh sản. Nghiên cứu này đã khảo sát chế độ ăn của các loài chủ yếu. Phân tích cho thấy sự phụ thuộc vào tài nguyên cục bộ. Việc bảo vệ nguồn thức ăn của chim là cần thiết. Điều này đảm bảo sự sống sót và phát triển của quần thể. Bảo tồn các loài thực vật cung cấp thức ăn là ưu tiên. Giữ gìn sự đa dạng của côn trùng, nguồn nước cũng quan trọng. Dữ liệu này đóng góp vào sinh thái học chim. Nó giúp hiểu rõ hơn về vòng đời các loài chim. Đảm bảo môi trường đủ nguồn lực cho sinh sản và nuôi con. Các phát hiện là cơ sở cho hành động bảo tồn cụ thể. Giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên trong khu bảo tồn.

2.3. Vai trò sinh thái của chim rừng

Chim rừng đóng vai trò sinh thái không thể thiếu. Chúng là những tác nhân quan trọng trong hệ sinh thái. Vai trò sinh thái của chim bao gồm phát tán hạt. Nhiều loài cây rừng phụ thuộc vào chim để phân tán hạt giống. Điều này giúp duy trì sự đa dạng thực vật. Chim cũng là yếu tố kiểm soát côn trùng gây hại. Chúng ăn một lượng lớn côn trùng, sâu bọ. Điều này giúp bảo vệ cây trồng và rừng tự nhiên. Một số loài chim tham gia vào quá trình thụ phấn. Chúng di chuyển phấn hoa giữa các cây. Góp phần vào sự sinh sản của thực vật. Chim còn là chỉ thị sinh học quan trọng. Sự hiện diện hoặc vắng mặt của các loài chim. Nó phản ánh sức khỏe của môi trường sống chim. Suy giảm đa dạng loài chim báo hiệu suy thoái hệ sinh thái. Chúng còn là một phần của chuỗi thức ăn. Cung cấp thức ăn cho các loài săn mồi khác. Vai trò sinh thái của chim là phức tạp và đa diện. Bảo vệ đa dạng loài chim là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái. Các khu bảo tồn như Đồng Sơn - Kỳ Thượng là lá chắn. Chúng duy trì các chức năng sinh thái thiết yếu. Nghiên cứu sinh thái học chim làm rõ các mối liên hệ này. Dữ liệu này giúp định hình các chiến lược bảo tồn. Đảm bảo sự bền vững của các hệ sinh thái rừng. Tầm quan trọng của chim rừng cần được nhìn nhận đầy đủ. Chúng là những đối tác không thể thiếu của tự nhiên. Bảo tồn chim là bảo tồn chính sự sống. Các kết quả nghiên cứu củng cố điều này. Hiểu rõ vai trò sinh thái của chim giúp hành động hiệu quả.

III. Hiện trạng bảo tồn chim Thách thức và giải pháp

Phần này đánh giá hiện trạng bảo tồn khu hệ chim. Các loài chim quý hiếm và nguy cấp được nhận diện. Nghiên cứu chỉ ra các thách thức chính đối với đa dạng loài chim. Mất môi trường sống chim là mối đe dọa hàng đầu. Săn bắt trái phép vẫn diễn ra phức tạp. Các hoạt động phát triển thiếu bền vững gây áp lực. Biến đổi khí hậu cũng tác động tiêu cực đến sinh thái học chim. Tài liệu đề xuất nhiều giải pháp bảo tồn thiết thực. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả bảo vệ. Bảo tồn chim cần sự phối hợp đa ngành. Tăng cường năng lực quản lý khu bảo tồn là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất quan trọng. Vai trò sinh thái của chim cần được nhấn mạnh. Dữ liệu nghiên cứu làm cơ sở cho các quyết định. Điều này giúp xây dựng chính sách bảo tồn mạnh mẽ hơn. Việc thực thi pháp luật cần được cải thiện. Các điểm nóng về mối đe dọa được xác định. Từ đó, các biện pháp can thiệp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là duy trì và phát triển bền vững khu hệ chim. Bảo tồn đa dạng loài chim là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi nỗ lực bền bỉ và nguồn lực đáng kể. Thành công trong bảo tồn sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Nó không chỉ cho chim mà cho cả hệ sinh thái. Các giải pháp phải linh hoạt và thích ứng. Đảm bảo hiệu quả trong mọi điều kiện.

3.1. Các loài chim quý hiếm và nguy cấp

Khu bảo tồn Đồng Sơn - Kỳ Thượng là nơi cư trú của nhiều loài chim quý hiếm. Danh sách các loài này được ghi nhận chi tiết. Nhiều loài chim bản địa nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và IUCN. Chúng đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Phân bố địa lý chim của các loài này thường hẹp. Môi trường sống chim đặc thù cần được bảo vệ. Ví dụ, một số loài chỉ sống ở rừng nguyên sinh. Nghiên cứu cung cấp thông tin về tình trạng quần thể. Các dữ liệu này quan trọng cho công tác bảo tồn chim. Xác định các khu vực sinh sống trọng yếu của chúng. Nỗ lực bảo tồn cần tập trung vào các loài này. Đặc biệt là những loài có vai trò sinh thái của chim quan trọng. Việc giám sát quần thể chim quý hiếm là cần thiết. Nó giúp theo dõi xu hướng biến động. Đánh giá hiệu quả các biện pháp bảo tồn đã thực hiện. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch hành động khẩn cấp. Bảo vệ chim quý hiếm là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần duy trì đa dạng loài chim. Đồng thời, bảo vệ các giá trị sinh học độc đáo. Các loài này là biểu tượng cho sự phong phú của khu hệ chim. Việc bảo tồn chúng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Từ chính quyền, nhà khoa học đến cộng đồng địa phương. Đảm bảo sự tồn tại của các loài này cho tương lai. Các phát hiện củng cố thêm tầm quan trọng của khu bảo tồn.

3.2. Yếu tố đe dọa đa dạng chim bản địa

Đa dạng chim bản địa tại Đồng Sơn - Kỳ Thượng đối mặt nhiều mối đe dọa. Mất môi trường sống chim là yếu tố chính. Việc chuyển đổi rừng thành đất nông nghiệp hoặc khu dân cư làm giảm diện tích sinh cảnh. Phá rừng, khai thác gỗ trái phép phá hủy nơi trú ẩn. Săn bắt và buôn bán chim trái phép là vấn nạn nghiêm trọng. Hoạt động này làm suy giảm trực tiếp quần thể chim. Đặc biệt là các loài có giá trị kinh tế hoặc thẩm mỹ. Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp ảnh hưởng đến thức ăn của chim. Ô nhiễm nguồn nước, không khí cũng tác động xấu đến sinh thái học chim. Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa. Điều này ảnh hưởng đến tập tính sinh sản chim và mùa di cư. Xây dựng cơ sở hạ tầng có thể chia cắt môi trường sống. Các loài ngoại lai xâm hại cũng cạnh tranh thức ăn và nơi ở. Những yếu tố này đe dọa nghiêm trọng đến đa dạng loài chim. Chúng làm giảm khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Việc nhận diện rõ các mối đe dọa là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng các giải pháp bảo tồn chim hiệu quả. Công tác quản lý cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ. Đảm bảo an toàn cho các loài chim. Bảo vệ môi trường sống chim là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của các hoạt động này. Đây là chìa khóa để bảo vệ đa dạng loài chim. Các kết quả nghiên cứu làm nổi bật những thách thức này. Chúng yêu cầu hành động quyết liệt và đồng bộ.

3.3. Đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả

Tài liệu đề xuất nhiều giải pháp để tăng cường bảo tồn chim. Các giải pháp tập trung vào bảo vệ môi trường sống chim. Tăng cường tuần tra, kiểm soát khu bảo tồn. Ngăn chặn triệt để nạn phá rừng, săn bắt trái phép. Xây dựng các chương trình phục hồi rừng, trồng cây bản địa. Điều này nhằm mở rộng diện tích sinh cảnh cho chim rừng. Đẩy mạnh công tác giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng. Đặc biệt là người dân vùng đệm về vai trò sinh thái của chim. Tổ chức các hoạt động tuyên truyền về tầm quan trọng của đa dạng loài chim. Phát triển sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Giúp họ giảm phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Hỗ trợ mô hình nông nghiệp thân thiện với môi trường. Tăng cường nghiên cứu sinh thái học chim định kỳ. Giám sát chặt chẽ quần thể các loài chim quý hiếm. Sử dụng công nghệ hiện đại trong quản lý và bảo tồn. Xây dựng các chính sách quản lý đất đai phù hợp. Đảm bảo hành lang di trú cho chim di cư. Phối hợp liên ngành giữa các cơ quan chức năng. Huy động sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ. Thiết lập các khu vực cấm săn bắt, cấm khai thác. Áp dụng chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm. Các giải pháp này nhằm mục tiêu bảo tồn đa dạng chim lâu dài. Chúng hướng tới sự phát triển bền vững của khu hệ chim. Điều này đảm bảo giá trị sinh thái được gìn giữ. Thành công của các giải pháp phụ thuộc vào sự đồng lòng. Từ trung ương đến địa phương và cộng đồng.

IV. Phương pháp nghiên cứu Đánh giá khu hệ chim rừng

Phần này trình bày chi tiết các phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Mục tiêu là đánh giá chính xác khu hệ chim rừng. Phương pháp điều tra thực địa được mô tả cụ thể. Quy trình thu thập dữ liệu đảm bảo tính khoa học. Kỹ thuật nhận dạng loài chim được áp dụng nghiêm ngặt. Phân tích sinh thái học chim dựa trên dữ liệu thu thập. Các công cụ và thiết bị hỗ trợ được liệt kê. Điều này giúp đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Phương pháp lấy mẫu, tuyến khảo sát được giải thích rõ ràng. Thời gian và tần suất khảo sát được lên kế hoạch cẩn thận. Dữ liệu về phân bố địa lý chim được ghi lại tỉ mỉ. Các đặc điểm môi trường sống chim được mô tả. Việc này đảm bảo tính nhất quán trong thu thập dữ liệu. Phân tích thống kê được sử dụng để xử lý thông tin. Các phương pháp này là nền tảng cho nghiên cứu. Chúng giúp đạt được các mục tiêu đã đề ra. Hiểu biết về phương pháp giúp đánh giá khách quan. Nó cho phép tái kiểm tra và mở rộng nghiên cứu. Chất lượng của nghiên cứu phụ thuộc vào độ chính xác của phương pháp. Tài liệu này cung cấp cái nhìn minh bạch. Về cách thức dữ liệu đã được thu thập và phân tích. Điều này góp phần vào tính xác thực của nghiên cứu.

4.1. Quy trình điều tra thực địa khu hệ chim

Quy trình điều tra thực địa được thiết kế khoa học. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tuyến khảo sát và điểm quan sát. Các tuyến được bố trí đều khắp khu bảo tồn. Đặc biệt chú trọng các kiểu môi trường sống chim khác nhau. Việc này đảm bảo thu thập dữ liệu đại diện. Quan sát được thực hiện vào các thời điểm thích hợp trong ngày. Thường là sáng sớm và chiều muộn, khi chim hoạt động mạnh. Mỗi tuyến được khảo sát nhiều lần trong các mùa khác nhau. Điều này giúp ghi nhận cả chim bản địa và chim di cư. Các nhà nghiên cứu đi bộ dọc tuyến, ghi nhận loài chim. Chúng được nhận dạng bằng mắt thường và tiếng hót. Sử dụng ống nhòm, máy ảnh để hỗ trợ quan sát. Dữ liệu về vị trí, số lượng, hành vi được ghi lại. Điều kiện thời tiết cũng được ghi nhận. Quy trình đảm bảo tính nhất quán và khách quan. Việc này giúp giảm thiểu sai số trong quá trình điều tra. Số liệu thu thập là cơ sở để phân tích đa dạng loài chim. Dữ liệu cung cấp thông tin về phân bố địa lý chim. Từ đó, xác định các khu vực có mật độ chim cao. Các điểm nóng về đa dạng sinh học chim được nhận diện. Quy trình này là cốt lõi của nghiên cứu thực địa. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả cuối cùng. Góp phần vào sự chính xác của sinh thái học chim. Mỗi bước trong quy trình đều được chuẩn hóa.

4.2. Kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu chim

Kỹ thuật thu thập dữ liệu chim rất đa dạng. Sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp, ghi âm tiếng hót. Bẫy lưới sương mù cũng được áp dụng một cách có chọn lọc. Kỹ thuật này giúp bắt, đo đạc và thả chim an toàn. Thông tin về kích thước, trọng lượng, giới tính được ghi lại. Các mẫu lông, máu có thể được lấy để phân tích di truyền. Dữ liệu định vị GPS được sử dụng để xác định vị trí chim. Điều này giúp lập bản đồ phân bố địa lý chim chính xác. Sau khi thu thập, dữ liệu được nhập vào cơ sở dữ liệu. Phần mềm chuyên dụng được dùng để quản lý và xử lý. Phân tích thống kê giúp đánh giá đa dạng loài chim. Các chỉ số đa dạng như Shannon, Simpson được tính toán. So sánh thành phần loài giữa các kiểu môi trường sống chim khác nhau. Phân tích xu hướng biến động quần thể chim. Kỹ thuật GIS (Hệ thống thông tin địa lý) được ứng dụng. Điều này giúp trực quan hóa dữ liệu trên bản đồ. Mối quan hệ giữa chim và các yếu tố môi trường được làm rõ. Phân tích thức ăn của chim thông qua quan sát hành vi. Phân tích tập tính sinh sản chim dựa trên ghi chép thực địa. Các kỹ thuật này đảm bảo tính toàn diện và khoa học. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh thái học chim. Giúp đưa ra các kết luận có căn cứ. Góp phần vào việc xây dựng giải pháp bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.3. Ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu sinh thái

Nghiên cứu ứng dụng nhiều công nghệ hiện đại. Công nghệ GPS giúp định vị chính xác vị trí quan sát. Thiết bị ghi âm tự động thu thập tiếng hót chim. Điều này hỗ trợ việc nhận dạng loài, đặc biệt là chim rừng. Máy ảnh kỹ thuật số với ống kính tele chụp ảnh chim từ xa. Hình ảnh giúp xác định loài, phân tích đặc điểm hình thái. Phần mềm GIS được sử dụng để lập bản đồ phân bố địa lý chim. Công nghệ này giúp chồng ghép các lớp dữ liệu khác nhau. Ví dụ như độ che phủ rừng, độ cao, nguồn nước. Từ đó, phân tích mối quan hệ giữa chim và môi trường sống chim. Phần mềm thống kê chuyên dụng xử lý dữ liệu số lượng lớn. Nó giúp phân tích các chỉ số đa dạng, xu hướng quần thể. Cơ sở dữ liệu điện tử quản lý thông tin về từng loài chim. Điều này giúp dễ dàng tra cứu và cập nhật. Ứng dụng công nghệ giúp tăng hiệu quả nghiên cứu. Nó tiết kiệm thời gian, công sức và nguồn lực. Đồng thời, nâng cao độ chính xác của dữ liệu. Công nghệ cũng hỗ trợ việc giám sát đa dạng loài chim liên tục. Các công cụ này là không thể thiếu trong sinh thái học chim hiện đại. Chúng mở ra những khả năng mới trong nghiên cứu. Góp phần vào việc đưa ra các quyết định bảo tồn dựa trên bằng chứng khoa học. Công nghệ làm cho nghiên cứu trở nên mạnh mẽ hơn. Nó giúp hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới tự nhiên. Bảo tồn chim được hưởng lợi từ những tiến bộ này.

V. Kết luận và khuyến nghị Phát triển bền vững khu hệ chim

Kết quả nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện. Tài liệu này tóm tắt những phát hiện chính về khu hệ chim. Đa dạng loài chim tại Đồng Sơn - Kỳ Thượng rất phong phú. Nhiều loài chim quý hiếm và chim bản địa được ghi nhận. Phân bố địa lý chim có sự khác biệt rõ rệt. Mối liên hệ chặt chẽ với môi trường sống chim được khẳng định. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố đe dọa chính. Những thách thức này ảnh hưởng đến sinh thái học chim. Từ đó, đề xuất các giải pháp bảo tồn cụ thể. Các giải pháp này nhằm phát triển bền vững khu hệ chim. Tài liệu cũng nêu rõ những hạn chế của nghiên cứu. Đồng thời mở ra tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra. Chúng hướng tới việc tăng cường hiệu quả quản lý. Đảm bảo vai trò sinh thái của chim được duy trì. Công tác bảo tồn chim đòi hỏi nỗ lực không ngừng. Kết quả này là nền tảng quan trọng. Nó hỗ trợ các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn. Bảo vệ đa dạng loài chim là một mục tiêu dài hạn. Nó cần sự cam kết từ mọi cấp độ. Các khuyến nghị này là định hướng quan trọng. Chúng giúp xây dựng một tương lai bền vững. Cho khu bảo tồn và cho toàn bộ hệ sinh thái chim.

5.1. Kết quả nghiên cứu chính về đa dạng chim

Nghiên cứu đã ghi nhận một số lượng lớn loài chim. Khu bảo tồn Đồng Sơn - Kỳ Thượng có đa dạng loài chim cao. Nhiều loài chim bản địa và chim di cư được tìm thấy. Thành phần loài phong phú, đa dạng về cả họ và bộ. Các loài chim rừng chiếm ưu thế trong khu vực. Một số loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao được xác định. Chúng bao gồm các loài nằm trong danh mục Sách Đỏ. Phân bố địa lý chim có sự khác biệt giữa các kiểu sinh cảnh. Rừng nguyên sinh là môi trường sống chim quan trọng nhất. Đây là nơi tập trung nhiều loài đặc hữu. Sinh thái học chim cho thấy mối liên hệ mật thiết. Giữa chim và các yếu tố môi trường như độ che phủ rừng, nguồn nước. Tập tính sinh sản chim và thức ăn của chim cũng được làm rõ. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này trước đây còn hạn chế cho khu vực. Kết quả củng cố vai trò của khu bảo tồn. Nó là một điểm nóng về đa dạng sinh học. Đặc biệt là đối với khu hệ chim. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó dùng để xây dựng các chương trình bảo tồn chim. Đảm bảo sự bền vững của các quần thể chim. Giá trị của đa dạng loài chim được khẳng định. Thông tin này là tài liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ cho các nghiên cứu và quản lý môi trường. Các kết quả này mang ý nghĩa thực tiễn cao.

5.2. Hạn chế và tiềm năng bảo tồn chim

Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định. Thời gian nghiên cứu có thể chưa bao quát hết chu kỳ sống của chim. Một số loài chim khó phát hiện, cần phương pháp chuyên biệt hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ đầy đủ của danh lục loài. Khó khăn trong việc tiếp cận một số khu vực hiểm trở. Điều này hạn chế dữ liệu về phân bố địa lý chim. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng mở ra nhiều tiềm năng. Tiềm năng bảo tồn chim tại Đồng Sơn - Kỳ Thượng rất lớn. Khu vực này còn giữ được diện tích rừng tự nhiên rộng lớn. Môi trường sống chim còn khá nguyên vẹn ở một số nơi. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái gắn với chim rất hứa hẹn. Điều này có thể tạo nguồn thu cho công tác bảo tồn. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là tiềm năng lớn. Nó giúp huy động sự tham gia của người dân địa phương. Hợp tác quốc tế trong sinh thái học chim cũng là một tiềm năng. Trao đổi kinh nghiệm và nguồn lực cho bảo tồn chim. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về từng loài chim quý hiếm. Đặc biệt là về tập tính sinh sản chim và thức ăn của chim. Ứng dụng công nghệ hiện đại hơn trong giám sát. Ví dụ như máy bay không người lái, cảm biến âm thanh. Điều này giúp vượt qua các hạn chế hiện có. Đảm bảo công tác bảo tồn đa dạng loài chim hiệu quả hơn. Các tiềm năng này là cơ sở cho các kế hoạch tương lai. Chúng giúp biến thách thức thành cơ hội. Góp phần vào sự phát triển bền vững của khu hệ chim.

5.3. Khuyến nghị chính sách bảo tồn khu hệ chim

Nghiên cứu đề xuất nhiều khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là tăng cường bảo tồn đa dạng loài chim. Một là, tăng cường thực thi pháp luật về bảo vệ rừng và động vật hoang dã. Xử lý nghiêm các hành vi săn bắt, buôn bán chim trái phép. Hai là, xây dựng và thực hiện quy hoạch bảo tồn chi tiết. Đặc biệt chú trọng bảo vệ các khu vực có mật độ chim cao. Bảo vệ môi trường sống chim cốt lõi và hành lang sinh học. Ba là, đẩy mạnh chương trình phục hồi rừng, trồng cây bản địa. Tái tạo các sinh cảnh bị suy thoái để tăng nguồn thức ăn của chim. Bốn là, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý khu bảo tồn. Cung cấp đào tạo về sinh thái học chim, kỹ năng giám sát. Năm là, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương. Phát triển các mô hình sinh kế thân thiện với môi trường. Điều này giúp giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Sáu là, tích hợp bảo tồn chim vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Đánh giá tác động môi trường chặt chẽ trước các dự án lớn. Bảy là, tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và bảo tồn chim. Chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực để bảo vệ chim di cư. Tám là, đầu tư vào nghiên cứu khoa học tiếp theo. Đặc biệt là về tập tính sinh sản chim và vai trò sinh thái của chim. Các khuyến nghị này nhằm tạo ra một khung chính sách vững chắc. Nó giúp bảo vệ khu hệ chim rừng hiệu quả và bền vững. Đảm bảo đa dạng chim được duy trì cho các thế hệ tương lai. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với đa dạng sinh học quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu tính đa dạng và một số đặc điểm sinh thái của khu hệ chim tại khu bảo tồn thiên nhiên đồng sơn kỳ thượng tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VA PTNT. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP. DO XUAN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DANG VÀ MỘTSO DAC DIEM SINH THÁI CUA KHU HỆ CHIM TẠI KHU BAO TON THIÊN NHIÊN DONG SƠN - KỲ THƯỢNG, TINH QUANG NINH NGANH: LÂMS MA SỐ: 96 20 205 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: PGS.

VŨ TIỀN THỊNH GS. NGUYEN THẺ NHA Hà Nội, 2021 LỜI CAM BOAN Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số ết quả trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong. bắt kỳ công trình nào khác.

Các thông tin trích dẫn trong Luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Ha Nội, ngẫy. năm 2021 Nghiên cứu sinh Đỗ Xuân Trường LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện Luận án “Nghién cứu tính da dạng và một số đặc điểm sinh thái của Khu hệ chim tại Khu bảo tồn thiên nhiên Đẳng Som - Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Nin, ngoài những nỗ lực của ban thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, ủng hộ của các tỏ chức, cá nhân, các thầy giáo, cô giáo, gia đình và bạn bề đồng nghiệp. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS.TS Vũ Tiến Thịnh; GS.TS Nguyễn Thế Nha đã luôn tận tình hướng dẫn, đồng hành, chia sẻ cùng tôi ‘rong suốt quá trình hình thành ý tưởng, triển khai các hoạt động nghiên cứu cũng như hoàn thiện Luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thay giáo, cô giáo Bộ môn: Động vật rừng, Khoa Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường; Phòng Đảo tạo sau Đại học Trường Đại học Lâm nghiệp đà luôn giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi có thể học tập, nghiên cứu và triển khai Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Chỉ cục Kiểm lâm tỉnh Quảng Ninh, Ban Quản lý Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng, Uy ban nhân dân các xã vùng đệm Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng và người dân địa phương đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập, dữ liệu tại cơ sở Tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, người (hân, bạn bè đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án “Trong quá trình thực hiện, hoàn thiện Luận án tôi luôn cố gắng, nỗ lực, tuy nhiên những thiếu sót là không thể tránh khỏi. Tôi mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của các Nhà khoa học, các thy giáo, cô giáo, bạn đồng nghiệp 48 Luin án được hoàn thiện hơn. Tôi xin trận trọng cảm on! Hà Nội, ngày tháng __ năm 2021 Tae giả Đỗ Xuân Trường.

iu MỤC Luc Lời cam đoạn.— coved Mục lục iti Danh mục chữ viết tắt. Danh mục các bảng. J ` wii Danh mục các hình. MODAt Chương 1.

TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CUU. Cơ sở lý luận va thực tiễn của nghiên cứu đa dang khu hệ chim. Sơ lược lịch sử nghiên cứu chim ở Việt Nam và Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng. sess ses soe 1.1 Sơlược lịch sứ nghiền cit về khu hệ chi ở Liệt Nam, 7 1.2 Nghiên ev đặc dm sinh tải của của chin 12 1.3, Nghiên củ hệ động vit Wi cung và thứn nó riêng tại khu vục Đông Bắc và Khu BIT Đồng Son - Kì Thang 4 1.

Khái quát đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu 7 13. Điều hi Nệ nhiên 7 1.2, Đặc điễn kink, 23 Chương 2. NOLDUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Nội dung nghiên cứu, 28 211 Tính đu ng của âu hệ châu tạ Khu BTTN Đồng Sơ - K Thượng 28 21-2.

Tĩnh trạng phân của các loài chân quý hiểm lợi Khu BIEN Đẳng Sơ - Kì Hương 28 2.8: Đặc im phản bổ của ec lat chân tại Khu BTN Đẳng Som - Kỹ Thượng.14 Gt de da dn các bài chim tại Bh tực nghiên cứu.3, Để suất mits gi php quo, ảo tn và phát iển n văng lâu hệ châm ở Khu BIEN Đẳng Sơn - Kỳ Thương 28 2. Phương pháp nghiên cứu.22 Điẫu ra én wyén 30 2.23, Sẽ dụng ho ma A 35 2.24, Thu thập và gi đạh mẫu vi, 46 2.25, Phương pháp x lý nồi ngiiệp ` 37 Chương 3. KET QUA NGHIÊN COU VÀ THẢO LUẬN : 3.1, Thành phần loài chim tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Danh lục ch tại Khu BTTN Đẳng Sơn Kỳ Thượng 4“ 4.

Tính đu dang thành phần loài chin tạ Khu Bĩ TN Đồng Sam = Kỳ Thưug. Tinh trạng, phân bổ các loài chim quý hiểm tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng. 72 321 Dah sch eli chi quý id gi ti Khí BTTN Đồn Sơn Kỳ Thương 72 4.2, Tink tang phân hồ cáclài chim quý in ại Khu BTIN Đằng Sơn Kỹ Thượng. Đặc điểm phân bố của các loài chim trong Khu BTTN Đông Sơn - Kỷ.

Cấu ie và đặc diém phản hồ của các dạng sinh cảnh chính trong Khu BIEN Đẳng, Sơn « Kỳ Thượng. Đặc điễn phân Bổ cửa các loài chin tai Khu BTTN Bing5 n~ Kỹ Thượng.4, Các yếu tổ de doa tới các loài chim tai Khu BTTN Đông Son - Kỳ Thượng. San bd iri phe. Khai ác gd php.

96 343: Khai thác ấm sẵn ngoài số rã phép % 3454. Linen đắ rừng tái phép 98 54S, Chuyên độ mục địch sr dụng ds. Các diém nóng trong bảo tn chim tại Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng 100 3. Dé xuất một số giải pháp quản lý, bao tồn và phát triển khu hệ chim Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng 103 3.

Các giả pháp tổ chức quả là, kỹ dud 35.2, Cúc giải pháp vẻchính sách. KET LUẬN, TON TẠI, KHUYEN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BO LIÊN QUAN DEN LUẬN AN TÀI LIỆU THAM KHAO PHY LUC MỤC CHU VIẾT TAT Viết tắt Nghĩa day đủ. BKHCN _ | Bộ Khoa học Công nghệ BTTN | Bao tổn thiên nhiên TA CP | Chin phi ĐTQHR | Điều tra quy hoạch rừng UCN Danh lục Đỏ liên minh bảo tòa thiên.nhiên quốc tế (cái này theo tên quốc tế thì phải có tên tiếng anh kèm theo) KBT | Khubio tin I Tưới LRTX | Larong thường xanh MV [Mãuvật "Nghị định 160/2013/NĐ-CP của Chính phù về tiêu chí xác ND160 | định loài và chế độ quản lý loài thuộc danh mục loài nguy. cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo tồn pos _ |NHdnh062019/NĐ-CPSliaChíhphìvễquảnH thực vật rừng, động vật rừng nguy cắp, quý hiểm NT | Nghe thay” PINT [Pháttiến nông thon PV— [Phôngvẫn “0S | Quan sat SPVN | Sach d6 Việt Nam.

TL | Tailigu Uy ban nhân dân "Vườn quốc gia vil DANH MỤC CAC BANG.1: Thống kê các lớp động vật Khu BTTN Đông Son Ky Thuong .2: Những ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, xã hội khu vực nghiên cứu đến sự đa dạng thành phẩn loài chim và công tác bảo tồn tải nguyên rừng. tại Khu BTTN Đông Sơn- Ky Thuong. Hệ thống các tuyến điều tra chim tại Khu BTTN Đông Sơn- Kỳ. Danh lục chim Khu BTTN Dang Sơn - Kỳ Thuong 42 Bang 3.

Các loài mới ghi nhận tại Khu BTTN Đông Sơn - Ky Thượng. Đa dạng thành phan loài trong bộ. họ giống chim của Khu BTTN Đồng Sơn - Ky Thượng 56 Bảng 3. So sánh tính đa dạng của thành phần loài chìm của Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng với một số khu bảo vệ vùng Đông Bắc.

Tình trạng cư trú của các loài chim tai Khu BTTN Đồng Son - Ky ‘Thuong : 02 Bảng 3. Danh sich ee lout chim quý hiện ti Khu BTTN Đông Sơ- Kỳ ‘Thuong n Bảng 3. Các trang thái rừng và Ky Thượng 80 Bang 38. Trang thấ img chính tại Khu BTTN Đông Son- Kỳ Thượng.

Phân bé các loài chim theo sinh cảnh tại Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng, 85 Bang 3. Một số chỉ số đa dang sinh học theo sinh cảnh sống.11, Phan bổ số loài chim theo số lượng sinh cảnh sống 88 Bảng 3. Phan bổ các loài chim theo tng tần rừng. Phân bổ của các loài chim theo đại cao tại Khu BTTN Đồng Son - Ky Thượng.

Xếp hang các mối de dọa đến khu hệ chim tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng.100 vill DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1, Bản đồ ranh giới khu BTTN Đồng Sơn- Kỳ Thượng. Bản đồ tu tra chim tại Khu BTTN Đồng Sơn- Kỳ Thượng. Tọa độ nơi ghi nhận các loài chim tại Khu BTTN Đồng Sơn Kỷ Thượng. Lớp bản dé hiện trang rừng của Khu BTTN Đồng Sơn Kỳ Thượng.

Điểm ghi nhận các loài chim theo sinh cánh tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng, ` v 3 Hình 2. Mô hình tọa độ ghi nhận loài chim ở các đại cao khác nhau tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng 35 Hình 2. Mô hình tang tán rừng (cấu trúc rừng theo chiều thẳng đứng). Đa dang các ho chim, bộ ở Khu BTTN Đông Sơn - Ky Thượng.

Đa dạng các giống trong các bộ chim của Khu BTTN Đồng Sơn - Ky Thượng. Da dang số loài trong các bộ chim của Khu BTTN Đồng Son - Kỳ. Thượng, 3 39 Hình 3. So sánh tin da dang cũa thành phan loài chim của Khu BTTN Đông Sơn - Kỳ Thượng với một số khu bảo vệ vùng Đông Bắc.

Ban đỗ phân bồ loài chim quý hiếm Khu BTTN Đồng Son - Kỳ Thượng 79 Hình 3.6, Bản đồ hiện trang rừng Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Biêu đỗ phân bổ loài chim theo sinh cảnh. Biểu dé phan bố số loài theo số lượng sinh cảnh.9: Phân bố các loài chim theo tang tần rừng se 90 Hình 3. Phân bồ của các loài chim theo dai cao tai Khu BTTN Đông Son - Kỳ Thượng 9 ix Hình 3.

Mô hình một số điểm ghi nhận các loài chim theo các độ cao khác nhau tại Khu BTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng : --94 Hình 3. Lông của một ố loài chim sau khi bị săn bắt và giết thịt. 96 7 98 Kỳ Thượng MO ĐẦU 1. Tính cấp thiết Việt Nam là một trong những quốc gia có tính da dang sinh học cao trên giới, đặc bị a lộng vật, trong đó nỗi bật lã các loài chim.

Theo thống kê của Nguyễn Lân Hùng Sơn và cộng sự đến nay số loài chim đã biết của Việt Nam là 887 loài [32]. Còn theo tác giá Lê Mạnh Hùng, loài chim đã được thống kê và ghi nhận ở Việt Nam là 891 loài, trong số đó có nh loài đặc hữu, quý hiểm có giá trị bảo tồn mang tim q như: Gà lôi lam mio trắng (Lophura edwardsi), Hồng hoàng (Buceros bicornis), Công (Pavo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng chim và đặc điểm sinh thái" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu đa dạng chim và đặc điểm sinh thái tại khu bảo tồn Đồng Sơn Kỳ Sơn, Quảng Ninh.

Luận án "Đa dạng chim và đặc điểm sinh thái" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đa dạng chim và đặc điểm sinh thái" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng chim và đặc điểm sinh thái" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Đa dạng chim và đặc điểm sinh thái" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng chim và đặc điểm sinh thái" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng chim và đặc điểm sinh thái" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter