Luận án Tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã - Trần Thị Xuân, Đại học Thái Nguyên

Phân tích protein sửa đổi sau dịch mã trên cơ sở kết hợp mô hình học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đề xuất phương pháp cải thiện hiệu quả phân tích protein.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phân tích protein sửa đổi sau dịch mã sinh học
Số trang:
146 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phân tích protein sửa đổi sau dịch mã sinh học

Protein đóng vai trò cốt lõi trong mọi hoạt động sống của tế bào. Sau khi dịch mã, chuỗi polypeptide tiếp tục trải qua nhiều biến đổi hóa học quan trọng. Quá trình này tạo ra hàng triệu biến thể protein chức năng khác nhau. Việc phân tích chính xác các biến thể giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh ở cấp độ phân tử. Nhiều bệnh lý phức tạp như ung thư, tiểu đường và thoái hóa thần kinh liên quan mật thiết đến sự rối loạn biến đổi protein. Nhận diện chuẩn xác vị trí và loại biến đổi đặt nền tảng vững chắc cho việc phát triển thuốc trúng đích. Khoa học hiện đại đòi hỏi các phương pháp phân tích toàn diện, nhanh chóng và có độ tin cậy cao nhằm đáp ứng nhu cầu nghiên cứu y sinh học.

1.1. Bản chất của sửa đổi sau dịch mã PTM trong tế bào

Sự kiện sửa đổi sau dịch mã PTM là quá trình biến đổi cộng hóa trị diễn ra trên các chuỗi polypeptide sau quá trình sinh tổng hợp protein. Quá trình này bổ sung các nhóm hóa học nhỏ hoặc chuỗi polypeptide khác vào các gốc acid amin đặc thù. Hiện tượng này mở rộng đáng kể tính đa dạng cấu trúc của bộ protein vượt xa thông tin mã hóa từ bộ gen. PTM trực tiếp kiểm soát hoạt tính xúc tác của enzyme, vị trí không gian nội bào và sự tương tác giữa các phân tử sinh học. Mọi sai lệch trong điều hòa PTM đều dẫn đến tổn thương tế bào và biến đổi bệnh lý nguy hiểm. Do đó, nghiên cứu sâu sắc về PTM mở ra hiểu biết mới về các mạng lưới truyền tín hiệu sinh học phức tạp.

1.2. Các dạng biến đổi phosphoryl hóa protein và glycosyl hóa

Hiện tượng phosphoryl hóa protein là một trong những dạng PTM phổ biến và được nghiên cứu nhiều nhất trong tế bào sinh vật. Quá trình này diễn ra chủ yếu tại các gốc serine, threonine và tyrosine thông qua xúc tác của các kinase đặc hiệu. Phosphoryl hóa đóng vai trò như công tắc phân tử bật tắt các dòng thác truyền tín hiệu nội bào. Bên cạnh đó, glycosyl hóa protein bổ sung chuỗi đường phức tạp vào các vị trí nitơ hoặc oxy của chuỗi peptide. Glycosyl hóa đóng vai trò thiết yếu đối với việc cuộn gập cấu trúc, tính ổn định và sự nhận diện kháng nguyên trên màng tế bào. Sự kết hợp của hai dạng biến đổi này định hình chức năng sinh học đặc thù của tế bào.

1.3. Nhóm biến đổi ubiquitin hóa protein và acetyl hóa quan trọng

Quá trình ubiquitin hóa protein gắn phân tử ubiquitin nhỏ vào gốc lysine của protein mục tiêu nhằm kiểm soát sự phân giải qua hệ thống proteasome. Cơ chế này duy trì cân bằng nội môi protein và điều hòa chu kỳ phân chia tế bào. Khi ubiquitin hóa bị lỗi, các protein hư hỏng tích tụ và gây thoái hóa mô. Đồng thời, phản ứng acetyl hóa protein can thiệp vào các gốc lysine ở đầu N hoặc chuỗi bên của protein histone và phi histone. Acetyl hóa làm thay đổi cấu trúc chất nhiễm sắc, từ đó kiểm soát trực tiếp mức độ biểu hiện gen và chuyển hóa năng lượng. Việc theo dõi đồng thời các biến đổi này giúp lập bản đồ động học tế bào toàn diện.

II. Kỹ thuật phân tích protein sửa đổi sau dịch mã hiện nay

Các phương pháp phân tích thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc xác định các vị trí biến đổi trên chuỗi peptide. Việc phát hiện PTM đối mặt với nhiều thách thức do nồng độ thấp và tính linh động cao của các gốc biến đổi. Quy trình phân tích tiêu chuẩn bao gồm các bước tuần tự từ chuẩn bị mẫu, làm giàu phân đoạn đến đo phổ ion. Các bước trung gian đều đòi hỏi độ tinh sạch cao cùng sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố hóa lý. Nâng cao hiệu suất phân tích yêu cầu đồng bộ hóa cả trang thiết bị hiện đại lẫn kỹ thuật thao tác phòng thí nghiệm. Việc hoàn thiện các bước thực nghiệm tạo cơ sở dữ liệu vững chắc cho mọi phân tích chuyên sâu tiếp theo.

2.1. Quy trình chuẩn bị mẫu protein PTM đạt độ tinh sạch cao

Bước chuẩn bị mẫu protein PTM quyết định trực tiếp đến chất lượng dữ liệu phổ thu được. Quá trình bắt đầu từ việc phá vỡ màng tế bào và trích xuất toàn bộ protein trong điều kiện ức chế hoàn toàn các enzyme phân giải nội sinh. Chất ức chế phosphatase và protease cần được bổ sung ngay lập tức để bảo vệ các liên kết PTM nhạy cảm. Tiếp theo, protein được khử liên kết disulfide, kiềm hóa gốc cysteine và phân cắt bằng enzyme trypsin có độ đặc hiệu cao. Quá trình khử muối và loại bỏ tạp chất lipid, acid nucleic giúp giảm hiện tượng ức chế ion hóa trong thiết bị đo. Một mẫu sạch và đồng nhất là điều kiện tiên quyết để bảo toàn các liên kết PTM yếu.

2.2. Phương pháp làm giàu peptide PTM bằng kỹ thuật IMAC tiên tiến

Do tỷ lệ peptide mang biến đổi thường chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong hỗn hợp mẫu phức tạp, việc làm giàu peptide PTM là bước bắt buộc. Phương pháp sắc ký ái lực kim loại cố định IMAC sử dụng các ion kim loại tích điện dương như sắt hoặc titan để bắt giữ chọn lọc các peptide chứa nhóm phosphate âm tính. Kỹ thuật này nâng cao rõ rệt độ thu hồi và độ chọn lọc của các phosphopeptide. Đối với các PTM khác như glycosyl hóa hay acetyl hóa, phương pháp sắc ký ái lực lectin hoặc kháng thể đặc hiệu được ứng dụng linh hoạt. Việc làm giàu hiệu quả loại bỏ nền peptide dư thừa, giúp tăng cường tín hiệu của các biến đổi hiếm gặp.

2.3. Đột phá từ kỹ thuật phân tích khối phổ LC MS MS độ nhạy cao

Công nghệ phân tích khối phổ LC-MS/MS là công cụ mạnh mẽ hàng đầu để xác định chính xác cấu trúc và vị trí PTM. Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao phân tách hỗn hợp peptide phức tạp theo độ phân cực trước khi đưa vào nguồn ion hóa. Thiết bị khối phổ hai lần đo quét khối lượng chính xác của ion mẹ và bắn phá ion thành các mảnh đặc trưng. Phổ phân mảnh MS/MS cung cấp thông tin chi tiết về trình tự acid amin và vị trí gắn cụ thể của nhóm biến đổi. Các chế độ ion hóa hiện đại như bẫy ion quỹ đạo và phân mảnh chuyển điện tích giúp bảo toàn nguyên vẹn các liên kết PTM kém bền.

III. Quy trình phân tích protein sửa đổi sau dịch mã nâng cao

Phân tích PTM hiện đại không dừng lại ở việc định danh định tính mà còn mở rộng sang định lượng động học và tích hợp đa tầng dữ liệu. Việc định lượng chính xác sự biến đổi PTM giữa các trạng thái sinh học khác nhau cho phép nhận biết dấu ấn bệnh học và đáp ứng điều trị. Quá trình xử lý dữ liệu proteomics đòi hỏi các giải pháp tính toán thông minh để bóc tách thông tin từ các tập dữ liệu phổ khổng lồ. Kiểm soát sai số thống kê và chuẩn hóa dữ liệu bảo đảm tính lặp lại của kết quả thực nghiệm. Đây là bước đệm then chốt để chuyển hóa dữ liệu phổ thô thành tri thức sinh học có giá trị ứng dụng cao.

3.1. Ứng dụng định lượng proteomics SILAC TMT trong nghiên cứu PTM

Chiến lược định lượng proteomics SILAC TMT cung cấp phương tiện hữu hiệu để so sánh mức độ biểu hiện PTM giữa các nhóm mẫu đối chứng và bệnh lý. Kỹ thuật SILAC gắn nhãn đồng vị bền qua quá trình nuôi cấy tế bào, loại bỏ sai số do xử lý mẫu độc lập. Trong khi đó, kỹ thuật TMT sử dụng các thẻ khối lượng hóa học để ghép chung nhiều mẫu vào cùng một lần chạy khối phổ LC-MS/MS. Phương pháp này cho phép phân tích đồng thời nhiều điều kiện thí nghiệm với độ chính xác cao và tiết kiệm thời gian vận hành. Dữ liệu định lượng thu được phản ánh chính xác sự dao động nồng độ của các peptide biến đổi theo thời gian.

3.2. Xử lý dữ liệu phổ phức tạp và kiểm soát dương tính giả

Sau khi thu thập dữ liệu phổ khối thô, các thuật toán đối soát cơ sở dữ liệu trình tự protein được kích hoạt để gán phổ phân mảnh cho các chuỗi peptide phù hợp. Do số lượng cấu hình PTM tiềm năng rất lớn, không gian tìm kiếm mở rộng nhanh chóng và tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện kết quả dương tính giả cao. Việc áp dụng mô hình cơ sở dữ liệu mục tiêu - mồi nhử giúp ước lượng và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ khám phá sai dưới ngưỡng một phần trăm. Các thuật toán chấm điểm vị trí biến đổi độc lập tiếp tục xác thực vị trí acid amin chính xác trên chuỗi polypeptide. Quy trình lọc nghiêm ngặt này bảo đảm tính xác thực của các phát hiện sinh học.

IV. Mô hình số phân tích protein sửa đổi sau dịch mã hiệu quả

Bên cạnh các kỹ thuật thực nghiệm tốn kém thời gian và chi phí, phương pháp tính toán số đang trở thành công cụ hỗ trợ không thể thiếu. Sự kết hợp giữa các thuật toán học máy và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên mở ra hướng đi đột phá trong việc dự đoán vị trí PTM. Các mô hình tính toán có khả năng quét nhanh hàng triệu chuỗi protein chưa biết cấu trúc từ các ngân hàng dữ liệu gen. Nhờ đó, việc sàng lọc các ứng viên protein tiềm năng được rút ngắn đáng kể. Hướng tiếp cận này tối ưu hóa tài nguyên nghiên cứu và thúc đẩy tốc độ khám phá sinh học phân tử.

4.1. Ứng dụng học máy và mô hình ngôn ngữ dự đoán vị trí PTM

Các mô hình học máy hiện đại xem chuỗi protein như một chuỗi văn bản sinh học với các gốc acid amin đóng vai trò như từ vựng. Kỹ thuật biểu diễn từ và mô hình ngôn ngữ lớn cho protein giúp trích xuất các đặc trưng ngữ cảnh và tương tác không gian tiềm ẩn giữa các acid amin. Các kiến trúc học sâu kết hợp mạng nơ-ron tích chập và mạng hồi quy nắm bắt hiệu quả các mẫu motif cục bộ lẫn mối quan hệ tầm xa. Nhờ việc huấn luyện trên tập dữ liệu thực nghiệm chuẩn, mô hình đạt độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội trong việc dự đoán vị trí PTM như SUMOylation, phosphoryl hóa hay acetyl hóa.

4.2. Triển vọng kết hợp thực nghiệm và mô hình tính toán số

Sự kết hợp cộng hưởng giữa mô hình tính toán số và kỹ thuật phân tích khối phổ LC-MS/MS tạo nên chu trình nghiên cứu khép kín và toàn diện. Mô hình tính toán giúp định hướng và thu hẹp không gian tìm kiếm trước khi tiến hành thí nghiệm thực tế. Ngược lại, dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao từ khối phổ đóng vai trò làm giàu tập dữ liệu huấn luyện và kiểm chứng độ tin cậy của thuật toán. Sự phối hợp này giúp giảm thiểu chi phí vật tư, tiết kiệm công sức nghiên cứu và tăng tốc độ phát hiện các chỉ dấu sinh học mới. Đây là xu thế phát triển tất yếu của ngành sinh học tính toán hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN DỰ ĐOÁN VỊ TRÍ SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRONG CHUỖI PROTEIN VÀ CÁC KIẾN THỨC NỀN TẢNG
1.1. Giới thiệu chung
1.2. Protein sửa đổi sau dịch mã
1.3. Vai trò của bài toán dự đoán vị trí PTM và các phương pháp chính dự đoán vị trí PTM hiện nay
1.3.2. Bài toán dự đoán vị trí PTM dựa trên học máy
1.3.3. Xây dựng mô hình dự đoán vị trí PTM
1.3.3.1. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu
1.3.3.2. Phương pháp mã hoá và trích chọn đặc trưng
1.3.3.2.1. Phương pháp trích chọn đặc trưng dựa trên chuỗi
1.3.3.2.2. Phương pháp mã hoá và trích chọn đặc trưng dựa trên kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên
1.3.3.3. Xây dựng mô hình
1.3.3.4. Lựa chọn các tham số trong quá trình huấn luyện mô hình dự đoán
1.3.3.5. Đánh giá mô hình
1.3.3.6. Lựa chọn mô hình
1.3.3.7. Các yêu cầu hệ thống và môi trường cài đặt
1.4. Thách thức của các mô hình dự đoán vị trí PTM
1.5. Tổng quan nghiên cứu về dự đoán PTM và các phương pháp tiên tiến hiện nay
1.6. Hướng nghiên cứu trong luận án
1.7. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HỌC MÁY TỔ HỢP DỰ ĐOÁN VỊ TRÍ SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRONG CHUỖI PROTEIN
2.2. Kỹ thuật học máy tổ hợp
2.3. Mô hình dự đoán SUMOylation dựa trên kỹ thuật học máy tổ hợp đề xuất
2.3.1. Tên viết tắt
2.3.2. Dữ liệu thực nghiệm
2.3.3. Phương pháp mã hoá và trích chọn đặc trưng
2.3.4. Kiến trúc mô hình dự đoán PTM đề xuất dựa trên kỹ thuật học máy tổ hợp
2.3.5. Chiến lược và tham số huấn luyện mô hình
2.3.6. Kết quả và thảo luận
2.4. So sánh với các công cụ dự đoán khác
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH HỌC SÂU LAI KẾT HỢP XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN DỰ ĐOÁN VỊ TRÍ SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRONG CHUỖI PROTEIN
3.1. Mô hình học sâu lai
3.1.1. Mô hình mạng neural tích chập một chiều (CNN1D)
3.1.2. Mô hình LSTM, Bi-LSTM
3.2. Mô hình dự đoán SUMOylation dựa trên kiến trúc học sâu lai (CNN1D_LSTM) và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên đề xuất
3.2.1. Tên viết tắt
3.2.2. Dữ liệu thực nghiệm
3.2.3. Phương pháp mã hoá và trích chọn đặc trưng
3.2.4. Kiến trúc mô hình học sâu lai (CNN_LSTM) dự đoán vị trí SUMOylation
3.2.5. Chiến lược và tham số huấn luyện mô hình
3.2.6. Kết quả và thảo luận
3.2.7. So sánh với công cụ dự đoán khác
3.3. Mô hình dự đoán Succinylation dựa trên kiến trúc học sâu lai (CNN1D_Bi-LSTM) và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên đề xuất
3.3.1. Tên viết tắt
3.3.2. Dữ liệu thực nghiệm
3.3.3. Phương pháp mã hóa và trích chọn đặc trưng (Embedding động)
3.4. Kiến trúc mô hình học sâu lai (CNN1D_Bi-LSTM) dự đoán vị trí Succinylation
3.5. Chiến lược và tham số huấn luyện mô hình
3.6. Kết quả và thảo luận
3.7. So sánh mô hình đề xuất với các công cụ khác
3.8. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH HỌC CHẮT LỌC TRI THỨC KẾT HỢP XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN DỰ ĐOÁN VỊ TRÍ SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRONG CHUỖI PROTEIN
4.1. Học chắt lọc tri thức
4.2. Mô hình dự đoán Ubiquitination dựa trên học chắt lọc tri thức và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên đề xuất
4.2.1. Tên viết tắt
4.2.2. Dữ liệu thực nghiệm
4.2.3. Cơ sở lựa chọn mô hình KD2 (KD_ArapUbi)
4.2.4. Kiến trúc học chắt lọc tri thức dự đoán vị trí Ubiquitination ở loài Arabidopsis thaliana (KD_ArapUbi)
4.2.5. Chiến lược và tham số huấn luyện mô hình
4.2.6. Kết quả và thảo luận
4.3. So sánh mô hình đề xuất với các công cụ hiện có về dự đoán Arabidopsis thaliana
4.4. Phân tích so sánh tổng thể bốn mô hình đề xuất trong luận án
4.5. Kết luận chương 4
suffix. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nâng cao hiệu quảphân tích protein sửa đổi sau dịch mã trên cơ sởkết hợp mô hình học máy và xửlý ngôn ngữtựnhiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TRẦN THỊ XUÂN NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÂN TÍCH PROTEIN SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRÊN CƠ SỞ KẾT HỢP MÔ HÌNH HỌC MÁY VÀ XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH THÁI NGUYÊN - NĂM 2025 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TRẦN THỊ XUÂN NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÂN TÍCH PROTEIN SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRÊN CƠ SỞ KẾT HỢP MÔ HÌNH HỌC MÁY VÀ XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN Ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ NGUYỄN QUỐC KHÁNH 2. NGUYỄN VĂN NÚI THÁI NGUYÊN - NĂM 2025 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh (NCS) xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án Tiến sĩ “Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã trên cơ sở kết hợp mô hình học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên” là các công trình nghiên cứu của NCS dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Nguyễn Quốc Khánh và TS.

Nguyễn Văn Núi, trừ những kiến thức tham khảo từ các tài liệu đã được tham chiếu rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các Tạp chí, Hội thảo khoa học (danh sách các công trình được liệt kê tại cuối Luận án), phần còn lại chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi nội dung dữ liệu được tham khảo trong luận án đều được trích dẫn đầy đủ và đúng quy định. Thái Nguyên, ngày.

năm 2025 Tác giả luận án Trần Thị Xuân i LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này là kết quả của cả một quá trình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đầy thách thức và khó khăn, đòi hỏi sự kiên trì và sự tập trung cao độ. Kết quả đạt được không chỉ là những nỗ lực cá nhân mà còn có sự hỗ trợ, giúp đỡ của tập thể người hướng dẫn, cơ sở đào tạo, cơ quan chủ quản, đồng nghiệp và gia đình. Với lòng biết ơn sâu sắc, NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Nguyễn Quốc Khánh – Trường Đại học Y Đài Bắc (Đài Loan) và TS.

Nguyễn Văn Núi – Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông, những người đã luôn tận tâm hướng dẫn, hỗ trợ và động viên NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án. NCS xin trân trọng gửi lời cảm ơn Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Phòng Đào tạo - Bộ phận Sau đại học, Khoa Công nghệ Thông tin đã tạo điều kiện thuận lợi cho NCS trong quá trình học tập và nghiên cứu. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Khoa Khoa học Cơ bản, Khoa Kinh doanh và Logistics, đồng nghiệp đã luôn cổ vũ, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho NCS hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, NCS xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ từ Đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Đại học Thái Nguyên mã số ĐH2023-TN08-05 [2], và Đề tài thuộc Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) mã số 102.49, đã tạo nguồn lực quan trọng để NCS triển khai các nghiên cứu chuyên sâu và hoàn thiện luận án này.

Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè và các anh chị em nghiên cứu sinh trong nhóm nghiên cứu – những người đã luôn bên cạnh, cổ vũ, chia sẻ và ủng hộ NCS vượt qua những khó khăn trong suốt chặng đường học tập và nghiên cứu. Sự quan tâm và động viên của mọi người là nguồn động lực to lớn giúp NCS vững bước hoàn thành nhiệm vụ của mình. Xin chân thành biết ơn! NCS. Trần Thị Xuân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ xii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU xiii MỞ ĐẦU 1 1.

Tính cấp thiết của đề tài .Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .Phương pháp nghiên cứu .Các đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN DỰ ĐOÁN VỊ TRÍ SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRONG CHUỖI PROTEIN VÀ CÁC KIẾN THỨC NỀN TẢNG 7 1.1 Giới thiệu chung .2 Protein sửa đổi sau dịch mã .3 Vai trò của bài toán dự đoán vị trí PTM và các phương pháp chính dự đoán vị trí PTM hiện nay .2 Bài toán dự đoán vị trí PTM dựa trên học máy .3 Xây dựng mô hình dự đoán vị trí PTM .1 Thu thập và tiền xử lý dữ liệu .2 Phương pháp mã hoá và trích chọn đặc trưng .1 Phương pháp trích chọn đặc trưng dựa trên chuỗi .2 Phương pháp mã hoá và trích chọn đặc trưng dựa trên kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên .3 Xây dựng mô hình .4 Lựa chọn các tham số trong quá trình huấn luyện mô hình dự đoán .5 Đánh giá mô hình .6 Lựa chọn mô hình .7 Các yêu cầu hệ thống và môi trường cài đặt .4 Thách thức của các mô hình dự đoán vị trí PTM .5 Tổng quan nghiên cứu về dự đoán PTM và các phương pháp tiên tiến hiện nay .6 Hướng nghiên cứu trong luận án .7 Kết luận chương 1. MÔ HÌNH HỌC MÁY TỔ HỢP DỰ ĐOÁN VỊ TRÍ SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRONG CHUỖI PROTEIN 38 2.2 Kỹ thuật học máy tổ hợp .3 Mô hình dự đoán SUMOylation dựa trên kỹ thuật học máy tổ hợp đề xuất 41 2.1 Tên viết tắt .2 Dữ liệu thực nghiệm .3 Phương pháp mã hoá và trích chọn đặc trưng .4 Kiến trúc mô hình dự đoán PTM đề xuất dựa trên kỹ thuật học máy tổ hợp .5 Chiến lược và tham số huấn luyện mô hình .6 Kết quả và thảo luận .4 So sánh với các công cụ dự đoán khác .5 Kết luận chương 2.

MÔ HÌNH HỌC SÂU LAI KẾT HỢP XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN DỰ ĐOÁN VỊ TRÍ SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRONG CHUỖI PROTEIN 54 3.1 Mô hình học sâu lai .1 Mô hình mạng neural tích chập một chiều (CNN1D) .2 Mô hình LSTM, Bi-LSTM .2 Mô hình dự đoán SUMOylation dựa trên kiến trúc học sâu lai (CNN1D_LSTM) và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên đề xuất .1 Tên viết tắt .2 Dữ liệu thực nghiệm .3 Phương pháp mã hoá và trích chọn đặc trưng .4 Kiến trúc mô hình học sâu lai (CNN_LSTM) dự đoán vị trí SUMOylation .5 Chiến lược và tham số huấn luyện mô hình .6 Kết quả và thảo luận .7 So sánh với công cụ dự đoán khác .3 Mô hình dự đoán Succinylation dựa trên kiến trúc học sâu lai (CNN1D_Bi-LSTM) và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên đề xuất .1 Tên viết tắt .2 Dữ liệu thực nghiệm .3 Phương pháp mã hóa và trích chọn đặc trưng (Embedding động) 75 3.4 Kiến trúc mô hình học sâu lai (CNN1D_Bi-LSTM) dự đoán vị trí Succinylation .5 Chiến lược và tham số huấn luyện mô hình .6 Kết quả và thảo luận .7 So sánh mô hình đề xuất với các công cụ khác .4 Kết luận chương 3. MÔ HÌNH HỌC CHẮT LỌC TRI THỨC KẾT HỢP XỬ LÝ NGÔN NGỮ TỰ NHIÊN DỰ ĐOÁN VỊ TRÍ SỬA ĐỔI SAU DỊCH MÃ TRONG CHUỖI PROTEIN 87 4.1 Học chắt lọc tri thức .2 Mô hình dự đoán Ubiquitination dựa trên học chắt lọc tri thức và kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên đề xuất .1 Tên viết tắt .2 Dữ liệu thực nghiệm .3 Cơ sở lựa chọn mô hình KD2 (KD_ArapUbi) .4 Kiến trúc học chắt lọc tri thức dự đoán vị tí Ubiquitination ở loài Arabidopsis thaliana (KD_ArapUbi) .5 Chiến lược và tham số huấn luyện mô hình .6 Kết quả và thảo luận .3 So sánh mô hình đề xuất với các công cụ hiện có về dự đoán Arabidopsis thaliana .4 Phân tích so sánh tổng thể bốn mô hình đề xuất trong luận án .5 Kết luận chương 4. 110 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO 116 PHỤ LỤC 130 DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, CHỮ VIẾT TẮT Thuật ngữ Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt AAC là giá trị tần suất xuất hiện của mỗi axit amin trong chuỗi protein. AAC Amino Acid Composition Đây là một trong những đặc trưng cơ bản nhất được sử dụng trong phân tích protein bằng học máy [75].

AAIndex là một tập hợp các chỉ số sinh hóa và vật lý của axit amin (tính kị nước, tính phân cực, độ linh động), AAIndex được sử dụng để biểu diễn đặc trưng của protein trong các bài toán học máy [52]. Là một chỉ số đánh giá hiệu suất của mô hình phân loại, được tính bằng tỷ ACC Accuracy lệ giữa số lượng dự đoán đúng trên tổng số mẫu dữ liệu. Chỉ số được tính toán dựa trên đường AUC Area under the curve cong ROC nhằm đánh giá khả năng phân loại của mô hình. Đặc trưng Binary encoding là một phương pháp mã hóa nhị phân để biểu BE Binary Encoding diễn thông tin vị trí của các axit amin trong trình tự protein, hỗ trợ các mô hình học máy dự đoán vị trí PTM.

Bidirectional Encoder BERT Representations from Mô hình BERT. Transformers vi Thuật ngữ Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt Bi-LSTM là mạng LSTM hai chiều, là Bidirectional Long một mạng nơ-ron hồi quy được sử Bi-LSTM Short-Term Memory dụng chủ yếu trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. CKSAAP là một phương pháp trích xuất đặc trưng từ trình tự protein bằng Composition of k-Spaced cách đếm tần suất xuất hiện của các CKSAAP Amino Acid Pairs cặp axit amin trong chuỗi với một khoảng cách k cố định. CKSAAP tạo ra một véc tơ 400 chiều.

1-dimensional CNN1D Convolutional Neural Mạng nơ-ron tích chập một chiều. Network Convolutional Neural CNNs Mạng nơ-ron tích chập. Networks DNN Deep Neural Network Mạng nơ-ron sâu. Số mẫu dương tính nhưng bị dự đoán FN False Negative nhầm là âm tính.

Số mẫu âm tính nhưng bị dự đoán FP False Positive nhầm là dương tính. GPS là một phương pháp đặc trưng sinh học thường được sử dụng trong dự đoán vị trí biến đổi sau dịch Group-based Prediction GPS mã [128]. GPS không chỉ là một đặc Score trưng đơn thuần mà còn là một mô hình tính điểm dựa trên nguyên tắc điểm số nhóm. LSTM là một loại mạng nơ-ron hồi quy được thiết kế để giải quyết vấn đề LSTM Long Short-Term Memory vanishing gradient của RNN truyền thống khi làm việc với dữ liệu chuỗi dài.

vii Thuật ngữ Diễn giải tiếng Anh Diễn giải tiếng Việt Hệ số tương quan Matthews, là một số liệu hiệu suất cho các bộ phân loại nhị Matthews Correlation phân trong học máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Xuân (2025). Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luanan-tiensinh-nang-cao-hieu-qua-phan-tich-protein-sua-doi-sau-dich-ma

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích protein sửa đổi sau dịch mã trên cơ sở kết hợp mô hình học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đề xuất phương pháp cải thiện hiệu quả phân tích protein.

Luận án "Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả phân tích protein sửa đổi sau dịch mã" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter