Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng tư trong các tập gia
Luận án: Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng tư trong các tập giao dịch phân tán ngang luận án tiên sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Năm xuất bản
Số trang
79
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá khai phá luật kết hợp bảo mật riêng tư
- Số trang:
- 79 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá khai phá luật kết hợp bảo mật riêng tư
Khai phá dữ liệu khám phá các mẫu ẩn từ tập dữ liệu lớn. Khai phá luật kết hợp là một kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực này. Nó giúp nhận diện các mối quan hệ giữa các mục trong tập giao dịch. Ví dụ, phân tích giỏ hàng cho thấy khách hàng mua A thường mua B. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu này thường đối mặt với thách thức lớn: bảo vệ tính riêng tư của thông tin cá nhân. Các tổ chức sở hữu dữ liệu nhạy cảm không muốn chia sẻ thông tin thô. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển của khai phá luật kết hợp bảo mật riêng tư. Lĩnh vực này tập trung vào việc trích xuất kiến thức mà không làm lộ dữ liệu cá nhân. Nó đặc biệt quan trọng trong các môi trường dữ liệu phân tán ngang, nơi các bên khác nhau giữ các phần dữ liệu riêng biệt. Các kỹ thuật tiên tiến được phát triển để cân bằng giữa khám phá thông tin và bảo vệ quyền riêng tư.
1.1. Khái niệm cơ bản khai phá dữ liệu
Khai phá dữ liệu là quá trình khám phá các mẫu, xu hướng và kiến thức hữu ích từ dữ liệu. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như phân loại, gom cụm, và khai phá luật kết hợp. Luật kết hợp chỉ ra mối quan hệ đồng xuất hiện giữa các tập mục. Các luật này có cấu trúc "Nếu A thì B", kèm theo độ hỗ trợ (support) và độ tin cậy (confidence). Độ hỗ trợ cho biết tần suất xuất hiện của các mục cùng nhau. Độ tin cậy đo lường xác suất xuất hiện của mục B khi mục A đã xuất hiện. Các thuật toán như Apriori được sử dụng phổ biến để tìm các tập mục phổ biến và tạo luật kết hợp.
1.2. Nhu cầu bảo vệ tính riêng tư
Việc khai thác dữ liệu thường liên quan đến thông tin nhạy cảm của cá nhân hoặc tổ chức. Chia sẻ hoặc xử lý dữ liệu thô có thể dẫn đến rò rỉ thông tin riêng tư. Bảo vệ tính riêng tư trong khai phá dữ liệu trở thành một yêu cầu cấp thiết. Nó đảm bảo các thông tin cá nhân không bị tiết lộ trong quá trình phân tích. Các phương pháp bảo vệ tính riêng tư ngăn chặn việc suy luận ngược thông tin gốc từ kết quả khai phá. Điều này giúp tăng cường lòng tin của người dùng và các bên liên quan. Đồng thời, nó giúp tổ chức tuân thủ các quy định pháp luật về bảo mật dữ liệu, tránh các hình phạt nặng nề.
1.3. Mô hình dữ liệu phân tán ngang
Mô hình dữ liệu phân tán ngang xảy ra khi cùng một cấu trúc dữ liệu được lưu trữ tại nhiều vị trí khác nhau. Mỗi vị trí giữ một tập con các giao dịch riêng biệt. Ví dụ, các bệnh viện khác nhau cùng lưu trữ hồ sơ bệnh nhân với cấu trúc tương tự. Thách thức là khai phá luật kết hợp toàn cục mà không cần tập trung tất cả dữ liệu vào một nơi duy nhất. Điều này yêu cầu các thuật toán đặc biệt để tính toán độ hỗ trợ và độ tin cậy trên tổng thể dữ liệu phân tán, trong khi vẫn bảo vệ dữ liệu cục bộ.
II. Phương pháp bảo vệ tính riêng tư trong khai phá dữ liệu
Để thực hiện khai phá luật kết hợp bảo mật riêng tư, nhiều phương pháp đã được phát triển. Các kỹ thuật này thường phân loại dựa trên cách dữ liệu được bảo vệ. Mục tiêu chính là che giấu thông tin cá nhân trong khi vẫn cho phép khám phá các mẫu hữu ích. Một số cách tiếp cận bao gồm biến đổi dữ liệu, sử dụng thành viên thứ ba đáng tin cậy, và tính toán đa thành viên bảo mật (SMC). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng về mức độ bảo mật, hiệu suất và khả năng áp dụng. Sự lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào ngữ cảnh và yêu cầu cụ thể của bài toán khai phá dữ liệu, cũng như mức độ chấp nhận rủi ro về quyền riêng tư.
2.1. Biến đổi dữ liệu và che giấu thông tin
Kỹ thuật biến đổi dữ liệu làm thay đổi dữ liệu gốc trước khi khai phá. Mục đích là che giấu các thông tin nhạy cảm. Các phương pháp phổ biến bao gồm thêm nhiễu (perturbation), tổng quát hóa (generalization), và hoán vị (swapping). Thêm nhiễu làm thay đổi một phần dữ liệu để ngăn chặn suy luận ngược. Tổng quát hóa thay thế các giá trị cụ thể bằng các khái niệm chung hơn. Che giấu dữ liệu (data masking) cũng là một hình thức biến đổi. Ưu điểm là tương đối đơn giản. Nhược điểm là có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các luật khai phá được, tạo ra sự đánh đổi giữa riêng tư và tiện ích.
2.2. Thành viên thứ ba đáng tin cậy Trusted party
Phương pháp này sử dụng một bên thứ ba độc lập và được tin cậy. Bên thứ ba này thu thập dữ liệu đã được mã hóa hoặc một phần dữ liệu từ các bên tham gia. Sau đó, nó thực hiện các tính toán cần thiết để khai phá luật kết hợp. Bên thứ ba đáng tin cậy sẽ tổng hợp thông tin hoặc thực hiện các phép toán phức tạp. Kết quả cuối cùng được trả về cho các bên tham gia. Mô hình này đơn giản về mặt triển khai và có thể hiệu quả về chi phí. Tuy nhiên, nó có một điểm yếu lớn: sự tin cậy hoàn toàn vào bên thứ ba. Nếu bên thứ ba bị tấn công, thông tin riêng tư có thể bị lộ. Sự lựa chọn bên thứ ba đáng tin cậy đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng về uy tín và an ninh.
2.3. Tính toán đa thành viên bảo mật SMC
SMC cho phép nhiều bên cùng tính toán một hàm trên các dữ liệu đầu vào riêng tư của họ. Các bên này không cần tiết lộ dữ liệu đầu vào cho nhau. Chỉ kết quả cuối cùng của hàm mới được công bố. SMC dựa trên các giao thức mã hóa phức tạp, bao gồm mã hóa đồng hình (homomorphic encryption). Các giao thức này đảm bảo không có bên nào học được thông tin riêng tư từ các bên khác. SMC cung cấp mức độ bảo mật cao. Tuy nhiên, các thuật toán SMC thường phức tạp và có chi phí tính toán, giao tiếp cao hơn các phương pháp khác.
III. Thuật toán khai phá luật kết hợp bảo mật tiên tiến
Phát triển các thuật toán khai phá luật kết hợp bảo mật là trọng tâm của nghiên cứu. Các thuật toán này phải giải quyết bài toán tính toán các độ hỗ trợ và độ tin cậy toàn cục. Đồng thời, chúng cần đảm bảo không bên nào tiết lộ dữ liệu riêng tư của mình. Nhiều giao thức và kỹ thuật mã hóa đã được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm sử dụng tổng bảo mật, mã hóa giao hoán, và mã hóa đồng hình. Mỗi thuật toán có cách tiếp cận riêng để bảo vệ thông tin. Mục tiêu là tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa hiệu suất, độ chính xác của kết quả, và mức độ bảo mật. Các thuật toán này thường được thiết kế cho các môi trường dữ liệu phân tán ngang.
3.1. Tiếp cận dựa trên tổng bảo mật Secure Sum
Thuật toán Secure Sum cho phép nhiều bên tính tổng các giá trị riêng tư của họ mà không tiết lộ từng giá trị. Mỗi bên tạo một số ngẫu nhiên bí mật và gửi tổng của giá trị riêng tư và số ngẫu nhiên của mình. Sau đó, các số ngẫu nhiên được tổng hợp và loại bỏ khỏi tổng chung. Kết quả là tổng thực sự của các giá trị riêng tư. Kỹ thuật này rất hữu ích trong khai phá luật kết hợp. Nó giúp tính toán độ hỗ trợ của một tập mục trên toàn bộ dữ liệu phân tán. Bảo mật được đảm bảo miễn là không có sự thông đồng quá mức giữa các bên.
3.2. Mã hóa giao hoán và mã hóa Paillier
Mã hóa giao hoán (KCS) là một dạng mã hóa cho phép mã hóa dữ liệu theo thứ tự khác nhau. Kết quả vẫn giống nhau. Điều này hữu ích trong việc so sánh hoặc gộp các giá trị mà không tiết lộ chúng. Mã hóa Paillier là một hệ thống mã hóa đồng hình cộng tính. Nó cho phép thực hiện phép cộng trên văn bản mã hóa. Kết quả giải mã tương ứng với tổng của các văn bản gốc. Mã hóa Paillier được sử dụng rộng rãi trong các giao thức tính toán đa thành viên bảo mật. Nó giúp tính toán tổng số lần xuất hiện (độ hỗ trợ) của các itemset một cách an toàn.
3.3. Các giao thức tối ưu cho tập phổ biến FI
Việc tìm kiếm các tập mục phổ biến (Frequent Itemsets - FI) là bước đầu tiên và tốn kém nhất trong khai phá luật kết hợp. Các giao thức tối ưu tập trung vào việc tính toán FI một cách bảo mật. Các giao thức này sử dụng các kỹ thuật mã hóa như mã hóa đồng hình hoặc tính toán đa thành viên bảo mật. Mục tiêu là xác định các tập mục có độ hỗ trợ toàn cục vượt ngưỡng tối thiểu. Điều này được thực hiện mà không tiết lộ độ hỗ trợ cục bộ của bất kỳ bên nào. Các giao thức này cũng thường xem xét khả năng chống lại sự thông đồng giữa các bên tham gia.
IV. Khai phá luật kết hợp trong môi trường phân tán ngang
Khai phá luật kết hợp trong môi trường dữ liệu phân tán ngang đặt ra nhiều thách thức riêng. Dữ liệu được phân mảnh, mỗi bên chỉ sở hữu một phần thông tin. Để tìm các luật kết hợp toàn cục, cần có sự phối hợp giữa các bên. Tuy nhiên, các bên này thường không tin tưởng nhau hoàn toàn. Do đó, các thuật toán phải được thiết kế để đảm bảo quyền riêng tư. Điều này yêu cầu các giao thức truyền thông an toàn và các kỹ thuật mã hóa tinh vi. Các thuật toán cần tính toán độ hỗ trợ và độ tin cậy toàn cục từ các thông tin cục bộ. Mục tiêu là đạt được kết quả chính xác như khi dữ liệu được tập trung, nhưng vẫn bảo vệ dữ liệu nhạy cảm. Các mô hình như CRDM và DMAR đã được phát triển để giải quyết bài toán này.
4.1. Thách thức với dữ liệu phân tán
Thách thức chính trong môi trường phân tán là tính toán các số liệu toàn cục như độ hỗ trợ và độ tin cậy. Mỗi bên chỉ biết dữ liệu của mình. Để có độ hỗ trợ toàn cục, cần tổng hợp thông tin từ tất cả các bên. Việc chia sẻ trực tiếp thông tin này có thể vi phạm quyền riêng tư. Ngoài ra, chi phí truyền thông và tính toán giữa các bên cũng là một vấn đề. Các giao thức phải hiệu quả để xử lý lượng lớn dữ liệu phân tán. Khả năng chống lại sự thông đồng giữa một số bên tham gia cũng cần được xem xét.
4.2. Thuật toán phân tán Apriori và FDM
Các phiên bản phân tán của thuật toán Apriori đã được đề xuất. Chúng cho phép tìm các tập mục phổ biến trong môi trường phân tán. Thuật toán Apriori phân tán thường yêu cầu các bên trao đổi danh sách các tập mục ứng cử viên. Sau đó, họ tính toán độ hỗ trợ cục bộ và gửi về một bên tổng hợp. Fast Distributed Mining (FDM) là một thuật toán khác. FDM giảm thiểu chi phí truyền thông bằng cách sử dụng các ước tính và giới hạn. Tuy nhiên, các thuật toán này ban đầu không được thiết kế với các biện pháp bảo vệ riêng tư mạnh mẽ. Chúng có thể cần bổ sung các lớp mã hóa hoặc giao thức SMC để đảm bảo tính riêng tư.
4.3. Mô hình khai thác CRDM và DMAR
CRDM (Collusion Resistant Distributed Mining) là một mô hình khai thác dữ liệu phân tán. Nó được thiết kế để chống lại sự thông đồng giữa các bên tham gia. CRDM sử dụng các kỹ thuật mã hóa để đảm bảo rằng ngay cả khi một số bên thông đồng, họ cũng không thể suy luận ra thông tin riêng tư của các bên khác. DMAR (Distributed Mining of Association Rules) là một thuật toán khác. Nó cũng giải quyết vấn đề khai phá luật kết hợp trong môi trường phân tán. DMAR và CRDM là các ví dụ về thuật toán khai phá luật kết hợp bảo mật. Chúng sử dụng các giao thức phức tạp để bảo vệ dữ liệu trong suốt quá trình tính toán.
V. Đánh giá triển khai thuật toán bảo mật riêng tư
Việc đánh giá và triển khai các thuật toán khai phá luật kết hợp bảo mật riêng tư là bước cuối cùng quan trọng. Đánh giá bao gồm việc phân tích hiệu quả của thuật toán về mặt bảo mật, hiệu suất tính toán và chi phí truyền thông. So sánh các phương pháp khác nhau giúp chọn lựa giải pháp tối ưu. Ví dụ, Secure Sum và Two Mixer Sum là hai kỹ thuật tính tổng bảo mật. Chúng có các đặc điểm riêng về khả năng chống thông đồng và hiệu suất. Việc cài đặt các thuật toán này đòi hỏi kiến thức về mã hóa và lập trình phân tán. Thử nghiệm thực tế trên các tập dữ liệu giả lập hoặc thực tế giúp xác nhận tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp bảo mật. Các tiêu chí đánh giá cũng bao gồm độ chính xác của các luật kết hợp được tìm thấy.
5.1. So sánh hiệu quả Secure Sum và Two Mixer Sum
Secure Sum là một giao thức tính tổng bảo mật cơ bản. Nó yêu cầu một bên đáng tin cậy hoặc giả định không có thông đồng. Two Mixer Sum là một cải tiến. Nó sử dụng hai bên 'trung gian' (mixer) bán tin cậy. Điều này tăng cường khả năng chống thông đồng. Khi một mixer bị tấn công, mixer còn lại vẫn có thể bảo vệ riêng tư. Two Mixer Sum thường có chi phí tính toán và truyền thông cao hơn Secure Sum. Tuy nhiên, nó mang lại mức độ bảo mật cao hơn. Lựa chọn giữa hai phương pháp phụ thuộc vào mức độ tin cậy vào các bên tham gia và yêu cầu về hiệu suất.
5.2. Yêu cầu cài đặt thuật toán bảo mật
Cài đặt các thuật toán khai phá luật kết hợp bảo mật đòi hỏi môi trường lập trình hỗ trợ mã hóa. Các thư viện mật mã mạnh mẽ cần được sử dụng. Ví dụ, thư viện cho mã hóa Paillier hoặc các giao thức SMC. Hệ thống cần có khả năng xử lý giao tiếp mạng an toàn giữa các bên phân tán. Kiến trúc phần mềm phải linh hoạt để tích hợp các thành phần mã hóa. Khả năng mở rộng cũng quan trọng để xử lý các tập dữ liệu lớn. Việc gỡ lỗi các giao thức bảo mật cũng phức tạp hơn do bản chất mã hóa của dữ liệu.
5.3. Thử nghiệm và đánh giá thực tế
Quá trình thử nghiệm các thuật toán bao gồm việc chạy chúng trên các tập dữ liệu mẫu. Các tập dữ liệu này có thể được tạo ra hoặc lấy từ thực tế. Cần đo lường các chỉ số hiệu suất như thời gian thực thi, chi phí truyền thông và mức sử dụng tài nguyên. Đồng thời, đánh giá chất lượng của các luật kết hợp được khai phá so với kết quả không bảo mật. Mức độ bảo vệ tính riêng tư cũng được phân tích thông qua các mô hình tấn công giả định. Kết quả thử nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính khả thi và hiệu quả của các kỹ thuật bảo mật trong môi trường thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (79 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC CNTT VÀ TRUYỀN THÔNG ------------------ o0o------------------ Họ và tên tác giả: Nguyễn Thị Thùy MỘT SỐ KỸ THUẬT KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP CÓ BẢO ĐẢM TÍNH RIÊNG TƢ TRONG CÁC TẬP GIAO DỊCH PHÂN TÁN NGANG LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC Thái Nguyên – 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 2 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC CNTT VÀ TRUYỀN THÔNG Họ và tên tác giả: Nguyễn Thị Thùy MỘT SỐ KỸ THUẬT KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP CÓ BẢO ĐẢM TÍNH RIÊNG TƢ TRONG CÁC TẬP GIAO DỊCH PHÂN TÁN NGANG Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 60 48 01 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC TS. TRẦN ĐỨC SỰ Thái Nguyên - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 3 LỜI CAM ĐOAN Những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là hoàn toàn trung thực, không vi phạm bất cứ điều gì trong luật sở hữu trí tuệ và pháp luật Việt Nam. Nếu sai, tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. TÁC GIẢ LUẬN VĂN Nguyễn Thị Thùy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 4 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới thầy giáo,TS.
Trần Đức Sự, người tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian làm luận văn tốt nghiệp. Tôi xin cảm ơn các thầy, cô giáo ở khoa Công nghệ thông tin trường Đại học CNTT và truyền thông - Đại học Thái Nguyên đã giảng dạy tôi trong suốt thời gian học tập tại trường và tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã cổ vũ động viên tôi trong suốt quá trình học tập tại trường. Tuy đã có những cố gắng nhất định nhưng do thời gian và trình độ có hạn nên chắc chắn luận văn này còn nhiều thiếu sót và hạn chế nhất định.
Kính mong nhận được sự góp ý của thầy cô và các bạn. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 5 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. DANH MỤC CÁC BẢNG.
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP CÓ ĐẢM BẢO TÍNH RIÊNG TƢ. Một số khái niệm cơ bản. Khai phá dữ liệu.
Khai phá dữ liệu đảm bảo tính riêng tư. Khai phá luật kết hợp. Luật kết hợp. Khai phá luật kết hợp.
Các phương pháp khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư. Khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư với dữ liệu tập trung. Khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư với dữ liệu phân tán. Khai phá dữ liệu trong mô hình phân tán.
Ẩn các luật nhạy cảm trong khai phá luật kết hợp. Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư. Phương pháp biến đổi dữ liệu. Sử dụng thành viên thứ ba đáng tin cậy.
Tính toán đa thành viên bảo mật. MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP TÌM LUẬT KẾT HỢP. Bài toán tìm luật kết hợp. 17 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.
Phát biểu bài toán. Thuật toán Apriori. Thuật toán Apriori. Thuật toán khai phá luật kết hợp phân tán.
Thuật toán khai phá luật kết hợp phân tán nhanh(FDM). Thuật toán khai phá phân tán luật kết hợp (DMAR) .MỘT SỐ THUẬT TOÁN KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP CÓ ĐẢM BẢO TÍNH RIÊNG TƢ. Phương pháp dựa trên tính tổng bảo mật chống lại sự thông đồng. Thuật toán khai phá dữ liệu đảm bảo tính riêng tư chống lại sự thông đồng.
Tính tổng bảo mật với Secure Sum. Mô hình khai thác bằng CRDM. Một số giao thức tiếp cận theo hướng FI (Frequent itemset):. Giao thức sử dụng mã hóa giao hoán KCS.
Giao thức sử dụng thành viên thứ ba bán tin cậy sử dụng mã hóa Paillier. Kỹ thuật tính tổng bảo mật cải tiến dựa trên mô hình hai thành viên bán tin cậy. So sánh hai phương pháp Secure Sum và Two Mixer Sum. Cài đặt thuật toán Secure Sum.
Yêu cầu về càiđặt thuật toán. Quá trình cài đặt và thử nghiệm thuật toán Secure Sum. Cài đặt thuật toán Two Mixer Sum. 62 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 7 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
67 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 68 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 8 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT A.sup: Ðộ hỗ trợ toàn cục của itemset A (tính theo số lần xuất hiện) A.supi: Ðộ hỗ trợ cục bộ của itemset A tại site i (tính theo số lần xuất hiện) conf: Ðộ tin cậy (toàn cục) tối thiểu CSDL: Cơ sở dữ liệu DB: Cơ sở dữ liệu tập trung hay toàn cục DBi: Cơ sở dữ liệu cục bộ tại site i FI: Tập itemset phổ biến FIi: Tập itemset phổ biến cục bộ tại site i KTDL: Khai thác dữ liệu MFI: Tập itemset tối đại MFIi: Tập itemset tối đại cục bộ tại site i Public key: Khoá công khai Private key: Khoá bí mật SMC: Các giao thức tính toán đa thành viên an toàn sup: Ðộ hỗ trợ (toàn cục) tối thiểu (tính theo tần số %) SUP: Ðộ hỗ trợ (toàn cục) tối thiểu (tính theo số lần xuất hiện) Trusted-party: Thành viên thứ 3 đáng tin cậy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 9 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Ví dụ về mô hình dữ liệu phân tán ngang. Ví dụ về mô hình dữ liệu phân tán dọc.
Các tập phổ biến. So sánh 2 phương pháp Secure Sum và Two Mixer Sum. 55 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 10 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Quá trình khai phá luật kết hợp trên CSDL tập trung.
Giao thức sử dụng Trusted-party. Mô hình tính toán SMC. CSDL giao dịch. Quá trình tìm tập phổ biến.
Giai đoạn 1 của ví dụ sử dụng SecureSum. Giai đoạn 2 của ví dụ về sử dụng SecureSum. Một ví dụ minh họa CRDM .Giai đoạn 1, tìm itemset ứng viên chung. Giai đoạn 2, tính độ hỗ trợ toàn cục.
Giao thức sử dụng Semi-trusted-mixer. Giai đoạn 1 ví dụ về thuật toán Two – MixerSum. Giai đoạn 2 ví dụ về thuật toán Two – MixerSum. Giao diện chính của chương trình.
Tiến trình thử nghiệm của chương trình. Giao diện kết quả chương trình. Giao diện chương trình. Tiến trình thử nghiệm.
Kết quả chương trình. 63 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU Khai phá luật kết hợp là một trong các phương pháp quan trọng trong khai phá dữ liệu. Việc khai phá luật kết hợp thường được thực hiện trên các cơ sở dữ liệu giao dịch của người dùng được giữ trong các tổ chức, ví dụ các giao dịch mua hàng tại siêu thị, các giao dịch tài chính tại ngân hàng …. Các ngân hàng rất muốn tìm kiếm khả năng thanh toán nợ của khách hàng, họ cần hợp tác với nhau để tìm ra khả năng này thông qua một số đặc tính nào đó của khách hàng của họ tuy nhiên họ không thể giao dữ liệu khách hàng của họ cho các ngân hàng khác được có thể vì lí do cạnh tranh khách hàng, của luật bảo vệ thông tin người dùng.
Do đó nhu cầu tìm kiếm các luật kết hợp trên dữ liệu phân tán có đảm bảo tính riêng tư là một nhu cầu thiết yếu và cấp bách. Các giải pháp khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư ra đời là hết sức cần thiết, để cho phép thực hiện việc khai phá luật kết hợp trong khi vẫn bảo vệ được thông tin riêng tư. Do đó việc nghiên cứu, tìm hiểu các thuật toán khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư để tích hợp cho các ứng dụng là có tính thực tiễn cao. Xuất phát từ thực tiễn trên, mục đích của đề tài là nghiên cứu đánh giá “Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng tƣ trong các tập giao dịch phân tán ngang”.
Nội dung bao gồm 3 chương và phần mở đầu, phần kết luận với nội dung cụ thể như sau: Chương 1: Tổng quan về khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư. Trong chương 1 sẽ trình bày khái quát chung về vấn đề khai phá dữ liệu có đảm bảo tính riêng tư, vấn đề khai phát luật kết hợp có đám bảo tính riêng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 2 tư với dữ liệu tập trung và trên các hệ thống phân tán, một số tiêu chí đánh giá. Chương 2: Một số phương pháp khai phá luật kết hợp. Ở chương 2 chúng ta sẽ tìm hiểu về một số phương pháp tìm luật kết hợp, khai phá luật kết hợp trong dữ liệu phân tán.
Chương 3: Một số thuật toán khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư trong môi trường phân tán ngang. Chương này sẽ tập chung nghiên cứu về một số thuật toán khai phá luật kết hợp có đảm bảo tính riêng tư trong môi trường phân tán ngang. Trong đó tập trung vào 2 thuật toán chính là: Phương pháp dựa trên tổng bảo mật chống lại sự thông đồng và phương pháp tiếp cận theo hướng FI. Đồng thời trình bày đề mô thuật toán Secure Sum và cải tiến thuật toán.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP CÓ ĐẢM BẢO TÍNH RIÊNG TƢ 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khai phá dữ liệu Khai phá dữ liệu (KPDL) là các kỹ thuật để rút trích tri thức từ lượng dữ liệu lớn và được xem là giai đoạn chính trong quá trình khám phá tri thức. KPDL được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như tiếp thị, kinh doanh, khám phá khoa học, công nghệ sinh học, tìm kiếm trên Internet, giải trí đa phương tiện, … Với lượng dữ liệu gia tăng nhanh chóng thì KPDL là một công cụ hữu ích để rút trích những thông tin có ích từ dữ liệu, tuy nhiên trong các lĩnh vực đặc thù như y khoa, bảo hiểm, ngân hàng… có chứa dữ liệu và thông tin nhạy cảm, không cho phép tiết lộ dữ liệu và thông tin nhạy cảm này do đó gây khó khăn cho quá trình khai thác, từ đó đòi hỏi cần có các nghiên cứu để có thể khai phá dữ liệu nhưng không ảnh hưởng đến tính riêng tư của dữ liệu.
Tính riêng tư Tính riêng tư là tính chất của các dữ liệu nhạy cảm như: định danh, tên, địa chỉ, điện thoại, thu nhập,… của các cá nhân, một số số liệu thống kê các tổ chức, doanh nghiệp… Các thông tin này là bí mật kinh doanh, mà nếu để lộ ra sẽ gây bất lợi cho cá nhân, tổ chức,.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy (2014). Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-ky-thuat-khai-pha-luat-ket-hop-co-bao-dam-tinh-rieng-tu-trong-cac-tap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng tư trong các tập giao dịch phân tán ngang luận án tiên sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng" có 79 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Một số kỹ thuật khai phá luật kết hợp có bảo đảm tính riêng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.