Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo nguồn gỗ nguyên liệu
Luận án: Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo nguồn gỗ nguyên liệu cho sản xuất tại nhà máy giấy bãi bằng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và
Năm xuất bản
Số trang
51
Thời gian đọc
8 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng Quan Dự Báo Dữ Liệu: Khái Niệm, Phương Pháp Chính
- Số trang:
- 51 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Chí
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng Quan Dự Báo Dữ Liệu Khái Niệm Phương Pháp Chính
Dự báo dữ liệu là quá trình ước tính các sự kiện tương lai. Nó dựa trên dữ liệu lịch sử và các phương pháp thống kê, học máy. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin cho việc ra quyết định. Dự báo giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức. Nó cũng tối ưu hóa hoạt động sản xuất. Các đặc điểm quan trọng bao gồm tính không chắc chắn. Dự báo luôn chứa đựng sai số. Độ chính xác phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu. Phương pháp lựa chọn cũng ảnh hưởng lớn. Dự báo yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh. Nhiều lĩnh vực ứng dụng dự báo. Ví dụ: kinh tế, thời tiết, sản xuất. Công nghệ mới giúp cải thiện độ tin cậy. Khoa học dữ liệu đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp nền tảng cho các mô hình dự đoán. Việc này giúp giảm rủi ro, tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nó là công cụ không thể thiếu trong môi trường biến động.
1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Dự Báo Dữ Liệu
Dự báo dữ liệu là việc sử dụng thông tin hiện có để ước lượng xu hướng tương lai. Đây là một phần quan trọng của phân tích dữ liệu. Mục đích là hỗ trợ ra quyết định. Các đặc điểm chính của dự báo bao gồm tính không chắc chắn. Luôn có một mức độ sai số nhất định. Độ chính xác phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Nó cũng phụ thuộc vào sự phù hợp của phương pháp dự báo. Một dự báo tốt yêu cầu sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kỹ thuật. Khoa học dữ liệu và học máy cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp xây dựng các mô hình dự đoán đáng tin cậy. Dự báo ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành. Nó giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, quản lý tồn kho, lập kế hoạch tài chính. Nắm vững các khái niệm cơ bản là tiền đề để triển khai hiệu quả các thuật toán dự báo phức tạp.
1.2. Các Phương Pháp Dự Báo Định Tính và Định Lượng
Có hai nhóm phương pháp dự báo chính: định tính và định lượng. Phương pháp định tính dựa vào đánh giá chủ quan. Nó thu thập ý kiến chuyên gia, khảo sát thị trường. Phương pháp này thường được dùng khi không có đủ dữ liệu lịch sử. Hoặc khi tình hình thị trường có nhiều thay đổi đột ngột. Ví dụ điển hình là phương pháp Delphi. Phương pháp định lượng sử dụng dữ liệu số. Nó áp dụng các thuật toán thống kê và học máy. Điều này đòi hỏi lượng lớn dữ liệu lịch sử đáng tin cậy. Các kỹ thuật bao gồm phân tích chuỗi thời gian, mô hình hồi quy. Mô hình ARIMA là một thuật toán dự báo định lượng mạnh mẽ. Lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó cần cân nhắc đến bản chất vấn đề, độ sẵn có của dữ liệu. Khoa học dữ liệu thường kết hợp cả hai loại phương pháp. Mục đích là để đạt được độ chính xác cao nhất.
1.3. Quy Trình Tổng Thể Triển Khai Hoạt Động Dự Báo
Quy trình dự báo dữ liệu bao gồm nhiều bước rõ ràng. Bước đầu tiên là xác định rõ mục tiêu dự báo. Cần hiểu vấn đề cần giải quyết. Tiếp theo là thu thập dữ liệu lịch sử liên quan. Dữ liệu này phải đầy đủ và chính xác. Giai đoạn tiền xử lý dữ liệu loại bỏ nhiễu và điền giá trị thiếu. Dữ liệu được làm sạch, chuẩn hóa. Sau đó, lựa chọn mô hình dự đoán phù hợp. Việc này dựa trên đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu. Các thuật toán dự báo khác nhau được xem xét. Mô hình được xây dựng và huấn luyện trên dữ liệu. Bước tiếp theo là đánh giá độ chính xác của mô hình. Các chỉ số lỗi được sử dụng. Cuối cùng, kết quả dự báo được trình bày rõ ràng. Nó được áp dụng vào thực tế để hỗ trợ ra quyết định. Quy trình này là một vòng lặp cải tiến liên tục. Phân tích dữ liệu đóng vai trò nền tảng.
II.Khai Phá Dữ Liệu Phát Hiện Tri Thức Từ Big Data
Khai phá dữ liệu (KPDL) là một lĩnh vực trọng tâm của khoa học dữ liệu. Nó tập trung vào việc tìm kiếm các mẫu, xu hướng có giá trị. Các mẫu này tiềm ẩn trong các tập dữ liệu lớn (big data). KPDL sử dụng đa dạng các kỹ thuật. Bao gồm học máy, thống kê và cơ sở dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là chuyển đổi dữ liệu thô thành tri thức hữu ích. Tri thức này hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. KPDL là bước then chốt trong quá trình khám phá tri thức từ dữ liệu (KDD). KDD là một quy trình toàn diện hơn. Nó bao gồm nhiều giai đoạn như lựa chọn, làm sạch và chuyển đổi dữ liệu. KPDL cung cấp khả năng phân tích sâu rộng. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng, thị trường. KPDL là một nhánh quan trọng của trí tuệ nhân tạo. Nó mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Các thuật toán khai phá dữ liệu phổ biến bao gồm phân loại, phân cụm và hồi quy.
2.1. Định Nghĩa Khai Phá Dữ Liệu và Vai Trò KDD
Khai phá dữ liệu (KPDL) là quá trình tự động hoặc bán tự động. Nó khám phá các mẫu có ý nghĩa trong các tập dữ liệu lớn. KPDL sử dụng giao thoa của các lĩnh vực. Ví dụ: học máy, thống kê, cơ sở dữ liệu, trí tuệ nhân tạo. Mục tiêu là phát hiện tri thức tiềm ẩn, chưa từng biết đến. KPDL là một giai đoạn quan trọng trong quá trình Khám phá Tri thức từ Dữ liệu (KDD). KDD là một quy trình lớn hơn. Nó bao gồm việc chọn lọc, làm sạch, chuyển đổi dữ liệu. Sau đó là khai phá và đánh giá các mẫu. Vai trò của KPDL là vô cùng lớn trong khoa học dữ liệu hiện đại. Nó giúp biến big data thành thông tin có giá trị. Tri thức này được dùng để tối ưu hoạt động. Hoặc để đưa ra các dự đoán chiến lược. Các mô hình dự đoán được xây dựng thông qua KPDL.
2.2. Quy Trình Phát Hiện Tri Thức Từ Cơ Sở Dữ Liệu
Quy trình phát hiện tri thức từ cơ sở dữ liệu (KDD) bao gồm các bước tuần tự. Bước đầu tiên là lựa chọn dữ liệu. Các dữ liệu liên quan đến vấn đề được chọn lọc. Tiếp theo là làm sạch dữ liệu. Dữ liệu bị nhiễu, không đầy đủ hoặc không nhất quán được xử lý. Giai đoạn chuyển đổi dữ liệu chuẩn bị dữ liệu. Dữ liệu được đưa về định dạng phù hợp cho phân tích. Sau đó là bước khai phá dữ liệu. Các thuật toán khai phá dữ liệu được áp dụng. Mục đích là tìm kiếm các mẫu, quy luật. Ví dụ, thuật toán cây quyết định có thể được sử dụng để phân loại. Giai đoạn cuối cùng là đánh giá các mẫu đã tìm thấy. Các mẫu được kiểm tra về ý nghĩa và độ tin cậy. Tri thức mới thu được được sử dụng cho ứng dụng thực tế. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống. Nó giúp khai thác tối đa giá trị từ dữ liệu.
III.Phương Pháp Dự Báo Dữ Liệu Chuỗi Thời Gian Hiệu Quả
Phân tích chuỗi thời gian là một phương pháp dự báo dữ liệu quan trọng. Nó chuyên biệt cho dữ liệu được thu thập theo các khoảng thời gian nhất định. Chuỗi thời gian là tập hợp các quan sát. Chúng được sắp xếp theo thứ tự thời gian. Phân tích chuỗi thời gian phân tách dữ liệu thành các thành phần cơ bản. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của dữ liệu. Các thành phần chính bao gồm xu hướng, mùa vụ, chu kỳ và bất thường. Thành phần xu hướng thể hiện sự tăng hoặc giảm dài hạn. Thành phần mùa phản ánh các biến động định kỳ theo mùa. Thành phần chu kỳ mô tả các dao động dài hơn mùa vụ. Thành phần bất thường là phần còn lại, không giải thích được. Các mô hình dự đoán được xây dựng dựa trên sự phân tích này. Chúng cho phép dự báo giá trị tương lai với độ chính xác cao. Học máy và các thuật toán dự báo chuyên biệt được áp dụng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả dự báo chuỗi thời gian.
3.1. Phân Tích Chuỗi Thời Gian và Các Thành Phần Chính
Phân tích chuỗi thời gian là kỹ thuật cốt lõi trong phân tích dữ liệu. Nó tập trung vào dữ liệu được ghi nhận theo trình tự thời gian. Mục tiêu là hiểu và dự báo các giá trị tương lai. Một chuỗi thời gian được phân tách thành bốn thành phần chính. Thành phần xu hướng cho thấy hướng phát triển dài hạn. Nó có thể là tăng, giảm hoặc ổn định. Thành phần mùa vụ thể hiện các biến động lặp lại theo chu kỳ cố định. Ví dụ: hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng. Thành phần chu kỳ liên quan đến các biến động dài hơn mùa vụ. Chúng thường không có chu kỳ cố định. Thành phần bất thường (ngẫu nhiên) là phần còn lại. Nó không thể giải thích được bởi ba thành phần trên. Hiểu rõ các thành phần này giúp xây dựng mô hình dự đoán hiệu quả. Các thuật toán dự báo như ARIMA khai thác tối đa thông tin này.
3.2. Khai Phá Tri Thức Trên Dữ Liệu Chuỗi Thời Gian
Khai phá dữ liệu trên chuỗi thời gian đòi hỏi cách tiếp cận đặc biệt. Nó không chỉ tìm kiếm các mẫu tĩnh. Nó còn chú trọng các mối quan hệ động, thay đổi theo thời gian. Các phương pháp khai phá dữ liệu truyền thống cần được điều chỉnh. Chúng cần xử lý tính phụ thuộc thời gian và thứ tự dữ liệu. Mục tiêu là phát hiện xu hướng, điểm bất thường. Hoặc tìm ra các sự kiện có ý nghĩa quan trọng. Ví dụ, phát hiện sự thay đổi hành vi đột ngột. Các thuật toán dự báo chuyên biệt như ARIMA rất phù hợp. Chúng được thiết kế để xử lý tính chất độc đáo của chuỗi thời gian. Khoa học dữ liệu sử dụng các kỹ thuật này. Nó tạo ra các giải pháp phân tích mạnh mẽ. Điều này hỗ trợ các ứng dụng thực tế như dự báo nhu cầu thị trường. Nó cũng giúp tối ưu hóa hoạt động sản xuất. Khai phá tri thức từ chuỗi thời gian mang lại giá trị lớn.
IV.Mô Hình ARIMA Thuật Toán Dự Báo Mạnh Mẽ
Mô hình ARIMA là một trong những thuật toán dự báo mạnh mẽ nhất. Nó được sử dụng rộng rãi cho dữ liệu chuỗi thời gian. ARIMA là viết tắt của AutoRegressive Integrated Moving Average. Mô hình này kết hợp ba thành phần chính. Thành phần AR (AutoRegressive) sử dụng mối quan hệ giữa một quan sát. Nó dùng các quan sát ở các thời điểm trước đó. Thành phần MA (Moving Average) sử dụng sự phụ thuộc giữa một quan sát. Nó dùng phần sai số dự báo ở các thời điểm trước đó. Thành phần I (Integrated) xử lý dữ liệu không dừng. Nó thực hiện bằng cách lấy sai phân của chuỗi. Điều này giúp chuỗi dữ liệu trở nên dừng. Tính dừng là một yêu cầu quan trọng. Các tham số (p, d, q) định nghĩa cấu trúc của mô hình. p là bậc của thành phần AR. d là bậc của sai phân. q là bậc của thành phần MA. Việc xác định đúng các tham số này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của mô hình dự đoán.
4.1. Giới Thiệu Mô Hình ARIMA và Các Thành Phần Cơ Bản
Mô hình ARIMA là một công cụ thống kê hiệu quả. Nó được sử dụng để phân tích và dự báo dữ liệu chuỗi thời gian. ARIMA là viết tắt của ba thành phần cấu thành: AR (tự hồi quy), I (tích hợp), MA (trung bình trượt). Thành phần tự hồi quy (AR) biểu thị mối quan hệ tuyến tính. Nó mô tả giữa các quan sát hiện tại và các quan sát quá khứ. Thành phần tích hợp (I) xử lý tính không dừng của chuỗi. Nó thực hiện bằng cách lấy sai phân dữ liệu. Điều này làm cho chuỗi dữ liệu trở nên dừng. Thành phần trung bình trượt (MA) biểu thị mối quan hệ giữa sai số hiện tại. Nó mô tả các sai số dự báo trong quá khứ. Ba tham số (p, d, q) đặc trưng cho mô hình ARIMA. p là bậc của AR, d là bậc của I, q là bậc của MA. Sự kết hợp này tạo ra một mô hình dự đoán linh hoạt. Nó có thể nắm bắt nhiều dạng mẫu trong dữ liệu chuỗi thời gian.
4.2. Quy Trình Lập Mô Hình ARIMA Box Jenkins Thực Tế
Quy trình lập mô hình ARIMA theo phương pháp Box-Jenkins là một quy trình lặp. Nó bao gồm ba bước chính. Bước đầu tiên là nhận dạng mô hình. Dữ liệu chuỗi thời gian được kiểm tra tính dừng. Nếu không dừng, thực hiện sai phân để làm cho nó dừng. Các biểu đồ hàm tự tương quan (ACF) và tương quan riêng phần (PACF) được sử dụng. Chúng giúp xác định các bậc p, d, q sơ bộ cho mô hình. Bước thứ hai là ước lượng tham số. Các tham số của mô hình ARIMA được ước lượng bằng phần mềm chuyên dụng. Ví dụ, Eviews là một công cụ phổ biến. Sau khi ước lượng, mô hình được chẩn đoán. Phần dư của mô hình được kiểm tra. Chúng phải giống nhiễu trắng. Nếu không, mô hình cần được điều chỉnh. Bước cuối cùng là dự báo. Mô hình đã được xác nhận sẽ tạo ra các dự báo tương lai. Quy trình này đòi hỏi phân tích dữ liệu cẩn thận. Nó giúp xây dựng các mô hình dự đoán chính xác.
V.Ứng Dụng Khai Phá Dữ Liệu Dự Báo Nguồn Lực
Ứng dụng khai phá dữ liệu trong dự báo nguồn lực mang lại hiệu quả cao. Đặc biệt là trong dự báo nguồn gỗ nguyên liệu cho sản xuất. Việc dự báo chính xác giúp nhà máy tối ưu hóa kế hoạch. Nó giúp quản lý tồn kho, giảm thiểu chi phí. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu lịch sử chi tiết. Dữ liệu bao gồm lượng gỗ tự cấp, lượng gỗ mua ngoài. Sản lượng giấy và các yếu tố liên quan khác cũng được thu thập. Sau đó, dữ liệu được làm sạch, chuẩn hóa. Giai đoạn tiền xử lý này rất quan trọng. Nó đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Các phương pháp khai phá dữ liệu và thuật toán dự báo được áp dụng. Mục đích là để xây dựng mô hình dự đoán. Mô hình ARIMA là lựa chọn phù hợp cho dữ liệu chuỗi thời gian này. Kết quả dự báo cung cấp thông tin chiến lược. Nhà máy Giấy Bãi Bằng có thể đưa ra quyết định sản xuất tối ưu. Đây là một ứng dụng thực tế của học máy trong ngành công nghiệp. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.
5.1. Thu Thập Dữ Liệu và Chuẩn Bị Cho Dự Báo
Thu thập dữ liệu là bước khởi đầu quan trọng trong mọi dự án khai phá dữ liệu. Để dự báo gỗ nguyên liệu, cần có dữ liệu lịch sử đầy đủ. Dữ liệu này bao gồm lượng gỗ tự cấp và lượng gỗ mua ngoài. Sản lượng giấy, bột giấy qua các thời kỳ cũng là thông tin cần thiết. Các yếu tố kinh tế, mùa vụ có thể ảnh hưởng cũng cần được xem xét. Dữ liệu thường được thu thập từ hệ thống nội bộ của nhà máy. Hoặc từ các nguồn bên ngoài đáng tin cậy. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Các giá trị thiếu, lỗi hoặc không nhất quán cần được xử lý. Giai đoạn tiền xử lý dữ liệu bao gồm làm sạch, chuẩn hóa. Điều này đảm bảo dữ liệu sẵn sàng cho phân tích. Dữ liệu chất lượng cao là nền tảng cho các mô hình dự đoán chính xác. Nó giúp các thuật toán dự báo hoạt động hiệu quả nhất.
5.2. Triển Khai Mô Hình Dự Báo Gỗ Nguyên Liệu Bằng Eviews
Việc triển khai mô hình ARIMA để dự báo gỗ nguyên liệu được thực hiện. Phần mềm Eviews là một công cụ mạnh mẽ cho phân tích chuỗi thời gian. Dữ liệu lịch sử đã được chuẩn bị được nhập vào Eviews. Các bước trong quy trình Box-Jenkins được thực hiện tuần tự. Đầu tiên, kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu. Nếu cần, thực hiện sai phân để đạt được tính dừng. Sau đó, sử dụng các biểu đồ ACF và PACF của Eviews. Chúng giúp nhận dạng các bậc p, d, q của mô hình ARIMA. Tiếp theo là ước lượng mô hình ARIMA. Phần mềm Eviews cung cấp các kết quả ước lượng và kiểm định thống kê. Sau khi ước lượng, mô hình được chẩn đoán. Phần dư của mô hình được kiểm tra để đảm bảo tính phù hợp. Nếu mô hình đạt yêu cầu, tiến hành tạo ra các dự báo. Kết quả dự báo này rất quan trọng. Nó giúp Nhà máy Giấy Bãi Bằng lập kế hoạch sản xuất hiệu quả. Đây là minh chứng cho ứng dụng thực tế của học máy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (51 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ0 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG NGUYỄN ĐỨC CHÍ “NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP KHAI PHÁ DỮ LIỆU VÀ ỨNG DỤNG DỰ BÁO NGUỒN GỖ NGUYÊN LIỆU CHO SẢN XUẤT TẠI NHÀ MÁY GIẤY BÃI BẰNG” Chuyên ngành : Khoa học máy tính Mã số : 60 48 01 LUẬN VĂN THẠC SỸ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS NGUYỄN THANH THỦY GS.TS Nguyễn Thanh Thủy Thái nguyên, tháng 12/2013 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Những nội dung trong luận văn này là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của thầy giáo Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thanh Thủy. Mọi tham khảo dùng trong luận văn đều được trích dẫn rõ ràng tác giả, tên công trình, thời gian, địa điểm công bố. Mọi sao chép không hợp lệ, vi phạm quy chế đào tạo hay gian lận tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2013 Tác giả luận văn Nguyễn Đức Chí Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ 2 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể các Giáo sư, Tiến sĩ, giảng viên thuộc Viện Công nghệ Thông tin – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên đã tận tình giảng dạy, truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt thời gian học tập vừa qua.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS.TS Nguyễn Thanh Thủy người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và chia sẻ những tài liệu rất hữu ích để tôi hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập tại trường cũng như trong thời gian thực hiện luận văn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp những người luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành tốt nội dung nghiên cứu. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2013 Tác giả luận văn Nguyễn Đức Chí Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ i MỤC LỤC I.
CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ DỰ BÁO DỮ LIỆU .1 Khái niệm về dự báo.2 Một số đặc điểm của dự báo.3 Các phương pháp dự báo.1 Phương pháp dự báo định tính (phán đoán) .2 Phương pháp dự báo định lượng.3 Quy trình dự báo. CHƯƠNG 2: KHAI PHÁ DỮ LIỆU VÀ CÁC ỨNG DỤNG CHO. 12 DỰ BÁO DỮ LIỆU. Khai phá dữ liệu: .1 Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu.2 Quá trình phát hiện tri thức từ cơ sở dữ liệu.
Các phương pháp dự báo dữ liệu: .1 Các phương pháp trực quan .1 Chuỗi thời gian thực. Thành phần xu hướng dài hạn .3 Thành phần mùa. Thành phần chu kỳ. Thành phần bất thường .6 Khai phá tri thức trên cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian.4 Các ứng dụng cho dự báo dữ liệu:.
CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH ARIMA, PHẦM MỀM EVIEWS .1 Mô hình ARIMA .1 Lập mô hình AR, MA và ARIMA với dữ liệu chuỗi thời gian.2 Xem xét tính dừng của chuỗi quan sát .3 Các bước lặp trong phương pháp luận Box-Jenkins (BJ) .2 Phần mềm Eviews .3 Áp dụng cho bài toán dự báo gỗ nguyên liệu .1 Dữ liệu cho dự báo .2 Mô hình ARIMA cho dự báo nguyên liệu gỗ .4 Các đánh giá sau dự báo. 37 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 39 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 40 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu, Nội dung chữ viết tắt KPDL Khai phá dữ liệu CNTT Công nghệ thông tin ARIMA Autoregresssive Intergrated Moving Avegage AR Autoregresssive MA Moving Avegage Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Nội dung Trang 1.1 Một số phương pháp dự báo phổ biến 4 3.1 Các dữ liệu đầu vào cho dự báo 26 22 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ iv DANH MỤC CÁC HÌNH (HÌNH VẼ, ẢNH CHỤP, ĐỒ THỊ…) Hình Nội dung Trang 2.1 Quy trình phát hiện tri thức từ cơ sở dữ liệu 9 2.2 Minh họa chuỗi thời gian 14 2.3 Đồ thị minh họa thành phần xu hướng dài hạn 16 3.1 Giao diện chương trình Eviews 25 3.2 Giao diện làm việc với workfile khởi tạo các biến 25 3.3 Giao diện nhập số liệu vào chương trình eviews 27 3.4 Tương quan lượng gỗ tự cấp và mua ngoài 28 3.5 Ước lượng ARIMA(1,0,1) với tucap và muangoai 29 3.7 Biểu đồ tương quan lượng giấy và bột giấy sản xuất được 29 3.8 So sánh lượng nguyên liệu cho sản xuất và xuất khẩu 30 3.9 So sánh lượng giấy và bột giấy đã sản xuất 30 3.10 Ước lượng hồi quy lượng giấy và bột giấy đã sản xuất 31 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU Tổng công ty giấy Việt Nam hiện nay là một trong những đơn vị lớn trong cả nước về sản xuất bột giấy và giấy.
Đặc biệt sản phẩm giấy Bãi Bằng (sản xuất tại Nhà máy giấy Bãi Bằng) của Tổng công ty là thương hiệu nổi tiếng đã được người tiêu dùng trong nước biết đến từ lâu và tin dùng. Trong quá trình phát triển và hoạt động, giấy Bãi Bằng đã nhiều lần nâng cấp thiết bị và mở rộng sản xuất. Năm 2003 đã đầu tư thành công Dự án mở rộng công ty giấy Bãi Bằng giai đoạn I, nâng công suất sản xuất bột giấy từ 48.000 tấn/năm và công suất sản xuất giấy từ 50. Tiếp theo thành công của dự án đầu tư giai đoạn I, Tổng công ty giấy Việt Nam đã lập dự án đầu tư giai đoạn II - dây chuyền bột giấy tẩy trắng 250.000 tấn/năm, dự án giấy nhà máy giấy Thanh Hoá - dây chuyền sản xuất giấy in/viết 100.000 tấn/năm, năm 2010 Tổng công ty đã đầu tư nâng công suất sản xuất giấy lên 120.000 tấn/năm, tiếp nhận dự án nhà máy bột giấy Phương Nam – tỉnh Long An và một số dự án khác.
Tuy nhiên, trong đó có các dự án hoặc là đã dừng lại, hoặc là chưa thành công hay triển vọng sinh lời khi đưa vào sản xuất còn hạn chế. Nguyên nhân là thiếu sự nghiên cứu, phân tích đầy đủ về thị trường đầu vào và đầu ra của các sản phẩm trong các dự án đầu tư, cũng như công nghệ phù hợp với điều kiện sản xuất ở Việt Nam. Trong khi Tổng công ty chưa thành công trong các dự án đầu tư ngành giấy thì Việt Nam lại đang được coi là nước thu hút đầu tư ngành giấy, trong đó các công ty giấy của Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan… đã và đang đầu tư lớn vào Việt Nam. Các công ty trong nước cũng đang mở rộng sản xuất, xúc tiến đầu tư.
Tổng công ty giấy Việt Nam đang đứng trước nguy cơ tụt hậu so với các công ty sản xuất giấy khác ngay tại Việt Nam. Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ 2 Mặc dù nhiều dự án đầu tư đã và đang được tiến hành, hầu hết các công ty và các dự án giấy tại Việt Nam mới chỉ đầu tư và sản xuất được giấy in, giấy viết, một phần nhỏ giấy in báo, giấy vàng mã, giấy các tông sóng ở quy mô nhỏ, đa số không có xử lý môi trường, chưa sản xuất được các loại giấy cao cấp như giấy bao bì tráng phủ, giấy kraft tẩy trắng hoặc không tẩy trắng, giấy làm lớp mặt thùng có lớp sóng,… Mặt khác, tuy các điều kiện về kinh tế và dân số của Việt Nam vẫn tăng trưởng đều đặn, sự phát triển của công nghệ thông tin và các công nghệ mới đã làm cho nhu cầu giấy in báo tại Việt Nam giảm sút rõ rệt, nhu cầu giấy in/viết không còn tăng mạnh và chịu sự cạnh tranh khốc liệt từ giấy ngoại nhập, các loại sách điện tử, những lý do này làm cho các thị trường giấy in báo, giấy in/viết của Tổng công ty Giấy Việt Nam không còn là cơ hội đầu tư nữa. Trong điều kiện môi trường kinh doanh như vậy, Tổng công ty giấy Việt Nam đã nhận thấy sự cần thiết và cơ hội đầu tư sản xuất sản phẩm giấy cao cấp khác để cạnh tranh. Cùng với việc nghiên cứu thị trường và công nghệ sản xuất giấy trước khi đi đến quyết định đầu tư cần phải nghiên cứu và dự báo rõ ràng nguồn nguyên liệu cho việc sản xuất mang tính ổn định lâu dài.
Việc tự lực được nguồn nguyên liệu là quyết định được lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường. Mục đích bài luận văn là tìm hiểu một số phương pháp khai phá, phân tích dữ liệu từ các số liệu thực tế được tổng hợp và ứng dụng cho bài toán dự báo nguồn nguyên liệu cho sản xuất của nhà máy giấy Bãi Bằng – Tổng công ty Giấy Việt Nam. Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ 3 NỘI DUNG I. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ DỰ BÁO DỮ LIỆU 1.1 Khái niệm về dự báo.
Dự báo là biện pháp lập luận khoa học tiên đoán những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, trên cơ sở phân tích, tổng hợp về các dữ liệu đã thu thập được. Khi tiến hành dự báo cần căn cứ vào việc thu thập, xử lý số liệu trong quá khứ và hiện tại để xác định xu hướng vận động của các hiện tượng trong tương lai nhờ vào một số mô hình toán học (Định lượng). Tuy nhiên dự báo cũng có thể là một dự đoán chủ quan hoặc trực giác về tương lai (Định tính) và để dự báo định tính được chính xác hơn, cần phải loại trừ những tính chủ quan của người dự báo. Dù định nghĩa có sự khác biệt nào đó, nhưng đều thống nhất về cơ bản là dự báo bàn về tương lai, nói về tương lai.
Dự báo trước hết là một thuộc tính không thể thiếu của tư duy của con người, con người luôn luôn nghĩ đến ngày mai, hướng về tương lai. Trong thời đại công nghệ thông tin và toàn cầu hóa, dự báo lại đóng vai trò quan trọng hơn khi nhu cầu về thông tin thị trường, tình hình phát triển tại thời điểm nào đó trong tương lai càng cao. Dự báo được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, mỗi lĩnh vực có một yêu cầu về dự báo riêng nên phương pháp dự báo được sử dụng cũng khác nhau.2 Một số đặc điểm của dự báo. Tính không chính xác của dự báo: Dù phương pháp chúng ta sử dụng là gì thì luôn tồn tại yếu tố không chắc chắn cho đến khi thực tế diễn ra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Chí (2013). Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phuong-phap-khai-pha-du-lieu-va-ung-dung-du-bao-nguon-go-nguyen-lieu-cho-san
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo nguồn gỗ nguyên liệu cho sản xuất tại nhà máy giấy bãi bằng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và
Luận án "Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo n" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo n" có 51 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp khai phá dữ liệu và ứng dụng dự báo n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.