Luận án tiến sĩ: Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong không khí tại Hà Nội bằng chỉ thị rêu sinh học - Nguyễn Hữu Quyết
Luận án TS: Dùng kỹ thuật hạt nhân phân tích ô nhiễm kim loại nặng trong không khí Hà Nội qua chỉ thị rêu sinh học.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ô nhiễm kim loại nặng không khí tại thủ đô Hà Nội
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Quyết
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ô nhiễm kim loại nặng không khí tại thủ đô Hà Nội
Chất lượng không khí đô thị Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Quá trình đô thị hóa nhanh làm gia tăng mật độ giao thông và hoạt động công nghiệp. Sol khí khí quyển (Atmospheric aerosols) mang theo lượng lớn bụi bẩn độc hại phân tán rộng khắp không gian đô thị. Trong đó, các hợp chất kim loại lắng đọng trực tiếp lên bề mặt đất, nước và thảm thực vật. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe hàng triệu cư dân. Các nghiên cứu môi trường tập trung phân tích nồng độ, quy luật phát tán và thành phần hóa học của sol khí. Việc đánh giá chính xác mức độ nhiễm bẩn kim loại là tiền đề cấp thiết để xây dựng kế hoạch quản lý môi trường. Dữ liệu quan trắc dài hạn cung cấp cơ sở khoa học đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách.
1.1. Thực trạng bụi mịn PM2.5 và PM10 tại thủ đô
Bụi mịn PM2.5 và PM10 là hai chỉ số ô nhiễm không khí phổ biến nhất tại Hà Nội. Nồng độ hai loại bụi này thường xuyên vượt quá ngưỡng quy chuẩn quốc gia và khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới. Bụi PM10 chủ yếu phát sinh từ công trường xây dựng, bụi đường tái lơ lửng và quá trình mài mòn cơ học. Trong khi đó, bụi mịn PM2.5 sinh ra từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch, khí thải xe cơ giới và đốt sinh khối nông nghiệp. Kích thước hạt nhỏ cho phép bụi xâm nhập sâu vào phế nang phổi và đi vào hệ tuần hoàn máu. Mức độ ô nhiễm có xu hướng tăng cao vào mùa đông do hiện tượng nghịch nhiệt khí quyển. Hiện tượng này giữ các hạt bụi lơ lửng gần mặt đất trong thời gian dài.
1.2. Mức độ tích tụ kim loại nặng độc hại trong không khí
Không khí đô thị chứa nhiều kim loại nặng độc hại (Pb, As, Cd, Cr, Hg, Ni). Những nguyên tố này bám dính trên các hạt sol khí lơ lửng trong tầng đối lưu. Chì (Pb) xuất hiện từ khí thải giao thông và công nghiệp tái chế ắc quy. Asen (As) và cadimi (Cd) phát tán từ quá trình đốt than bùn, nhiên liệu công nghiệp và rác thải. Crom (Cr) và niken (Ni) có nguồn gốc từ bụi kim loại mạ điện, luyện kim và ma sát phanh xe. Các kim loại này không bị phân hủy sinh học trong tự nhiên. Chúng tích tụ lâu dài trong mô sinh học và gây độc tính mạn tính. Việc tích tụ hàm lượng cao gây nguy cơ tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương ở con người.
1.3. Tác động của sol khí khí quyển đến sức khỏe cộng đồng
Sol khí khí quyển (Atmospheric aerosols) đóng vai trò là vật trung chuyển mang các chất ô nhiễm hóa học và kim loại. Hít thở không khí chứa sol khí nhiễm kim loại nặng làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp và tim mạch. Trẻ em và người cao tuổi là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước phơi nhiễm ô nhiễm không khí. Sự kết hợp giữa bụi mịn PM2.5 và kim loại nặng độc hại (Pb, As, Cd, Cr, Hg, Ni) kích hoạt quá trình oxy hóa tế bào. Phản ứng này gây viêm nhiễm đường hô hấp mạn tính và làm tăng nguy cơ ung thư phổi. Đánh giá rủi ro sức khỏe cộng đồng đòi hỏi dữ liệu định lượng chính xác về thành phần nguyên tố trong từng dải kích thước hạt sol khí.
II. Kỹ thuật phân tích hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm khí
Kỹ thuật phân tích hạt nhân và đồng vị cung cấp công cụ vượt trội trong quan trắc môi trường hiện đại. Phương pháp này có độ nhạy rất cao và khả năng xác định đồng thời hàng chục nguyên tố hóa học. Các phương pháp phân tích thông thường đòi hỏi phá mẫu bằng axit đậm đặc, dễ gây mất mát nguyên tố bay hơi hoặc nhiễm bẩn mẫu. Ngược lại, kỹ thuật hạt nhân cho phép phân tích không phá hủy mẫu nguyên bản. Mẫu vật giữ nguyên được cấu trúc ban đầu sau khi chuẩn bị đơn giản. Độ tin cậy và độ chính xác của số liệu phân tích hạt nhân đạt tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Đây là phương tiện hữu hiệu để nghiên cứu các mẫu môi trường có khối lượng nhỏ như sol khí và rêu sinh học.
2.1. Ưu điểm của kỹ thuật phân tích hạt nhân và đồng vị
Kỹ thuật phân tích hạt nhân và đồng vị sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp hóa học cổ điển. Phương pháp cho phép đo trực tiếp đa nguyên tố mà không cần hóa lỏng hoặc chiết tách hóa học phức tạp. Kỹ thuật hạn chế tối đa nguy cơ sai số do thất thoát các nguyên tố dễ bay hơi như As và Hg. Giới hạn phát hiện của các phương pháp hạt nhân đạt tới cấp độ phần tỷ (ppb) hoặc picogam. Các phép đo có độ lặp lại cao, sai số thấp và độ nhạy phổ đặc trưng cho từng đồng vị. Kỹ thuật áp dụng hiệu quả trên nhiều loại nền mẫu khác nhau, từ màng lọc bụi không khí đến mô thực vật chỉ thị. Cơ sở dữ liệu hạt nhân đồng nhất giúp chuẩn hóa kết quả quan trắc theo tiêu chuẩn quốc tế.
2.2. Phương pháp phân tích huỳnh quang tia X XRF EDXRF
Huỳnh quang tia X (XRF/EDXRF) là kỹ thuật phân tích quang phổ không phá hủy được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp dựa trên nguyên lý kích thích các electron lớp trong của nguyên tử bằng chùm tia X sơ cấp. Khi nguyên tử trở về trạng thái cơ bản, nó phát ra bức xạ huỳnh quang tia X đặc trưng cho từng nguyên tố. Thiết bị EDXRF cho phép ghi nhận đồng thời phổ năng lượng của nhiều nguyên tố kim loại từ silic đến chì. Thời gian đo nhanh, quy trình thao tác đơn giản và chi phí vận hành hợp lý là ưu thế lớn của phương pháp. Huỳnh quang tia X đặc biệt phù hợp cho việc tầm soát nhanh nồng độ kim loại trên màng lọc bụi mịn PM2.5 và PM10 trước khi chiếu xạ chuyên sâu.
2.3. Độ chính xác và giới hạn phát hiện vết nguyên tố
Độ chính xác của các phép đo hạt nhân được bảo đảm thông qua việc sử dụng mẫu chuẩn quốc tế (CRM). Các mẫu chuẩn sinh học và mẫu bụi chuẩn được đo song song để kiểm soát chất lượng phân tích. Giới hạn phát hiện đối với các kim loại vết đạt mức siêu nhạy, cho phép định lượng chính xác các nguyên tố ở nồng độ cực thấp. Hiệu ứng ma trận nền được hiệu chỉnh tỉ mỉ bằng các thuật toán toán học và mô phỏng thực nghiệm. Các yếu tố hình học nguồn mẫu, độ hấp thụ tự thân bức xạ và thời gian sống của đầu dò được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Kết quả phân tích đạt độ tin cậy thống kê cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các nghiên cứu mô hình hóa ô nhiễm môi trường.
III. Phương pháp định lượng nguyên tố bằng NAA và PIXE
Sự kết hợp giữa hai phương pháp bổ trợ tạo nên quy trình phân tích hoàn chỉnh cho mẫu môi trường. Phân tích kích hoạt nơtron (NAA) và Kích thích phát xạ tia X cảm ứng hạt (PIXE) là hai trụ cột chính trong nghiên cứu hạt nhân ứng dụng. Mỗi phương pháp có thế mạnh riêng biệt về dải nguyên tố phát hiện và độ nhạy đo lường. NAA có ưu thế tuyệt đối đối với các nguyên tố nặng và nguyên tố đất hiếm. PIXE lại vượt trội trong việc phân tích các nguyên tố nhẹ và trung bình với thời gian chiếu hạt nhanh. Việc tích hợp dữ liệu từ cả hai phương pháp giúp bao quát toàn diện bảng tuần hoàn hóa học. Bộ số liệu đa nguyên tố thu được là cơ sở vững chắc cho các đánh giá môi trường chuyên sâu.
3.1. Phân tích kích hoạt nơtron NAA trong mẫu rêu
Phân tích kích hoạt nơtron (NAA), đặc biệt là phân tích kích hoạt nơtron gamma trễ (INAA), sử dụng nơtron từ lò phản ứng hạt nhân để kích hoạt các hạt nhân trong mẫu. Các hạt nhân hấp thụ nơtron nhiệt hoặc nơtron trên nhiệt biến đổi thành đồng vị phóng xạ không bền. Quá trình phân rã phóng xạ phát ra các tia gamma có năng lượng đặc trưng cho từng đồng vị. Đầu dò bán dẫn siêu tinh khiết (HPGe) ghi nhận phổ bức xạ gamma với độ phân giải năng lượng cao. Phương pháp INAA xác định chính xác hơn 35 nguyên tố hóa học trong mẫu rêu mà không cần can thiệp hóa chất. Kỹ thuật này phát hiện định lượng hoàn hảo các kim loại nặng độc hại (Pb, As, Cd, Cr, Hg, Ni) ở nồng độ vết và siêu vết.
3.2. Kích thích phát xạ tia X cảm ứng hạt PIXE đa nguyên tố
Kích thích phát xạ tia X cảm ứng hạt (PIXE) sử dụng chùm proton năng lượng cao từ máy gia tốc hạt để bắn phá mẫu. Proton va chạm làm bật các electron lớp trong ra khỏi nguyên tử, tạo ra các lỗ trống năng lượng. Các electron ở lớp vỏ ngoài chuyển mức xuống lấp đầy lỗ trống và phát ra phổ tia X đặc trưng. Chùm proton năng lượng khoảng 2-3 MeV cho hiệu suất kích thích tia X tối ưu đối với dải nguyên tố từ silic đến kẽm. Phổ tia X được ghi nhận bằng đầu dò bán dẫn với độ nhạy cao. Thời gian phân tích mỗi mẫu chỉ mất vài phút nhưng cung cấp dữ liệu nồng độ của hàng chục nguyên tố kim loại cùng lúc.
3.3. Quy trình chuẩn hóa phổ và đánh giá sai số thực nghiệm
Quy trình chuẩn hóa phổ bức xạ đòi hỏi kỹ thuật xử lý số liệu chuyên biệt để bóc tách các đỉnh phổ trùng lặp. Các phần mềm chuyên dụng phân tích phổ gamma và phổ tia X giúp tính toán diện tích đỉnh thực và trừ phông nền tự nhiên. Sai số đo lường được xác định thông qua việc đánh giá sai số thống kê đếm hạt, sai số hiệu suất đầu dò và sai số nồng độ mẫu chuẩn. Việc hiệu chính độ suy giảm dòng proton và sự tự hấp thụ bức xạ trong mẫu được thực hiện nghiêm ngặt. Sự kiểm soát chặt chẽ từng công đoạn đảm bảo tổng sai số thực nghiệm duy trì ở mức dưới 5-10%. Dữ liệu chuẩn hóa đạt độ chính xác cao phục vụ trực tiếp cho các mô hình thống kê đa biến.
IV. Ứng dụng chỉ thị rêu sinh học đánh giá sol khí bụi
Sử dụng chỉ thị sinh học là giải pháp kinh tế và hiệu quả để theo dõi ô nhiễm không khí trên diện rộng. Rêu là loài thực vật không có rễ thật, không có hệ thống mạch dẫn và lớp biểu bì sáp bảo vệ mỏng manh. Chúng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng chủ yếu trực tiếp từ khí quyển qua toàn bộ bề mặt thân lá. Khả năng tích lũy kim loại nặng của mô rêu cao hơn nhiều lần so với các loài thực vật bậc cao khác. Mẫu rêu phản ánh chính xác mức độ lắng đọng khô và ướt của các hạt sol khí trong thời gian dài. Phương pháp chỉ thị rêu cho phép thiết lập mạng lưới quan trắc dày đặc với chi phí lấy mẫu thấp. Đây là công cụ đắc lực để vẽ bản đồ phân bố ô nhiễm kim loại nặng.
4.1. Cơ chế hấp thụ kim loại nặng của chỉ thị rêu sinh học
Cơ chế tích tụ kim loại nặng của rêu diễn ra qua quá trình hấp phụ vật lý và trao đổi ion trên vách tế bào. Thành tế bào rêu chứa nhiều nhóm chức mang điện tích âm như cacboxyl, hydroxyl và photphat. Các nhóm chức này tạo liên kết phức chất bền vững với các cation kim loại nặng độc hại (Pb, As, Cd, Cr, Hg, Ni). Ngoài ra, các hạt sol khí khí quyển (Atmospheric aerosols) bám dính cơ học vào các kẽ lá và xoang rỗng của thảm rêu. Rêu lưu giữ các chất ô nhiễm trong suốt vòng đời sinh trưởng mà không làm thay đổi tỷ lệ nguyên tố ban đầu. Nhờ đó, phân tích mô rêu cho phép tái hiện bức tranh tích tụ kim loại ô nhiễm không khí một cách khách quan.
4.2. Tương quan nồng độ nguyên tố giữa rêu và sol khí
Nghiên cứu tương quan giữa nồng độ kim loại trong rêu và mẫu màng lọc bụi sol khí là bước then chốt. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy hệ số tương quan tuyến tính rất cao đối với nhiều nguyên tố kim loại chủ đạo. Bụi mịn PM2.5 và PM10 lắng đọng trên rêu có thành phần nguyên tố tương đồng với bụi thu thập bằng máy hút lưu lượng lớn. Tỷ lệ tích tụ kim loại trong rêu phản ánh tỷ lệ phát thải các hạt lơ lửng trong môi trường xung quanh. Mối tương quan này cho phép chuyển đổi dữ liệu nồng độ trong rêu thành dữ liệu thông lượng lắng đọng khí quyển. Kỹ thuật này giúp khắc phục hạn chế về số lượng trạm đo khí tự động vốn đòi hỏi chi phí đầu tư rất lớn.
4.3. Giám sát không gian chất lượng không khí đô thị Hà Nội
Chất lượng không khí đô thị Hà Nội được thể hiện trực quan qua bản đồ phân bố không gian hàm lượng kim loại. Mạng lưới lấy mẫu rêu phủ khắp các quận nội thành, vùng ven đô và các khu công nghiệp trọng điểm. Bản đồ ô nhiễm chỉ ra các điểm nóng tích tụ kim loại nặng dọc theo các trục giao thông huyết mạch và khu vực làng nghề. Các khu vực công viên cây xanh và hồ nước lớn ghi nhận mức độ tích tụ kim loại thấp hơn rõ rệt. Sự biến thiên không gian của nồng độ nguyên tố phản ánh mật độ phát thải và hướng gió thịnh hành theo mùa. Bản đồ cung cấp cái nhìn tổng thể về mức độ phân tán ô nhiễm trên toàn địa bàn thành phố Hà Nội.
V. Nhận diện nguồn thải và mô hình hóa ô nhiễm không khí
Nhận diện nguồn thải (Source apportionment) là mục tiêu quan trọng hàng đầu trong quản lý chất lượng không khí. Việc xác định rõ nguồn gốc phát thải giúp cơ quan quản lý đưa ra giải pháp kiểm soát trúng đích và hiệu quả. Dữ liệu nồng độ đa nguyên tố thu được từ phân tích hạt nhân được đưa vào các thuật toán thống kê đa biến. Các mô hình toán học tách biệt đóng góp của từng nguồn phát thải nhân sinh và tự nhiên. Sự kết hợp giữa phân tích hóa học hạt nhân và mô hình hóa thống kê tạo nên phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Kết quả định lượng nguồn thải là căn cứ khoa học vững chắc để quy hoạch đô thị và giảm thiểu ô nhiễm bền vững.
5.1. Nhận diện nguồn thải Source apportionment chính xác
Kỹ thuật Nhận diện nguồn thải (Source apportionment) dựa trên các nguyên tố chỉ thị đặc trưng cho từng loại hoạt động. Đất và bụi đường tự nhiên được đặc trưng bởi các nguyên tố Al, Si, Fe, Ca và Ti. Khí thải giao thông từ động cơ xăng và diesel mang dấu vết rõ rệt của Pb, Zn, Cu và Sb từ hao mòn phanh lốp. Hoạt động công nghiệp luyện kim, mạ điện và đốt than sinh ra lượng lớn As, Cd, Cr, Ni và Hg. Quá trình đốt rác và phụ phẩm nông nghiệp phát tán các nguyên tố K và Cl. Phân tích thống kê đa biến giúp phân nhóm các nguyên tố và định danh chính xác bản chất từng nguồn ô nhiễm cục bộ cũng như liên vùng.
5.2. Ứng dụng mô hình ma trận nhân tố dương PMF
Ứng dụng mô hình ma trận nhân tố dương (PMF) là phương pháp chuẩn mực toàn cầu để định lượng đóng góp nguồn. Mô hình PMF phân rã ma trận dữ liệu nồng độ ban đầu thành ma trận thành phần nguồn và ma trận đóng góp nguồn. Mô hình áp dụng ràng buộc không âm đối với các giá trị, phù hợp tuyệt đối với bản chất vật lý của nồng độ hóa học. Sai số đo lường của từng nguyên tố được đưa vào mô hình để đánh giá trọng số tin cậy. Kết quả chạy mô hình PMF xác định tỷ lệ phần trăm đóng góp cụ thể của giao thông, công nghiệp, xây dựng và bụi tự nhiên. Đây là công cụ toán học mạnh mẽ giúp giải mã bức tranh ô nhiễm phức tạp tại các đô thị lớn.
5.3. Giải pháp kiểm soát chất lượng không khí đô thị Hà Nội
Dữ liệu từ mô hình nguồn thải mở đường cho việc xây dựng chính sách kiểm soát môi trường phù hợp. Chất lượng không khí đô thị Hà Nội cần được cải thiện thông qua việc kiểm soát khí thải phương tiện giao thông cá nhân. Cần di dời các cơ sở công nghiệp phát thải kim loại nặng ra xa khu dân cư tập trung. Việc tăng cường giám sát hoạt động đốt than tổ ong và đốt rác lộ thiên là giải pháp cấp bách. Mở rộng diện tích cây xanh đô thị và duy trì mạng lưới quan trắc hạt nhân định kỳ giúp theo dõi sát sao diễn biến môi trường. Các biện pháp đồng bộ này sẽ giảm thiểu nồng độ bụi mịn PM2.5, PM10 và các kim loại độc hại, bảo vệ sức khỏe người dân thủ đô.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN HỮU QUYẾT ỨNG DỤNG KỸ THUẬT HẠT NHÂN ĐỂ NGHIÊN CỨU Ô NHIỄM KIM LOẠI NẶNG TRONG KHÔNG KHÍ TẠI HÀ NỘI DÙNG CHỈ THỊ RÊU SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN HỮU QUYẾT ỨNG DỤNG KỸ THUẬT HẠT NHÂN ĐỂ NGHIÊN CỨU Ô NHIỄM KIM LOẠI NẶNG TRONG KHÔNG KHÍ TẠI HÀ NỘI DÙNG CHỈ THỊ RÊU SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SỸ Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã số: 9.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Hồng Khiêm 2. Phạm Đức Khuê Hà Nội – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Hồng Khiêm và PGS.
Phạm Đức Khuê Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và đã được sự đồng ý của các đồng tác giả trong các công trình khoa học đã công bố. Luận án không có sự sao chép, sử dụng bất hợp pháp kết quả, số liệu từ bất kỳ tài liệu hoặc công trình khoa học của các tác giả khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về các nội dung trình bày trong luận án này. Tác giả luận án NCS.
Nguyễn Hữu Quyết luan an LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn là GS. Lê Hồng Khiêm và PGS. Phạm Đức Khuê đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn quý báu chuyên môn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn các thầy cô, các cán bộ tham gia giảng dạy và công tác tại Trung tâm Đào tạo Hạt nhân - Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ và hỗ trợ mọi thủ tục cần thiết cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu sinh và thực hiện luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo, các đồng nghiệp tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân, Viện Vật lý, Trường Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội đã động viên, giúp đỡ và tạo môi trường học tập, nghiên cứu và làm việc thân thiện, thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập, công tác và thực hiện luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn GS. Maria Frontasyeva và các đồng nghiệp tại Viện Liên hợp Nghiên cứu hạt nhân tại Dubna, Liên bang Nga; Trung tâm Gia tốc Cyclotron tại Morioka, Nhật Bản đã tận tình giúp đỡ, hỗ trợ và hợp tác hiệu quả trong việc thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu của luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn Nhiệm vụ Nghị định thư, mã số: NĐ.
RU/17 do GS.TS Lê Hồng Khiêm làm chủ nhiệm, đã cho phép tác giả tham gia thực hiện nhiệm vụ và sử dụng một phần kết quả của nhiệm vụ cho bản luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn hữu, người thân đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong đường học tập, nghiên cứu và công tác, tuy còn nhiều khó khăn, thách thức, nhưng cũng đã gặt hái được những thành quả nhất định. Bản luận án không tránh khỏi còn nhiều khiếm khuyết, thiếu sót, tác giả mong muốn nhận được những ý kiến đóng góp của các thầy cô, đồng nghiệp và những người quan tâm, để tác giả tiếp tục hoàn thiện bản luận án. Hà Nội, ngày … tháng 12 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Quyết luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
1 DANH MỤC HÌNH VẼ. 3 DANH MỤC BẢNG BIỂU. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN. Tổng quan về ô nhiễm không khí.
Khái niệm về ô nhiễm không khí và nguồn gốc gây ô nhiễm. Ô nhiễm không khí khu vực Tp. Hậu quả của ô nhiễm không khí. Các phương pháp nghiên cứu ô nhiễm không khí.
Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng sử dụng chỉ thị sinh học. Kim loại nặng và sự ảnh hưởng tới sức khỏe con người. Sự phát tán của kim loại nặng trong môi trường. Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong không khí sử dụng chỉ thị sinh học rêu .4 Tình hình nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong không khí sử dụng chỉ thị sinh học rêu.
Một số phương pháp phân tích kim loại nặng trong rêu. Các kỹ thuật phân tích hạt nhân nguyên tử. Các kỹ thuật phân tích nguyên tố khác. CƠ SỞ VẬT LÝ VÀ KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU Ô NHIỄM KIM LOẠI NẶNG TRONG KHÔNG KHÍ SỬ DỤNG RÊU.
Kỹ thuật phân tích kích hoạt nơtron - gamma trễ (INAA). Cơ sở vật lý của kỹ thuật phân tích kích hoạt nơtron. Phương pháp xác định hàm lượng nguyên tố trong INAA. Hiệu chính và đánh giá sai số trong phương pháp INAA.
Kỹ thuật phân tích phát xạ tia X gây bởi proton (PIXE). Cơ sở vật lý của kỹ thuật phân tích PIXE. Phổ tia X đặc trưng. Phương pháp xác định hàm lượng các nguyên tố có trong mẫu.
Giới hạn phát hiện trong phân tích PIXE. Phương pháp nghiên cứu tương quan hàm lượng các KLN trong rêu và mẫu sol khí. Phân tích số liệu sử dụng các phương pháp thống kê. Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA).
Phương pháp phân tích nhân tố (FA). Phương pháp phân tích nhóm (CA). Phương pháp xử lý thống kê đa biến (MCA). PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG KIM LOẠI NẶNG TRONG MẪU RÊU BẰNG KỸ THUẬT HẠT NHÂN.
Thiết kế thực nghiệm, lựa chọn và chuẩn bị mẫu rêu. Xác định khu vực khảo sát ô nhiễm không khí. Thu thập và xử lý mẫu đối với rêu Barbula indica. Thu thập và xử lý mẫu đối với rêu Sphagnum girgensohnii.
Thiết kế thí nghiệm nghiên cứu tương quan hàm lượng KLN trong mẫu rêu và mẫu sol khí. Hệ phân tích kích hoạt nơtron INAA tại Viện JINR, Dubna. Lò phản ứng xung IBR-2. Hệ REGATA dùng trong phân tích kích hoạt nơtron.
Phần mềm ghi nhận và xử lý phổ gamma Genie 2000. Phần mềm xác định hàm lượng nguyên tố “Concentration”. Mẫu chuẩn trong phân tích kích hoạt. Tối ưu hóa thời gian chiếu, phơi và đo mẫu kích hoạt.
Hệ phân tích PIXE. Hệ phân tích PIXE tại Trung tâm Gia tốc Cylotron Nishina. Phần mềm phân tích phổ PIXE – GUPIX. Xử lý số liệu trong phân tích phổ PIXE.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu ô nhiễm không khí sử dụng rêu Barbula indica và phân tích INAA. Kết quả phân tích các mẫu rêu Barbula indica tại khu vực Tp. Hà Nội và một số vùng lân cận.
Kết quả phân tích thống kê số liệu thực nghiệm đối với các mẫu rêu Barbula indica. Kết quả nghiên cứu ô nhiễm không khí sử dụng rêu Sphagnum girgensohnii và phân tích PIXE. Kết quả phân tích mẫu rêu Sphagnum girgensohnii tại Tp. Kết quả phân tích thống kê đối với các mẫu rêu Sphagnum girgensohnii.
Kết quả nghiên cứu tương quan kim loại nặng trong mẫu rêu và trong mẫu sol khí. Kết quả phân tích KLN và một số nguyên tố khác trong các mẫu rêu bằng kỹ thuật INAA. Kết quả phân tích KLN và một số nguyên tố khác trong các phin lọc bằng kỹ thuật PIXE. Tương quan hàm lượng trung bình của các nguyên tố kim loại trong mẫu rêu và mẫu sol khí.
Bản đồ phân bố không gian của các nguyên tố kim loại nặng trong không khí. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ CỦA NCS LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Atomic Absorption Phương pháp phổ hấp thụ AAS Spectroscopy nguyên tử AES Atomic Emission Spectroscopy Phát xạ nguyên tử CF Contamination Factor Hệ số nhiễm bẩn CV Coefficient of variation Hệ số biến thiên High Purity Germanium Đầu dò bán dẫn Ge siêu tinh HPGE Detector khiết International Atomic Energy Cơ quan Năng lượng nguyên tử IAEA Agency Quốc tế Inductively Coupled Plasma ICP-MS Khối phổ Plasma cảm ứng Mass Spectroscopy Inductively Coupled Plasma - ICP-OES Khối phổ phát xạ nguyên tử Optical Emission Spectrometry Instrumental Neutron ctivation Phân tích kích hoạt nơtron dụng INAA Analysis cụ Joint Institute For Nuclear Viện Liên hợp Nghiên cứu Hạt JINR Research nhân k0 Standardization Method of Phương pháp chuẩn hóa k0 k0-NAA Nơtron Activation Analysis trong phân tích kích hoạt nơtron KLN Kim loại nặng LOD Limit Of Detection Giới hạn phát hiện MCA Mutilchannel Analyzers Bộ phân tích đa kênh NAA Neutron Activation Ananysis Phân tích kích hoạt nơtron Nishina Memorial Cyclotron Trung tâm gia tốc Cyclotron NMCC Center Nishina 1 luan an ONKK Ô nhiễm không khí PCA Principal Component Analysis Phương pháp thành phần chính Partical Induced X-ray Phương pháp phân tích phát xạ PIXE Emission tia X kích thích bởi chùm hạt Tổng các hạt bụi lơ lửng có PM2.5 đường kính khí động học nhỏ hơn hoặc bằng 2,5 µm Tổng các hạt bụi lơ lửng có PM10 đường kính khí động học nhỏ hơn hoặc bằng 10 µm QCVN Quy chuẩn Việt Nam RAF Relative Cumulative Factor Hệ số tích lũy tương đối SDD Silicon Drift Detetor Đầu dò bán dẫn Silic loại SDD TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Tổng các hạt bụi có đường kính TSP khí động học nhỏ hơn hoặc bằng 100 µm Total Reflection X Phân tích huỳnh quang tia X TXRF ray Fluorescence Analysis phản xạ toàn phần WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới XRF X ray fluorescence Phân tích huỳnh quang tia X 2 luan an DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Nguồn gốc và chu trình của hệ sinh thái đất-nước-không khí. Thực trạng ONKK Tp. Hà Nội đầu năm 2021. Biểu đồ xếp hạng ô nhiễm bụi khí PM2.5 tại các thủ đô và quốc gia trên thế giới năm 2020.
ONKK tại Tp. Hà Nội do các phương tiện giao thông. Hình ảnh một trạm quan trắc môi trường không khí tại Tp. Ảnh hưởng của một số KLN đến sức khỏe con người.
Mô hình khái niệm cho cơ chế mà các nguyên tố KLN có thể được tích tụ trong rêu cùng với phạm vi ảnh hưởng. Ảnh chụp của các loại rêu được sử dụng để chỉ thị ô nhiễm KLN trong không khí ở Nga (a) và ở Việt Nam (b,c). Các quốc gia tham gia là thành viên và quan sát viên của Viện JINR Dubna tham gia vào chương trình nghiên cứu ô nhiễm KLN trong không khí sử dụng chỉ thị sinh học rêu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Quyết (2021). Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng không khí Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-ung-dung-ky-thuat-hat-nhan-de-nghien-cuu-o-nhiem-kim-loai-nang-trong-khong-khi-tai-ha-noi-dung-chi-thi-reu-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng không khí Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Dùng kỹ thuật hạt nhân phân tích ô nhiễm kim loại nặng trong không khí Hà Nội qua chỉ thị rêu sinh học.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng không khí Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng không khí Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng không khí Hà Nội" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng không khí Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng không khí Hà Nội" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng kỹ thuật hạt nhân nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng không khí Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.