Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp của tảo chlorella p
Luận án: Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp của tảo chlorella pyrenoidosa trong điều kiện thiếu nito và photpho luận án pts sinh học.
Luan An
Luận án Phó Tiến sĩ Khoa học Sinh học
Năm xuất bản
Số trang
115
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sinh trưởng quang hợp Chlorella pyrenoidosa
- Số trang:
- 115 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sinh lý học thực vật
- Tác giả:
- Phạm Hữu Giục
- Năm:
- 1990
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sinh trưởng quang hợp Chlorella pyrenoidosa
Luận án tập trung phân tích sâu rộng về sinh trưởng quang hợp. Đối tượng nghiên cứu chính là tảo Chlorella pyrenoidosa. Nghiên cứu làm rõ phản ứng của tảo với các điều kiện thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng. Đặc biệt là thiếu nitơ và photpho. Đây là các yếu tố dinh dưỡng thiết yếu cho sự sống của thực vật. Mục tiêu là hiểu cách thực vật phản ứng và thích nghi với stress. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế sinh lý và sinh hóa. Nghiên cứu đóng góp vào kiến thức về khả năng chịu đựng của thực vật. Từ đó, có thể đưa ra giải pháp cải thiện năng suất cây trồng trong môi trường khắc nghiệt. Các kết quả có giá trị trong lĩnh vực sinh học thực vật và nông nghiệp bền vững.
1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu chính
Luận án khảo sát sinh trưởng quang hợp của tảo Chlorella pyrenoidosa. Tập trung vào ảnh hưởng của thiếu dinh dưỡng nitơ và photpho. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của hệ sắc tố quang hợp. Hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng của thực vật. Đối tượng tảo Chlorella pyrenoidosa dòng 211-15 và Bremen được sử dụng. Tảo bạch tạng cũng được nghiên cứu để làm rõ cơ chế. Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về sinh lý thực vật.
1.2. Phương pháp định lượng sắc tố và quang hợp
Sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích. Định lượng sắc tố quang hợp bằng sắc ký lỏng cao áp (HPLC). Phương pháp này cho phép xác định chính xác các diệp lục và carotenoid. Xác định cường độ quang hợp và hô hấp của tế bào. Đánh giá số lượng và đường kính tế bào. Định lượng gốc fitol, một thành phần quan trọng của diệp lục. Các phương pháp đảm bảo tính chính xác khoa học.
1.3. Điều kiện nuôi cấy tảo Chlorella
Tảo Chlorella pyrenoidosa được nuôi cấy trong các điều kiện dinh dưỡng khác nhau. Đặc biệt chú ý đến môi trường thiếu nitơ và photpho. Điều kiện này mô phỏng stress dinh dưỡng. Nghiên cứu quá trình xanh hóa sau giai đoạn thiếu dinh dưỡng. Tức là khả năng phục hồi khi các chất dinh dưỡng được bổ sung trở lại. Mô hình này giúp hiểu sinh trưởng thực vật dưới stress dinh dưỡng.
II. Ảnh hưởng thiếu nitơ đến quang hợp và sắc tố thực vật
Thiếu nitơ là một trong những yếu tố hạn chế sinh trưởng thực vật nghiêm trọng. Nitơ là thành phần cấu tạo của protein, axit nucleic và diệp lục. Khi thiếu nitơ, các quá trình sinh lý cơ bản của thực vật bị suy giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quang hợp. Tế bào thực vật phải điều chỉnh để thích nghi với tình trạng thiếu hụt. Các phản ứng này bao gồm thay đổi cấu trúc tế bào và thành phần sắc tố quang hợp. Mục đích là duy trì sự sống trong điều kiện bất lợi. Nghiên cứu này làm rõ các thay đổi cụ thể đó. Hiểu biết này quan trọng cho nông nghiệp. Giúp tối ưu hóa việc sử dụng phân bón nitơ. Góp phần nâng cao năng suất cây trồng.
2.1. Thay đổi sinh trưởng và phân chia tế bào
Thiếu nitơ ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng thực vật. Số lượng tế bào tảo Chlorella giảm mạnh. Đường kính tế bào cũng thay đổi, có thể tăng hoặc giảm tùy mức độ stress. Thiếu nitơ hoàn toàn ức chế phân chia tế bào. Điều kiện này ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Sự gián đoạn trong chu kỳ tế bào là một phản ứng rõ ràng. Tế bào không thể tăng sinh hiệu quả.
2.2. Biến động hiệu suất quang hợp và hô hấp
Cường độ quang hợp giảm khi thiếu nitơ. Tỷ lệ quang hợp/hô hấp cũng giảm đáng kể. Thiếu nitơ làm suy giảm khả năng tổng hợp chất hữu cơ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quang hợp. Các enzyme liên quan đến chu trình Calvin bị ảnh hưởng. Sự suy giảm này làm giảm tổng năng suất sinh khối. Tế bào thực vật phải chuyển hướng năng lượng.
2.3. Phản ứng của hệ sắc tố quang hợp chính
Thiếu nitơ gây suy giảm nghiêm trọng hàm lượng diệp lục. Đặc biệt là diệp lục a và b. Đây là các sắc tố quang hợp chính tham gia pha sáng quang hợp. Carotenoid thứ cấp bắt đầu hình thành và tích lũy. Hàm lượng fitol liên kết cũng biến động. Đây là phản ứng bảo vệ của hệ sắc tố quang hợp. Giúp tế bào chống lại stress oxy hóa. Giảm thiểu thiệt hại do ánh sáng mạnh.
III. Tác động thiếu photpho lên sinh trưởng và hiệu suất quang hợp
Photpho là một nguyên tố dinh dưỡng đa lượng khác không thể thiếu. Nó đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình sinh hóa. Bao gồm tổng hợp ATP, axit nucleic và phospholipid. Photpho cũng quan trọng trong các phản ứng của pha sáng quang hợp và chu trình Calvin. Thiếu photpho làm suy giảm khả năng tổng hợp năng lượng của tế bào. Điều này dẫn đến sự ức chế sinh trưởng và giảm hiệu suất quang hợp. Nghiên cứu đánh giá các thay đổi này ở tảo Chlorella pyrenoidosa. Phân tích cụ thể các tác động lên sự phân chia tế bào và hệ sắc tố. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu photpho của thực vật. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược quản lý dinh dưỡng hiệu quả. Góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp.
3.1. Ảnh hưởng đến sự phân chia và phát triển tế bào
Thiếu photpho cũng ức chế sinh trưởng thực vật. Sự phân chia tế bào Chlorella bị chậm lại rõ rệt. Số lượng tế bào không tăng trưởng đáng kể. Đường kính tế bào có thể tăng nhẹ trong một số trường hợp. Tác động này tương tự như thiếu nitơ ở một số khía cạnh. Điều này cho thấy vai trò thiết yếu của photpho trong quá trình nhân đôi DNA và phân bào. Thiếu photpho làm giảm khả năng sản xuất sinh khối.
3.2. Thay đổi cường độ quang hợp và hô hấp
Cường độ quang hợp giảm rõ rệt khi thiếu photpho. Hô hấp tế bào cũng bị ảnh hưởng và giảm. Hiệu suất quang hợp suy giảm do thiếu năng lượng ATP. Photpho cần thiết cho pha sáng quang hợp và chu trình Calvin. Nó tham gia vào quá trình phosphoryl hóa. Sự thiếu hụt photpho cản trở sự chuyển hóa năng lượng. Điều này ảnh hưởng đến tổng hợp carbohydrate.
3.3. Biến đổi hàm lượng sắc tố quang hợp
Hàm lượng diệp lục giảm trong điều kiện thiếu photpho. Tuy nhiên, mức độ giảm có thể ít hơn so với thiếu nitơ. Carotenoid thứ cấp cũng có thể xuất hiện, nhưng không mạnh bằng thiếu nitơ. Hàm lượng fitol liên kết cũng thay đổi. Hệ sắc tố quang hợp phản ứng với stress. Giúp bảo vệ bộ máy quang hợp khỏi tổn thương. Duy trì một mức độ quang hợp nhất định.
IV. Tổng hợp carotenoid và phục hồi quang hợp thực vật
Phản ứng của thực vật với stress dinh dưỡng không chỉ là suy giảm. Nó còn bao gồm các cơ chế bảo vệ và khả năng phục hồi đáng kinh ngạc. Sự tổng hợp carotenoid thứ cấp là một trong những cơ chế phòng vệ quan trọng. Các sắc tố này hấp thụ năng lượng dư thừa và dập tắt các gốc tự do. Bảo vệ diệp lục khỏi bị phá hủy. Quá trình xanh hóa là minh chứng cho khả năng phục hồi. Khi điều kiện dinh dưỡng được cải thiện, tế bào có thể tái thiết lập bộ máy quang hợp. Khôi phục hiệu suất quang hợp. Nghiên cứu này đi sâu vào các quá trình này. Từ đó cung cấp thông tin quý giá về sự thích nghi của thực vật. Hỗ trợ phát triển các giống cây trồng có khả năng chống chịu stress tốt hơn. Nâng cao năng suất cây trồng trong điều kiện môi trường khó khăn.
4.1. Cơ chế hình thành carotenoid thứ cấp
Thiếu nitơ thúc đẩy tổng hợp carotenoid thứ cấp. Các carotenoid này bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Chúng tích lũy trong điều kiện thiếu dinh dưỡng. Cơ chế này giúp thực vật tồn tại. Tế bào chuyển hướng tài nguyên từ tổng hợp diệp lục. Thay vào đó tạo ra các sắc tố bảo vệ. Đây là một phần của phản ứng tự vệ.
4.2. Quá trình xanh hóa và phục hồi tế bào
Tảo Chlorella thiếu nitơ dài ngày có khả năng xanh hóa lại. Khi nitơ được cung cấp, hàm lượng diệp lục tăng nhanh. Cường độ quang hợp phục hồi đáng kể. Điều này cho thấy khả năng phục hồi của hệ sắc tố quang hợp. Pha sáng quang hợp được tái thiết lập. Chu trình Calvin cũng hoạt động trở lại. Tế bào tái tổng hợp các thành phần cần thiết cho quang hợp.
4.3. Biến động hàm lượng fitol trong điều kiện thiếu N
Hàm lượng fitol liên kết giảm trong điều kiện thiếu nitơ. Điều này phản ánh sự phân hủy diệp lục. Fitol là một phần của cấu trúc diệp lục. Trong quá trình xanh hóa, fitol được tổng hợp lại. Sự biến động này liên quan mật thiết đến chu trình tổng hợp diệp lục. Fitol có thể được tái sử dụng hoặc tổng hợp mới. Nó là chỉ số quan trọng cho sức khỏe của diệp lục.
V. Hiệu quả quang hợp dưới stress dinh dưỡng và ứng dụng
Nghiên cứu tổng hợp các kết quả về ảnh hưởng của thiếu nitơ và photpho. Cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phản ứng của thực vật với stress dinh dưỡng. Hiệu quả quang hợp giảm sút là một hệ quả chung. Tuy nhiên, khả năng thích nghi và phục hồi của thực vật cũng rất đáng chú ý. Đặc biệt là cơ chế tổng hợp carotenoid thứ cấp. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Giúp phát triển các chiến lược cải thiện năng suất cây trồng. Điều này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khi tài nguyên dinh dưỡng ngày càng khan hiếm. Nghiên cứu còn gợi mở các hướng đi mới cho công nghệ sinh học thực vật. Mục tiêu là tạo ra các giống cây trồng chịu hạn, chịu stress dinh dưỡng tốt hơn. Đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.
5.1. Tác động tổng hợp của thiếu nitơ và photpho
Thiếu nitơ và photpho đều gây ức chế sinh trưởng thực vật. Cường độ quang hợp giảm mạnh. Hàm lượng diệp lục suy giảm, trong khi carotenoid có thể tăng. Tác động này ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Sự phối hợp của các yếu tố dinh dưỡng rất quan trọng. Mức độ thiếu hụt và thời gian thiếu hụt quyết định mức độ ảnh hưởng.
5.2. Giải thích cơ chế sinh tổng hợp carotenoid
Thiếu nitơ gián tiếp ảnh hưởng đến chu trình Calvin và pha tối quang hợp. Sự dư thừa năng lượng và tiền chất carbon thúc đẩy tổng hợp carotenoid. Các sắc tố này có vai trò bảo vệ. Chúng phân tán năng lượng dư thừa. Giảm thiểu tổn thương do các gốc tự do. Cơ chế này là một chiến lược sống còn của thực vật. Đặc biệt là tảo Chlorella pyrenoidosa.
5.3. Tiềm năng ứng dụng và hướng nghiên cứu mới
Hiểu biết về phản ứng stress dinh dưỡng có ứng dụng lớn. Cải thiện năng suất cây trồng trong điều kiện hạn chế. Phát triển các chủng tảo chịu stress dinh dưỡng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử. Xác định các gen chịu trách nhiệm. Từ đó, tạo ra các giống cây trồng thế hệ mới. Các tế bào đối nitơ và photpho cung cấp gợi ý cho nghiên cứu tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (115 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ_ ` BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC TONG HOP HÀ NOI PHẠM HỮU GIỤC SINH TRƯỞNG, QUANG HỢP VÀ HỆ SẮC TỐ QUANG HỢP CỦA TÄO Chiorella Pyrenoidosa - TRONG ĐIỀU KIỆN THIẾU NITO VÀ PHOTPHO (Chuyên ngành: Sinh lý học thực vật - Mã số: 1 O5 17) wim Ag PHO Tif SĨ KHOA HOC siny noc Hướng dẫn Khoa học GSÍTsS, NGUYEN HUU THUGC Vu trdéng Vu Khoa hoc cd ban a "` Ủ ban Khoa học Nhà nước PTS. VŨ VĂN VỤ Chủ nhiệm bộ môn Sinh lí thực vật Khoa Sinh vật học Tướng Pai Ehoe : TÊN 1p Hà Nội ' 2. ate MU € LUC TIẾP TINH: ngang gịa BaloioiidaG.SUSE8 lanxgtiiSix wo Tong quan tai Ligu cessesecccccvcceceees Đối tượng và phương phấp nghiên cứu. Đối tượng nghiên ".
Nuôi cấy đồng bệ tảo Chlorella pyrenoi- BồB8, ¡26s 66 š š 3S SiYll:3 ee ETERS BY VEE S Nuôi cấy tao Chlorella pyrenoidosa trong điều kiện thiếu đỉnh dưỡng nitơ, photpho và trong quá trình xanh hốt s‹sssvsssxo Xáo định số lượng và cường kinh các tế bao Chlorella PYTENOLAOSA. «« Xác định cường độ quang hợp và hô h Ấ p ĐÔI so 6666 s6 6e 6 6606 6 6 bố i6 6/4 65. ° e6 Định lượng và định tính các sắc tố quang hợp của tảo Chlorella nyzenciẻoee bằng sốc kf ling cao ấp --- << cec° se Chiết rút sắc tố quang hợp .«««« sắc ví lông cao ấp oe RES COGN 9 ERTL DS Định lượng gốc fitol của nhóm sốc tố IORGEHẨ“T ÿ¿- GG 265: vất E2 66 6Ã b6 sdcess Chiết xuất và chuẩn bị mẫu fitol. Định lượng cốc fitol của nhóm sfc tố BILOTPODHÍỦN i4 61161665 § hô: iểnGrõ:s # Sisie:6s68u8:ã-: Kết quả nghiên GIỮỮ, %4 t8 0033.962360 ÿSea Ảnh hưởng của sự thiếu đỉnh đưỡng nitơ.
#nh hưởng của sự thiếu đỉnh dung nitơ dến dường kính và số lượng các tế bào tao Chlorella pyTrenoidosa .«e Ảnh hưởng của các mức độ thiếu nitơ khác nhe€u đến đường kính và số lượng tế bào tảo Sý6:8/6/5 6 S 6:40 /403íS š 3š §'4/SI9/8/6/ 03)S% 8Š g4 + +, Ảnh hướng của sự thiếu nitơ hoàn toàn, 22 24 24 25 25 25 26 26 27 28. gk F$ đài ngay lên cường Lính va số lượng tế bào tao Chlorella pyrencidosa. Ảnh thưởng của sự thiếu đỉnh đưỡng nito aén quang hợp và hô hếp tối của các tế bao Chlorella pyrenoidosa dong 211-15. Ảnh tưởng của sự thiếu nito aén hé s&c tế quang hợp ee ee 2) ela téo Chlorella pyrenoidcsa dong 211=15 sxscs s2 «6 6/65 64/6 š 6/64 © 8 Š 6 ẽ b) của tảo Chlorella pyrenciẻosa cong BLEMEN s66 6á 6 6 1 16 6 666 666666666666 6616661 c) sự hÌnh thành carotenoit thứ cấo ở các tế bào Chlorella pyrenoido se bạch tạng nuôi trong môi trường không HÌPƯ ¿¿‹c cac 6666 s1 6666 6š sẻ 4 Động thai ham lugng các sắc tố sơ cấp và sự xuất hiện cerotenoit thứ cấp ở tảo Chlorella pyrenoidosa dong 211-15 séng trong méi trvéng khéng nito v à trong điều kiện không ánh sáng.
Ảnh hưởng của sự thiếu đỉnh dưỡng nito đến hàm lượng fitol. a) Hàm lượng fitol liên kết của tảo Chlorella pyrenoidosa dong 211-15. nuôi trong môi trường không nitơ. b) Hàm lượng fitol liên kết của tả o Chlorella pyrenoidosa dong Bremen nuôi trong nôi trường không nitơ.
e) Hàm lượng fitol liên kết của + 40 Chlorella pyrencidosa bach tang nuôi trong môi trường khong nito. Quá trình xenh hóa các tế bào tảo Chlorella pyrenoidosa đồng 211-15 liệt, miệp: đã TÊN vua s K00 6264690533 Sy phân chia tế bào trong quá trình xanh héa CRN © MINEO 9 8 4U8/406)/299)318/3 Š 6 § š š 33 33 36 41 44 48 52 52 54 55 56 56 -3- Treng 4. Cường cộ quang lợp về lô tấp tối củc các tế bào tảo Cilorella pyrencidcse éing 211-15 é6i nito trong quá trình xeni hóe 58 4. Sy thay cdi che hé sốc tố quang lợp của các tế bào tảo Chlorella pyrenoiỏose đồng 211-15 đối nitơ đài ngày trong quá trình xenh hóa.
Kuả năng phục bồi của các tế bào tảo Ghlorella pyrenoiöose đồng 211-15 có các thời gian đói nitơ khac nhau .««««« 63 Ấ x3» fnh hưởng của sự thiếu đỉnh dưỡng rhotpho 65 ° hades ảnh hưởng của sự thiếu đỉnh dưỡng nhctobo đến sự phên chia tế bào của tếo Gilorella Dyrenoidosa. #nh hưởng của sự thiếu ¿iab đưỡng phe tphi dến cường độ queng hợp và hô hấp tối của các tế bào tổo Chlorella pyrenoidosa. # nh hưởng của sự thiếu đinh dưỡag photpho đến hệ sắc tổ ouang hợp của các tế b5o Chlorella pyrenolỏöO88 ‹‹« ‹ se s s1 1 1 1 1 61 1166 63 hits Qua trinh xanh héa céc tế bào Chlorella vyrenoidosa Goi pho toho đài ngay ì 5 S/6i6:Sl25 72 4. Sự gia tăng số lượng tế bào đói pho tpho 40 ngày trong quá trình xenh hóa.
72 7 Cường độ queng hợp và hô hấp tối của các té bao téo Chlorella pyrenoidosa - đ ó i photpho 4O ngày trong quá trình xanh hóa. Hé sic tố của các tế bào tảo Chlorella pyrenoidosa đói photpho 4Q ngày trong quá RE SEWN HOA,. ecaverewwrere ws wenrarseenie ss 8s dieasieds T4 4. — Sự phục hồi của các tế bao tao Chlorella pyrenoidosa có thời gien đối photpho khấc a — `Í So TRE THẦN so guuevnicbsoeoaSasaraselasxasevv.
Ảnh hưởng củe sự thiêu đỉnh dương nite va af. - photpho đến sinh truởng, queng hợp và hồ bo TẾT suyanisvadaadssgsiasaasessasessa. : ~ š #nh hưởng của sự thiếu đỉnh duỡng nitơ ` + ak “a ¢ F4 5 va photpho dén hé sac to quang hgp. Cơ chế sinh tổng hợp cac carotenoit.
‘x ae aa Ö £, ˆ thứ cấp trcng diều kiện thiểu đỉnh QƯƠNG: HỈ G6666 6 s64 š 85643065143 § ế RớS , ` “ Qiia trinh. sun soe wawwwews & ones nh hưởng của sự thiếu đỉnh dưỡng ` * a , photpho la gián tiếp thông qua sự uc 4 „ , 7 a ce. chế cếc qua trình trao đổi nito?. 3 Cac tế bao doi nitơ ve photpho: nhưng.
€ x ie A © 2 : gợi y về tương nghiÊn cưu ưng cung. le a Kết luận. /68/6AÌW@đ@ 3 armas Mei liệu thai KHẢO sex xss 2600463666665 KC Trang 81 89 94 96 98 100 102 2 1. HO DAU Sự thiếu hụt đỉnh dưỡng khoáng là một trong những yếu tổ quan trọng giơi hẹn năng suất sinh học của các sinh vật quang tự dưỡng và trong những trường hợp thiếu hụt nghiêm trọng, sự sinh trưởng và phát triển gần như dừng lại hoần toàn.
Sự suy giảm năng suất là hệ quả của sự ức chế hàng loạt các quá trình sinh lÍ do sự thiếu hụt đỉnh đưỡng khoáng gây nên. Ngay tù những năm dầu của thế kỈỉ 20 này, nhiều nhà khoa học đã quan tâm tơi ảnh hưởng của cự thiếu hụt đỉnh đường khoáng đến các quá trình sinh lÍ khác nhau (REICHE- NOW, 80 ; PRINGSHEIN,| 78 ; MEIER, 64 ; WENZINGER, 96 ; CHODAT, 24 3; HAAG, 44 , GOODWIN, 236 ;IIPfiHZUH/KOB, 104 ; H/UITGGBWU, 100, 101 , 102 , 103 .), nhằm tìm hiểu về mức độ ảnh hưởng ; phần ung của cơ thể quang tự đưỡng trước điều kiện trết lợi cũng như về cơ chế tác dụng của qua trinh nay. Trong cac qua trình sinh 1Í được nghiên cứu, sinh 1Í quang hợp đưới tác động của sự thiếu hụt đinh đưỡng khoáng được nhiều tác gia quan tam bởi lẽ đối vớ i các sinh vật quang tự đưỡng đây 1ã một quá trình hết sức quan trọng. Những nghiên cứu trước đây cho thấy, trongđiầu kiện thiếu hụt đinh dưỡng kho¿ng đãi ngày, quang hợp bị ức chế rất mạnh.
Bản chất của sự ức chế này duge tim hiéutheo hướng sinh tổng hợp protein, hoạt động của các enzim cổ liên quan đến qua trình queng hợp, hệ sốc tổ quang hợp. Người ta đã phát hiện được rằng sự thiếu hụt đỉnh duõng khoáng ức chế mạnh sự sinh tổng hợp các sắc tố quang hợp -clorophin va carotenoit- (AACH, 8 ; DERCH, 32 ;CZYGAN, 125 .) va do đố tất yếu dẫn đến sự suy giảm cường độ quang hợp. Tuy nhiên, những nghiên cứu chỉ tiết cho thấy trong điều kiện thiếu hụt đỉnh dưỡng khoáng, nhất lè thiếu nitơ va photpho, không phải chỉ điễn ra quá trình phân hủy cếc sắc tố sơ cấp -những sắctố tồn tại trong hệ sốc tế của các sinh vật quang tự dưỡng sống trong điều kiện Bình thường-, eben mà ở nhiều loài tảo acuồi te. thấy xuất hién các cerotenoit mới -những carotenoit tac này được gọi la carcteno¿t tì cấp-.
Sự phân hủy clorozhin về sự xuất hiện cốc cerotenoit thứ cấp chính là nguyện nhân dẫn đến kiện tượng ĐỘT sé tao luc trở nên có mều 66 hay de cam khi sống đài ngày trong điều kiện thiếu hụt đỉnh dưỡng khoáng (GOODWIN, 36 ). Để giải thích cơ chế hình thành các carotenoit thử cấp này; nhiều giả thuyết dã dược đề xuất (GOODIN, 35 ; DERCH, 32 ;¡ SESTAK và BASIPROVA, 84 ; CZYGẠN, 25, 28; HAA- GER va TRANSKY, 45 ; LICETENTHATOR va VERBECI, 59 ; TàN- TAWe, 92 ), eons vấn đề vẫn đang còn avec van luận. Tuy vén đề ảnh huổng của sự thiếu hụt đỉnh dưỡng khoáng đến sinh 1Í gueng hợp của các cơ thể ginh vật quang tự dưỡng là cề tài đã dược nhiều tấc giả tệp trung nghiên cửu, và được nghiên cứu trong một khoảng thời gian khá đềi, song vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được giải đấp một cách đầy đủ như: quang hợp bị ức chế menh, song có khả năng phục hồi được hoạt động này không một khi bỗ sung cếc đỉnh dưỡng thiếu hụt; mối quan hệ giữa sinh trưởng, quang hợp và hệ sắc tố quang hợp trong điều kiện thiếu hụt đỉnh dưỡng khoáng là như thế nào; bản chất của sự phân hủy các sắc tổ cuang hợp và sự sinh tổng hợp chúng khi bổ sung đỉnh đưỡng khoáng thiếu hụt; và nhất là xung quang nguồn ' sốc của các carotenoit thứ cấp. Công trình nay tép trung nghién cứu ảnh hưởng của sự thiếu nitơ và photpho đến sinh trưởng; quang hợp; hô hấp tối, sự phân hủy các sốc tổ quang hợp và sự hình thành các carotenoit thử cấp cũng như khả năng phục hồi của các qua trinh nay khi bổ ee nito va photpho -trong đó tập trung đi sâu veo hệ sẽ ắc tổ quang hợp củng như các carotenoit thứ cấp- của tảo lục Chlorella pyrenoidosa, mật “7 a cơ thể đơn bào lÍ tưởng chúa đựng mọi hoạt động sống của một cơ thé quung tự dưỡng.
Những nghiên cứu nay nhềm mục =f - ° an -~ + đích tìm hiểu mối quan hệ giữa các quá trình này và nhất ` o ` ` ~ 2 £ , eo 2 ok. la gop phần lam ro hơn ban chết tac động cua sự thiêu đỉnh ~ 4 ` 1A + 4 dương nito va photpho; của sy phên hủy các sốc tố ovans ` ` r2 ?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hữu Giục (1990). Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-sinh-truong-quang-hop-va-he-sac-to-quang-hop-cua-tao-chlorella-pyrenoidosa-trong-dieu-kien-thieu-nito-va-photpho-luan-an-pts-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp của tảo chlorella pyrenoidosa trong điều kiện thiếu nito và photpho luận án pts sinh học.
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1990.
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp" thuộc chuyên ngành Sinh lý học thực vật. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sinh trưởng quang hợp và hệ sắc tố quang hợp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.