Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết thanh học dùng trong c

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết thanh học dùng trong chẩn đoán bệnh sốt q do coxiella burnetti luận án pts vi sinh học. Xem t

Chuyên ngành
Vi sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án phó tiến sĩ khoa học sinh học

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về Sốt Q: Bệnh lý huyết học nguy hiểm
Số trang:
125 trang
Trường:
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
Chuyên ngành:
Vi sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về Sốt Q Bệnh lý huyết học nguy hiểm

Sốt Q là bệnh truyền nhiễm có tầm quan trọng đặc biệt. Nó không phổ biến nhưng gây ra những mối lo ngại nghiêm trọng. Bệnh phân bố rộng khắp toàn cầu. Nhiều quốc gia lân cận Việt Nam cũng ghi nhận sự xuất hiện của nó. Mầm bệnh lây truyền qua nhiều con đường. Đặc biệt, lây qua đường hô hấp dưới dạng khí dung. Điều này có thể gây bệnh cho nhiều người trong thời gian ngắn. Mầm bệnh lây lan rất xa. Coxiella burnetii, tác nhân gây sốt Q, có sức đề kháng cao. Nó cũng có độc lực mạnh. Triệu chứng lâm sàng rất đa dạng. Việc chẩn đoán xác định bệnh rất khó khăn. Một số thể bệnh diễn biến nặng. Chúng có thể dẫn đến tử vong. Mầm bệnh sốt Q tiềm ẩn nguy cơ. Nó có thể được sử dụng làm vũ khí sinh học. Nghiên cứu về sốt Q tại Việt Nam còn hạn chế. Tuy nhiên, các số liệu công bố cho thấy bệnh lưu hành. Bệnh tồn tại ở người và động vật nuôi. Tiếp tục nghiên cứu điều tra bệnh là cần thiết. Nhu cầu về các phương tiện chẩn đoán rất lớn. Điều này bao gồm sinh phẩm và phương pháp xét nghiệm hoàn thiện. Luận án này tập trung vào giải quyết các vấn đề cấp thiết này. Nó góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán và kiểm soát sốt Q.

1.1. Tình hình Sốt Q toàn cầu và tại Việt Nam

Sốt Q là bệnh dịch lây nhiễm phổ biến. Bệnh phân bố trên toàn thế giới. Các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, Malaysia, Ấn Độ đều ghi nhận ca bệnh. Tại Việt Nam, dữ liệu nghiên cứu còn ít ỏi. Tuy nhiên, bệnh vẫn âm thầm lưu hành. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Bệnh xuất hiện ở cả người và các loại vật nuôi. Điều này đặt ra yêu cầu điều tra sâu rộng hơn. Cần đánh giá đúng mức độ lan truyền của bệnh. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu không ngừng được nhấn mạnh.

1.2. Đặc điểm nguy hiểm của mầm bệnh Coxiella burnetii

Coxiella burnetii là một mầm bệnh đặc biệt. Nó khác với nhiều loài Rickettsia khác. Vi khuẩn này có sức đề kháng vượt trội. Nó tồn tại tốt trong môi trường khắc nghiệt. Độc lực của Coxiella burnetii cũng rất mạnh. Khả năng lây nhiễm qua đường hô hấp là đáng chú ý. Một lượng nhỏ vi khuẩn cũng có thể gây bệnh. Sự lây lan nhanh chóng qua không khí là mối đe dọa. Điều này biến nó thành một tác nhân sinh học tiềm năng. Cần cảnh giác cao độ với mầm bệnh này.

1.3. Thách thức trong chẩn đoán và nghiên cứu Sốt Q

Biểu hiện lâm sàng của sốt Q rất đa dạng. Nó gây khó khăn lớn cho việc chẩn đoán. Bệnh có thể bị nhầm lẫn với nhiều bệnh khác. Chẩn đoán xác định bằng lâm sàng gần như không thể. Một số trường hợp bệnh diễn biến nghiêm trọng. Bệnh có thể dẫn đến tử vong. Tình hình nghiên cứu sốt Q tại Việt Nam còn hạn chế. Thiếu sinh phẩm và phương pháp chẩn đoán chuyên biệt. Nhu cầu phát triển các công cụ phòng thí nghiệm rất lớn. Điều này giúp phát hiện bệnh chính xác và kịp thời. Luận án này nhằm mục tiêu giải quyết thách thức này.

II. Chẩn đoán Sốt Q Vai trò của huyết thanh học

Chẩn đoán sốt Q đòi hỏi phương pháp chính xác. Phương pháp huyết thanh học đóng vai trò trung tâm. Nó giúp phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên của mầm bệnh. Các kỹ thuật này cung cấp bằng chứng gián tiếp về nhiễm trùng. Việc phân lập mầm bệnh gặp nhiều khó khăn. Nó đòi hỏi điều kiện an toàn sinh học cao. Do đó, huyết thanh học trở thành lựa chọn ưu tiên. Luận án này tập trung phát triển các phương pháp huyết thanh học. Nó nhằm cải thiện hiệu quả chẩn đoán sốt Q. Nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học của Coxiella burnetii. Điều này giúp tối ưu hóa việc chế tạo sinh phẩm. Hiểu rõ cấu trúc kháng nguyên, tính chất miễn dịch là cần thiết. Nó đảm bảo độ nhạy và đặc hiệu của các xét nghiệm. Các phương pháp chẩn đoán huyết học mới được phát triển. Chúng bao gồm ngưng kết hồng cầu thụ động, miễn dịch điện di đối lưu. Các kỹ thuật này được đánh giá cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra bộ sinh phẩm chẩn đoán tin cậy. Chúng sẽ được ứng dụng trong xét nghiệm huyết học lâm sàng.

2.1. Các phương pháp chẩn đoán Sốt Q hiện có

Phòng thí nghiệm sử dụng nhiều phương pháp chẩn đoán. Phân lập mầm bệnh là phương pháp trực tiếp. Tuy nhiên, nó phức tạp và nguy hiểm. Phương pháp huyết thanh học được ưu tiên hơn. Nó phát hiện phản ứng miễn dịch của cơ thể. Các kỹ thuật như ELISA, miễn dịch huỳnh quang là phổ biến. Chúng giúp xác định kháng thể đặc hiệu trong huyết thanh. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện và mục đích xét nghiệm. Cần một phương pháp chẩn đoán huyết học hiệu quả và dễ thực hiện.

2.2. Đặc điểm sinh học của Coxiella burnetii

Coxiella burnetii có hình thái đặc trưng. Nó là vi khuẩn nội bào bắt buộc. Kích thước nhỏ, hình que hoặc cầu trực khuẩn. Vi khuẩn này khó nuôi cấy trên môi trường thông thường. Nó phát triển tốt trong tế bào sống. Điều này đặt ra thách thức trong việc điều chế kháng nguyên. Mầm bệnh tồn tại dưới hai pha. Pha I có tính kháng nguyên mạnh. Pha II là dạng đột biến, ít kháng nguyên hơn. Việc hiểu rõ đặc điểm này quan trọng. Nó định hướng cho việc phát triển sinh phẩm chẩn đoán chính xác.

2.3. Miễn dịch học liên quan đến chẩn đoán Sốt Q

Phản ứng miễn dịch đối với Coxiella burnetii phức tạp. Cơ thể tạo ra kháng thể đặc hiệu. Các kháng thể này hướng tới kháng nguyên pha I và pha II. Kháng nguyên lipopolysaccharide (LPS) đóng vai trò chính. Nó là yếu tố quyết định miễn dịch. Sự hiện diện của kháng thể là dấu hiệu nhiễm trùng. Kháng thể pha II xuất hiện sớm trong nhiễm trùng cấp tính. Kháng thể pha I xuất hiện muộn hơn, kéo dài hơn. Nó đặc trưng cho nhiễm trùng mạn tính. Việc phát hiện các loại kháng thể này rất quan trọng. Nó giúp phân biệt giai đoạn bệnh và theo dõi điều trị.

III. Kỹ thuật huyết học ứng dụng Điều chế và đánh giá

Nghiên cứu ứng dụng y học tập trung vào việc tạo ra công cụ chẩn đoán. Luận án này phát triển các kỹ thuật xét nghiệm lâm sàng mới. Mục tiêu là chẩn đoán sốt Q hiệu quả. Quá trình bắt đầu với việc điều chế kháng nguyên. Kháng nguyên Coxiella burnetii được tinh chế từ lòng đỏ phôi gà nhiễm. Hoạt tính kháng nguyên được kiểm tra nghiêm ngặt. Kháng thể đặc hiệu cũng được điều chế. Nó dùng để phát hiện kháng nguyên hoặc làm đối chứng. Việc tạo ra hồng cầu gắn kháng nguyên là bước quan trọng. Hồng cầu được xử lý và gắn kháng nguyên C.burnetii. Chúng được sử dụng trong xét nghiệm ngưng kết hồng cầu thụ động (NKHCTD). Kỹ thuật này phát hiện kháng thể dễ dàng. Các công hợp kháng thể gắn với FITC và POD cũng được chuẩn bị. Công hợp FITC dùng cho kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang (KTHQ). Công hợp POD dùng cho kỹ thuật miễn dịch enzyme (KT enzim). Các công hợp này phải đạt chất lượng cao. Độ nhạy và độ đặc hiệu được đánh giá kỹ lưỡng. Nhiều phương pháp huyết thanh học khác được áp dụng. Chúng bao gồm khuếch tán trên thạch và miễn dịch điện di đối lưu. Các kỹ thuật này được tối ưu hóa. Chúng phục vụ cho việc xác định kháng nguyên và kháng thể. Đây là nền tảng cho các xét nghiệm huyết học chính xác.

3.1. Quy trình điều chế sinh phẩm chẩn đoán Sốt Q

Việc điều chế kháng nguyên là bước đầu tiên. Kháng nguyên C.burnetii được nhân lên trong lòng đỏ phôi gà. Sau đó, nó được tinh chế qua nhiều công đoạn. Điều này đảm bảo độ sạch và hoạt tính cao. Kháng thể đặc hiệu được tạo ra từ động vật. Chúng được tiêm kháng nguyên và thu huyết thanh miễn dịch. Huyết thanh này chứa kháng thể có ái lực cao. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được sinh phẩm chẩn đoán chất lượng. Các sinh phẩm này là nền tảng cho xét nghiệm huyết học.

3.2. Phát triển các công hợp kháng thể và kháng nguyên

Công hợp kháng thể gắn chất đánh dấu là thiết yếu. Công hợp kháng thể gắn FITC được sử dụng trong KTHQ. Nó giúp quan sát phản ứng miễn dịch dưới kính hiển vi huỳnh quang. Công hợp kháng thể gắn POD dùng trong KT enzim. Nó tạo ra tín hiệu màu sắc dễ định lượng. Việc điều chế công hợp đòi hỏi kỹ thuật hóa sinh phức tạp. Tỷ lệ gắn chất đánh dấu phải được tối ưu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy của xét nghiệm. Sự phát triển này nâng cao năng lực chẩn đoán miễn dịch huyết học.

3.3. Các phương pháp huyết thanh học được ứng dụng

Luận án áp dụng nhiều phương pháp. Ngưng kết hồng cầu thụ động (NKHCTD) là một phương pháp. Nó phát hiện kháng thể kháng C.burnetii trong huyết thanh. Hồng cầu gắn kháng nguyên đóng vai trò chỉ thị. Miễn dịch điện di đối lưu (MDDDDL) cũng được sử dụng. Nó kết hợp điện di và khuếch tán miễn dịch. Phương pháp khuếch tán trên thạch (KTTT) kiểm tra độ tinh khiết. Các kỹ thuật này cung cấp dữ liệu đa chiều. Chúng xác nhận sự hiện diện của kháng nguyên và kháng thể. Đây là cơ sở cho một hệ thống chẩn đoán huyết học toàn diện.

IV. Kết quả nghiên cứu Hiệu quả phương pháp chẩn đoán

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các sinh phẩm chẩn đoán sốt Q được điều chế thành công. Kháng nguyên Coxiella burnetii được sản xuất với hoạt tính cao. Chất lượng kháng nguyên được kiểm tra chặt chẽ. Nó đảm bảo hiệu quả trong xét nghiệm. Huyết thanh miễn dịch đặc hiệu cũng được điều chế. Kháng thể trong huyết thanh có nồng độ cao. Các công hợp kháng thể gắn FITC và POD được tạo ra. Chúng đạt tiêu chuẩn về độ nhạy và đặc hiệu. Điều này khẳng định khả năng ứng dụng trong miễn dịch huỳnh quang và miễn dịch enzyme. Hồng cầu gắn kháng nguyên C.burnetii cũng được chuẩn bị. Chúng được dùng trong xét nghiệm ngưng kết hồng cầu thụ động (NKHCTD). Độ nhạy và độ đặc hiệu của chế phẩm chẩn đoán được xác định. Thời hạn bảo quản của chúng cũng được kiểm tra. Điều này đảm bảo tính ổn định và ứng dụng thực tế. Khảo sát mức độ gắn kháng nguyên lên bề mặt hồng cầu. Sử dụng KTHQ và KT enzim cho mục đích này. Các phương pháp huyết thanh học đã được chứng minh hiệu quả. Chúng phát hiện kháng thể đặc hiệu với C.burnetii. Các kỹ thuật bao gồm NKHCTD, MDDDDL và KTTT. Một bước đầu tiên điều tra kháng thể lưu hành. Nó được thực hiện trên huyết thanh người. Kết quả này cung cấp thông tin ban đầu về tình hình dịch tễ. Luận án đã xây dựng một nền tảng vững chắc. Nó cho phép chẩn đoán và theo dõi bệnh sốt Q.

4.1. Đánh giá chất lượng sinh phẩm chẩn đoán Sốt Q

Kháng nguyên C.burnetii được điều chế. Nó có hoạt tính cao và độ tinh khiết đạt yêu cầu. Huyết thanh miễn dịch thỏ đặc hiệu được sản xuất thành công. Kháng thể đạt nồng độ đủ dùng. Các công hợp kháng thể gắn FITC và POD cũng được tạo ra. Chất lượng của chúng được đánh giá nghiêm ngặt. Công hợp thể hiện độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này đảm bảo kết quả chính xác khi sử dụng. Chế phẩm hồng cầu gắn kháng nguyên cũng được kiểm định. Chúng có độ ổn định và khả năng phản ứng tốt. Đây là các thành phần cốt lõi cho xét nghiệm huyết học tiên tiến.

4.2. Khảo sát hiệu quả các kỹ thuật huyết thanh học

Các phương pháp huyết thanh học được thử nghiệm. Kỹ thuật ngưng kết hồng cầu thụ động (NKHCTD) cho thấy hiệu quả. Nó phát hiện kháng thể kháng C.burnetii. Miễn dịch điện di đối lưu (MDDDDL) cũng chứng minh độ tin cậy. Kỹ thuật khuếch tán trên thạch (KTTT) cung cấp thông tin bổ sung. Các xét nghiệm KTHQ và KT enzim được sử dụng. Chúng kiểm tra sự phát triển của C.burnetii trong tế bào. Đồng thời đánh giá mức độ gắn kháng nguyên lên hồng cầu. Kết quả xác nhận các phương pháp này có khả năng chẩn đoán. Chúng có thể phát hiện kháng thể đặc hiệu trong mẫu. Đây là tiến bộ quan trọng trong phương pháp chẩn đoán huyết học.

4.3. Ứng dụng ban đầu trong sàng lọc kháng thể cộng đồng

Một nghiên cứu sơ bộ được thực hiện. Nó nhằm điều tra kháng thể lưu hành trong huyết thanh người. Mục tiêu là xác định tỷ lệ phơi nhiễm với C.burnetii. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn ban đầu. Nó phản ánh tình hình dịch tễ sốt Q trong cộng đồng. Việc sàng lọc kháng thể có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp nhận diện các trường hợp nhiễm bệnh tiềm ẩn. Đồng thời hỗ trợ các nghiên cứu dịch tễ học lớn hơn. Kết quả này là bước đệm cho các ứng dụng y học rộng rãi hơn.

Mục lục chi tiết luận án

1. ĐẶT VẤN ĐỀ
2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Lược sử nghiên cứu sốt Q
2.2. Đặc điểm sinh học của mầm bệnh
2.2.1. Đặc điểm hình thái và tính chất nuôi cấy
2.2.1.1. Đặc điểm hình thái
2.2.2. Tính chất nuôi cấy Coxiella
2.2.3. Đặc điểm miễn dịch học
2.2.3.1. Cấu trúc kháng nguyên của C.
2.2.3.2. Đặc điểm miễn dịch học
2.2.4. Tính đề kháng
2.3. Chẩn đoán phòng thí nghiệm
2.3.1. Phân lập mầm bệnh
2.3.2. Phương pháp huyết thanh học
3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP
3.1. Điều chế kháng nguyên
3.2. Điều chế kháng thể đặc hiệu
3.3. Điều chế hồng cầu gắn kháng nguyên C.burnetii dùng trong ngưng kết hồng cầu thụ động
3.4. Điều chế các cộng hợp
3.4.1. Điều chế cộng hợp kháng thể gắn FITC
3.4.2. Điều chế cộng hợp kháng thể gắn POD
3.5. Phương pháp khuếch tán trên thạch
3.6. Phương pháp miễn dịch điện di đối lưu
3.7. Các phương pháp khác
4. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
4.1. C.burnetii trong lòng đỏ phôi gà
4.2. Điều chế và kiểm tra hoạt tính KN
4.3. Điều chế huyết thanh miễn dịch
4.3.1. Kết quả điều chế dịch bằng miễn dịch
4.3.2. Điều chế huyết thanh miễn dịch thỏ
4.4. Điều chế cộng hợp kháng thể gắn FITC và POD
4.4.1. Điều chế cộng hợp kháng thể gắn FITC và POD
4.4.2. Đánh giá chất lượng cộng hợp FITC và POD
4.4.3. Nghiên cứu sự phát triển của C.burnetii trong tế bào dịch bằng Ehrlich bằng KTHQ và KT enzim
4.5. Kết quả điều chế hồng cầu gắn KN C.burnetii trong phản ứng NKHCTĐ
4.5.1. Ảnh hưởng của các chất xử lý hồng cầu đến quá trình gắn
4.5.2. Ảnh hưởng của nồng độ KN C.burnetii đến quá trình gắn
4.5.3. Xác định độ nhạy và tính đặc hiệu của chế phẩm chẩn đoán
4.5.4. Thời hạn bảo quản của chế phẩm chẩn đoán
4.5.5. Kiểm tra mức độ gắn kháng nguyên C.burnetii lên bề mặt hồng cầu bằng KTHQ và KT enzim
4.6. Xác định KT đặc hiệu với C.burnetii bằng các phương pháp huyết thanh học
4.6.1. Xác định KT bằng NKHCTĐ
4.6.2. Xác định KT bằng MDDDDL
4.6.3. Xác định KT bằng KTTT
4.7. Điều tra kháng thể lưu hành kháng C.burnetii trong huyết thanh người
5. KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết thanh học dùng trong chẩn đoán bệnh sốt q do coxiella burnetti luận án pts vi sinh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

j v\l^ V -A > BO CIAO DUC VA DAO TAO TOUONG DAI HOC TONO HOF HÀ NÓI *=!:* Lai Minh Hién ^? mm V^ l'i/Q^ NGHIÉN CLfU LfNG DUNG CÀC PHUONG PHÀP HUYÉT THANH HOC DÙNG TRONG CHAN DOÀN BÉNH SÓT Q DO Coxiella burnetii CHUYEN NGÀMH : V! 5INH WOC MA s6 :1.12 LUAN AN PHO TIEN SI KHOA HOC SINII HOC c o VAN KìlOAFipC: POS. PIIAM VÀN1\ PPS. VVQUAWGIJIA' \'^nM\ iik;^*L a: HANOI " 1995 MUC LUC Trang 1 - Dat vàn de 1 2 - Tóng quan tài Uéu — 2.1 - Lugc sur nghièn culi sò't Q 4 2.2 - Dac diém sinh hoc cùa màm bènh 2.1 - Dac diém hình thài va tinh chà't nuòi cà^ 2.1 - Dac diém hình thài ' 10 2.3 - Tinh chà't nuòi cày Coxiella 13 2.2 -Dac diém mièn dich hoc 2.1 - Càu trùc khàng nguyèn cùa C.2 -Dac diém mièn dich hoc 27 2.3 - Tinh de khàng 29 2.3 - Chin doàn phòng thì nghiém 32 2.1 - Phàn làp màm bénh 32 2.2 - Phucfng phàp huyè't thanh hoc 33 3 - Vàt héu va phuang phàp 3.1 - Diéu che'khàng nguyèn 45 3.2 - Diéu che"khàng thè' dac hiéu 46 3.3 - Diéu chè'hóng càu gàn khàng nguyèn C.bumetii dùng trong ngimg kè't hóng càu thu dòng 47 3.4 - Diéu che"càc còng hop 51 3.1 - Diéu che" còng hop khàng thè' gàn FITC 51 3.2 - Diéu che"còng hgrp khàng thè' gàn POD 53 3.5 - Phucmg phàp khuéch tàn trèn thach 55 3.6 - Phuomg phàp mièn dich dién di doi lini 56 3.7 - Càc phucmg phàp khàc 57 4 - Kè"t qua va bàn luàn • 59 4.bumetii trong long dò phói gà 59 4.2 - Diéu che'va kiè'm tra boat tinh KN 63 4.3 - Diéu che" huyè"t thanh mièn dich 68 4.1 - Kè"t qua diéu che'dich bang mièn dich 68 ^— A32 - Diéu chè'huyét thanh mièn dich thò 68 4.4 - Diéu che" còng hop khàng thè' gàn FITC va POD 71 4.1 - Diéu che" còng hgp khàng thè' gàn FITC va POD 72 4.2 - Dành già chà"t lirong còng hop FITC va POD 4.3 - Nghièn cuti su phàt trién cùa C.bumetii trong tè'bào dich bang Eurhch bang KTHQ va KT enzim 75 4.5 - Kè"t qua diéu che'hóng càu gàn KN C.bumetii trong phàn ùng NKHCro 80 4.1 - Ành hucfng cùa càc chà"t xù ly hóng càu dè"n qua trình gàn 80 4.2 - Ành huomg cùa nóng dò KN C.bumetii dè'n qua trình _gàn 81 4.3 - Xàc dinh dò nhày va tinh dac hièu cùa chè'ph£m ch^n doàn 82 4.4 - Tnòi han bào quàn cùa chè'phàm chàn doàn 83 4.5 - Kiém tra mùc dò gàn khàng nguyèn C.bumetu lèn bé mat hóng càu bang KTHQ va KT enzim 84 4.6 - Xàc dinh KT dac hièu vód C.bumetii bang càc phucfng phàp huyét thanh hoc 4.1 - Xàc dinh KT bang NKHCTO 88 4.2 - Xàc dinh KT bang MDDDDL 89 4.3 - Xàc dinh KT bang KTTT 89 4.7 - Diéu tra khàng thè Imi hành khàng C.bumetii trong huyét thanh nguòi 92 5 - Kè"t luàn 100 6 - Tài Uéu tham khào ^Q2 NHCNG CH0 VIET TAT KHBT : Kèt hop bò thè 1 KTHQ Khàng thè huynh quang Kl'iT : Khuèch tàn trèn thach KN Khàng nguyèn KT : Khàng thè' EUSA : Hà"p thu mièn dich co gàn enzim RIA : Mièn dich phóng xa FITC : Fluorescein isothiocyanat POD : Peroxidaza MDDDDL : Mièn dich dién di ddi luu NKHCTD : Ngung kèt hóng càu thu dòng irCNKHCTD : Ùc che ngung kèt hóng càu thu dòng LPS : Lipopolisacarit UCNKHC : Uc che" ngung két hóng càu I - DÀT VAN DE Sot Q do Coxiella burnetii gay ra tuy khong phài là bénh nhiém trùng pho bien co ty le mac cao, song là mot bénh truyen nhièm càn dilòc quan tàm dùng mùc do nhtìng dac diém sau: 1. Là mot bénh lày nhiém phàn bò' trén toàn the' giòi, ké cà mot so' niióc làn can vói Viet Nam nhif Trung Quò'c, N h a t Bàn, Malaixia, An Do.

Bénh lày truyén qua nhiéu duòng khàc n h a u nhil diiòng tiéu hoà, màu, con trùng trung gian va dac biet qua duòng ho hap dilói dang khi dung co khà nàng gay bénh cho nhiéu ngilòi trong mot tliòi gian ngan va lan truyén di r a t xa (42, 112, 152). Màm bénh sot Q, khàc v6i nhiéu loai Rickettsia khàc, co sue de khàng cao va co doc \\Lc m a n h (109, 112, 152). Bénh cành làm sàng cùa nhiém C.bumetii r a t da dang, khòng the hoàc rat khó chuan doàn xàc dinh bénh bang * càc bieu hién làm sàng, hon ntìa co nhitng the bénh dién bién nang dàn den tu vong (32, 112, 160, 157, 163, 174). Mam bénh sot Q co the dUdc su dung làm vù khi sinh vàt trong chién tranh sinh hoc (112, 152).

Càc tài liéu nghièn cùu ve bénh sot Q con rat it òi ò nxiàc ta. Tuy nhién, càc so' liéu cong bò' dù cho thày bénh này co lifu h à n h ò ngxlòi va dòng vàt nuòi tai Viet Nam (5, 112, 119, 120). Do vay tièp tue nghièn cùu diéu tra bénh là càn thiét. De giài quyé't vàn de này, chùng ta càn co diltìc càc phiidng tien, bao gom sinh pham chan doàn, svi hoàn thien càc phiidng phàp de thUc hién càc xét nghiém trong phòng thi nghiém.

Y thùc diiòc nhtìng vàn de:, trén de tài nghièn cùu cùa chùn^ tòi n h à m càc muc tiéu sau: 1. Diéu che' 1 so' che' pham sinh hoc dùng chan doàn sò't Q. Dành già chat IvLóng càc sinh pham che" tao va luta choh phiidng phàp thìch hòp de xàc dinh m à m bénh, xàc dinh KN, KT. Ung dung càc che phàm va phiidng phàp dà nghièn cùu dtfdc de bifòc dàu diéu tra so' nguòi co k h à n g the C.Ci • •CP • I - 4 - - i' HO.

3 :;:^:;:;:;pf:;: 0 H 3 Ti cac ph § 7^ 0 3 • •^ • -• t - M 5r 3 m fi •0 • • * 2: 05 o o>, X a- X gi pr^ o o o rs g «: rt»o >;- o C/5;; r •o> H P<x 'K ^. S •p n SS ;>^ xa 25 liii n * «• o a> H 9 3;; a 1 T 2 - TÓNG QUAN TÀI LIÈU 2 J - LUDC SlTNGHIÈN c ù u SOT Q Bénh sóì Q do Rickettsia, làn dàu tién durgfc Derrick xàc dinh ve mat làm sàng ò Uc (mien nam Queensland) nàm 1937, nhimg tnxòc dò, nàm 1935 tàc già dà phàl hién ihà'y càc trirìnig hop bénh tircfng tu ò Brisben (trong so càc còng nhàn xi nghiép bào quàn thit), vi vày tàc già goi là bénh sot "Q". CQng nàm 1937 Derrick dà phàn làp trén chuol lang duttc 8 trong so' 9 màu màu bénh nhàn bi bénh do vimt ma Bumcl va Frecman xé'p vào Rickettsia dang qua loc. Nàm 1939 Deirick goi mam bénh tìm dirofc là "Rickettsia humetif (30).

Cuoi cùng nàm 1942 càc nhà nghièn curu Uc dà làp lai thi nghiém gay nhiém à bé va v'é màt huyét thanh hoc dà xàc dinh d\xac su' co mat cùa bénh nhiém trùng dà mó tà truac do. Trén ca so càc nghièn ciai cùa càc tàc già Ùc, nguòfi ta dà di dèh già thiét là bò màc bénh sò't Q qua ve bj nhièm. Nguòi bi nhiém bénh qua ve va dac bièt khi hit phài bui co chira phàn ve hoàc tié'p xùc vai bò bi bénh qua vé't xuòc. Nói chung bénh thucmg gap a nòng dàn va còng nhàn lo mó.

De)c làp vai càc nhà nghièn cùu nguòi Uc, a My vào nàm 1938 Davis va Cox dà phàn làp duac lù ve mot loai virut qua loc, sau dò Cox xàc dinh là Rickettsiavh. dat tén là "Rickettsia diapotica" (27). Nàm 1938 tai Hoc vién y khoa Washington (My), Dyer xàc dinh rang chuòt lang dà truyen bénh này. Dira trén làm sàng va dich té hoc, Dyer dà xàc dinh su giòng nhau giùa nói Uc R.

Deirick nàm 1939 va c h ù n g My R.diaporica cùa Cox nàm 1938; Va sau dò mot so' tàc già khàc (22); Bengston (9) dà xàc nhàn quan diém này. Tu dò màm bénh sò't Q duac goi là Rickettsia Immetii, (30). Mai sau này ngiròi ta mai thòng nhà't dira ra tén mai là Coxieila humetii. Khàc vói ò Uc, ò My nguòi la cho ràng màm bénh sò't Q chi phàn làp duac tir ve Dennacentor andersoni, né'u nhu khòng chu y dè'n hai nguòi bénh a Montan (24) va khà nhieu nhàn vién phòng thi nghiém bi bénh khi tiè'n hành nghièn cùu gay bénh Ihirc nghiém (45 Iruòng hap vào nàm 1938 - 1945).

Nàm 1946 ngiròl ta dà phàl hién vu dich sòl Q d"àu tién a bang Texas (My), dòng thòi a Uc, vu djch dau tién dà phàt hién trong 136 còng nhàn lo mó làm 55 nguòi bi bénh, 2 nguòi ché't. Tir vu dich này nguòi ta dà phàn làp dirac mam bénh tu bénh nhàn (112). Tai nhieu vùng khàc à My, l^ènh sòl Q a nguòi dà duac phàt hién ngày càng nhièu. Dac biét nhièu 6 djch a California co rat nhiéu nguòi bj bénh sò't Q ké cà d()ng vài già sue, già cam (1947 - 1951).

Dbng thòi suò't nàm 1948 dè'n nàm 1950 mam bénh sòl Q dà dugc tìm ihà'y trong s&a bò tugi (43) sua de, cùu (57) cùng nhu a rau ihai bò (43). Nhu vày sau Uc dan dàn hình Ihành bénh sò't Q a My. Con a chàu Au lich su dau tién ve bénh sòl Q duac ghi nhàn co lièn quan dé'n cài tén " Ciim Ban cang" (121). Trong Ihòi ky dai chiè'n thè' giòi lan thù 2 bénh dac bìél này dau tién dirac phàt hién ve mal làm sàng vào nàm 1941 trong quàn dòi Due dòng lai vùng Ban càng.

Suò't nàm 1941- 1943 càc bàc sy Due dà phàt hién bénh sò't Q trong quàn doi dòng a Rumani, Bungari, Nam tu va Hy lap; cOng nhu càc vùng xung quanh, a phfa nam Lièn xò (cu)- Trong thòi gian xày ra dich "cùm Ban càng" vào nàm 1943 - 1945 Caminopelros dà phàn làp dirac bang loat c h ù n g virùt lù màu bénh nhàn. Mot trong càc c h ù n g do dà duac càc nhà khoa hoc My xàc dinh là R. Nhu vày "cum Ban càng" a chàu Au giòng sòl Q a My va a Uc. Trong càc còng trình nghièn cùu sau này (1948 -1949) Caminopelros dà xàc djnh a Hy Lap , vùng tiéu A, cung nhu a My bénh nhièm trùng này ihuòng gap a bò, cùu co lièn quan dè'n sua.

Chinh sua là nguòn truyén bénh chù yé'u cho nguòi ò càc vùng này (108). Nhu vày, cuòi dai chiè'n thè' giai làn thù hai (1944 -1945) bénh co lién quan dé'n sò't Q dirac càc tàc già My phàl hién trong da so quàn nhàn My dòng lai Y, dào Coòc. Tuy nhién càc tàc già My khòng giài thich duac nguòn truyén bénh va dich tè. Sau này càc tàc già Y (1950 -1951) dà xàc t.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lai Minh Hiên (1995). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết th [Luận án tiến sĩ, Đại học tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-cac-phuong-phap-huyet-thanh-hoc-dung-trong-chan-doan-benh-sot-q-do-coxiella-burnetti-luan-an-pts-vi-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết th" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết thanh học dùng trong chẩn đoán bệnh sốt q do coxiella burnetti luận án pts vi sinh học. Xem t

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết th" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1995.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết th" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết th" thuộc chuyên ngành Vi sinh học. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết th" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết th" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp huyết th" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter