Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính sinh học của quả thể
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính sinh học của quả thể nấm vân chi đỏ pycnoporus sp từ phụ phế phẩm nông nghiệp. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sản xuất nấm vân chỉ đỏ từ phế phẩm nông nghiệp
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Trần Đức Tường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sản xuất nấm vân chỉ đỏ từ phế phẩm nông nghiệp
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu sản xuất nấm vân chỉ đỏ (Pycnoporus sp.) từ phụ phế phẩm nông nghiệp. Mục tiêu chính là thay thế mùn cưa cây cao su, nguồn nguyên liệu truyền thống, bằng các phế phẩm nông nghiệp sẵn có tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu nhằm thiết kế một quy trình trồng nấm đạt năng suất cao, đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế. Đây là bước quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, góp phần phát triển bền vững và giảm thiểu rác thải nông nghiệp. Việc sử dụng các nguồn nguyên liệu tái tạo này mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp nấm, đồng thời tạo ra một loại dược liệu tiềm năng với chi phí thấp.
1.1. Xác định danh pháp tối ưu môi trường nuôi cấy nấm Pycnoporus
Nấm vân chỉ đỏ được thu thập từ tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Danh pháp khoa học của nấm được xác định là Pycnoporus sanguineus, dựa trên việc phân tích trình tự DNA vùng ITS 606 bp và các đặc điểm hình thái của hệ sợi, quả thể. Nghiên cứu đã tiến hành tối ưu hóa môi trường nuôi cấy cho từng cấp giống. Môi trường potato-dextrose-agar bổ sung 10% nước dừa được chứng minh là thích hợp nhất cho sự phát triển của hệ sợi giống cấp I. Đối với nhân giống cấp II và cấp III, môi trường hạt lúa hấp chín và môi trường cọng khoai mì không cần bổ sung thêm các thành phần dinh dưỡng, cho thấy tính khả thi và tiết kiệm chi phí trong quy trình tổng hợp giống.
1.2. Phát triển quy trình trồng nấm với phụ phế phẩm nông nghiệp
Thử nghiệm các loại phụ phế phẩm nông nghiệp cho thấy củi bắp là lựa chọn tối ưu nhất để thay thế mùn cưa cây cao su. Quy trình trồng nấm vân chỉ đỏ được thiết kế với việc sử dụng 50% củi bắp thay thế. Quy trình này mang lại năng suất cao nhất, đạt 103 g quả thể/bịch phôi, với hiệu suất sinh học 34.2%. Quả thể nấm thu được có chất lượng tốt. Việc sử dụng củi bắp không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên phế phẩm, giải quyết vấn đề môi trường và tạo ra sản phẩm có giá trị từ vật liệu bỏ đi, hướng tới phát triển sản phẩm bền vững.
II. Thử nghiệm độc tính Đảm bảo an toàn quả thể nấm Pycnoporus
Nghiên cứu tiến hành đánh giá mức độ an toàn của cao chiết quả thể nấm vân chỉ đỏ, một yếu tố cực kỳ quan trọng trước khi xem xét các ứng dụng dược liệu hoặc thực phẩm chức năng. Việc kiểm định chất lượng về độc tính được thực hiện trên mô hình chuột thí nghiệm, bao gồm cả độc tính cấp tính và bán trường diễn. Kết quả các thử nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc về sự an toàn của nấm, mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính dược lý và phát triển sản phẩm. Đảm bảo an toàn là ưu tiên hàng đầu trong mọi giai đoạn nghiên cứu, từ sản xuất đến đánh giá in vivo.
2.1. Đánh giá độc tính cấp tính của cao chiết nấm vân chỉ đỏ
Các thử nghiệm đánh giá độc tính cấp tính của cao chiết ethanol từ nấm vân chỉ đỏ đã được thực hiện trên chuột. Kết quả ghi nhận không có bất kỳ con chuột nào tử vong ngay cả khi uống cao chiết với liều cao nhất là 12.000 mg/kg thể trọng. Do đó, không thể xác định được LD50 (liều gây chết 50%) của cao chiết trên mô hình chuột trong điều kiện thí nghiệm. Điều này cho thấy cao chiết nấm vân chỉ đỏ có mức độ an toàn rất cao ở liều cấp tính, là một tín hiệu tích cực cho tiềm năng ứng dụng của nó.
2.2. Kiểm định độc tính bán trường diễn và an toàn sử dụng
Để đánh giá sâu hơn về sự an toàn, nghiên cứu đã tiến hành kiểm định độc tính bán trường diễn. Chuột thí nghiệm được cho uống cao chiết ethanol liên tục trong 4 tuần với liều lượng lên đến 1.000 mg/kg thể trọng. Kết quả cho thấy cao chiết nấm vân chỉ đỏ không gây ra bất kỳ dấu hiệu độc tính bán trường diễn nào trên chuột. Những phát hiện này khẳng định sự an toàn của nấm khi sử dụng trong thời gian dài ở liều lượng nhất định, củng cố tiềm năng phát triển sản phẩm an toàn từ nguồn dược liệu này.
III. Đánh giá hoạt tính sinh học và dược lý của cao chiết nấm
Phần nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hoạt tính sinh học và hoạt tính dược lý của cao chiết quả thể nấm vân chỉ đỏ. Các thí nghiệm được thực hiện cả in vitro và in vivo để khám phá tiềm năng điều trị và bảo vệ sức khỏe của nấm. Hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, hạ lipid máu và bảo vệ gan được kiểm tra kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy nhiều hứa hẹn, định vị nấm vân chỉ đỏ là một nguồn hợp chất mới với nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học và thực phẩm chức năng. Việc đánh giá này là cơ sở quan trọng cho các bước phát triển sản phẩm tiếp theo, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.
3.1. Nghiên cứu hoạt tính hạ lipid máu bảo vệ gan trên chuột
Cao chiết ethanol từ nấm vân chỉ đỏ đã được đánh giá hoạt tính in vivo trên chuột bị gây tăng lipid máu. Kết quả cho thấy liều uống 500 mg/kg thể trọng giúp giảm đáng kể các chỉ số cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-c huyết tương. Đồng thời, cao chiết cũng giúp giảm mức MDA gan (một chỉ dấu của tổn thương do oxy hóa) và cải thiện sự sụt giảm GSH (glutathione), một chất chống oxy hóa nội sinh. Điều này chứng tỏ cao chiết có tác dụng bảo vệ gan chống lại tổn thương do oxy hóa gây ra bởi tyloxapol, gợi mở tiềm năng dược lý trong điều trị rối loạn lipid máu và bệnh gan.
3.2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa in vitro
Các cao chiết ethanol và nước từ nấm vân chỉ đỏ đã được kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán qua giếng thạch. Cả hai loại cao chiết đều có khả năng kháng lại vi khuẩn E. coli. Về hoạt tính kháng oxy hóa, cao chiết ethanol thể hiện hiệu quả ức chế DPPH với IC50 = 196.68 µg/mL và peroxy hóa lipid màng tế bào với IC50 = 975.84 µg/mL, cao hơn đáng kể so với cao chiết nước (IC50 = 322.03 và 1.488.08 µg/mL tương ứng). Những kết quả đánh giá in vitro này khẳng định nấm vân chỉ đỏ là nguồn dồi dào các chất có hoạt tính sinh học.
IV. Phân tích thành phần hóa học cơ chế tác dụng hợp chất mới
Để hiểu rõ hơn về hoạt tính sinh học của nấm vân chỉ đỏ, nghiên cứu đã tiến hành phân tích thành phần hóa học của các cao chiết. Việc định lượng các nhóm hợp chất chính giúp xác định các thành phần có thể đóng góp vào hoạt tính dược lý đã quan sát được. Đồng thời, khám phá cơ chế tác dụng thông qua việc ức chế các enzyme liên quan đến bệnh chuyển hóa cũng là một trọng tâm. Những thông tin này rất quan trọng trong việc tìm kiếm các hợp chất mới và định hướng cho việc phát triển sản phẩm mục tiêu. Kiểm định chất lượng của các thành phần là bước không thể thiếu.
4.1. Định lượng flavonoid polyphenol saponin tannin triterpenoid
Sử dụng phương pháp đo quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis, nghiên cứu đã định lượng các nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học trong cao chiết ethanol và cao chiết nước. Cao chiết ethanol chứa flavonoid (0.30 mg/g), polyphenol (26.62 mg/g), saponin (64.93 mg/g), tannin (0.17 mg/g) và triterpenoid (68.02 mg/g). Trong khi đó, cao chiết nước chứa flavonoid (0.90 mg/g), polyphenol (30.20 mg/g), saponin (58.01 mg/g), tannin (0.04 mg/g) và triterpenoid (61.04 mg/g). Sự hiện diện của các hợp chất này giải thích cho các hoạt tính đã được ghi nhận.
4.2. Khám phá hoạt tính ức chế enzyme và cơ chế tác dụng
Tiềm năng ổn định đường huyết của cao chiết ethanol được thể hiện rõ qua hiệu quả ức chế các enzyme tiêu hóa carbohydrate quan trọng. Cao chiết ethanol ức chế α-amylase với IC50 = 97.08 µg/mL và α-glucosidase với IC50 = 92.60 µg/mL. Các giá trị IC50 này thấp hơn đáng kể so với cao chiết nước (IC50 = 150.15 và 102.29 µg/mL tương ứng). Điều này gợi ý một cơ chế tác dụng tiềm năng trong việc kiểm soát đường huyết bằng cách làm chậm quá trình hấp thu glucose, mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về các hợp chất mới và ứng dụng dược lý trong điều trị tiểu đường.
V. Tiềm năng ứng dụng Phát triển sản phẩm từ nấm vân chỉ đỏ
Dựa trên các kết quả nghiên cứu về quy trình sản xuất hiệu quả, sự an toàn và đa dạng hoạt tính sinh học, nấm vân chỉ đỏ (Pycnoporus sp.) có tiềm năng rất lớn để phát triển thành các sản phẩm có giá trị. Các phát hiện này không chỉ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc mà còn mở ra nhiều hướng đi mới trong phát triển sản phẩm dược liệu, thực phẩm chức năng và các ứng dụng khác. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất từ phụ phế phẩm nông nghiệp càng làm tăng tính bền vững và khả năng thương mại hóa. Mục tiêu là phát triển sản phẩm chất lượng cao, mang lại lợi ích sức khỏe cho cộng đồng.
5.1. Khả năng ổn định đường huyết ứng dụng điều trị tiểu đường
Hoạt tính ức chế mạnh mẽ enzyme α-amylase và α-glucosidase của cao chiết ethanol từ nấm vân chỉ đỏ chứng minh tiềm năng vượt trội trong việc kiểm soát và ổn định đường huyết. Điều này cho thấy nấm vân chỉ đỏ có thể trở thành một ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị tiểu đường. Việc phát triển sản phẩm dựa trên các hợp chất mới này có thể cung cấp một giải pháp tự nhiên, hiệu quả trong việc quản lý bệnh tiểu đường, giảm thiểu các biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.2. Hướng phát triển sản phẩm chức năng dược liệu mới
Với hồ sơ an toàn cao và đa dạng hoạt tính sinh học bao gồm chống oxy hóa, hạ lipid máu, kháng khuẩn và đặc biệt là khả năng ổn định đường huyết, nấm vân chỉ đỏ là một nguồn dược liệu quý giá. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển sản phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung hoặc thậm chí là dược phẩm mới. Việc tận dụng phụ phế phẩm nông nghiệp trong quy trình tổng hợp không chỉ tối ưu hóa quy trình mà còn tạo ra sản phẩm bền vững, thân thiện môi trường, đóng góp vào ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÀN THƠ TRÀN ĐỨC TƯỜNG NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT VÀ THỨ NGHIỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA QUÁ THẺ NÁM VAN CHI DO (Pycnoporus sp.) TU PHU PHE PHAM NONG NGHIEP LUẬN ÁN TIỀN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ SINH HỌC MA NGANH: 62420201 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC CAN THO TRAN DUC TUONG NGHIEN CUU SAN XUAT VA THU NGHIEM HOAT TINH SINH HQC CUA QUA THE NAM VAN CHI DO (Pycnoporus sp.) TU PHU PHE PHAM NONG NGHIEP LUAN AN TIEN SI CHUYEN NGANH: CONG NGHE SINH HOC MÃ NGÀNH: 62420201 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN TS. BÙI THỊ MINH DIỆU PGS. DƯƠNG XUÂN CHỮ 2021 TRANG XÁC NHẬN CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Luận án “Nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính sinh học của quả thể nấm vân chỉ đồ (Pycnoporus sp.) từ phụ phế phẩm nông nghiệp” do nghiên cứu sinh Trần Đức Tường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Thị Minh Diệu và PGS.
Dương Xuân Chữ. Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án z. Bùi Thị Minh Diệu PGS. Dương Xuân Chữ Trần Đức Tường LỜI CẢM ƠN Chân thành cảm ơn thầy cô đã tận tình hướng dẫn khoa học, chỉ dạy cho tôi rất nhiều trong cách tiếp cận các kiến thức khoa học trong lĩnh vực nghiên cứu, từ đó giúp tôi hoàn thành luận an.
Xin chân thành cảm ơn và tri an sâu sắc. Chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại Học Cần Thơ, Khoa Sau Đại học, Ban Lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn quý thầy cô Viện Nghiên Cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Cần Thơ đã tận tình dạy dé, giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu. Chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Đồng Tháp, Ban Lãnh đạo Khoa Sư phạm Khoa học tự nhiên đã hỗ trợ giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Chân thành cảm ơn các em sinh viên chuyên ngành CNSH AI-K39, CNSH AI-K4I DAI366A2, DAI566AI, học viên cao học chuyên ngành CNSH K22 Trường Đại học Cần Thơ cùng các em sinh viên lớp Dược A K4I và Dược B K4I Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện các thí nghiệm của luận án. Sau cùng, tôi xin cảm ơn đến những người thân yêu trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẽ, hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu. Trần Đức Tường ii TOM TAT Luận án “Nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính sinh học của quả thé nam van chỉ đỏ (Pyenoporus sp.) từ phụ phế phẩm nông nghiệp” nhằm xác định khả năng thay thế mùn cưa cây cao su bằng phụ phế phẩm nông nghiệp của vùng Đồng bằng sông Cửu Long để thiết kế quy trình trồng nam van chi đỏ đạt năng suất, chất lượng, hiệu quả cao. Đồng thời đánh giá sự an toàn, hoạt tính sinh học của cao chiết quả thể nắm.
Nắm vân chỉ đỏ thu thập từ tỉnh Tây Ninh, Việt Nam, dựa vào trình tự DNA vùng ITS 606 bp và đặc điểm hình thái của hệ sợi, quả thể nấm xác định được danh pháp khoa học Pycnoporus sanguineus (L. Moi truong potato- dextrose-agar bổ sung 10% nước đừa thích hợp nhất cho sự phát triển của hệ sợi giống cấp I. Không bổ sung thêm các thành phần dinh dưỡng vào môi trường hạt lúa hấp chín để nhân giống nắm cấp 2 và môi trường cọng khoai mì để nhân giỗng nắm cấp 3. Củi bắp là phụ phế phâm thích hợp nhất thay thế 50% mùn cưa cây cao su đề thiết kế quy trình trồng nắm vân chỉ đỏ đạt năng suất cao nhất 103 g/bịch phôi với hiệu suất sinh học 34,2%, quả thể nắm đạt chất lượng tốt.
Nắm vân chỉ đỏ không gây độc tính cấp dựa vào ghi nhận không có chuột tử vong, không xác định được LDso trên chuột uống cao chiết ethanol liều cao nhất 12.000 mg/kg thể trọng. Nắm này không gây độc tính bán trường diễn trên chuột uống cao chiết ethanol đến liều 1.000 mg/kg thể trọng liên tục 4 tuần. Cao chiết ethanol liều uống 500 mg/kg thể trọng đã có tác dụng giúp giảm đáng kể sự tăng các chí số cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL-e huyết tương và MDA gan trên chuột bị gây tăng lipid máu, đồng thời giúp cải thiện sự sụt giảm GSH nên có tác dụng bảo vệ gan trước tốn thương do oxy hóa gây ra bởi tyloxapol. Phương pháp đo quang phố hap thụ phân tử UV-Vis xác định được cao chiết ethanol chứa flavonoid, polyphenol, saponin, tannin, triterpenoid với lượng tương ứng 0,30; 26,62; 64,93; 0,17; 68,02 mg/g va cao chiết nước với lượng tương ứng 0,90; 30,20; 58,01; 0,04; 61,04 mg/g.
Cao chiết ethanol và cao chiết nước khuếch tán qua giếng thạch có khả năng kháng lại vi khuẩn £. Hoat tinh khang oxy hod ctia cao chiét ethanol thé hiện qua hiệu quả ức chế DPPH (ICso= 196,68 pg/mL) va peroxy hoa lipid mang tế bào (ICso = 975,84 g/mL) cao hon so voi cao chiết nước (ICso = 322,03 và 1. Tiềm năng ồn định đường huyết của cao chiết ethanol thê hiện qua hiéu qua tre ché a-amylase (ICso = 97,08 pg/mL) va a-glucosidase (ICso = 92,60 pg/mL) cao hơn so với cao chiết nước (ICzso= 150,15 và 102,29 pg/mL). Từ khoá: hoạt tính sinh học, nắm vân chỉ đỏ, phụ phế phâm nông nghiệp.
ill ABSTRACT The thesis entitled "Study on production and testing of biological activity of Pycnoporus sp. mushroom’s fruiting bodies from agricultural waste and by-products" aims to determine the possibility of replacement of rubber sawdust by agricultural waste and by-products in the Pycnoporus sp. mushroom cultivation process with sufficient yield and quality in the Mekong Delta. Its extracts’ safety and some biological activities is also identified.
The Pycnoporus sanguineus MH225776.1 mushroom collected in Tay Ninh province of Vietnam was isolated and identified based on DNA sequencing of 606 bp ITS region, combined with morphological characteristics of trimitic hyphal system and basidiocarp. The potato-dextrose-agar medium with coconut water (10%) added was the most suitable for the development of level 1 mycelium. In the second phase, steamed rice grain was the optimal substrate for mycelial growth. For the third phase, cassava stalks was the best medium for mycelial spreading.
Corn cobs was the most suitable agricultural waste and by-product to replace 50% of rubber sawdust to give the highest yield (103 g/bag) with biological efficiency of 34.2% and good quality fruiting bodies. There were not mice died in the acute oral toxicity test at the highest dose (12,000 mg ethanolic extract/kg body weight). Sub-chronic oral toxicity was not found in the ethanolic extract at doses of 500 mg/kg and 1,000 mg/kg body weight in mice continuously for 4 weeks. An increase of total cholesterol, triglycerides and LDL-c with tyloxapol-induced hyperlipidemia in mice was inhibited at an oral dose of 500 mg/kg body weight of the ethanolic extract.
In addition, MDA increase was diminished and GSH decrease due hepatic lesions in mice was improved. The phytochemical compounds in the extracts such as flavonoids, polyphenols, saponins, tannins, and triterpenoids was determined and quantified by measuring UV-Vis molecular absorption spectroscopy. The phytochemical compounds contents in ethanolic extract were 0.02 mg/g, respectively and in the aqueous extract were 0. The antimicrobial activities and minimum inhibitory concentrations (MIC) of ethanolic and aqueous extracts against pathogenic bacterial strains such as E.
pneumonia were determined by agar well diffusion and agar dilution methods. The antioxidant activity of P. sanguineus was evaluated via DPPH free radical scavenging and lipid peroxidation inhibition of the ethanolic and aqueous extracts from fruiting bodies. The inhibitory effect of ethanolic extract with ICso values of iv 196.84 ug/mL was stronger than that of aqueous extract with ICso values of 322.24 ug/mL, respectively.
The ethanolic and aqueous extracts from fruiting bodies were potential in hypoglycemic activity, proving by inhibitory activity on a-amylase and o-glucosidase enzymes. The inhibitory effect of ethanolic extract with ICso values of 97.60 pg/mL was stronger than that of aqueous extract with ICso values of 150. Keywords: agricultural waste and by-products, biological activity, Pycnoporus sanguineus mushroom. CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Độc lập — Tw do — Hanh phic CAM KET KET QUA Tôi xin cam kết luận án “Nghiên cứu sắn xuất và thử nghiệm hoạt tính sinh học của quả thế nấm vân chỉ đỏ (Pyenoporus sp.) từ phụ phế phẩm nông nghiệp” này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.
Bùi Thị Minh Diệu và PGS. Dương Xuân Chữ. Các kết quả của công trình nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án iho ñ at ee Lb | wet ‹ = | jee wry 2 ——— U⁄ oo TS.
Bùi Thị Minh Diệu PGS. Dương Xuân Chữ Trần Đức Tường vi MỤC LỤC Trang xác nhận của người hướng dẫn khoa học.13S1480085390AGIGUSSIG5R493380V091389/4AI30308890988G IV Giũï Kếy bết QUÁ nung QutG0GiN0GNXGBGBSQNBIGGUGRSSNGORSISdiuRQGStebauasai vì I 0010111. vũ 1)ntth:sệph: BẤTHHBeesecasranukkntidkonkiiaiikinaM01410031X6018816041010606200000000050.00188v80 xiii DAT ROE WHEE a Ê trsusccnxervioto40t2914g2199A5943959:EDĐ420DĐ303)00020⁄0009807950i9003i500:g01g02c0 xvi CHừ0ñ56 1) Giới THIÊU sassusqttbidtdttiosaddtd@iyto@i@osgia@atxgrgit 1 1.-- s2 11 E11 711 T11 TH TH HH HH Hà nen này 1 L 2c Migestie wig hil tt C0 thisscccsesscssnessausacesnsenssssuersncaavansnecsnsnesssucavanemncronuanasees 2 Íz3 NộT dũïï£ Ti6IfSii'DỨisoosagsotiqbt0giI4‹@ttfSSEGNIIGHRIGSSSBRIS NaiA8 2 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.---¿--s¿csz5cs++cse2 3 1:7 Những đóñB 8Ó fiới Của lUẬH TH: si s8ngi1tietil4406416485484260086AE 3 Chương 2: Tổng quan tài liệu.1 Khái quát về nắm và sinh học nấm lớn.1 Khái quát về nấm .2 Đặc điểm sinh học nấm lớn .3 Phân loại nắm lớn theo O10 th SU WUE sree 5 2.4 Định danh các loại nấm lớn.2 Téng quan vé nam Van Chi.2 Đặc điểm hình thái, cấu tạo và chu trình phát triỀn.3 Đặc điểm sinh thái.cccccccrrnrrrrriiiiiiirrrrrrrrrrrriee II vii 2.4 Điều kiện ngoại cảnh ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của nấm AUG 00H DSGGIHIAGGUAHOIHGBIGIGHIAGIRAUNGGRGIEGNNNGiGolbgl II 2.5 Giá trị dược liệu của nắm vân chỉ.3 Sản xuất quả thể nắm vân chỉ.1 Nguyên liệu sử dụng làm cơ chất trồng nắm.2 Thành phần dinh dưỡng bồ sung vào cơ chất trồng nấm.3 Quy trình sản xuất quả thê nắm vân chỉ .4 Thanh phan hop chat và hoạt tính sinh học của nắm vân chỉ đỏ.1 Thành phần và tác dụng của một số hợp chất sinh học.2 Hoạt tinh sinh hoe cia nam van chi d6.5 Tinh hinh nghién ctru nam Van Chi .1 Tình hình nghiên cứu nấm vân chỉ trên thế giới.2 Tình hình nghiên cứu nắm vân chỉ ở Việt Nam .-----¿--- 40 Chương 3: Phương pháp nghiên cứỨu.--- 5 -< 5 << es se << ssesessese 42 3.1 Phương tiện nghiÊn CỨU.- ¿<6 33313 Esrkskkekrrkekskerkerrree 42 EklnÐ (an.3 Thiết bị và đụng cụ.0 Phudus pap tenien COL cumin cena oma eR 44 3.1 Định danh nắm vân chỉ đỏ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Đức Tường (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-san-xuat-va-thu-nghiem-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-qua-the-nam-van-chi-do-pycnoporus-sp-tu-phu-phe-pham-nong-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính sinh học của quả thể nấm vân chi đỏ pycnoporus sp từ phụ phế phẩm nông nghiệp. Xem tóm tắt
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất và thử nghiệm hoạt tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.