Nghiên cứu tổng hợp phức chất Puerarin-Maltose bằng enzyme & ứng dụng nước uống lên men
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ tổng hợp phức chất puerarin-maltose bằng enzyme maltogenic amylase, ứng dụng sản xuất nước uống lên men từ sắn dây, dứa.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tiềm năng hoạt chất từ củ sắn dây tự nhiên
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Trần Quốc Bình
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tiềm năng hoạt chất từ củ sắn dây tự nhiên
Củ sắn dây là nguồn nguyên liệu quen thuộc trong y học cổ truyền và đời sống. Củ chứa hàm lượng tinh bột cao và nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học quý giá. Thành phần đáng chú ý nhất là các hợp chất isoflavone tự nhiên. Hợp chất chính tạo nên giá trị dược lý vượt trội là puerarin. Hoạt chất này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Puerarin giúp cải thiện tuần hoàn máu, hỗ trợ bảo vệ tim mạch và điều hòa huyết áp. Hoạt chất cũng có tác dụng hạ đường huyết và bảo vệ tế bào gan. Tuy nhiên, việc ứng dụng nguồn dược liệu này vào các sản phẩm thực phẩm chức năng còn gặp nhiều rào cản. Tinh bột thô khó hòa tan trong nước lạnh. Khả năng hấp thu các hoạt chất sinh học qua đường tiêu hóa chưa cao. Việc nghiên cứu công nghệ chế biến sâu là hướng đi rất cấp thiết. Đề tài mở ra giải pháp nâng cao giá trị thương phẩm cho nông sản Việt Nam.
1.1. Giá trị sinh học từ chiết xuất củ sắn dây Pueraria lobata
Nguồn chiết xuất củ sắn dây (Pueraria lobata) chứa hàm lượng lớn puerarin và daidzein. Đây là các phytoestrogen tự nhiên có cấu trúc tương tự hormone estrogen ở người. Các hoạt chất này thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng dọn sạch các gốc tự do và bảo vệ cấu trúc màng tế bào. Puerarin còn hỗ trợ làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và hạ lipid huyết thanh. Hợp chất giúp giãn mạch vành và tăng cường lưu lượng máu lên não. Do đó, củ sắn dây thường được dùng để giải nhiệt, giảm đau đầu và hỗ trợ phục hồi cơ thể. Ngoài ra, tinh bột sắn dây là nguồn carbohydrate lành mạnh cho hệ tiêu hóa. Tinh bột dễ tiêu và không gây kích ứng đường ruột. Việc khai thác hoạt chất từ nguồn nguyên liệu này giúp tạo ra nhiều dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe an toàn, tự nhiên và tiện dụng.
1.2. Thách thức về độ tan và sinh khả dụng isoflavone tự nhiên
Mặc dù mang nhiều giá trị dược lý, puerarin tự nhiên tồn tại nhược điểm lớn. Cấu trúc hóa học của puerarin là một isoflavone C-glucoside bền vững. Tính chất này khiến puerarin rất khó tan trong dung môi nước ở điều kiện nhiệt độ thường. Độ tan thấp dẫn đến tốc độ hòa tan và giải phóng hoạt chất trong dạ dày diễn ra rất chậm. Yếu tố này cản trở nghiêm trọng sinh khả dụng isoflavone khi sử dụng qua đường uống. Đa phần hoạt chất bị đào thải ra ngoài trước khi được hấp thụ vào máu. Người dùng phải sử dụng liều lượng lớn mới đạt hiệu quả sinh học mong muốn. Điều này gây lãng phí nguyên liệu và làm tăng chi phí sản xuất. Do đó, việc ứng dụng công nghệ sinh học biến tính cấu trúc phân tử là yêu cầu bắt buộc. Mục tiêu chính là tăng tốc độ hòa tan và nâng cao hiệu quả hấp thu của hợp chất.
II. Công nghệ tổng hợp puerarin maltose bằng enzyme BSMA
Biến tính sinh học bằng enzyme là giải pháp an toàn và thân thiện môi trường để cải biến cấu trúc hoạt chất tự nhiên. Phương pháp này sử dụng enzyme maltogenic amylase tái tổ hợp từ Bacillus stearothermophilus (BSMA). Enzyme BSMA có khả năng xúc tác phản ứng chuyển vị gốc đường rất đặc hiệu. Quá trình tổng hợp giúp gắn thêm các phân tử maltose vào khung phân tử puerarin sẵn có. Phản ứng tạo ra phức hợp puerarin-maltose mới với các tính chất vượt trội. Quy trình biến tính diễn ra trong điều kiện êm dịu, không sử dụng hóa chất độc hại. Hoạt tính sinh học của dược chất được bảo tồn nguyên vẹn sau phản ứng. Công nghệ này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm giàu hoạt chất sinh học. Giải pháp vừa giải quyết bài toán độ tan, vừa giữ vững độ an toàn thực phẩm.
2.1. Cơ chế thủy phân tinh bột sắn dây bằng enzym beta amylase
Trước khi thực hiện gắn gốc đường, tinh bột sắn dây cần được xử lý sơ bộ. Quá trình sử dụng enzyme beta-amylase để cắt mạch tinh bột thành các đoạn đường ngắn hơn. Beta-amylase tấn công vào các liên kết alpha-1,4-glucosidic từ đầu không khử của phân tử amylose và amylopectin. Phản ứng giải phóng một lượng lớn phân tử maltose tự do làm cơ chất cho giai đoạn tiếp theo. Nghiên cứu thực nghiệm đã xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình thủy phân. Nhiệt độ phản ứng thích hợp nhất là 54,34°C với thời gian 4,24 giờ. Nồng độ enzyme beta-amylase đạt mức 41,46 U/g bột sắn dây. Dưới các thông số tối ưu này, hàm lượng đường khử thu được đạt 161,07±2,96 mg/g. Dịch thủy phân đạt độ trong và độ nhớt lý tưởng, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng enzyme BSMA ở bước kế tiếp.
2.2. Kỹ thuật gắn gốc đường để cải thiện độ tan của puerarin
Giai đoạn then chốt của quy trình là phản ứng chuyển vị gốc đường từ maltose sang puerarin. Enzyme BSMA nhận diện gốc maltosyl và liên kết vào vị trí hydroxyl trên phân tử puerarin. Cấu trúc glycoside mới hình thành giúp tăng đáng kể tính ưa nước của phân tử. Kỹ thuật này đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện độ tan của puerarin trong môi trường nước. Độ tan của dẫn xuất puerarin-maltose cao hơn gấp hàng trăm lần so với puerarin ban đầu. Dẫn xuất không bị kết tinh hay lắng cặn trong dung dịch ở nhiệt độ phòng. Khi đi vào cơ thể, phức hợp tan nhanh chóng trong dịch tiêu hóa và dễ dàng thẩm thấu qua niêm mạc ruột. Tốc độ hấp thu tăng vọt giúp phát huy tối đa công dụng sinh học của isoflavone sắn dây.
III. Tối ưu hóa quá trình transglycosylation puerarin mới
Tối ưu hóa điều kiện phản ứng là bước mang tính quyết định đến hiệu suất tổng hợp sản phẩm. Nghiên cứu áp dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) kết hợp thiết kế thí nghiệm Box-Behnken. Mô hình toán học bậc hai được xây dựng để đánh giá sự tương tác giữa các yếu tố công nghệ. Các yếu tố khảo sát bao gồm nhiệt độ phản ứng, thời gian ủ và nồng độ enzyme xúc tác. Kết quả tính toán cho thấy điều kiện tối ưu là nhiệt độ 57,47°C trong thời gian 4,05 giờ. Nồng độ enzyme BSMA cần thiết là 15,45 U/g cơ chất tinh bột. Hàm lượng phức hợp puerarin tổng hợp phân tích qua HPLC đạt 7,51±0,02 mg/g. Quá trình đạt hiệu suất chuyển hóa cao và duy trì độ ổn định qua các mẻ thí nghiệm. Đây là cơ sở khoa học để mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp.
3.1. So sánh hiệu quả xúc tác với enzym CGTase truyền thống
Trong các nghiên cứu trước đây, enzym CGTase thường được sử dụng để glycosyl hóa hợp chất polyphenol. Tuy nhiên, enzyme CGTase tạo ra hỗn hợp nhiều dẫn xuất với độ dài mạch đường phân tán không đồng đều. Điều này gây khó khăn lớn cho việc kiểm soát chất lượng và tinh sạch sản phẩm sau phản ứng. Ngược lại, enzyme BSMA thể hiện tính chọn lọc cơ chất và vị trí phản ứng vượt trội. Phản ứng xúc tác bởi BSMA chỉ tạo ra dẫn xuất mono-maltosyl và di-maltosyl ổn định. Phản ứng transglycosylation puerarin đạt hiệu suất cao với cơ chất tinh bột sắn dây tự nhiên rẻ tiền. Thời gian phản ứng ngắn hơn và quy trình kiểm soát dễ dàng hơn nhiều. Việc sử dụng BSMA giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chi phí nguyên liệu sản xuất.
3.2. Cấu trúc và đặc tính sinh học của puerarin glycoside
Hợp chất sau biến tính được phân tích cấu trúc bằng phương pháp sắc ký và phổ khối lượng. Kết quả khẳng định các phân tử maltose đã gắn cộng hóa trị vào khung isoflavone. Dẫn xuất puerarin glycoside này vẫn giữ nguyên các nhóm chức phenolic mang hoạt tính chống oxy hóa. Phức chất thể hiện khả năng ức chế peroxy hóa lipid và dọn gốc tự do tương đương puerarin tự nhiên. Điểm khác biệt lớn nằm ở độ bền nhiệt và tính ổn định trong môi trường acid dịch vị. Puerarin glycoside không bị phân hủy nhanh tại dạ dày trước khi xuống ruột non. Tại ruột, các enzyme tiêu hóa nội sinh sẽ giải phóng dần puerarin tự do để hấp thụ vào máu. Cơ chế này giúp duy trì nồng độ hoạt chất ổn định trong huyết tương suốt thời gian dài.
IV. Ứng dụng nước ép dứa trong sản xuất đồ uống lên men
Sự kết hợp giữa tinh bột sắn dây biến tính và nước quả tươi tạo ra dòng đồ uống chức năng mới lạ. Quả dứa được lựa chọn làm nguyên liệu phối trộn nhờ hàm lượng dinh dưỡng dồi dào và hương thơm quyến rũ. Dịch quả cung cấp đường tự nhiên, acid hữu cơ, vitamin C và các khoáng chất vi lượng. Nguồn cơ chất này hỗ trợ quá trình lên men và làm phong phú giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Tỷ lệ phối trộn nước dứa và dịch sắn dây được khảo sát kỹ lưỡng qua các thang đo cảm quan. Công thức phối trộn 6:4 tạo ra sự hài hòa tuyệt đối về cấu trúc, vị chua ngọt và mùi thơm tự nhiên. Sản phẩm cuối cùng sở hữu màu vàng sáng bắt mắt, vị thanh mát và hậu vị đậm đà.
4.1. Khai thác nguồn dinh dưỡng từ nước ép dứa Ananas comosus
Thành phần nước ép dứa (Ananas comosus) bổ sung lượng lớn đường khử fructose và glucose dễ đồng hóa. Nước ép chứa hàm lượng acid citric và acid malic tự nhiên. Các acid này giúp cân bằng độ chua và tạo vị tươi mát cho thức uống. Nước dứa cũng chứa nhiều vitamin nhóm B, carotenoid và kali có lợi cho tim mạch. Nguồn dưỡng chất này đóng vai trò là môi trường dinh dưỡng hoàn hảo cho vi sinh vật phát triển. Dịch dứa giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất và rút ngắn thời gian lên men. Hương thơm tự nhiên từ các hợp chất ester trong quả dứa giúp che lấp mùi ngái đặc trưng của tinh bột sắn dây. Sự kết hợp nguyên liệu mang lại trải nghiệm vị giác sảng khoái và đáp ứng xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch.
4.2. Vai trò xúc tác sinh học của enzym bromelain tự nhiên
Trong quả dứa tươi có chứa hàm lượng cao enzym bromelain. Đây là một phức hợp protease thực vật có khả năng thủy phân protein mạnh mẽ. Enzyme bromelain giúp phân cắt các hợp chất protein và pectin cao phân tử trong dịch phối trộn. Quá trình này làm giảm độ nhớt và chống hiện tượng phân tầng, lắng cặn của đồ uống. Bromelain còn hỗ trợ hệ tiêu hóa bằng cách tăng cường phân giải thức ăn trong dạ dày. Hoạt chất này cũng thể hiện đặc tính kháng viêm, giảm phù nề và hỗ trợ miễn dịch tự nhiên. Sự hiện diện của bromelain làm tăng thêm giá trị trị liệu cho sản phẩm nước uống lên men. Việc kiểm soát nhiệt độ và pH trong quy trình giúp duy trì tối đa hoạt tính sinh học của enzyme quý này.
V. Đánh giá chất lượng nước uống lên men sắn dây và dứa
Sản phẩm nước uống lên men sắn dây và dứa trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt về hóa lý và cảm quan. Quá trình lên men được tối ưu hóa ở điều kiện pH 5,21, nồng độ chất khô hòa tan 22,12 Brix và tỷ lệ nấm men 11,16%. Độ cồn thu được sau lên men đạt mức 6,02%, tạo cảm giác nồng ấm nhẹ nhàng và sảng khoái. Hàm lượng puerarin trong sản phẩm duy trì ổn định ở mức 7,4 mg/g. Nước uống đạt điểm số rất cao trong các bài kiểm tra thị hiếu người tiêu dùng về màu sắc, hương thơm và hậu vị. Sản phẩm không chứa chất bảo quản hóa học nhưng vẫn giữ được độ tươi ngon lâu dài nhờ các acid hữu cơ tự nhiên sinh ra trong quá trình chế biến.
5.1. Quá trình lên men lactic thực vật tạo hương vị đặc trưng
Công nghệ lên men lactic thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện chất lượng cảm quan và kéo dài thời hạn bảo quản. Quá trình lên men chuyển hóa một phần đường thành acid lactic tự nhiên. Nồng độ acid lactic tạo ra vị chua dịu thanh khiết, khác biệt hoàn toàn với vị chua gắt của giấm công nghiệp. Acid lactic làm giảm pH môi trường, ức chế triệt để sự phát triển của vi khuẩn gây hại và nấm mốc. Quá trình này cũng thúc đẩy sự giải phóng các peptide mạch ngắn và hợp chất thơm bay hơi. Hương vị của nước uống trở nên tròn đầy, kích thích vị giác và thúc đẩy tiêu hóa thức ăn. Công nghệ lên men sinh học mang lại giải pháp bảo quản tự nhiên mà không làm biến tính các dược chất quý.
5.2. Hoạt lực của vi khuẩn axit lactic Lactobacillus plantarum
Chủng vi khuẩn axit lactic (Lactobacillus plantarum) là vi sinh vật lý tưởng cho quá trình chế biến dịch quả sắn dây và dứa. Chủng vi khuẩn này có khả năng thích nghi cao với môi trường giàu acid và áp suất thẩm thấu lớn. Trong quá trình sinh trưởng, chúng sản sinh các bacteriocin tự nhiên giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh đường ruột. Vi khuẩn này còn tổng hợp thêm các enzyme thủy phân hỗ trợ giải phóng các hợp chất polyphenol liên kết. Nhờ đó, tổng hoạt tính chống oxy hóa của sản phẩm được tăng cường rõ rệt sau lên men. Thức uống lên men cung cấp nguồn probiotic sống hữu ích giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Sản phẩm hỗ trợ tăng cường hệ thống miễn dịch tự nhiên và nâng cao sức đề kháng cho cơ thể người dùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN QUỐC BÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ TỔNG HỢP PHỨC CHẤT PUERARIN - MALTOSE BẰNG ENZYME MALTOGENIC AMYLASE VÀ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT NƯỚC UỐNG LÊN MEN TỪ SẮN DÂY VÀ DỨA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ NGÀNH: 62.01 NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN QUỐC BÌNH MÃ SỐ NCS: P1115001 NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ TỔNG HỢP PHỨC CHẤT PUERARIN - MALTOSE BẰNG ENZYME MALTOGENIC AMYLASE VÀ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT NƯỚC UỐNG LÊN MEN TỪ SẮN DÂY VÀ DỨA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ NGÀNH: 62.01 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. LÝ NGUYỄN BÌNH TS. LÊ QUANG TRÍ NĂM 2021 luan an LỜI CẢM TẠ Lời đầu tiên, tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Lý Nguyễn Bình và TS.
Lê Quang Trí. Sự hướng dẫn khoa học tận tình cùng với sự góp ý chân thành của quý thầy đã giúp tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Tôi cũng xin gởi lời tri ân đến quý Thầy, Cô Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Nông nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ đã cung cấp cho tôi những kiến thức vô cùng quý báu. Đây chính là nền tảng kiến thức vững chắc giúp tôi có thể hoàn thành tốt luận án này nói riêng và công việc hiện tại nói chung.
Tôi cũng xin gởi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Tiền Giang đã tạo điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Đặc biệt xin gởi lời cảm ơn chân thành đến quý Thầy, Cô Khoa Nông nghiệp và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Tiền Giang, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và có những góp ý quý báu trong quá trình hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ và giúp đỡ tận tình của các cán bộ Trung tâm tư vấn và kiểm định chất lượng Nông lâm thủy sản, Chi cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Tiền Giang đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện và phân tích các chỉ tiêu nghiên cứu. Xin cảm ơn các anh, chị, bạn bè cùng các bạn nghiên cứu sinh cùng khóa Khoa Nông nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ đã luôn động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gởi lời biết ơn đến gia đình - chỗ dựa vững chắc để tôi có thể hoàn thành tốt việc học tập và nghiên cứu của mình. Chân thành cảm ơn. Cần Thơ, ngày …. tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh Trần Quốc Bình i luan an TÓM TẮT Hợp chất puerarin là một isoflavone có trong củ sắn dây rất tốt cho sức khỏe.
Tuy nhiên, thành phần puerarin tự nhiên này có độ tan trong nước thấp nên làm giảm tác dụng của tinh bột sắn dây. Để tăng độ tan của hợp chất này, enzyme Bacillus stearothermophilus maltogenic amylase (BSMA) được sử dụng để biến tính và tạo các dẫn xuất của puerarin tan tốt trong nước. Quá trình biến tính hợp chất puerarin được thực hiện qua hai bước dưới tác dụng lần lượt của enzyme β-amylase và BSMA. Ở mỗi bước, ảnh hưởng của nồng độ cơ chất, pH, nhiệt độ thủy phân, thời gian thủy phân và nồng độ enzyme lên hiệu quả biến tính được khảo sát.
Hiệu quả được đánh giá thông qua hàm lượng đường khử và hàm lượng puerarin tổng hợp được. Luận án bao gồm 3 nội dung chính: (i) Tối ưu hóa quá trình thủy phân tinh bột sắn dây dưới tác dụng của enzyme β-amylase thông qua các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác của enzyme; (ii) Tối ưu hóa quá trình tổng hợp phức chất puerarin-maltose dưới tác dụng của enzyme BSMA thông qua các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng xúc tác của enzyme; (iii) Tối ưu hóa quá trình lên men nước dứa-sắn dây thông qua việc khảo sát ảnh hưởng của pH, Brix, tỷ lệ nấm men trong điều kiện lên men ở nhiệt độ thường. Nghiên cứu được bố trí thí nghiệm theo mô hình Box-Behnken và phương pháp bề mặt đáp ứng để tối ưu hóa các điều kiện của quá trình biến tính. Kết quả nghiên cứu cho thấy, bột sắn dây được thủy phân bằng enzyme β-amylase tốt nhất trong điều kiện tối ưu ở nhiệt độ 54,34°C, thời gian 4,24 giờ, nồng độ β-amylase 41,46 U/g bột có hàm lượng đường khử thu được là 161,07±2,96 mg/g.
Về ảnh hưởng của BSMA đến khả năng tổng hợp puerarin, kết quả cũng cho thấy điều kiện tối ưu cho cơ chất tinh bột sắn dây là 57,47°C; 4,05 giờ; BSMA 15,45 U/g bột. Dưới điều kiện tối ưu này, hàm lượng puerarin tổng hợp (khi phân tích bằng sắc ký lỏng cao áp) là 7,51±0,02 mg/g. Trong bước tiếp theo, quá trình lên men nước dứa-sắn dây ở nhiệt độ thường đã được thử nghiệm và tối ưu hóa bằng phương pháp đáp ứng bề mặt kết hợp với thiết kế Box-Behnken với 3 yếu tố chính là pH, Brix và tỷ lệ nấm men. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng mô hình đa thức bậc hai có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình lên men để thu được hàm lượng puerarin cao nhất.
Puerarin được tối ưu hóa (7,4 mg/g) đã đạt đến hàm lượng dự đoán bởi mô hình tại các điều kiện pH 5,21; 22,12 Brix và tỷ lệ nấm men 11,16%, ngụ ý rằng mô hình phù hợp để dự đoán cho quá trình lên men với độ cồn thu được tương ứng là 6,02. Điểm trọng số trong đánh giá cảm quan được quy định bởi mức độ quan trọng của các yếu tố cấu thành màu sắc, mùi, và vị. Kết quả thống kê cho thấy rằng, với tỷ lệ phối trộn nước dứa và sắn dây 6:4, mẫu lên men đạt điểm cảm quan tổng là 17 điểm (lần lượt là 3,47±0,62; 5,07±0,70; 8,15±0,78 tương ứng cho màu sắc, mùi, và vị,). Khi tỷ lệ này được áp dụng cho quá trình lên men ở điều kiện pH 4,5, sản phẩm cuối đạt được mức điểm cảm quan cao nhất 16,09, tương đồng với sản phẩm thương mại.
Từ khóa: Bột sắn dây, BSMA, đường khử, puerarin, tối ưu hóa. ii luan an ABSTRACT Puerarin, the most abundant isoflavone in kudzu root, has been considered as a healthy compound. However, its natural form in kudzu possesses a low water solubility and thus lessens the kudzu flour’s function. To increase its solubility, the Bacillus stearothermophilus maltogenic amylase (BSMA) enzyme was used to modify puerarin and created soluble derivatives.
Modification of puerarin was carried out by 2 steps, treated with β-amylase and BSMA respectively. In each step, effects of substrate concentration, pH, hydrolysis temperature, hydrolysis time and enzyme concentration on the modification efficiency were investigated. The effectiveness was measured via reducing sugar content and synthesized puerarin content. The study includes three mainly part: (i) Optimization of hydrolysis of kudzu root starch using β-amylase with the reducing sugar content produced as a function of substrate concentration, pH, temperature, time and enzyme concentration.
(ii) Optimization of synthesized puerarin-maltose complex under the catalysis of BSMA enzyme through investigating the effects of pH, temperature, time and concentration of BSMA enzyme. (iii) Optimization of mixed pineapple juice puerarin-maltose fermentation through investigating the effects of pH, soluble content, yeast counts under the fermentation at ambient temperature. The Box-Behnken design and response surface methodology were applied to optimize the derivation of puerarin. The research results showed that the kudzu starch was hydrolyzed with the best β- amylase enzyme under optimal conditions at the temperature of 54.34°C, the time of 4.24 hr, the concentration of β-amylase 41.46 U/g powder with the content of reducing sugar obtained is 161.
On the effect of BSMA on the ability to synthesize puerarin, the optimal conditions were 57. The derived puerarin content analyzed by High Performance Liquid Chromatography (HPLC) was 7. In next step, the fermentation of mixed pineapple juice- kudzu juice under ambient temperature was conducted and optimized by response surface method combined with Box-Behnken design with 3 main factors: pH, Brix and yeast level. The results indicated that the quadratic polynomial model can be used to optimize the fermentation to obtain the highest level of puerarin.
The optimized puerarin (74 mg/g) reached the concentration predicted by the model at conditions pH 5.12 Brix and yeast ratio of 11.16%, implying that the model is suitable for prediction of the concentration of the fermentation process with the resulting alcohol content of 6. The weighting score in the sensory assessment is determined by the importance of the factors constituting color, odor, and taste. Statistical results show that, with the mixing ratio of pineapple juice and kudzu 6:4, the fermented samples achieved a total sensory score of 17 points (3.78 for color, odor, and taste, respectively). As this ratio was applied for a fermentation process at the pH level of 4.5, the fermented iii luan an product obtained the highest total sensorial score of 16.09, in accordance with commercial products.
Key words: BSMA, kudzu powder, optimization, puerarin, reducing sugar iv luan an LỜI CAM KẾT Tôi xin cam kết luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Cần Thơ, ngày … tháng… năm 2021 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Lý Nguyễn Bình Trần Quốc Bình TS. Lê Quang Trí v luan an MỤC LỤC Trang LỜI CẢM TẠ.
iii LỜI CAM KẾT. vi DANH SÁCH BẢNG. ix DANH SÁCH HÌNH. xi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
xiv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Tính mới của luận án .3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nguyên liệu sắn dây. Nguồn gốc và nơi trồng. Một số loài chính của chi sắn dây.
Thành phần hóa học. Hợp chất puerarin. Nguyên liệu dứa.15 vi luan an 2. Thành phần hóa học.
Hệ enzyme amylase. Enzyme β-amylase (EC 3. Enzyme Bacillus stearothermophilus maltogenic amylase (BSMA). Quá trình tổng hợp phức chất puerarin-maltose bằng enzyme maltogenic amylase.
Hoạt tính chuyển hóa của enzyme. Quá trình tổng hợp phức puerarin-maltose. Các ứng dụng hoạt tính chuyển hóa của enzyme. Nấm men trong lên men nước quả.
Cơ sở khoa học của quá trình lên men. Quá trình lên men. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu có liên quan. Quá trình tách chiết isoflavones.
Hoạt tính chống oxy hóa.43 CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương tiện nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất.
Phương pháp nghiên cứu. Các chỉ tiêu, phương pháp phân tích và đo đạc. Nội dung nghiên cứu. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát.
Bố trí thí nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Bình (2021). Tổng hợp Puerarin-Maltose & Nước uống lên men từ Sắn dây, Dứa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cong-nghe-tong-hop-phuc-chat-puerarin-maltose-bang-enzyme-maltogenic-amylase-va-ung-dung-san-xuat-nuoc-uong-len-men-chuc-nang-tu-san-day-va-dua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp Puerarin-Maltose & Nước uống lên men từ Sắn dây, Dứa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ tổng hợp phức chất puerarin-maltose bằng enzyme maltogenic amylase, ứng dụng sản xuất nước uống lên men từ sắn dây, dứa.
Luận án "Tổng hợp Puerarin-Maltose & Nước uống lên men từ Sắn dây, Dứa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tổng hợp Puerarin-Maltose & Nước uống lên men từ Sắn dây, Dứa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp Puerarin-Maltose & Nước uống lên men từ Sắn dây, Dứa" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Tổng hợp Puerarin-Maltose & Nước uống lên men từ Sắn dây, Dứa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp Puerarin-Maltose & Nước uống lên men từ Sắn dây, Dứa" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp Puerarin-Maltose & Nước uống lên men từ Sắn dây, Dứa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.