Luận án tiến sĩ: Đặc điểm sinh học sinh thái và phòng chống sâu hại cây na miền Bắc Việt Nam - Nguyễn Văn Dân
Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại trên cây na miền Bắc. Đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm sinh học sâu hại na và vòng đời côn trùng gây hại
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Dân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm sinh học sâu hại na và vòng đời côn trùng gây hại
Luận án tập trung phân tích sâu rộng về đặc điểm sinh học của các loài sâu hại chính trên cây na. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về chu kỳ sống và các giai đoạn phát triển của chúng. Việc hiểu rõ vòng đời và thời gian phát dục sâu hại na là nền tảng cho việc xây dựng chiến lược phòng trừ hiệu quả. Thông tin chi tiết về đặc điểm sinh học giúp nhận diện đúng loài và can thiệp kịp thời. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của sâu cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này là cơ sở quan trọng cho các biện pháp quản lý dịch hại tích hợp.
1.1. Vòng đời và thời gian phát dục sâu hại na
Nghiên cứu mô tả chi tiết vòng đời của các loài sâu hại chính trên cây na. Giai đoạn trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành được phân tích cụ thể. Thời gian phát dục của mỗi giai đoạn được xác định trong điều kiện phòng thí nghiệm và thực địa. Sự biến đổi thời gian phát dục phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Kết quả cung cấp cơ sở dự báo chu kỳ phát sinh của sâu. Thông tin này hỗ trợ xây dựng lịch phòng trừ hiệu quả. Vòng đời các loài sâu hại na khác nhau, đòi hỏi chiến lược quản lý riêng biệt. Hiểu biết về vòng đời giúp can thiệp đúng thời điểm yếu nhất của sâu.
1.2. Đặc điểm sinh học của sâu đục quả na Anonaepestis bengalella
Sâu đục quả na Anonaepestis bengalella là loài gây hại nghiêm trọng nhất. Nghiên cứu xác định đặc điểm hình thái các pha phát dục. Mô tả chi tiết trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Kích thước, màu sắc và cấu tạo được ghi nhận. Thời gian phát dục của mỗi pha được tính toán chính xác. Sâu non có khả năng đục sâu vào quả, gây thối hỏng. Trưởng thành là loài bướm đêm, hoạt động vào ban đêm. Số lượng trứng đẻ trên mỗi cá thể cái được ghi nhận. Điều này giúp đánh giá tiềm năng gây hại của quần thể.
1.3. Đặc điểm sinh học rệp sáp hại na Planococcus citri
Rệp sáp hại na Planococcus citri gây hại trên cành, lá, hoa và quả non. Nghiên cứu mô tả hình thái của rệp sáp qua các giai đoạn. Rệp non và rệp trưởng thành cái có khả năng di chuyển hạn chế. Rệp sáp tiết ra lớp sáp trắng bảo vệ cơ thể. Mật độ rệp cao làm cây suy yếu, quả bị biến dạng. Thời gian phát dục của rệp sáp được ghi nhận. Khả năng sinh sản của rệp sáp rất lớn. Loài này có thể đẻ trứng hoặc sinh con trực tiếp. Sự phát tán của rệp sáp thường nhờ kiến. Điều kiện ẩm độ cao thúc đẩy rệp sáp phát triển.
II. Sinh thái sâu hại cây na miền Bắc quy luật phát sinh
Phần này khám phá đặc điểm sinh thái côn trùng hại cây na, tập trung vào quy luật phát sinh và biến động quần thể. Nghiên cứu tiến hành tại các tỉnh miền Bắc Việt Nam, cung cấp dữ liệu thực tế về sự tương tác giữa sâu hại và môi trường. Sự hiểu biết về quy luật phát sinh gây hại trên cây na giúp dự báo sớm các đợt bùng phát dịch. Điều này hỗ trợ nông dân chủ động các biện pháp phòng trừ. Các yếu tố khí hậu như nhiệt độ và ẩm độ có ảnh hưởng lớn đến mật độ và hoạt động của sâu.
2.1. Quy luật phát sinh gây hại trên cây na theo mùa vụ
Luận án phân tích quy luật phát sinh gây hại của các loài sâu chính. Mối liên hệ giữa chu kỳ sinh trưởng của cây na và sự xuất hiện của sâu được làm rõ. Sâu hại xuất hiện tập trung vào các giai đoạn nhất định. Ví dụ, sâu đục quả na xuất hiện khi quả bắt đầu hình thành. Rệp sáp hại na phát triển mạnh vào mùa khô. Biến động số lượng sâu hại theo các tháng trong năm được theo dõi. Thời điểm cao điểm gây hại của từng loài được xác định. Thông tin này giúp nông dân chủ động phòng trừ. Quy luật này phản ánh sự thích nghi của sâu với cây chủ.
2.2. Biến động mật độ quần thể sâu hại na theo thời gian
Nghiên cứu theo dõi sự biến động mật độ quần thể sâu hại na. Dữ liệu thu thập từ các điểm khảo sát tại miền Bắc. Mật độ sâu thay đổi theo mùa, giai đoạn sinh trưởng của cây và yếu tố khí hậu. Sự gia tăng mật độ thường dẫn đến thiệt hại lớn. Các đỉnh điểm bùng phát dịch được ghi nhận. Biến động này là cơ sở để dự báo sớm. Quần thể sâu đục quả na và rệp sáp có xu hướng tăng nhanh trong điều kiện thuận lợi. Khả năng phát tán của một số loài cũng ảnh hưởng đến biến động mật độ.
2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và ẩm độ đến sâu hại na
Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ và ẩm độ. Đây là hai yếu tố khí hậu quan trọng nhất. Nhiệt độ và ẩm độ tác động trực tiếp đến vòng đời, tốc độ phát triển và tỷ lệ sống của sâu. Nhiệt độ cao thường rút ngắn vòng đời sâu. Ẩm độ cao có thể tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển trên sâu. Tuy nhiên, rệp sáp lại ưa ẩm độ thấp hơn. Biến động nhiệt độ và ẩm độ cũng ảnh hưởng đến sự di chuyển và khả năng sinh sản. Điều kiện thời tiết cực đoan có thể ức chế hoặc thúc đẩy sâu phát triển. Phân tích này hỗ trợ dự báo chính xác hơn.
III. Thành phần loài sâu hại cây na nhận diện và tác hại
Phần này trình bày kết quả điều tra thành phần loài sâu hại cây na miền Bắc. Việc nhận diện chính xác các loài sâu hại là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản lý dịch hại. Luận án cung cấp đặc điểm nhận diện chi tiết cho từng loài, giúp phân biệt chúng với các sinh vật khác. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá mức độ gây hại của mỗi loài, từ đó xác định các đối tượng ưu tiên cần kiểm soát. Thông tin này là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng chống sâu hại na phù hợp, giảm thiểu thiệt hại cho người trồng.
3.1. Thành phần loài sâu hại cây na miền Bắc phổ biến
Luận án xác định thành phần loài sâu hại cây na miền Bắc. Điều tra được tiến hành tại nhiều tỉnh. Danh sách các loài côn trùng gây hại được lập chi tiết. Các loài phổ biến bao gồm sâu đục quả na Anonaepestis bengalella, rệp sáp Planococcus citri, bọ vòi voi hại hoa quả na. Ngoài ra, còn có một số loài rệp khác và ruồi đục quả. Việc nhận diện chính xác loài là bước đầu tiên. Mỗi loài có đặc điểm sinh học và sinh thái riêng. Thông tin này cần thiết cho việc phòng trừ.
3.2. Nhận diện các loài sâu hại chính trên cây na
Nghiên cứu cung cấp đặc điểm nhận diện các loài sâu hại chính. Hình ảnh minh họa, mô tả hình thái chi tiết giúp phân biệt. Sâu đục quả na có màu sắc và kích thước đặc trưng. Rệp sáp Planococcus citri dễ nhận biết qua lớp sáp trắng. Bọ vòi voi hại hoa quả na có vòi dài. Khả năng nhận diện sớm giúp phát hiện sâu. Điều này cho phép áp dụng biện pháp phòng trừ kịp thời. Tránh nhầm lẫn giữa các loài gây hại và thiên địch.
3.3. Đánh giá mức độ gây hại của từng loài sâu
Mức độ gây hại của từng loài sâu được đánh giá. Thiệt hại do sâu đục quả na gây ra rất nghiêm trọng. Quả bị đục, thối, rụng sớm, ảnh hưởng năng suất. Rệp sáp hại na gây suy yếu cây, làm biến dạng quả, giảm chất lượng. Bọ vòi voi hại hoa quả na làm rụng hoa, giảm tỷ lệ đậu quả. Tỷ lệ cây bị hại và mức độ thiệt hại trên từng bộ phận cây được định lượng. Số liệu này làm cơ sở ưu tiên các loài sâu cần kiểm soát. Phân loại mức độ gây hại giúp tập trung nguồn lực.
IV. Biện pháp phòng chống sâu hại na hiệu quả bền vững
Phần này tập trung vào các giải pháp phòng chống sâu hại na, hướng tới hiệu quả bền vững. Luận án đề xuất một cách tiếp cận đa dạng, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Từ các biện pháp canh tác truyền thống, thủ công, đến việc ứng dụng sinh học và hóa học một cách có chọn lọc. Mục tiêu là giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp giúp kiểm soát sâu hại một cách toàn diện, đảm bảo năng suất và chất lượng cây na lâu dài.
4.1. Giải pháp canh tác và thủ công phòng trừ sâu hại na
Các giải pháp canh tác và thủ công được nghiên cứu. Việc tỉa cành, tạo tán hợp lý giúp vườn thông thoáng. Vệ sinh vườn sạch sẽ, thu gom quả rụng, lá bệnh. Biện pháp này làm giảm nơi ẩn nấp và nguồn thức ăn của sâu. Bao trái bằng túi chuyên dụng là phương pháp hiệu quả. Đặc biệt đối với sâu đục quả na. Bắt diệt sâu non, rệp sáp bằng tay cũng được khuyến khích. Luân canh cây trồng hoặc trồng xen canh có thể hạn chế sâu. Các biện pháp này an toàn, thân thiện với môi trường.
4.2. Biện pháp sinh học và hóa học quản lý sâu hại na
Luận án đánh giá hiệu quả của biện pháp sinh học. Sử dụng thiên địch như kiến vàng, ong ký sinh để kiểm soát sâu. Nấm Metarhizium anisopliae có tiềm năng đối với rệp sáp. Các chế phẩm sinh học từ nấm, vi khuẩn cũng được xem xét. Biện pháp hóa học được nghiên cứu để sử dụng hợp lý. Thuốc bảo vệ thực vật có chọn lọc được khuyến nghị. Lựa chọn thuốc ít độc hại cho thiên địch và môi trường. Tuân thủ nguyên tắc 4 đúng khi phun thuốc. Tránh lạm dụng thuốc hóa học gây kháng thuốc.
4.3. Phòng chống tổng hợp sâu hại na theo hướng bền vững
Phòng chống tổng hợp (IPM) là chiến lược tối ưu. Kết hợp nhiều biện pháp khác nhau. Bao gồm canh tác, thủ công, sinh học và hóa học có chọn lọc. Mục tiêu là giảm thiệt hại sâu hại dưới ngưỡng kinh tế. Đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Hệ thống IPM được xây dựng dựa trên đặc điểm sinh học và sinh thái của sâu. Giám sát sâu hại thường xuyên là yếu tố then chốt. Đào tạo nông dân về kỹ thuật IPM rất quan trọng. Phương pháp này đảm bảo sản xuất na bền vững.
V. Nghiên cứu sâu đục quả na và rệp sáp hại cây na
Luận án đặc biệt chú trọng nghiên cứu sâu đục quả na Anonaepestis bengalella và rệp sáp hại na Planococcus citri. Đây là hai loài sâu hại chính gây thiệt hại đáng kể cho cây na ở miền Bắc. Phân tích sâu về đặc điểm sinh học sâu hại na và đặc điểm sinh thái côn trùng hại cây na này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vòng đời, tập tính và yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng. Nghiên cứu cũng mở rộng sang bọ vòi voi hại hoa quả na, một đối tượng gây hại tiềm tàng khác, từ đó đề xuất các chiến lược kiểm soát phù hợp cho từng loài.
5.1. Đặc điểm sinh học sâu đục quả na Anonaepestis bengalella
Sâu đục quả na Anonaepestis bengalella là đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Luận án đi sâu vào đặc điểm sinh học của loài này. Từ hình thái trứng, sâu non, nhộng đến trưởng thành đều được mô tả. Thời gian phát dục của từng giai đoạn được xác định chính xác. Nghiên cứu cũng khảo sát tập tính đẻ trứng và gây hại. Sâu non là giai đoạn gây hại chính. Chúng đục vào quả non, phá hủy thịt quả. Hiểu rõ sinh học giúp xác định thời điểm phòng trừ. Trưởng thành có khả năng bay và sinh sản nhanh.
5.2. Đặc điểm sinh thái rệp sáp hại na Planococcus citri
Rệp sáp hại na Planococcus citri được phân tích về đặc điểm sinh thái. Nghiên cứu xác định môi trường sống và nguồn thức ăn ưu thích. Rệp sáp thường tập trung ở các kẽ lá, cành non và cuống quả. Khả năng phát tán nhờ gió hoặc kiến. Ảnh hưởng của nhiệt độ và ẩm độ đến sự phát triển quần thể được đánh giá. Mùa khô và ấm áp là điều kiện thuận lợi cho rệp sáp. Quy luật phát sinh gây hại của rệp sáp cũng được làm rõ. Sự hiện diện của kiến có mối quan hệ cộng sinh với rệp sáp.
5.3. Bọ vòi voi hại hoa quả na và chiến lược kiểm soát
Bọ vòi voi là một loài sâu hại quan trọng khác. Chúng gây hại chủ yếu trên hoa và quả non. Nghiên cứu mô tả đặc điểm nhận diện của bọ vòi voi. Thói quen gây hại và vòng đời cũng được khảo sát. Bọ vòi voi thường ăn các chồi non, nụ hoa, làm rụng hoa. Sau đó chúng chuyển sang ăn quả non, gây biến dạng. Chiến lược kiểm soát bao gồm thu gom và tiêu hủy phần cây bị hại. Sử dụng bẫy pheromone hoặc bẫy màu để thu hút trưởng thành. Việc phun thuốc bảo vệ thực vật cần được cân nhắc kỹ. Phòng trừ đúng thời điểm giúp bảo vệ năng suất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN DÂN ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG MỘT SỐ SÂU HẠI CHÍNH TRÊN CÂY NA TẠI CÁC TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, NĂM 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN DÂN ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG MỘT SỐ SÂU HẠI CHÍNH TRÊN CÂY NA TẠI CÁC TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật MÃ SỐ: 9.12 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Liêm HÀ NỘI, NĂM 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dân i luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này tôi được sự ủng hộ của nhiều tập thể và cá nhân trong quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: Tập thể hướng dẫn khoa học là GS. Phạm Văn Lầm, TS. Nguyễn Văn Liêm - những người thầy tận tâm, tận hiến và say mê nghiên cứu khoa học, giảng dạy đã truyền đạt cho tôi niềm say mê cùng những kiến thức, định hướng phương pháp luận, ý tưởng, nội dung nghiên cứu, đồng thời góp ý nội dung, văn phong,. để Luận án hoàn thiện với chất lượng tốt nhất.
Sự đồng ý, tạo điều kiện về thời gian, sự chia sẻ, động viên của Lãnh đạo Cục Trồng trọt, tập thể Phòng Cây lương thực, Cây thực phẩm và đồng nghiệp nơi tác giả công tác. Sự tạo điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình của Ban Lãnh đạo Viện Bảo vệ thực vật và các đơn vị: Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế, Bộ môn Chẩn đoán giám định dịch hại và thiên địch, Bộ môn Thuốc, Cỏ dại và Môi trường nơi tác giả sinh hoạt chuyên môn trong thời gian làm Luận án. Sự giúp đỡ của Ban Lãnh đạo Viện Khoa học nông nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo sau đại học của Viện cùng các thầy/cô trong Ban đã giúp đỡ các thủ tục và những lời khuyên đúng đắn trong những năm làm Luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn chân thành sâu sắc tới bố mẹ, tới vợ con cùng anh em, bạn bè và người thân đã giành tình yêu thương cũng như sự động viên, khích lệ để tôi hoàn thành Luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dân ii luan an MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT iv DANH MỤC BẢNG v DANH MỤC HÌNH vi MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU, CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 5 1.1 Cơ sở khoa học của đề tài 5 1.2 Tình hình sản xuất quả na 5 1.1 Tình hình sản xuất quả na trên thế giới 5 1.2 Tình hình sản xuất quả na ở Việt Nam 6 1.1 Tình hình sản xuất na 6 1.2 Kỹ thuật trồng, chăm sóc cây na tại vùng nghiên cứu 8 1.3 Nghiên cứu ở nước ngoài về sâu hại trên cây na 9 1.1 Thành phần loài sâu hại 9 1.1 Thành phần chung về loài sâu hại cây na 9 1.2 Thành phần loài sâu hại chính trên cây na 11 1.2 Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu hại chính trên cây na 13 1.1 Ong đục hạt na Bephratelloides spp.2 Sâu đục quả na Cerconota anonella 15 1.3 Rệp sáp giả Maconellicoccus hirsutus 16 1.4 Rệp sáp giả cam Planococcus citri hại trên cây na 16 1.5 Ruồi đục quả hại trên cây na 17 1.6 Nghiên cứu về sâu hại khác trên cây na 18 1.3 Nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu hại cây na 19 1.1 Biện pháp thủ công và canh tác 19 1.2 Biện pháp sinh học và sử dụng thuốc trừ sâu thảo mộc 20 iii luan an 1.3 Biện pháp hóa học 21 1.4 Phòng chống tổng hợp sâu hại trên cây na 23 1.4 Nghiên cứu ở trong nước 25 1.1 Thành phần loài sâu hại trên cây na 25 1.1 Thành phần chung về loài sâu hại trên cây na 25 1.2 Những sâu hại chính trên cây na 27 1.2 Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu hại chính trên cây na 28 1.1 Rệp sáp giả Dysmicoccus spp.2 Rệp sáp mềm Ceroplastes rusci 29 1.3 Bọ xít lưng gồ Pseudodoniella sp.4 Ruồi đục quả phương đông Bactrocera dorsalis 30 1.5 Nghiên cứu về sâu hại khác trên cây na 30 1.3 Nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu hại trên cây na 30 1.1 Biện pháp thủ công và canh tác 31 1.2 Biện pháp sinh học và sử dụng thuốc trừ sâu thảo mộc 31 1.3 Biện pháp hóa học 31 1.4 Phòng chống sâu hại trên cây na theo hướng tổng hợp 32 1.5 Những vấn đề quan tâm 32 CHƯƠNG 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 33 2.1 Địa điểm, đặc điểm tự nhiên của địa điểm nghiên cứu 33 2.1 Địa điểm nghiên cứu 33 2.2 Đặc điểm tự nhiên của địa điểm nghiên cứu thực địa 33 2.2 Thời gian nghiên cứu 35 2.2 Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu 35 2.1 Vật liệu nghiên cứu 35 2.2 Dụng cụ thí nghiệm 36 2.3 Nội dung nghiên cứu 36 2.4 Phương pháp nghiên cứu 36 2.1 Phương pháp điều tra thành phần loài sâu hại và xác định sâu hại chính trên cây na 36 iii luan an 2.2 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của sâu hại chính trên cây na ở phòng thí nghiệm 38 2.1 Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của rệp sáp giả cam Planococcus citri 38 2.2 Nghiên cứu đặc điểm sinh học của ruồi đục quả phương đông B.3 Phương pháp nghiên cứu diễn biến mật độ và yếu tố ảnh hưởng đến số lượng của sâu hại chính trên cây na tại vùng nghiên cứu 47 2.1 Nghiên cứu diễn biến mật độ rệp sáp giả cam P.2 Nghiên cứu diễn biến số lượng trưởng thành ruồi đục quả phương đông 47 2.3 Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến số lượng của sâu hại chính trên cây na tại vùng nghiên cứu 48 2.4 Phương pháp nghiên cứu một số biện pháp phòng chống một cách hiệu quả các sâu hại chính trên cây na ở vùng nghiên cứu 49 2.1 Phương pháp nghiên cứu biện pháp thủ công 49 2.2 Nghiên cứu biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên cây na 50 2.5 Phương pháp xử lý số liệu 53 CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 54 3.1 Thành phần loài và những sâu hại chính trên cây na ở một số tỉnh trồng na tại phía Bắc Việt Nam 54 3.1 Thành phần loài sâu hại trên cây na 54 3.2 Sâu hại chính trên cây na ở vùng nghiên cứu 54 3.3 Đặc điểm chính về hình thái của ba loài rệp sáp được ghi nhận lần đầu ở Việt Nam 63 3.1 Rệp sáp mềm dài nâu Coccus longulus (Douglas) 63 3.2 Rệp sáp giả Paraputo errabundus Williams 64 3.3 Rệp sáp giả Pseudococcus odermatti Miller & Williams 65 3.2 Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của hai loài sâu hại chính (rệp sáp giả cam Planococcus citri và ruồi đục quả phương đông B. dorsalis) trên cây na.1 Rệp sáp giả cam Planococcus citri 66 3.1 Đặc điểm hình thái của rệp sáp giả cam 66 3.2 Đặc điểm sinh học của rệp sáp giả cam 71 3.3 Đặc điểm sinh thái của rệp sáp giả cam P. citri 91 v iii luan an 3.2 Đặc điểm sinh học của ruồi đục quả phương đông B.1 Thời gian phát triển các pha và vòng đời 100 3.3 Thời gian sống của trưởng thành 104 3.4 Tỷ lệ sống sót ở các pha/giai đoạn phát triển trước trưởng thành 105 3.3 Diễn biến mật độ, yếu tố ảnh hưởng đến số lượng hai loài sâu hại chính (rệp sáp giả cam P. citri và ruồi đục quả phương đông B.
dorsalis) trên cây na ở vùng nghiên cứu 106 3.1 Diễn biến mật độ, yếu tố ảnh hưởng đến số lượng rệp sáp giả cam 106 3.1 Tại Chi Lăng (Lạng Sơn) 106 3.2 Tại Kim Bảng (Hà Nam) 108 3.2 Diễn biến số lượng trưởng thành ruồi đục quả phương đông ở vườn na 111 3.1 Tại Chi Lăng (Lạng Sơn) 111 3.2 Tại Kim Bảng (Hà Nam) 112 3.4 Một số biện pháp phòng chống một cách hiệu quả sâu hại chính trên cây na ở vùng nghiên cứu 114 3.1 Biện pháp thủ công, bẫy 114 3.1 Bao quả bằng túi chuyên dùng 114 3.2 Sử dụng bẫy đối với ruồi đục quả phương đông 115 3.2 Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên cây na 116 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 122 1 Kết luận 122 2 Đề nghị 123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN LUẬN ÁN PHỤ LỤC 2. SỐ LIỆU KHÍ TƯỢNG NĂM 2015 VÀ 2016 TẠI HÀ NAM VÀ LẠNG SƠN PHỤ LỤC 3. SỐ LIỆU XỬ LÝ THỐNG KÊ iii luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ viết tắt Diễn giải BVTV Bảo vệ thực vật Bẫy CuE Bẫy Cue eugenol Bẫy ME Bẫy Methyl eugenol lx Tỷ lệ sống mx Sức sinh sản nnk Những người khác Nxb Nhà xuất bản r Tỷ lệ gia tăng tự nhiên R0 Hệ số nhân của một thế hệ TT Thứ tự T Thời gian một thế hệ tính theo đời con Tc Thời gian một thế hệ tính theo mẹ tc Nhiệt độ khởi điểm phát dục (oC) Y Số lứa lý thuyết trong năm của rệp sáp giả cam λ Giới hạn gia tăng tự nhiên < Nhỏ hơn > Lớn hơn ♀ Con cái ♂ Con đực GĐKTCB Giai đoạn kiến thiết cơ bản GĐKD Giai đoạn kinh doanh iv luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Số lượng loài sâu hại đã phát hiện được trên cây na ở một số vùng trồng na của Việt Nam 55 3.2 Thành phần loài sâu hại trên cây na tại một một số tỉnh trồng na của Việt Nam (2014 - 2016) 56 3.3 Kích thước các pha/giai đoạn phát triển của rệp sáp giả cam P.
citri nuôi bằng lá cây na (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2016) 70 3.4 Thời gian phát triển rệp sáp non các tuổi giới tính đực của rệp sáp giả cam P. citri ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2016) 73 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Dân (2019). Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại cây na miền Bắc [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/luan-an-tien-si-dac-diem-sinh-hoc-sinh-thai-va-bien-phap-phong-chong-mot-so-sau-hai-chinh-tren-cay-na-tai-mien-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại cây na miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại trên cây na miền Bắc. Đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại cây na miền Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại cây na miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại cây na miền Bắc" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại cây na miền Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại cây na miền Bắc" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái sâu hại cây na miền Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.