Luận án tiến sĩ phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang
Luận án tiến sĩ phát triển sinh khối vi rút nhân đa diện NPV trên tế bào sâu khoang. Ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu sinh học hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về virus đa diện nhân NPV trên sâu khoang
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Lê Thanh Hải Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về virus đa diện nhân NPV trên sâu khoang
Sâu khoang là đối tượng gây hại nguy hiểm trên nhiều loại cây trồng nông nghiệp. Việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học gây ô nhiễm môi trường và tạo tính kháng thuốc ở sâu hại. Sử dụng virus đa diện nhân NPV là giải pháp sinh học an toàn và bền vững. Loại virus này tiêu diệt chọn lọc sâu hại mục tiêu mà không gây hại cho thiên địch và con người. Công nghệ sinh học hiện đại mở ra hướng sản xuất mới nhờ nuôi cấy tế bào sâu khoang. Phương pháp này tạo nguồn sinh khối virus ổn định và sạch bệnh. Nghiên cứu tập trung vào quy trình sản xuất thuốc trừ sâu sinh học NPV đạt hiệu năng cao. Đây là hướng đi trọng tâm trong quản lý dịch hại tổng hợp hiện nay.
1.1. Đặc điểm phân loại virus thuộc họ Baculoviridae
Virus nhân đa diện NPV thuộc họ Baculoviridae. Đây là nhóm virus mang vật chất di truyền dạng DNA chuỗi kép mạch vòng. Virus này ký sinh chuyên tính trên các loài côn trùng thuộc bộ Cánh vảy. Lớp vỏ bọc protein bảo vệ hệ gen virus chống lại các tác nhân bất lợi từ môi trường ngoài. Chủng virus NPV sâu khoang có độc lực cao và khả năng lây truyền mạnh trong quần thể sâu non. Nghiên cứu phân loại giúp định danh chính xác chủng virus phục vụ sản xuất. Chủng virus tuyển chọn phải có hoạt lực gây chết nhanh và khả năng sao chép mạnh mẽ. Phân tích sinh học phân tử khẳng định độ thuần khiết của chủng virus ban đầu.
1.2. Cơ chế hình thành thể vùi Polyhedra trong tế bào
Trong chu trình nhân lên, virus tổng hợp lượng lớn protein đa diện bao bọc các hạt virion. Quá trình này hình thành các thể vùi Polyhedra đặc trưng bên trong nhân tế bào vật chủ. Thể vùi Polyhedra giúp bảo vệ virus khỏi bức xạ cực tím và nhiệt độ cao. Khi sâu non ăn phải lá chứa thể vùi, dịch ruột kiềm tính sẽ hòa tan thể vùi. Các hạt virion tự do được giải phóng và xâm nhập qua tế bào biểu mô ruột. Virus nhân lên nhanh chóng và phá hủy toàn bộ mô cơ quan của sâu non. Sâu non ngừng ăn, đổi màu cơ thể và chết sau vài ngày. Thể vùi giải phóng tiếp tục lây lan nguồn bệnh ra quần thể.
II. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào sâu khoang Spodoptera litura
Công nghệ nuôi cấy tế bào sâu khoang mở ra bước ngoặt trong sản xuất chế phẩm sinh học. Phương pháp này thay thế hoàn toàn việc nuôi sâu sống truyền thống nhiều rủi ro. Nuôi cấy tế bào côn trùng đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các điều kiện vô trùng và dinh dưỡng. Môi trường nuôi cấy nhân tạo cung cấp đầy đủ acid amin, vitamin và khoáng chất. Sự phát triển của hệ thống bình nuôi sinh học giúp nâng cao mật độ tế bào. Tế bào sinh trưởng khỏe mạnh là tiền đề quyết định năng suất nhân virus. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào tạo ra nguồn sinh phẩm có độ đồng nhất cao và sạch tạp nhiễm.
2.1. Lựa chọn dòng tế bào Spodoptera litura phù hợp
Việc thiết lập và duy trì dòng tế bào Spodoptera litura đóng vai trò then chốt. Dòng tế bào chuẩn phải có tốc độ tăng sinh nhanh và khả năng bám dính tốt. Độ nhạy cảm cao với virus đa diện nhân NPV là tiêu chí tuyển chọn hàng đầu. Dòng tế bào phân lập từ mô phôi hoặc buồng trứng của sâu non mang lại hiệu quả tốt nhất. Tế bào duy trì tính ổn định di truyền và hình thái đồng nhất qua nhiều lần cấy truyền. Mật độ tế bào nuôi cấy đạt cực đại sau 4 đến 5 ngày trong điều kiện tối ưu. Dòng tế bào khỏe mạnh cung cấp nguồn vật liệu dồi dào cho quá trình lây nhiễm virus.
2.2. Sử dụng môi trường TNM FH trong nuôi cấy tế bào côn trùng
Môi trường TNM-FH là hệ môi trường nuôi cấy tế bào côn trùng chuyên dụng và phổ biến nhất. Thành phần môi trường chứa đầy đủ dịch thủy phân lactalbumin và cao men tự nhiên. Huyết thanh bò thai được bổ sung ở tỷ lệ từ 5% đến 10% nhằm kích thích tế bào tăng trưởng. Môi trường TNM-FH duy trì độ pH ổn định từ 6.2 đến 6.5 và áp suất thẩm thấu lý tưởng. Tế bào sâu khoang phát triển thuận lợi ở nhiệt độ phòng thí nghiệm từ 27 đến 28 độ C. Dinh dưỡng trong môi trường được tế bào hấp thụ trọn vẹn, giúp tăng sinh khối nhanh chóng. Môi trường tối ưu giúp giảm chi phí sản xuất ở quy mô lớn.
III. Tối ưu nhân sinh khối virus in vitro trong môi trường
Quy trình nhân sinh khối virus in vitro đòi hỏi sự kết hợp chính xác giữa tế bào và virus giống. Kỹ thuật in vitro giúp kiểm soát chặt chẽ từng giai đoạn phát triển của mầm bệnh. Thời điểm lây nhiễm quyết định trực tiếp đến sản lượng thu hồi thể vùi Polyhedra. Các thông số nhiệt độ, độ thông khí và tỷ lệ gây nhiễm cần được chuẩn hóa chi tiết. Nhân virus trong hệ thống kín hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm tạp các vi sinh vật ngoại lai. Đây là ưu thế vượt trội so với phương pháp nhân sinh khối trên sâu non. Sản phẩm virus thu được có độ sạch cao và hoạt lực sinh học ổn định.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhân sinh khối virus in vitro
Hiệu quả nhân sinh khối virus in vitro phụ thuộc vào mật độ tế bào và tỷ lệ bội nhiễm virus. Mật độ tế bào thích hợp nhất để gây nhiễm dao động từ 1.0 đến 1.5 triệu tế bào trên một mililit. Tỷ lệ bội nhiễm virus chuẩn bảo đảm các tế bào tiếp nhận hạt virus đồng đều. Nhiệt độ nuôi cấy duy trì ở 27 độ C tạo điều kiện thuận lợi cho virus nhân bản. Nồng độ oxy hòa tan và tốc độ khuấy đảo ảnh hưởng trực tiếp đến sức sống của tế bào. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này giúp tăng tối đa số lượng thể vùi hình thành trong mỗi tế bào.
3.2. Động thái lây nhiễm và tích lũy thể vùi Polyhedra
Sau khi virus xâm nhập, tế bào ngừng phân chia và tập trung tổng hợp vật chất di truyền cho virus. Các thể vùi Polyhedra bắt đầu xuất hiện trong nhân tế bào sau 48 giờ lây nhiễm. Sau 72 đến 96 giờ, thể vùi lấp đầy nhân và làm tế bào trương phồng. Tế bào bị ly giải hoàn toàn vào ngày thứ năm, giải phóng thể vùi ra dịch nuôi. Kính hiển vi quang học và buồng đếm tế bào được sử dụng để theo dõi mật độ thể vùi mỗi ngày. Số lượng thể vùi trung bình đạt từ 50 đến 100 thể vùi trong mỗi tế bào. Hoạt tính sinh học của virus đạt đỉnh ngay trước khi tế bào vỡ vụn.
IV. Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học NPV từ thể vùi polyhedra
Công nghệ sau thu hoạch quyết định chất lượng và hạn sử dụng của thuốc trừ sâu sinh học NPV. Dịch nuôi cấy chứa virus cần trải qua các bước thu hồi và tinh sạch cẩn thận. Mục tiêu là loại bỏ mảnh vụn tế bào và protein tạp dư thừa từ môi trường. Thể vùi Polyhedra sau tinh sạch được phối trộn với chất mang và phụ gia bảo vệ. Quy trình tạo dạng bảo đảm virus duy trì độc lực trong thời gian lưu kho dài hạn. Chế phẩm thương mại cần dễ hòa tan, bám dính tốt trên bề mặt lá và kháng tia tử ngoại. Đây là bước then chốt đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn.
4.1. Quy trình tinh sạch thể vùi sau lây nhiễm in vitro
Dịch nuôi sau lây nhiễm được xử lý bằng phương pháp ly tâm phân đoạn để thu gom thể vùi Polyhedra. Tốc độ ly tâm được điều chỉnh thích hợp để kết tủa thể vùi mà không phá vỡ cấu trúc tinh thể. Cặn thể vùi được rửa nhiều lần bằng nước cất vô trùng hoặc dung dịch đệm sinh lý. Chất hoạt động bề mặt nồng độ thấp được bổ sung để tách bỏ hoàn toàn tạp chất bám dính. Thể vùi thu được có độ tinh sạch cao, không lẫn vi khuẩn hoặc nấm hoại sinh. Hiệu suất thu hồi đạt trên 85% so với tổng lượng virus trong mẻ nuôi. Dịch huyền phù thể vùi đậm đặc sẵn sàng cho công đoạn phối chế tiếp theo.
4.2. Bào chế chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học NPV dạng bột
Chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học NPV thường được bào chế dưới dạng bột thấm nước tiện dụng. Chất mang khoáng trơ như diatomite hoặc cao lanh được sử dụng làm nền phân tán. Hỗn hợp được bổ sung chất chống tia cực tím như than hoạt tính hoặc lignin để bảo vệ virus ngoài trời. Chất bám dính sinh học giúp hạt thuốc lưu giữ lâu trên tán lá cây trồng sau khi phun. Quá trình sấy đông khô ở nhiệt độ thấp bảo toàn nguyên vẹn hoạt lực của virus. Bột thành phẩm có độ mịn cao, phân tán nhanh trong nước và không bị vón cục. Bao bì kín chống ẩm bảo đảm thời hạn bảo quản chế phẩm trên 12 tháng.
V. Hiệu quả kiểm soát sâu hại của chế phẩm sinh học NPV
Đánh giá hiệu lực sinh học là căn cứ khoa học hoàn thiện chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học NPV. Các thử nghiệm được tiến hành từ quy mô phòng thí nghiệm đến đồng ruộng thực tế. Kết quả kiểm tra khẳng định độc lực cao của virus đối với các lứa tuổi sâu non sâu khoang. Thời gian gây chết sâu diễn ra nhanh chóng, hạn chế tối đa mức độ thiệt hại trên cây trồng. Chế phẩm an toàn tuyệt đối với động vật máu nóng, thủy sản và côn trùng có ích như ong mật. Việc áp dụng chế phẩm góp phần giảm thiểu dư lượng thuốc trừ sâu trên nông sản xuất khẩu. Đây là công cụ đắc lực phục vụ nền nông nghiệp hữu cơ bền vững.
5.1. Khả năng gây chết sâu khoang của virus đa diện nhân NPV
Thử nghiệm sinh học chứng minh virus đa diện nhân NPV gây chết 100% sâu khoang tuổi 2 sau 4 đến 5 ngày. Đối với sâu khoang tuổi 3 và tuổi 4, tỷ lệ chết đạt trên 85% sau 6 ngày xử lý thuốc. Nồng độ gây chết 50% cá thể sâu (LC50) đạt mức rất thấp, chứng minh độc lực cao của chế phẩm. Sâu nhiễm bệnh biểu hiện triệu chứng điển hình như cơ thể mềm nhũn, dịch cơ thể chảy rữa và treo ngược trên lá. Lượng thể vùi nhân lên trong tế bào sâu chết tiếp tục phát tán nguồn bệnh tự nhiên. Hiệu quả kiểm soát sâu hại của chế phẩm in vitro tương đương hoặc vượt trội so với virus thu từ sâu sống.
5.2. Tiềm năng ứng dụng thực tế trong nông nghiệp an toàn
Chế phẩm NPV sinh học được ứng dụng thành công trên nhiều loại rau màu, cây họ đậu và hoa cây cảnh. Thuốc trừ sâu sinh học NPV không gây hiện tượng kháng thuốc sau nhiều vụ phun liên tục. Nông dân có thể kết hợp chế phẩm với các biện pháp canh tác sinh học khác trong quy trình IPM. Sản phẩm không đòi hỏi thời gian cách ly nghiêm ngặt trước khi thu hoạch nông sản. Sử dụng chế phẩm giúp bảo vệ sức khỏe người phun xịt và người tiêu dùng. Chi phí xử lý sinh học ngày càng cạnh tranh nhờ tối ưu hóa công nghệ nuôi cấy tế bào côn trùng. Hướng đi này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm VietGAP và GlobalGAP.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THANH HẢI HÀ PH¸T TRIÓN SINH KhèI Virus NH¢N §A DIÖN (NPV) TR£N TÕ BµO S¢U KHOANG PHôC Vô S¶N XUÊT THUèC TRõ S¢U SINH HäC LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THANH HẢI HÀ PH¸T TRIÓN SINH KhèI VIrus NH¢N §A DIÖN (NPV) TR£N TÕ BµO S¢U KHOANG PHôC Vô S¶N XUÊT THUèC TRõ S¢U SINH HäC Ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Hoàng Đình Hoà PGS. Lê Văn Trịnh Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực, không trùng lặp với các đề tài luận án nào khác và chưa được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả i LỜI CẢM ƠN Qua một thời gian nỗ lực học tập và nghiên cứu, tới nay tôi đã hoàn thành luận án tiến sĩ: “Phát triển sinh khối vi rút nhân đa diện (NPV) trên tế bào sâu khoang phục vụ sản xuất thuốc trừ sâu sinh học”.
Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được sự dạy bảo tận tình của các thầy cô, đồng thời cũng nhận được sự giúp đỡ và động viên của các đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Đào tạo, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội và Viện Đại học Mở Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu đề tài luận án này. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy GS. Hoàng Đình Hoà và PGS.TS Lê Văn Trịnh đã tận tâm truyền đạt kiến thức cho tôi và về lòng say mê nghiên cứu khoa học.
Tôi xin chân thành cảm ơn các chị em anh đồng nghiệp của Trung tâm Đấu tranh Sinh học – Viện Bảo vệ thực vật, cùng các đồng nghiệp nơi tôi công tác và bạn bè đã động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành đề tài luận án tốt nghiệp này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng tới những người thân trong gia đình đã động viên, giúp đỡ tôi cả về vật chất lẫn tinh thần trong quá trình học tập. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả ii MỤC LỤC Diễn giải Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC BẢNG vii DANH MỤC HÌNH x MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu 1 2. Mục đích, yêu cầu cần đạt của đề tài 3 3.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 5. Những đóng góp mới của luận án 4 CHƯƠNG 1. CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu 5 1.
Tổng quan tài liệu 6 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 6 1. Nghiên cứu sâu khoang hại cây trồng 6 1. Nghiên cứu về NPV trên sâu hại 8 1.
Nghiên cứu phát triển sinh khối tế bào côn trùng 12 1. Nghiên cứu điều kiện phát triển sinh khối của tế bào côn trùng 18 1. Nghiên cứu lây nhiễm NPV trên tế bào nhân nuôi 28 1. Nghiên cứu tinh sạch thể vùi và tạo dạng sử dụng chế phẩm NPV 32 1.
Tình hình nghiên cứu ở trong nước 35 1. Nghiên cứu sâu khoang hại cây trồng 35 1. Nghiên cứu về NPV trên sâu hại 36 1. Nghiên cứu nuôi nhân tế bào côn trùng 37 1.
Nghiên cứu phát triển sinh khối NPV 38 1. Nghiên cứu tạo dạng và sử dụng chế phẩm NPV phòng trừ sâu hại 41 iii CHƯƠNG 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Vật liệu, hoá chất và dụng cụ, thiết bị nghiên cứu 43 2.
Vật liệu nghiên cứu 43 2. Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu 43 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 44 2. Địa điểm nghiên cứu 44 2.
Thời gian nghiên cứu 44 2. Nội dung nghiên cứu 44 2. Phương pháp nghiên cứu 44 2. Điều tra, đánh giá và thu thập, tuyển chọn NPV sâu khoang 44 2.
Nghiên cứu điều kiện thích hợp phát triển sinh khối tế bào sâu khoang và lây nhiễm NPV trên tế bào nuôi nhân 49 2. Nghiên cứu điều kiện thích hợp để nhân sinh khối tế bào sâu khoang 50 2. Nghiên cứu lây nhiễm NPV sâu khoang trên tế bào nhân nuôi 55 2. Nghiên cứu tinh sạch thể vùi và tạo chế phẩm NPV dạng bột thấm nước 61 2.
Nghiên cứu tinh sạch thể vùi NPV sau lây nhiễm trên tế bào 61 2. Nghiên cứu phát triển chế phẩm NPV dạng bột thấm nước 62 2. Đánh giá hiệu lực phòng trừ sâu khoang của chế phẩm tạo được 62 2. Phương pháp tính toán, xử lý số liệu 66 CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 3. Điều tra, đánh giá và thu thập, tuyển chọn virus nhân đa diện (NPV) trên sâu khoang 67 3. Mức độ phổ biến và khả năng gây chết sâu khoang của virus nhân đa diện (NPV) ngoài đồng ruộng 67 3. Phân lập, tuyển chọn chủng NPV có hoạt lực cao 71 3.
Nghiên cứu phát triển sinh khối tế bào sâu khoang và lây nhiễm NPV trên tế bào nhân nuôi 78 3. Nghiên cứu phát triển sinh khối tế bào sâu khoang 79 3. Nghiên cứu điều kiện thích hợp phát triển sinh khối tế bào sâu khoang 79 3. Phát triển sinh khối tế bào sâu khoang qui mô phòng thí nghiệm 89 iv 3.
Nghiên cứu phát triển sinh khối NPV sâu khoang trên tế bào nuôi nhân 93 3. Xác định điều kiện thích hợp cho lây nhiễm virus nhân đa diện ( NPV) 94 3. Mức độ phát triển sinh khối tế bào và hình thành thể vùi trong quá trình lây nhiễm virus nhân đa diện (NPV) 103 3. Mức độ gây chết sâu khoang và hình thành thể vùi của NPV nhân trên tế bào và trên sâu 105 3.
Hiệu lực trừ sâu khoang của chủng virus TL.1a nhân trên tế bào 108 3. Nghiên cứu tinh sạch thể vùi NPV sâu khoang và tạo chế phẩm dạng bột thấm nước 110 3. Tinh sạch thể vùi NPV sâu khoang 110 3. Thử nghiệm tạo chế phẩm NPV sâu khoang dạng bột thấm nước 115 3.
Đánh giá hiệu lưc phòng trừ sâu khoang của chế phẩm tạo được 118 3. Đánh giá hiệu lưc phòng trừ sâu khoang trong điều kiện phòng thí nghiệm 118 3. Đánh giá hiệu lưc phòng trừ sâu khoang trên bắp cải ngoài nhà lưới 119 3. Đánh giá hiệu lưc phòng trừ sâu khoang ngoài đồng ruộng 121 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 1.
Đề nghị 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO 131 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, Diễn giải chữ viết tắt ADN Axit Deroxyribo Nucleic CT Công thức CV Coefficient of Variation (Hệ số biến động) FBS Fetal Bovin Serum (Huyết thanh) et al. Những người khác LSD Mức sai khác có ý nghĩa MOI Multiplicity of Infection (Chỉ số lây nhiễm) cs. Cộng sự NSNN Ngày sau nuôi nhân NSLN Ngày sau lây nhiễm NPV Nuclear Polyhedrosis Virus (Virus nhân đa diện) OB Occlusion Bodies (Thể vùi) PBS Photphatse Buffer Saline PIB Polyhedral shaped inclusion Bodies (Thể vùi nhân đa diện) QCVN Qui chuẩn Việt Nam QG.NPV Quĩ gen virus nhân đa diện TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam SDS Sodium Dodecyl Sulfate TB Trung bình vi DANH MỤC BẢNG Diễn giải Trang Bảng 3. Mật độ sâu khoang phát sinh và tỷ lệ sâu chết do NPV trên các cây trồng ngoài đồng ruộng (2014- 2015) 69 Bảng 3.
Mức độ phổ biến của NPV ký sinh sâu khoang trên các cây trồng ngoài đồng ruộng (2014- 2105) 70 Bảng 3. Số thể vùi hình thành và hiệu quả gây chết sâu khoang ở các ngày sau lây nhiễm của các chủng NPV sau phân lập lần 1 73 Bảng 3. Số thể vùi hình thành và hiệu quả gây chết sâu khoang sau 7 ngày lây nhiễm của các chủng NPV sau phân lập lần 2 75 Bảng 3. Số thể vùi hình thành và hiệu quả gây chết sâu khoang sau 7 ngày lây nhiễm của các chủng NPV điển hình sau phân lập lần thứ 4 76 Bảng 3.
Số thể vùi hình thành và hiệu quả gây chết sâu khoang sau 7 ngày lây nhiễm của các chủng NPV đã được lựa chọn 77 Bảng 3. Mật độ tế bào sâu khoang ở các ngày sau nuôi nhân trên các môi trường khác nhau 80 Bảng 3. Mật độ tế bào sâu khoang khi nuôi nhân ở các mức nhiệt độ khác nhau 82 Bảng 3. Mật độ tế bào sâu khoang khi nuôi nhân ở các mức pH môi trường khác nhau 84 Bảng 3.
Mật độ tế bào sâu khoang khi nuôi nhân trên môi trường có bổ sung huyết thanh FBS với tỷ lệ khác nhau 86 Bảng 3. Mật độ tế bào sâu khoang khi nuôi nhân in vitro ở điều kiện thích hợp 87 Bảng 3. Mật độ tế bào sâu khoang khi nuôi nhân theo phương pháp tĩnh và lắc trên bình lọc khuẩn 250ml 90 Bảng 3. Mật độ tế bào sâu khoang khi nuôi nhân với lượng 750ml môi trường trên bình lọc khuẩn 1000ml theo phương pháp tĩnh và lắc 92 Bảng 3.
Số lượng thể vùi hình thành khi nhiễm NPV trên tế bào có mật độ khác nhau 95 vii Bảng 3. Số lượng thể vùi hình thành khi nhiễm NPV trên tế bào theo chỉ số MOI khác nhau 96 Bảng 3. Số lượng thể vùi hình thành sau thời gian ủ lây nhiễm NPV khác nhau 98 Bảng 3. Số lượng thể vùi hình thành khi lây nhiễm NPV trên tế bào sâu khoang với các loại môi trường khác nhau 99 Bảng 3.
Số lượng thể vùi hình thành khi lây nhiễm NPV trên tế bào sâu khoang ở nhiệt độ khác nhau 100 Bảng 3. Số lượng thể vùi hình thành khi lây nhiễm NPV trên tế bào sâu khoang ở các mức pH môi trường khác nhau 102 Bảng 3. Mật độ tế bào sâu khoang và số thể vùi hình thành sau các ngày lây nhiễm NPV theo chỉ số MOI khác nhau 105 Bảng 3. Hiệu lực trừ sâu khoang của các nguồn NPV được tạo ra từ lây nhiễm trên tế bào và trên sâu khoang 106 Bảng 3.
Số lượng thể vùi hình thành từ các nguồn NPV tạo ra từ lây nhiễm trên tế bào và trên sâu khoang 107 Bảng 3. Hiệu lực trừ sâu khoang của các chủng NPV được nhân sinh khối trên tế bào và trên sâu khoang 109 Bảng 3. Số lượng thể vùi sâu khoang và tỷ lệ thu hồi sau tinh sạch theo các phương pháp khác nhau 112 Bảng 3. Các chủng NPV sâu khoang sử dụng trong phân tích phả hệ 114 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thanh Hải Hà (2020). Phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang sinh học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/phat-trien-sinh-khoi-npv-tren-te-bao-sau-khoang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phát triển sinh khối vi rút nhân đa diện NPV trên tế bào sâu khoang. Ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu sinh học hiệu quả.
Luận án "Phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang sinh học" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang sinh học" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển sinh khối NPV trên tế bào sâu khoang sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.