Luận án tiến sĩ: Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư thương mại

Luận án tiến sĩ xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại. Nghiên cứu áp dụng phương pháp định danh, phân tích di truyền và cải tiến giống nấm.

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thu Thập Và Định Danh Chủng Nấm Bào Ngư Thương Mại

Việc xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại bắt đầu từ công tác thu thập và định danh chính xác các giống nấm. Quá trình này đóng vai trò nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu phát triển giống nấm chất lượng cao.

1.1. Thu Thập Mẫu Nấm Bào Ngư Từ Các Vùng Nuôi Trồng

Mẫu nấm bào ngư được thu thập từ các cơ sở nuôi trồng phổ biến. Các chủng Pleurotus bao gồm bào ngư xám, bào ngư trắng và bào ngư tiểu yến. Mẫu tươi được xử lý ngay sau thu thập để đảm bảo chất lượng mô nấm. Phương pháp phân lập mẫu áp dụng kỹ thuật nuôi cấy vô trùng. Các chủng nấm sau phân lập được bảo quản trên môi trường thạch nghiêng. Quá trình giữ giống nấm tuân thủ quy trình chuẩn để duy trì tính ổn định di truyền.

1.2. Định Danh Nấm Dựa Trên Đặc Điểm Hình Thái

Đặc điểm hình thái là tiêu chí định danh ban đầu. Màu sắc quả thể, hình dạng mũ nấm và kích thước bào tử nấm được quan sát. Cấu trúc hiển vi bao gồm đường kính sợi nấm và hình thái bào tử. Phương pháp này giúp phân loại sơ bộ các chủng Pleurotus. Tuy nhiên, định danh hình thái có hạn chế do biến động môi trường. Cần kết hợp với phương pháp sinh học phân tử để chính xác hơn.

1.3. Định Danh Phân Tử Bằng Trình Tự ITS

Trình tự ITS (Internal Transcribed Spacer) là công cụ định danh chính xác. DNA được tách chiết từ mô nấm nuôi cấy thuần khiết. Vùng ITS được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR với mồi đặc hiệu. Trình tự gen sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu GenBank. Cây phát sinh loài được xây dựng để xác định mối quan hệ di truyền. Phương pháp này phân biệt chính xác các loài nấm bào ngư gần nhau. Kết quả định danh phân tử là cơ sở khoa học cho việc phân loại giống nấm.

II. Phân Tích Đa Dạng Di Truyền Chủng Nấm Bào Ngư

Đánh giá đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư giúp lựa chọn giống có tiềm năng cao. Kỹ thuật AFLP được áp dụng để phân tích sự khác biệt di truyền giữa các chủng Pleurotus thu thập được.

2.1. Ứng Dụng Kỹ Thuật AFLP Phân Tích Di Truyền

Kỹ thuật AFLP (Amplified Fragment Length Polymorphism) là công cụ mạnh trong phân tích di truyền. Phương pháp này phát hiện đa hình DNA ở mức độ phân tử. DNA tổng số được cắt bằng enzyme giới hạn đặc hiệu. Các đoạn cắt được gắn với đầu nối và khuếch đại chọn lọc. Sản phẩm PCR tạo ra dấu vân tay DNA đặc trưng cho mỗi chủng nấm. Kỹ thuật AFLP có độ phân giải cao, phát hiện sự khác biệt nhỏ giữa các giống nấm. Dữ liệu AFLP được sử dụng để xây dựng sơ đồ phân nhóm di truyền.

2.2. Đánh Giá Mức Độ Đa Dạng Giữa Các Chủng

Phân tích AFLP cho thấy mức độ đa dạng di truyền giữa các chủng nấm bào ngư. Các chủng bào ngư xám có độ tương đồng di truyền cao. Chủng bào ngư trắng và tiểu yến có khoảng cách di truyền lớn hơn. Hệ số tương đồng di truyền được tính toán dựa trên số băng DNA chung. Kết quả giúp xác định nguồn gen quý cho công tác lai tạo giống. Chủng có đa dạng di truyền cao thường có khả năng thích nghi tốt. Thông tin này hỗ trợ việc lựa chọn chủng nấm cho sản xuất thương mại.

2.3. Xây Dựng Bộ Sưu Tập Chủng Nấm Đặc Trưng

Bộ sưu tập chủng nấm được xây dựng dựa trên kết quả phân tích di truyền. Các chủng đại diện cho các nhóm di truyền khác nhau được chọn lọc. Mỗi chủng có mã số riêng như ABI-F000241, ABI-F000252. Thông tin di truyền và hình thái được lưu trữ đầy đủ. Bộ chủng nấm này là nguồn gen quý cho nghiên cứu và sản xuất. Phương pháp bảo quản chủng đảm bảo duy trì tính di truyền ổn định. Bộ sưu tập phục vụ cho công tác cải tiến giống nấm trong tương lai.

III. Đánh Giá Đặc Điểm Sinh Học Chủng Nấm Bào Ngư

Khảo sát các đặc điểm sinh học giúp đánh giá tiềm năng thương mại của giống nấm. Tốc độ sinh trưởng, khả năng lan tơ và hiệu suất sinh học là các chỉ tiêu quan trọng trong chọn giống nấm.

3.1. Khảo Sát Sinh Trưởng Trên Môi Trường Nuôi Cấy

Khả năng phát triển hệ sợi nấm được đánh giá trên môi trường thạch đĩa. Đường kính khuẩn lạc được đo định kỳ để tính tốc độ sinh trưởng. Môi trường lỏng được sử dụng để đánh giá sinh khối sợi nấm. Các chủng Pleurotus có tốc độ sinh trưởng khác nhau rõ rệt. Chủng sinh trưởng nhanh trên môi trường thạch thường có lợi thế trong sản xuất. Mật độ sợi nấm và màu sắc khuẩn lạc cũng được ghi nhận. Kết quả này giúp sơ loại các chủng có sinh trưởng kém.

3.2. Đánh Giá Tốc Độ Lan Tơ Trên Giá Thể Nuôi Cấy

Tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su phản ánh khả năng thực tế của giống nấm. Giá thể nuôi cấy được chuẩn bị theo quy trình sản xuất thương mại. Thời gian lan tơ đầy túi được ghi nhận chính xác. Các chủng nấm bào ngư có tốc độ lan tơ từ 15-25 ngày. Chủng lan tơ nhanh giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất. Độ đồng đều của sợi nấm trên giá thể cũng được đánh giá. Chỉ tiêu này quan trọng để dự đoán năng suất nấm.

3.3. Tính Toán Hiệu Suất Sinh Học Và Tỉ Lệ Chuyển Hóa

Hiệu suất sinh học là tỉ lệ giữa khối lượng nấm tươi và khối lượng giá thể khô. Chỉ tiêu này phản ánh khả năng chuyển hóa chất dinh dưỡng của giống nấm. Các chủng có hiệu suất sinh học cao từ 80-120% được ưu tiên. Tỉ lệ chuyển hóa đánh giá hiệu quả sử dụng nguyên liệu. Mối tương quan giữa tốc độ lan tơ và hiệu suất sinh học được phân tích. Một số chủng lan tơ nhanh nhưng hiệu suất thấp. Cần cân bằng giữa các chỉ tiêu để chọn giống nấm tối ưu cho sản xuất.

IV. Thu Thập Và Nghiên Cứu Dòng Đơn Bội Nấm Bào Ngư

Dòng đơn bội là đơn vị di truyền cơ bản trong nghiên cứu nấm Pleurotus. Thu thập và khảo sát các dòng đơn bội giúp hiểu rõ cơ chế di truyền và tạo cơ sở cho lai tạo giống.

4.1. Phương Pháp Thu Thập Dòng Đơn Bội Từ Bào Tử

Dòng đơn bội được phân lập từ bào tử nấm của các chủng song nhân. Bào tử nấm được thu thập từ quả thể trưởng thành. Huyền phù bào tử được pha loãng và cấy trải trên môi trường thạch. Khuẩn lạc đơn bào tử được chọn lọc và nuôi cấy riêng biệt. Mỗi chủng nấm cho hàng chục đến hàng trăm dòng đơn bội. Các dòng đơn bội được mã hóa và bảo quản cẩn thận. Phương pháp này tạo nguồn vật liệu phong phú cho nghiên cứu di truyền.

4.2. Khảo Sát Đặc Điểm Sinh Trưởng Dòng Đơn Bội

Các dòng đơn bội có đặc điểm sinh trưởng rất khác nhau. Tốc độ sinh trưởng trên môi trường thạch được so sánh giữa các dòng. Một số dòng sinh trưởng nhanh, một số sinh trưởng chậm. Hình thái khuẩn lạc cũng có sự biến đổi đa dạng. Màu sắc sợi nấm dao động từ trắng đến xám đậm. Tỉ lệ chuyển hóa của các dòng đơn bội thường thấp hơn chủng song nhân. Thông tin này giúp lựa chọn dòng đơn bội phù hợp cho lai tạo.

4.3. Xác Định Kiểu Di Truyền Bắt Cặp

Nấm bào ngư có hệ thống di truyền bắt cặp tứ cực. Mỗi dòng đơn bội mang một kiểu di truyền bắt cặp cụ thể. Thí nghiệm lai chéo giữa các dòng đơn bội xác định khả năng tương hợp. Dòng tương hợp tạo ra sợi song nhân có khóa móc. Dòng không tương hợp chỉ tạo sợi đơn bội không có khóa móc. Kết quả lai cho phép phân nhóm các dòng theo kiểu di truyền bắt cặp. Thông tin này quan trọng cho việc thiết kế sơ đồ lai tạo giống nấm hiệu quả.

V. Ứng Dụng Marker Phân Tử Phân Nhóm Dòng Đơn Bội

Marker sinh học phân tử giúp phân nhóm nhanh các dòng đơn bội theo kiểu bắt cặp. Phương pháp này tiết kiệm thời gian so với thử nghiệm lai truyền thống trong nghiên cứu giống nấm.

5.1. Thử Nghiệm Marker AFLP Phân Nhóm Dòng Đơn Bội

Kỹ thuật AFLP được áp dụng để phân tích đa dạng di truyền các dòng đơn bội. Dấu vân tay DNA của mỗi dòng được tạo ra và so sánh. Các dòng có kiểu di truyền bắt cặp giống nhau thường có mẫu băng DNA tương tự. Phương pháp này giúp nhóm các dòng đơn bội một cách khách quan. Tuy nhiên, AFLP không phân biệt trực tiếp kiểu bắt cặp. Cần kết hợp với dữ liệu lai để xác định mối liên hệ giữa mẫu AFLP và kiểu bắt cặp. Chi phí và thời gian thực hiện AFLP còn cao cho ứng dụng thực tế.

5.2. Đánh Giá Mồi Chuyên Biệt Từ Nấm Đùi Gà

Một số cặp mồi chuyên biệt đã được phát triển cho nấm đùi gà Pleurotus ostreatus. Các mồi này nhắm vào vùng gen liên quan đến hệ thống bắt cặp. Nghiên cứu thử nghiệm áp dụng các mồi này cho nấm bào ngư xám. Độ đặc hiệu của mồi được kiểm tra trên các dòng đơn bội đã biết kiểu bắt cặp. Kết quả cho thấy một số mồi có khả năng khuếch đại sản phẩm. Tuy nhiên, mẫu băng không phân nhóm rõ ràng theo kiểu bắt cặp. Dữ liệu sinh tin học được sử dụng để đánh giá khả năng áp dụng.

5.3. Phân Tích Sinh Tin Học Trình Tự Gen Bắt Cặp

Cơ sở dữ liệu genome của nấm bào ngư xám P. pulmonarius được khai thác. Trình tự gen bắt cặp của loài này được so sánh với nấm đùi gà. Sự khác biệt trình tự giải thích tại sao mồi từ nấm đùi gà không hiệu quả. Phân tích sinh tin học giúp thiết kế mồi chuyên biệt cho nấm bào ngư xám. Vùng gen bảo tồn cao được xác định làm mục tiêu cho phát triển marker. Công cụ marker phân tử đặc hiệu sẽ tăng tốc công tác lai tạo giống nấm. Đây là hướng nghiên cứu triển vọng cho tương lai.

VI. Bảo Quản Chủng Và Phát Triển Bộ Sưu Tập Giống Nấm

Bảo quản chủng nấm đúng kỹ thuật đảm bảo duy trì chất lượng giống lâu dài. Bộ sưu tập giống nấm bào ngư có tiềm năng thương mại là tài sản quý giá cho ngành nấm Việt Nam.

6.1. Phương Pháp Bảo Quản Chủng Nấm Ngắn Hạn

Bảo quản ngắn hạn sử dụng phương pháp cấy chuyển định kỳ trên môi trường thạch nghiêng. Chu kỳ cấy chuyển từ 1-3 tháng tùy loài nấm. Ống nghiêng được bảo quản ở nhiệt độ 4-8°C sau khi sợi nấm phát triển đầy. Phương pháp này đơn giản, phù hợp với quy mô phòng thí nghiệm nhỏ. Tuy nhiên, cấy chuyển nhiều lần có nguy cơ thoái hóa giống. Cần kiểm tra định kỳ các đặc điểm sinh học của chủng nấm. Ghi chép đầy đủ lịch sử cấy chuyển và nguồn gốc giống nấm.

6.2. Kỹ Thuật Bảo Quản Chủng Nấm Dài Hạn

Bảo quản dài hạn áp dụng phương pháp đông lạnh ở nhiệt độ cực thấp. Mô nấm được bảo quản trong nitơ lỏng ở -196°C. Phương pháp này duy trì tính di truyền ổn định trong nhiều năm. Glycerol được sử dụng làm chất bảo vệ tế bào khi đông lạnh. Quy trình rã đông cần thực hiện nhanh để đảm bảo sức sống của mô nấm. Phương pháp khô đông cũng được nghiên cứu ứng dụng. Bảo quản dài hạn quan trọng để xây dựng ngân hàng gen giống nấm quốc gia.

6.3. Quản Lý Và Khai Thác Bộ Sưu Tập Giống

Bộ sưu tập chủng nấm cần được quản lý bằng hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp. Thông tin về nguồn gốc, đặc điểm hình thái và di truyền được lưu trữ đầy đủ. Mỗi chủng có mã số duy nhất để truy xuất nguồn gốc. Dữ liệu về hiệu suất sinh học và đặc điểm canh tác được cập nhật liên tục. Bộ sưu tập phục vụ cho nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao giống nấm. Hợp tác với các cơ sở sản xuất để đánh giá giống nấm trong điều kiện thực tế. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các giống nấm mới tạo ra.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
XÂY DỰNG BỘ CHỦNG NẤM BÀO NGƯ CÓ TIỀM NĂNG THƯƠNG MẠI

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHẠM VĂN LỘC XÂY DỰNG BỘ CHỦNG NẤM BÀO NGƯ CÓ TIỀM NĂNG THƯƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – 2024 iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt và thuật ngữ.

vii Danh mục bảng. viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Ngành trồng nấm.

Lịch sử, tiềm năng và thực trạng. Các vấn đề cần giải quyết của ngành trồng nấm Việt Nam. Giới thiệu về nấm bào ngư. Giới thiệu chung.

Vòng đời và đặc điểm di truyền giới tính. Thu thập và giữ giống nấm. Định danh nấm. Định danh dựa trên các đặc điểm hình thái.

Định danh dựa trên sự tương hợp loài. Định danh dựa trên các trình tự bảo tồn. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP. Đánh giá chất lượng giống.

Đánh giá dựa trên DNA và sự biểu hiện gen. Đánh giá dựa trên enzyme và các phản ứng sinh hóa. Đánh giá sự sinh trưởng của giống nấm trên các môi trường dinh dưỡng. Đánh giá tốc độ lan tơ và hiệu suất sinh học trên giá thể sản xuất.

Các phương pháp cải tiến giống nấm. Phương pháp lai. Phương pháp chuyển gen và chỉnh sửa gen. Phương pháp xử lý đột biến dòng song nhân/đa bào tử.

Các công trình nghiên cứu có liên quan đến nội dung luận án. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Thu thập, định danh và phân tích đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư được nuôi trồng phổ biến.

Thu thập, xử lý mẫu tươi, phân lập mẫu. Phương pháp định danh bằng đặc điểm hình thái. Phương pháp định danh bằng đặc điểm sinh học phân tử. Phương pháp phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP 32 2.

Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm bào ngư thu thập được. Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi của các chủng nấm ở môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng. Khảo sát tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa.

Khảo sát hiệu suất sinh học của các chủng nấm bào ngư và phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa và hiệu suất sinh học. Thu thập và khảo sát một số đặc điểm sinh học các dòng đơn bội của các chủng nấm bào ngư. Thu thập và giữ giống các dòng đơn bội. Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng.

Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa các dòng đơn bội. Xác định kiểu bắt cặp của các dòng đơn bội. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số marker sinh học phân tử. Phân tích đa dạng di truyền các dòng dơn bội bằng kỹ thuật AFLP.

Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số cặp mồi chuyên biệt của nấm đùi gà. Bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thu thập, định danh và phân tích đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư được nuôi trồng phổ biến.

Thu thập và nuôi cấy giữ giống các chủng nấm bào ngư…………. Định danh các chủng nấm bằng các đặc điểm hình thái. Các chủng bào ngư xám. Các chủng bào ngư trắng.

Chủng nấm bào ngư tiểu yến ABI-F000201. Định danh các chủng nấm bằng đặc điểm sinh học phân tử. So sánh vùng trình tự ITS. Xây dựng cây phát sinh loài trên vùng trình tự ITS.

Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP. Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm bào ngư thu thập được. Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi của các chủng giống nấm ở môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng. Khảo sát tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su.

Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa. Khảo sát hiệu suất sinh học và mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa với hiệu suất sinh học các chủng nấm. Thu thập và khảo sát một số đặc điểm sinh học của các dòng đơn bội. Thu thập và giữ giống các dòng đơn bội.

Thu thập các dòng đơn bội. Giữ giống các dòng đơn bội. Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000241.

Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000252. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000253. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000224. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa các dòng đơn bội.

Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000241. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000252. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000253. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000224.

Xác định kiểu di truyền bắt cặp của các dòng đơn bội. Xác định kiểu bắt cặp riêng các chủng nấm. Lai chéo giữa các dòng đơn bội các chủng nấm bào ngư xám. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số marker sinh học phân tử.

Phân tích đa đạng di truyền các dòng dơn bội bằng kỹ thuật AFLP. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số cặp mồi chuyên biệt của nấm đùi gà. Tái kiểm tra độ đặc hiệu của các cặp mồi trên nấm đùi gà. Đánh giá khả năng áp dụng của các cặp mồi với chủng nấm bào ngư xám P.

pulmonarius trên dữ liệu sinh tin học. 102 vi CHƯƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

108 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ Ký hiệu/viết Tiếng Anh Diễn giải tắt/thuật ngữ AFLP Amplified Fragment Đa hình độ dài nhân bản chọn lọc Length Polymorphism Amyloid Bắt màu với thuốc thử có iod Basidia Đảm Basidioles Tiền đảm BE Biological efficiency Hiệu suất sinh học Cheilocystidia Liệt bào đỉnh Cystidia Liệt bào Dimitic Cấu trúc hệ sợi bao gồm cả hai loại: sợi nguyên thủy và sợi cứng ITS Internal transcribed spacer Vùng sao mã bên trong Inamyloid Không bắt màu với thuốc thử có iod Hymenium Vùng bào tầng Marker Chỉ thị Monokaryon Đơn bội Monomitic Cấu trúc hệ sợi chỉ có một loại sợi nguyên thủy PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase PDA Potato dextrose agar Môi trường thạch khoai tây dextrose PDB Potato dextrose broth Môi trường khoai tây dextrose Pileipellis Hệ sợi mặt trên mũ nấm Pleurocystidia Liệt bào bên Pseudodimitic Cấu trúc hệ sợi gần giống dimitic LSU Large subunit Vùng gen quy định tiểu phần lớn của ribosome SSU Small subunit Vùng gen quy định tiểu phần nhỏ của ribosome Subhymenium Vùng cận bào tầng Trama Thể nền YBLB Yeast bromothymol blue Môi trường chứa cao nấm men, lactose broth bromothymol blue và lactose viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Các nhóm không tương hợp của chi Pleurotus. Một số trình tự và gen được sử dụng để định danh nấm bào ngư trong một số công bố.

Một số nghiên cứu sử dụng chỉ thị DNA trong phân tích đa dạng di truyền nấm bào ngư. Tốc độ lan tơ của một số giống bào ngư xám, trắng phổ biến trên môi trường PDA. Hiệu suất sinh học của một số giống bào ngư trên mạt cưa. Một số kết quả lai tạo các giống nấm bào ngư.

Các dụng cụ chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu. Các thiết bị chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu. Trình tự các đoạn mồi sử dụng trong phản ứng PCR. Thành phần cơ bản của một phản ứng PCR.

Thông tin các trình tự tham chiếu để xây dựng cây phát sinh loài. Thành phần phản ứng cắt. Thành phần phản ứng nối DNA. Thành phần phản ứng PCR không chuyên biệt.

Thành phần phản ứng PCR chuyên biệt. Danh sách các chủng nấm bào ngư thu thập được. Kích thước các cấu trúc đại thể và vi thể các chủng nấm. Kết quả so sánh trình tự ITS của các chủng nấm bào ngư với GenBank.

Hệ số tương quan di truyền của các chủng nấm bào ngư. Tốc độ lan tơ trung bình trên môi trường PDA và sinh khối khô trên môi trường PDB của các chủng nấm sau 7 ngày nuôi cấy. Tốc độ lan tơ của các chủng nấm bào ngư trên Petri và ống nghiệm mạt cưa. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các chủng nấm bào ngư.

Hiệu suất sinh học và tốc độ thể tích sinh khối tơ trên mạt cưa của các chủng thuộc loài P. Hiệu suất sinh học và tốc độ thể tích sinh khối tơ trên mạt cưa của các chủng thuộc loài P. Danh sách dòng đơn bội của các chủng nấm bào ngư. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000241.

Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000252. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000253. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000224. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000241.

Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000252. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000253. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000224. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000241.

Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000252. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000253. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000224. Kết quả các phép lai chéo các chủng nấm bào ngư xám.

Tổng hợp kiểu di truyền bắt cặp của 60 dòng đơn bội của 3 chủng nấm bào ngư xám. Hệ số tương quan di truyền của các dòng đơn bội nấm bào ngư chủng ABI-F000253. Tính đặc hiệu của 10 mồi với chủng nấm bào ngư xám P. pulmonarius khi phân tích dữ liệu sinh tin học.

103 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Vòng đời cơ bản của các loài nấm bào ngư. Quá trình tạo bào tử xảy ra tại thể đảm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại. Nghiên cứu áp dụng phương pháp định danh, phân tích di truyền và cải tiến giống nấm.

Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter