Luận án phD: Nghiên cứu đặc điểm gen PPV ở lợn miền Trung Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm phân tử gen virus PPV trên lợn miền Trung. Phát hiện chủng PPV, phân tích biến đổi trình tự nucleotide và xây dựng cây phát sinh loài.

Trường ĐH
Đại học Huế
Chuyên ngành

Sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng nghiên cứu gen PPV lợn Việt Nam

Bệnh do Porcine Parvovirus (PPV) gây ra tác động nghiêm trọng ngành chăn nuôi lợn toàn cầu. Virus này là nguyên nhân chính gây các vấn đề sinh sản, suy giảm miễn dịch ở lợn nái, và làm tăng tỷ lệ chết thai, sảy thai, hoặc lợn con yếu. Tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền Trung, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, sự lây lan của PPV gây thiệt hại lớn cho nông dân và chuỗi cung ứng thịt lợn. Hiểu rõ đặc điểm phân tử của gen mã hóa protein cấu trúc PPV là điều cần thiết. Thông tin này giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ thiết kế vaccine hiệu quả và xây dựng chiến lược kiểm soát bệnh phù hợp. Nghiên cứu này nhằm cung cấp dữ liệu khoa học về các chủng PPV lưu hành. Kết quả góp phần bảo vệ sức khỏe đàn lợn và nâng cao năng suất chăn nuôi.

1.1. Thực trạng bệnh PPV ảnh hưởng chăn nuôi lợn

Porcine Parvovirus là tác nhân gây bệnh truyền nhiễm phổ biến. Virus này gây hội chứng rối loạn sinh sản (SMEDI) ở lợn nái. Lợn con bị nhiễm có thể chết lưu, bị thai khô, hoặc sinh ra yếu ớt. Thiệt hại kinh tế từ PPV rất lớn. Bệnh làm giảm số lượng lợn con sinh ra. Nó cũng làm tăng chi phí điều trị và phòng bệnh. Việc kiểm soát PPV là thách thức lớn đối với an toàn sinh học chăn nuôi.

1.2. Nhu cầu xác định đặc điểm phân tử PPV

Đặc điểm phân tử của PPV thay đổi theo thời gian và khu vực địa lý. Việc nghiên cứu gen mã hóa protein cấu trúc (VP genes) giúp hiểu rõ sự biến đổi di truyền. Thông tin này quan trọng cho việc phát triển vaccine phù hợp. Nó cũng cần thiết để cập nhật các phương pháp chẩn đoán PPV hiện có. Nhu cầu này càng cấp thiết tại các khu vực chưa được nghiên cứu kỹ như miền Trung Việt Nam để bảo vệ sức khỏe lợn.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về gen PPV cấu trúc

Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm phân tử của gen mã hóa protein cấu trúc của PPV. Mục tiêu là xác định trình tự nucleotide và amino acid. Sau đó, đánh giá sự biến đổi và xây dựng cây phát sinh chủng loại. Nghiên cứu còn tìm kiếm các chủng PPV mới hoặc chưa được ghi nhận. Mục tiêu tổng quát là góp phần vào việc phòng chống và kiểm soát bệnh PPV hiệu quả hơn, hỗ trợ nông nghiệp chăn nuôi.

II.Phương pháp phân tích phân tử gen cấu trúc PPV

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp sinh học phân tử tiên tiến để khảo sát gen mã hóa protein cấu trúc của Porcine Parvovirus. Quá trình bắt đầu từ thu thập mẫu lợn tại các tỉnh miền Trung Việt Nam. Các mẫu sau đó được xử lý cẩn thận để tách chiết vật liệu di truyền của virus. Tiếp theo, gen mục tiêu được khuếch đại thông qua phản ứng PCR. Trình tự nucleotide của gen này được xác định chi tiết. Dữ liệu trình tự thu được trải qua phân tích tin sinh học chuyên sâu. Mục đích là để nhận diện các biến đổi di truyền. Nó cũng nhằm xây dựng cây phát sinh chủng loại. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm phân tử của các chủng PPV lưu hành.

2.1. Quy trình thu thập mẫu và tách chiết DNA PPV

Mẫu bệnh phẩm được thu thập từ các trại lợn tại bảy tỉnh miền Trung Việt Nam. Các loại mẫu bao gồm mô phổi và máu chống đông. Việc thu thập mẫu tuân thủ quy trình chuẩn. Sau đó, DNA tổng số được tách chiết từ các mẫu này. Sử dụng bộ kit thương mại giúp đảm bảo hiệu quả tách chiết. DNA tinh sạch là vật liệu nền cho các phân tích tiếp theo, phục vụ cho chẩn đoán PPV lợn.

2.2. Kỹ thuật khuếch đại gen và giải trình tự nucleotide

Phản ứng PCR được sử dụng để khuếch đại gen mã hóa protein cấu trúc (VP genes) của PPV. Thiết kế mồi đặc hiệu cho các chủng PPV được thực hiện. Các đoạn gen khuếch đại được tinh sạch. Sau đó chúng được gửi đi giải trình tự gen. Kết quả giải trình tự cung cấp thông tin nucleotide chi tiết. Đây là cơ sở cho các phân tích di truyền virus sâu hơn.

2.3. Phân tích tiến hóa và đặc điểm phân tử gen PPV

Dữ liệu trình tự gen được phân tích bằng phần mềm tin sinh học. Mục đích là để xác định biến đổi trình tự nucleotide và amino acid. Các vị trí đột biến được chỉ ra. Cây phát sinh chủng loại được xây dựng. Phương pháp này giúp đánh giá mối quan hệ tiến hóa. Nó cũng làm rõ sự đa dạng di truyền giữa các chủng PPV. Thông tin này quan trọng cho việc hiểu động lực học của virus và dịch tễ PPV Việt Nam.

III.Khám phá chủng PPV mới và lưu hành tại Miền Trung

Nghiên cứu đã đạt được những phát hiện quan trọng về sự lưu hành của các chủng Porcine Parvovirus tại các tỉnh miền Trung Việt Nam. Kết quả cho thấy sự hiện diện đồng thời của nhiều loại PPV. Các chủng PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4 đều được phát hiện trong quần thể lợn. Đây là lần đầu tiên một số chủng được xác nhận tại khu vực này. Việc xác định tỷ lệ lưu hành của từng chủng là rất cần thiết. Nó giúp đánh giá mức độ rủi ro dịch tễ. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ đồng nhiễm cao giữa các chủng. Điều này cho thấy khả năng virus tái tổ hợp hoặc tương tác di truyền. Những phát hiện này cung cấp bức tranh rõ ràng về dịch tễ học PPV tại miền Trung. Chúng là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng chống hiệu quả.

3.1. Phát hiện các chủng PPV1 PPV2 PPV3 PPV4

Nghiên cứu đã xác định sự hiện diện của bốn chủng PPV chính. Đó là PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4. Các chủng này được phát hiện trong mẫu lợn từ bảy tỉnh miền Trung. Sự đa dạng này cho thấy tình hình phức tạp của dịch tễ PPV. Mỗi chủng có thể có đặc điểm gây bệnh khác nhau. Điều này nhấn mạnh nhu cầu giám sát chặt chẽ các chủng PPV mới.

3.2. Tỷ lệ lưu hành PPV tại các tỉnh miền Trung

Tỷ lệ phát hiện của từng chủng PPV đã được thống kê. PPV1 là chủng phổ biến nhất. Các chủng PPV2, PPV3 và PPV4 cũng được tìm thấy. Tuy nhiên, tỷ lệ thấp hơn. Sự phân bố của các chủng khác nhau giữa các tỉnh. Dữ liệu này giúp định hình các khu vực trọng điểm. Nó hỗ trợ giám sát dịch bệnh hiệu quả hơn và kiểm soát sự lây lan của virus Parvo lợn.

3.3. Tình trạng đồng nhiễm các chủng PPV khác nhau

Nghiên cứu ghi nhận nhiều trường hợp lợn bị đồng nhiễm. Một số cá thể nhiễm hai hoặc nhiều chủng PPV cùng lúc. Tình trạng đồng nhiễm làm tăng nguy cơ phát sinh chủng mới. Nó cũng có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng bệnh. Việc này đặt ra thách thức lớn trong công tác phòng chống PPV. Nó cũng gợi ý về sự phức tạp của biến đổi di truyền PPV.

IV.Đặc điểm gen mã hóa protein cấu trúc PPV lợn

Nghiên cứu đã phân tích chi tiết đặc điểm phân tử của gen mã hóa protein cấu trúc (VP genes) của Porcine Parvovirus. Các gen này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành vỏ capsid của virus. Vỏ capsid quyết định khả năng lây nhiễm và tính sinh miễn dịch của PPV. Phân tích đã chỉ ra nhiều biến đổi ở cấp độ nucleotide. Những biến đổi này dẫn đến sự thay đổi trong trình tự amino acid của protein VP. Các đột biến này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc protein. Từ đó, chúng có thể tác động đến khả năng gây bệnh hoặc phản ứng với vaccine. Việc xây dựng cây phát sinh chủng loại đã giúp hình dung mối quan hệ tiến hóa. Nó cũng cho thấy sự khác biệt giữa các chủng PPV lưu hành. Kết quả này cung cấp thông tin cơ bản. Nó là nền tảng để hiểu sâu hơn về sinh học phân tử của PPV.

4.1. Phân tích biến đổi trình tự nucleotide gen VP

Trình tự nucleotide của gen VP1 và VP2 từ các chủng PPV được so sánh. Nhiều điểm biến đổi đã được xác định. Một số biến đổi là các đột biến điểm. Những biến đổi này có thể dẫn đến sự thay đổi chức năng. Sự đa dạng trình tự nucleotide cho thấy khả năng tiến hóa của virus. Việc này có ý nghĩa trong việc cập nhật thông tin về gen mã hóa protein cấu trúc PPV.

4.2. Đánh giá sự thay đổi amino acid protein VP

Dựa trên trình tự nucleotide, trình tự amino acid của protein VP được dự đoán. Nhiều vị trí amino acid đã thay đổi. Đặc biệt là ở các vùng kháng nguyên chính. Những thay đổi này có thể làm thay đổi hình dạng của protein. Nó ảnh hưởng đến khả năng nhận diện của hệ miễn dịch. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả của vaccine PPV và đặc điểm phân tử PPV.

4.3. Xây dựng cây phát sinh chủng loại PPV

Cây phát sinh chủng loại được xây dựng cho các chủng PPV thu thập. Cây cho thấy mối quan hệ gần gũi giữa các chủng PPV tại miền Trung. Đồng thời, nó chỉ ra sự khác biệt với các chủng PPV từ các khu vực khác. Kết quả này hỗ trợ việc theo dõi sự lây lan. Nó cũng giúp dự đoán khả năng xuất hiện chủng mới và nghiên cứu tiến hóa của PPV.

V.Ứng dụng kết quả nghiên cứu PPV vào chăn nuôi lợn

Những kết quả từ nghiên cứu về đặc điểm phân tử gen mã hóa protein cấu trúc của Porcine Parvovirus mang lại ý nghĩa thực tiễn lớn. Thông tin về sự đa dạng và biến đổi di truyền của PPV là cơ sở để cải thiện công tác phòng chống bệnh. Nó giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán PPV chính xác hơn. Các kit chẩn đoán có thể được thiết kế để phát hiện đồng thời nhiều chủng. Dữ liệu này cũng hữu ích cho việc lựa chọn chủng virus để sản xuất vaccine. Vaccine hiện tại có thể không còn hiệu quả với các chủng mới. Nghiên cứu cung cấp định hướng cho việc phát triển vaccine thế hệ mới. Mục tiêu là để bao phủ rộng hơn các biến thể PPV. Cuối cùng, kết quả góp phần xây dựng chiến lược kiểm soát bệnh toàn diện. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Nó cũng nâng cao sức khỏe đàn lợn trong ngành chăn nuôi.

5.1. Cải thiện chẩn đoán và giám sát dịch tễ PPV

Hiểu biết về các chủng PPV lưu hành giúp phát triển mồi PCR đặc hiệu. Nó cũng hỗ trợ tạo ra các xét nghiệm chẩn đoán nhanh. Việc giám sát dịch tễ trở nên hiệu quả hơn. Các nhà quản lý dịch tễ có thể theo dõi sự xuất hiện của các chủng mới. Từ đó đưa ra cảnh báo sớm. Điều này giúp kiểm soát sự lây lan bệnh và hỗ trợ chẩn đoán bệnh động vật.

5.2. Hướng phát triển vaccine PPV hiệu quả

Dữ liệu về biến đổi gen cấu trúc VP cung cấp thông tin quan trọng. Nó chỉ ra các vùng kháng nguyên cần được bảo tồn trong vaccine. Việc thiết kế vaccine dựa trên chủng virus lưu hành tại địa phương là cần thiết. Điều này giúp tăng cường khả năng bảo hộ của vaccine. Mục tiêu là chống lại các chủng PPV đa dạng. Nó góp phần vào phát triển vaccin PPV thế hệ mới.

5.3. Chiến lược kiểm soát và phòng chống bệnh PPV

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho chiến lược phòng chống bệnh PPV. Bao gồm việc lựa chọn vaccine phù hợp. Nó còn giúp cải thiện vệ sinh chuồng trại. Việc giám sát thường xuyên là cần thiết. Áp dụng các biện pháp an toàn sinh học chăn nuôi. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm. Điều này bảo vệ sức khỏe đàn lợn và hiệu quả kinh tế, góp phần quan trọng vào việc kiểm soát virus Parvo lợn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM PHÂN TỬ GEN MÃ HÓA PROTEIN CẤU TRÚC CỦA VIRUS PARVO TRÊN LỢN (PORCINE PARVOVIRUS-PPV) Ở MỘT SỐ TỈNH MIỀN TRUNG VIỆT NAM

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGUYỄN TRẦN TRUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM PHÂN TỬ GEN MÃ HÓA PROTEIN CẤU TRÚC CỦA VIRUS PARVO TRÊN LỢN (PORCINE PARVOVIRUS-PPV) Ở MỘT SỐ TỈNH MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HUẾ - 2024 ĐẠI HỌC HUẾ VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGUYỄN TRẦN TRUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM PHÂN TỬ GEN MÃ HÓA PROTEIN CẤU TRÚC CỦA VIRUS PARVO TRÊN LỢN (PORCINE PARVOVIRUS-PPV) Ở MỘT SỐ TỈNH MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC CHUYÊN NGÀNH: SINH HỌC MÃ SỐ: 9420101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN QUỐC DUNG TS. NGUYỄN THỊ DIỆU THÚY HUẾ, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được sử dụng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Huế, ngày 01 tháng 8 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Trần Trung i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Quý Lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế cùng Quý cán bộ Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Bộ môn Sinh học và Công nghệ sinh học ứng dụng, Phòng Tổ chức hành chính Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế đã hướng dẫn tận tình và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến: PGS. Trần Quốc Dung - Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế và TS. Nguyễn Thị Diệu Thúy - Phòng Công nghệ gen động vật, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tận tình dạy dỗ, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS. Trương Thị Hồng Hải, TS. Nguyễn Thị Kim Cúc, TS. Nguyễn Quang Cơ cùng quý Thầy Cô đã tận tình giảng dạy và hướng dẫn tôi trong quá trình học tập tại cơ sở đào tạo.

Tôi xin chân thành cám ơn: - Quý cán bộ, nhân viên Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế - Quý cán bộ, nghiên cứu viên Phòng Công nghệ gen động vật, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Sự hỗ trợ kinh phí thực nghiệm từ đề tài Nafosted mã số 106-NN.62 - Sự tài trợ từ Học bổng đào tạo Tiến sĩ năm 2021 và 2022 của Quỹ VINIF. Cuối cùng, tôi xin kính dâng lòng biết ơn của tôi lên hai đấng sinh thành: Ba Nguyễn Trần Đường và Mẹ Nguyễn Thị Minh Thuỳ. Xin cám ơn tất cả sự chia sẻ, động viên và hỗ trợ dành cho tôi từ những người thân trong gia đình, em trai Nguyễn Trần Thịnh và tất cả quý thiện hữu tri thức. Xin chân thành cám ơn! Huế, ngày 01 tháng 8 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Trần Trung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT-TIẾNG VIỆT. viii DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH ẢNH.

xiii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Thu mẫu, tách chiết DNA tổng số. Phân lập và sàng lọc các chủng PPV.

Khuếch đại và xác định trình tự nucleotide gen mã hóa protein cấu trúc của PPV. Phân tích, đánh giá biến đổi trình tự nucleotide và amino acid dự đoán từ gen mã hóa protein cấu trúc và xây dựng cây phát sinh chủng loại các chủng PPV. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. HIỆN TRẠNG CHĂN NUÔI VÀ DỊCH BỆNH TRÊN LỢN Ở CÁC TỈNH MIỀN TRUNG VIỆT NAM. GIỚI THIỆU VỀ PPV VÀ BỆNH DO PPV Ở LỢN.

Phân loại PPV. Đặc điểm sinh học của PPV. Dịch tễ học PPV. Tương tác giữa virus và tế bào.

Cơ chế gây bệnh. Triệu chứng bệnh do PPV. Phòng ngừa PPV. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PPV TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM.

Tình hình nghiên cứu PPV trên thế giới. Sự lưu hành PPV. Biến đổi di truyền ở gen mã hóa protein cấu trúc. Tiến hóa của PPV.

Phát hiện các chủng PPV khác. Tình hình nghiên cứu PPV ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Mẫu nghiên cứu. Trang thiết bị, dụng cụ, hóa chất. Mồi phát hiện các chủng PPV.

Mồi khuếch đại gen mã hóa protein cấu trúc PPV. Trình tự các chủng PPV nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập mẫu.

Phương pháp tách chiết DNA. Quy trình tách chiết DNA từ máu chống đông. Quy trình tách chiết DNA từ mô phổi. Phương pháp điện di.

Phương pháp thiết kế mồi và PCR. Phương pháp giải trình tự gen. Phương pháp xử lý và phân tích trình tự gen. Phương pháp xây dựng cây phát sinh chủng loại.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. PHÁT HIỆN PPV1, PPV2, PPV3 VÀ PPV4 LƯU HÀNH TRÊN LỢN Ở BẢY TỈNH MIỀN TRUNG. Phát hiện PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4 ở bảy tỉnh miền Trung.

Kết quả phát hiện PPV1. Kết quả phát hiện PPV2. Kết quả phát hiện PPV3. Kết quả phát hiện PPV4.

Tỷ lệ phát hiện PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4 ở bảy tỉnh miền Trung. Tỷ lệ phát hiện PPV1. Tỷ lệ phát hiện PPV2. Tỷ lệ phát hiện PPV3.

Tỷ lệ phát hiện PPV4. Tỷ lệ đồng nhiễm các chủng PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4. Tỷ lệ đồng nhiễm hai chủng PPV. Tỷ lệ đồng nhiễm ba chủng PPV.

Tỷ lệ đồng nhiễm bốn chủng PPV. TRÌNH TỰ GEN MÃ HÓA PROTEIN CẤU TRÚC CÁC CHỦNG PPV TRÊN LỢN Ở CÁC TỈNH MIỀN TRUNG. Trình tự gen mã hóa protein cấu trúc của các chủng PPV2. Trình tự hệ gen của các chủng PPV4.

Trình tự hệ gen của các chủng PPV4 phân lập ở miền Trung Việt Nam. Trình tự gen VP của các chủng PPV4 phân lập ở miền Trung Việt Nam. Trình tự khung đọc mở ORF3 của các chủng PPV4 phân lập ở miền Trung Việt Nam. Trình tự vùng gen NS1/VP1 của các chủng PPV3.

ĐẶC ĐIỂM PHÂN TỬ GEN MÃ HÓA PROTEIN CẤU TRÚC CỦA PPV PHÂN LẬP Ở CÁC TỈNH MIỀN TRUNG. Đặc điểm phân tử gen mã hóa protein cấu trúc các chủng PPV2 phân lập ở các tỉnh miền Trung. Đặc điểm trình tự nucleotide gen VP của PPV2. Đặc điểm trình tự amino acid dự đoán từ gen VP của PPV2.

Mức độ tương đồng nucleotide/amino acid dự đoán từ gen VP của PPV2 99 3. Mối quan hệ di truyền các chủng PPV2 dựa vào gen VP. Đặc điểm phân tử hệ gen, gen mã hóa protein cấu trúc và ORF3 của các chủng PPV4 phân lập ở các tỉnh miền Trung. Đặc điểm phân tử hệ gen PPV4.

Đặc điểm phân tử gen VP của PPV4. Đặc điểm phân tử ORF3 của PPV4. Mức độ tương đồng nucleotide/amino acid của các chủng PPV4 phân lập tại miền Trung Việt Nam. Mối quan hệ di truyền các chủng PPV4.

Đặc điểm phân tử vùng gen NS1/VP1 của các chủng PPV3 phân lập ở vi các tỉnh miền Trung. 123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 131 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

134 PHỤ LỤC vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT-TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt bp base pair cặp bazơ nitơ CP Capsid protein Protein capsid CPE Cytopathogenic effect Hiệu ứng bệnh tích tế bào cs et al. cộng sự DNA Deoxyribonucleic Acid Axit deoxyribonucleic EDTA Ethylene diamine tetraacetic Axit etylenediaminetetraacetic acid ELISA Enzyme Linked Xét nghiệm miễn dịch hấp thụ Immunosorbent Assay liên kết với enzyme FAO Food and Agriculture Tổ chức Lương thực và Nông Organization of the United nghiệp Liên hiệp quốc Nations FMD Foot-and-mouth disease Bệnh Lở mồm long móng HA Haemagglutination test Xét nghiệm đông máu HI Haemagglutination inhibition Xét nghiệm ức chế đông máu test ICTV International Committee on Ủy ban Quốc tế về phân loại Taxonomy of Viruses virus kb kilobase ki-lô-bazơ MDCF Modified direct complement- Xét nghiệm cố định bổ thể trực fixation (test) tiếp viii NCBI National Center for Trung tâm Thông tin Công nghệ Biotechnology Information sinh học Quốc gia (Mỹ) NS Non-structural protein Protein không cấu trúc ORF Open Reading Frame Khung đọc mở PBS Phosphate-buffered saline Dung dịch muối đệm photphat PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PCVAD Porcine Circovirus Associated Bệnh liên quan đến virus PCV ở Diseases lợn PDNS Porcine dermatitis and Hội chứng bệnh thận ở lợn nephropathy syndrome PhoV Porcine Hokovirus Virus Hoko lợn PK15 Pig Kidney 15 Dòng tế bào thận lợn 15 PMWS Postweaning Multisystemic Hội chứng còi cọc sau cai sữa ở Wasting Syndrome lợn PPV Porcine parvovirus Virus parvo lợn PPV1 Porcine parvovirus 1 Virus parvo lợn 1 PPV2 Porcine parvovirus 2 Virus parvo lợn 2 PPV3 Porcine parvovirus 3 Virus parvo lợn 3 PPV4 Porcine parvovirus 4 Virus parvo lợn 4 PPV5 Porcine parvovirus 5 Virus parvo lợn 5 PPV6 Porcine parvovirus 6 Virus parvo lợn 6 PPV7 Porcine parvovirus 7 Virus parvo lợn 7 PPV8 Porcine parvovirus 8 Virus parvo lợn 8 PRDC Porcine Respiratory Disease Hội chứng suy hô hấp ở lợn Complex PRRS Porcine reproductive and Hội chứng hô hấp và sinh sản ở respiratory syndrome lợn ix RNA Ribonucleic Acid Axit ribonucleic ROS Reactive oxygen species Gốc tự do SATp Small alternatively translated Protein nhỏ được dịch mã thay protein thế SLC Steroidogenic luteal cells Tế bào thể vàng SMEDI Stillbirth Mummification Hội chứng suy giảm khả năng Embryonic Death and sinh sản ở lợn Infertility SN Serum neutralization (test) Xét nghiệm trung hoà huyết thanh ssDNA single-stranded DNA ADN sợi đơn ST Swine testicular cells Tế bào tinh hoàn lợn TE Tris EDTA Đệm TE TBE Tris, borate and EDTA Đệm TBE VLP Virus-like particle Hạt giống virus VP Viral coat and capsid protein Protein vỏ capsid của virus x DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kích thước hệ gen và gen VP của các chủng PPV1, PPV2, PPV3 và PPV4. Tỷ lệ lưu hành của PPV trên thế giới.

Các vị trí khác biệt trong trình tự amino acid VP2 giữa các chủng châu Âu và châu Á (Oh và cs, 2017). Phân loại các chủng PPV lưu hành trên thế giới. Thông tin về các mẫu nghiên cứu được thu thập .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu gen mã hóa protein cấu trúc virus PPV ở lợn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm phân tử gen virus PPV trên lợn miền Trung. Phát hiện chủng PPV, phân tích biến đổi trình tự nucleotide và xây dựng cây phát sinh loài.

Luận án "Nghiên cứu gen mã hóa protein cấu trúc virus PPV ở lợn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu gen mã hóa protein cấu trúc virus PPV ở lợn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu gen mã hóa protein cấu trúc virus PPV ở lợn" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Nghiên cứu gen mã hóa protein cấu trúc virus PPV ở lợn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu gen mã hóa protein cấu trúc virus PPV ở lợn" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu gen mã hóa protein cấu trúc virus PPV ở lợn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter