Luận án TS: Tăng cường chống chịu Melia azedarach L. bằng công nghệ gen thực vật

Tài liệu: Nghiên cứu tăng cường khả năng chống chịu các điều kiện bất lợi của môi trường trên đối tượng cây xoan ta melia azedazach l bằng công nghệ gen thực vậ

Trường ĐH

viện công nghệ sinh học

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tăng cường chống chịu cây xoan ta Tổng quan nghiên cứu

Biến đổi khí hậu ngày càng tăng cường các điều kiện môi trường bất lợi. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sinh trưởng, phát triển của cây trồng. Nhiệt độ ấm lên, băng tan gây ngập lụt các vùng đất thấp. Hạn hán, xâm nhập mặn trở thành vấn đề lớn. Phát triển nông lâm nghiệp đối mặt nhiều thách thức. Chiến lược chung là tạo ra giống cây trồng chống chịu. Cần kháng khô hạn, mặn, ngập úng, lạnh. Cây cũng cần chịu được đất có vấn đề như acid, thiếu lân, ngộ độc sắt, nhôm. Những tác động bất lợi này gây mất cân bằng áp suất thẩm thấu. Điều này ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng cây trồng. Nghiên cứu này tập trung vào cây xoan ta (Melia azedarach L.). Mục tiêu là tăng cường khả năng chống chịu cho cây. Ứng dụng công nghệ gen thực vật tiên tiến.

1.1. Tính cấp thiết Biến đổi khí hậu và thách thức cây trồng

Biến đổi khí hậu gia tăng áp lực lên môi trường. Các điều kiện bất lợi tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của cây trồng. Nhiệt độ toàn cầu tăng, băng tan dẫn đến nguy cơ ngập lụt vùng ven biển. Hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn nghiêm trọng. Những yếu tố này đe dọa an ninh lương thực. Nông lâm nghiệp cần giải pháp để thích ứng. Ưu tiên hàng đầu là tạo ra giống cây trồng có khả năng chống chịu cao. Cây cần chịu được khô hạn, ngập mặn, ngập úng, nhiệt độ khắc nghiệt. Đồng thời, chúng phải chịu được các loại đất phức tạp. Bao gồm đất chua, thiếu dinh dưỡng hoặc nhiễm độc kim loại nặng. Các yếu tố này gây mất cân bằng nước trong tế bào thực vật. Từ đó, làm giảm đáng kể năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Tạo giống cây xoan ta kháng chịu

Nghiên cứu này tập trung tăng cường khả năng chống chịu cho cây xoan ta (Melia azedarach L.). Cây xoan ta đối mặt nhiều điều kiện bất lợi từ môi trường. Công nghệ gen thực vật cung cấp giải pháp tiên tiến. Mục tiêu chính là tạo ra các giống xoan ta có khả năng thích ứng cao. Điều này giúp cây phát triển tốt trong môi trường khắc nghiệt. Đảm bảo sự sinh trưởng bền vững của cây. Nghiên cứu đóng góp vào chiến lược nông lâm nghiệp. Tạo ra các cây trồng chống chịu là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Thành công sẽ giảm thiểu thiệt hại nông nghiệp. Đồng thời nâng cao hiệu quả canh tác. Việc tạo ra các cây trồng kháng chịu là chìa khóa để đảm bảo an ninh lương thực. Hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững cho các vùng chịu ảnh hưởng nặng nề.

II.Cơ chế chống chịu stress môi trường của thực vật

Thực vật có nhiều cơ chế tự nhiên để chống lại stress môi trường. Một trong những phản ứng quan trọng là điều hòa áp suất thẩm thấu. Cây tổng hợp và tích lũy các chất chuyển hóa. Bao gồm các loại đường tan và axit amin. Chúng tăng cường áp suất thẩm thấu trong tế bào. Điều này giúp duy trì cân bằng nước. Bảo vệ tế bào khỏi bị mất nước nghiêm trọng. Proline và glycine betaine (GB) là hai chất đóng vai trò chủ chốt. Chúng giúp cây chống chịu khô hạn, mặn, và lạnh. Việc hiểu rõ các con đường sinh tổng hợp này là nền tảng. Từ đó, có thể ứng dụng công nghệ gen. Tăng cường khả năng tự vệ của cây trồng.

2.1. Phản ứng tự nhiên Điều hòa áp suất thẩm thấu

Khi cây gặp điều kiện bất lợi, phản ứng phổ biến là tổng hợp và tích lũy chất chuyển hóa. Các chất này bao gồm đường tan và axit amin. Chúng tăng cường áp suất thẩm thấu cho tế bào. Mục đích là duy trì cân bằng nước. Điều này giúp cây chịu đựng tốt hơn các tác động từ môi trường. Đặc biệt trong điều kiện khô hạn, mặn, hoặc lạnh. Cơ chế này là một phần quan trọng của hệ thống phòng vệ tự nhiên. Nó bảo vệ cấu trúc tế bào và chức năng sinh lý. Hiểu rõ cơ chế này giúp định hướng các phương pháp can thiệp. Công nghệ gen có thể tối ưu hóa phản ứng này. Hỗ trợ cây trồng tăng cường khả năng tự vệ.

2.2. Vai trò của Glycine Betaine GB và Proline

Proline và glycine betaine (GB) được biết đến là những chất đóng vai trò quan trọng. Chúng điều chỉnh áp suất thẩm thấu nội bào khi thực vật sống trong điều kiện bất lợi. Trong tế bào thực vật, GB tổng hợp từ choline. Quá trình này thông qua hai phản ứng liên tiếp. Chúng được xúc tác bởi choline monooxygenase (CMO) và betain aldehyde dehydrogenase (BADH). Ở vi khuẩn E. coli và một số động vật, con đường này cũng tương tự. Ngược lại, ở vi khuẩn Arthrobacter globiformis, GB tổng hợp đơn giản hơn. Từ choline chuyển hóa trực tiếp thành GB chỉ cần xúc tác bởi choline oxydase (COD). Sinh tổng hợp proline ở thực vật bậc cao có thể qua hai con đường. Hoặc từ glutamate, hoặc từ ornithine. Con đường từ glutamate liên quan đến enzyme pyrroline-5-carboxylate synthetase (P5CS). P5CS hoạt hóa glutamate và xúc tác phản ứng đóng vòng. Tạo ra pyrroline-5-carboxylate. Dẫn xuất này sau đó bị khử bởi enzyme pyrroline-5-carboxylate reductase (P5CR) để tạo proline. Những chất này giúp ổn định protein, màng tế bào, bảo vệ cây khỏi tổn thương do stress.

III.Công nghệ gen Giải pháp tăng cường chống chịu cây xoan ta

Những hiểu biết sâu sắc về sinh tổng hợp glycine betaine và proline là nền tảng. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ gen, đặc biệt là kỹ thuật tạo cây trồng biến đổi gen. Các nhà khoa học đã phân lập nhiều gen quan trọng. Những gen này mã hóa các enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp GB và proline. Các gen này được thiết kế với các promoter biểu hiện đặc hiệu và mạnh. Sau đó, chúng được chuyển thành công vào nhiều loài cây trồng khác nhau. Cây trồng biến đổi gen cho thấy khả năng chống chịu tăng cường. Chúng chịu đựng tốt hơn các điều kiện môi trường bất lợi. Đây là một hướng đi đầy tiềm năng để tạo ra các giống cây trồng mới. Các giống này có thể thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu.

3.1. Phân lập gen tổng hợp chất chống chịu

Sự phát triển của công nghệ gen mở ra hướng mới. Các nhà khoa học đã phân lập được nhiều gen quan trọng. Những gen này mã hóa enzyme tham gia tổng hợp GB và proline. Ví dụ bao gồm gen codA (COD), COX, BADH, betA (CDH), CMO, GSMT, SDMT, P5CS, và P5CR. Các gen này được thu thập từ nhiều nguồn sinh vật khác nhau. Chúng là chìa khóa để cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng. Việc tìm kiếm và xác định các gen này là bước đầu tiên. Nó cho phép ứng dụng vào kỹ thuật tạo cây trồng biến đổi gen. Nâng cao hiệu quả bảo vệ cây trước các điều kiện bất lợi.

3.2. Chuyển gen và biểu hiện trong cây trồng

Sau khi phân lập, các gen này được thiết kế với promoter đặc hiệu. Promoter mạnh đảm bảo gen biểu hiện hiệu quả. Chúng được chuyển thành công vào nhiều loài cây trồng. Kết quả là cây trồng biến đổi gen tăng cường chống chịu. Điều kiện môi trường bất lợi được kiểm soát tốt hơn. Kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả trên nhiều loại cây khác nhau. Việc chuyển gen giúp cây tổng hợp nhiều chất bảo vệ hơn. Nâng cao khả năng thích nghi của cây. Đây là một bước tiến lớn trong nông nghiệp hiện đại. Nó mang lại hy vọng cho việc phát triển các giống cây trồng mới. Các giống cây này có thể đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

IV.Ứng dụng thành công công nghệ gen trên các loài cây

Nhiều công bố khoa học đã chứng minh hiệu quả của công nghệ gen trong việc tăng cường chống chịu. Các cây mô hình và cây trồng quan trọng đã được nghiên cứu. Kết quả cho thấy cây biến đổi gen có khả năng thích nghi tốt hơn. Chúng chịu được stress lạnh, nhiệt độ cao, mặn, hạn hán. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của kỹ thuật di truyền thực vật. Các gen liên quan đến sinh tổng hợp glycine betaine và proline được sử dụng rộng rãi. Ứng dụng này mở ra cơ hội để tạo ra các giống cây trồng bền vững. Góp phần giải quyết thách thức từ biến đổi khí hậu. Đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Các thành công này là tiền đề cho nghiên cứu trên cây xoan ta.

4.1. Kết quả từ Arabidopsis thaliana và cải bẹ

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của công nghệ gen. Cây Arabidopsis thaliana chuyển gen codA, COX, GSMT/SDMT đã cho thấy kết quả khả quan. Chúng tăng cường khả năng chịu lạnh, nhiệt độ cao, chịu mặn và băng giá. Điều này được ghi nhận trong nhiều công bố khoa học. Tương tự, cây cải bẹ (Brassica juncea) chuyển gen codA cũng cho thấy khả năng chịu mặn tốt hơn cây đối chứng. Những thành công này là bằng chứng rõ ràng. Công nghệ gen có thể cải thiện đáng kể khả năng chống chịu của cây. Nó mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các loài cây này trở nên bền vững hơn.

4.2. Hiệu quả trên cây lúa và các cây trồng khác

Công nghệ gen cũng mang lại thành công trên các cây lương thực quan trọng. Cây lúa (Oriza sativa) chuyển gen codA, betA, COX, CMO đã tăng cường khả năng chịu lạnh, hạn, mặn và oxy hóa. Cây cà chua, cây hồng, cây bạch đàn chuyển gen codA cũng có kết quả tương tự. Chúng cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn. Ngay cả cây thuốc lá chuyển gen COX, betA, CMO, BADH cũng thể hiện hiệu quả. Các nghiên cứu này khẳng định tính ứng dụng rộng rãi. Công nghệ gen giúp bảo vệ các loại cây trồng thiết yếu. Nâng cao năng suất và đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Thành công này là nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt với cây xoan ta.

V.Tiềm năng và hướng phát triển cho cây xoan ta bền vững

Nghiên cứu tăng cường chống chịu cho cây xoan ta bằng công nghệ gen có ý nghĩa to lớn. Cây xoan ta là loài cây gỗ có giá trị kinh tế và môi trường. Việc cải thiện khả năng thích nghi của nó sẽ mang lại nhiều lợi ích. Bao gồm tăng năng suất, mở rộng vùng trồng. Đồng thời, giúp cây đối phó hiệu quả với các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển bền vững của nông lâm nghiệp. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp. Kết quả hứa hẹn mở ra nhiều hướng ứng dụng mới. Góp phần vào an ninh lương thực và phát triển kinh tế địa phương.

5.1. Lợi ích từ cây xoan ta biến đổi gen

Việc áp dụng công nghệ gen cho cây xoan ta mang lại nhiều lợi ích. Cây xoan ta biến đổi gen sẽ có khả năng chống chịu vượt trội. Chúng sẽ chịu được hạn hán, ngập mặn, ngập úng và các điều kiện khắc nghiệt khác. Điều này đảm bảo sự sinh trưởng ổn định trong môi trường biến đổi. Giảm thiểu tổn thất do yếu tố môi trường gây ra. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm từ cây xoan ta. Cây xoan ta có giá trị kinh tế và môi trường cao. Việc tăng cường chống chịu sẽ mở rộng vùng trồng. Giúp khai thác tối đa tiềm năng của loài cây này. Đóng góp vào sự phát triển bền vững.

5.2. Đóng góp vào nông lâm nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu về cây xoan ta bằng công nghệ gen có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp cơ sở khoa học và ứng dụng thực tiễn. Việt Nam đang đối mặt với biến đổi khí hậu nghiêm trọng. Phát triển giống cây trồng kháng chịu là ưu tiên hàng đầu. Công trình này đóng góp vào chiến lược quốc gia. Đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông lâm nghiệp bền vững. Kết quả nghiên cứu có thể được nhân rộng. Áp dụng cho các loài cây trồng khác. Nâng cao khả năng thích ứng của nông nghiệp Việt Nam. Giúp các vùng miền chịu ảnh hưởng biến đổi khí hậu. Cải thiện sinh kế cho người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tăng cường khả năng chống chịu các điều kiện bất lợi của môi trường trên đối tượng cây xoan ta melia azedazach l bằng công nghệ gen thực vật luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC BÙI VĂN THẮNG NGHIÊN CỨU TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU CÁC ĐIỀU KIỆN BẤT LỢI CỦA MÔI TRƯỜNG TRÊN ĐỐI TƯỢNG CÂY XOAN TA (Melia azedarach L.) BẰNG CÔNG NGHỆ GEN THỰC VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội, 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ SINH HỌC BÙI VĂN THẮNG NGHIÊN CỨU TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU CÁC ĐIỀU KIỆN BẤT LỢI CỦA MÔI TRƯỜNG TRÊN ĐỐI TƯỢNG CÂY XOAN TA (Melia azedarach L.) BẰNG CÔNG NGHỆ GEN THỰC VẬT Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Chu Hoàng Hà 2. Lê Văn Sơn Hà Nội, 2014 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Biến đổi khí hậu ngày càng diễn ra mạnh mẽ là nguyên nhân làm tăng những bất lợi từ môi trƣờng, ảnh hƣởng đến sự sinh trƣởng và phát triển của nhiều loài cây trồng.

Do sự thay đổi khí quyển với hiệu ứng nhà kính, nhiệt độ của khí quyển ấm dần lên, băng tan ở hai cực sẽ tạo sự ngập lụt ở các vùng đất thấp. Lũ lụt, hạn hán và sự xâm nhập mặn sẽ trở thành vấn đề lớn gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đến phát triển nông lâm nghiệp. Để thích ứng với những biến đổi khí hậu và những hệ quả của chúng, chiến lƣợc chung của ngành nông lâm nghiệp là ƣu tiên tạo ra những giống cây trồng chống chịu đƣợc khô hạn, mặn, ngập úng, lạnh và chống chịu với đất có vấn đề nhƣ acid, thiếu lân, ngộ độc sắt, ngộ độc nhôm. Những tác động bất lợi từ môi trƣờng nhƣ khô hạn, đất nhiễm mặn, ngập úng, nhiệt độ cực đoan thƣờng làm mất cân bằng về áp suất thẩm thấu gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lƣợng của nhiều loài cây trồng (Linhui et al.

Một trong những phản ứng thƣờng gặp nhất khi cây gặp các điều kiện bất lợi về nƣớc đó là tăng cƣờng tổng hợp và tích lũy các chất chuyển hóa nhƣ các loại đƣờng tan, axít amin, v. để tăng cƣờng áp suất thẩm thấu cho tế bào. Proline và glycine betaine đƣợc biết đến là một trong những chất đóng vài trò quan trọng trong quá trình điều chỉnh áp suất thẩm thấu nội bào khi thực vật sống trong các điều kiện bất lợi nhƣ khô hạn, mặn, lạnh (Sávio et al. Trong tế bào thực vật, glycine betaine (GB) đƣợc tổng hợp từ choline thông qua hai phản ứng liên tiếp đƣợc xúc tác bởi choline monooxygenase (CMO) và betain aldehyde dehydrogenase (BADH) (Rathinasbapathi et al.

Cũng giống nhƣ thực vật bậc cao, ở vi khuẩn E. coli và ở một số động vật, con đƣờng sinh tổng hợp GB cũng trải qua hai bƣớc là khử choline thành betaine aldehyde và oxy hóa betaine aldehyde thành GB (Takabe et al. Ngƣợc lại, con đƣờng sinh tổng hợp GB ở vi khuẩn Arthrobacter globiformis và Arthrobacter panescens lại rất đơn giản, từ choline chuyển hóa thành sản phẩm trực tiếp là GB chỉ cần xúc tác bởi choline oxydase (COD) (Ikuta et al. Sinh tổng hợp proline ở thực vật bậc cao có thể đƣợc thực hiện qua hai con đƣờng hoặc từ glutamate hoặc từ ornithine.

Con đƣờng sinh tổng hợp proline từ glutamate đƣợc chứng minh đầu tiên ở vi khuẩn bởi Leisinger (Leisinger, 1987) và sau đó là ở nhiều loài sinh vật nhân sơ và nhân chuẩn 2 khác nhau. Ở thực vật bậc cao, chu trình này chỉ đƣợc xác định sau khi các nhà khoa học thành công trong việc phân lập đƣợc đoạn cDNA của gen mã hóa cho enzyme pyrroline-5-carboxylate synthetase (P5CS) (Hu et al. P5CS là một enzyme giữ hai chức năng, thứ nhất enzyme hoạt hóa glutamate trở thành dạng hoạt động là glutamic semialdehyde và sau đó xúc tác cho phản ứng đóng vòng để tạo ra pyrroline-5-carboxylate. Dẫn xuất này sau đó sẽ bị khử bằng phản ứng xúc tác bởi enzyme pyrroline-5-carboxylate reductase để tạo proline.

Từ những hiểu biết sâu sắc về con đƣờng sinh tổng hợp glycine betaine và proline ở sinh vật, cùng với sự phát triển mãnh mẽ của lĩnh vực công nghệ gen, đặc biệt là kỹ thuật tạo cây trồng biến đổi gen. Các nhà khoa học đã phân lập đƣợc các gen: codA (COD), COX, BADH, betA (CDH), CMO, GSMT, SDMT, P5CS và P5CR từ nhiều nguồn khác nhau, mã hóa cho các enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp GB và proline. Các gen này đã đƣợc thiết kế với các promoter biểu hiện đặc hiệu, mạnh và chuyển thành công vào nhiều loài cây trồng, các loài cây trồng biến đổi gen tăng cƣờng khả năng chống chịu điều kiện bất lợi của môi trƣờng (Amudha & Balasubramani, 2011). Các kết quả công bố cho thấ y : Cây Arabidopsis thaliana chuyể n gen codA,COX, GSMT/SDMT tăng cƣờng khả năng chiụ la ̣nh , nhiê ̣t đô ̣ cao, chịu mă ̣n và băng giá (Ali et al., 1998a, 1998b; Hayashi et al., 1997, 1998; Sakamoto et al., 2000; Huang et al., 2000), cây cải be ̣ (Brassica juncea) chuyể n gen codA có khả năng chiụ mă ̣n tố t hơn cây đố i chƣ́ng (Waditee et al.

Tƣơng tự, cây lúa (Oriza sativa) chuyển gen codA, betA,COX, CMO, cây cà chua, cây hồng, cây bạch đàn chuyể n gen codA cũng tăng cƣờng kh ả năng chiụ la ̣nh , hạn, mă ̣n và oxy hóa (Sakamoto et al., 1998, Takabe et al., 1998; Su et al., 2006; Shirasawa et al., 2006; Mohanty et al., 2002; Park et al., 2004, 2007a; Yu et al. Cây thuốc lá chuyển gen COX, betA, CMO, BADH (Lilius et al., 1996; Nuccio et al., 1998; Yang et al., 2008), cây cà rốt chuyển gen BADH (Kumar et al., 2004); cây bông và ngô chuyển gen betA (Lv et al., 2007; Quan et al., 2004a, 2004b) cũng đã đƣợc chứng minh là chống chịu tốt hơn với các điều kiện cực đoan của môi trƣờng. Kết quả nghiên cứu chuyển gen P5CS, P5CR,  -OAT tham gia sinh tổng hợp proline vào cây thuốc lá, lúa nƣớc, lúa mì, cà rốt, chanh, đậu tƣơng, Arabidopsis cho thấy cây chuyển gen chống chịu tốt hơn với điều kiện môi trƣờng sống bị mặn, hạn, oxy hóa, nhiệt cao và băng giá (Kavi Kishor et al., 1995; Zhu et al., 1998; Hong et al., 3 2000; Anoop et al., 2003; Su & Wu, 2004; Sawahel & Hassan, 2002; Han & Hwang, 2003; Hur et al., 2004; Molinari et al., 2004; De Ronde et al. Việt Nam là một trong những quốc gia bị tác động mạnh mẽ của việc biến đổi khí hậu, do đó hạn hán và đất nhiễm mặn hoang hóa đang ngày một gia tăng, đây sẽ là một trong những nguyên nhân chính làm giảm năng suất và chất lƣợng cây trồng nông lâm nghiệp và thu hẹp diện tích đất canh tác.

Vì vậy, viê ̣c triể n khai các nghiên cƣ́u nhằ m ta ̣o ra đƣơ ̣c các giố ng cây trồ ng nông lâm nghiệp có khả năng chố ng chiụ đƣơ ̣c các điề u kiê ̣n bấ t lơ ̣i của môi trƣờng nhƣng vẫn đảm bảo đƣơ ̣c năng suấ t và chấ t lƣơ ̣ng tố t đang là vấ n đề cấ p bách và cầ n thiế t nhấ t hiê ̣n nay. Trên thế giới, các nghiên cứu tạo cây trồng biến đổi gen tăng cƣờng chống chịu các điều kiện môi trƣờng bất lợi chủ yếu tập chung vào nhóm cây nông nghiệp, còn nhóm cây lâm nghiệp (cây gỗ) mới chỉ có một vài công trình công bố (Yu et al., 2009, Yu et al. Trong lâm nghiệp, cây dƣơng (Populus sp.) đƣợc sử dụng nhƣ là cây mô hình cho các nghiên cứu chuyển gen. Tuy nhiên, hạn chế duy nhất của loài cây này đó là khó sinh trƣởng trong điều kiện khí hậu của Việt Nam.

Vì vậy, việc tìm kiếm một loài cây dễ thích ứng và phổ biến ở Việt Nam để làm cây mô hình cho các nghiên cứu theo hƣớng quan tâm trên đối tƣợng cây lâm nghiệp trở nên rất cần thiết. Cây Xoan ta đƣợc đánh giá là một trong những cây trồng quan trọng trong chiến lƣợc phát triển lâm nghiệp ở nƣớc ta. Nó có mặt ở 6/9 vùng sinh thái lâm nghiệp, trong đó 3 vùng: Vùng Trung tâm, vùng Đồng bằng Sông Hồng và vùng Nam Trung bộ Xoan ta đứng đầu trong danh mục các cây trồng đƣợc ƣu tiên phát triển theo quyết định số 16/2005/QĐ-BNN ngày 15/03/2005 của Bộ trƣởng Bộ NN&PTNT. Hơn nữa, những kết quả nghiên cứu bƣớc đầu trong việc xây dựng phƣơng pháp chuyển gen ở đối tƣợng cây Xoan ta là rất có triển vọng (Bui Van Thang et al., 2007a; Nirsatmanto & Gyokusen, 2007; Ngo Van Thanh et al., 2010) cho phép các nhà khoa học có thể tiến hành các nghiên cứu cải thiện giống, đặc biệt là nâng cao tính chống chịu của loài cây này và có thể sử dụng nhƣ một loài cây mô hình cho các nghiên cứu chuyển gen vào cây lâm nghiệp ở Việt Nam.

Xuấ t phát tƣ̀ nhƣ̃ng lý do nêu trên, chúng tôi đã tiế n hành thƣ̣c hiê ̣n đề tài “Nghiên cứu tăng cƣờng khả năng chống chịu các điều kiện bất lợi của môi trƣờng trên đối tƣợng cây Xoan ta (Melia azedarach L.) bằng công nghệ gen thực vật”. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2. Mục tiêu chung: Thông qua công nghệ chuyển gen để nghiên cứu khả năng tăng cƣờng tính chống chịu các điều kiện môi trƣờng bất lợi trên đối tƣợng cây Xoan ta nhằm bổ sung thêm cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc tạo giống cây trồng lâm nghiệp có khả năng chống chịu tốt với điều kiện môi trƣờng bất lợi. Mục tiêu cụ thể: (1) Xây dựng đƣợc quy trình chuyển gen vào cây Xoan ta đạt hiệu suất cao để làm công cụ nghiên cứu; (2) Đánh giá đƣợc hoạt động của promoter rd29A cảm ứng hạn ở các dòng Xoan ta chuyển gen; (3) Đánh giá đƣợc khả năng chịu hạn của các dòng Xoan ta chuyển gen P5CS đột biến loại bỏ hiệu ứng phản hồi ngƣợc (P5CSm); (4) Đánh giá đƣợc khả năng chịu hạn, mặn của các dòng thuốc lá và Xoan ta chuyển gen codA.

Nội dung nghiên cứu (1) Xây dựng và tối ƣu hóa quy trình chuyển gen vào cây Xoan ta thông qua Agrobacterium tumefaciens; (2) Tạo các dòng Xoan ta chuyển gen mang cấu trúc gen rd29A::gus intron và đánh giá hoạt động của promoter rd29A điều khiển biểu hiện gen gus trong điều kiện bình thƣờng và xử lý hạn nhân tạo; (3) Tạo các dòng Xoan ta chuyển gen mang cấu trúc gen rd29A:: P5CSm và đánh giá kiểu hình, đặc tính sinh lý, sinh hóa của cây chuyển gen trong điều kiện xử lý hạn nhân tạo; 5 (4) Tạo các dòng thuốc lá và Xoan ta chuyển gen mang cấu trúc gen 35S::TP- codA/35S::codA và đánh giá kiểu hình, đặc tính sinh lý, sinh hóa của cây chuyển gen trong điều kiện xử lý hạn, mặn nhân tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tăng cường chống chịu cho cây xoan ta bằng công nghệ gen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu tăng cường khả năng chống chịu các điều kiện bất lợi của môi trường trên đối tượng cây xoan ta melia azedazach l bằng công nghệ gen thực vậ

Luận án "Nghiên cứu tăng cường chống chịu cho cây xoan ta bằng công nghệ gen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện công nghệ sinh học. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu tăng cường chống chịu cho cây xoan ta bằng công nghệ gen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tăng cường chống chịu cho cây xoan ta bằng công nghệ gen" thuộc chuyên ngành di truyền học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Nghiên cứu tăng cường chống chịu cho cây xoan ta bằng công nghệ gen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tăng cường chống chịu cho cây xoan ta bằng công nghệ gen" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tăng cường chống chịu cho cây xoan ta bằng công nghệ gen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter