Luận án: Nghiên cứu điều kiện lên men nấm Cordyceps sinensis tạo sinh khối giàu selen và khảo sát hoạt tính sinh học

Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến, nâng cao giá trị dược liệu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen
Số trang:
146 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen

Đông trùng hạ thảo Cordyceps sinensis là dược liệu quý hiếm. Nấm chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị cao. Selen là nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe. Khoáng chất này tham gia cấu tạo enzyme chống oxy hóa. Việc kết hợp nấm với vi chất tạo ra đông trùng hạ thảo giàu selen. Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật lên men chìm Cordyceps sinensis. Phương pháp này rút ngắn thời gian nuôi trồng so với tự nhiên. Quá trình lên men lỏng nấm đông trùng cho năng suất cao và kiểm soát tốt chất lượng. Nấm hấp thu khoáng vô cơ và sinh tổng hợp hợp chất hữu cơ an toàn. Nguồn selen sinh học từ nấm mở ra tiềm năng lớn cho ngành thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

1.1. Giá trị sinh học của đông trùng hạ thảo

Cordyceps sinensis chứa adenosine, cordycepin, polysaccharide và sterol. Dược liệu này giúp bồi bổ cơ thể và tăng cường miễn dịch. Nấm tự nhiên sinh trưởng chậm và khan hiếm trên thị trường. Kỹ thuật nuôi cấy nhân tạo đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng tăng. Phương pháp lên men lỏng tạo sinh khối khuẩn ty nấm đồng nhất. Khuẩn ty nấm nhân tạo giữ trọn vẹn các nhóm hoạt chất quý. Công nghệ này đảm bảo nguồn cung ổn định mà không phụ thuộc mùa vụ. Các hợp chất sinh học trong nấm hỗ trợ bảo vệ tim mạch và tăng cường tuần hoàn máu. Lên men nhân tạo giúp kiểm soát hàm lượng dược chất ở mức cao nhất.

1.2. Tầm quan trọng của selen hữu cơ sinh học

Selen đóng vai trò then chốt trong hệ thống miễn dịch con người. Nguyên tố này là thành phần cốt lõi của enzyme glutathione peroxidase. Enzyme này bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Selen vô cơ thường có độc tính cao và khó hấp thu. Ngược lại, selen hữu cơ sinh học có độ an toàn vượt trội. Cơ thể người hấp thu selen dạng hữu cơ dễ dàng hơn nhiều lần. Việc làm giàu selen vào sợi nấm giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng. Sự kết hợp này tạo ra dạng selen sinh học có hoạt tính cao. Hoạt chất mới hỗ trợ tăng sức đề kháng và hạn chế quá trình lão hóa.

1.3. Cơ chế hấp thu natri selenit Na2SeO3 ở sợi nấm

Sợi nấm tiếp nhận muối khoáng natri selenit Na2SeO3 từ môi trường dinh dưỡng. Các thụ thể màng tế bào vận chuyển ion selen vào nội bào. Nấm kích hoạt hệ enzyme chuyển hóa nội sinh mạnh mẽ. Ion vô cơ được khử thành các phức hợp trung gian. Tế bào gắn kết selen vào chuỗi polypeptide và đường mạch dài. Quá trình này biến đổi độc chất vô cơ thành dưỡng chất an toàn. Nấm bảo vệ chính mình bằng cách giảm tích lũy ion tự do. Hiệu suất chuyển hóa phụ thuộc mật độ tế bào và nồng độ muối selen ban đầu. Cơ chế này tạo nền tảng cho việc sản xuất sinh khối nấm giàu vi chất.

II. Quy trình lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen

Quy trình công nghệ quyết định trực tiếp đến năng suất sinh khối. Kỹ thuật lên men chìm Cordyceps sinensis đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các thông số. Quá trình bắt đầu từ việc thuần hóa và nhân giống thuần khiết. Nấm cần môi trường lỏng giàu dinh dưỡng để sinh trưởng nhanh. Việc bổ sung natri selenit Na2SeO3 vào thời điểm thích hợp giúp sợi nấm không bị sốc độc tính. Quy trình lên men lỏng nấm đông trùng diễn ra trong điều kiện vô trùng tuyệt đối. Tốc độ khuấy và sục khí cung cấp đủ oxy cho toàn bộ dịch nuôi. Sợi nấm phát triển thành các hạt cầu nhỏ phân tán đều. Kiểm soát tốt nhiệt độ và pH giúp tối đa hóa lượng selen hữu cơ sinh học tích tụ trong tế bào.

2.1. Phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến tơ nấm

Nấm Cordyceps sinensis rất nhạy cảm với nồng độ muối khoáng cao. Kỹ thuật nuôi cấy thích nghi cải tiến giúp tăng sức chịu đựng của sợi nấm. Quá trình thực hiện bằng cách tăng dần nồng độ natri selenit Na2SeO3 qua từng thế hệ. Tơ nấm thích nghi dần và duy trì tốc độ phân chia tế bào ổn định. Phương pháp này chọn lọc được các dòng nấm có khả năng hấp thu selen vượt trội. Sợi nấm không bị ức chế phát triển khi tiếp xúc liều lượng cao. Khả năng tích lũy sinh khối khuẩn ty nấm được cải thiện rõ rệt. Giống nấm thích nghi là tiền đề quan trọng cho các mẻ lên men quy mô lớn.

2.2. Động học sinh trưởng của sinh khối khuẩn ty nấm

Động học sinh trưởng của nấm phản ánh sự tương tác giữa tế bào và cơ chất. Trong giai đoạn đầu, tơ nấm hấp thu carbon và nitơ để gia tăng kích thước. Khi bổ sung muối selen, pha tiềm phát kéo dài nhẹ. Sau đó, nấm bước vào pha lũy thừa với tốc độ sinh trưởng nhanh. Mật độ sinh khối khuẩn ty nấm đạt cực đại sau khoảng 7 đến 9 ngày nuôi cấy. Sự tích lũy selen diễn ra song song với quá trình tạo sinh khối. Nồng độ khoáng trong môi trường giảm dần theo thời gian lên men. Việc thu hoạch đúng thời điểm giúp đạt hiệu suất thu hồi sinh khối cao nhất.

2.3. Khả năng chống chịu selen của tế bào nấm chìm

Selen vô cơ ở nồng độ cao có thể gây stress oxy hóa cho tế bào nấm. Sợi nấm phản ứng bằng cách tăng sinh các enzyme chống oxy hóa nội bào. Tế bào tổng hợp các phân tử protein liên kết để cô lập ion tự do. Màng tế bào thay đổi cấu trúc lipid nhằm duy trì tính toàn vẹn. Nhờ đó, khuẩn ty nấm tồn tại và phát triển tốt trong môi trường giàu khoáng. Khả năng chống chịu này giúp nấm chuyển hóa triệt để nguồn selen bổ sung. Tế bào tích lũy hàm lượng khoáng cao mà không bị phá vỡ cấu trúc. Đây là đặc tính ưu việt của dòng nấm được tuyển chọn kỹ lưỡng.

III. Tối ưu hóa lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen

Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy là bước then chốt trong công nghệ sinh học. Mục tiêu chính là tăng sinh khối và nâng cao hàm lượng vi chất tích lũy. Các phương pháp toán học và thống kê giúp rút ngắn thời gian thực nghiệm. Quy trình sử dụng thiết kế Plackett-Burman để sàng lọc các biến số quan trọng. Sau đó, mô hình Box-Behnken và D-optimal giúp tìm ra điểm tối ưu toàn cục. Kỹ thuật lên men chìm Cordyceps sinensis đạt hiệu quả cao nhất khi các yếu tố dinh dưỡng và vật lý phối hợp hài hòa. Môi trường tối ưu cung cấp đủ năng lượng cho nấm tổng hợp các hợp chất quý. Nhờ vậy, sinh khối khuẩn ty nấm thu được đạt độ tinh sạch và giá trị sinh học vượt trội.

3.1. Sàng lọc yếu tố dinh dưỡng bằng Plackett Burman

Mô hình Plackett-Burman được áp dụng để đánh giá đồng thời nhiều thành phần dinh dưỡng. Các nguồn carbon như glucose, sucrose và tinh bột được khảo sát chi tiết. Nguồn nitơ hữu cơ gồm peptone, cao nấm men và cao thịt cũng được phân tích. Mô hình giúp loại bỏ các biến số ít ảnh hưởng đến năng suất nấm. Kết quả chỉ ra glucose, peptone và natri selenit Na2SeO3 là các yếu tố then chốt. Nồng độ khoáng vi lượng và muối đệm cũng tác động đến quá trình trao đổi chất. Sàng lọc chính xác giúp đơn giản hóa công thức môi trường lên men lỏng nấm đông trùng.

3.2. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy theo Box Behnken

Phương pháp bề mặt đáp ứng Box-Behnken xác định nồng độ tối ưu của từng chất. Mô hình toán học thiết lập mối tương quan giữa các thành phần dinh dưỡng chính. Điểm tối ưu cho phép thu nhận lượng sinh khối nấm cao nhất cùng hàm lượng selen tối đa. Tỷ lệ carbon trên nitơ được cân đối chính xác để hỗ trợ tế bào phát triển. Nồng độ muối selen được hiệu chỉnh nhằm hạn chế tối đa độc tính tế bào. Mô hình Box-Behnken mang lại độ tin cậy cao với sai số thực nghiệm rất nhỏ. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy giúp tiết kiệm đáng kể chi phí nguyên liệu sản xuất.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện vật lý bằng mô hình D optimal

Điều kiện vật lý ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình trao đổi chất của vi sinh vật. Mô hình D-optimal được ứng dụng để tối ưu nhiệt độ, pH và tốc độ lắc. Nhiệt độ thích hợp duy trì hoạt tính của các enzyme tổng hợp trong tế bào nấm. Tốc độ khuấy lắc quyết định lượng oxy hòa tan và kích thước viên khuẩn ty. Giá trị pH ban đầu được điều chỉnh để tạo môi trường thuận lợi nhất cho sợi nấm. Kết quả tối ưu thiết lập các thông số vận hành chuẩn cho hệ thống lên men. Quy trình vận hành ổn định giúp tăng tính lặp lại của các mẻ sản xuất sinh khối.

IV. Đánh giá sinh khối nấm Cordyceps sinensis giàu selen

Đánh giá chất lượng sinh khối nấm là khâu bắt buộc sau quá trình nuôi cấy. Mục tiêu là định lượng selen tổng và xác định các dạng hợp chất tồn tại. Phần lớn selen vô cơ đã chuyển hóa thành selen hữu cơ sinh học. Phổ hồng ngoại FT-IR chứng minh sự xuất hiện của các liên kết hóa học đặc trưng. Các hợp chất hữu cơ bao gồm selenomethionine, selenocysteine và selenopolysaccharide. Đông trùng hạ thảo giàu selen sau thu hoạch được sấy khô và chiết xuất phân đoạn. Quy trình phân tích hiện đại khẳng định nấm đạt độ tinh sạch cao và không chứa dư lượng độc hại. Sinh khối khuẩn ty nấm này đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho sản xuất dược phẩm.

4.1. Định lượng selen tổng và hiệu suất chuyển hóa

Phương pháp quang phổ hấp thu nguyên tử xác định chính xác hàm lượng selen tổng. Tỷ lệ chuyển hóa từ dạng vô cơ sang hữu cơ đạt mức trên 85%. Tế bào nấm giữ lại phần lớn vi chất trong cấu trúc nội bào. Chỉ một lượng rất nhỏ khoáng chất còn sót lại trong dịch môi trường nuôi cấy. Sinh khối khuẩn ty nấm khô chứa hàm lượng selen cao gấp nhiều lần nấm thường. Quá trình ly trích phân đoạn tách riêng protein và polysaccharide chứa khoáng. Hiệu suất chuyển hóa cao chứng minh năng lực sinh học mạnh mẽ của dòng nấm Cordyceps sinensis.

4.2. Định danh các amino acid selenomethionine và selenocysteine

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ xác định các amino acid chứa selen. Selenomethionine và selenocysteine là hai dạng selen hữu cơ sinh học chủ đạo. Các hợp chất này tích hợp trực tiếp vào cấu trúc chuỗi protein của nấm. Selenomethionine đóng vai trò như một nguồn dự trữ selen an toàn cho cơ thể người. Trong khi đó, selenocysteine tham gia trực tiếp vào trung tâm hoạt động của enzyme chống oxy hóa. Dạng selen hữu cơ này có tính khả dụng sinh học vượt trội và dễ hấp thu qua đường tiêu hóa.

4.3. Đặc tính sinh hóa của phức hợp selenopolysaccharide

Nấm tổng hợp lượng lớn polysaccharide ngoại bào và nội bào trong quá trình lên men chìm Cordyceps sinensis. Các ion selen liên kết bền vững với mạch đường tạo thành selenopolysaccharide. Phân tích quang phổ FT-IR xác nhận sự hiện diện của liên kết Se-O và Se-C. Phức hợp này sở hữu khối lượng phân tử lớn và độ tan tốt trong nước. Sự kết hợp giữa đường đa và vi khoáng tạo ra hoạt tính sinh học kép. Hợp chất vừa có tác dụng điều hòa miễn dịch vừa bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.

V. Khảo sát hoạt tính nấm Cordyceps sinensis giàu selen

Khảo sát hoạt tính sinh học chứng minh giá trị y dược của đông trùng hạ thảo giàu selen. Các thử nghiệm in vitro đánh giá toàn diện khả năng chống oxy hóa và kháng viêm. Sinh khối nấm giàu khoáng thể hiện hoạt tính vượt trội so với nấm đối chứng. Khả năng bắt gốc tự do DPPH và ABTS gia tăng tỷ lệ thuận với hàm lượng vi chất tích lũy. Chiết xuất nấm còn ức chế mạnh mẽ các enzyme liên quan đến bệnh gút và đái tháo đường. Đồng thời, phức hợp selen hữu cơ sinh học bảo vệ cấu trúc DNA trước các tác nhân gây đột biến. Thử nghiệm độc tính cấp khẳng định sinh khối nấm an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

5.1. Khả năng chống oxy hóa và bắt gốc tự do ABTS DPPH

Gốc tự do là nguyên nhân chính gây tổn thương tế bào và lão hóa sớm. Cao chiết sinh khối nấm thể hiện năng lực khử sắt và bắt gốc tự do rất mạnh. Hoạt tính quét gốc DPPH và cation ABTS tăng đáng kể khi nấm tích hợp selen. Sự hiện diện của selenomethionine và selenopolysaccharide tạo hiệu ứng hiệp đồng chống oxy hóa. Năng lực bảo vệ tế bào của nấm giàu selen cao hơn nhiều so với nấm thông thường. Hoạt chất giúp vô hiệu hóa các tác nhân oxy hóa và duy trì cân bằng nội môi.

5.2. Hoạt tính kháng viêm và ức chế enzyme chuyển hóa

Chiết xuất nấm có khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase hiệu quả. Enzyme này chịu trách nhiệm tổng hợp acid uric gây ra bệnh gút. Khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase giúp kiểm soát đường huyết sau ăn. Tác dụng này mở ra tiềm năng hỗ trợ điều trị đái tháo đường typ 2. Ngoài ra, cao chiết nấm ức chế sinh tổng hợp các chất trung gian gây viêm. Sự kết hợp giữa hoạt chất nấm và selen hữu cơ sinh học làm tăng cường hiệu quả kháng viêm mạn tính.

5.3. Khả năng bảo vệ DNA và kiểm tra độ an toàn sinh học

Tác nhân oxy hóa Fenton dễ gây đứt gãy sợi plasmid DNA trong tế bào. Cao chiết nấm Cordyceps sinensis giàu selen ngăn chặn hiệu quả sự phá hủy chuỗi DNA. Thử nghiệm độc tính cấp trên chuột bạch cho thấy nấm không gây bất kỳ biểu hiện ngộ độc nào. Chỉ số gan và thận của động vật thử nghiệm hoàn toàn bình thường ở liều tối đa. Kết quả chứng minh sinh khối nấm vừa có hoạt tính bảo vệ di truyền vừa an toàn sinh học. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các sản phẩm dược liệu thương mại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Nấm Cordyceps sinensis
1.1. Đặc điểm, phân bố
1.2. Hoạt tính sinh học
1.3. Selen và vai trò sinh học của selen
1.3.1. Nguồn selen hiện nay
1.3.2. Vai trò của selen đối với cơ thể
1.3.3. Con đường chuyển hóa selen ở nấm
1.4. Nuôi trồng nấm Cordyceps
1.4.1. Nuôi trồng Cordyceps
1.4.2. Các nghiên cứu về nuôi cấy Cordyceps bổ sung selen
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Địa điểm và thời gian thực hiện
2.3.1. Địa điểm thực hiện:
2.3.2. Thời gian thực hiện
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Chuẩn bị giống
2.4.2. Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường PGA và môi trường lỏng PS
2.4.2.1. Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường PGA
2.4.2.2. Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường lỏng PS
2.4.3. Phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến
2.4.4. Tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy Cordyceps sinensis trên môi trường lỏng bổ sung selen
2.4.4.1. Sàng lọc thành phần môi trường bằng Plackett – Burman
2.4.4.2. Tối ưu hóa thành phần môi trường bổ sung selen bằng mô hình đáp ứng bề mặt Box -Behnken
2.4.4.3. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy bằng mô hình đáp ứng bề mặt D- optimal
2.4.5. Phương pháp thu nhận cao chiết
2.4.5.1. Cao chiết tổng
2.4.5.2. Cao chiết phân đoạn
2.4.5.3. Cao chiết CPS
2.4.5.4. Thu nhận EPS
2.4.5.5. Thu nhận IPS
2.4.6. Khảo sát hoạt tính sinh học của cao chiết
2.4.6.1. Khả năng bắt gốc tự do ABTS
2.4.6.2. Khả năng bắt gốc tự do DPPH
2.4.6.3. Xác định năng lực khử
2.4.6.4. Xác định khả năng bảo vệ DNA
2.4.6.5. Hoạt tính ức chế xanthine oxidase
2.4.6.6. Đánh giá hoạt tính kháng viêm
2.4.6.7. Hoạt tính ức chế α-glucosidase
2.4.6.8. Khảo sát khả năng gây độc tế bào
2.4.7. Định lượng selen trong nấm Cordyceps sinensis
2.4.7.1. Phân tích selen tổng
2.4.7.2. Phân tích selen nguyên dạng
2.4.7.3. Phân tích FT-IR
2.4.8. Thử nghiệm độc tính cấp của sinh khối nấm Cordyceps sinensis giàu selen
2.5. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN
3.1. Về ảnh hưởng của selen đến sự phát triển của nấm Cordyceps sinensis
3.1.1. Ảnh hưởng của selen đến sự phát triển của tơ nấm Cordyceps sinensis
3.1.2. Ảnh hưởng của selen đến sản xuất sinh khối của nấm Cordyceps sinensis
3.2. Về nâng cao khả năng phát triển và sản xuất sinh khối của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường bổ sung selenate bằng phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến
3.3. Tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy để nâng cao chuyển hóa selen trong sinh khối nấm Cordyceps sinensis
3.3.1. Sàng lọc các thành phần môi trường ảnh hưởng đến sự sản xuất sinh khối và tích lũy selen của nấm Cordyceps sinensis
3.3.2. Tối ưu hóa thành phần môi trường
3.3.3. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy
3.4. Xác định thành phần hoạt chất và dạng selen chuyển hóa trong nấm Cordyceps sinensis
3.4.1. Thu nhận cao chiết từ sinh khối nấm và dịch nuôi cấy
3.4.2. Hàm lượng selen trong cao chiết
3.4.3. Sự hiện diện của selen trong các cao chiết chứa polysaccharide
3.5. Về hoạt tính sinh học của nấm Cordyceps sinensis giàu selen
3.5.1. Hoạt tính kháng oxy hóa
3.5.1.1. Hoạt tính bắt gốc tự do ABTS
3.5.1.2. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH
3.5.1.3. Hoạt tính kháng oxy hóa thông qua năng lực khử
3.5.1.4. Hoạt tính kháng oxy hóa dựa trên khả năng bảo vệ tính nguyên vẹn của DNA
3.5.2. Khả năng ức chế xanthine oxidase
3.5.3. Hoạt tính kháng viêm in vitro
3.5.4. Hoạt tính ức chế α–glucosidase
3.5.5. Hoạt tính ức chế tăng sinh của tế bào ung thư
3.6. Thảo luận chung về hoạt tính sinh học
3.7. Đề xuất quy trình nuôi cấy sản xuất nấm Cordyceps sinensis giàu selen
3.7.1. Thành phần các hoạt chất sinh học trong nấm
3.7.2. Đánh giá độc tính cấp của sinh khối C. sinensis giàu Se trên chuột
3.7.3. Đánh giá các chỉ tiêu an toàn thực phẩm
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều kiện lên men cordyceps sinensis tạo sinh khối giàu selen và khảo sát hoạt tính sinh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Quốc Phong NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN LÊN MEN Cordyceps sinensis TẠO SINH KHỐI GIÀU SELEN VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP Hồ Chí Minh – Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Quốc Phong NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN LÊN MEN Cordyceps sinensis TẠO SINH KHỐI GIÀU SELEN VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH SINH HỌC Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9 42 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Ngô Kế Sương TP Hồ Chí Minh – Năm 2021 luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình Nghiên cứu sinh và Luận án Tiến sĩ, tôi đã nhận được sự quan tâm, chia sẻ, hỗ trợ của rất nhiều thầy cô, anh chị, các bạn bè cùng khoá, đồng nghiệp tại các đơn vị. Xin trân trọng cám ơn PGS.TSKH Ngô Kế Sương, người thầy đáng kính đã luôn động viên, hướng dẫn, góp ý kiến để tôi hoàn thiện Luận án. Trân trọng cám ơn TS.

Đinh Minh Hiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ, chia sẻ trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Xin trân trọng cám ơn các thầy cô giáo của Viện Sinh học Nhiệt đới, Học Viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trường ĐH Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh đã truyền đạt kiến thức, góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Trân trọng cám ơn các bạn trong nhóm nghiên cứu (TS.

Trần Minh Trang, ThS. Nguyễn Tài Hoàng) đã dành nhiều tâm huyết, thời gian, hỗ trợ tôi hoàn thành Luận án. Trân trọng cám ơn Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, cơ quan tôi công tác trong suốt thời gian thực hiện Luận án, đã chia sẻ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu. Và cuối cùng, tôi xin dành tình cảm, sự biết ơn đối với gia đình, những người luôn mong mỏi, âm thầm quan tâm, động viên, khích lệ để tôi hoàn thành Luận án.

luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người thực hiện Lê Quốc Phong luan an MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC HÌNH .v DANH MỤC BẢNG.

vii MỞ ĐẦU. Nấm Cordyceps sinensis. Đặc điểm, phân bố. Hoạt tính sinh học.

Selen và vai trò sinh học của selen. Nguồn selen hiện nay. Vai trò của selen đối với cơ thể. Con đường chuyển hóa selen ở nấm.

Nuôi trồng nấm Cordyceps .1 Nuôi trồng Cordyceps. Các nghiên cứu về nuôi cấy Cordyceps bổ sung selen. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian thực hiện. Địa điểm thực hiện:. Thời gian thực hiện.

Phương pháp nghiên cứu. Chuẩn bị giống. Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường PGA và môi trường lỏng PS.

Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường PGA. Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường lỏng PS .3 Phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến.

Tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy Cordyceps sinensis trên môi trường lỏng bổ sung selen. Sàng lọc thành phần môi trường bằng Plackett – Burman. Tối ưu hóa thành phần môi trường bổ sung selen bằng mô hình đáp ứng bề mặt Box -Behnken. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy bằng mô hình đáp ứng bề mặt D- optimal.

Phương pháp thu nhận cao chiết. Cao chiết tổng. Cao chiết phân đoạn. Cao chiết CPS.

Thu nhận EPS. Thu nhận IPS. Khảo sát hoạt tính sinh học của cao chiết. Khả năng bắt gốc tự do ABTS.

Khả năng bắt gốc tự do DPPH. Xác định năng lực khử. Xác định khả năng bảo vệ DNA. Hoạt tính ức chế xanthine oxidase.

Đánh giá hoạt tính kháng viêm. Hoạt tính ức chế α-glucosidase. Khảo sát khả năng gây độc tế bào. Định lượng selen trong nấm Cordyceps sinensis.

Phân tích selen tổng. Phân tích selen nguyên dạng. Phân tích FT-IR. Thử nghiệm độc tính cấp của sinh khối nấm Cordyceps sinensis giàu selen 30 2.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN .1 Về ảnh hưởng của selen đến sự phát triển của nấm Cordyceps sinensis .1 Ảnh hưởng của selen đến sự phát triển của tơ nấm Cordyceps sinensis .2 Ảnh hưởng của selen đến sản xuất sinh khối của nấm Cordyceps sinensis .3 Về nâng cao khả năng phát triển và sản xuất sinh khối của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường bổ sung selenate bằng phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến .2 Tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy để nâng cao chuyển hóa selen trong sinh khối nấm Cordyceps sinensis .1 Sàng lọc các thành phần môi trường ảnh hưởng đến sự sản xuất sinh khối và tích lũy selen của nấm Cordyceps sinensis .2 Tối ưu hóa thành phần môi trường .3 Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy .3 Xác định thành phần hoạt chất và dạng selen chuyển hóa trong nấm Cordyceps sinensis .1 Thu nhận cao chiết từ sinh khối nấm và dịch nuôi cấy. Hàm lượng selen trong cao chiết .3 Sự hiện diện của selen trong các cao chiết chứa polysaccharide .4 Về hoạt tính sinh học của nấm Cordyceps sinensis giàu selen .1 Hoạt tính kháng oxy hóa. Hoạt tính bắt gốc tự do ABTS.

Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH. Hoạt tính kháng oxy hóa thông qua năng lực khử. Hoạt tính kháng oxy hóa dựa trên khả năng bảo vệ tính nguyên vẹn của DNA. Khả năng ức chế xanthine oxidase.

Hoạt tính kháng viêm in vitro. Hoạt tính ức chế α–glucosidase. Hoạt tính ức chế tăng sinh của tế bào ung thư.6 Thảo luận chung về hoạt tính sinh học .5 Đề xuất quy trình nuôi cấy sản xuất nấm Cordyceps sinensis giàu selen .1 Thành phần các hoạt chất sinh học trong nấm. Đánh giá độc tính cấp của sinh khối C.

sinensis giàu Se trên chuột .3 Đánh giá các chỉ tiêu an toàn thực phẩm .84 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.89 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .90 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .91 TÀI LIỆU THAM KHẢO .104 luan an i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt ABTS 2,2 - azinobis - (3- 2,2 - azinobis - (3- ethylbenzothiazoline - 6 - ethylbenzothiazoline - 6 - sulphonate) sulphonate) apoER2 apolipoprotein E receptor 2 apolipoprotein E receptor 2 BuOH Butanol Butanol BSA Bovine serum albumin Albumin huyết thanh bê CPT Camptothecin Camptothecin DCF 2’,7’-dichlorofluorescein 2’,7’-dichlorofluorescein DCFH Dichlorodihyddrofluorescein Dichlorodihyddrofluorescein DCFH-DA Dichloro-Dihydro- Dichloro-Dihydro- Fluorescein Fluorescein Diacetate Diacetate DMSO Dimethylsulfoxide Dimethylsulfoxide DNA Deoxyribonucleic acid Deoxyribonucleic acid DPPH 2,2 - diphenyl - 1 - 2,2 - diphenyl - 1 - picrylhydrazyl picrylhydrazyl ĐC Đối chứng EPS Exopolysaccharide Polysaccharide ngoại bào EtOAc Ethylacetate Ethylacetate EtOH Ethanol Ethanol FT-IR Fourier-transform infrared Quang phổ hồng ngoại spectroscopy luan an ii Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Hep G2 Liver hepatocellular Tế bào ung thư gan Hep G2 carcinoma IC50 Inhibitory concentration 50% Nồng độ ức chế 50% ICP-MS Inductively coupled plasma Khối phổ plasma ghép cảm ứng Mass spectrometry Jurkat Jurkat Cell Line Dòng tế bào Jurkat IPS Intrapolysacharide Polysaccharide nội bào MeOH Methanol Metanol MT Môi trường MCF-7 Breast cancer cell line Tế bào ung thư vú NK cells Natural Killer cells Tế bào sát thủ tự nhiên NT Nghiệm thức nrSSU và The partial small subunit of Tiểu đơn vị nhỏ và tiểu đơn vị lớn dnrLSU rDNA (nrSSU) and the partial large subunit of rDNA (nrLSU) OD Optical Density Mật độ quang PBS Phosphate buffer saline Đệm PBS PE Petroleum ether Ete dầu hỏa PGA Potato glucose agar Môi trường PGA PG Potato glucose Môi trường PG PS Môi trường PS PTN Phòng thí nghiệm ROS Reactive oxygen species Gốc oxy hóa luan an iii Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt RNI Recommended Nutrition Lượng dùng khuyến cáo hàng Intakes ngày cho người SOD Superoxide dismutase Superoxide dismutase SRB Sulforhodamin B assay Thử nghiệm độc tính SRB Se-EPS Seleno-exopolysaccharide Seleno-exopolysaccharide Se-IPS Seleno-intracellular Seleno-intracellular polysaccharide polysaccharide Se-Pr Seleno-protein Seleno-protein SeNPs Selenium nanoparticles Hạt nano selen Sul1p/Sul2p Kênh vận chuyển Sul1p/Sul2p MMP-2 Matrix Metalloproteinase-2 Matrix Metalloproteinase-2 MMP-9 Matrix Metalloproteinase -9 Matrix Metalloproteinase -9 uPA Urokinase-type plasminogen Urokinase-type plasminogen activator activator MAPK Mitogen-activated protein Mitogen-activated protein kinas kinas PDGF/ERK Platelet-derived growth Platelet-derived growth factor/Extracellular signal- factor/Extracellular signal- regulated kinase regulated kinase TGF-β1 Transforming growth factor Transforming growth factor beta 1 beta 1 ROS Reactive oxygen species Các chất oxy hóa mạnh PKA protein kinase A protein kinase A PKC protein kinase C protein kinase C luan an iv Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt TRAP The trp RNA-binding The trp RNA-binding attenuation attenuation protein protein T CD4+ T helper cells Tế bào hỗ trợ T IFNγ Interferon gamma Interferon gamma XO Xanthine oxidase Xanthine oxidase luan an v DANH MỤC HÌNH C. sinensis ngoài tự nhiên .3 Một số cấu trúc của seleno-đường .8 Sơ đồ chuỗi phản ứng giữa selente và glutathione .8 Con đường biến dưỡng chuyển hóa thành những dạng hợp chất Se khác nhau ở Saccharomyces cerevisiae .12 (A) Sự phát triển của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường PGA bổ sung selenite và selenate từ 0 đến 40 mgSe/L ở thời điểm 15 ngày. (B) Đường kính lan tơ của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường PDA có bổ sung selen từ 0 đến 40 mgSe/L sau 15 ngày.32 (A) Sự phát triển của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường lỏng có bổ sung selenite và selenate ở nồng độ 30 mgSe/L sau 40 ngày. (B) Sinh khối nấm Cordyceps sinensis trên môi trường lỏng bổ sung selen từ 0 – 30 mgSe/L sau 40 ngày.

Ba nguồn selen tương ứng là selenite, selenate và selenoure.35 (A) So sánh sự sản xuất sinh khối (cột) và hấp thụ selen (đường gạch nối) bởi nấm Cordyceps sinensis giữa hai phương pháp nuôi cấy truyền thống và cải tiến sau 40 ngày. (B) Hình thái sợi nấm phát triển trên môi trường thạch sau 14 ngày và (C) sự sản xuất sinh khối của nấm trên môi trường lỏng theo các nghiệm thức tương ứng sau 40 ngày.37 So sánh hàm lượng các hợp chất chứa selen (µg/g) trong sinh khối nấm được nuôi bằng phương pháp truyền thống (PP1) và phương pháp cải tiến (PP2) .39 Bề mặt đáp ứng của sinh khối nấm Cordyceps sinensis theo hai yếu tố .51 Bề mặt đáp ứng của sinh khối C. sinensis theo hai yếu tố .55 So sánh hiệu suất chiết cao (%) giữa sinh khối nấm giàu selen (Se) và sinh khối nấm đối chứng không có selen (ĐC) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Quốc Phong (2021). Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/nghien-cuu-len-men-nam-cordyceps-sinensis-giau-selen-hoat-tinh-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến, nâng cao giá trị dược liệu.

Luận án "Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lên men nấm Cordyceps sinensis giàu selen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter