Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein Độc tố diệt sâu Đục quả Đậu tương (etiella zinckenella treitschke) từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản Địa
Nghiên cứu phân lập, biểu hiện gen mã hóa protein độc tố diệt sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella) từ Bacillus thuringiensis bản địa.
Công nghệ sinh học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về sâu đục quả giải pháp sinh học Bt
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả cho sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella). Loài sâu này gây hại nghiêm trọng cho cây Đậu tương, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng nông sản. Việc tìm kiếm các phương pháp phòng trừ an toàn, bền vững là cần thiết. Kháng sinh và thuốc trừ sâu hóa học truyền thống gây ra nhiều vấn đề môi trường và sức khỏe. Vì vậy, công nghệ sinh học nông nghiệp hướng đến các giải pháp thân thiện hơn. Bacillus thuringiensis (Bt) là một vi khuẩn đất có khả năng sản xuất protein độc tố Bt (Gen Cry) tự nhiên. Các protein này đặc hiệu cao với một số loài côn trùng gây hại, bao gồm sâu đục quả. Nghiên cứu này khai thác tiềm năng của các chủng Bt bản địa Việt Nam. Mục tiêu là phân lập gen mã hóa protein độc tố, biểu hiện gen, và đánh giá hoạt tính diệt sâu. Đây là bước tiến quan trọng trong việc phát triển thuốc trừ sâu sinh học thế hệ mới, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp. Các protein độc tố Bt an toàn cho con người và môi trường, góp phần vào nền nông nghiệp bền vững.
1.1. Tầm quan trọng của Đậu tương và tác nhân gây hại
Cây Đậu tương là nguồn cung cấp protein thực vật và dầu thực vật quan trọng trên toàn cầu, đồng thời đóng vai trò thiết yếu trong an ninh lương thực. Tại Việt Nam, cây Đậu tương cũng là cây trồng chiến lược. Tuy nhiên, sản xuất Đậu tương thường bị đe dọa bởi nhiều loại sâu bệnh, trong đó sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella Treitschke) là một trong những loài gây hại nghiêm trọng nhất. Sâu non tấn công trực tiếp vào quả và hạt, làm giảm đáng kể năng suất và chất lượng. Thiệt hại do loài sâu này gây ra có thể lên tới 50% hoặc hơn nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả. Việc quản lý loài sâu này đòi hỏi các giải pháp tích hợp và bền vững. Các biện pháp kiểm soát côn trùng gây hại truyền thống thường dựa vào thuốc trừ sâu hóa học, nhưng chúng có nhược điểm. Thuốc trừ sâu hóa học có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc, ảnh hưởng xấu đến môi trường và sức khỏe con người. Do đó, cần thiết phải tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn hơn.
1.2. Bacillus thuringiensis Nguồn protein độc tố diệt côn trùng
Bacillus thuringiensis (Bt) là một loại vi khuẩn gram dương có mặt rộng rãi trong đất. Bt nổi tiếng với khả năng sản xuất các tinh thể protein nội bào độc đáo trong quá trình sporulation. Các tinh thể này chứa các protein độc tố Bt, chủ yếu là protein Cry (Crystal protein). Protein Cry có hoạt tính diệt côn trùng đặc hiệu cao đối với nhiều loài sâu hại, bao gồm bộ cánh vảy, bộ hai cánh và bộ cánh cứng. Sau khi côn trùng ăn phải, protein Cry được hòa tan trong ruột kiềm, chuyển thành dạng hoạt động. Protein này gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên tế bào ruột giữa, tạo thành lỗ thủng và gây chết tế bào. Cơ chế này đảm bảo protein chỉ gây độc cho côn trùng mục tiêu. Nhờ tính đặc hiệu và an toàn, các chủng Bacillus thuringiensis và protein độc tố Bt của chúng đã được ứng dụng rộng rãi làm thuốc trừ sâu sinh học. Chúng cũng là nguồn gen quý giá để tạo ra cây trồng biến đổi gen kháng sâu. Công nghệ sinh học nông nghiệp đã khai thác Bt để phát triển các phương pháp kiểm soát côn trùng bền vững, giảm thiểu tác động môi trường.
II.Sàng lọc chủng Bt bản địa và phân tích gen Cry
Nghiên cứu đã tiến hành sàng lọc và phân tích sâu rộng các chủng Bacillus thuringiensis bản địa Việt Nam. Mục tiêu chính là tìm kiếm những chủng có hoạt tính diệt sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella) cao. Việc sử dụng các chủng Bt bản địa có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các sản phẩm kiểm soát côn trùng phù hợp với điều kiện khí hậu và sinh thái địa phương. Quá trình sàng lọc bao gồm việc thu thập, hoạt hóa và nhân nuôi sinh khối các chủng Bt từ bộ sưu tập. Sau đó, đánh giá hoạt lực diệt sâu của từng chủng thông qua các thử nghiệm sinh học. Kết quả ban đầu đã xác định được một số chủng Bt tiềm năng với khả năng gây chết sâu cao. Các chủng này được lựa chọn để phân tích sâu hơn. Bước tiếp theo là phân tích đặc điểm tinh thể độc tố và động thái sinh trưởng gây chết sâu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của các chủng Bt đã chọn. Việc sàng lọc và xác định các chủng Bt có hoạt tính cao là nền tảng cho việc phân lập các gen Cry mới. Các gen này có thể được sử dụng để phát triển thuốc trừ sâu sinh học hiệu quả và bền vững.
2.1. Sàng lọc các chủng Bacillus thuringiensis hoạt tính cao
Nghiên cứu đã thực hiện một quy trình sàng lọc kỹ lưỡng trên các chủng Bacillus thuringiensis từ Bộ sưu tập Bt bản địa Việt Nam. Hàng loạt chủng Bt đã được hoạt hóa và nhân nuôi trong điều kiện phòng thí nghiệm. Sau đó, tiến hành thử nghiệm hoạt tính diệt sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella). Các thí nghiệm này được thiết kế để định lượng khả năng gây chết sâu của từng chủng. Kết quả sàng lọc đã xác định được các chủng Bt có hoạt lực diệt sâu đục quả Đậu tương đạt từ 85% trở lên. Đây là những chủng tiềm năng để phát triển thuốc trừ sâu sinh học. Việc xác định các chủng này là bước khởi đầu quan trọng. Chúng cung cấp nguồn vật liệu di truyền phong phú để phân lập gen Cry. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định đặc điểm của tinh thể độc tố do các chủng này tạo ra. Đồng thời theo dõi động thái sinh trưởng của vi khuẩn và ảnh hưởng của chúng đến tỷ lệ chết của sâu. Thông tin này rất cần thiết để chọn lọc các chủng mạnh nhất cho các bước nghiên cứu tiếp theo về phân lập gen và biểu hiện protein độc tố Bt.
2.2. Phân tích gen độc tố Bt mới bằng tin sinh học
Sau khi xác định được 4 chủng Bacillus thuringiensis có độc lực cao với sâu đục quả Đậu tương, nghiên cứu tiếp tục giải trình tự hệ gen của các chủng này. Công nghệ SMRT Sequencing của PacBio đã được sử dụng để thu được dữ liệu trình tự chất lượng cao. Các gen mã hóa protein độc tố Bt tiềm năng được khai thác từ cơ sở dữ liệu hệ gen Bt bằng công cụ tin sinh học như BtToxin_scanner. Việc này giúp xác định các trình tự gen Cry mới hoặc các biến thể của gen đã biết. Phân tích tin sinh học đóng vai trò then chốt trong việc nhận diện các gen độc tố có khả năng diệt trừ sâu đục quả Đậu tương. Các gen Cry mới này có thể mang lại hoạt tính độc đặc hiệu cao hơn hoặc phổ tác động rộng hơn. Kết quả phân tích đã chỉ ra sự hiện diện của một số gen Cry tiềm năng. Đây là cơ sở để tiến hành phân lập, tách dòng và kiểm tra hoạt tính của protein độc tố Bt tương ứng. Việc tìm kiếm các gen Cry mới là yếu tố then chốt để đa dạng hóa các giải pháp kiểm soát côn trùng gây hại, chống lại sự phát triển của tính kháng thuốc.
III.Phân lập tách dòng gen Cry và biểu hiện protein
Nghiên cứu đã thực hiện thành công việc phân lập và tách dòng các gen Cry tiềm năng từ các chủng Bacillus thuringiensis bản địa đã được chọn. Các gen này được xác định thông qua phân tích tin sinh học từ dữ liệu giải trình tự hệ gen. Sau khi phân lập, trình tự của các gen Cry này được xác định và so sánh với các gen độc tố Bt đã được công bố trên cơ sở dữ liệu toàn cầu. Mục đích là để xác nhận tính mới hoặc mức độ tương đồng của chúng. Các gen Cry được lựa chọn, bao gồm cry1Na, cry2Ab, cry2Ah và cry1Be, đã được thiết kế để biểu hiện trong hệ thống E. coli BL21. Đây là hệ thống biểu hiện phổ biến và hiệu quả để sản xuất protein tái tổ hợp. Các vector biểu hiện như pET32a(+) được sử dụng để đưa gen vào tế bào E. coli. Quá trình biểu hiện gen được tối ưu hóa để thu được lượng lớn protein độc tố Bt tái tổ hợp. Protein tái tổ hợp này sau đó được tinh sạch và đánh giá hoạt tính diệt sâu đục quả Đậu tương. Bước này xác nhận khả năng gây độc của protein Cry được mã hóa bởi gen đã phân lập, mở ra tiềm năng ứng dụng trong thuốc trừ sâu sinh học.
3.1. Phân lập và xác định trình tự gen Cry tiềm năng
Từ cơ sở dữ liệu trình tự hệ gen của 4 chủng Bacillus thuringiensis có độc lực cao, các gen độc tố Cry tiềm năng đã được phân tích và lựa chọn để phân lập. Quy trình phân lập gen cry bao gồm việc sử dụng kỹ thuật PCR với các cặp mồi đặc hiệu. DNA hệ gen của các chủng Bt đã chọn được dùng làm khuôn. Sau khi khuếch đại, các đoạn gen cry được tách dòng vào các vector phù hợp. Bước tiếp theo là xác định trình tự nucleotide của các gen cry đã phân lập. Trình tự này sau đó được so sánh với các gen độc tố Bt đã được công bố trên các cơ sở dữ liệu gen. Mục tiêu là để xác định xem các gen này là mới hay có mức độ tương đồng cao với các gen đã biết. Kết quả cho thấy đã phân lập và xác định được trình tự của các gen như cry1Na, cry2Ab, cry2Ah và cry1Be. Việc này khẳng định sự hiện diện của các gen Cry đa dạng trong các chủng Bt bản địa. Các gen này là ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển các protein độc tố Bt mới, có hiệu quả trong kiểm soát côn trùng gây hại.
3.2. Biểu hiện protein độc tố Bt tái tổ hợp trong E. coli
Sau khi phân lập và tách dòng thành công các gen cry, bước tiếp theo là biểu hiện các gen này để thu được protein độc tố Bt tái tổ hợp. Các gen cry1Na, cry2Ab, cry2Ah và cry1Be đã được chèn vào các vector biểu hiện như pET32a(+). Các vector này được thiết kế để biểu hiện protein trong hệ thống tế bào E. coli BL21. Vi khuẩn E. coli tái tổ hợp được nuôi cấy và cảm ứng biểu hiện gen. Quá trình biểu hiện được thực hiện trong các điều kiện tối ưu để đảm bảo sản xuất lượng protein tối đa. Protein tái tổ hợp thu được sau đó được tinh sạch bằng các phương pháp sắc ký. Sau khi tinh sạch, các protein độc tố Bt được đánh giá hoạt tính diệt sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella). Thí nghiệm này là để kiểm tra trực tiếp hiệu quả sinh học của protein. Kết quả đã chứng minh rằng protein tái tổ hợp từ các gen cry này có khả năng gây độc cho sâu. Điều này xác nhận các gen đã phân lập thực sự mã hóa protein độc tố Bt có hoạt tính, mở ra tiềm năng cho thuốc trừ sâu sinh học.
IV.Tối ưu biểu hiện gen Cry2Ab và đánh giá hoạt tính
Nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện biểu hiện gen cry2Ab trong hệ thống E. coli BL21. Mục tiêu là để tăng cường lượng protein độc tố Cry2Ab tái tổ hợp ở dạng hòa tan. Việc tối ưu hóa bao gồm điều chỉnh các yếu tố quan trọng như nhiệt độ nuôi cấy cảm ứng và nồng độ IPTG. Kết quả cho thấy nhiệt độ và nồng độ cảm ứng có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất biểu hiện và độ hòa tan của protein. Sau khi tối ưu, protein Cry2Ab tái tổ hợp được tinh sạch. Độ tinh khiết của protein được kiểm tra bằng các phương pháp điện di. Protein Cry2Ab tinh sạch sau đó được sử dụng để xác định giá trị liều gây chết trung bình (LC50) đối với ấu trùng sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella). Việc xác định LC50 cung cấp dữ liệu định lượng về độc tính của protein. Đây là thông tin quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng của protein Cry2Ab như một thành phần trong thuốc trừ sâu sinh học. Các kết quả này chứng minh rằng protein Cry2Ab có hoạt tính diệt sâu mạnh mẽ, với liều lượng gây chết hiệu quả.
4.1. Tối ưu hóa điều kiện biểu hiện Cry2Ab trong E. coli
Để tối đa hóa sản lượng protein độc tố Cry2Ab tái tổ hợp hòa tan, nghiên cứu đã tiến hành tối ưu hóa các điều kiện biểu hiện trong tế bào E. coli BL21. Các yếu tố chính được khảo sát bao gồm nhiệt độ nuôi cấy cảm ứng và nồng độ IPTG (Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside). Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy cảm ứng đã được đánh giá ở các mức độ khác nhau. Nhiệt độ thấp hơn thường giúp protein cuộn gấp đúng cách và tăng độ hòa tan. Tương tự, nồng độ IPTG cũng được tối ưu để đạt được mức độ cảm ứng gen phù hợp. Nồng độ IPTG quá cao có thể dẫn đến sự hình thành các thể vùi (inclusion bodies) không hòa tan. Mục đích là tìm ra sự cân bằng giữa sản lượng và độ hòa tan của protein. Kết quả tối ưu cho thấy việc điều chỉnh nhiệt độ và nồng độ IPTG có thể làm tăng đáng kể lượng protein Cry2Ab hòa tan thu được. Điều này rất quan trọng để có đủ lượng protein cho các thử nghiệm hoạt tính tiếp theo. Việc tối ưu hóa giúp nâng cao hiệu quả sản xuất protein độc tố Bt trong phòng thí nghiệm.
4.2. Đánh giá độc tính Cry2Ab tinh sạch với sâu đục quả
Protein độc tố Cry2Ab tái tổ hợp đã được tinh sạch thành công sau quá trình tối ưu hóa biểu hiện. Sau đó, protein tinh sạch được sử dụng để đánh giá hoạt tính diệt sâu đối với ấu trùng sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella). Nghiên cứu đã xác định giá trị liều gây chết trung bình (LC50) của protein Cry2Ab tinh sạch. LC50 là một chỉ số quan trọng đo lường độc tính của một chất, cho biết liều lượng cần thiết để gây chết 50% quần thể đối tượng. Các thí nghiệm độc tính được thực hiện bằng cách cho ấu trùng sâu ăn thức ăn có chứa các nồng độ protein Cry2Ab khác nhau. Sau một khoảng thời gian nhất định, tỷ lệ chết của sâu được ghi nhận và phân tích thống kê để tính toán LC50. Kết quả này cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả của protein Cry2Ab trong việc kiểm soát côn trùng gây hại. Đây là thông tin thiết yếu cho việc phát triển protein này thành một thành phần của thuốc trừ sâu sinh học, góp phần vào các chiến lược kiểm soát côn trùng bền vững.
V.Công nghệ biểu hiện gen Cry2Ab39 trong thực vật
Nghiên cứu mở rộng sang việc ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp để biểu hiện gen cry2Ab39 trực tiếp trong cây trồng. Mục tiêu là tạo ra cây Đậu tương có khả năng kháng sâu đục quả (Etiella zinckenella) một cách tự thân. Bước đầu tiên là tối ưu hóa mã di truyền của gen cry2Ab39 để phù hợp với hệ thống biểu hiện ở thực vật. Các codon trong gen được thay đổi để chúng được thực vật dịch mã hiệu quả hơn, đảm bảo sản xuất protein độc tố Bt với số lượng và chất lượng cao. Sau đó, các vector chuyển gen như pFGC/35S_cry2Ab39opt và pFGC/rbcS1A-pro_cry2Ab39 được thiết kế. Các vector này chứa gen cry2Ab39 đã được tối ưu, dưới sự điều khiển của các promoter mạnh ở thực vật. Để đánh giá khả năng biểu hiện, protein độc tố Cry2Ab39 đã được biểu hiện tạm thời trong lá cây thuốc lá Nicotiana benthamiana bằng phương pháp agroinfiltration. Kỹ thuật này cho phép kiểm tra nhanh chóng hiệu quả biểu hiện gen và sản xuất protein trong mô thực vật. Kết quả này là bước đệm quan trọng cho việc tạo ra cây Đậu tương biến đổi gen kháng sâu, góp phần vào kiểm soát côn trùng gây hại một cách bền vững.
5.1. Tối ưu hóa mã di truyền gen Cry2Ab39 cho thực vật
Để đảm bảo gen cry2Ab39 có thể biểu hiện hiệu quả trong tế bào thực vật, nghiên cứu đã tiến hành tối ưu hóa mã di truyền của gen này. Các codon trong trình tự gen được thay đổi để phù hợp với tần suất sử dụng codon ưu tiên của cây Đậu tương và các loài thực vật khác. Việc này giúp tăng cường hiệu quả dịch mã và sản xuất protein Cry2Ab39 với số lượng lớn trong cây trồng. Ngoài ra, các yếu tố như hàm lượng GC, trình tự lặp lại và các cấu trúc bậc hai không mong muốn cũng được xem xét và điều chỉnh. Mục đích là loại bỏ các yếu tố có thể gây ức chế biểu hiện gen hoặc giảm độ bền của mRNA trong thực vật. Gen cry2Ab39 đã được tối ưu hóa (cry2Ab39opt) sẽ được chèn vào các vector chuyển gen thực vật. Quá trình tối ưu hóa mã di truyền là một bước quan trọng trong công nghệ sinh học nông nghiệp để tạo ra cây trồng biến đổi gen kháng sâu. Nó đảm bảo rằng protein độc tố Bt được sản xuất đầy đủ và hoạt động hiệu quả trong mô thực vật, bảo vệ cây khỏi sâu đục quả Đậu tương.
5.2. Biểu hiện tạm thời protein Cry2Ab39 trong lá thuốc lá
Sau khi tối ưu hóa mã di truyền của gen cry2Ab39, các vector chuyển gen thực vật đã được thiết kế. Các vector này, như pFGC/35S_cry2Ab39opt, chứa gen cry2Ab39 đã tối ưu dưới sự điều khiển của các promoter thực vật mạnh. Để nhanh chóng kiểm tra khả năng biểu hiện của gen trong môi trường thực vật, phương pháp agroinfiltration đã được sử dụng. Trong kỹ thuật này, vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens mang vector chuyển gen được tiêm vào lá cây thuốc lá Nicotiana benthamiana. Agrobacterium sẽ chuyển đoạn T-DNA mang gen cry2Ab39 vào tế bào lá, dẫn đến sự biểu hiện tạm thời của protein Cry2Ab39. Quá trình này cho phép đánh giá hiệu quả sản xuất protein độc tố Bt trong mô thực vật mà không cần phải tạo cây chuyển gen ổn định. Việc phát hiện sự hiện diện và mức độ biểu hiện của protein Cry2Ab39 trong lá thuốc lá xác nhận rằng gen đã tối ưu hoạt động tốt trong hệ thống thực vật. Đây là một bước thử nghiệm quan trọng trước khi tiến hành chuyển gen vào cây Đậu tương, hướng tới phát triển cây trồng kháng sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella) hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thu Ngọc NGHIÊN CỨU PHÂN LẬP VÀ BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA PROTEIN ĐỘC TỐ DIỆT SÂU ĐỤC QUẢ ĐẬU TƯƠNG (Etiella zinckenella Treitschke) TỪ VI KHUẨN Bacillus thuringiensis BẢN ĐỊA LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC ỨNG DỤNG Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thu Ngọc NGHIÊN CỨU PHÂN LẬP VÀ BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA PROTEIN ĐỘC TỐ DIỆT SÂU ĐỤC QUẢ ĐẬU TƯƠNG (Etiella zinckenella Treitschke) TỪ VI KHUẨN Bacillus thuringiensis BẢN ĐỊA LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC ỨNG DỤNG Ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9.01 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Hà Nội – 2024 iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Đậu tương và côn trùng gây hại. Tầm quan trọng của cây đậu tương. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới và Việt Nam. Sâu đục quả đậu tương E.
zinckenella Treitschke và biện pháp phòng trừ. Protein độc tố diệt côn trùng có nguồn gốc từ Bacillus thuringiensis. Phân loại và danh pháp. Hoạt tính và phổ diệt côn trùng.
Cấu trúc protein Cry. Cơ chế diệt côn trùng. Một số thành tựu về tạo cây đậu tương chuyển gen kháng sâu. Tình hình nghiên cứu và lưu hành các giống đậu tương biến đổi gen kháng sâu hại trên thế giới.
Nghiên cứu tạo giống đậu tương kháng sâu ở Việt nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Hóa chất và thiết bị.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Sàng lọc các chủng Baclillus thuringiensis có hoạt tính diệt sâu đục quả đậu tương. Giải trình tự hệ gen vi khuẩn Bacillus thuringiensis bằng công nghệ SMRT Sequencing của PacBio và khai thác cơ sở dữ liệu hệ gen Bt để tìm các gen mã hóa protein độc tố diệt sâu bằng công cụ tin sinh học. Phương pháp phân lập, tách dòng gen.
Biểu hiện gen mã hóa protein độc tố diệt côn trùng trong hệ biểu hiện E. coli BL21 và đánh giá hoạt lực diệt sâu của protein tái tổ hợp. Cải biến mã di truyền và biểu hiện gen cry2Ab39 trong lá cây thuốc lá N. benthamiana bằng công nghệ biểu hiện gen tạm thời thông qua Agrobacterium tumefaciens.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả sàng lọc chủng Bt có hoạt lực diệt sâu đục quả đậu tương cao từ các chủng trong Bộ sưu tập Bt bản địa Việt Nam. Kết quả hoạt hóa và nhân nuôi thu sinh khối các chủng Bt. Kết quả thử khả năng diệt sâu đục quả đậu tương của các chủng Bt nghiên cứu.
Kết quả xác định đặc điểm tinh thể độc tố và động thái sinh trưởng gây chết sâu của các chủng vi khuẩn Bt có hoạt tính diệt sâu đục quả đậu tương ≥ 85%. Phân tích, xác định các gen độc tố Bt mới tiềm năng từ cơ sở dữ liệu trình tự hệ gen của 4 chủng Bt có độc lực cao với sâu đục quả đậu tương. Kết quả giải trình tự hệ gen 4 chủng Bt bằng công nghệ SMRT Sequencing của PacBio. Kết quả tách chiết DNA hệ gen có khối lượng phân tử cao từ các chủng Bt.
Kết quả tạo thư viện DNA. Kết quả giải trình tự. Kết quả lắp ráp denovo hệ gen. Kết quả chú giải hệ gen lắp ráp denovo các chủng Bt.
Kết quả phân tích các trình tự gen độc tố Bt từ cơ sở dữ liệu trình tự hệ gen 4 chủng Bt bằng công cụ BtToxin_scanner và xác định các gen mới tiềm năng trong diệt trừ sâu đục quả đậu tương. Kết quả phân lập, tách dòng và xác định trình tự các gen cry mã hóa protein độc tố mới có tiềm năng diệt sâu đục quả đậu tương từ các chủng Bt lựa chọn. Kết quả phân lập, tách dòng các gen độc tố cry. Kết quả giải và so sánh trình tự của các gen cry đã phân lập với các gen độc tố Bt đã công bố.
Kết quả thiết kế vector, biểu hiện các gen độc tố cry của các chủng Bt trong tế bào E. coli và đánh giá hoạt tính diệt sâu đục quả đậu tương của protein tái tổ hợp. Thiết kế các vector biểu hiện pET32a(+) mang gen cry1Na, cry2Ab, cry2Ah và cry1Be. Biểu hiện các gen cry1Be, cry1Na, cry2Ab, và cry2Ah trong tế bào E.
Thử hoạt tính diệt sâu đục quả đậu tương của các protein tái tổ hợp thu được. Tối ưu điều kiện biểu hiện gen cry2Ab trong tế bào E. coli BL21 nhằm tăng lượng protein tái tổ hợp trong pha tan. Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy cảm ứng.
Ảnh hưởng của nồng độ IPTG. Tinh sạch Trx-His-Stag-Cry2Ab. Xác định giá trị liều gây chết trung bình LC50 của protein tái tổ hợp Cry2Ab tinh sạch với ấu trùng sâu đục quả đậu tương E. Tối ưu mã gen cry2Ab39 để phù hợp với hệ thống biểu hiện ở thực vật và biểu hiện tạm thời protein độc tố Cry2Ab39 trong lá thuốc lá N.
benthanmiana bằng phương pháp agroinfiltration. Tối ưu mã di truyền của gen cry2Ab39. Thiết kế các vector chuyển gen pFGC/35S_cry2Ab39opt và pFGC/rbcS1A-pro_cry2Ab39. Thiết kế các vector chuyển gen pFGC/35S_cry2Ab39opt.
Thiết kế các vector chuyển gen pFGC/rbcS1A-pro_cry2Ab39opt. Biểu hiện tạm thời protein tái tổ hợp Cry2Ab39 trong lá thuốc lá N. Ảnh hưởng của promoter đến sự biểu hiện tạm thời của gen cry2Ab39opt. Ảnh hưởng của mật độ vi khuẩn xâm nhiễm đến sự biểu hiện tạm thời của gen cry2Ab39opt.
Tối ưu thời gian thu hoạch lá sau lây nhiễm. Tinh sạch protein tái tổ hợp Cry2Ab39 từ lá thuốc lá. Ứng dụng phương pháp giải trình tự thế hệ mới trong tìm kiếm và khai thác các gen độc tố diệt sâu Bt mới. Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy cảm ứng đến sự biểu hiện protein tái tổ hợp Cry2Ab39 dạng tan trong tế bào E.
Cải biến mã di truyền gen cry2Ab39 có nguồn gốc từ vi khuẩn để phù hợp với hệ biểu hiện của thực vật. Lựa chọn promoter phù hợp để biểu hiện gen cry2Ab39opt trong lá thuốc lá. Điều kiện tối ưu để biểu hiện tạm thời Cry2Ab39 trong lá thuốc lá. Tiềm năng ứng dụng của protein độc tố Cry2Ab39.
117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 121 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT APS Ammonium persulfate bp Base pair Bt Bacillus thuringiensis DAB 3,3'-diaminobenzidine DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxynucleoside triphosphate EDTA Axit etylen diamin tetra acetic EtBr Ethydium Bromide gDNA Genomic deoxyribonucleic acid IPTG Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside ISAAA International service for the acquisition of agri-biotech applications kb Kilo base kDa Kilo dalton LB Luria-Bertani OD Optical Density PBS Phosphate-buffered saline PCR Polymerase chain reaction QC Quality control SDS Sodium dodexyl sulfate SEM Scanning electron microscope RNA Ribonucleic acid TAE Tris acetid EDTA TEMED Tetramethylethylenediamine viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Các nhóm phân loại trong hệ thống danh pháp các protein độc tố diệt côn trùng đã sửa đổi 15 Bảng 1. Các giống đậu tương chuyển gen kháng sâu đã thương mại hóa 26 Bảng 2. Các cặp mồi được sử dụng trong nghiên cứu 31 Bảng 3. Mật độ tế bào của một số chủng Bt nghiên cứu sau 72 giờ nuôi cấy 54 Bảng 3.
Hoạt tính diệt sâu đục quả đậu tương của các chủng Bt nghiên cứu 55 Bảng 3. Kết quả đo nanodrop và Qubit các mẫu DNA 60 Bảng 3. Kết quả giải trình tự các chủng vi khuẩn SP14.2 bằng hệ máy PacBio SEQUEL 62 Bảng 3. Kết quả lắp ráp denovo các chủng vi khuẩn Bt 63 Bảng 3.
Danh sách các trình tự được dự đoán mã hóa protein độc tố Bt khai thác được từ cơ sở dữ liệu trình tự hệ gen 4 chủng Bt bằng công cụ BtToxin_scanner 66 Bảng 3. Danh sách các protein độc tố tiềm năng được dự đoán có tính mới và độ tương đồng với các protein diệt côn trùng Bt đã công bố 69 Bảng 3. Sự sai khác về trình tự nucleotide giữa các gen độc tố được phân lập với trình tự gen tiên đoán khai thác từ dữ liệu giải trình tự hệ gen 72 Bảng 3. Mức độ tương đồng của 6 protein độc tố đã phân lập được gen mã hóa với các protein đã công bố trên Genbank 74 Bảng 3.
Vị trí các nucleotide và axit amin sai khác của các gen độc tố phân lập được so với gen tham chiếu 79 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính diệt sâu đục quả E. zinckenella Treitschke của 4 protein độc tố tái tổ hợp 87 Bảng 3. Giá trị liều gây chết trung bình của Trx-His-Stag-Cry2Ab đối với sâu non tuổi 2 Etiella zinckenella và các tham số của mô hình hồi quy Probit 93 Bảng 3.
So sánh các thông số về trình tự giữa gen cry2Ab39 kiểu dại và gen được cải biến cry2Ab39opt 97 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Vòng đời của sâu đục quả đậu tương Etiella zinckenella Treischke 9 Hình 1. Ảnh chụp SEM các tinh thể protein (hình lưỡng tháp tam giác) cùng các bào tử từ chủng Bt LIPMKA 13 Hình 1. Sơ đồ khái quát về hệ thống danh pháp 4 bậc để định danh các nội độc tố (Cry và Cyt) và các độc tố dạng tiết (Vip và Sip) 14 Hình 1.
Phổ vật chủ của các nội độc tố dạng tinh thể δ-endotoxin có nguồn gốc từ Bt 18 Hình 1. Mô hình cấu trúc không gian ba chiều của protein độc tố Cry1A. Sự thay đổi cấu trúc không gian 3 chiều trong quá trình phân cắt hoạt hóa tiền độc tố Cry1Ac 21 Hình 1. Cơ chế hoạt động của độc tố Cry theo mô hình tạo lỗ màng 23 Hình 2.
Quy trình xác định các gen độc tố diệt côn trùng từ dữ liệu giải trình tự hệ gen các chủng Bt 38 Hình 2. Sơ đồ quá trình nhân dòng và thiết kế các vector biểu hiện pET32a(+) mang các gen cry 42 Hình 2. Sơ đồ quá trình thiết kế các vector chuyển gen pFGC/35S_cry2Ab39opt và pFGC/rbcS1A-pro_cry2Ab39op 49 Hình 3. Hình thái khuẩn lạc đặc trưng của một số chủng Bt được hoạt hóa trên môi trường thạch LB 53 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein Độc tố diệt sâu Đục quả Đậu tương (etiella zinckenella treitschke) từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản Địa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân lập, biểu hiện gen mã hóa protein độc tố diệt sâu đục quả Đậu tương (Etiella zinckenella) từ Bacillus thuringiensis bản địa.
Luận án "Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein Độc tố diệt sâu Đục quả Đậu tương (etiella zinckenella treitschke) từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản Địa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein Độc tố diệt sâu Đục quả Đậu tương (etiella zinckenella treitschke) từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản Địa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein Độc tố diệt sâu Đục quả Đậu tương (etiella zinckenella treitschke) từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản Địa" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein Độc tố diệt sâu Đục quả Đậu tương (etiella zinckenella treitschke) từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản Địa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein Độc tố diệt sâu Đục quả Đậu tương (etiella zinckenella treitschke) từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản Địa" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phân lập và biểu hiện gen mã hóa protein Độc tố diệt sâu Đục quả Đậu tương (etiella zinckenella treitschke) từ vi khuẩn bacillus thuringiensis bản Địa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.