Luận án Tiến sĩ CN sinh học: Chỉ thị phân tử nhận dạng & Nhân giống Xáo tam phân P. trimera
"Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học đề xuất xây dựng chỉ thị phân tử nhận dạng và bảo tồn loài xáo tam phân Paramignya trimera. Kết quả góp phần bảo tồn đa dạng sinh học."
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu loài dược liệu Xáo tam phân
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Phí Thị Cẩm Miện
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu loài dược liệu Xáo tam phân
Xáo tam phân là dược liệu quý thuộc họ Cam (Rutaceae). Cây phân bố chủ yếu tại các tỉnh Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, đặc biệt là Khánh Hòa và Lâm Đồng. Rễ cây tích tụ nhiều hợp chất tự nhiên quý giá. Hoạt chất chính gồm triterpenoid, saponin, flavonoid và coumarin. Các thử nghiệm chỉ ra tác dụng bảo vệ tế bào gan, kháng viêm và ức chế tế bào ung thư. Nhu cầu thị trường tăng vọt dẫn đến tình trạng khai thác cạn kiệt. Tình trạng dược liệu giả mạo diễn ra tràn lan trên thị trường. Việc nghiên cứu phân loại chính xác và phát triển công nghệ nhân giống trở nên cấp bách. Đề tài tập trung giải quyết bài toán định danh và bảo tồn nguồn gen bản địa quý hiếm.
1.1. Đặc điểm thực vật và giá trị của Paramignya trimera
Cây Paramignya trimera có dạng thân gỗ nhỏ dạng dây leo trườn. Cành mang gai cong sắc nhọn. Lá đơn mọc so le với phiến lá dày dai và mép nguyên. Rễ cây có mùi thơm nhẹ đặc trưng do chứa hàm lượng tinh dầu cao. Trong y học cổ truyền, cây được dùng làm thuốc bổ gan và giải độc. Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận khả năng ức chế năm dòng tế bào ung thư ở người. Dược liệu giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do độc chất. Phân tích hóa thực vật chứng minh giá trị sinh dược học vượt trội của loài. Các bộ phận thân rễ đóng vai trò then chốt trong điều chế dược phẩm tự nhiên.
1.2. Thực trạng khai thác và bảo tồn nguồn gen tự nhiên
Quần thể Paramignya trimera tự nhiên suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức. Việc thu hái rễ triệt để khiến cây mất khả năng tái sinh chồi và hạt. Môi trường rừng tự nhiên bị chia cắt làm giảm diện tích phân bố. Nguy cơ tuyệt chủng cục bộ đang hiện hữu tại các vùng sinh thái trọng điểm. Đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác bảo tồn gen thực vật. Các biện pháp bảo tồn nguyên vị tại vườn quốc gia kết hợp lưu giữ chuyển vị cần được tiến hành. Đồng thời, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại để xây dựng vườn ươm giống sạch bệnh là hướng đi bền vững.
II. Định danh loài bằng sinh học phân tử ở Xáo tam phân
Phương pháp hình thái học truyền thống gặp nhiều hạn chế khi phân biệt các loài thuộc chi Paramignya. Các mẫu dược liệu khô hoặc rễ thái lát thường mất đi cơ quan nhận diện đặc trưng. Định danh loài bằng sinh học phân tử là công cụ chính xác nhất hiện nay. Kỹ thuật này dựa trên việc so sánh trình tự acid nucleic giữa các mẫu. DNA tổng số được tách chiết và tinh sạch đạt chuẩn phục vụ phản ứng khuếch đại gen. Kết quả phân tích giúp phát hiện nhanh chóng dược liệu giả mạo. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc quản lý chất lượng dược liệu trên thị trường dược phẩm.
2.1. Ứng dụng mã vạch DNA DNA barcode trong phân loại
Mã vạch DNA (DNA barcode) là đoạn trình tự gen ngắn, chuẩn hóa dùng để phân loại sinh vật. Công nghệ giải trình tự giúp nhận diện chính xác các loài trong chi Paramignya. Cơ sở dữ liệu trình tự được xây dựng thông qua đối chiếu công cụ MEGABLAST trên ngân hàng gen quốc tế. Khoảng cách mã vạch thể hiện rõ sự khác biệt giữa các loài cùng chi. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn các sai số do biến dị hình thái gây ra. Đây là giải pháp tiêu chuẩn để kiểm định nguồn gốc xuất xứ dược liệu xuất khẩu. Quá trình kiểm tra diễn ra nhanh chóng, khách quan và có độ tin cậy tuyệt đối.
2.2. Phân tích vùng trình tự gen matK rbcL ITS đặc hiệu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các vùng gen nhân và lục lạp gồm trình tự gen matK rbcL ITS. Vùng ITS thuộc hệ gen nhân có tốc độ tiến hóa nhanh, hỗ trợ phân loại ở cấp độ loài. Hai vùng lục lạp matK và rbcL cung cấp thông tin tiến hóa bảo thủ và ổn định. Sự kết hợp ba vùng gen này cho độ phân giải phân loại học cao nhất. Các đoạn nucleotide đặc thù được xác định nhằm thiết kế chỉ thị phân tử chuyên biệt cho cây Xáo tam phân. Phân tích cây phát sinh loài làm sáng tỏ vị trí phân loại của các mẫu thu thập tại Khánh Hòa và Lâm Đồng.
III. Đánh giá đa dạng di truyền Xáo tam phân chuẩn xác
Đánh giá đa dạng di truyền Xáo tam phân đóng vai trò nền tảng trong chọn tạo giống và bảo tồn nguồn gen. Sự đa dạng di truyền phản ánh khả năng thích ứng của loài với biến đổi môi trường. Mẫu nghiên cứu được thu thập từ các vị trí địa lý khác nhau để đánh giá cấu trúc quần thể. Phương pháp điện di và xử lý thống kê phân tử cho kết quả trực quan, chuẩn xác. Nguồn gen có độ biến dị cao được ưu tiên lưu giữ phục vụ nhân giống phục hồi. Dữ liệu này giúp định hướng các chiến lược bảo tồn loài dài hạn tại Việt Nam.
3.1. Phân tích nguồn gen bằng chỉ thị phân tử SSR
Chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeats) sở hữu tính đồng trội và độ đa hình vượt trội. Kỹ thuật này phát hiện sự biến động số lượng các đoạn lặp nucleotide ngắn trong hệ gen. Các cặp mồi SSR đặc hiệu được thiết kế để khuếch đại thành công các locus mục tiêu. Kết quả phân tích giúp xác định mức độ dị hợp tử và khoảng cách di truyền giữa các cá thể. Chỉ thị SSR chứng minh tính hữu hiệu trong việc phát hiện biến dị di truyền ở mức độ phân tử. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập bản đồ gen và bảo vệ quần thể cây mẹ ưu việt.
3.2. Vai trò so sánh từ chỉ thị ISSR và RAPD đặc trưng
Nghiên cứu đối chiếu hiệu quả phân tích giữa các hệ thống chỉ thị phân tử khác nhau. Việc phối hợp chỉ thị ISSR và RAPD giúp bao quát toàn diện các vùng trình tự lặp và ngẫu nhiên trong bộ gen. Phương pháp RAPD cho phép sàng lọc nhanh biến dị di truyền mà không cần biết trước trình tự DNA. Chỉ thị ISSR bổ sung thông tin về các vùng xen giữa vi vệ tinh. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn cảnh về cấu trúc di truyền của các quần thể hoang dại. Dữ liệu giúp đánh giá nguy cơ suy thoái gen do giao phối cận huyết trong tự nhiên.
IV. Kỹ thuật nuôi cấy mô in vitro Xáo tam phân tối ưu
Nuôi cấy mô in vitro là giải pháp đột phá giúp nhân giống hàng loạt cây dược liệu sạch bệnh. Phương pháp này giải quyết triệt để vấn đề khan hiếm nguồn giống do hạt tự nhiên khó nảy mầm. Thí nghiệm được thực hiện trong môi trường vô trùng với điều kiện nhiệt độ, ánh sáng kiểm soát nghiêm ngặt. Các yếu tố dinh dưỡng khoáng và chất điều hòa sinh trưởng được điều chỉnh theo từng giai đoạn phát triển. Hệ thống vi nhân giống cung cấp nguồn dược liệu đồng đều về mặt di truyền. Công nghệ này tạo nền móng vững chắc cho sản xuất sinh khối dược liệu quy mô công nghiệp.
4.1. Tạo vật liệu khởi đầu và khử trùng mẫu in vitro
Giai đoạn tạo vật liệu khởi đầu quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống của mẫu cấy. Các đoạn chồi đỉnh và đốt thân mang mầm ngủ được thu thập từ cây mẹ khỏe mạnh. Quy trình khử trùng bề mặt sử dụng chất khử khuẩn với nồng độ và thời gian xử lý tối ưu. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn nấm và vi khuẩn nội sinh mà không làm tổn thương mô thực vật. Mẫu sau khử trùng được cấy chuyển lên môi trường dinh dưỡng khởi động. Tỷ lệ mẫu sạch sống và bật chồi đạt mức cao, sẵn sàng cho các giai đoạn nhân nhanh tiếp theo.
4.2. Thiết lập nền môi trường Murashige và Skoog MS
Môi trường Murashige và Skoog (MS) được chọn làm nền tảng dinh dưỡng cho quá trình nuôi cấy. Nồng độ muối khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin được tinh chỉnh để phù hợp với đặc tính sinh lý của cây. Việc bổ sung nguồn đường sucrose cung cấp năng lượng cần thiết cho tế bào phân chia. Độ pH của môi trường được cân chỉnh chuẩn xác trước khi hấp khử trùng ở áp suất tiêu chuẩn. Môi trường MS cải tiến kích thích chồi phát triển khỏe mạnh, hạn chế tối đa hiện tượng thủy tinh thể ở mô cây.
V. Quy trình vi nhân giống thực vật và tạo rễ ra cây
Quy trình vi nhân giống thực vật hoàn chỉnh giúp nhân nhanh số lượng lớn cây con có độ thuần khiết cao. Kỹ thuật này bao gồm các bước từ tái sinh chồi, kích thích ra rễ đến huấn luyện cây ngoài vườn ươm. Tỷ lệ sống của cây con sau khi ra bầu đất đạt mức cao nhờ rễ phát triển hoàn chỉnh. Cây giống mang đầy đủ đặc tính di truyền quý của cây mẹ ban đầu. Đây là chìa khóa để chủ động nguồn nguyên liệu cho các cơ sở sản xuất dược phẩm. Quy trình có tính ứng dụng thực tiễn cao, dễ dàng chuyển giao cho các đơn vị phát triển dược liệu.
5.1. Tác động của nhóm cytokinins trong nhân nhanh chồi
Hormone thuộc nhóm cytokinins như BA (Benzyladenine) và Kinetin đóng vai trò kích thích phân chia tế bào. Nồng độ chất điều hòa sinh trưởng được khảo sát tỉ mỉ để tìm ra công thức nhân chồi tối ưu. Sự kết hợp hài hòa giữa cytokinins và auxin nồng độ thấp giúp tăng hệ số nhân chồi mà không gây dị dạng hình thái. Khả năng tạo mô sẹo và tái sinh cụm chồi diễn ra mạnh mẽ sau chu kỳ nuôi cấy định kỳ. Chồi non sinh trưởng đều đặn, vươn cao với lá xanh dày dặn và đầy đủ sức sống.
5.2. Kích thích ra rễ và hoàn thiện cây giống sạch bệnh
Chồi đạt tiêu chuẩn chiều cao được chuyển sang môi trường kích thích tạo rễ in vitro. Bổ sung các loại auxin chuyên biệt như IBA hoặc NAA thúc đẩy quá trình hình thành rễ bất định. Sau thời gian ngắn, hệ thống rễ cọc và rễ nhánh phát triển cân đối và vững chắc. Cây con hoàn chỉnh trải qua quá trình thích nghi trong nhà lưới với giá thể tơi xốp. Tỷ lệ sống ngoài tự nhiên đạt chuẩn cho phép đưa vào trồng đại trà. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững trong bảo tồn và thương mại hóa loài dược liệu quý này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Chu Hoàng Hà. Các kết quả thu được trong luận án Hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Phí Thị Cẩm Miện ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án, tôi xin trân trọng cảm ơn sâu sắc đến PGS.
Chu Hoàng Hà, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Các Thầy Cô giáo, các anh chị và các bạn đồng nghiệp tại Viện Công nghệ sinh học; Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, sinh hoạt chuyên môn và thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Học Viện Khoa học và Công Nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Chương trình dự án Việt Bỉ (AI Programe-VNUA, 2014-2019) đã hỗ trợ kinh phí cho đề tài “A study of phylogenetics and biopharmaceutical properties of the Vietnamese traditional medicinal plants belonging to the genus Paramignya for the development of hepatoprotective nutraceuticals” giai đoạn 2018-2019 để giúp tôi có nguồn kinh phí thực hiện các nội dung nghiên cứu của Luận án.
Sau cùng, từ tận đáy lòng, tôi xin tỏ lòng biết ơn chân thành đến gia đình và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn ! Phí Thị Cẩm Miện iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về chi Paramignya.
Đặc điểm sinh học của chi Paramignya. Một số thành phần hóa học và hoạtt tính sinh học chi Paramignya. Cây Xáo tam phân (P. trimera), phân loại, đặc điểm sinh học và hoạt chất sinh học.
Nguồn gốc, phân bố, vị trí phân loại Xáo tam phân. Đặc điểm thực vật học của cây Xáo tam phân tại Việt Nam. Nghiên cứu về hoạt tính sinh dược học của cây Xáo tam phân. Các phương pháp trong nghiên cứu phân loại ở thực vật.
Các chỉ thị đặc điểm ở thực vật. DNA barcode và ứng dụng của DNA barcode để nhận dạng và phân biệt loài. Ứng dụng chỉ thị phân tử trong xác định quan hệ tiến hóa. Đánh giá đa dạng di truyền quần thể ở thực vật.
Các nghiên cứu về hệ thống học, DNA barcodes của các loài thuộc chi Paramignya và loài P. Nhân giống loài Xáo tam phân. Nhân giống Xáo tam phân trong tự nhiên .49 CHƯƠNG II. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Vật liệu nghiên cứu. Vật liệu cho nghiên cứu vị trí phân loại và quan hệ phát sinh của các mẫu thu thập. Vật liệu cho nghiên cứu nhân nhanh in vitro mẫu Xáo tam phân. Các chỉ thị phân tử DNA.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra, thu thập mẫu và xây dựng bản đồ phân bố. Phương pháp mô tả hình thái.
Tách chiết và tinh sạch DNA tổng số. PCR nhân các vùng microsatellite bằng các chỉ thị SSR. PCR nhân các vùng chỉ thị phân tử. Giải trình tự và đăng ký trình tự.
Phương pháp phân tích dữ liệu trình tự. Phương pháp nhân giống in vitro cây Xáo tam phân. Phương pháp tạo vật liệu khởi đầu nhân giống in vitro Xáo tam phân. Ảnh hưởng của nền môi trường tới khả năng sinh trưởng Xáo tam phân trong điều kiện in vitro.
Nghiên cứu khả năng tạo mô sẹo Xáo tam phân. Ảnh hưởng của nhóm cytokinins và auxin tới khả năng nhân nhanh Xáo tam phân. Ảnh hưởng của nhóm auxin tới khả năng hình thành rễ Xáo tam phân. Phương pháp bố trí và xử lý thí nghiệm .69 v CHƯƠNG III.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát sự phân bố và đặc điểm hình thái của các mẫu thuộc chi Paramignya tại Khánh Hòa và Lâm Đồng. Khảo sát thành phần loài và sự phân bố của các mẫu nghiên cứu. Đặc điểm hình thái của các mẫu thuộc chi Paramignya.
Tách chiết DNA tổng số, nhận dạng loài thông qua chỉ thị barcode. Xác định đa dạng di truyền của các mẫu Xáo tam phân dựa vào chỉ thị SSR. Nghiên cứu chỉ thị DNA và nhận dạng loài. PCR và xác định trình tự các vùng chỉ thị DNA.
Nhận dạng loài dựa vào công cụ MEGABLAST. Xây dựng chỉ thị DNA để nhận dạng Xáo tam phân P. Khảo sát dữ liệu DNA mã vạch của các loài thuộc chi Paramignya. Xây dựng cơ sở dữ liệu các trình tự thuộc chi Paramignya.
So sánh các trình tự để nhận dạng và phân biệt Xáo tam phân. Xây dựng cây tiến hóa giữa các loài. Xây dựng chỉ thị phân tử để nhận dạng Xáo tam phân. Đánh giá chỉ thị phân tử dựa vào phân tích khoảng cách mã vạch.
Nhân giống in vitro Xáo tam phân. Nghiên cứu tạo vật liệu khởi đầu nhân giống in vitro Xáo tam phân. Nghiên cứu xác định môi trường nền phù hợp với nhân nhanh in vitro Xáo tam phân. Nghiên cứu khả năng tạo mô sẹo Xáo tam phân.
Nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm cytokinins tới khả năng nhân nhanh Xáo tam phân .131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.132 TÀI LIỆU THAM KHẢO .141 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABDG : Automatic Barcode Gap Discovery AFLP : Amplified Fragment Length Polymorphism BAP : 6-benzylaminopurine hoặc benzyladenine BI : Bayesia interference CSDL : Cơ sở dữ liệu CTAB : Cetyl trimethyl ammonium bromide CV : Coefficient of Variation DNA : Deoxyribonucleic acid IAA : Acid indoleacetic IBA : 3-Indolebutyric acid ITS : Internal transcribed spacer ITS : Internal transcribed spacer KC : Knudson C medium LSD : Least significant differential LSD0.05 : Độ lệch tiêu chuẩn mức ý nghĩa 0.05 matK : Maturase K MS : Murashige & Skoog medium MSA : Multiple sequence alignment NCBI : National Center for Biotechnology Information P. trimera : Paramignya trimera PCR : Polemerase Chain Reaction RAPD : Random Amplified Polymorphic rbcL : Ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase RFLP : Restriction Fragment Length Polymorphism SSR : Simple sequence Repeat STS : Silver thiosulfate TDZ : Thidiazuron WPM : Woody Plant Medium-Lloyd G, Mc Cown B, 1980 α - NAA : Axit α-naphtyl axetic 2.4-Dichlorophenoxyacetic vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp các chỉ thị phân tử sử dụng đối với genome lục lạp. Bảng mẫu sử dụng tách chiết DNA, phân tích quan hệ phát sinh.
Trình tự mồi SSR sử dụng. Trình tự mồi ITS, matK và rbcL. Tổng hợp vị trí thu thập các mẫu tại Khánh Hòa và Lâm Đồng. Số allen và hệ số PIC của 31 cặp mồi SSR.
Tổng hợp thông tin về DNA barcode của các loài thuộc chi Paramignya trong hệ thống BOLD. Tổng hợp các dữ liệu trình tự của các loài thuộc chi Paramignya. Tổng hợp các vùng trình tự ITS, matK và rbcL của các trình tự. Khoảng cách trong loài và giữa loài của các dữ liệu trình tự.
Ảnh hưởng của dung dịch nano bạc tới khả năng tạo mẫu sạch Xáo tam phân. Ảnh hưởng của dung dịch Johnson tới khả năng tạo mẫu sạch Xáo tam phân. Ảnh hưởng sự kết hợp của dung dịch Johnson và nano bạc tới khả năng khử trùng tạo mẫu sạch Xáo tam phân. Ảnh hưởng của môi trường nền tới sự sinh trưởng, nhân nhanh Xáo tam phân.
Ảnh hưởng của TDZ, IBA và 2.4 D tới khả năng tạo mô sẹo Xáo tam phân. Ảnh hưởng của sự phối hợp giữa TDZ, IBA và 2.4D tới sự phát sinh mô sẹo IBA Xáo tam phân. Ảnh hưởng của BA tới khả năng phát sinh chồi Xáo tam phân. Ảnh hưởng của TDZ tới sự phát sinh chồi Xáo tam phân.
Ảnh hưởng của nhóm sự kết hợp giữa BA và TDZ tới khả năng phát sinh chồi Xáo tam phân. Ảnh hưởng của sự kết hợp giữa BA và α-NAA tới sự phát sinh chồi Xáo tam phân. Ảnh hưởng của sự kết hợp giữa BA và IBA tới sự phát sinh chồi Xáo tam phân. Ảnh hưởng của IBA và α-NAA tới khả năng hình thành rễ Xáo tam phân in vitro.
Ảnh hưởng của một số loại giá thể tới khả năng sống của cây con in vitro .125 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc các hợp chất coumarin từ chi Paramignya. Hình ảnh cây Xáo tam phân trồng tại khu thí nghiệm Khoa CNSH, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Hình ảnh lá Xáo tam phân tại Khánh Hòa, Việt Nam.
Hình ảnh thân, rễ Xáo tam phân tại Khánh Hòa, Việt Nam. Hình ảnh cụm hoa cây Xáo tam phân tại xã Ninh Vân, Khánh Hòa. Cấu tạo hình thái lá, hoa Xáo tam phân. Hình ảnh quả cây Xáo tam phân thu được tại Khánh Hòa, Việt Nam.
Các phương pháp xây dựng cây tiến hóa. Sơ đồ xây dựng chỉ thị DNA đặc thù. Sơ đồ xây dựng CSDL DNA barcode. Quy trình xác định chỉ thị phân tử DNA barcode.
Bản đồ địa bàn nghiên cứu vị trí thu thập mẫu và tình trạng phân bố các loài P. trimera và một số loài khác thuộc chi Paramignya. Bản đồ địa bàn nghiên cứu gồm vị trí điểm lấy mẫu và phân bố của các loài Xáo tam phân Paramignya trimera. Bản đồ địa bàn nghiên cứu gồm vị trí điểm lấy mẫu và phân bố của các loài.
Đặc điểm hình thái của Paramignya trimera (Oliv. Đa dạng về hình thái lá của cây Xáo tam phân P. Đặc điểm lá và cành của P. andamanica King thu thập tại Khánh Hòa, Việt Nam.
Đặc điểm hình thái của P. Đặc điểm hình thái thân, lá của P. Đặc điểm lá của P. rectispinosa thu thập tại Cát Tiên, Lâm Đồng.
DNA tổng số của các mẫu P.trimera và 4 loài thuộc chi Paramignya. Kết quả phân tích đa hình các mẫu Paramignya bằng chỉ thị SSR của một số cặp mồi điển hình. Mối quan hệ di truyền của các loài thuộc chi Paramignya. Ma trận khoảng cách giữa các mẫu phân tích .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phí Thị Cẩm Miện (2021). Luận án Xáo tam phân: Chỉ thị phân tử & Nhân giống [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/luan-an-xao-tam-phan-chi-thi-phan-tu-nhan-giong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Xáo tam phân: Chỉ thị phân tử & Nhân giống" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học đề xuất xây dựng chỉ thị phân tử nhận dạng và bảo tồn loài xáo tam phân Paramignya trimera. Kết quả góp phần bảo tồn đa dạng sinh học."
Luận án "Luận án Xáo tam phân: Chỉ thị phân tử & Nhân giống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án Xáo tam phân: Chỉ thị phân tử & Nhân giống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Xáo tam phân: Chỉ thị phân tử & Nhân giống" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Luận án Xáo tam phân: Chỉ thị phân tử & Nhân giống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Xáo tam phân: Chỉ thị phân tử & Nhân giống" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Xáo tam phân: Chỉ thị phân tử & Nhân giống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.