Luận án tiến sĩ: Đánh giá hoạt tính kháng phân bào của cao chiết nấm Cordyceps trên dòng tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T - Nguyễn Chí Dũng
Luận án tiến sĩ sinh học đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T bằng cao chiết và hoạt chất từ quả thể nấm nhân nuôi.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nấm Cordyceps và hoạt tính kháng phân bào
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Chí Dũng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nấm Cordyceps và hoạt tính kháng phân bào
Nấm Đông trùng hạ thảo là dược liệu quý trong y học cổ truyền và hiện đại. Chiết xuất nấm chứa nhiều thành phần sinh học giá trị cao. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh khả năng phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh ác tính. Trong đó, hoạt tính kháng phân bào (antimitotic activity) đóng vai trò then chốt. Cơ chế này giúp ngăn chặn sự phân chia không kiểm soát của tế bào ác tính. Chủng nấm Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae thể hiện tiềm năng dược lý vượt trội. Các hợp chất tự nhiên từ sinh khối nấm tác động trực tiếp lên chu kỳ tế bào. Nghiên cứu sâu về hoạt chất mở ra giải pháp sinh học mới an toàn. Việc đánh giá khoa học tạo nền tảng vững chắc cho ứng dụng y sinh.
1.1. Giá trị dược liệu quý của loài nấm Đông trùng hạ thảo
Đông trùng hạ thảo từ lâu nổi tiếng với công dụng bồi bổ sức khỏe toàn diện. Dược liệu này chứa nguồn hoạt chất đa dạng như adenosine, polysaccharide và sterol tự nhiên. Các thành phần trên giúp tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa mạnh mẽ. Đặc biệt, hoạt chất Cordycepin được chứng minh có khả năng can thiệp vào quá trình nhân đôi tế bào. Việc ứng dụng công nghệ sinh học nhân nuôi mở rộng nguồn nguyên liệu sạch. Sinh khối nấm nuôi cấy giữ nguyên hàm lượng dinh dưỡng tương đương ngoài tự nhiên. Dược liệu cung cấp nguồn hợp chất dồi dào cho các nghiên cứu chống ung thư.
1.2. Hoạt tính kháng phân bào antimitotic activity tự nhiên
Hoạt tính kháng phân bào (antimitotic activity) là khả năng ngăn chặn tế bào phân chia bất thường. Các hợp chất tự nhiên can thiệp trực tiếp vào quá trình hình thành thoi vô sắc. Quá trình nguyên phân bị đình trệ nghiêm ngặt ở các pha then chốt của chu kỳ. Nhờ đó, tế bào ác tính không thể tiếp tục nhân bản hoặc xâm lấn mô lân cận. Phương pháp tác động sinh học này giúp giảm thiểu tác dụng phụ so với hóa trị liệu thông thường. Chiết xuất từ nấm Cordyceps thể hiện hiệu lực can thiệp mạnh mẽ trên nhiều mô hình thử nghiệm. Hoạt tính kháng phân bào tự nhiên mở ra hướng đi bền vững trong điều trị ung bướu.
1.3. Đặc điểm chủng Cordyceps militaris và Cordyceps sinensis
Cordyceps militaris và Cordyceps sinensis là hai loài nấm tiêu biểu được nghiên cứu rộng rãi. Cordyceps sinensis phân bố chủ yếu ở vùng cao nguyên Tây Tạng với sản lượng vô cùng khan hiếm. Ngược lại, Cordyceps militaris dễ nhân nuôi nhân tạo trên môi trường tổng hợp và ký chủ nhộng tằm. Cả hai loài đều tích lũy hàm lượng hợp chất sinh học có hoạt tính kháng u cao. Bên cạnh đó, chủng nấm Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae mới phân lập cho thấy nhiều tiềm năng tương tự. Nghiên cứu so sánh giữa các loài giúp tối ưu hóa việc chọn lọc chủng giống cho sản xuất dược phẩm sinh học.
II. Khảo sát độc tính tế bào của nấm Cordyceps nhân nuôi
Khảo sát độc tính tế bào (cytotoxicity) là bước quan trọng đầu tiên trong sàng lọc thuốc. Phương pháp thử nghiệm MTT được sử dụng phổ biến để xác định tỷ lệ tế bào sống sót. Cao chiết từ sinh khối và quả thể nấm thể hiện mức độ độc tính phụ thuộc vào nồng độ và dung môi chiết. Phân đoạn chiết bằng petroleum ether (PE) và ethyl acetate (EA) cho hiệu quả ức chế mạnh nhất. Kết quả kiểm tra chỉ ra sự suy giảm rõ rệt của mật độ tế bào ung thư sau khi xử lý. Nấm nhân nuôi đạt tiêu chuẩn chất lượng cao và kiểm soát tốt hoạt tính sinh học.
2.1. Đánh giá độc tính tế bào cytotoxicity của cao chiết
Đánh giá độc tính tế bào (cytotoxicity) giúp định lượng ngưỡng ức chế IC50 của cao chiết. Cao chiết phân đoạn PE từ sinh khối Cordyceps neovolkiana DL0004 thể hiện hoạt tính gây độc tế bào vượt trội. Các tế bào ung thư giảm mật độ nhanh chóng sau 24 đến 48 giờ nuôi cấy cùng cao chiết. Quá trình trao đổi chất của tế bào bệnh bị gián đoạn hoàn toàn. Thử nghiệm đồng thời xác nhận tính an toàn tương đối trên các dòng tế bào bình thường. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh cao chiết nấm sở hữu tiềm năng tiêu diệt tế bào ác tính có chọn lọc cao.
2.2. Khả năng ức chế tăng sinh tế bào antiproliferative
Khả năng ức chế tăng sinh tế bào (antiproliferative) biểu hiện qua sự kìm hãm tốc độ sinh trưởng của quần thể tế bào. Hoạt chất trong nấm ngăn cản tín hiệu phân chia và ức chế tổng hợp acid nucleic. Các tế bào ung thư mất khả năng tạo cụm và không thể bám dính bề mặt nuôi cấy. Hiệu ứng ức chế tăng dần theo thời gian tiếp xúc và nồng độ chất thử. Kết quả ức chế tăng sinh tế bào khẳng định vai trò ức chế khối u tiềm năng của dược liệu. Đây là căn cứ quan trọng để phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị đích.
2.3. Quy trình nhân nuôi sinh khối Cordyceps neovolkiana
Quy trình nhân nuôi sinh khối Cordyceps neovolkiana DL0004 được kiểm soát chặt chẽ trong điều kiện phòng thí nghiệm. Môi trường nuôi cấy lỏng tĩnh và lắc được tối ưu hóa về nguồn carbon, nitơ và khoáng vi lượng. Nhiệt độ, độ ẩm và cường độ ánh sáng được duy trì ở ngưỡng thích hợp nhất cho sợi nấm phát triển. Thời gian thu hoạch sinh khối được xác định tại thời điểm tích lũy hoạt chất cao nhất. Phương pháp nhân nuôi bán tự nhiên giúp đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định. Sinh khối sau thu nhận đạt độ tinh khiết cao và đồng đều về chất lượng.
III. Kháng phân bào dòng tế bào MCF 7 của nấm Cordyceps
Dòng tế bào MCF-7 (ung thư vú) là mô hình tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả kháng u. Cao chiết nấm Cordyceps tác động trực tiếp và làm giảm đáng kể khả năng sống của tế bào MCF-7. Tế bào xuất hiện các dấu hiệu co cụm, giảm kích thước và thoái hóa cấu trúc màng. Hoạt tính kháng phân bào (antimitotic activity) ngăn chặn tế bào vú bước vào giai đoạn nhân bản DNA. Mức độ tác động tương quan thuận với liều lượng sử dụng. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy tiềm năng to lớn của nấm trong việc hỗ trợ điều trị ung thư vú.
3.1. Tác động của cao chiết lên dòng tế bào MCF 7 ung thư vú
Thử nghiệm trên dòng tế bào MCF-7 (ung thư vú) cho thấy phản ứng nhạy cảm cao với các phân đoạn cao chiết. Khi ủ tế bào với cao PE và EA, số lượng tế bào sống sót giảm theo quy luật liều - đáp ứng. Giá trị IC50 thấp chứng minh hoạt lực ức chế mạnh mẽ của các hợp chất tự nhiên. Màng tế bào MCF-7 mất tính toàn vẹn và xuất hiện hiện tượng tróc khỏi đĩa nuôi cấy. Cấu trúc tế bào chất co đặc lại và nhân tế bào bị biến dạng. Hoạt chất tự nhiên thể hiện khả năng tiêu diệt tế bào ung thư vú hiệu quả.
3.2. Hiệu quả ngăn chặn chu kỳ phân chia tế bào ung thư vú
Hiệu quả ngăn chặn chu kỳ phân chia tế bào ung thư vú được phân tích chi tiết qua phương pháp đo tế bào dòng chảy. Dưới tác động của cao chiết, tỷ lệ tế bào dừng lại ở pha G0/G1 và pha G2/M tăng lên rõ rệt. Quá trình chuyển tiếp chu kỳ bị khóa chặt do sự biến đổi của các protein điều hòa nội bào. Tế bào MCF-7 không thể nhân đôi nhiễm sắc thể và không hoàn tất phân bào. Việc ngưng trệ chu kỳ phân chia dẫn đến sự suy thoái dần của quần thể tế bào ung thư.
3.3. So sánh hoạt lực giữa sinh khối và quả thể nhân tạo
Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu hoạt lực sinh học giữa sinh khối dạng sợi và quả thể nấm nhân nuôi. Cả hai dạng nguyên liệu đều chứa các hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học cao. Tuy nhiên, cao chiết từ sinh khối cho thấy hàm lượng các sterol tự nhiên đậm đặc hơn ở một số phân đoạn. Ngược lại, quả thể nấm chứa hàm lượng polysaccharide dồi dào và đa dạng hơn. Cả sinh khối và quả thể đều thể hiện hoạt tính kháng tế bào MCF-7 vượt trội. Kết quả mở ra khả năng tận dụng toàn diện cả hai nguồn nguyên liệu trong sản xuất dược phẩm.
IV. Cảm ứng cơ chế apoptosis trên tế bào ung thư Jurkat T
Dòng tế bào Jurkat T (bạch cầu lympho T) được sử dụng để khảo sát cơ chế gây độc và cảm ứng chết tế bào. Khi tiếp xúc với cao chiết nấm Cordyceps, tế bào Jurkat T suy giảm mạnh về số lượng. Cơ chế apoptosis (chết theo chương trình) được kích hoạt có kiểm soát. Tế bào bệnh học trải qua chuỗi biến đổi hình thái đặc trưng của quá trình tự hủy hoại tự nhiên. Phương thức tác động này hạn chế tối đa phản ứng viêm gây hại cho cơ thể. Nghiên cứu khẳng định nấm Cordyceps sở hữu cơ chế tiêu diệt tế bào bạch cầu ác tính chuẩn xác và an toàn.
4.1. Kích hoạt cơ chế apoptosis chết theo chương trình
Kích hoạt cơ chế apoptosis (chết theo chương trình) là mục tiêu cốt lõi trong nghiên cứu dược lý học ung thư. Cao chiết nấm kích thích giải phóng các yếu tố tín hiệu nội bào qua màng ty thể. Sự suy giảm điện thế màng ty thể dẫn đến việc hoạt hóa chuỗi enzyme caspase chuyên biệt. DNA của tế bào ung thư bị phân cắt thành các đoạn nhỏ đều đặn. Nhân tế bào co cụm và màng tế bào hình thành các thể apoptosis điển hình. Nhờ cơ chế chết theo chương trình, tế bào bị dọn dẹp sạch sẽ mà không làm vỡ tế bào gây viêm nhiễm.
4.2. Biến đổi hình thái dòng tế bào Jurkat T bạch cầu lympho T
Nhuộm huỳnh quang với Hoechst 33342 và Propidium Iodide giúp quan sát rõ biến đổi hình thái dòng tế bào Jurkat T (bạch cầu lympho T). Dưới kính hiển vi huỳnh quang, tế bào đối chứng hiển thị nhân tròn đều và phát huỳnh quang đồng nhất. Ngược lại, tế bào xử lý bằng cao chiết thể hiện hiện tượng nhân phân mảnh và kết tụ chất nhiễm sắc đậm đặc. Kích thước tế bào teo nhỏ và bề mặt màng xuất hiện nhiều nốt phồng rộp. Các quan sát hình thái học xác nhận tế bào Jurkat T chuyển dịch mạnh mẽ sang giai đoạn apoptosis hoàn chỉnh.
4.3. Vai trò của ergone trong kích hoạt chu trình chết tế bào
Hợp chất ergone được phân lập và tinh sạch thành công từ phân đoạn cao chiết có hoạt tính cao. Ergone đóng vai trò như một tác nhân sinh học chủ động kích hoạt chu trình chết tế bào ung thư. Hợp chất này can thiệp vào con đường truyền tín hiệu sinh tồn nội bào và ức chế các protein chống apoptosis. Trên mô hình dòng tế bào Jurkat T, ergone thể hiện hoạt lực gây độc tế bào ở nồng độ vi mô rất thấp. Khả năng cảm ứng apoptosis của ergone làm sáng tỏ nền tảng phân tử cho hoạt tính kháng ung thư của nấm.
V. Phân lập hoạt chất từ nấm Cordyceps ức chế tăng sinh
Quá trình phân lập và xác định cấu trúc hóa học giúp làm sáng tỏ bản chất các hoạt chất sinh học quý. Bằng các kỹ thuật sắc ký hiện đại, các hợp chất chính đã được tinh sạch từ cao chiết sinh khối và quả thể. Các chất phân lập thể hiện khả năng ức chế tăng sinh tế bào (antiproliferative) rõ rệt trên tế bào đích. Việc xác định công thức phân tử củng cố giá trị khoa học của đề tài nghiên cứu. Kết quả tạo tiền đề quan trọng cho việc chuẩn hóa và phát triển các sản phẩm dược liệu chất lượng cao từ nấm.
5.1. Tinh sạch hợp chất Cordycepin và dẫn xuất tiềm năng
Quá trình tinh sạch sử dụng kết hợp sắc ký cột silica gel, sắc ký bản mỏng và sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Bên cạnh hoạt chất Cordycepin trứ danh, nhiều dẫn xuất sterol và nucleoside giá trị khác cũng được tách riêng biệt. Độ tinh khiết của các phân đoạn tinh sạch đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm hóa sinh. Các phân đoạn này sau đó được thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp. Sự phối hợp giữa Cordycepin và các hợp chất đi kèm tạo ra hiệu ứng cộng hưởng dược lý mạnh mẽ. Đây là cơ sở quan trọng để tối ưu hóa công nghệ chiết xuất quy mô lớn.
5.2. Định danh cấu trúc phân tử có hoạt tính sinh học cao
Cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh sạch được xác định chính xác bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và khối phổ MS. Dữ liệu phổ 1D-NMR và 2D-NMR cung cấp đầy đủ thông tin về khung carbon và vị trí liên kết nguyên tử. Nghiên cứu đã định danh thành công các hợp chất tiêu biểu như ergone, ergosterol peroxide cùng các dẫn xuất liên quan. Cấu trúc không gian của phân tử liên quan trực tiếp đến khả năng gắn kết với thụ thể tế bào ung thư. Dữ liệu phân tích cấu trúc khẳng định độ tin cậy khoa học của nguồn hoạt chất từ nấm.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư hiện đại
Các phát hiện từ đề tài luận án mở ra triển vọng to lớn trong việc ứng dụng nấm Cordyceps vào y học lâm sàng. Nguồn dược liệu nhân nuôi chất lượng cao giúp giải quyết bài toán khan hiếm nấm tự nhiên trên thị trường. Các cao chiết và hoạt chất tinh khiết có thể phát triển thành thuốc hỗ trợ điều trị ung thư vú và ung thư bạch cầu. Hoạt tính ức chế chọn lọc giúp tăng cường hiệu quả điều trị và hạn chế suy kiệt cho bệnh nhân. Đây là hướng đi giàu tiềm năng trong phát triển công nghiệp dược sinh học tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN CHÍ DŨNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG PHÂN BÀO TRÊN DÒNG TẾ BÀO UNG THƯ MCF-7, JURKAT T CỦA CAO CHIẾT VÀ HOẠT CHẤT TỪ SINH KHỐI, QUẢ THỂ NHÂN NUÔI CỦA CHỦNG NẤM Cordyceps neovolkiana DL0004 VÀ Isaria cicadae F0004 LUẬN ÁN TIẾN SỸ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN CHÍ DŨNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG PHÂN BÀO TRÊN DÒNG TẾ BÀO UNG THƯ MCF-7, JURKAT T CỦA CAO CHIẾT VÀ HOẠT CHẤT TỪ SINH KHỐI, QUẢ THỂ NHÂN NUÔI CỦA CHỦNG NẤM Cordyceps neovolkiana DL0004 VÀ Isaria cicadae F0004 Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Kế Sương 2. Đinh Minh Hiệp Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sỹ ngành Công nghệ Sinh học, với đề tài “Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T của cao chiết và hoạt chất từ sinh khối, quả thể nhân nuôi của chủng nấm Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Kế Sương và TS.
Đinh Minh Hiệp. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực và chính xác. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Chí Dũng i LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành kính trọng và biết ơn những người Thầy, Cô, Anh, Chị, đồng nghiệp, đồng môn, gia đình và bạn bè đã giúp đỡ Tôi rất nhiều cả trong học vấn cũng như cuộc sống hằng ngày trước và trong quá trình làm luận án tiến sỹ công nghệ sinh học này. Với tất cả sự chân thành, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thực nhất đến: Phó Giáo sư, Tiến sỹ Khoa học Ngô Kế Sương đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu, trong công việc và cuộc sống.
Tiến sỹ Đinh Minh Hiệp đã luôn động viên và hướng dẫn kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu cũng như giúp đỡ nhiệt tình những lúc Tôi gặp khó khăn. Tiến sỹ Nguyễn Thị Mỹ Nương, Tiến sỹ Dương Thúc Huy và Tiến Sỹ Đặng Hoàng Phú đã luôn hỗ trợ tư vấn giúp đỡ các vấn đề liên quan Luận án. Thầy cô, nhà khoa học tại Viện Sinh học nhiệt đới và Học viện khoa học và công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ đã tận tụy dạy dỗ trong những năm tôi tham gia chương trình nghiên cứu sinh tại Học viện. Tập thể các bạn học viên, sinh viên, nghiên cứu sinh nhóm Cordyceps, đặc biệt là các Em Vũ Thị Ngân, Trần Tài, Huỳnh Thư, Nguyễn Tài Hoàng, Trần Minh Trang, Nguyễn Hoàng Đăng Khoa, Phạm Thị Mỹ Ninh, Hà Thị Ngọc, Nguyễn Nguyệt Hồng, Mai Kiều Tiên và Hà Thị Bích Hằng đã luôn đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án.
Cuối cùng, nhưng rất quan trọng, Tôi muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Gia đình, bạn bè luôn hỗ trợ và động viên để Tôi vượt qua khó khăn trong suốt quá trình học tập, là nguồn động lực to lớn để tôi có thể hoàn thành tốt Luận án tiến sỹ. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 09 năm 2022 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Chí Dũng ii Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
ix DANH MỤC CÁC HÌNH. Tổng quan về nấm Cordyceps. Giới thiệu về nấm Cordyceps. Tổng quan về Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae.
Giá trị kinh tế của nấm Cordyceps. Nghiên cứu nuôi cấy Cordyceps. Thành phần hoạt chất và hoạt tính sinh học của nấm Cordyceps. Thành phần hoạt chất của Cordyceps.
Hoạt tính kháng phân bào của Cordyceps. VẬT LIỆU - PHƯƠNG PHÁP. Vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Dụng cụ và thiết bị. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu nhận cao chiết và các hợp chất. Phương pháp khảo sát hoạt tính gây độc tế bào và cảm ứng apoptosis của cao chiết và các hợp chất.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chiết cao từ sinh khối và quả thể C. neovolkiana DL0004 và I.
Hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết với dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T. Hoạt tính gây độc của các cao chiết C. neovolkiana DL0004 đối với các dòng tế bào MCF-7 và Jurkat T. Hoạt tính gây độc của các cao chiết I.
cicadae F0004 đối với các dòng tế bào MCF-7 và Jurkat T. Xác định cao chiết có khả năng gây độc tế bào cao. Nghiên cứu cảm ứng apoptosis tế bào MCF-7 và Jurkat T với các cao chiết tiềm năng. Nghiên cứu cao PE của sinh khối Cordyceps neovolkiana DL0004 cảm ứng apoptosis tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T.
Kết quả đánh giá khả năng cảm ứng apoptosis của cao EA từ quả thể I. Phân chất, tinh sạch và định danh các hợp chất của các cao chiết có tiềm năng kháng phân bào. Phân chất cao PE của sinh khối C. Phân chất cao EA của quả thể Isaria cicadae F0004 [59].
Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T của các chất. Kết quả khả năng cảm ứng apoptosis tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T của ergone. Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat T sau khi nhuộm với AO/EB. Phân tích Chu kỳ tế bào bằng phương pháp flow cytomeretry.
Định lượng tế bào bị cảm ứng apoptosis bằng phương pháp nhuộm Annexin V/PI .96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .101 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Diễn giải AO Acridine orange cridin cam ATCC the American Type Culture Bảo tàng giống chuẩn Hoa kỳ Collection bFGF Basic Fibroblast Growth Factor Nhân tố sinh trưởng nguyên bào sợi Bu n-Butanol CAT Enzyme catalase CPT Camptothecin DMSO Dimethyl sulfoxid DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl EA Ethyl acetate EB Ethidium bromid EDTA Ethylene diamin etetraacetic acid ED50 Effective dose, 50% Liều lượng hiệu quả EP Ergosterol peroxid EPS Exopolysaccharid Polysaccharid ngoại bào EPSF Exopolysaccharid fragment Phân đoạn polysaccharid ngoại bào vi ER Estrogen Et Ethanol FBS Fetal bovine serum Huyết thanh thai bò GPx Glutathione peroxidase HMBC Heteronuclear multiple bond Phổ HMBC correlation HSQC Heteronuclear single quantum Phổ HSQC coherence IC50 The half maximal inhibitory Nồng độ ức chế tối đa một nửa concentration IFN Interferon-gamma LD50 Lethal dose, 50% Liều lượng gây chết một nửa LPS Lipopolysaccharid MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 Dòng tế bào MCF-7 MDA Malondialdehyde Meth A Meth A fibrosarsoma MIC The minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration MMP2 Matrix metallopeptidase 2 MTH Methuselah Gen Methuselah MTT MTT assay Xét nghiệm phương pháp MTT vii NAD Nicotinamid adenin dinucleotid NCI National Cancer Institute Viện ung thư Quốc gia Hoa kỳ NMR Nuclear magnetic resonance Phổ cộng hưởng tứ hạt nhân PARP Poly ADP-ribose polymerase PE Petroleum ether Ête dầu hỏa PHA Phytohaemagglutinin PI Propidium iodide Poly Polysaccharide PPCs Polysaccharide-peptides các polysaccharid-peptid QT Fruit body quả thể ROS Reactive oxygen species các gốc tự do có oxy SK Mycelium Sinh khối SOD Superoxide dismutase SRB sulforhodamin B TCA Trichloroacetic acid TLC Thin-layer chromatography Sắc ký bản mỏng TNF Tumor necrosis factor yếu tố hoại tử khối u W Water extract cao nước WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Hiệu suất chiết cao trung bình từ sinh khối và quả thể nấm C. 46 neovolkiana DL0004 và I. Giá trị IC50 (µg/mL) của các cao chiết từ sinh khối và quả thể 57 nấm C.
neovolkiana DL0004 và I. cicadae F0004 gây độc tế bào MCF-7 và Jurkat T Bảng 3. Kết quả gây độc tế bào của một số hợp chất cô lập được từ C. 92 neovolkiana DL0004 và I.
cicadae F0004 nhân tạo tại nồng độ 100 µg/mL ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Một số quả thể nấm Cordyceps tự nhiên 4 Hình 1. cicadae (B) tự nhiên 6 Hình 1. Các loại nucleosid đặc biệt ở Cordyceps 13 Hình 2.
Quy trình chiết cao phân đoạn 29 Hình 3. neovolkiana DL0004, (B) quả thể C. 45 neovolkiana DL0004, (C) sinh khối I. cicadae F0004, (D) quả thể I.
Tỷ lệ ức chế tế bào MCF-7 của cao chiết từ sinh khối và quả thể 50 C. neovolkiana DL0004 tại nồng độ 100 µg/mL Hình 3. Tỷ lệ ức chế tế bào Jurkat T của cao chiết từ sinh khối và quả 51 thể C. neovolkiana DL0004 tại nồng độ 100 µg/mL Hình 3.
Tỷ lệ ức chế tế bào MCF-7 của cao chiết từ sinh khối và quả thể 54 I. cicadae F0004 tại nồng độ 100 µg/mL Hình 3. Tỷ lệ ức chế tế bào Jurkat T của cao chiết từ sinh khối và quả 55 thể I. cicadae F0004 tại nồng độ 100 µg/mL Hình 3.
Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat T nhuộm AO/EB sau khi xử 61 lý với cao chiết PE của sinh khối C. neovolkiana DL0004 Hình 3. Sự thay đổi tỷ lệ tế bào ung thư MCF-7 các pha của chu kỳ tế 63 bào sau xử lý cao PE từ sinh khối C. neovolkiana DL0004 x Hình 3.
Sự thay đổi tỷ lệ tế bào ung thư Jurkat T các pha của chu kỳ tế 65 bào sau xử lý cao PE từ sinh khối C. neovolkiana DL0004 Hình 3. Tỷ lệ tế bào MCF-7 thay đổi sau xử lý với cao chiết PE từ sinh 66 khối của C. neovolkiana DL0004 và nhuộm Annexin V/PI Hình 3.
Tỷ lệ tế bào Jurkat T thay đổi sau xử lý với cao chiết PE từ 68 sinh khối C. neovolkiana DL0004 và nhuộm Annexin V/PI Hình 3. Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat nhuộm AO/EB khi xử lý 70 với cao EA từ quả thể I. Sự thay đổi tỷ lệ tế bào ung thư MCF-7 các pha của chu kỳ tế 72 bào sau xử lý cao EA từ quả thể I.
Sự thay đổi tỷ lệ tế bào ung thư Jurkar T các pha của chu kỳ tế 74 bào sau xử lý cao EA từ quả thể I. Tỷ lệ tế bào ung thư MCF-7 sau xử lý cao EA từ quả thể I. 76 cicadae F0004 và nhuộm Annexin V/PI Hình 3. Tỷ lệ tế bào ung thư Jurkat T sau xử lý cao EA từ quả thể 79 I.
cicadae F0004 và nhuộm Annexin V/PI Hình 3. Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat khi xử lý với ergone 95 Hình 3. Tỷ lệ tế bào MCF-7 tại các pha của Chu kỳ tế bào sau xử lý 96 ergone từ cao PE của sinh khối C. neovolkiana DL0004 xi Hình 3.
Tỷ lệ tế bào Jurkat T tại các pha của Chu kỳ tế bào sau xử lý 98 ergone từ cao PE của sinh khối C. neovolkiana DL0004 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Chí Dũng (2022). Nghiên cứu hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/luan-an-tien-sy-cong-nghe-sinh-hoc-de-tai-nghien-cuu-danh-gia-hoat-tinh-khang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T bằng cao chiết và hoạt chất từ quả thể nấm nhân nuôi.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.