Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định tuổi sinh lí của mu
Tài liệu: Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định tuổi sinh lí của muỗi diptera culicidae và ứng dụng trong nghiên cứu sinh thái học dịch t
Luan An
Luận án phó tiến sĩ khoa học sinh học
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu phương pháp xác định tuổi sinh lý vector
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Côn trùng học
- Tác giả:
- Trần Thị Hoa
- Năm:
- 1994
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu phương pháp xác định tuổi sinh lý vector
Các bệnh do côn trùng truyền nhiễm gây ra nhiều hiểm họa lớn cho sức khỏe cộng đồng. Sốt rét, sốt xuất huyết và viêm não Nhật Bản đe dọa trực tiếp tính mạng con người. Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm. Điều kiện môi trường tạo thuận lợi cho các loài muỗi sinh trưởng và phát triển mạnh. Muỗi là vật chủ trung gian truyền bệnh nguy hiểm hàng đầu. Việc kiểm soát vector đóng vai trò then chốt trong y tế dự phòng. Nghiên cứu phương pháp xác định tuổi sinh lý muỗi cung cấp dữ liệu dịch tễ học quan trọng. Cấu trúc tuổi của quần thể phản ánh nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Muỗi sống càng lâu thì khả năng tích lũy và truyền mầm bệnh càng cao. Xác định chính xác tuổi sinh lý giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp diệt muỗi. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phòng chống dịch bền vững và tiết kiệm chi phí.
1.1. Bối cảnh dịch tễ học và trung gian truyền bệnh
Bệnh truyền nhiễm do côn trùng là gánh nặng y tế trên quy mô toàn cầu. Khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Các đợt dịch sốt xuất huyết Dengue gây áp lực lớn lên hệ thống bệnh viện. Sốt rét từng là thảm họa tại nhiều vùng rừng núi Việt Nam. Muỗi mang mầm bệnh và lây truyền sang người qua vết đốt hút máu. Hiểu rõ sinh thái học vector là yêu cầu cấp thiết trong kiểm soát dịch. Mật độ cá thể và tuổi thọ của muỗi quyết định trực tiếp tốc độ lan truyền mầm bệnh. Công tác giám sát thực địa cần các công cụ đo lường chuẩn xác. Đánh giá đúng thực trạng quần thể giúp các cơ quan y tế dự báo sớm nguy cơ bùng phát dịch.
1.2. Hạn chế của phương pháp mổ buồng trứng cổ điển
Phương pháp Polovodova-Detinova từng được áp dụng rộng rãi từ giữa thế kỷ XX. Kỹ thuật này dựa trên việc đếm nút giãn nở ở ống buồng trứng muỗi. Tuy nhiên, phương pháp bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi ứng dụng ngoài thực tế. Thao tác mổ tách buồng trứng đòi hỏi kỹ năng giải phẫu rất cao. Việc quan sát nút buồng trứng thường không rõ ràng dưới kính hiển vi thông thường. Nhiều công trình khoa học khẳng định nút không hoàn toàn hình thành từ bao noãn sau mỗi lần đẻ. Độ sai lệch cao gây khó khăn cho việc đánh giá dịch tễ học. Các nhà khoa học cần một giải pháp thay thế đơn giản và chính xác hơn.
1.3. Nhu cầu cấp thiết trong kiểm soát quần thể muỗi
Kiểm soát vector đòi hỏi phương pháp đo lường sinh học có độ tin cậy cao. Cán bộ y tế cơ sở cần quy trình dễ thực hiện ngay tại thực địa. Các kỹ thuật quá phức tạp gây cản trở công tác giám sát thường xuyên. Thiếu dữ liệu tuổi sinh lý khiến việc đánh giá hiệu quả phun thuốc diệt muỗi gặp sai số. Yêu cầu cấp bách là chuẩn hóa một phương pháp xác định sinh học có độ chính xác cao. Giải pháp mới phải rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu và chi phí thấp. Đáp ứng nhu cầu này giúp tối ưu hóa nguồn lực phòng chống dịch bệnh quốc gia.
II. Đánh giá phương pháp xác định sinh học trong dịch tễ
Đề tài tập trung xây dựng phương pháp xác định sinh học mang tính đột phá và ứng dụng cao. Trọng tâm nghiên cứu là kỹ thuật mổ và nhuộm buồng trứng nguyên vẹn. Giải pháp này khắc phục triệt để nhược điểm của các phương pháp cổ điển trước đây. Quy trình không yêu cầu bóc tách từng ống trứng riêng lẻ phức tạp. Kỹ thuật viên thao tác trực tiếp trên toàn bộ buồng trứng còn giữ nguyên cấu trúc mô. Mẫu tiêu bản sau xử lý hiển thị rõ các dấu hiệu sinh lý học đặc trưng. Phương pháp này tiết kiệm thời gian phân tích và giảm thiểu tối đa sai sót thao tác. Kết quả kiểm tra có độ lặp lại cao và ổn định trong điều kiện dã ngoại.
2.1. Đổi mới kỹ thuật nhuộm buồng trứng nguyên vẹn
Kỹ thuật mổ nhuộm buồng trứng nguyên vẹn mang lại bước tiến lớn cho côn trùng học. Phương pháp này giữ nguyên cấu trúc tự nhiên của cơ quan sinh sản muỗi. Kỹ thuật viên không cần xé nhỏ mô buồng trứng như phương pháp cũ. Các cấu trúc nang trứng và ống dẫn trứng được bảo tồn tối đa. Dưới kính hiển vi, tiêu bản hiển thị rõ ranh giới các tổ chức tế bào. Sự phân biệt giữa cá thể muỗi chưa đẻ và đã đẻ trở nên rất rõ ràng. Kỹ thuật mới giúp tăng tốc độ xử lý mẫu tại hiện trường lên gấp nhiều lần. Đây là cải tiến quan trọng phục vụ điều tra dịch tễ học diện rộng.
2.2. Sử dụng dung dịch đỏ trung tính nồng độ chuẩn
Thuốc nhuộm đỏ trung tính (Neutral Red) đóng vai trò chất chỉ thị sinh học then chốt. Nồng độ dung dịch được chuẩn hóa chính xác ở tỷ lệ 1/8000. Dung dịch này có khả năng thẩm thấu nhanh vào mô buồng trứng tươi sống. Các hạt sắc tố tập trung rõ nét tại các vùng giãn nở của bao noãn. Độ tương phản màu sắc cao giúp người quan sát phân biệt dễ dàng dưới kính hiển vi. Hóa chất này an toàn, dễ pha chế và có chi phí rất thấp. Nồng độ chuẩn 1/8000 bảo đảm không làm biến dạng mô mềm sinh học trong suốt quá trình phân tích.
2.3. Tối ưu hóa quy trình phân tích mẫu sinh học thực địa
Một quy trình phân tích mẫu sinh học chuẩn hóa đã được thiết lập hoàn chỉnh. Các bước thao tác bao gồm bắt muỗi, gây mê, mổ lấy buồng trứng và nhuộm màu. Toàn bộ thao tác chỉ kéo dài vài phút cho mỗi cá thể vector. Dụng cụ phân tích gọn nhẹ, phù hợp với điều kiện làm việc dã ngoại tại các trạm y tế. Tiêu bản sau khi nhuộm giữ được trạng thái ổn định để kiểm tra đối chứng. Quy trình này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập số liệu dịch tễ liên tục. Nhờ đó, công tác điều tra vector tại thực địa đạt hiệu suất và độ tin cậy vượt trội.
III. Luận án phó tiến sĩ khoa học sinh học và thực nghiệm
Công trình luận án phó tiến sĩ khoa học sinh học của tác giả Trần Thị Hoa đã kiểm chứng phương pháp qua thực nghiệm nghiêm ngặt. Nghiên cứu triển khai trên nhiều điểm thực địa trọng điểm tại Việt Nam. Các địa bàn khảo sát đa dạng từ vùng đồng bằng, ven biển đến khu vực trung du đồi núi. Mục tiêu cốt lõi là kiểm định tính khả thi và độ chính xác của kỹ thuật nhuộm buồng trứng. Dữ liệu thực nghiệm thu thập qua nhiều mùa dịch trong năm. Kết quả phân tích chứng minh phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Đề tài mở ra hướng tiếp cận mới trong giám sát côn trùng y học.
3.1. Thử nghiệm trên bốn loài muỗi truyền bệnh chính
Nghiên cứu tập trung đánh giá trên bốn loài vector truyền bệnh nguy hiểm hàng đầu tại Việt Nam. Nhóm thứ nhất gồm Aedes aegypti, loài muỗi truyền virus Dengue gây sốt xuất huyết. Nhóm thứ hai gồm Culex quinquefasciatus và Culex tritaeniorhynchus, hai vector truyền bệnh viêm não Nhật Bản và giun chỉ. Nhóm thứ ba là Anopheles sinensis, loài muỗi truyền ký sinh trùng sốt rét. Phương pháp nhuộm đỏ trung tính 1/8000 cho kết quả rõ ràng trên cả bốn loài. Sự đồng nhất về hiệu quả chứng minh tính ứng dụng rộng rãi của kỹ thuật trên nhiều giống muỗi khác nhau.
3.2. Đánh giá độ tin cậy và chỉ thị sinh học quần thể
Độ tin cậy của phương pháp được xác nhận qua việc đối chiếu với nhiều chỉ thị sinh học khác nhau. Cấu trúc tuổi sinh lý phản ánh trung thực tiền sử sinh sản của quần thể muỗi. Tiêu bản hiển thị sắc nét các vết tích sau từng chu kỳ sinh sản. Tỷ lệ muỗi già có nguy cơ truyền bệnh được tính toán chuẩn xác. Số liệu thống kê từ thực địa hoàn toàn phù hợp với diễn biến dịch tễ tại địa phương. Phương pháp chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn cao, loại bỏ các kết luận sai lệch từ quan sát cảm tính trước đây.
3.3. So sánh với các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại
Hiện nay, nhiều kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại được phát triển để định tuổi côn trùng. Các xét nghiệm phân tử dựa trên biểu hiện gen hoặc phân tích lipid màng tế bào. Những kỹ thuật tiên tiến này có độ chính xác cao nhưng đòi hỏi thiết bị phòng thí nghiệm đắt tiền. Ngược lại, phương pháp nhuộm buồng trứng nguyên vẹn mang tính kinh tế và cơ động vượt trội. Không cần máy móc phức tạp, phương pháp vẫn cung cấp kết quả định lượng tuổi sinh lý tin cậy ngay tại thực địa. Đây là giải pháp bổ trợ hoàn hảo bên cạnh các công nghệ phân tử hiện đại.
IV. Ứng dụng phương pháp định lượng sinh học phòng dịch
Ứng dụng phương pháp định lượng sinh học giúp chuyển hóa số liệu tuổi muỗi thành chỉ số an toàn dịch tễ. Xác định tuổi sinh lý cho phép tính toán tỷ lệ muỗi sống sót qua thời kỳ ủ bệnh ngoài. Mầm bệnh cần khoảng thời gian phát triển nhất định bên trong cơ thể muỗi trước khi lây truyền. Chỉ những cá thể muỗi đã đẻ nhiều lần mới có khả năng truyền sốt rét hoặc virus. Việc định lượng chính xác tỷ lệ cá thể nguy hiểm giúp cơ quan y tế đánh giá đúng nguy cơ bùng phát dịch. Đây là công cụ đắc lực để giám sát sự biến động của vector truyền bệnh theo không gian và thời gian.
4.1. Đánh giá tiềm năng lây truyền sốt rét và Dengue
Tiềm năng truyền bệnh sốt rét và sốt xuất huyết phụ thuộc trực tiếp vào tuổi thọ của quần thể vector. Khi tỷ lệ muỗi già trong quần thể tăng cao, nguy cơ lây lan dịch bệnh trở nên nghiêm trọng. Ứng dụng phương pháp định lượng sinh học giúp đo lường chỉ số tuổi sinh lý định kỳ. Các nhà dịch tễ học có thể tính toán chính xác hệ số lây truyền thực tế tại từng ổ dịch. Dữ liệu này hỗ trợ dự báo thời điểm bùng phát các ca bệnh lâm sàng trong cộng đồng. Từ đó, ngành y tế kịp thời triển khai các biện pháp bao vây và dập dịch hiệu quả.
4.2. Khảo sát tập tính và xác định hoạt tính sinh học
Phương pháp hỗ trợ đắc lực cho các nghiên cứu về tập tính trú đậu và tiêu máu của muỗi. Việc xác định hoạt tính sinh học và chu kỳ sinh sản giúp làm rõ tập tính hút máu người hoặc gia súc. Các cá thể muỗi ở từng nhóm tuổi có biểu hiện sinh thái và mức độ nhạy cảm khác nhau. Nắm vững quy luật này giúp tối ưu hóa việc đặt bẫy thu thập và bả diệt côn trùng. Hiểu biết sâu sắc về hoạt tính sinh học vector là nền tảng để ngăn chặn tiếp xúc giữa muỗi và người dân hiệu quả nhất.
4.3. Giá trị thực tiễn trong công tác phòng trừ vector
Giá trị lớn nhất của phương pháp nằm ở việc đo lường hiệu lực của các biện pháp phòng trừ hóa học. Sau khi phun hóa chất diệt muỗi hoặc tẩm màn, tuổi thọ trung bình của quần thể vector sẽ giảm mạnh. Nếu tỷ lệ muỗi già không suy giảm, quần thể có dấu hiệu kháng thuốc hoặc quy trình phun chưa đạt yêu cầu. Cơ quan phòng dịch có thể căn cứ vào kết quả này để điều chỉnh nồng độ hóa chất kịp thời. Nhờ vậy, chi phí phòng chống dịch được tiết kiệm tối đa mà vẫn đảm bảo hiệu quả bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
V. Đóng góp của luận án tiến sĩ sinh học cho thực tiễn
Những kết luận từ luận án tiến sĩ sinh học của Trần Thị Hoa mang giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc. Đề tài đã giải quyết thành công bài toán khó trong côn trùng học y học tại Việt Nam. Phương pháp mổ nhuộm buồng trứng bằng đỏ trung tính 1/8000 đã được chuẩn hóa bài bản. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật rõ ràng, dễ đào tạo và chuyển giao cho cán bộ y tế cơ sở. Thành công của luận án thúc đẩy mạnh mẽ các chương trình kiểm soát bệnh truyền nhiễm quốc gia. Đây là tài liệu tham khảo quý báu cho công tác giảng dạy và nghiên cứu sinh học ứng dụng.
5.1. Cải tiến phương pháp định danh vi sinh vật và vector
Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa giám sát vector và phương pháp định danh vi sinh vật truyền bệnh. Xác định chính xác loài muỗi cùng với trạng thái sinh lý giúp khoanh vùng tác nhân gây bệnh chuẩn xác. Các nhà khoa học dễ dàng phát hiện sự hiện diện của virus viêm não hay ký sinh trùng trong từng nhóm tuổi muỗi. Kỹ thuật này giúp phân loại nhanh chóng các vector truyền bệnh chính và phụ tại từng địa bàn. Việc tích hợp này nâng cao chất lượng chẩn đoán dịch tễ học và tối ưu hóa hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh.
5.2. Nâng cao hiệu quả nghiên cứu thực nghiệm sinh học
Công trình là mẫu hình tiêu biểu cho một nghiên cứu thực nghiệm sinh học có tính ứng dụng cao. Đề tài kết hợp nhuần nhuyễn giữa giải phẫu học cơ thể côn trùng và dịch tễ học hiện trường. Phương pháp được kiểm nghiệm chặt chẽ qua hàng ngàn mẫu muỗi thu thập trong tự nhiên. Toàn bộ quy trình phân tích đều đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy và tính khả thi. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng áp dụng rộng rãi cho nhiều loài côn trùng y học khác. Đây là đóng góp khoa học quan trọng cho nền y học dự phòng Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTa a owe Se li iw 4.025 002371 bd Ss x dn e e — — a a a a e Aye. 9 8 : - Fane toe ee wy KẾ ke ° 3z Pe + vụ He,. ao dhếc Pe pe = đe s4 5 + .* fe ad > Fey ah mh ae we v ` tì., = H = ! - “ h = ý RDO satay "det: gd + <3 » tlie xi Pw 5 ` Pr «ÂN - kư4kog nip ae ae ae * *» *. welt FO so ¿g "`.¬» me F s1 meek wee shes Sống 5z ea ⁄ 3n" _ r - HẠ:NG-198A4_ 8 iVỤ: ome È-~.
em rổ ( ( Pe —. ae > at ee 3 2À. - AC ec ee Vị” lle card cờ ca : ỹ ~ > vs”. coi i * LÔ dancacSi * ig ons - , ae ee - te pez _ ab “22 SF BC 1A0 DU ĐÀO TẠO G ĐẠI HOCT G HOP HA NOI Tran Thi Hoa NGHIÊN ee no PHÁP XÁC ĐỊNH TUỔI SINH LÝ Bria.
fe : MUOI (Diptera: ‘Culicidae) VA UNG DUNG TRONG NGHIEN CÚU ự SINH THÁI HỌC, DỊCH TẾ VÀ PHÒNG CHỐNG MỘT SỐ QUẦN : me 1 THỂ VECTOR QUAN TRỌNG Ở VIỆT NAM. Chuyên ngành : Côn trùng hoc Mãsế : 01.14 ằ Ƒ Luận án phó tiến sĩ khoa học sinh học Tập thể hướng dẫn khoa học : PTS. Đỗ Si Hiển PGS-PTS. Pham Binh Quyền.
Trương Quang Hoc” Nieto ` ne FO oe n fpWCAe4 Vài ee Ie ae) SOS. aay | eral a t mth —A : Tietam L6, lí Hà nội - 1994 Mở đầu i Các bệnh do côn trùng truyền lưu hành rộng rãi ở hầu khắp các châu lục, đặc biệt tại các vùng có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Có bệnh đã từng là thảm hoạ với con người như dịch hạch, sốt vàng, có bệnh đang trở thành vấn đề kinh tế, xã hội nóng bỏng, có tính toàn cầu như sốt rét (Hội nghị cấp Bộ trưởng Y tế toàn cầu, Amsterdam, 1992) hoặc mang tính khu vực như sốt xuất huyết Dengue, Viêm não, giun chi, v. Việt Nam nằm trong vùng lưu hành nang của nhiều bệnh nguy hiểm do côn trùng truyền như sốt rét, sốt xuất huyết Dengue, viêm não Nhat Bản B (JEB), giun chỉ.
Do vậy những thiệt hại to lớn về người và của, những ảnh hưởng nghiêm trọng về kinh tế, xã hội do các bệnh kể trên gây ra ở nước ta là khó tính toán hết. Chính vì thế cũng như nhiều nước khác trên thế giới, công tác phòng chống các bệnh do côn trùng truyền kể trên đang trở thành nhu cầu cấp thiết mang tính xã hội của nước ta. Trong chiến lược phòng chống các bệnh do côn trùng truyền mà phần lớn là do muỗi truyền, vấn đề phòng chống trung gian truyền bệnh trở thành một khâu hết sức quan trọng và thậm chí trong một số bệnh như Dengue xuất huyết, đó là biện pháp chủ yếu. Để phòng chống vector một cách hiệu quả, kinh tế, những nghiên cứu về muỗi và các loài côn trùng y học khác nhau không ngừng được đẩy mạnh trong nhiều thập kỷ qua nhằm có được sự hiểu biết đầy đủ về sinh học, sinh thái học, vai trò dịch té.
của chúng. Trong các nghiên cứu kể trên, những công trình có liên quan tới cấu trúc tuổi quần thể, tập tính hút máu và trú đậu tiêu máu. góp phần rất quan trọng vào đánh giá tiềm năng dịch té học của một quần thể cũng như góp phần xác định hiệu qua của các biện pháp phòng trừ (Beklemishev et al. Polovodova-Detinova (1941, 1945, 1947, 1949, 1962) đã đề xuất và hoàn chỉnh phương pháp xác định tuổi sinh lý muỗi bằng phương pháp mé tính nút trên ống trứng.
Phương pháp này đã được áp dụng phổ biến trong những năm 40-60 của thế kỷ XX va góp phần không nhỏ vào việc đánh giá vai trò dịch tễ của một số loài muỗi truyền sốt rét. Tuy nhiên ngay cả phương pháp khá phể biến như trên cũng dần bộc lộ nhược điểm vì nhũng công trình gần đây đã khẳng định nút không phải là sản phẩm hình thành từ bao trứng sau một lần muỗi đẻ (Hoc T., 1974, 1975, 1981; Lange và Hoc T. Mặc dù những phương pháp xác định tuổi sinh lý của các loài côn trùng, nhất là những loài có ý nghĩa quan trọng trong y học được công bố khá nhiều, song chưa có phương pháp nào được công nhận là hoàn chỉnh. Trong khi đó, đòi hỏi của thực tiễn phòng chống trung gian truyền bệnh ngày càng cấp bách.
Sự chưa hoàn chỉnh Lá sa của các phương pháp xác định tuổi sinh lý cũng như sự chưa tiện lợi khi áp dụng ở thực địa đã là những nguyên nhân làm cho công tác xác định tuổi quần thể vector ở Việt Nam không mang tính thông dụng. Điều đó gây khó khăn không nhỏ trong đánh giá tiềm năng dịch tễ của một quần thể cũng như đánh giá hiệu quả của biện pháp phòng chống vector. Nhằm góp phần vào phục vụ công tác phòng chống các trung gian truyền bệnh ở Việt Nam thông qua việc sử dụng phương pháp xác định tuổi sinh lý côn trùng, chúng tôi đã nhận thực hiện đề tài: "Nghiên cứu phương pháp xác định tuổi sinh lý của muỗi (Diptera: Culicidae) và ứng dụng trong nghiên cứu sinh thái học, dịch tễ và phòng chống một số quần thể vector quan trọng ở Việt Nam ". Nội dung cơ bản của luận án gồm 2 phần: - Xây dựng phương pháp xác định tuổi sinh lý muỗi bằng việc mổ - nhuộm buồng trứng nguyên vẹn trong dung dịch đỏ trung tính 1/8000 -Thử nghiệm phương pháp đề xuất tại một số thực địa nhằm đánh giá độ tin cậy của phương pháp dựa trên kết quả nghiên cứu của 4 loài muỗi là trung gian truyền bệnh quan trọng ở Việt Nam: Aedes aegypti Linnaeus, 1762; Culex quinquefasciatus Say, 1823: Anopheles sinensis Wiedemann, 1828; Culex tritaeniorhynchus Giles, 1901.
Mục đích của luận án nhằm: - Có được một phương pháp xác định tuổi sinh lý muỗi với độ tin cậy cần thiết, có khả năng ứng dụng thuận lợi ở thực địa. > - Thăm dò kha năng ứng dung của phương pháp trên trong nghiên cứu sinh thái học, đánh giá tiềm năng dịch té của quần thể và xác định hiệu quả của công tác phòng chống vector. Phan A | Tổng quan các vấn đề nghiên cứu Mỗi là loài côn trùng hai cánh hút máu (Diptera) có ý nghĩa dịch té rất quan trọng. Rất nhiều bệnh do chúng truyền đang lưu hành phổ biến ở nhiều vùng trên thế giới và gây những tổn thất to lớn về người và của cho nhân loại.
Có thể kể tới các bệnh như Sốt rét, Giun chỉ, Dengue, Viêm não Nhật Bản B. Bệnh sốt rét lưu hành trên hầu khắp các châu lục và gây ra những thiệt hại vô cùng to lớn cho con người. Mặc dù đã trải qua chương trình tiêu diệt Sốt rét (TDSR) trên phạm vi thế giới, song sốt rét đang có xu thế quay trở lại và phát triển ở mức độ ' trầm trọng (WHO,1991). Theo thông báo của Tổ chức Ytế thế giới (WHO) năm 1991 có khoảng 2 tỷ người sống trong vùng sốt rét lưu hành, tử vong hàng năm do sốt rét lên đến 1-2 triệu người với số mắc trên khoảng 110 triệu.
Sốt rét đang trở thành vấn đề. kinh tế và xã hội trên qui mô thế giới (Thông báo của Hội nghị cấp Bộ trưởng Bộ Y tế toàn cầu họp tại Amsterdam (Hà Lan) 10/1992). Ở Việt Nam trước đây, sốt rét lưu hành trên 74,6% lãnh thổ (Vũ Thị Phan và cộng sự, 1992) với hàng triệu người mắc mỗi năm. Mặc dù việc triển khai chương trình TDSR trước đây cùng như chương trình Phòng chống Sốt rét (PCSR) hiện nay mang lại nhiều kết quả song bệnh sốt rét vẫn còn có xu hướng quay trở lại và phát triển (Hoàng Đình Hồi, 1993).
Số người mắc sốt rét của năm 1992 tăng 1,3 lần hơn 1991 và lên tới 1. Hàng năm chi phi cho PCSR lên tới gần 100 ty đồng. Từ lâu nay ta đã biết muỗi Anopheles là vector truyền các loại ký sinh trùng Plasmodium như: P. gây ra bệnh sốt rét.
Theo Bruce - Chwatt (1985) trên thế giới có khoảng 60/400 loài Anopheles có khả năng truyền bệnh trong đó 35/60 loài là các loài vector chủ yếu ở các vùng dia lý khác nhau. Ở 'Việt Nam đã phát hiện 9 loài Anopheles có khả năng truyền bệnh (Đặng Văn Ngữ, 1973; Vũ Thị Phan và cộng sự, 1980; Nguyễn Đức Mạnh, Trần Đức Hinh, Nguyễn Thọ Viễn, 1991 .), trong đó vector chủ yếu của miền núi là An. dirus (Đặng Văn Ngữ và Nguyễn Duy Sĩ, 1967), của vùng ven biển phía bắc là An.subpictus (Vũ Thị Phan và cộng sự, 1975);cha vùng ven biển phía nam là An. Trong số các loài đóng vai trò truyền bệnh ở vùng đồng bằng, An.
sinensis là loài rất được quan tâm. Đây là loài truyền bệnh sốt rét chủ yếu ở Trung Quốc, Indonesia (Carroll, 1929; Reid, 1953.) và đã được xác định có khả năng truyền bệnh tại Việt Nam (Grasthen, Marneff, 1938; Phạm Huy Tiến, 1973). Ngoài khả năng truyền sốt rét, An.sinensis còn có khả năng truyền các bệnh khác như giun chỉ. Bệnh Dengue và sốt xuất huyết Dengue do 4 typ của virus Dengue (typ I - typ IV) thuộc nhóm Arbovirus gây ra (Doan Xuan Mugu, 1979).
Dengue có phân bố rất rộng, bao gồm nhiều nước thuộc châu Á, Phi, Mỹ. Nhiều tác giả quan niệm Đông Nam A là vùng lưu hành lâu đời của Dengue -Ởatanasen, Akiyama, 1991; M. Dengue hay còn gọi là Dengue cổ điển thường có diễn biến lâm sàng nhẹ song người mắc bệnh bị mệt mỏi và mất sức lao động trong nhiều tuần lễ. Đặc điểm này cùng với việc Dengue lưu hành rộng, số người mắc đông, nên trong các vụ dịch do Dengue tuy tử vong không đáng kể song ảnh hưởng to lớn tới sức lao động.
Ví dụ năm 1922 vụ dịch ở Bang Texas có tới 50-60 vạn người mắc; ở Nhật Bản, các vụ dịch Dengue hàng năm số người mắc lên tới hàng triệu, đặc biệt tại các khu vực cảng Oxaca, Kioto. Vụ dịch sốt xuất huyết Dengue đầu tiên được ghi - nhận ở Philipine năm 1953 (Đoàn Xuân Mượu, 1979). Đặc điểm lâm sàng của bệnh là kèm theo dấu hiệu xuất huyết và choáng, tỷ lệ tử vong trong những năm đầu rất cao từ 20-30% (WHO, 1979; WHO, 1992). Từ sau năm 1953, sốt xuất huyết Dengue ngày càng được phát hiện ở nhiều nơi như Thái Lan (1953), Philipine (1953), Việt Nam (1958) và trở thành một bệnh lưu hành ngày càng rộng rãi tại các nước châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á.
Từ châu Á, châu Phi, sốt xuất huyết Dengue lan sang các nước châu Mỹ như Cuba (1981), Ethiopi (1981), Venezuela (1990) (WHO, 1992). Tại Việt Nam, vu dịch xuất huyết Dengue được ghi nhận lần dau ở Hà nội (Mihov, C.Tuong, 1959) với 68 bệnh nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hoa (1994). Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/luan-an-pho-tien-si-sinh-hoc-nghien-cuu-phuong-phap-xac-dinh-tuoi-sinh-li-cua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định tuổi sinh lí của muỗi diptera culicidae và ứng dụng trong nghiên cứu sinh thái học dịch t
Luận án "Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1994.
Luận án "Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định" thuộc chuyên ngành Côn trùng học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án phó tiến sĩ sinh học nghiên cứu phương pháp xác định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.