Luận án tiến sĩ: Hoạt hóa tế bào hình sao gan liên quan tự thực bào
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt hóa tế bào hình sao gan in vitro và in vivo. Phân tích vai trò tự thực bào trong xơ gan và cơ chế sinh học mới cho điều trị.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tế Bào Hình Sao Gan: Cấu Trúc Và Chức Năng
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Lê Văn Trình
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tế Bào Hình Sao Gan Cấu Trúc Và Chức Năng
Tế bào hình sao gan (hepatic stellate cells - HSC) đóng vai trò then chốt trong sinh lý và bệnh lý gan. Những tế bào này chiếm 5-8% tổng số tế bào gan. HSC nằm trong khoang Disse, giữa tế bào gan và tế bào nội mô mao mạch. Ở trạng thái nghỉ, HSC chứa nhiều giọt lipid và vitamin A. Khi gan bị tổn thương, HSC chuyển sang trạng thái hoạt hóa. Quá trình này thay đổi hoàn toàn hình thái và chức năng tế bào.
1.1. Đặc Điểm Hình Thái Hepatic Stellate Cells
HSC ở trạng thái nghỉ có hình sao với nhiều nhánh tế bào. Tế bào chất chứa các giọt lipid lớn, chủ yếu là retinyl ester. Nhân tế bào có hình bầu dục, nằm lệch tâm. HSC hoạt hóa mất dần giọt lipid, chuyển thành tế bào dạng sợi cơ. Bào quan tăng sinh mạnh, đặc biệt là lưới nội chất nhám và bộ máy Golgi. Sự thay đổi hình thái này phản ánh chức năng tổng hợp protein tăng cao. Các marker đặc hiệu như desmin, GFAP giúp nhận diện HSC.
1.2. Vai Trò Sinh Lý Của HSC Trong Gan Khỏe Mạnh
HSC nghỉ duy trì cân bằng chất ngoại bào (extracellular matrix - ECM) trong gan. Tế bào này sản xuất metalloproteinase phân hủy ECM. Đồng thời, HSC tổng hợp các chất ức chế metalloproteinase. HSC lưu trữ 80% vitamin A của cơ thể. Tế bào này điều hòa lưu lượng máu gan qua co giãn mao mạch xoang. HSC còn tham gia đáp ứng miễn dịch gan. Chức năng sinh lý này rất quan trọng cho sức khỏe gan.
1.3. Marker Phân Tử Đặc Hiệu Của Tế Bào Hình Sao
Các marker giúp xác định HSC ở các trạng thái khác nhau. Desmin và GFAP là marker chung cho HSC. Alpha-smooth muscle actin (α-SMA) đánh dấu HSC hoạt hóa. Collagen type I tăng cao khi HSC tổng hợp ECM. PPAR-gamma đặc trưng cho HSC nghỉ. Các marker này cần thiết cho nghiên cứu và chẩn đoán. Kỹ thuật immunofluorescence và Western blot phát hiện các protein này.
II. HSC Activation Cơ Chế Hoạt Hóa Tế Bào Hình Sao
Sự hoạt hóa HSC là quá trình phức tạp nhiều giai đoạn. Tổn thương gan kích hoạt HSC từ trạng thái nghỉ sang trạng thái hoạt động. Giai đoạn sớm xảy ra trong 24-48 giờ đầu. HSC tăng sinh, di chuyển và thay đổi kiểu hình. Tế bào sản xuất lượng lớn collagen type I và ECM khác. Quá trình này dẫn đến xơ hóa gan nếu kéo dài. Hiểu rõ cơ chế hoạt hóa giúp phát triển liệu pháp điều trị.
2.1. Giai Đoạn Khởi Phát HSC Activation
Giai đoạn khởi phát bắt đầu ngay sau tổn thương gan. Các cytokine viêm như TGF-β, PDGF kích thích HSC. Tế bào gan chết giải phóng các tín hiệu nguy hiểm. HSC nhận tín hiệu qua các thụ thể màng tế bào. Con đường tín hiệu MAPK, PI3K/Akt được kích hoạt. Gen biểu hiện thay đổi nhanh chóng trong vài giờ. HSC bắt đầu mất giọt lipid và vitamin A. Giai đoạn này là mục tiêu can thiệp điều trị sớm.
2.2. Thay Đổi Kiểu Hình Trong Quá Trình Hoạt Hóa
HSC chuyển từ kiểu hình nghỉ sang kiểu hình hoạt hóa. Biểu hiện α-SMA tăng mạnh, tạo sợi stress. Khả năng co rút tế bào tăng lên đáng kể. Tổng hợp collagen type I tăng gấp nhiều lần. Các matrix metalloproteinase giảm, TIMP tăng. Sự mất cân bằng này tích lũy ECM. HSC hoạt hóa tiết cytokine viêm và yếu tố tăng trưởng. Tế bào trở thành nguồn chính gây xơ gan.
2.3. Yếu Tố Điều Hòa Sự Hoạt Hóa HSC
Nhiều yếu tố điều hòa quá trình hoạt hóa HSC. TGF-β là cytokine tiền xơ hóa mạnh nhất. PDGF kích thích tăng sinh và di chuyển HSC. Các yếu tố viêm như TNF-α, IL-1 thúc đẩy hoạt hóa. Stress oxy hóa tăng cường phản ứng hoạt hóa. Yếu tố phiên mã NF-κB, AP-1 điều hòa gen. MicroRNA như miR-29 ức chế hoạt hóa HSC. Hiểu rõ các yếu tố này mở đường điều trị mới.
III. Autophagy Cơ Chế Tự Thực Bào Ở Tế Bào Gan
Tự thực bào (autophagy) là quá trình phân hủy và tái chế thành phần tế bào. Cơ chế này duy trì cân bằng nội môi tế bào. Autophagy xảy ra ở mức độ cơ bản trong tế bào khỏe mạnh. Stress tăng cường quá trình này để tế bào sống sót. Ở gan, autophagy điều hòa chuyển hóa lipid và protein. HSC sử dụng autophagy để thay đổi kiểu hình. Quá trình này liên quan mật thiết đến hoạt hóa HSC.
3.1. Các Giai Đoạn Của Quá Trình Tự Thực Bào
Autophagy gồm nhiều bước tuần tự được điều hòa chặt chẽ. Khởi phát tạo phagophore từ màng tế bào. Nucleation hình thành autophagosome chứa vật liệu cần phân hủy. Elongation mở rộng và đóng màng autophagosome. Maturation hợp nhất autophagosome với lysosome. Degradation phân hủy nội dung bởi enzyme lysosome. Các protein ATG điều hòa từng bước của quá trình. LC3-II là marker đặc hiệu cho autophagosome.
3.2. Vai Trò Autophagy Trong Chuyển Hóa Gan
Autophagy điều hòa nhiều chức năng chuyển hóa gan. Quá trình này phân hủy giọt lipid cung cấp năng lượng. Autophagy loại bỏ protein và bào quan hư hỏng. Tế bào gan sử dụng autophagy đáp ứng với đói. Cơ chế này bảo vệ gan khỏi stress oxy hóa. Autophagy điều hòa chu kỳ tế bào và apoptosis. Rối loạn autophagy liên quan bệnh gan nhiễm mỡ.
3.3. Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Động Autophagy
Nhiều phương pháp đánh giá mức độ autophagy. Western blot đo tỷ lệ LC3-II/LC3-I. Immunofluorescence quan sát chấm LC3 trong tế bào. Kính hiển vi điện tử nhìn thấy autophagosome trực tiếp. Dòng tự thực bào (autophagic flux) đo tốc độ quá trình. Sử dụng chất ức chế lysosome như bafilomycin A1. Protein p62/SQSTM1 giảm khi autophagy tăng. Các phương pháp này bổ sung cho nhau.
IV. Mối Liên Hệ Giữa Autophagy Và HSC Activation
Autophagy đóng vai trò quan trọng trong hoạt hóa HSC. Quá trình tự thực bào tăng trong giai đoạn sớm hoạt hóa. HSC sử dụng autophagy phân hủy giọt lipid. Năng lượng từ lipid hỗ trợ tổng hợp ECM. Ức chế autophagy làm giảm hoạt hóa HSC. Tăng cường autophagy thúc đẩy kiểu hình hoạt hóa. Mối liên hệ này mở hướng điều trị xơ gan mới.
4.1. Autophagy Điều Hòa Chuyển Hóa Lipid Trong HSC
HSC nghỉ chứa nhiều giọt lipid retinyl ester. Autophagy phân hủy giọt lipid này khi hoạt hóa. Quá trình gọi là lipophagy, dạng đặc hiệu của autophagy. Acid béo giải phóng cung cấp ATP cho tế bào. Năng lượng này cần thiết cho tổng hợp collagen. Ức chế autophagy giữ giọt lipid trong HSC. Tế bào không hoạt hóa hoàn toàn khi thiếu autophagy. Lipophagy là mục tiêu can thiệp tiềm năng.
4.2. Ảnh Hưởng Của Autophagy Lên Tổng Hợp ECM
Autophagy hỗ trợ tổng hợp collagen type I. Quá trình cung cấp amino acid từ protein cũ. HSC tái sử dụng nguyên liệu xây dựng ECM mới. Autophagy điều hòa hoạt động lưới nội chất. Giảm stress ER giúp tổng hợp protein hiệu quả. Ức chế autophagy làm giảm collagen type I. Extracellular matrix tích lũy chậm hơn. Can thiệp autophagy có thể giảm xơ hóa.
4.3. Tín Hiệu Điều Hòa Autophagy Trong HSC
Nhiều con đường tín hiệu điều hòa autophagy ở HSC. mTOR là chất ức chế chính của autophagy. TGF-β kích hoạt autophagy qua con đường Smad. AMPK kích hoạt autophagy khi thiếu năng lượng. PI3K/Akt ức chế autophagy qua mTOR. Các yếu tố phiên mã TFEB điều hòa gen autophagy. MicroRNA như miR-101 ức chế autophagy. Hiểu rõ tín hiệu giúp can thiệp chính xác.
V. Liver Fibrosis Cơ Chế Xơ Hóa Gan Và Vai Trò HSC
Xơ gan (liver fibrosis) là hậu quả của tổn thương gan mạn tính. Quá trình đặc trưng bởi tích lũy ECM quá mức. HSC hoạt hóa là nguồn chính sản xuất ECM. Collagen type I chiếm phần lớn ECM trong xơ gan. Xơ hóa làm thay đổi cấu trúc và chức năng gan. Giai đoạn sớm có thể hồi phục nếu điều trị kịp. Xơ gan tiến triển dẫn đến xơ cứng không hồi phục.
5.1. Quá Trình Hình Thành Xơ Gan
Xơ gan bắt đầu từ tổn thương tế bào gan. Viêm gan do virus, rượu, mỡ kích hoạt HSC. HSC hoạt hóa sản xuất collagen type I, III. ECM tích lũy thay thế nhu mô gan bình thường. Cấu trúc mao mạch xoang bị phá vỡ. Trao đổi chất giữa máu và tế bào gan giảm. Gan mất dần chức năng tổng hợp và giải độc. Quá trình này diễn ra nhiều năm.
5.2. Thành Phần Extracellular Matrix Trong Xơ Gan
ECM trong gan xơ khác hoàn toàn gan khỏe. Collagen type I tăng gấp 3-5 lần. Collagen type III, IV cũng tăng đáng kể. Fibronectin, laminin tích lũy trong khoang Disse. Proteoglycan như decorin thay đổi thành phần. ECM cứng hơn làm thay đổi tính chất cơ học gan. Độ cứng này kích hoạt thêm HSC. Vòng lặp phản hồi dương thúc đẩy xơ hóa.
5.3. Chiến Lược Điều Trị Nhắm Vào HSC
Nhiều chiến lược điều trị nhắm vào HSC đang phát triển. Ngăn chặn hoạt hóa HSC ở giai đoạn sớm. Kích thích HSC quay về trạng thái nghỉ. Loại bỏ HSC hoạt hóa bằng apoptosis chọn lọc. Ức chế tổng hợp collagen và ECM. Tăng cường phân hủy ECM đã tích lũy. Điều hòa autophagy để kiểm soát HSC. Các liệu pháp này đang thử nghiệm lâm sàng.
VI. Mô Hình Nghiên Cứu HSC In Vitro Và In Vivo
Nghiên cứu HSC cần mô hình in vitro và in vivo phù hợp. Mô hình in vitro cho phép kiểm soát điều kiện thí nghiệm. Nuôi cấy HSC sơ cấp mô phỏng quá trình hoạt hóa. Mô hình in vivo phản ánh bệnh lý phức tạp hơn. Chuột mô hình tổn thương gan nghiên cứu xơ hóa. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Kết hợp cả hai cung cấp bức tranh toàn diện.
6.1. Phân Lập Và Nuôi Cấy HSC Sơ Cấp
Phân lập HSC từ gan chuột sử dụng enzyme collagenase. Phương pháp ly tâm mật độ Nycodenz làm giàu HSC. Tế bào được nuôi trên bề mặt plastic hoặc collagen. HSC tự động hoạt hóa trong nuôi cấy 2D. Quá trình này mô phỏng giai đoạn sớm hoạt hóa in vivo. Độ tinh sạch HSC đạt 85-95% sau phân lập. Tế bào duy trì kiểu hình ổn định 7-10 ngày.
6.2. Mô Hình Chuột Tổn Thương Gan Cấp Tính
CCl4 là chất gây độc gan phổ biến nhất. Tiêm CCl4 gây hoại tử tế bào gan vùng trung tâm. HSC hoạt hóa sau 24-48 giờ tiêm CCl4. Mô hình này nghiên cứu giai đoạn sớm hoạt hóa. Thioacetamide (TAA) cũng gây tổn thương gan tương tự. Mô hình cấp tính đơn giản, tái lập tốt. Phù hợp nghiên cứu cơ chế phân tử hoạt hóa HSC.
6.3. Ưu Nhược Điểm Các Mô Hình Nghiên Cứu
Mô hình in vitro kiểm soát biến số dễ dàng. Chi phí thấp, thời gian ngắn, dễ thao tác. Hạn chế là thiếu môi trường phức tạp gan. Không có tương tác với tế bào gan khác. Mô hình in vivo phản ánh bệnh lý thực tế. Có đầy đủ yếu tố vi môi trường gan. Nhược điểm là tốn kém, phức tạp, đạo đức. Cần kết hợp cả hai để kết luận chính xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Xơ gan đại diện cho giai đoạn tiến triển chung của các bệnh lý gan mạn tính xuất phát từ nhiều nguyên nhân bệnh sinh học khác nhau như nhiễm virus viêm gan B/C (HBV/HCV), lạm dụng chất cồn, viêm gan thoái hóa mỡ không do rượu (NASH/NAFLD), và ứ mật kéo dài. Theo các báo cáo dịch tễ học toàn cầu, xơ gan là nguyên nhân tử vong đứng thứ 14 trên thế giới và thứ 4 tại châu Âu, cướp đi sinh mạng của hơn 1,3 triệu người mỗi năm song hành cùng 810.000 ca tử vong do ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Về mặt sinh lý bệnh học, tiến trình xơ hóa gan bản chất là phản ứng lành vết thương quá mức, dẫn đến sự tích tụ bất thường của các protein chất nền ngoại bào (Extracellular Matrix - ECM) dạng sợi, chủ yếu là Collagen type I và III, làm biến dạng cấu trúc tiểu thùy và suy giảm huyết động xoang gan. Hơn một thập kỷ qua, các nghiên cứu truy vết dòng tế bào di truyền đã chứng minh trên 80% nguyên bào sợi cơ (Myofibroblasts - MFB) sản xuất ECM có nguồn gốc trực tiếp từ sự chuyển dạng của tế bào hình sao gan (Hepatic Stellate Cells - HSC).
Quá trình hoạt hóa HSC từ trạng thái tĩnh/im lặng (quiescent HSC - qHSC) sang trạng thái hoạt hóa (activated HSC - aHSC) hay kiểu hình MFB diễn ra qua hai giai đoạn riêng biệt: giai đoạn khởi đầu (initiation - giai đoạn sớm) và giai đoạn duy trì (perpetuation). Nếu như giai đoạn duy trì gắn liền với sự tăng sinh ồ ạt, di cư và tiết ECM trên nền tổn thương mạn tính đã được khảo sát tương đối chi tiết, thì giai đoạn khởi đầu – bước chuyển bản lề mang tính quyết định số phận tế bào – vẫn tồn tại một khoảng trống tri thức lớn (research gap) về các con đường biến dưỡng và tín hiệu sinh học nội bào điều khiển. Sự tự thực bào (autophagy/macroautophagy) – con đường tiêu hóa nội bào thông qua thể tự thực (autophagosome) dung hợp với lysosome để tái sử dụng vật chất và cung cấp năng lượng – đã được ghi nhận có vai trò phân giải giọt lipid (lipophagy) nhằm cung cấp ATP cho HSC hoạt hóa. Tuy nhiên, mối quan hệ nhân quả và cơ chế phân tử của autophagy trong giai đoạn khởi đầu in vitro và in vivo vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ.
Luận án tiến sĩ ngành Công nghệ sinh học (Mã số: 9420201) của nghiên cứu sinh Lê Văn Trình, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Trương Hải Nhung tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, đã giải quyết tường minh bài toán khoa học này. Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: (1) Sự tự thực bào có mối liên hệ biểu hiện như thế nào trong giai đoạn sớm của sự hoạt hóa HSC in vitro và in vivo? và (2) Việc can thiệp ức chế dòng tự thực (autophagic flux) có khả năng ngăn chặn sự chuyển dạng của HSC và cải thiện bệnh lý tổn thương gan cấp tính hay không?
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ giả thuyết: "Sự tự thực bào được kích hoạt sớm đóng vai trò động lực thúc đẩy HSC chuyển dạng thành MFB, và việc phong bế autophagy bằng chất ức chế chuyên biệt (Chloroquine) ở giai đoạn khởi đầu sẽ làm suy giảm sự hoạt hóa HSC, từ đó giảm thiểu tổn thương và lắng đọng xơ trong mô gan". Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng chuột thực nghiệm BALB/c thuần chủng (>5 tháng tuổi, trọng lượng trung bình 25 gram) và dòng tế bào đối chứng NIH/3T3, kết hợp 2 mô hình tổn thương gan cấp tính kinh điển là tiêm hóa chất Carbon tetrachloride (CCl4, 2 mL/kg) và phẫu thuật thắt ống dẫn mật chủ (Bile Duct Ligation - BDL). Đề tài đã tạo nên những đột phá học thuật xuất sắc với 5 công trình công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI, mang lại đóng góp to lớn cho y học tái tạo và công nghệ sinh học y dược.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tế bào hình sao gan bắt đầu từ phát hiện nền tảng của Kupffer (1876) bằng phương pháp nhuộm vàng chloride (AuCl3), trải qua các công trình định danh về tế bào dự trữ lipid của Ito (1950), Suzuki (1950), Bronfenmajer (1966), và được chuẩn hóa thuật ngữ khoa học quốc tế là "Hepatic Stellate Cell" từ hội nghị Hepatology năm 1996 tại Baltimore. Trong gan bình thường, HSC cư trú tại khoảng Disse (khoảng quanh xoang giữa tế bào gan nhu mô và tế bào nội mô xoang gan LSEC), đảm nhiệm chức năng lưu trữ hơn 80% tổng hàm lượng Retinoid/Vitamin A toàn cơ thể dưới dạng các giọt lipid (lipid droplets) phát huỳnh quang tự nhiên.
Trong y văn thế giới, bức tranh về nguồn gốc tạo xơ gan từng chứng kiến cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái: một bên cho rằng MFB bắt nguồn chủ yếu từ sự khử biệt hóa và chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT) của tế bào gan (Hepatocytes) và tế bào biểu mô ống mật (Cholangiocytes/BECs) (Zeisberg et al., 2007); trường phái đối lập khẳng định MFB xuất phát từ các quần thể trung mô nội tại trong gan. Cuộc tranh luận này đã được định đoạt bởi công trình bước ngoặt của Mederacke et al. (2013) sử dụng mô hình chuột chuyển gene chỉ thị huỳnh quang theo dõi dòng dõi (lineage tracing) liên kết promoter Collagen α1(I) và GFAP/Lrat, xác nhận dứt khoát rằng trên 80% MFB trong xơ hóa gan có nguồn gốc từ HSC, trong khi nguyên bào sợi vùng cửa (Portal Fibroblasts - PF) chỉ đóng góp 10-20%, và tế bào nhu mô gan không hề tham gia vào sự chuyển dạng EMT thành MFB.
Về cơ chế phân tử của sự tự thực trong xơ hóa gan, các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như Hernández-Gea et al. (2011) và Thoen et al. (2011) đã công bố rằng sự tự thực bào lipid (lipophagy) cung cấp acid béo tự do và năng lượng ATP cho HSC tăng sinh ở giai đoạn duy trì. Tuy nhiên, các tranh biện học thuật mới nảy sinh khi xem xét tác động đa chiều của autophagy trên các loại tế bào gan khác nhau: trong khi autophagy ở tế bào gan nhu mô (Hepatocytes) và tế bào nội mô xoang gan (LSECs) đóng vai trò bảo vệ, giảm chết tế bào và chống viêm (Amir et al., 2013; Ruart et al., 2019), thì autophagy ở HSC lại thúc đẩy xơ hóa. Hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát trên các dòng tế bào bất tử (như LX-2, HSC-T6) vốn đã mang kiểu hình bán hoạt hóa hoặc tế bào nuôi cấy dài ngày trên đĩa nhựa 2D truyền thống – môi trường vốn gây ra hiện tượng tự hoạt hóa (autoactivation) ngoài ý muốn do độ cứng cơ học của chất nền polystyrene.
Công trình của NCS. Lê Văn Trình đã định vị xuất sắc khoảng trống tri thức này bằng cách tiếp cận trực tiếp vào tế bào hình sao nguyên phát (primary HSCs) phân lập từ chuột BALB/c, duy trì trạng thái tĩnh nguyên bản trên giá thể sinh học Fibrin gel từ huyết tương đông lạnh, từ đó xác lập chính xác động học của dòng tự thực ngay tại thời điểm bản lề 24-48 giờ của giai đoạn khởi đầu in vitro và in vivo, vượt trội hơn các công trình chỉ khảo sát giai đoạn duy trì muộn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm mô hình lý thuyết hai giai đoạn hoạt hóa HSC (Two-phase HSC activation model) được khởi xướng bởi Scott L. Friedman (2008). Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh rằng sự kích hoạt dòng tự thực (autophagic flux) không chỉ là hệ quả thứ cấp của giai đoạn tăng sinh duy trì, mà thực chất là một sự kiện phân tử tiên quyết, đóng vai trò kích hoạt (triggering event) trong giai đoạn khởi đầu.
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập các mệnh đề khoa học mang tính quy luật:
- Mệnh đề 1 (Initiation & Autophagy Couplings): Khi HSC nhận tín hiệu kích thích gây viêm cấp tính (LPS in vitro hoặc độc chất/ứ mật in vivo), dòng tự thực bào lập tức tăng cường biểu hiện, dẫn truyền tín hiệu thúc đẩy quá trình giáng hóa nhanh chóng các giọt lipid chứa Vitamin A để tạo động năng tái cấu trúc bộ khung xương tế bào.
- Mệnh đề 2 (Phenotypic Plasticity Reversal): Sự chuyển đổi tỷ lệ LC3-I sang LC3-II và sự tiêu thụ p62/SQSTM1 diễn ra đồng thời với sự phiên mã mạnh mẽ của gene chỉ thị nguyên bào sợi cơ (Acta2 mã hóa α-SMA và Col1a1 mã hóa Collagen type I).
- Mệnh đề 3 (Autophagic Blockade & Phenotype Rescue): Ức chế dòng tự thực ở giai đoạn sớm bằng cách can thiệp vào tiến trình dung hợp lysosome thông qua Chloroquine (CQ) có khả năng đảo ngược hoặc đình trệ sự khởi phát hoạt hóa, bảo tồn hàm lượng lipid nội bào và giữ HSC ở trạng thái tương đồng với kiểu hình im lặng.
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu xây dựng một khung phân tích tích hợp đa tầng, kết nối 3 nền tảng lý thuyết sinh học hiện đại: Lý thuyết bệnh sinh học xơ gan (Hepatic Fibrogenesis Theory), Sinh học tế bào về cơ chế tự thực bào cấp lớn (Macroautophagy Theory - giải Nobel Y học 2016 của Yoshinori Ohsumi), và Cơ sinh học chất nền ngoại bào (Mechanobiology of ECM).
Khung phân tích này thiết lập các ranh giới điều kiện (boundary conditions) chặt chẽ:
- Ranh giới vi môi trường nuôi cấy: Phân biệt rõ ràng giữa cơ chế tự hoạt hóa thụ động do độ cứng cơ học của đĩa nhựa 2D (mechanical stiffness ~GPa) với cơ chế hoạt hóa sinh học chủ động do vi sinh/độc chất kích hoạt trên giá thể sinh học mềm (Fibrin gel hydrogel).
- Ranh giới thời gian can thiệp: Giới hạn cửa sổ tác động điều trị vàng trong giai đoạn sớm (24 giờ in vitro và 48 giờ in vivo sau tổn thương), phân tách hoàn toàn với giai đoạn duy trì xơ hóa mạn tính không hồi phục.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triệt để thế giới quan thực chứng (positivism) thực nghiệm y sinh học với thiết kế nghiên cứu đa mức độ (multi-level design): từ phân tích phân tử gene/protein (RT-qPCR, Western blot, CTCF huỳnh quang), đến mức độ hành vi tế bào đơn lẻ (hình thái SEM, tích tụ lipid Oil Red O, tăng sinh CCK-8), và tích hợp trên mô hình sinh lý bệnh học động vật sống (in vivo animal models). Thiết kế đối chứng chặt chẽ giữa nhóm chứng âm (sham/control), nhóm bệnh lý tổn thương (CCl4 hoặc BDL), và nhóm điều trị can thiệp ức chế tự thực bào bằng Chloroquine.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa nghiêm ngặt với độ lặp lại cao qua 4 modul thực nghiệm:
- Phân lập HSC sơ cấp bằng kỹ thuật tưới rửa enzym hai bước kết hợp ly tâm tỷ trọng Nycodenz: Luận án khảo sát tối ưu đường truyền dịch qua tĩnh mạch cửa gan (Portal Vein) thay vì tĩnh mạch chủ dưới, sử dụng dung dịch đệm không chứa Ca2+ (GBSS + EGTA) để phá vỡ liên kết cadherin biểu mô, tiếp nối bởi dung dịch chứa hỗn hợp enzyme Pronase E và Collagenase (nồng độ tối ưu 0,05% Collagenase Type IV). Dịch huyền phù tế bào sau phân cắt mô được làm giàu và phân tách qua thang nồng độ gradient tỷ trọng Nycodenz (khảo sát tỉ mỉ giữa 8%, 11% và 13%), xác định nồng độ 11% Nycodenz thu nhận lớp tế bào HSC có độ tinh sạch cao nhất (>85% tế bào dương tính với marker Desmin).
- Mô hình nuôi cấy duy trì kiểu hình tĩnh trên giá thể Fibrin gel: Thiết lập hệ giá thể 2D/3D từ huyết tương đông lạnh chuyển đổi thành gel Fibrin sinh học, cung cấp độ đàn hồi sinh học tự nhiên tương tự khoảng Disse, ngăn chặn hiện tượng tự kích hoạt của HSC suốt 7 ngày nuôi cấy.
- Mô hình tổn thương gan cấp in vivo: (i) Mô hình tiêm màng bụng CCl4 liều đơn 2 mL/kg (pha trong dầu khoáng tỷ lệ 1:1) trên chuột BALB/c; (ii) Mô hình phẫu thuật thắt ống dẫn mật chủ (BDL) với 2 nút thắt chỉ phẫu thuật silk 5-0 và cắt đoạn giữa hai nút thắt. Khảo sát động học hoạt hóa HSC tại các mốc thời gian 1, 2, 3 và 7 ngày sau phẫu thuật/tiêm độc chất.
- Giao thức can thiệp Chloroquine (CQ): In vitro sử dụng CQ nồng độ 5 µM trong 24 giờ trên tế bào kích hoạt bởi Lipopolysaccharide (LPS 100 ng/mL). In vivo sử dụng phác đồ tiêm màng bụng CQ 2 liều (60 mg/kg trọng lượng chuột): liều thứ nhất trước 24 giờ và liều thứ hai sau 24 giờ gây tổn thương gan cấp.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được thu thập thông qua các phương pháp đo lường sinh học độ nhạy cao:
- Phân tích hình thái siêu vi: Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope - SEM) độ phân giải cao để quan sát vi gai và các nhánh tế bào chất (subendothelial and intersinusoidal processes).
- Phân tích mô bệnh học và hóa mô miễn dịch: Nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E) đánh giá mức độ hoại tử nhu mô; Nhuộm Sirius Red định lượng tỷ lệ diện tích lắng đọng collagen dạng sợi; Nhuộm hóa mô huỳnh quang và đo lường cường độ huỳnh quang tế bào hiệu chuẩn (Corrected Total Cell Fluorescence - CTCF) bằng phần mềm ImageJ/Fiji.
- Sinh hóa huyết thanh: Định lượng hoạt độ enzyme men gan Aspartate Aminotransferase (AST), Alanine Aminotransferase (ALT), và hàm lượng Bilirubin toàn phần trên máy xét nghiệm sinh hóa tự động.
- Biểu hiện gene định lượng: Real-time RT-PCR khuếch đại các đoạn mồi đặc hiệu (Acta2, Col1a1, Lrat, Map1lc3b, Sqstm1, Gapdh làm gene nội chuẩn) bằng hóa chất SYBR Green trên hệ thống máy PCR thời gian thực.
- Phân tích thống kê: Dữ liệu được trình bày dưới dạng Trung bình ± Độ lệch chuẩn (Mean ± SD). Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê bằng phép kiểm t-Student (so sánh 2 nhóm) hoặc phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định sau Tukey-HSD trên phần mềm GraphPad Prism, với ngưỡng tin cậy xác thực p < 0,05; p < 0,01 và p < 0,001.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thiết lập chuẩn hóa quy trình phân lập và mô hình nuôi cấy duy trì kiểu hình tĩnh của HSC bằng Fibrin gel: Luận án chứng minh đĩa nhựa truyền thống thúc đẩy 100% HSC tự biến đổi thành MFB sau 7 ngày nuôi cấy với sự biến mất hoàn toàn của giọt lipid. Ngược lại, giá thể Fibrin gel từ huyết tương cho phép HSC bám dính, hồi phục hình thái sao tự nhiên với nhiều nhánh tế bào chất kéo dài, duy trì hàm lượng lipid chứa Vitamin A (dương tính đậm với Oil Red O), ức chế biểu hiện protein α-SMA và Collagen type I tương đương trạng thái sinh lý in vivo (p < 0,001).
- Xác lập mối liên hệ nhân quả giữa sự tự thực bào và giai đoạn khởi đầu hoạt hóa in vitro: Kích thích tế bào bằng LPS (100 ng/mL) gây ra sự tăng vọt tỷ lệ chuyển đổi LC3-I sang LC3-II (chỉ thị hình thành túi autophagosome), tăng thoái hóa p62, tiêu biến giọt lipid và tăng biểu hiện α-SMA/Collagen I gấp nhiều lần. Đáng chú ý, việc can thiệp ức chế tự thực bào bằng Chloroquine 5 µM trong 24 giờ đã đảo ngược hoàn toàn tiến trình này: tích lũy thể p62/SQSTM1 (chứng minh dòng tự thực bị khóa ở bước dung hợp lysosome), ức chế mạnh mẽ biểu hiện gene Acta2 và Col1a1 (p < 0,01), đồng thời bảo tồn nguyên vẹn các giọt lipid nội bào.
- Phát hiện mốc thời gian "cửa sổ vàng" của sự hoạt hóa HSC in vivo là ngày thứ 2 sau tổn thương cấp: Trên cả hai mô hình chuột CCl4 (2 mL/kg) và thắt ống mật BDL, mức độ biểu hiện gene hoạt hóa (Acta2, Col1a1) cùng các marker tự thực bào (Map1lc3b) trong quần thể HSC đạt đỉnh tăng sinh sớm rõ rệt tại thời điểm 48 giờ (Day 2) sau khi gây tổn thương, trước khi tiến triển sang giai đoạn xơ hóa lan tỏa diện rộng.
- Hiệu lực điều trị bảo vệ gan và kháng xơ hóa vượt trội của Chloroquine in vivo: Tiêm Chloroquine 2 liều 60 mg/kg giúp làm giảm rõ rệt diện tích mô hoại tử trung tâm tiểu thùy ở chuột CCl4 và giảm phản ứng tăng sinh ống mật (ductal reaction) ở chuột BDL. Dữ liệu sinh hóa ghi nhận nồng độ AST và ALT huyết thanh giảm từ 40% đến 60% so với nhóm đối chứng tổn thương không điều trị (p < 0,001). Nhuộm Sirius Red cho thấy mật độ các dải xơ collagen giảm có ý nghĩa thống kê (p < 0,01). Phân tích HSC phân lập từ mô gan chuột điều trị CQ ghi nhận sự ức chế biểu hiện gene Acta2 và Col1a1, khẳng định CQ đã trực tiếp ngăn chặn sự khởi động của HSC in vivo thông qua ức chế autophagy.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp minh chứng sinh học phân tử khẳng định autophagy đóng vai trò như một bộ máy biến dưỡng điều hòa sự tái lập trình biểu sinh và cấu trúc tế bào trong quá trình chuyển dạng trung mô sớm của HSC.
- Về mặt phương pháp luận: Sáng tạo giải pháp sử dụng Fibrin gel huyết tương làm nền tảng nuôi cấy in vitro mô phỏng sinh học (biomimetic in vitro platform), giải phóng các nhà nghiên cứu gan mật khỏi sự phụ thuộc vào các chất nền ngoại nhập đắt đỏ như Matrigel, đồng thời khắc phục triệt để sai lệch nghiên cứu do hiện tượng tự hoạt hóa trên đĩa nhựa.
- Về mặt ứng dụng lâm sàng và dược lý: Khẳng định tiềm năng tái sử dụng (drug repurposing) của các hợp chất ức chế autophagy như Chloroquine hoặc các dẫn xuất thế hệ mới trong điều trị tổn thương gan cấp và ngăn ngừa xơ gan giai đoạn sớm.
- Về mặt định hướng chính sách y tế và R&D: Đặt nền móng cho việc phê duyệt thử nghiệm tiền lâm sàng các hệ thống dẫn thuốc nano hướng đích HSC (HSC-targeted drug delivery systems) mang hoạt chất ức chế tự thực bào nhằm tối ưu hóa hiệu quả tại gan và triệt tiêu độc tính toàn thân.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc mang tính đột phá, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Tính đặc hiệu toàn thân của Chloroquine: CQ là chất ức chế tự thực bào toàn thân thông qua cơ chế kiềm hóa dịch lysosome. Do đó, việc tiêm tĩnh mạch/màng bụng CQ in vivo có thể đồng thời tác động lên sự tự thực bào của tế bào gan nhu mô (Hepatocytes) và đại thực bào Kupffer – những tế bào vốn cần autophagy để duy trì chức năng sống sót.
- Giới hạn mô hình tổn thương cấp: Luận án tập trung chuyên sâu vào giai đoạn tổn thương gan cấp tính (acute liver injury) và khởi đầu hoạt hóa trong 48 giờ đến 7 ngày, chưa mở rộng theo dõi dài hạn trên mô hình xơ gan mạn tính kéo dài (chronic liver fibrosis 8-12 tuần).
- Cơ chế phân tử chi tiết của Fibrin gel: Cơ chế thụ thể bề mặt và con đường truyền tín hiệu cơ học (mechanotransduction pathways như YAP/TAZ) mà Fibrin gel tương tác với màng tế bào HSC để duy trì trạng thái tĩnh vẫn cần các phân tích sâu hơn ở cấp độ phiên mã đơn tế bào (single-cell RNA sequencing).
- Chưa thử nghiệm hệ mang hạt nano hướng đích: Hoạt chất ức chế autophagy chưa được đóng gói trong các hạt nano chức năng hóa bề mặt với phối tử nhắm đích chuyên biệt của HSC hoạt hóa (như thụ thể Vitamin A/RBP, PDGFR-β, hoặc Integrin αvβ3).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển hệ dẫn thuốc thông minh (nanoparticles/liposomes) gắn kháng thể hoặc peptide hướng đích HSC hoạt hóa nhằm đưa thuốc ức chế autophagy chọn lọc vào HSC.
- Đánh giá hiệu lực của việc ức chế autophagy trên mô hình xơ gan mạn tính tiến triển và khả năng kích hoạt sự thoái lui xơ gan (fibrosis regression).
- Khảo sát các phân tử điều hòa thượng nguồn của autophagy ở HSC như phức hệ mTORC1, AMPK, và ULK1 kinase.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đã công bố 5 bài báo quốc tế trên các tạp chí chuyên ngành thuộc danh mục ISI, tạo lập uy tín khoa học cao trong cộng đồng nghiên cứu Gan mật học và Tế bào gốc quốc tế, dự kiến thu hút lượng trích dẫn học thuật lớn từ các nhóm nghiên cứu cơ chế xơ hóa.
- Đổi mới công nghệ y sinh: Quy trình nuôi cấy HSC trên Fibrin gel mở ra phương pháp chuẩn hóa chi phí thấp cho các trung tâm nghiên cứu tế bào gốc và độc tính dược phẩm (drug screening assays) trên toàn cầu.
- Tác động kinh tế - xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển thuốc mới điều trị tổn thương gan và ngăn ngừa xơ gan, hướng tới giảm thiểu gánh nặng chi phí y tế khổng lồ từ phẫu thuật ghép gan cho người bệnh tại Việt Nam và trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một quy trình chuẩn hóa cao để phân lập HSC nguyên phát với độ tinh sạch >85% và một hệ thống nuôi cấy in vitro bảo tồn kiểu hình tĩnh hoàn hảo để thử nghiệm các giả thuyết sinh học phân tử.
- Các phòng thí nghiệm R&D Dược phẩm: Sở hữu công cụ sàng lọc thuốc chống xơ gan in vitro chính xác, loại trừ các dương tính giả do hiện tượng tự hoạt hóa tế bào trên nhựa.
- Bác sĩ lâm sàng và Nhà hoạch định chính sách: Có thêm cơ sở bằng chứng tiền lâm sàng xác thực để xây dựng phác đồ can thiệp sớm bằng thuốc ức chế tự thực bào trong điều trị ngộ độc gan cấp tính và tổn thương đường mật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng học thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập vị trí bản lề của dòng tự thực bào (autophagic flux) trong giai đoạn khởi đầu (initiation phase) của quá trình hoạt hóa HSC nguyên phát. Luận án mở rộng trực tiếp học thuyết hai giai đoạn hoạt hóa HSC của Friedman (2008) bằng cách chứng minh rằng sự kích hoạt tự thực bào không đơn thuần là quá trình trao đổi chất thụ động ở giai đoạn tăng sinh muộn, mà là động lực thúc đẩy trực tiếp sự tái cấu trúc khung xương tế bào và chuyển dạng sang MFB ngay từ 24-48 giờ đầu tiên.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận đột phá so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So sánh với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Thoen et al., 2011 trên đĩa nhựa hoặc nghiên cứu dùng Matrigel của các nhóm tác giả phương Tây), luận án có 2 cải tiến đột phá: (1) Chuẩn hóa thành công quy trình tưới rửa enzym qua tĩnh mạch cửa kết hợp ly tâm tỷ trọng Nycodenz 11% tối ưu hóa riêng cho chuột BALB/c; và (2) Lần đầu tiên ứng dụng Fibrin gel hydrogel từ huyết tương đông lạnh làm chất nền nuôi cấy sinh học tự nhiên, duy trì HSC ở trạng thái tĩnh hoàn hảo suốt 7 ngày in vitro mà không cần bổ sung các yếu tố ức chế ngoại sinh.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc tiêm Chloroquine in vivo theo phác đồ ngắn hạn (2 liều 60 mg/kg quanh thời điểm gây tổn thương) không chỉ ức chế sự tự thực bào mà còn làm giảm ngoạn mục hoạt độ men gan AST/ALT từ 40-60% và ức chế gần như hoàn toàn sự tăng sinh dải xơ Sirius Red trên cả hai mô hình bệnh sinh học hoàn toàn khác nhau (CCl4 gây độc nhu mô gan và BDL gây ứ mật cơ học). Điều này chứng minh giai đoạn khởi đầu của HSC in vivo hoàn toàn có thể bị ngăn chặn nếu can thiệp đúng "cửa sổ vàng" 48 giờ.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có, luận án mô tả cực kỳ chi tiết từng thông số kỹ thuật thực nghiệm: từ kích thước kim luồn tĩnh mạch cửa gan chuột, áp lực dòng truyền, nồng độ enzym Pronase E/Collagenase Type IV, thành phần đệm GBSS/EGTA, quy trình chuẩn bị thang nồng độ Nycodenz, tỷ lệ pha chế Fibrin gel từ huyết tương, trình tự nucleotide của các cặp mồi RT-qPCR (Acta2, Col1a1, Map1lc3b, Sqstm1), cho đến liều lượng hóa chất CCl4 (2 mL/kg) và kỹ thuật phẫu thuật thắt kép chỉ silk 5-0 trên ống mật chủ chuột BALB/c.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm tới định hướng: (1) Giai đoạn 1-3 năm: Thiết kế và thử nghiệm hệ hạt nano phủ lipid/polymer mang phối tử đặc hiệu (Vitamin A gắn kết nanocarrier) vận chuyển chất ức chế autophagy nhắm trúng đích HSC; (2) Giai đoạn 4-6 năm: Thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình linh trưởng hoặc lợn xơ gan mạn tính; (3) Giai đoạn 7-10 năm: Tiến hành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I/II (Phase I/II Clinical Trials) trên bệnh nhân viêm gan hoại tử cấp và xơ hóa gan sớm.
Kết luận
- Thiết lập chuẩn mực phân lập: Chuẩn hóa hoàn thiện quy trình phân lập tế bào hình sao gan nguyên phát từ chuột BALB/c bằng kỹ thuật tưới rửa enzym tĩnh mạch cửa và gradient tỷ trọng Nycodenz 11%, đạt hiệu suất và độ tinh sạch vượt trội (>85% Desmin dương tính).
- Đột phá mô hình nuôi cấy: Sáng tạo và chứng minh thành công tiềm năng của giá thể sinh học Fibrin gel từ huyết tương trong việc ức chế hiện tượng tự hoạt hóa ngoài ý muốn, duy trì kiểu hình im lặng tự nhiên của HSC in vitro suốt 7 ngày.
- Làm sáng tỏ cơ chế phân tử: Khẳng định sự tự thực bào (autophagy) được cảm ứng biểu hiện đồng thời và giữ vai trò động lực thúc đẩy giai đoạn khởi đầu của sự hoạt hóa HSC cả in vitro (kích thích bởi LPS) và in vivo (mô hình CCl4 và BDL).
- Xác lập hiệu năng can thiệp dược lý: Chứng minh việc phong bế dòng tự thực bằng Chloroquine (5 µM in vitro và 2 liều 60 mg/kg in vivo) có khả năng ức chế chuyển dạng HSC thành MFB, bảo tồn giọt lipid, làm giảm nồng độ men gan AST/ALT và giảm thiểu diện tích mô hoại tử cùng dải xơ lắng đọng collagen.
- Mở ra hướng điều trị trúng đích mới: Xác định mốc thời gian bản lề 48 giờ sau tổn thương là cửa sổ điều trị then chốt, đặt nền tảng học thuật vững chắc cho việc phát triển các hệ dẫn thuốc công nghệ nano hướng đích HSC ức chế autophagy trong điều trị xơ hóa gan.
- Giá trị công bố quốc tế đỉnh cao: Toàn bộ các kết quả cốt lõi của luận án đã được công nhận qua 5 công trình khoa học công bố trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành uy tín thuộc danh mục ISI, khẳng định vị thế tiên phong và đóng góp học thuật xuất sắc của nghiên cứu sinh cho ngành Công nghệ sinh học Việt Nam và thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLE VAN TRINH NGHIEN CUU SU HOAT HOA GIAI DOAN SOM IN VITRO VA IN VIVO CUA TE BAO HINH SAO GAN TRONG MOI QUAN HE VỚI SU TỰ THUC LUAN AN TIEN Si TP. Hồ Chi Minh — Nam 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH UNIVERSITY OF SCIENCE LE VAN TRINH STUDY ON INITIAL ACTIVATION PHASE OF HEPATIC STELLATE CELLS IN VITRO AND IN VIVO IN RELATION TO AUTOPHAGY Doctoral Thesis Ho Chi Minh City — 2023 _ ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM ` TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ VĂN TRÌNH NGHIÊN CUU SỰ HOAT HÓA GIAI DOAN SOM IN VITRO VA IN VIVO CUA TE BAO HINH SAO GAN TRONG MOI QUAN HE VỚI SỰ TỰ THỰC Ngành: Công nghệ sinh học Mã sô ngành: 9420201 Phản biện 1: PGS. Vòng Bính Long Phản biện 2: PGS.
Trần Công Toại Phản biện 3: TS. Phạm Lê Bửu Trúc Phản biện độc lập 1: miễn Phản biện độc lập 2: miễn NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRƯƠNG HAI NHUNG TP. Hồ Chi Minh — Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Công nghệ sinh học, với đề tài “Nghiên cứu sự hoạt hóa giai đoạn sớm in vitro và in vivo của tế bảo hình sao gan trong mối quan hệ với sự tự thực” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS TS Trương Hải Nhung.
Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lap với các công trình đã công bô trong và ngoai nước. Nghiên cứu sinh (Ký tên, ghi họ tên) LÊ VĂN TRÌNH LỜI CẢM ƠN Đê hoàn thành luận án này, Tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành tới: Các cơ quan cấp kinh phí dé thực hiện luận án gồm: Quy phát triển khoa học và công nghệ quốc gia với đề tài Nafosted mã số 108.30, ĐHQG HCM với đề tài C ĐHQG mã số C2021-18-10. Sự hướng dẫn tận tình và tạo điều kiện tối đa của CBHD hướng dẫn, Cô PGS TS Trương Hải Nhung. Quí Thầy Cô, các thế hệ lãnh đạo, nhân viên, và đồng nghiệp tại Phòng thí nghiệm Nghiên cứu va Ứng dụng Tế bào gốc, cũng như Viện Tế bào gốc, Trường đại học Khoa học Tự nhiên ĐHQG HCM.
Các đóng góp to lớn của các thế hệ đồng nghiệp, nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và các Thầy Cô có vấn, hợp tác với Nhóm Khoa học tái tạo gan và tiêu hóa. Các cơ quan don vi gồm: Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh, Trường đại học Khoa học Tự nhiên, Khoa Sinh học và Công nghệ Sinh học, va các cơ quan đơn vi đã hợp tac, tạo điều kiện cho Tôi hoàn thành luận án này. Xin cảm ơn! LOT CAM DOAN.- chư i LOT CAM ƠN. tt nh HHre ii i1908 109 0.
1H TRANG THONG TIN LUẬN ÁN .---- 2 52522E22EE2ESEEEE121121121 2111211212 re vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. e6 xi DANH MỤC BANG BIBU w.ccccsccsessssssssscsscscssescscsvcscsscsvssesesscsesicsesicsesscsssesneseeseaes xiv DANH MUC TU VIET TAT .occcceccccccccsscssssssssssessessesssssssuesscsessesussucsessessesssesssnsaeeees XV CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU.-- 25+ 2t tt tt re | CHƯƠNG 2: TONG QUAN TÀI LIBU .- 2 2 2 SSE£E£2E£2EE£EEtEEezEzEzresrxee 5 2.1 Bệnh lý xơ gan và tế bào hình sao.---- 2 + Sc x+Sx‡EE2E2E2EeExerxerxerrrrrkee 5 2.1 Gan và bệnh ly xơ Øañ. --- cv HT TH nh 5 2.2 Tế bào hình sao gan: tên gọi và lich sử nghiên cứu.3 Tế bào hình sao gan: hình thái và cấu trúc .4 Tế bào hình sao gan: marker phan tử.5 TẾ bào hình sao gan: chức năng sinh lý.6 Vai trò của tế bào hình sao gan trong bệnh lý xơ gan.7 Điều trị bệnh lý xo gan nhắm trúng dich tế bào hình sao .2 Sự tự thực bao và vai trò của sự tự thực bào ở gan.1 Sự tự thực ĐàO. HH TH TH HH HH HH HH 24 2.2 Quá trình tự thực bào.3 Các phương pháp đánh giá sự tự thực bào.4 Vai trò của sự tự thực bào ở các tế bào gan góp phần vào bệnh ly xơ gan.3 Mô hình nghiên cứu tế bào hình sao gan it vifr0.1 Phân lập tế bào hình sao gan sơ cấp.2 Các mô hình nuôi cấy tế bào hình sao gan in wif0.3 Mô hình dòng tế bào hình sao gan thương mạii.4 Tình hình nghiên cứu về van đề đặt ra bởi đề tài.
38 CHƯƠNG 3: VAT LIEU — PHƯƠNG PHÁP.1 Vật liệu — Hóa chất - Dụng cụ - Trang thiết bị.2 Hóa chất, dụng CU.2 Cách tiếp cận và thiết kế nghiên cứu.----- - 2 2+ + E+EE£E+EeE£EzEerersrxsrree 43 3.1 Nghiên cứu phân lập và nuôi cấy HSC in vifrO.1 Xây dựng quy trình phân lập HSC từ gan chuột BALB/c.1 Nghiên cứu phương pháp nuôi cấy HSC in vitro .2 Đánh giá mối liên hệ và vai trò của sự tự thực bào trong sự hoạt hóa giai đoạn sớm HSC IN VIfFO .- cc c << E113 11111 88010303 11111110830 1 111k cv và 46 3.3: Tạo mô hình chuột tôn thương gan cấp tính và đánh giá trạng thái hoạt hóa ở lN)0/0/)//“H-----.4 Khảo sát ảnh hưởng của tác nhân ức chế sự tự thực bào lên chuột mô hình và giai đoạn sớm của sự hoạt hóa HSC itt VỉVO.3 Phuong phap thurc Wiém PhhyđềỎỞỈỎỎ.4 Trình bày dữ liệu và phân tích thống kê.---2¿-555c+cxerrrrrrrrrrrrrred 69 CHUONG 4: KET QUA - BIEN LUẬN.---- 5-52 522Ec2*+EczxeEcrtererxerrrerees 70 CÔN Ni an .1 Xây dựng quy trình phân lập tế bào hình sao gan từ chuột BALB/c.1 Khảo sát đường truyền dịch.2 Khảo sát enzyme ColÏagØ€TiaS€.- - - G11 ng kg re 74 4.3 Khảo sát nồng độ Nycodenz trong làm giàu HSC.4 Kết quả phân lập tế bào ứng viên từ quy trình xây dựng được.5 Quy trình chi tiết phân lập HSC từ gan chuột .2 Nghiên cứu phương pháp nuôi cấy HSC in Vitro .1 Đặc tinh chất nền là Fibrin từ huyết tương.2 Mức độ hồi phục, khả năng tăng sinh và hình thái của HSC.3 Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy lên chức năng HSC.4 Vai trò của gel Fibrin trong nuôi cấy HSC.--- ¿5 ccz+s+csczcx+z 92 iv LÊN G7 dd.1 Ảnh hưởng của LPS và CQ lên sự tăng sinh và hình thái của HSC in vitro.2 Ảnh hưởng của LPS và CQ lên sự biểu hiện collagen 6 HSC in vi/ro.3 Ảnh hưởng của LPS và CỌ lên sự biểu hiện ơ-sma ở HSC hoạt hóa in vitro 101 4.4 Ảnh hưởng của LPS va CQ lên chức năng dự trữ lipid ở HSC hoạt hóa in vitro .5 Tác động của CQ và LPS lên sự tự thực bào ở HSC hoạt hóa in vifro.6 Thao TUAn na.1 Tạo mô hình chuột tổn thương gan cấp tính.1 Mô hình chuột BDIL.-- ¿2 ¿+ 2©++S£+E+EE+E£EE2EEEEEEEEEErkerrrxererrerres 113 4.2 Mô hình chuột CCla .---¿- ¿25+ +2S++E+2EEE+EE+EE+EE2E+zEezxervervzrvrrves 116 4.3 Khao sát mức độ hoạt hóa va su tự thực bào ở HSC từ chuột tôn thương gan120 4.1 Sự hoạt hóa HSC trên mô hình chuột BDL.2 Sự hoạt hóa HSC trên mô hình chuột CC ]¿ .1 Ảnh hưởng của CQ lên chuột BDIL.1 Ảnh hưởng của CQ lên tình trạng bệnh lý chuột BDL.2 Anh hưởng của CQ lên sự hoạt hóa HSC trong gan chuột BDL.2 Ảnh hưởng của CQ trên chuột CCÌ.-- 2-2 2+ S2+E+E£2E£EEzE££EzEe£EzErxsree 134 4.1 Ảnh hưởng của CQ lên tình trạng bệnh lý chuột CC1¿.2 Ảnh hưởng của CQ lên sự hoạt hóa HSC trong gan chuột CCla.5 Tom lược kết quả của luận án. ---- - 2© k+S£SE+E£E£EEEEEEEEEEEEEEEErErkrrrrrreee 143 CHUONG 5: KET LUẬN - KIÊN NGHỊ,. 145 TÀI LIEU THAM KHẢO.--- 2-52 SSE‡EE£EE2EE2E2EEEEEEEEE121121171 711111111. 146 DANH MỤC BÀI BAO, CÔNG TRINH KHOA HỌC.--2- 2-52 255: 168 PHỤ LỤC vi TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN Tên đề tai luận án: Nghiên cứu sự hoạt hóa giai đoạn sớm in vitro va in vivo của tế bào hình sao gan trong mối quan hệ với sự tự thực Ngành: Công nghệ sinh học Mã số ngành: 9420201 Họ tên nghiên cứu sinh: LÊ VĂN TRÌNH Khóa đào tạo: K29/2019 Người hướng dẫn khoa học: PGS TS Trương Hải Nhung Cơ sở dao tạo: Truong Đại học Khoa học Tự nhiên, DHQG.
TOM TAT NỘI DUNG LUẬN ÁN: Xo hóa gan là kết qua chung của nhiều bệnh lý tổn thương gan. Trong đó, các tế bào gan bị chết và được thay thế bởi mô sẹo, có bản chất là sự tích tụ của. chất nên ngoại bào (ECM) tiết ra từ nguyên bào sợi cơ (MFB). Trong gan ton thuong, 80% nguồn gốc của MFB đã được chứng minh là từ tế bào hình sao gan (HSC), một loại tế bào của gan có chức năng dự trữ vitamin A.
Do đó, sự chuyền dạng hay hoạt hóa của HSC thành MEB khi gan ton thương được xem là bước then chốt trong tiến trình phát triển của bệnh lý xơ gan. Sự hoạt hóa HSC thành MFB được chia thành 2 giai đoạn là khởi đầu và duy trì. Khởi đầu là giai đoạn sớm trong sự hoạt hóa HSC chuyên từ trạng tháiim lặng sang trạng thái hoạt hóa. Các đặc trưng của HSC trong giai đoạn này gôm sự chuyên dang từ hình sao sang MFB, mat giọt lipid chứa vitamin A, biểu hiện các phân tử hoạt hóa như ơ- sma/collagen, hướng hóa động và tiết yếu tô viêm.
Giai đoạn duy trì trạng thai MFB với các đặc tính như tăng sinh mạnh, sản xuất ECM tạo xơ, vả di cư. Sự tự thực bảo là một con đường sinh lý nội bảo mới được phát hiện, giữ nhiều vai trò quan trọng trong tế bảo nhân thực, đặc biệt là giúp tế bào đáp ứng với điều kiện môi trường bắt lợi. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tập trung đánh giá mối liên hệ của sự tự thực bảo trong giai đoạn khởi đầu của sự hoạt hóa HSC in vitro và in vivo. Nghiên cứu gồm 4 nội dung: (1) Phân lập và nuôi cay HSC in vitro; (2) Đánh giá mối liên hệ và vai trò của sự tự thực bào trong sự hoạt hóa HSC in vitro ở giai đoạn sớm; (3) Tạo mô hình chuột ton thương gan cấp tính và đánh giá trạng thái hoạt hóa ở HSC in vivo; (4) Khảo sát ảnh hưởng của tác nhân ức chế sự tự thực lên sự hoạt hóa HSC giai đoạn sớm in vivo ở chuột bi tôn thương gan cấp tính.
Các kết quả đã đạt được gồm: Nghiên cứu đã thiết lập được quy trình phân lập HSC sơ cấp từ gan chuột BALB/c và điều kiện nuôi cấy để duy trì kiểu hình im lặng in vitro bang giá thé Fibrin. Nghiên cứu ghi nhận sự tự thực bảo được cảm ứng biểu hiện từ giai đoạn sớm khi HSC hoạt hóa HSC in vitro bằng tác nhân lipopolysacharide, xử ly HSC với chat ức chế sự tự thực là Chloroquine 5 uM làm giảm sự hoạt hóa. Trên in vivo, sử dụng hai mô hình tốn thương gan cấp tính là tiêm 2 mL/kg CCl, và phẫu thuật thắt ống dẫn mật ở đối tượng chuột BALB/c. Nghiên cứu đã khảo sát được giai đoạn khởi đầu của sự hoạt hóa HSC ở hai mô hình này (sự hoạt hóa in vivo) là 2 ngày sau gây tôn thương.
Đồng thời, ghi nhận sự tăng biểu hiện của con đường tự thực bào trong HSC hoạt hóain vivo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Trình (2023). Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào [Luận án tiến sĩ, đại học khoa học tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/hoat-hoa-te-bao-hinh-sao-gan-tu-thuc-bao
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt hóa tế bào hình sao gan in vitro và in vivo. Phân tích vai trò tự thực bào trong xơ gan và cơ chế sinh học mới cho điều trị.
Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.