Luận án tiến sĩ: Hoạt hóa tế bào hình sao gan liên quan tự thực bào

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt hóa tế bào hình sao gan in vitro và in vivo. Phân tích vai trò tự thực bào trong xơ gan và cơ chế sinh học mới cho điều trị.

Trường ĐH

đại học khoa học tự nhiên

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tế Bào Hình Sao Gan Cấu Trúc Và Chức Năng

Tế bào hình sao gan (hepatic stellate cells - HSC) đóng vai trò then chốt trong sinh lý và bệnh lý gan. Những tế bào này chiếm 5-8% tổng số tế bào gan. HSC nằm trong khoang Disse, giữa tế bào gan và tế bào nội mô mao mạch. Ở trạng thái nghỉ, HSC chứa nhiều giọt lipid và vitamin A. Khi gan bị tổn thương, HSC chuyển sang trạng thái hoạt hóa. Quá trình này thay đổi hoàn toàn hình thái và chức năng tế bào.

1.1. Đặc Điểm Hình Thái Hepatic Stellate Cells

HSC ở trạng thái nghỉ có hình sao với nhiều nhánh tế bào. Tế bào chất chứa các giọt lipid lớn, chủ yếu là retinyl ester. Nhân tế bào có hình bầu dục, nằm lệch tâm. HSC hoạt hóa mất dần giọt lipid, chuyển thành tế bào dạng sợi cơ. Bào quan tăng sinh mạnh, đặc biệt là lưới nội chất nhám và bộ máy Golgi. Sự thay đổi hình thái này phản ánh chức năng tổng hợp protein tăng cao. Các marker đặc hiệu như desmin, GFAP giúp nhận diện HSC.

1.2. Vai Trò Sinh Lý Của HSC Trong Gan Khỏe Mạnh

HSC nghỉ duy trì cân bằng chất ngoại bào (extracellular matrix - ECM) trong gan. Tế bào này sản xuất metalloproteinase phân hủy ECM. Đồng thời, HSC tổng hợp các chất ức chế metalloproteinase. HSC lưu trữ 80% vitamin A của cơ thể. Tế bào này điều hòa lưu lượng máu gan qua co giãn mao mạch xoang. HSC còn tham gia đáp ứng miễn dịch gan. Chức năng sinh lý này rất quan trọng cho sức khỏe gan.

1.3. Marker Phân Tử Đặc Hiệu Của Tế Bào Hình Sao

Các marker giúp xác định HSC ở các trạng thái khác nhau. Desmin và GFAP là marker chung cho HSC. Alpha-smooth muscle actin (α-SMA) đánh dấu HSC hoạt hóa. Collagen type I tăng cao khi HSC tổng hợp ECM. PPAR-gamma đặc trưng cho HSC nghỉ. Các marker này cần thiết cho nghiên cứu và chẩn đoán. Kỹ thuật immunofluorescence và Western blot phát hiện các protein này.

II. HSC Activation Cơ Chế Hoạt Hóa Tế Bào Hình Sao

Sự hoạt hóa HSC là quá trình phức tạp nhiều giai đoạn. Tổn thương gan kích hoạt HSC từ trạng thái nghỉ sang trạng thái hoạt động. Giai đoạn sớm xảy ra trong 24-48 giờ đầu. HSC tăng sinh, di chuyển và thay đổi kiểu hình. Tế bào sản xuất lượng lớn collagen type I và ECM khác. Quá trình này dẫn đến xơ hóa gan nếu kéo dài. Hiểu rõ cơ chế hoạt hóa giúp phát triển liệu pháp điều trị.

2.1. Giai Đoạn Khởi Phát HSC Activation

Giai đoạn khởi phát bắt đầu ngay sau tổn thương gan. Các cytokine viêm như TGF-β, PDGF kích thích HSC. Tế bào gan chết giải phóng các tín hiệu nguy hiểm. HSC nhận tín hiệu qua các thụ thể màng tế bào. Con đường tín hiệu MAPK, PI3K/Akt được kích hoạt. Gen biểu hiện thay đổi nhanh chóng trong vài giờ. HSC bắt đầu mất giọt lipid và vitamin A. Giai đoạn này là mục tiêu can thiệp điều trị sớm.

2.2. Thay Đổi Kiểu Hình Trong Quá Trình Hoạt Hóa

HSC chuyển từ kiểu hình nghỉ sang kiểu hình hoạt hóa. Biểu hiện α-SMA tăng mạnh, tạo sợi stress. Khả năng co rút tế bào tăng lên đáng kể. Tổng hợp collagen type I tăng gấp nhiều lần. Các matrix metalloproteinase giảm, TIMP tăng. Sự mất cân bằng này tích lũy ECM. HSC hoạt hóa tiết cytokine viêm và yếu tố tăng trưởng. Tế bào trở thành nguồn chính gây xơ gan.

2.3. Yếu Tố Điều Hòa Sự Hoạt Hóa HSC

Nhiều yếu tố điều hòa quá trình hoạt hóa HSC. TGF-β là cytokine tiền xơ hóa mạnh nhất. PDGF kích thích tăng sinh và di chuyển HSC. Các yếu tố viêm như TNF-α, IL-1 thúc đẩy hoạt hóa. Stress oxy hóa tăng cường phản ứng hoạt hóa. Yếu tố phiên mã NF-κB, AP-1 điều hòa gen. MicroRNA như miR-29 ức chế hoạt hóa HSC. Hiểu rõ các yếu tố này mở đường điều trị mới.

III. Autophagy Cơ Chế Tự Thực Bào Ở Tế Bào Gan

Tự thực bào (autophagy) là quá trình phân hủy và tái chế thành phần tế bào. Cơ chế này duy trì cân bằng nội môi tế bào. Autophagy xảy ra ở mức độ cơ bản trong tế bào khỏe mạnh. Stress tăng cường quá trình này để tế bào sống sót. Ở gan, autophagy điều hòa chuyển hóa lipid và protein. HSC sử dụng autophagy để thay đổi kiểu hình. Quá trình này liên quan mật thiết đến hoạt hóa HSC.

3.1. Các Giai Đoạn Của Quá Trình Tự Thực Bào

Autophagy gồm nhiều bước tuần tự được điều hòa chặt chẽ. Khởi phát tạo phagophore từ màng tế bào. Nucleation hình thành autophagosome chứa vật liệu cần phân hủy. Elongation mở rộng và đóng màng autophagosome. Maturation hợp nhất autophagosome với lysosome. Degradation phân hủy nội dung bởi enzyme lysosome. Các protein ATG điều hòa từng bước của quá trình. LC3-II là marker đặc hiệu cho autophagosome.

3.2. Vai Trò Autophagy Trong Chuyển Hóa Gan

Autophagy điều hòa nhiều chức năng chuyển hóa gan. Quá trình này phân hủy giọt lipid cung cấp năng lượng. Autophagy loại bỏ protein và bào quan hư hỏng. Tế bào gan sử dụng autophagy đáp ứng với đói. Cơ chế này bảo vệ gan khỏi stress oxy hóa. Autophagy điều hòa chu kỳ tế bào và apoptosis. Rối loạn autophagy liên quan bệnh gan nhiễm mỡ.

3.3. Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Động Autophagy

Nhiều phương pháp đánh giá mức độ autophagy. Western blot đo tỷ lệ LC3-II/LC3-I. Immunofluorescence quan sát chấm LC3 trong tế bào. Kính hiển vi điện tử nhìn thấy autophagosome trực tiếp. Dòng tự thực bào (autophagic flux) đo tốc độ quá trình. Sử dụng chất ức chế lysosome như bafilomycin A1. Protein p62/SQSTM1 giảm khi autophagy tăng. Các phương pháp này bổ sung cho nhau.

IV. Mối Liên Hệ Giữa Autophagy Và HSC Activation

Autophagy đóng vai trò quan trọng trong hoạt hóa HSC. Quá trình tự thực bào tăng trong giai đoạn sớm hoạt hóa. HSC sử dụng autophagy phân hủy giọt lipid. Năng lượng từ lipid hỗ trợ tổng hợp ECM. Ức chế autophagy làm giảm hoạt hóa HSC. Tăng cường autophagy thúc đẩy kiểu hình hoạt hóa. Mối liên hệ này mở hướng điều trị xơ gan mới.

4.1. Autophagy Điều Hòa Chuyển Hóa Lipid Trong HSC

HSC nghỉ chứa nhiều giọt lipid retinyl ester. Autophagy phân hủy giọt lipid này khi hoạt hóa. Quá trình gọi là lipophagy, dạng đặc hiệu của autophagy. Acid béo giải phóng cung cấp ATP cho tế bào. Năng lượng này cần thiết cho tổng hợp collagen. Ức chế autophagy giữ giọt lipid trong HSC. Tế bào không hoạt hóa hoàn toàn khi thiếu autophagy. Lipophagy là mục tiêu can thiệp tiềm năng.

4.2. Ảnh Hưởng Của Autophagy Lên Tổng Hợp ECM

Autophagy hỗ trợ tổng hợp collagen type I. Quá trình cung cấp amino acid từ protein cũ. HSC tái sử dụng nguyên liệu xây dựng ECM mới. Autophagy điều hòa hoạt động lưới nội chất. Giảm stress ER giúp tổng hợp protein hiệu quả. Ức chế autophagy làm giảm collagen type I. Extracellular matrix tích lũy chậm hơn. Can thiệp autophagy có thể giảm xơ hóa.

4.3. Tín Hiệu Điều Hòa Autophagy Trong HSC

Nhiều con đường tín hiệu điều hòa autophagy ở HSC. mTOR là chất ức chế chính của autophagy. TGF-β kích hoạt autophagy qua con đường Smad. AMPK kích hoạt autophagy khi thiếu năng lượng. PI3K/Akt ức chế autophagy qua mTOR. Các yếu tố phiên mã TFEB điều hòa gen autophagy. MicroRNA như miR-101 ức chế autophagy. Hiểu rõ tín hiệu giúp can thiệp chính xác.

V. Liver Fibrosis Cơ Chế Xơ Hóa Gan Và Vai Trò HSC

Xơ gan (liver fibrosis) là hậu quả của tổn thương gan mạn tính. Quá trình đặc trưng bởi tích lũy ECM quá mức. HSC hoạt hóa là nguồn chính sản xuất ECM. Collagen type I chiếm phần lớn ECM trong xơ gan. Xơ hóa làm thay đổi cấu trúc và chức năng gan. Giai đoạn sớm có thể hồi phục nếu điều trị kịp. Xơ gan tiến triển dẫn đến xơ cứng không hồi phục.

5.1. Quá Trình Hình Thành Xơ Gan

Xơ gan bắt đầu từ tổn thương tế bào gan. Viêm gan do virus, rượu, mỡ kích hoạt HSC. HSC hoạt hóa sản xuất collagen type I, III. ECM tích lũy thay thế nhu mô gan bình thường. Cấu trúc mao mạch xoang bị phá vỡ. Trao đổi chất giữa máu và tế bào gan giảm. Gan mất dần chức năng tổng hợp và giải độc. Quá trình này diễn ra nhiều năm.

5.2. Thành Phần Extracellular Matrix Trong Xơ Gan

ECM trong gan xơ khác hoàn toàn gan khỏe. Collagen type I tăng gấp 3-5 lần. Collagen type III, IV cũng tăng đáng kể. Fibronectin, laminin tích lũy trong khoang Disse. Proteoglycan như decorin thay đổi thành phần. ECM cứng hơn làm thay đổi tính chất cơ học gan. Độ cứng này kích hoạt thêm HSC. Vòng lặp phản hồi dương thúc đẩy xơ hóa.

5.3. Chiến Lược Điều Trị Nhắm Vào HSC

Nhiều chiến lược điều trị nhắm vào HSC đang phát triển. Ngăn chặn hoạt hóa HSC ở giai đoạn sớm. Kích thích HSC quay về trạng thái nghỉ. Loại bỏ HSC hoạt hóa bằng apoptosis chọn lọc. Ức chế tổng hợp collagen và ECM. Tăng cường phân hủy ECM đã tích lũy. Điều hòa autophagy để kiểm soát HSC. Các liệu pháp này đang thử nghiệm lâm sàng.

VI. Mô Hình Nghiên Cứu HSC In Vitro Và In Vivo

Nghiên cứu HSC cần mô hình in vitro và in vivo phù hợp. Mô hình in vitro cho phép kiểm soát điều kiện thí nghiệm. Nuôi cấy HSC sơ cấp mô phỏng quá trình hoạt hóa. Mô hình in vivo phản ánh bệnh lý phức tạp hơn. Chuột mô hình tổn thương gan nghiên cứu xơ hóa. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Kết hợp cả hai cung cấp bức tranh toàn diện.

6.1. Phân Lập Và Nuôi Cấy HSC Sơ Cấp

Phân lập HSC từ gan chuột sử dụng enzyme collagenase. Phương pháp ly tâm mật độ Nycodenz làm giàu HSC. Tế bào được nuôi trên bề mặt plastic hoặc collagen. HSC tự động hoạt hóa trong nuôi cấy 2D. Quá trình này mô phỏng giai đoạn sớm hoạt hóa in vivo. Độ tinh sạch HSC đạt 85-95% sau phân lập. Tế bào duy trì kiểu hình ổn định 7-10 ngày.

6.2. Mô Hình Chuột Tổn Thương Gan Cấp Tính

CCl4 là chất gây độc gan phổ biến nhất. Tiêm CCl4 gây hoại tử tế bào gan vùng trung tâm. HSC hoạt hóa sau 24-48 giờ tiêm CCl4. Mô hình này nghiên cứu giai đoạn sớm hoạt hóa. Thioacetamide (TAA) cũng gây tổn thương gan tương tự. Mô hình cấp tính đơn giản, tái lập tốt. Phù hợp nghiên cứu cơ chế phân tử hoạt hóa HSC.

6.3. Ưu Nhược Điểm Các Mô Hình Nghiên Cứu

Mô hình in vitro kiểm soát biến số dễ dàng. Chi phí thấp, thời gian ngắn, dễ thao tác. Hạn chế là thiếu môi trường phức tạp gan. Không có tương tác với tế bào gan khác. Mô hình in vivo phản ánh bệnh lý thực tế. Có đầy đủ yếu tố vi môi trường gan. Nhược điểm là tốn kém, phức tạp, đạo đức. Cần kết hợp cả hai để kết luận chính xác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Công nghệ sinh học: Nghiên cứu sự hoạt hoá giai đoạn sớm in vitro và in vivo của tế bào hình sao gắn trong mối quan hệ với sự tự thực

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LE VAN TRINH NGHIEN CUU SU HOAT HOA GIAI DOAN SOM IN VITRO VA IN VIVO CUA TE BAO HINH SAO GAN TRONG MOI QUAN HE VỚI SU TỰ THUC LUAN AN TIEN Si TP. Hồ Chi Minh — Nam 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH UNIVERSITY OF SCIENCE LE VAN TRINH STUDY ON INITIAL ACTIVATION PHASE OF HEPATIC STELLATE CELLS IN VITRO AND IN VIVO IN RELATION TO AUTOPHAGY Doctoral Thesis Ho Chi Minh City — 2023 _ ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM ` TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ VĂN TRÌNH NGHIÊN CUU SỰ HOAT HÓA GIAI DOAN SOM IN VITRO VA IN VIVO CUA TE BAO HINH SAO GAN TRONG MOI QUAN HE VỚI SỰ TỰ THỰC Ngành: Công nghệ sinh học Mã sô ngành: 9420201 Phản biện 1: PGS. Vòng Bính Long Phản biện 2: PGS.

Trần Công Toại Phản biện 3: TS. Phạm Lê Bửu Trúc Phản biện độc lập 1: miễn Phản biện độc lập 2: miễn NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRƯƠNG HAI NHUNG TP. Hồ Chi Minh — Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Công nghệ sinh học, với đề tài “Nghiên cứu sự hoạt hóa giai đoạn sớm in vitro và in vivo của tế bảo hình sao gan trong mối quan hệ với sự tự thực” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS TS Trương Hải Nhung.

Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lap với các công trình đã công bô trong và ngoai nước. Nghiên cứu sinh (Ký tên, ghi họ tên) LÊ VĂN TRÌNH LỜI CẢM ƠN Đê hoàn thành luận án này, Tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành tới: Các cơ quan cấp kinh phí dé thực hiện luận án gồm: Quy phát triển khoa học và công nghệ quốc gia với đề tài Nafosted mã số 108.30, ĐHQG HCM với đề tài C ĐHQG mã số C2021-18-10. Sự hướng dẫn tận tình và tạo điều kiện tối đa của CBHD hướng dẫn, Cô PGS TS Trương Hải Nhung. Quí Thầy Cô, các thế hệ lãnh đạo, nhân viên, và đồng nghiệp tại Phòng thí nghiệm Nghiên cứu va Ứng dụng Tế bào gốc, cũng như Viện Tế bào gốc, Trường đại học Khoa học Tự nhiên ĐHQG HCM.

Các đóng góp to lớn của các thế hệ đồng nghiệp, nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và các Thầy Cô có vấn, hợp tác với Nhóm Khoa học tái tạo gan và tiêu hóa. Các cơ quan don vi gồm: Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh, Trường đại học Khoa học Tự nhiên, Khoa Sinh học và Công nghệ Sinh học, va các cơ quan đơn vi đã hợp tac, tạo điều kiện cho Tôi hoàn thành luận án này. Xin cảm ơn! LOT CAM DOAN.- chư i LOT CAM ƠN. tt nh HHre ii i1908 109 0.

1H TRANG THONG TIN LUẬN ÁN .---- 2 52522E22EE2ESEEEE121121121 2111211212 re vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. e6 xi DANH MỤC BANG BIBU w.ccccsccsessssssssscsscscssescscsvcscsscsvssesesscsesicsesicsesscsssesneseeseaes xiv DANH MUC TU VIET TAT .occcceccccccccsscssssssssssessessesssssssuesscsessesussucsessessesssesssnsaeeees XV CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU.-- 25+ 2t tt tt re | CHƯƠNG 2: TONG QUAN TÀI LIBU .- 2 2 2 SSE£E£2E£2EE£EEtEEezEzEzresrxee 5 2.1 Bệnh lý xơ gan và tế bào hình sao.---- 2 + Sc x+Sx‡EE2E2E2EeExerxerxerrrrrkee 5 2.1 Gan và bệnh ly xơ Øañ. --- cv HT TH nh 5 2.2 Tế bào hình sao gan: tên gọi và lich sử nghiên cứu.3 Tế bào hình sao gan: hình thái và cấu trúc .4 Tế bào hình sao gan: marker phan tử.5 TẾ bào hình sao gan: chức năng sinh lý.6 Vai trò của tế bào hình sao gan trong bệnh lý xơ gan.7 Điều trị bệnh lý xo gan nhắm trúng dich tế bào hình sao .2 Sự tự thực bao và vai trò của sự tự thực bào ở gan.1 Sự tự thực ĐàO. HH TH TH HH HH HH HH 24 2.2 Quá trình tự thực bào.3 Các phương pháp đánh giá sự tự thực bào.4 Vai trò của sự tự thực bào ở các tế bào gan góp phần vào bệnh ly xơ gan.3 Mô hình nghiên cứu tế bào hình sao gan it vifr0.1 Phân lập tế bào hình sao gan sơ cấp.2 Các mô hình nuôi cấy tế bào hình sao gan in wif0.3 Mô hình dòng tế bào hình sao gan thương mạii.4 Tình hình nghiên cứu về van đề đặt ra bởi đề tài.

38 CHƯƠNG 3: VAT LIEU — PHƯƠNG PHÁP.1 Vật liệu — Hóa chất - Dụng cụ - Trang thiết bị.2 Hóa chất, dụng CU.2 Cách tiếp cận và thiết kế nghiên cứu.----- - 2 2+ + E+EE£E+EeE£EzEerersrxsrree 43 3.1 Nghiên cứu phân lập và nuôi cấy HSC in vifrO.1 Xây dựng quy trình phân lập HSC từ gan chuột BALB/c.1 Nghiên cứu phương pháp nuôi cấy HSC in vitro .2 Đánh giá mối liên hệ và vai trò của sự tự thực bào trong sự hoạt hóa giai đoạn sớm HSC IN VIfFO .- cc c << E113 11111 88010303 11111110830 1 111k cv và 46 3.3: Tạo mô hình chuột tôn thương gan cấp tính và đánh giá trạng thái hoạt hóa ở lN)0/0/)//“H-----.4 Khảo sát ảnh hưởng của tác nhân ức chế sự tự thực bào lên chuột mô hình và giai đoạn sớm của sự hoạt hóa HSC itt VỉVO.3 Phuong phap thurc Wiém PhhyđềỎỞỈỎỎ.4 Trình bày dữ liệu và phân tích thống kê.---2¿-555c+cxerrrrrrrrrrrrrred 69 CHUONG 4: KET QUA - BIEN LUẬN.---- 5-52 522Ec2*+EczxeEcrtererxerrrerees 70 CÔN Ni an .1 Xây dựng quy trình phân lập tế bào hình sao gan từ chuột BALB/c.1 Khảo sát đường truyền dịch.2 Khảo sát enzyme ColÏagØ€TiaS€.- - - G11 ng kg re 74 4.3 Khảo sát nồng độ Nycodenz trong làm giàu HSC.4 Kết quả phân lập tế bào ứng viên từ quy trình xây dựng được.5 Quy trình chi tiết phân lập HSC từ gan chuột .2 Nghiên cứu phương pháp nuôi cấy HSC in Vitro .1 Đặc tinh chất nền là Fibrin từ huyết tương.2 Mức độ hồi phục, khả năng tăng sinh và hình thái của HSC.3 Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy lên chức năng HSC.4 Vai trò của gel Fibrin trong nuôi cấy HSC.--- ¿5 ccz+s+csczcx+z 92 iv LÊN G7 dd.1 Ảnh hưởng của LPS và CQ lên sự tăng sinh và hình thái của HSC in vitro.2 Ảnh hưởng của LPS và CQ lên sự biểu hiện collagen 6 HSC in vi/ro.3 Ảnh hưởng của LPS và CỌ lên sự biểu hiện ơ-sma ở HSC hoạt hóa in vitro 101 4.4 Ảnh hưởng của LPS va CQ lên chức năng dự trữ lipid ở HSC hoạt hóa in vitro .5 Tác động của CQ và LPS lên sự tự thực bào ở HSC hoạt hóa in vifro.6 Thao TUAn na.1 Tạo mô hình chuột tổn thương gan cấp tính.1 Mô hình chuột BDIL.-- ¿2 ¿+ 2©++S£+E+EE+E£EE2EEEEEEEEEErkerrrxererrerres 113 4.2 Mô hình chuột CCla .---¿- ¿25+ +2S++E+2EEE+EE+EE+EE2E+zEezxervervzrvrrves 116 4.3 Khao sát mức độ hoạt hóa va su tự thực bào ở HSC từ chuột tôn thương gan120 4.1 Sự hoạt hóa HSC trên mô hình chuột BDL.2 Sự hoạt hóa HSC trên mô hình chuột CC ]¿ .1 Ảnh hưởng của CQ lên chuột BDIL.1 Ảnh hưởng của CQ lên tình trạng bệnh lý chuột BDL.2 Anh hưởng của CQ lên sự hoạt hóa HSC trong gan chuột BDL.2 Ảnh hưởng của CQ trên chuột CCÌ.-- 2-2 2+ S2+E+E£2E£EEzE££EzEe£EzErxsree 134 4.1 Ảnh hưởng của CQ lên tình trạng bệnh lý chuột CC1¿.2 Ảnh hưởng của CQ lên sự hoạt hóa HSC trong gan chuột CCla.5 Tom lược kết quả của luận án. ---- - 2© k+S£SE+E£E£EEEEEEEEEEEEEEEErErkrrrrrreee 143 CHUONG 5: KET LUẬN - KIÊN NGHỊ,. 145 TÀI LIEU THAM KHẢO.--- 2-52 SSE‡EE£EE2EE2E2EEEEEEEEE121121171 711111111. 146 DANH MỤC BÀI BAO, CÔNG TRINH KHOA HỌC.--2- 2-52 255: 168 PHỤ LỤC vi TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN Tên đề tai luận án: Nghiên cứu sự hoạt hóa giai đoạn sớm in vitro va in vivo của tế bào hình sao gan trong mối quan hệ với sự tự thực Ngành: Công nghệ sinh học Mã số ngành: 9420201 Họ tên nghiên cứu sinh: LÊ VĂN TRÌNH Khóa đào tạo: K29/2019 Người hướng dẫn khoa học: PGS TS Trương Hải Nhung Cơ sở dao tạo: Truong Đại học Khoa học Tự nhiên, DHQG.

TOM TAT NỘI DUNG LUẬN ÁN: Xo hóa gan là kết qua chung của nhiều bệnh lý tổn thương gan. Trong đó, các tế bào gan bị chết và được thay thế bởi mô sẹo, có bản chất là sự tích tụ của. chất nên ngoại bào (ECM) tiết ra từ nguyên bào sợi cơ (MFB). Trong gan ton thuong, 80% nguồn gốc của MFB đã được chứng minh là từ tế bào hình sao gan (HSC), một loại tế bào của gan có chức năng dự trữ vitamin A.

Do đó, sự chuyền dạng hay hoạt hóa của HSC thành MEB khi gan ton thương được xem là bước then chốt trong tiến trình phát triển của bệnh lý xơ gan. Sự hoạt hóa HSC thành MFB được chia thành 2 giai đoạn là khởi đầu và duy trì. Khởi đầu là giai đoạn sớm trong sự hoạt hóa HSC chuyên từ trạng tháiim lặng sang trạng thái hoạt hóa. Các đặc trưng của HSC trong giai đoạn này gôm sự chuyên dang từ hình sao sang MFB, mat giọt lipid chứa vitamin A, biểu hiện các phân tử hoạt hóa như ơ- sma/collagen, hướng hóa động và tiết yếu tô viêm.

Giai đoạn duy trì trạng thai MFB với các đặc tính như tăng sinh mạnh, sản xuất ECM tạo xơ, vả di cư. Sự tự thực bảo là một con đường sinh lý nội bảo mới được phát hiện, giữ nhiều vai trò quan trọng trong tế bảo nhân thực, đặc biệt là giúp tế bào đáp ứng với điều kiện môi trường bắt lợi. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tập trung đánh giá mối liên hệ của sự tự thực bảo trong giai đoạn khởi đầu của sự hoạt hóa HSC in vitro và in vivo. Nghiên cứu gồm 4 nội dung: (1) Phân lập và nuôi cay HSC in vitro; (2) Đánh giá mối liên hệ và vai trò của sự tự thực bào trong sự hoạt hóa HSC in vitro ở giai đoạn sớm; (3) Tạo mô hình chuột ton thương gan cấp tính và đánh giá trạng thái hoạt hóa ở HSC in vivo; (4) Khảo sát ảnh hưởng của tác nhân ức chế sự tự thực lên sự hoạt hóa HSC giai đoạn sớm in vivo ở chuột bi tôn thương gan cấp tính.

Các kết quả đã đạt được gồm: Nghiên cứu đã thiết lập được quy trình phân lập HSC sơ cấp từ gan chuột BALB/c và điều kiện nuôi cấy để duy trì kiểu hình im lặng in vitro bang giá thé Fibrin. Nghiên cứu ghi nhận sự tự thực bảo được cảm ứng biểu hiện từ giai đoạn sớm khi HSC hoạt hóa HSC in vitro bằng tác nhân lipopolysacharide, xử ly HSC với chat ức chế sự tự thực là Chloroquine 5 uM làm giảm sự hoạt hóa. Trên in vivo, sử dụng hai mô hình tốn thương gan cấp tính là tiêm 2 mL/kg CCl, và phẫu thuật thắt ống dẫn mật ở đối tượng chuột BALB/c. Nghiên cứu đã khảo sát được giai đoạn khởi đầu của sự hoạt hóa HSC ở hai mô hình này (sự hoạt hóa in vivo) là 2 ngày sau gây tôn thương.

Đồng thời, ghi nhận sự tăng biểu hiện của con đường tự thực bào trong HSC hoạt hóain vivo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt hóa tế bào hình sao gan in vitro và in vivo. Phân tích vai trò tự thực bào trong xơ gan và cơ chế sinh học mới cho điều trị.

Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoạt hóa tế bào hình sao gan và vai trò tự thực bào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter