Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự cân bằng axít bazơ v

Luận án TS: Ảnh hưởng của CO2, nhiệt độ, nitrit lên sự sinh trưởng và phát triển của đối tượng nghiên cứu. Phân tích sâu sắc mối quan hệ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ảnh hưởng CO2, Nhiệt độ, Nitrit lên Lươn Đồng
Số trang:
130 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ảnh hưởng CO2 Nhiệt độ Nitrit lên Lươn Đồng

Lươn đồng (Monopterus albus) là loài thủy sản quan trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Ngành nuôi trồng thủy sản nói chung đang đối mặt nhiều thách thức. Các yếu tố môi trường bất lợi như CO2, nhiệt độ và nitrit gia tăng. Hiện tượng này xuất phát từ biến đổi khí hậu và thực hành nuôi thâm canh. Các yếu tố này gây ra stress môi trường nghiêm trọng cho lươn đồng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh lý và khả năng sống sót của vật nuôi. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết tác động của khí CO2 hòa tan cao. Đồng thời, xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ và độc tính nitrit. Luận án khám phá cách lươn đồng phản ứng với những thay đổi môi trường này. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cơ chế thích nghi của loài. Từ đó, đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả cho ngành nuôi lươn. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của nuôi lươn đồng.

1.1. Tổng quan về stress môi trường trong nuôi lươn

Nuôi thâm canh lươn đồng đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, mật độ nuôi cao thường dẫn đến suy giảm chất lượng nước. Nồng độ CO2 hòa tan có thể tăng cao do hô hấp và phân hủy chất hữu cơ. Nhiệt độ nước cũng biến động do điều kiện thời tiết và biến đổi khí hậu. Nitrit, một sản phẩm trung gian độc hại của chu trình nitơ, tích tụ gây độc. Các yếu tố này gây áp lực lớn lên hệ thống sinh lý của lươn đồng. Stress môi trường làm suy yếu sức khỏe, giảm sức đề kháng bệnh. Việc kiểm soát các yếu tố này là vô cùng cần thiết. Đảm bảo môi trường sống ổn định cho lươn là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Mức độ tác động của các yếu tố riêng lẻ

Luận án đã thực hiện các thí nghiệm riêng biệt. Đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố: CO2, nhiệt độ, nitrit. Nồng độ khí CO2 hòa tan cao gây ra rối loạn cân bằng axit-bazơ. Nhiệt độ tăng cao vượt ngưỡng chịu đựng cũng gây sốc nhiệt. Độc tính nitrit ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy trong máu. Mỗi yếu tố đều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Bao gồm giảm tỷ lệ sống, suy giảm tăng trưởng. Các chỉ tiêu sinh lý máu của lươn thay đổi rõ rệt. Hiểu rõ từng tác động giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa.

II. Cơ chế điều hòa Axit Bazơ và Sinh lý Lươn Đồng

Lươn đồng là loài cá hô hấp khí trời có khả năng chịu đựng cao. Đặc điểm này giúp lươn thích nghi tốt với môi trường sống bất lợi. Nghiên cứu tập trung vào khả năng điều hòa axit-bazơ của lươn. Đặc biệt trong điều kiện khí CO2 hòa tan môi trường rất cao (30 mmHg). Lươn đồng được phát hiện là loài hô hấp khí trời thứ hai có khả năng điều hòa axit-bazơ hiệu quả. Cơ chế này hoạt động tốt cả khi lươn ở trong nước và không khí. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó cho thấy sự độc đáo trong sinh lý của loài. Sự cân bằng axit-bazơ duy trì ổn định. Các chỉ tiêu sinh lý máu cũng được đánh giá. Bao gồm các thông số huyết học và sinh hóa. Phản ứng sinh lý của lươn đối với stress môi trường được phân tích sâu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của lươn. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp.

2.1. Khả năng thích nghi độc đáo của lươn đồng

Lươn đồng sở hữu nhiều cơ chế sinh lý đặc biệt. Chúng giúp lươn sống sót trong môi trường thiếu oxy, nhiều CO2. Khả năng hô hấp khí trời là một lợi thế lớn. Lươn có thể lên mặt nước lấy oxy khi chất lượng nước xấu. Điều này giảm bớt gánh nặng cho hệ hô hấp mang. Cơ chế điều hòa ion cũng đóng vai trò quan trọng. Lươn điều chỉnh nồng độ ion trong máu. Duy trì ổn định pH nội môi. Những khả năng này giúp lươn chống chịu tốt với sự thay đổi của chất lượng nước. Lươn là một mô hình nghiên cứu lý tưởng cho sinh lý học thủy sản.

2.2. Phản ứng sinh lý với CO2 và nhiệt độ cao

Nồng độ khí CO2 hòa tan cao trong nước gây nhiễm axit hô hấp. Lươn đồng có cơ chế bù trừ hiệu quả. Chúng tăng cường bài tiết ion H+ và hấp thụ HCO3-. Điều này giúp duy trì pH máu ổn định. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ trao đổi chất. Đồng thời, giảm khả năng hòa tan oxy trong nước. Sự kết hợp CO2 và nhiệt độ gây ra stress phức tạp. Các chỉ tiêu sinh lý máu như nồng độ lactate, glucose thay đổi. Hoạt động của enzyme cũng bị ảnh hưởng. Nghiên cứu đã phân tích những thay đổi này. Qua đó, đánh giá mức độ căng thẳng của lươn đồng.

III. Tác động Biến Đổi Khí Hậu đến Nuôi Trồng Thủy Sản

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức lớn. Ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu phải đối mặt. Nhiệt độ nước tăng, nồng độ CO2 trong khí quyển và nước biển tăng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng thường xuyên hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước nuôi. Gây ra stress môi trường cho các loài thủy sản. Tăng nguy cơ dịch bệnh, giảm tỷ lệ sống. Năng suất và tăng trưởng của vật nuôi bị ảnh hưởng tiêu cực. Cá rô phi và tôm thẻ chân trắng là những ví dụ điển hình. Các loài này rất nhạy cảm với sự thay đổi môi trường. Cần có các nghiên cứu chuyên sâu để hiểu rõ hơn. Phát triển các chiến lược thích ứng cho tương lai. Đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế bền vững.

3.1. Mối đe dọa của khí hậu thay đổi

Biến đổi khí hậu làm tăng nhiệt độ không khí và nước. Điều này tác động mạnh mẽ đến hệ sinh thái thủy sinh. Sự axit hóa đại dương cũng là một vấn đề lớn. Carbon dioxide hòa tan nhiều hơn trong nước. Điều này ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh học. Đặc biệt là khả năng hình thành vỏ và xương của các loài. Nguồn nước ngọt cũng bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn. Các mô hình mưa thay đổi gây ra lũ lụt hoặc hạn hán. Những thay đổi này gây ra mất mát đáng kể cho nuôi trồng thủy sản. Nông dân và ngành công nghiệp cần chủ động thích nghi.

3.2. Hậu quả cho ngành nuôi trồng

Hậu quả của biến đổi khí hậu rất đa dạng. Chúng bao gồm giảm tăng trưởng và tỷ lệ sống của vật nuôi. Stress môi trường làm suy yếu hệ miễn dịch. Dẫn đến tăng nhạy cảm với các bệnh truyền nhiễm. Nguồn nước bị ô nhiễm hoặc khan hiếm. Điều này ảnh hưởng đến quy trình sản xuất. Chi phí sản xuất tăng cao do cần nhiều tài nguyên hơn. Ví dụ, chi phí làm mát nước hoặc xử lý nước. Sự biến động về sản lượng ảnh hưởng đến thị trường. An ninh lương thực của nhiều quốc gia đang bị đe dọa. Cần có các chính sách và nghiên cứu để giảm thiểu tác động này.

IV. Quản lý chất lượng nước trong nuôi lươn thâm canh

Quản lý chất lượng nước là yếu tố then chốt. Đảm bảo thành công của nuôi lươn thâm canh. Nồng độ CO2, nhiệt độ và nitrit phải được kiểm soát chặt chẽ. Đặc biệt trong các hệ thống nuôi có mật độ cao. Các chất thải hữu cơ từ thức ăn thừa và phân lươn tích tụ. Dẫn đến sự gia tăng của amoniac và nitrit. Nồng độ khí CO2 hòa tan cũng tăng lên đáng kể. Việc duy trì môi trường nước ổn định là cực kỳ quan trọng. Giúp giảm thiểu stress môi trường cho lươn. Đảm bảo tỷ lệ sống cao và tăng trưởng tối ưu. Các biện pháp quản lý bao gồm thay nước định kỳ, hệ thống lọc sinh học. Sử dụng sục khí hiệu quả để duy trì oxy hòa tan. Áp dụng công nghệ giám sát chất lượng nước liên tục. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Hỗ trợ việc xây dựng quy trình quản lý chất lượng nước hiệu quả.

4.1. Thách thức từ nuôi thâm canh và chất thải

Nuôi thâm canh giúp tăng năng suất trên một đơn vị diện tích. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra lượng lớn chất thải. Các chất hữu cơ tích tụ nhanh chóng. Gây ra sự suy giảm chất lượng nước. Lượng amoniac, nitrit và CO2 tăng cao. Điều này trực tiếp gây độc cho lươn. Quản lý chất thải trở thành một thách thức lớn. Cần có giải pháp xử lý nước thải hiệu quả. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đảm bảo điều kiện sống tối ưu cho lươn.

4.2. Kiểm soát CO2 nhiệt độ và nitrit hiệu quả

Kiểm soát các yếu tố môi trường là bắt buộc. Hệ thống sục khí mạnh mẽ giúp giảm CO2 và tăng oxy. Thiết bị làm mát hoặc sưởi ấm có thể điều chỉnh nhiệt độ. Bộ lọc sinh học là cần thiết để xử lý nitrit và amoniac. Sử dụng vi sinh vật có lợi để phân hủy chất hữu cơ. Theo dõi chất lượng nước hàng ngày bằng các bộ test chuyên dụng. Các biện pháp này giúp duy trì môi trường ổn định. Giảm thiểu độc tính nitrit và stress từ CO2. Nâng cao sức khỏe và năng suất của đàn lươn.

V. Ý nghĩa nghiên cứu cho phát triển nuôi lươn đồng

Luận án cung cấp kiến thức nền tảng quý giá. Về ảnh hưởng của CO2, nhiệt độ và nitrit lên lươn đồng. Đặc biệt là khả năng điều hòa axit-bazơ và các chỉ tiêu sinh lý máu. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao. Giúp người nuôi trồng thủy sản hiểu rõ hơn về nhu cầu của lươn. Từ đó, tối ưu hóa điều kiện nuôi. Nâng cao tỷ lệ sống và tăng trưởng của lươn. Giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố môi trường bất lợi. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển các quy trình nuôi bền vững. Giúp ngành nuôi lươn đồng thích nghi tốt hơn với biến đổi khí hậu. Đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm. Góp phần vào sự phát triển kinh tế của địa phương. Đồng thời, bảo vệ nguồn tài nguyên thủy sản.

5.1. Cơ sở khoa học cho thực tiễn nuôi trồng

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Về ngưỡng chịu đựng và phản ứng sinh lý của lươn. Điều này giúp thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng nước phù hợp. Hướng dẫn người nuôi về cách điều chỉnh môi trường. Giảm thiểu stress môi trường cho lươn. Ví dụ, biết được nồng độ khí CO2 hòa tan an toàn. Hoặc mức nhiệt độ tối ưu. Các khuyến nghị này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nâng cao hiệu quả sản xuất. Giảm thiểu thất thoát do các yếu tố môi trường.

5.2. Hướng tới nuôi trồng bền vững và hiệu quả

Các kết quả nghiên cứu góp phần xây dựng ngành nuôi trồng thủy sản bền vững. Nó giúp phát triển các công nghệ quản lý chất lượng nước tiên tiến. Tối ưu hóa hệ thống nuôi tuần hoàn hoặc bán tuần hoàn. Giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và chất thải ra môi trường. Nâng cao khả năng phục hồi của hệ thống nuôi. Đối phó với những thay đổi của biến đổi khí hậu. Đảm bảo an toàn sinh học và chất lượng sản phẩm. Tăng cường khả năng cạnh tranh của lươn đồng trên thị trường. Góp phần vào sự phát triển lâu dài của ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự cân bằng axít bazơ và các chỉ tiêu sinh lý máu của lươn đồng monopterus albus zuiew 1793

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA THỦY SẢN PHAN VĨNH THỊNH ẢNH HƯỞNG CỦA CO2, NHIỆT ĐỘ VÀ NITRIT LÊN SỰ CÂN BẰNG AXÍT-BAZƠ VÀ CÁC CHỈ TIÊU SINH LÝ MÁU CỦA LƯƠN ĐỒNG (Monopterus albus Zuiew, 1793) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA THỦY SẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ ẢNH HƯỞNG CỦA CO2, NHIỆT ĐỘ VÀ NITRIT LÊN SỰ CÂN BẰNG AXÍT-BAZƠ VÀ CÁC CHỈ TIÊU SINH LÝ MÁU CỦA LƯƠN ĐỒNG (Monopterus albus Zuiew, 1793) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ SỐ NGÀNH: 62620301 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN Gs. NGUYỄN THANH PHƯƠNG Gs. TOBIAS WANG 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com THÔNG TIN NGHIÊN CỨU SINH Họ tên: PHAN VĨNH THỊNH. Giới tính: Nữ.

Ngày tháng năm sinh: 07-09-1988; nơi sinh: Cần Thơ. Đơn vị công tác: Địa chỉ: 190/1 hẻm 534 đường 30/4, phường Hưng Lợi, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ. Tốt nghiệp Đại học ngành: Bệnh học Thủy sản, năm học 2007-2011, Trường Đại học Cần Thơ. Tốt nghiệp Thạc sĩ ngành: Nuôi trồng Thủy sản, năm học 2012-2014, Trường Đại học Cần Thơ.

Hình thức đào tạo tiến sĩ: không tập trung; Thời gian đào tạo: 4 năm Tên luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của CO2, nhiệt độ và nitrit lên sự cân bằng axít-bazơ và các chỉ tiêu sinh lý máu của lươn đồng (Monopterus albus Zuiew, 1793) Chuyên ngành: Nuôi trồng thủy sản; Mã ngành: 62620301. Người hướng dẫn chính: GS. Nguyễn Thanh Phương, Trường Đại học Cần Thơ. Người hướng dẫn phụ: GS.

Tobias Wang, Trường Đại Học Aarhus, Đan Mạch i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM TẠ Tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến Thầy Cô hướng dẫn, Thầy Nguyễn Thanh Phương và Cô Đỗ Thị Thanh Hương. Thầy Cô đã cho tôi cơ hội được học chương trình nghiên cứu sinh; nhiệt tình hướng dẫn, dạy bảo cũng như động viên và khuyến khích tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và làm thí nghiệm. Bên cạnh, tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Giáo sư Tiến sĩ Tobias Wang, người đã hướng dẫn và chỉ dạy tôi kỹ thuật phẫu thuật đặt dẫn lưu mạch máu trên lươn, góp ý kiến trong quá trình thí nghiệm và viết bài báo. Lời cảm ơn sâu sắc của tôi xin gởi đến Phó Giáo sư Tiến sĩ Mark Bayley, người rất nhiệt tình chỉ dạy và hướng dẫn tôi từ những ngày đầu tham gia dự án cũng như luôn quan tâm giúp đỡ tôi trong thời gian tôi học tập ở trường Đại học Aarhus, Đan Mạch.

Tất cả sự giúp đỡ chân thành của các Thầy Cô ngay từ những ngày tôi mới tham gia dự án là động lực rất lớn để tôi có được kết quả như ngày hôm nay. Bên cạnh, tôi xin gửi lời cám ơn đến các Anh Chị Bộ môn Dinh dưỡng và Chế biến Thủy sản, Khoa Thủy sản, các Anh Chị đã chia sẻ những kinh nghiệm quý báo về tiến hành thí nghiệm cũng như viết bài báo khoa học. Tôi gởi lời cảm ơn đến các bạn nghiên cứu sinh của dự án iAQUA như chị Nguyễn Thị Kim Hà, chị Lê Mỹ Phương, em Lê Thị Hồng Gẩm và em Đặng Diễm Tường đã chia sẻ cùng tôi trong suốt thời gian qua. Đặc biệt, cảm ơn chân thành đến em Lê Thị Hồng Gẩm luôn chia sẻ, giúp đỡ, động viên, hỗ trợ tôi trong suốt thời gian làm thí nghiệm gặp khó khăn và đã giúp đỡ tôi trong thời gian tôi mang thai cũng như trong những chuyến đi Đan Mạch cùng nhau.

Tôi cảm ơn tất cả các em sinh viên Nguyễn Quốc Lĩnh, Võ Minh Huy, Bùi Thị Huế Anh, Trần Văn Đình và Phạm Hiếu Đang đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện thí nghiệm. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy Cô Khoa Thủy sản, Trường Đại học Cần Thơ đã dạy bảo và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi học tập. Xin cảm ơn đến dự án iAQUA, tổ chức DANIDA (Đan Mạch) đã tạo điều kiện và hỗ trợ tài chính cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Hơn tất cả, tôi muốn gửi lời biết ơn sâu sắc đến sự quan tâm chăm sóc, hỗ trợ tinh thần, tài chính của Ba Mẹ hai bên và gia đình cũng như sự thông cảm chia sẻ của chồng tôi.

Và lời cảm ơn đặc biệt xin dành cho Mẹ tôi đã giúp tôi chăm sóc con tôi trong suốt thời gian tôi học và làm thí nghiệm. Cuối cùng, tôi gửi lời cảm ơn đến rất nhiều lươn đồng đã hy sinh cho tôi trong suốt nghiên cứu này. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÓM TẮT Lươn đồng (Monopterus albus) là loài cá hô hấp khí trời có khả năng chịu đựng cao với môi trường sống bất lợi. Ngoài ra lươn đồng cũng là loài có giá trị kinh tế đang được nuôi phổ biến ở Việt Nam, nhất là ở đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

Hiện nay, nghề nuôi trồng thủy sản nói chung và nuôi lươn đồng nói riêng đang bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố môi trường như nhiệt độ, CO2, nitrit tăng do tác động của biến đổi khí hậu và nuôi thâm canh. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tồ này lên khả năng điều hòa axít - bazơ và sinh lý máu trên lươn đồng (Monopterus albus) đã được thực hiện ở hai kích cỡ (nhỏ và lớn) với 5 nội dung chính gồm ảnh hưởng của CO2, nhiệt độ, CO2 cao kết hợp với nhiệt độ, CO2 cao kết hợp với nitrit và nhiệt độ kết hợp với nitrit lên khả năng điều hòa a-xít và ba-zơ. Luận án đã tìm ra lươn đồng là loài hô hấp khí trời thứ hai có khả năng điều hòa axít - bazơ trong điều kiện CO2 môi trường rất cao (30 mmHg) cả trong nước và không khí. Sau 72 giờ tiếp xúc 30 mmHg CO2, giá trị pH ngoại bào của lươn lớn đã phục hồi hoàn toàn (100%) nhờ vào sự tích lũy ion HCO3- trong huyết tương ngược với các loài cá hô hấp khí trời khác với sự tiêu giảm diện tích bề mặt mang sẽ làm hạn chế quá trình trao đổi ion qua lớp biểu mô, dẫn tới khả năng điều hòa axít - bazơ thấp.

Kết quả khác của thí nghiệm cho thấy lươn có khả năng sống hoàn toàn trong môi trường không khí ẩm mà không cần sống trong nước như các loài cá khác. Đặc biệt, thận lươn đóng vai trò quan trọng trong quá trình bài tiết H+ và điều hòa axít - bazơ, không phải mang như ở các loài cá. Khi lươn sống trong môi trường nhiệt độ cao (từ 20ºC đến 35ºC), giá trị pH ngoại bào lẫn pH nội bào giảm mạnh khi nhiệt độ tăng. Sự giảm pH thể hiện điểm cân bằng pH ở mỗi mức nhiệt độ cụ thể trong quá trình cân bằng axít - bazơ.

Và pH lươn nhỏ sẽ phục hồi sau 21 ngày sống trong điều kiện nhiệt độ cao (36°C). Khác với các loài cá hô hấp trong nước, lươn có những phản ứng tương tự với các loài lưỡng cư khi tiếp xúc với CO2 qua sự giảm pH và tăng PaCO2 xuất phát từ hoạt động hô hấp khí trời để thải khí CO2. Bên cạnh, sự tăng nồng độ ion HCO3- khi tiếp xúc kết hợp CO2 và nhiệt độ thể hiện sự hô hấp a- xit trên lươn và sự thay đổi pH ngoại bào để thích nghi với các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Bên cạnh đó, khi lươn lớn và nhỏ tiếp xúc với CO2 cao (14 và 30 mmHg CO2) và nitrit cao (23,57 mM), quá trình cân bằng a-xít và ba-zơ của lươn chủ yếu xuất phát từ cơ chế trao đổi ion Cl- gián tiếp (giảm ion Cl- qua sự trao đổi HCO3-/Cl-).

Và lươn có khả năng điều hòa axít - bazơ trong máu ở cả hai kích cỡ nhỏ (30g/con) và lớn (300g/con). Tuy nhiên, lươn nhỏ chết sau 24 giờ tiếp iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xúc với 30 mmHg CO2 kết hợp 23,57 mM nitrit do pH máu giảm thấp dưới 7,0 và ion K+ tăng cao trên 5 mM. Kết quả khác khi kết hợp nitrit cao (23,57 mM) ở các mức nhiệt độ khác nhau như 27ºC, 33ºC, 36ºC trong 7 ngày trên lươn nhỏ nâng nhiệt độ từ 20-25-30-35ºC trên lươn lớn cho thấy lươn có khả năng cân bằng axít - bazơ khi pH đã phục hồi sau 4 ngày tiếp xúc nitrit ở nhiệt độ 33ºC. Sự tiếp xúc với nitrit ở nhiệt độ cao ảnh hưởng đến quá trình điều hòa axít - bazơ nhiều hơn khi lươn tiếp xúc nitrit ở nhiệt độ thấp, cụ thể là sự tăng P aCO2 và giảm pH đáng kể sau 1 ngày tiếp xúc nitrit ở nhiệt độ 36ºC.

Tóm lại, các kết quả của luận án cho thấy lươn đồng hoàn toàn có khả năng điều hòa axít - bazơ sau 72 giờ tiếp xúc với CO2 cao ở các điều kiện sống khác nhau. Giá trị pH ngoại bào hoàn toàn hồi phục sau 14 ngày mặc dù có sự giảm pH mạnh trong 3 ngày đầu tiếp xúc nhiệt độ cao. Ngoài ra, lươn cũng có khả năng chịu đựng nitrit cao do hàm lượng Hb, Hct và myoglobin trong máu lươn cao hơn các loài cá khác. Từ khóa: lươn đồng, điều hòa axít - bazơ, CO2 cao, pH ngoại bào, pH nội bào, PaCO2, nhiệt độ, nitrit.

iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT Swamp eel (Monopterus albus) is an economical value species and is popularly farmed in Vietnam, especially in the Mekong River Delta. Monopterus albus is an air-breathing species, high tolerance with extreme environmental conditions. albus farming in particular, will highly be affected by some of the environmental factors (such as CO2, temperature and nitrite) caused by climate change and aquaculture intensification. This dissertation was conducted to determine effects of some environmental parameters such as CO2, temperature and nitrite in isolation and combination on acid-base regulation and changes of the number of blood cells in M.

albus with 2 different sizes. The dissertation consist of 5 main contents including the effects of hypercapnia, temperature, combinations of hypercapnia and temperature, hypercapnia and nitrite, temperature and nitrite in M. albus at small and large sizes The results of the study indicated that M. albus is the second air-breathing species with high capacity of acid-base regulation in hypercapnic condition (30 mmHg) in both water and air.

After 72 h exposed to 30 mmHg CO2, the extracellular pH completely recovered (100%) via accumulation of plasma HCO3- ion, while other air-breathers with reduced gill surface area normally have low capacity of acid-base regulation induced by limitation on transepithelial ion exchange. Moreover, the results showed that M. albus can completely survive in humid air environment behind water environment as other fish species. Interestingly, kidney played an important role in acid-base balance (40%), whereas gills commonly are the main organ for pH regulation in fish.

On the other hand, in combined exposures (14 and 30 mmHg CO2) and nitrite (23.57 mM), the acid-base regulation was mainly resulted from indirect Cl- exchanger (reduction in Cl- via HCO3-/Cl- exchange), and M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Vĩnh Thịnh (2019). Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/co2-nhiet-do-va-nitrit-len-su-can-bang-axit-bazo-va-cac-chi-tieu-sinh-ly-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Ảnh hưởng của CO2, nhiệt độ, nitrit lên sự sinh trưởng và phát triển của đối tượng nghiên cứu. Phân tích sâu sắc mối quan hệ.

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Sinh Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của co2 nhiệt độ và nitrit lên sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter