Luận án tiến sĩ: Tác động của nhân tố bất định đến vận dụng thước đo tài chính-phi tài chính - Bằng chứng doanh nghiệp phía Nam Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động nhân tố bất định đến tích hợp thước đo tài chính phi tài chính, ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh theo cách tiếp cận tổng thể.
Năm xuất bản
Số trang
294
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhân tố bất định môi trường và hiệu quả kinh doanh
- Số trang:
- 294 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Hoàng Oanh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhân tố bất định môi trường và hiệu quả kinh doanh
Môi trường kinh doanh hiện đại luôn tồn tại nhiều yếu tố khó lường. Các biến động bất ngờ tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất. Bất định môi trường kinh doanh tạo ra thách thức lớn cho nhà quản lý. Mức độ bất định cao làm giảm tính chính xác của dự báo tài chính. Doanh nghiệp khó lập kế hoạch sản xuất dài hạn. Nguồn lực bị phân tán để xử lý các sự cố phát sinh. Hiệu quả kinh doanh sụt giảm nếu tổ chức phản ứng chậm chạp. Việc nhận diện đúng các nhân tố bất định giúp doanh nghiệp chủ động đối phó. Tổ chức cần phân loại rõ từng nguồn gốc gây ra rủi ro. Từ đó, ban lãnh đạo xây dựng cơ chế kiểm soát phù hợp. Mô hình quản trị linh hoạt là chìa khóa để bảo vệ dòng tiền và biên lợi nhuận.
1.1. Khái niệm và các dạng bất định môi trường kinh doanh
Bất định môi trường kinh doanh là tình trạng thiếu thông tin chính xác về các sự kiện tương lai. Nhà quản trị không thể dự đoán chính xác xác suất xảy ra biến cố. Các yếu tố này xuất phát từ thể chế chính sách, kinh tế vĩ mô và đối thủ cạnh tranh. Môi trường vĩ mô biến động làm thay đổi cấu trúc chi phí đầu vào. Giá nguyên vật liệu tăng cao gây áp lực lên giá thành sản phẩm. Lãi suất và tỷ giá biến động ảnh hưởng đến chi phí vốn vay. Doanh nghiệp sản xuất chịu tác động đa chiều từ thị trường nội địa lẫn quốc tế. Khi mức độ bất định tăng cao, các mô hình định lượng truyền thống mất dần độ tin cậy. Doanh nghiệp buộc phải chuyển dịch sang các phương pháp quản trị thích ứng nhanh.
1.2. Nhận diện bất định thị trường và áp lực cạnh tranh
Bất định thị trường thể hiện qua sự thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu khách hàng. Vòng đời sản phẩm ngày càng rút ngắn. Khách hàng đòi hỏi sản phẩm có chất lượng cao hơn nhưng giá thành cạnh tranh hơn. Áp lực từ các đối thủ mới gia nhập ngành tạo ra cuộc chiến giá khốc liệt. Nhu cầu tiêu thụ biến động thất thường gây khó khăn cho khâu dự báo sản lượng. Tình trạng tồn kho dư thừa hoặc đứt gãy đơn hàng diễn ra thường xuyên. Doanh nghiệp sản xuất mất thị phần nếu không cập nhật xu hướng thị trường kịp thời. Do đó, việc thu thập thông tin thị trường liên tục là yêu cầu sống còn. Đội ngũ tiếp thị cần phân tích sâu hành vi tiêu dùng để kịp thời điều chỉnh kế hoạch sản xuất.
1.3. Bất định công nghệ cùng biến động chuỗi cung ứng
Bất định công nghệ xuất hiện khi tốc độ đổi mới máy móc diễn ra quá nhanh. Dây chuyền sản xuất cũ dễ rơi vào tình trạng lỗi thời. Chi phí đầu tư công nghệ mới rất lớn nhưng tiềm ẩn rủi ro triển khai. Đồng thời, biến động chuỗi cung ứng toàn cầu gây gián đoạn nguồn cung nguyên vật liệu. Thời gian giao hàng kéo dài làm chậm tiến độ hoàn thành đơn hàng. Chi phí logistics tăng cao làm xói mòn biên lợi nhuận ròng. Doanh nghiệp sản xuất phụ thuộc nhiều vào linh kiện nhập khẩu chịu rủi ro lớn nhất. Việc đa dạng hóa nhà cung cấp là giải pháp cấp thiết. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ số để theo dõi lộ trình vận chuyển và kiểm soát lượng hàng tồn kho an toàn.
II. Tác động bất định đến doanh nghiệp sản xuất phía Nam
Khu vực phía Nam là trung tâm công nghiệp lớn nhất cả nước. Các doanh nghiệp sản xuất tại đây đóng góp tỷ trọng lớn cho ngân sách quốc gia. Tuy nhiên, khu vực này cũng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ các cú sốc kinh tế. Biến động thị trường xuất khẩu khiến nhiều đơn hàng bị hủy bỏ đột ngột. Chi phí nhân công và mặt bằng tại các khu công nghiệp tăng liên tục. Tình trạng thiếu hụt lao động lành nghề sau khủng hoảng gây đình trệ dây chuyền. Sự bất định làm xáo trộn toàn bộ chu trình cung ứng và phân phối. Doanh nghiệp cần đánh giá lại quy trình vận hành để tìm kiếm điểm nghẽn. Tối ưu hóa chi phí vận hành trở thành mục tiêu ưu tiên hàng đầu.
2.1. Thực trạng các doanh nghiệp sản xuất tại miền Nam
Doanh nghiệp sản xuất phía Nam phần lớn tham gia vào các chuỗi gia công xuất khẩu. Các ngành dệt may, da giày, chế biến gỗ và cơ khí chiếm tỷ trọng lớn. Giá trị gia tăng nội địa trong sản phẩm nhìn chung vẫn ở mức khiêm tốn. Khả năng tự chủ nguồn cung nguyên phụ liệu còn nhiều hạn chế. Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào các thị trường tiêu thụ lớn như Mỹ và châu Âu. Khi các thị trường này suy thoái, sản lượng xuất khẩu giảm mạnh ngay lập tức. Nhiều nhà xưởng phải thu hẹp quy mô hoạt động hoặc cắt giảm giờ làm. Quy mô vốn vừa và nhỏ khiến sức chịu đựng tài chính của doanh nghiệp bị bào mòn nhanh chóng.
2.2. Ảnh hưởng tiêu cực từ các cú sốc bên ngoài thị trường
Các biến động địa chính trị tạo ra làn sóng tăng giá năng lượng và vật tư. Cước vận tải biển tăng vọt làm tăng chi phí giá vốn hàng bán. Sự thay đổi tiêu chuẩn môi trường và hàng rào kỹ thuật từ thị trường nhập khẩu tạo áp lực tuân thủ lớn. Doanh nghiệp thiếu thông tin sẽ đối mặt nguy cơ bị từ chối đơn hàng. Doanh thu sụt giảm đột ngột gây mất cân đối cơ cấu tài chính. Nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng sản xuất cầm chừng để giữ chân khách hàng. Khủng hoảng bên ngoài bộc lộ rõ các điểm yếu trong hệ thống quản trị nội bộ. Khả năng phòng ngừa rủi ro thụ động không còn phát huy hiệu quả.
2.3. Rào cản kiểm soát chi phí và duy trì dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh là mạch máu duy trì sự tồn tại của nhà xưởng. Khi bất định xảy ra, các khoản phải thu khách hàng có xu hướng bị kéo dài. Khách hàng chậm thanh toán khiến vòng quay vốn lưu động bị chậm lại. Doanh nghiệp vẫn phải trả chi phí cố định như tiền thuê đất, khấu hao máy móc và lương công nhân. Việc tiếp cận vốn vay ngân hàng gặp khó khăn do tài sản đảm bảo suy giảm giá trị. Chi phí lãi vay tăng cao bào mòn toàn bộ lợi nhuận gộp. Kiểm soát dòng tiền trở thành bài toán sinh tử mỗi ngày. Doanh nghiệp cần cắt giảm triệt để các khoản chi phí lãng phí để duy trì tính thanh khoản.
III. Tích hợp thước đo tài chính phi tài chính toàn diện
Hệ thống đo lường hiệu quả truyền thống chỉ tập trung vào các con số tài chính quá khứ. Cách tiếp cận này bộc lộ nhiều điểm hạn chế trong kỷ nguyên biến động. Doanh nghiệp chỉ nhìn thấy kết quả đã xảy ra mà không thấy được các nguyên nhân sâu xa. Việc tích hợp các chỉ tiêu phi tài chính mang lại góc nhìn toàn diện hơn. Thước đo phi tài chính đóng vai trò là các chỉ số dẫn dắt tương lai. Nhà quản lý có thể phát hiện sớm các vấn đề về chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Sự kết hợp hài hòa giữa hai nhóm thước đo giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp hoạch định chiến lược dài hạn.
3.1. Giới hạn của hệ thống báo cáo kế toán truyền thống
Báo cáo kế toán tài chính phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh đã diễn ra. Các chỉ tiêu như doanh thu, lợi nhuận gộp hay giá vốn có độ trễ lớn về mặt thời gian. Dữ liệu quá khứ không giúp nhà quản trị dự báo chính xác các biến động bất ngờ. Việc quá chú trọng vào mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn khiến nhà xưởng cắt giảm chi phí bảo trì và nghiên cứu phát triển. Điều này làm suy giảm năng lực cạnh tranh cốt lõi trong tương lai dài hạn. Báo cáo tài chính cũng bỏ qua các tài sản vô hình quan trọng như uy tín thương hiệu và kỹ năng người lao động. Vì vậy, hệ thống đo lường cũ không còn đáp ứng được yêu cầu ra quyết định linh hoạt.
3.2. Sự cần thiết của thước đo phi tài chính chiến lược
Thước đo phi tài chính tập trung vào các khía cạnh vận hành then chốt. Các chỉ tiêu này bao gồm tỷ lệ sản phẩm lỗi, năng suất lao động và thời gian chu kỳ sản xuất. Mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng cũng được theo dõi chặt chẽ. Đổi mới quy trình và tinh thần sáng tạo của nhân viên là động lực gia tăng năng suất. Thông tin phi tài chính phản ánh trực tiếp tình trạng sức khỏe của nhà máy theo thời gian thực. Ban điều hành có thể can thiệp ngay khi quy trình sản xuất xuất hiện sai lệch. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm luôn được đảm bảo ổn định trước khi đến tay người tiêu dùng.
3.3. Mô hình tiếp cận tổng thể trong đánh giá hiệu quả
Cách tiếp cận tổng thể kết nối các mục tiêu chiến lược với hoạt động thực thi hàng ngày. Mô hình thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) là công cụ điển hình cho phương pháp này. Bốn khía cạnh gồm tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển được liên kết chặt chẽ. Sự tương thích giữa các yếu tố bất định và hệ thống đo lường quyết định mức độ thành công của tổ chức. Khi môi trường biến động mạnh, doanh nghiệp cần gia tăng tỷ trọng các thước đo phi tài chính linh hoạt. Sự liên kết này giúp nhân viên hiểu rõ mục tiêu chung của công ty. Hiệu quả kinh doanh tổng thể được nâng cao một cách bền vững.
IV. Nâng cao năng lực thích ứng và quản trị rủi ro cao
Năng lực thích ứng doanh nghiệp là tấm khiên vững chắc trước mọi biến động. Các tổ chức sở hữu khả năng linh hoạt cao luôn vượt qua khủng hoảng nhanh hơn. Để tồn tại, nhà máy phải liên tục tái cấu trúc quy trình sản xuất. Ban điều hành cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro từ thị trường. Quản trị rủi ro sản xuất không chỉ là phòng ngừa tổn thất mà còn là tìm kiếm cơ hội mới. Doanh nghiệp biết biến thách thức thành lợi thế cạnh tranh sẽ chiếm lĩnh thị phần. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban tạo nên sức mạnh tổng hợp. Năng lực phản ứng nhanh giúp tổ chức giảm thiểu thiệt hại và duy trì hoạt động sản xuất liên tục.
4.1. Xây dựng năng lực động dynamic capabilities cốt lõi
Năng lực động (dynamic capabilities) là khả năng cảm nhận, nắm bắt và tái cấu trúc nguồn lực của doanh nghiệp. Cảm nhận cơ hội giúp công ty phát hiện sớm các xu hướng tiêu dùng mới. Nắm bắt cơ hội đòi hỏi sự quyết đoán trong việc đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại. Tái cấu trúc nguồn lực giúp loại bỏ các hoạt động lãng phí và không tạo ra giá trị gia tăng. Năng lực động giúp doanh nghiệp chuyển đổi mô hình kinh doanh nhanh chóng khi thị trường sụt giảm. Đội ngũ nhân sự được khuyến khích học hỏi kỹ năng mới để vận hành máy móc tự động hóa. Đây là yếu tố then chốt tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường đầy biến động.
4.2. Chiến lược quản trị rủi ro sản xuất và vận hành
Quản trị rủi ro sản xuất đòi hỏi việc kiểm soát nghiêm ngặt từng công đoạn trên dây chuyền. Nhà máy cần xây dựng kịch bản ứng phó cho các sự cố gián đoạn nguồn cung và mất điện đột ngột. Quy trình bảo trì máy móc định kỳ giúp giảm thiểu thời gian dừng máy ngoài kế hoạch. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO giúp chuẩn hóa thao tác làm việc của công nhân. Doanh nghiệp cần duy trì mức tồn kho an toàn hợp lý cho các linh kiện thay thế khó tìm kiếm. Quản trị rủi ro chủ động giúp bảo vệ tài sản cố định và nâng cao an toàn lao động. Nhờ đó, chi phí sửa chữa khẩn cấp được cắt giảm đáng kể.
4.3. Gia tăng khả năng chống chịu của doanh nghiệp business resilience
Khả năng chống chịu của doanh nghiệp (business resilience) là năng lực hấp thụ cú sốc và phục hồi mạnh mẽ sau khủng hoảng. Doanh nghiệp có khả năng chống chịu tốt thường duy trì cấu trúc vốn an toàn với tỷ lệ đòn bẩy tài chính thấp. Nguồn dự phòng tiền mặt dồi dào giúp công ty vượt qua những giai đoạn cạn kiệt dòng tiền. Mối quan hệ hợp tác chiến lược với nhà cung ứng tạo ra sự linh hoạt trong đàm phán công nợ. Văn hóa tổ chức cởi mở khuyến khích nhân viên chủ động tìm giải pháp khắc phục sự cố. Sau mỗi biến cố, doanh nghiệp rút ra bài học kinh nghiệm để gia cố hệ thống quản trị. Năng lực tự phục hồi giúp nhà sản xuất vững vàng trước mọi thách thức.
V. Đòn bẩy nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp số
Hiệu quả tài chính doanh nghiệp phản ánh sức mạnh nội tại và năng lực sinh lời của tổ chức. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc tích hợp công nghệ vào kế toán quản trị mang lại bước đột phá lớn. Dữ liệu chi phí sản xuất được cập nhật và xử lý theo thời gian thực. Ban giám đốc có thể đưa ra quyết định định giá sản phẩm chính xác và kịp thời. Việc cắt giảm chi phí lãng phí giúp cải thiện trực tiếp lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh. Hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu được tối ưu hóa. Doanh nghiệp sản xuất gia tăng sức hút đối với các nhà đầu tư chiến lược. Nền tảng tài chính lành mạnh đảm bảo sự phát triển ổn định lâu dài.
5.1. Cải thiện chỉ số ROA ROE ROS trong bối cảnh mới
Chỉ số ROA ROE ROS là các thước đo kinh điển phản ánh khả năng sinh lời của nhà máy. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) thể hiện mức độ hiệu quả trong việc khai thác máy móc nhà xưởng. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường giá trị tạo ra cho các cổ đông đầu tư. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) phản ánh khả năng kiểm soát giá vốn hàng bán và chi phí vận hành. Để gia tăng các chỉ số này, doanh nghiệp cần đẩy mạnh tự động hóa để tăng sản lượng trên mỗi ca làm việc. Quản trị hàng tồn kho tinh gọn giúp giảm tài sản ứ đọng và hạ thấp chi phí lưu kho. Kết quả tài chính cải thiện rõ rệt qua từng quý.
5.2. Tối ưu hóa chuỗi giá trị và kiểm soát chất lượng
Tối ưu hóa chuỗi giá trị bắt đầu từ khâu mua sắm nguyên vật liệu đến phân phối thành phẩm. Doanh nghiệp cần cắt giảm các bước trung gian không mang lại giá trị cho khách hàng. Ứng dụng mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) giúp triệt tiêu các lãng phí về thời gian và vật tư. Kiểm soát chất lượng toàn diện (TQM) tại từng công đoạn giúp giảm tỷ lệ hàng phế phẩm ngay từ đầu nguồn. Sản phẩm đạt chuẩn giúp tiết kiệm chi phí bảo hành và xử lý khiếu nại. Uy tín thương hiệu được củng cố nâng cao năng lực định giá bán sản phẩm. Toàn bộ chuỗi giá trị vận hành đồng bộ tạo ra biên lợi nhuận vượt trội cho nhà máy.
5.3. Định hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp
Phát triển bền vững là xu thế tất yếu của các doanh nghiệp sản xuất trong kỷ nguyên mới. Việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn xanh lãi suất ưu đãi. Doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải và năng lượng tái tạo giúp giảm phát thải carbon. Môi trường làm việc an toàn nâng cao mức độ gắn kết của người lao động với công ty. Tính minh bạch trong quản trị xây dựng niềm tin vững chắc với đối tác thương mại toàn cầu. Doanh nghiệp không chỉ đạt được hiệu quả tài chính trước mắt mà còn bảo đảm sự trường tồn trong tương lai. Đây là kim chỉ nam cho sự phát triển dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (294 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI KINH TẾ TP.HCM LÊ HOÀNG OANH TÁC ĐỘNG CỦA NHÂN TỐ BẤT ĐỊNH ĐẾN MỨC ĐỘ VẬN DỤNG TÍCH HỢP THƯỚC ĐO TÀI CHÍNH-PHI TÀI CHÍNH VÀ SỰ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DƯỚI CÁCH TIẾP CẬN TỔNG THỂ – BẰNG CHỨNG TẠI DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT PHÍA NAM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp.HCM - Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI KINH TẾ TP.HCM LÊ HOÀNG OANH TÁC ĐỘNG CỦA NHÂN TỐ BẤT ĐỊNH ĐẾN MỨC ĐỘ VẬN DỤNG TÍCH HỢP THƯỚC ĐO TÀI CHÍNH-PHI TÀI CHÍNH VÀ SỰ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DƯỚI CÁCH TIẾP CẬN TỔNG THỂ – BẰNG CHỨNG TẠI DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT PHÍA NAM VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Đình Trực 2. Trần Anh Hoa Tp.HCM - Năm 2021 luan an (i) LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế “Tác động của nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính và sự ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh dưới cách tiếp cận tổng thể – Bằng chứng tại doanh nghiệp sản xuất Phía Nam Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học do chính tôi thực hiện, chưa có công trình nghiên cứu nào tương tự được thực hiện trên Thế giới và tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này trung thực, chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh LÊ HOÀNG OANH luan an (ii) LỜI CẢM ƠN Luận án này sẽ khó có thể được hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ và động viên từ nhiều tổ chức và cá nhân. Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học Kinh tế Tp.HCM đã tạo môi trường học tập chuyên nghiệp cho bậc đào tạo sau đại học để tôi có thể được học tập và hoàn thiện luận án theo chuẩn tiên tiến của Thế giới. Tôi xin tri ân đến các Thầy, Cô trường Đại học Kinh Tế Tp.HCM đã giảng dạy, hướng dẫn tôi tận tình để tôi có thể nắm bắt phương pháp nghiên cứu khoa học cũng như xu hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực kế toán nói chung và Kế toán quản trị nói riêng thông qua các học phần trong chương trình đào tạo bậc tiến sĩ. Những kiến thức này thật sự giúp ích tôi trong việc nâng cao trình độ, chọn chủ đề nghiên cứu cho luận án và hoàn thành luận án nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy Lê Đình Trực, Cô Trần Anh Hoa và Thầy Đoàn Ngọc Quế đã bỏ thời gian, công sức trực tiếp hướng dẫn, động viên và dìu dắt tôi trong nhiều năm qua để tôi có thể hoàn thành luận án này. Những nhận xét, đánh giá và góp ý của các Thầy Cô trong suốt một chặng đường dài đã giúp cho luận án của tôi ngày một hoàn thiện hơn. Luận án của tôi không thể được thực hiện nếu thiếu sự hỗ trợ của người thân, người quen và bạn bè trong việc giúp tôi thu thập dữ liệu khảo sát. Lời sau cuối, tôi trân trọng gửi tấm lòng chân tình đến Đại gia đình hai bên và mái ấm nhỏ của tôi.
Những năm qua, công việc giảng dạy, nghiên cứu, cộng thêm học hành đã gần như chiếm hết thời gian khiến tôi chăm lo cho gia đình không được toàn vẹn như thâm tâm tôi mong muốn. Dù vậy, mọi người vẫn luôn yêu thương và động viên tôi. Xin cảm ơn gia đình thương yêu đã luôn ở bên tôi.HCM, ngày 09 tháng 09 năm 2021 Lê Hoàng Oanh luan an (iii) MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.
III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CHO THUẬT NGỮ TIẾNG ANH. VIIII DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. VIII DANH MỤC THUẬT NGỮ. IX DANH MỤC BẢNG.
XI DANH MỤC PHỤ LỤC. XVI GIỚI THIỆU CHUNG. SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU. CẤU TRÚC CỦA NGHIÊN CỨU.
7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC.1 TÓM LƯỢC CÁC GIAI ĐOẠN HÌNH THÀNH – PHÁT TRIỂN VÀ CÁC DÒNG NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH .1 Tóm lược các giai đoạn hình thành - phát triển của hệ thống đo lường HQHĐKD 8 1.2 Tổng quan các dòng (giai đoạn) nghiên cứu về hệ thống đo lường HQHĐKD16 1.2 KHÁI QUÁT CÁC NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI VỀ TÁC ĐỘNG CỦA NHÂN TỐ BẤT ĐỊNH ĐẾN MỨC ĐỘ VẬN DỤNG TÍCH HỢP THƯỚC ĐO TÀI CHÍNH - PHI TÀI CHÍNH VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ PHÙ HỢP GIỮA NHÂN TỐ BẤT ĐỊNH VÀ MỨC ĐỘ VẬN DỤNG TÍCH HỢP THƯỚC ĐO TÀI CHÍNH – PHI TÀI CHÍNH TRÊN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH .1 Dưới cách tiếp cận sự chọn lọc .2 Dưới cách tiếp cận sự tương tác .3 Dưới cách tiếp cận tổng thể .3 KHÁI QUÁT CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG HQHĐKD NÓI CHUNG VÀ MỨC ĐỘ VẬN DỤNG TÍCH HỢP THƯỚC ĐO TÀI CHÍNH – PHI TÀI CHÍNH NÓI RIÊNG .4 XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 40 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG HQHĐKD .1 Định nghĩa HQHĐKD và đo lường HQHĐKD .2 Định nghĩa hệ thống đo lường HQHĐKD.3 Định nghĩa mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính - phi tài chính.
LÝ THUYẾT BẤT ĐỊNH ĐỐI VỚI HỆ THỐNG KIỂM SOÁT QUẢN LÝ, HỆ THỐNG KTQT & HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG HQHĐKD .1 Nội dung lý thuyết .2 Phân loại biến bất định. SỰ PHÙ HỢP. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU BAN ĐẦU .1 Mô hình lý thuyết tổng quát cho việc nghiên cứu lý thuyết bất định đối với hệ thống đo lường HQHĐKD .2 Lựa chọn cách tiếp cận khái niệm sự phù hợp cho mô hình nghiên cứu.3 Mô hình nghiên cứu ban đầu. CÁC BIẾN BẤT ĐỊNH TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Nhận thức không chắc chắn về môi trường .2 Cơ cấu tổ chức .3 Chiến lược kinh doanh và phân loại chiến lược kinh doanh .4 Mức độ cạnh tranh .5 Văn hoá doanh nghiệp - mô hình văn hóa doanh nghiệp .6 Định hướng thị trường .7 Công nghệ sản xuất hiện đại và công nghệ quản trị hiện đại.
54 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 54 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN .3 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH.2 Phương pháp thực hiện .4 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC .5 GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.1 Nhận thức không chắc chắn về môi trường và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .2 Cơ cấu tổ chức và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .3 CLKD và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .4 Quy mô DN và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .5 Mức độ cạnh tranh và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .6 Văn hoá DN và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .7 Định hướng thị trường và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .8 Sự tham gia của kế toán trong quy trình ra quyết định chiến lược và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .9 “Sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC” và “HQHĐKD”.6 XÂY DỰNG THANG ĐO .1 Thang đo nhận thức không chắc chắn về môi trường .2 Thang đo cơ cấu tổ chức phân quyền .3 Thang đo chiến lược kinh doanh .4 Thang đo mức độ cạnh tranh .5 Thang đo quy mô DN .6 Thang đo văn hoá DN.7 Thang đo định hướng thị trường.8 Thang đo sự tham gia của kế toán trong quy trình ra quyết định chiến lược .9 Thang đo mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC - phi TC .10 Thang đo HQHĐKD.7 ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG, QUẢN LÝ CỦA DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT .1 Định nghĩa DN sản xuất và đặc điểm hoạt động, quản lý của DN sản xuất.2 Đặc điểm hoạt động, quản lý ở DN sản xuất vừa và lớn .3 Sự chuyển đổi phương thức sản xuất ở DN sản xuất hiện nay .8 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .9 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG TRONG NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ VÀ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC: .1 Công cụ thu thập dữ liệu.2 Tổng thể nghiên cứu .3 Mẫu nghiên cứu và kỹ thuật chọn mẫu.10 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ .1 Kích thước mẫu .2 Công cụ, kỹ thuật và quy trình phân tích dữ liệu .11 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC .1 Công cụ phân tích dữ liệu .2 Kích thước mẫu .3 Quy trình phân tích dữ liệu. 97 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 101 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.1 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .1 Kết quả thảo luận về xác lập các nhân tố tác động đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC – phi TC tại các DN sản xuất Phía Nam Việt Nam .2 Kết quả thảo luận về ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng tích hợp thước đo TC – phi TC đến HQHĐKD tại các DN sản xuất Phía Nam Việt Nam .2 BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ .1 Thực hiện nghiên cứu sơ bộ và kết quả thống kê mô tả .2 Kết quả kiểm định thang đo .3 Bàn luận kết quả nghiên cứu sơ bộ .4 THANG ĐO KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC.5 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC .1 Thực hiện nghiên cứu chính thức .2 Thực trạng về công tác đo lường HQHĐKD và mức độ vận dụng các loại thước đo HQHĐKD cho từng mục tiêu quản trị (thông qua thống kê mô tả từng loại thước đo TC - phi TC) .3 Kết quả thống kê mô tả các khái niệm nghiên cứu.4 Kết quả kiểm định mô hình đo lường .5 Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc .6 TỔNG HỢP KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG.7 BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .1 Bàn luận kết quả thống kê mô tả thực trạng thiết kế hệ thống đo lường HQHĐKD tại các DN sản xuất Phía Nam Việt Nam .2 Bàn luận về kết quả kiểm định thang đo thông qua nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức .3 Bàn luận về kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
139 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 148 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hoàng Oanh (2021). Tác động nhân tố bất định đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp sản xuất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/tac-dong-nhan-to-bat-dinh-den-hieu-qua-kinh-doanh-doanh-nghiep-san-xuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động nhân tố bất định đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp sản xuất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động nhân tố bất định đến tích hợp thước đo tài chính phi tài chính, ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh theo cách tiếp cận tổng thể.
Luận án "Tác động nhân tố bất định đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp sản xuất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tác động nhân tố bất định đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp sản xuất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động nhân tố bất định đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp sản xuất" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Tác động nhân tố bất định đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp sản xuất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động nhân tố bất định đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp sản xuất" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động nhân tố bất định đến hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp sản xuất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.