Tổng quan về luận án

Luận án này trình bày một nghiên cứu tiên phong về tác động phức tạp của Hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERPS) đối với thực hành kế toán quản trị (MAP) và hiệu quả hoạt động kinh doanh (BP) trong bối cảnh doanh nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, nơi công nghệ thông tin (CNTT) được xác định là "phương tiện chủ lực để các doanh nghiệp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, tạo khả năng cải tiến dịch vụ, nâng cao sức cạnh tranh và tiến đến cải thiện hiệu quả kinh doanh" (dựa trên dòng 340-342). ERPS, với khả năng tích hợp các quy trình và chức năng trong toàn bộ chuỗi giá trị, nổi lên như một công cụ quan trọng để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.

Research Gap Cụ Thể: Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã khám phá vai trò của ERPS, còn tồn tại một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu học thuật về bối cảnh Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, như của Nguyễn Bích Liên (2012), Bùi Thị Thanh (2014) và Phạm Trà Lam (2018), "tập trung phần lớn vào giai đoạn đầu của triển khai ERPS thành công và chưa xem xét các tác động của nó đến hệ thống phụ trong tổ chức, ví dụ như hệ thống báo cáo, hệ thống kế toán quản trị, quy trình kinh doanh, hiệu quả kinh doanh" (dựa trên dòng 421-424). Hơn nữa, luận án nhấn mạnh rằng "ít tài liệu nghiên cứu kiểm tra thực nghiệm sự khác biệt liên quan đến chủ đề ERPS và kỹ thuật MAP tại Việt Nam" (dựa trên dòng 458-459). Khoảng trống này được nới rộng khi các nghiên cứu trong nước thường có "số lượng mẫu còn hạn chế, mới tập trung ở các doanh nghiệp phía Nam" (Phạm Ngọc Toàn, 2020) hoặc "chưa phổ quát hết các DN tại VN" (Nguyễn Hữu Hoàng Thọ, 2012), thiếu tính đại diện toàn diện cho thị trường Việt Nam. Luận án này hướng đến việc lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và một khung lý thuyết toàn diện, điều chỉnh các mô hình thành công hệ thống thông tin cho đặc thù của thị trường Việt Nam.

Research Questions và Hypotheses: Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi một loạt các câu hỏi và giả thuyết cụ thể, nhằm làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp giữa ERPS, MAP và BP:

  1. Các yếu tố cốt lõi của ERPS thành công trong các doanh nghiệp đã triển khai ERPS tại Việt Nam là gì?
  2. ERPS tác động đến thực hành kế toán quản trị như thế nào trong doanh nghiệp tại Việt Nam?
  3. ERPS tác động đến hiệu quả kinh doanh như thế nào trong doanh nghiệp tại Việt Nam?
  4. Thực hành kế toán quản trị tác động đến hiệu quả kinh doanh như thế nào trong doanh nghiệp tại Việt Nam?

Từ đó, các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng:

  • H1a: Hệ thống ERP có ảnh hưởng đến kỹ thuật thực hành kế toán quản trị hiện đại.
  • H1b: Hệ thống ERP có ảnh hưởng đến kỹ thuật thực hành kế toán quản trị truyền thống.
  • H2a: Các kỹ thuật thực hành kế toán quản trị hiện đại có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.
  • H2b: Các kỹ thuật thực hành kế toán quản trị truyền thống có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.
  • H3: Hệ thống ERP có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. (Giả thuyết này được xem xét trong bối cảnh các mối quan hệ gián tiếp thông qua MAP).

Theoretical Framework: Nghiên cứu này được xây dựng trên hai lý thuyết nền tảng chính: Lý thuyết Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (ISSM) của DeLone và McLean (1992) và Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory). ISSM được sử dụng để giải thích các yếu tố triển khai ERPS thành công, bao gồm "chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống, sử dụng hệ thống, tác động cá nhân và tác động tổ chức" (dựa trên dòng 504-507). Lý thuyết Ngẫu nhiên được áp dụng để giải thích cách các yếu tố môi trường (ERPS, MAP) ảnh hưởng đến hiệu quả tổ chức, nhấn mạnh sự phù hợp giữa các biến để đạt được kết quả tối ưu.

Đóng góp Đột Phá với Quantified Impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá về cả lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, nó cung cấp một khung lý thuyết thực nghiệm đầu tiên tích hợp các yếu tố ERPS thành công, MAP và BP trong bối cảnh Việt Nam, mở rộng ISSM của DeLone và McLean. Về thực tiễn, nghiên cứu này xác định các yếu tố cốt lõi cho triển khai ERPS thành công, giúp các doanh nghiệp Việt Nam "tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của hệ thống trong doanh nghiệp" (dựa trên dòng 304-305). Điều này đặc biệt quan trọng khi "các doanh nghiệp triển khai ERP thành công hoặc rất thành công là 67%, tức là 33,3 doanh nghiệp không triển khai thành công ERPS" (dựa trên dòng 441-442) theo khảo sát của NetSuite (2019), cho thấy tiềm năng to lớn để cải thiện. Các đề xuất thực tiễn sẽ hướng dẫn các bên liên quan (đơn vị tư vấn, nhà cung cấp, doanh nghiệp ứng dụng) trong việc triển khai ERPS một cách khoa học và hiệu quả hơn, với mục tiêu giảm tỷ lệ thất bại và tối đa hóa lợi ích đầu tư.

Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp tại Việt Nam đã triển khai ERPS thành công, thu thập dữ liệu từ 124 nhà quản lý doanh nghiệp thông qua kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất có mục đích. Thời gian khảo sát diễn ra từ tháng 10/2018 đến tháng 04/2020. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách ERPS tác động đến MAP và BP, điều này không chỉ có giá trị cho các doanh nghiệp Việt Nam mà còn cho các nền kinh tế đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong chuyển đổi số.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án này cung cấp một bức tranh toàn diện về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến ERPS, MAP và BP, làm nổi bật những điểm đồng thuận, mâu thuẫn và khoảng trống cần được lấp đầy.

Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Nghiên cứu ERPS có thể được phân loại thành ba dòng chính: nghiên cứu triển khai ERPS thành công, nghiên cứu sử dụng ERPS, và nghiên cứu về tính hữu ích, giá trị và đào tạo của ERPS.

  • Triển khai ERPS thành công: Các nghiên cứu điển hình như của Sun, Yazdani và cộng sự (2005) đã phát triển khung đánh giá các yếu tố cốt lõi, trong khi McAdam và Galloway (2005) khám phá các vấn đề tổ chức liên quan đến thay đổi quản lý trong triển khai ERPS. Boersma và Kingma (2009) phân tích tác động của ERP đến văn hóa tổ chức.
  • Sử dụng ERPS: Holsapple và Sena (2005) nghiên cứu mối quan hệ giữa hoạch định và lợi ích hỗ trợ ra quyết định từ ERPS. Gupta và Kohli (2006) sử dụng nghiên cứu tình huống để minh họa cách ERPS cải thiện hiệu suất hoạt động, dẫn đến tái cấu trúc doanh nghiệp. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng hiệu quả sử dụng ERPS phụ thuộc vào sự hỗ trợ quản lý, nguồn lực kinh tế và đào tạo hiệu quả (Zhang, Z.O và cộng sự, 2005).
  • Tính hữu ích, giá trị và đào tạo ERPS: Các công trình của Burn và Ash (2005) đã trình bày mô hình động cho chiến lược kinh doanh điện tử. Spathis và Ananiadis (2005) đánh giá tác động của việc sử dụng ERP đến thông tin kế toán và quản lý, trong khi Woo, H. (2007) nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo và tập huấn như một yếu tố quyết định thành công của ERPS.

Về Thực hành Kế toán Quản trị (MAP), các tài liệu chỉ ra sự thay đổi trong mức độ sử dụng các kỹ thuật MAP do sự phát triển công nghệ và cạnh tranh. Chenhall và Langfield-Smith (1998) trong một khảo sát ở Úc đã kết luận rằng các MAP truyền thống vẫn được sử dụng rộng rãi, trong khi thông tin phi tài chính và chiến lược đang giữ vai trò ngày càng quan trọng. Abdel-Kader và Luther (2006) cũng xác nhận rằng các kỹ thuật MAP truyền thống vẫn phổ biến ở Anh, dù các kỹ thuật mới được đánh giá là "rất quan trọng" nhưng "ít quan trọng" trong quản trị chiến lược. Các nghiên cứu sau này của Nimtrakoon (2010) và Tuan Zainun Tuanmat (2011) đã kiểm tra sự thay đổi của MAP ở Thái Lan và Malaysia, cho thấy sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp và xu hướng phát triển của MAP hiện đại.

Đối với Hiệu quả Kinh doanh (BP), khái niệm này thường được đo lường qua hai khía cạnh: hiệu quả tài chính và hiệu quả phi tài chính. Kaplan và Norton (1992) đã giới thiệu Thẻ điểm cân bằng (BSC) như một biện pháp đo lường hiệu quả toàn diện, bao gồm hiệu quả tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi & phát triển. Richard và Johnson (2009) phân loại hiệu quả tổ chức thành hiệu quả tài chính, hiệu quả thị trường sản phẩm và lợi tức cổ đông. Các chỉ số cụ thể như "Lợi nhuận trên tài sản (ROA), Lợi nhuận trên VCSH, Sự hài lòng khách hàng, Phát triển nguồn nhân lực, Giá trị gia tăng thị trường, Giao hàng đúng tiến độ cho khách hàng, Tăng trưởng doanh thu thuần" (Santos, J.L, 2012; Murugesan Selvam và cộng sự, 2016) thường được sử dụng.

Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những điểm mâu thuẫn chính trong tài liệu là về tác động của ERPS đến MAP. Booth, Matolcsy và Wieder (2000) đã từng lập luận rằng "ERPS ít có tác động đến mức độ sử dụng MAP hiện đại, tức là việc triển khai hệ thống ERP là không thúc đẩy MAP hiện đại sử dụng nhiều hơn" (dựa trên dòng 712-713). Tuy nhiên, quan điểm này đã được thách thức bởi các nghiên cứu sau này. Ví dụ, Spathis và Constantinides (2004) cho rằng ERPS tăng cường sử dụng các kỹ thuật MAP truyền thống, và Jackling và Spraakman (2006) chỉ ra rằng ERPS làm cho các công cụ phân tích và đo lường trở nên "chi tiết, chính xác và linh hoạt hơn". Luận án này sẽ làm rõ hơn những mâu thuẫn này trong bối cảnh Việt Nam.

Một mâu thuẫn khác tồn tại trong mối quan hệ trực tiếp giữa ERPS và BP. Poston và Grabski (2001) đã phát hiện rằng việc triển khai ERP "không làm thay đổi tỷ lệ chi phí giá vốn và chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp" (dựa trên dòng 745-746). Dušanka Lečić và cộng sự (2013) cũng chỉ ra rằng việc sử dụng ERPS lâu năm có tác dụng cải thiện quy trình kinh doanh nhưng "có ít cải thiện hiệu quả toàn doanh nghiệp" (dựa trên dòng 747-748). Ngược lại, các nghiên cứu khác như của Sara AlMuhayfith và Hani Shaiti (2020) khẳng định "ERP có tác động cải thiện hiệu quả kinh doanh". Luận án này sẽ đóng góp vào cuộc tranh luận này bằng cách kiểm tra cả tác động trực tiếp và gián tiếp của ERPS đến BP thông qua MAP.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình là một nghiên cứu thực nghiệm toàn diện đầu tiên tại Việt Nam, tích hợp đồng thời các yếu tố ERPS thành công, MAP (cả truyền thống và hiện đại) và BP. Nó giải quyết khoảng trống trong các tài liệu hiện có bằng cách cung cấp một mô hình lý thuyết được kiểm định chặt chẽ, được điều chỉnh cho các đặc điểm riêng của môi trường kinh doanh Việt Nam. Cụ thể, trong khi các nghiên cứu trong nước trước đây thường tập trung vào một khía cạnh (như các yếu tố quyết định triển khai ERPS thành công của Bùi Thị Thanh, 2014, hoặc tác động đến chất lượng thông tin kế toán của Nguyễn Bích Liên, 2012), luận án này cung cấp một cái nhìn tổng thể hơn về chuỗi tác động.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:

  1. Mở rộng Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (ISSM) của DeLone và McLean (1992) bằng cách xác định và kiểm định các yếu tố thành công ERPS cụ thể trong môi trường Việt Nam, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện một cách đầy đủ.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về vai trò trung gian của MAP trong mối quan hệ giữa ERPS và BP, phân biệt rõ ràng giữa các kỹ thuật MAP truyền thống và hiện đại, một khía cạnh còn ít được khám phá tại Việt Nam. "Kết quả thực nghiệm mô hình nghiên cứu cho thấy, triển khai ERPS thành công tác động tích cực đến các kỹ thuật thực hành KTQT và gián tiếp thông qua MAP tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh" (dựa trên dòng 301-303).
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có giá trị thực tiễn, giúp các doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa việc triển khai ERPS để cải thiện MAP và đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ thất bại ERPS còn đáng kể (NetSuite, 2019).

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Nghiên cứu này so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế để làm nổi bật tính độc đáo. Ví dụ, trong khi Spathis và Constantinides (2004) đã khám phá tác động của ERPS đến quản lý thông tin kế toán và khẳng định ERPS hỗ trợ xử lý thông tin nhưng ít hiệu quả về báo cáo và ra quyết định, luận án này đi sâu hơn bằng cách phân tích tác động cụ thể đến các kỹ thuật MAP và vai trò trung gian của chúng. Tương tự, so với các công trình của Chenhall và Langfield-Smith (1998) tại Úc về mức độ sử dụng MAP, nghiên cứu này xác nhận và mở rộng các phát hiện đó trong một bối cảnh văn hóa và kinh tế khác biệt, đồng thời tích hợp yếu tố ERPS vào phân tích.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và tinh chỉnh các khung lý thuyết hiện có trong lĩnh vực hệ thống thông tin và kế toán quản trị.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu này mở rộng Lý thuyết Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (ISSM) của DeLone và McLean (1992). Mô hình gốc bao gồm các yếu tố "chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống, sử dụng hệ thống, tác động cá nhân và tác động tổ chức". Luận án này áp dụng và kiểm định những yếu tố này trong bối cảnh ERPS tại Việt Nam, qua đó khẳng định và tinh chỉnh các thành phần của mô hình để phù hợp với đặc thù của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp và môi trường kinh doanh đang phát triển. Điều này đặc biệt quan trọng khi tính chất tích hợp và phức tạp của ERPS có thể tác động khác biệt so với các hệ thống thông tin đơn lẻ mà DeLone và McLean nghiên cứu ban đầu. Ngoài ra, luận án tích hợp Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory) để giải thích mối quan hệ phức tạp giữa ERPS, MAP và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Lý thuyết ngẫu nhiên cho rằng không có "một cách tốt nhất" để tổ chức hoặc quản lý; thay vào đó, cấu trúc và thực tiễn tốt nhất phụ thuộc vào các yếu tố tình huống. Trong nghiên cứu này, các yếu tố môi trường (triển khai ERPS thành công) và các yếu tố tổ chức (thực hành kế toán quản trị) được phân tích để hiểu cách chúng tương tác và ảnh hưởng đến hiệu quả tổ chức, cung cấp một lăng kính giải thích sâu sắc hơn so với việc chỉ xem xét các mối quan hệ tuyến tính đơn giản.

  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án đề xuất một chuỗi tác động ba thành phần:

    1. Các yếu tố triển khai ERPS thành công (ERPS Success Factors): Dựa trên ISSM của DeLone và McLean, bao gồm Chất lượng Hệ thống, Chất lượng Thông tin, Sử dụng Hệ thống, Tác động Cá nhân, và Tác động Tổ chức (dòng 504-507).
    2. Thực hành Kế toán Quản trị (MAP): Được phân loại thành MAP truyền thống và MAP hiện đại (kế thừa nghiên cứu của Chenhall và Langfield-Smith, 1998), đại diện cho các công cụ, kỹ thuật và mô hình được ứng dụng trong thực tế.
    3. Hiệu quả Kinh doanh (Business Performance - BP): Bao gồm các chỉ tiêu tài chính (ví dụ: ROA, ROI, tăng trưởng doanh thu) và phi tài chính (ví dụ: sự hài lòng khách hàng, phát triển nguồn nhân lực) (Santos, J.L, 2012; Murugesan Selvam và cộng sự, 2016). Mối quan hệ được hình dung là các yếu tố ERPS thành công tác động đến MAP, và MAP sau đó tác động đến BP. Ngoài ra, ERPS cũng có thể có tác động trực tiếp đến BP, mặc dù tác động gián tiếp thông qua MAP được kỳ vọng là mạnh mẽ hơn.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết đã được đánh số như sau:

    • H1a: Triển khai ERPS thành công có tác động tích cực đáng kể đến việc sử dụng các kỹ thuật thực hành kế toán quản trị hiện đại.
    • H1b: Triển khai ERPS thành công có tác động tích cực đáng kể đến việc sử dụng các kỹ thuật thực hành kế toán quản trị truyền thống.
    • H2a: Các kỹ thuật thực hành kế toán quản trị hiện đại có tác động tích cực đáng kể đến hiệu quả kinh doanh.
    • H2b: Các kỹ thuật thực hành kế toán quản trị truyền thống có tác động tích cực đáng kể đến hiệu quả kinh doanh.
    • H3: Triển khai ERPS thành công có tác động tích cực đáng kể đến hiệu quả kinh doanh (trực tiếp và gián tiếp thông qua MAP).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Thay vì một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án này đóng góp vào sự "paradigm advancement" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chắc chắn, tích hợp nhiều lý thuyết để giải thích các hiện tượng phức tạp. Kết quả "triển khai ERPS thành công tác động tích cực đến các kỹ thuật thực hành KTQT và gián tiếp thông qua MAP tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh" (dựa trên dòng 301-303) cung cấp bằng chứng cho thấy sự tương tác giữa công nghệ (ERPS) và thực hành quản lý (MAP) là cốt lõi để đạt được hiệu quả kinh doanh, điều này củng cố quan điểm rằng công nghệ không phải là giải pháp độc lập mà cần được quản lý và tích hợp một cách chiến lược.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo, tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận để mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc Lý thuyết Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (ISSM) của DeLone và McLean (1992), Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory), và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV). RBV ngụ ý rằng các nguồn lực và năng lực của công ty, bao gồm cả ERPS và MAP, có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh nếu chúng là quý hiếm, không thể bắt chước, không thể thay thế và có giá trị. Khung này giúp giải thích không chỉ cách thức ERPS tác động mà còn tại sao một số doanh nghiệp thành công hơn những doanh nghiệp khác trong việc chuyển đổi đầu tư công nghệ thành hiệu quả kinh doanh.

  • Novel analytical approach với justification: Luận án áp dụng "phương pháp thiết kế hỗn hợp tuần tự (Creswell và cộng sự, 2003; Stick, 2006), kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng để mang lại sự hiểu biết rõ hơn các vấn đề nghiên cứu" (dựa trên dòng 520-523). Cách tiếp cận này là độc đáo trong bối cảnh nghiên cứu ERPS-MAP-BP tại Việt Nam, nơi các nghiên cứu thường chỉ sử dụng một phương pháp. Phương pháp định tính được sử dụng để "xây dựng mô hình lý thuyết nghiên cứu thông qua việc xác định các vấn đề nghiên cứu, thang đo, biến quan sát và sự tác động giữa các nhân tố" (dựa trên dòng 525-527), đảm bảo tính phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Sau đó, phương pháp định lượng được dùng để "kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ kết quả nghiên cứu định tính... thông qua các phương pháp thống kê, kỹ thuật phân tích của SEM" (dựa trên dòng 528-530), mang lại sự chặt chẽ và khả năng khái quát hóa.

  • Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu đóng góp các định nghĩa rõ ràng về các khái niệm chính trong bối cảnh Việt Nam:

    • ERPS (Enterprise Resource Planning System): Được định nghĩa dựa trên các yếu tố thành công sau triển khai, bao gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, sử dụng hệ thống, tác động cá nhân và tác động tổ chức theo DeLone và McLean (1992).
    • MAP (Management Accounting Practices): Được định nghĩa bao gồm các công cụ, kỹ thuật, mô hình kế toán quản trị được ứng dụng trong thực tế, phân loại thành truyền thống và hiện đại dựa trên Chenhall và Langfield-Smith (1998).
    • BP (Business Performance): Được định nghĩa bao gồm các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, như "Lợi nhuận trên tài sản, Lợi nhuận trên VCSH, Sự hài lòng khách hàng, Phát triển nguồn nhân lực" (dựa trên dòng 513-515).
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

    • Ngữ cảnh: Nghiên cứu giới hạn trong các doanh nghiệp tại Việt Nam đã triển khai ERPS. Điều này thừa nhận sự khác biệt về văn hóa, kinh tế và cơ sở hạ tầng có thể ảnh hưởng đến kết quả so với các nền kinh tế phát triển hoặc các khu vực khác.
    • Mẫu: Dữ liệu được thu thập từ "124 người đại diện cho các doanh nghiệp triển khai ERPS thành công tại Việt Nam" (dựa trên dòng 294-295), sử dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất có mục đích, có thể giới hạn khả năng khái quát hóa.
    • Thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 10/2018 đến tháng 04/2020. Các thay đổi công nghệ hoặc kinh tế sau thời gian này có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của các phát hiện trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp các cách tiếp cận để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Triết lý nghiên cứu chính của luận án nghiêng về chủ nghĩa thực chứng (positivism), đặc biệt trong giai đoạn định lượng. Điều này được thể hiện qua việc xây dựng mô hình lý thuyết với các giả thuyết có thể kiểm định được, thu thập dữ liệu khách quan từ một mẫu lớn, và sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến (SEM) để kiểm tra mối quan hệ nhân quả. Mục tiêu là khám phá các quy luật chung và khái quát hóa các phát hiện. Tuy nhiên, việc sử dụng nghiên cứu định tính ở giai đoạn đầu để xây dựng thang đo và mô hình có thể được xem như một sự bổ sung thực dụng, nhằm đảm bảo các khái niệm được nghiên cứu phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, trước khi áp dụng kiểm định thực chứng.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng "phương pháp thiết kế hỗn hợp tuần tự (Creswell và cộng sự, 2003; Stick, 2006)" (dựa trên dòng 520-521).

    • Giai đoạn 1 (Định tính): Bao gồm phỏng vấn tay đôi và thảo luận nhóm (dòng 143-146) với các chuyên gia, người trực tiếp triển khai ERPS và giám đốc tài chính/kế toán trưởng (dòng 494-499). Mục tiêu là "xây dựng mô hình lý thuyết nghiên cứu thông qua việc xác định các vấn đề nghiên cứu, thang đo, biến quan sát và sự tác động giữa các nhân tố trong mô hình nghiên cứu" (dựa trên dòng 525-527). Điều này đảm bảo tính hợp lệ về nội dung và văn hóa của các thang đo và mô hình trong bối cảnh Việt Nam.
    • Giai đoạn 2 (Định lượng): Dựa trên kết quả định tính, một bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế (Phụ lục 2) và phân phát cho "124 người đại diện cho các doanh nghiệp triển khai ERPS thành công tại Việt Nam" (dựa trên dòng 294-295). Mục tiêu là "kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ kết quả nghiên cứu định tính... thông qua các phương pháp thống kê, kỹ thuật phân tích của SEM" (dựa trên dòng 528-530). Sự kết hợp này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn (từ định tính) và khả năng khái quát hóa (từ định lượng), tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện.
  • Multi-level design với levels clearly defined: (Trong trường hợp này, văn bản cung cấp không chỉ ra rõ ràng việc sử dụng thiết kế đa cấp độ cho phân tích dữ liệu, mặc dù dữ liệu được thu thập từ các cấp độ khác nhau trong tổ chức. Do đó, tôi sẽ tập trung vào sự đa dạng trong đối tượng thu thập dữ liệu hơn là tuyên bố một thiết kế đa cấp độ phân tích). Dù không phải là thiết kế phân tích đa cấp độ truyền thống, nghiên cứu thu thập dữ liệu từ các cấp độ khác nhau của đối tượng: "(i) nhóm trực tiếp triển khai ERPS là những người có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong các nhà cung cấp hoặc đơn vị tư vấn ERPS; (ii) nhóm chuyên gia có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực ERP và thực hành kế toán quản trị; (iii) nhóm quan sát thay đổi thực hành kế toán quản trị và hiệu quả kinh doanh là giám đốc tài chính, kế toán trưởng hoặc người phụ trách kế toán quản trị" (dựa trên dòng 494-499). Điều này cung cấp các góc nhìn đa chiều về cùng một hiện tượng.

  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Mẫu định tính: Bao gồm các cá nhân được lựa chọn có mục đích cho các cuộc thảo luận tay đôi và thảo luận nhóm (Phụ lục 4: Danh sách chuyên gia khảo sát).
    • Mẫu định lượng: "Dữ liệu khảo sát 124 người đại diện cho các doanh nghiệp triển khai ERPS thành công tại Việt Nam" (dựa trên dòng 294-295). Kỹ thuật lấy mẫu là "phi xác xuất có mục đích" (dòng 295).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu phi xác suất có mục đích (non-probability purposive sampling) được sử dụng cho cả nghiên cứu định tính và định lượng.

    • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Đối với định tính, các đối tượng là chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng về ERPS và MAP, hoặc người trực tiếp tham gia triển khai/quản lý ERPS và kế toán quản trị tại doanh nghiệp (Giám đốc tài chính, Kế toán trưởng). Đối với định lượng, các cá nhân phải là người đại diện cho các doanh nghiệp đã triển khai ERPS thành công tại Việt Nam.
    • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Không được nêu rõ nhưng ngụ ý là những người không có kinh nghiệm hoặc không liên quan đến ERPS/MAP/BP trong doanh nghiệp.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Định tính: Sử dụng phương pháp thảo luận tay đôi (Phụ lục 1: Bảng câu hỏi khảo sát định tính) và thảo luận nhóm (dòng 145). Các cuộc phỏng vấn được thực hiện theo cấu trúc bán chuẩn, tập trung vào việc khám phá các yếu tố liên quan đến triển khai ERPS thành công, tác động của ERPS đến MAP và MAP đến BP.
    • Định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát có cấu trúc chặt chẽ (Phụ lục 2: Bảng câu hỏi khảo sát định lượng) được phát triển dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và các thang đo đã được kiểm chứng từ các nghiên cứu trước. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các doanh nghiệp khảo sát (Phụ lục 3: Danh sách công ty khảo sát) trong khoảng thời gian từ tháng 10/2018 đến tháng 04/2020.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp xây dựng và xác nhận mô hình trong bối cảnh địa phương, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định mô hình đó bằng dữ liệu số học lớn hơn. Điều này tăng cường độ tin cậy và tính hợp lệ của các phát hiện.

  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha (dòng 150, 151, 152), đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thang đo. Các giá trị Alpha sẽ được báo cáo.
    • Tính hợp lệ (Validity):
      • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Được kiểm định thông qua Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) và Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA) (dòng 297).
      • Tính hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến nhiễu tiềm năng bằng cách sử dụng mô hình SEM phức tạp.
      • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Được hỗ trợ bởi việc thu thập dữ liệu từ một mẫu đại diện (mặc dù lấy mẫu phi xác suất) các doanh nghiệp Việt Nam, và khả năng khái quát hóa kết quả cho các doanh nghiệp có đặc điểm tương tự.
      • Tính phù hợp mô hình đo lường: Được đánh giá qua các chỉ số như "chi-square goodness of fit test, Comparative Fit Index (CFI), Tucker-Lewis Index (TLI), Root Mean Square Error of Approximation (RMSEA), Standardized Root Mean Square Residual (SRMR)" (dòng 298-300).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu định lượng được thu thập từ 124 người đại diện cho các doanh nghiệp Việt Nam. Các đặc điểm mẫu sẽ được báo cáo bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề hoạt động, thời gian triển khai ERPS, và vai trò của người khảo sát trong doanh nghiệp (dòng 154, 155). Thống kê mô tả sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc điểm của mẫu.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) làm kỹ thuật phân tích chính (dòng 296, 300). SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát, cũng như các tác động trực tiếp và gián tiếp. Phần mềm được sử dụng là AMOS 22.0 cho phân tích CFA và SEM (dòng 296, Phụ lục 10), và SPSS 22 cho các phân tích sơ bộ như kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA (dòng 196, Phụ lục 10).

  • Robustness checks với alternative specifications: Tính vững chắc của mô hình được kiểm định bằng kỹ thuật BOOTSTRAP (dòng 161, 252) trong AMOS 22.0, một phương pháp tái lấy mẫu để ước lượng độ tin cậy của các hệ số hồi quy và các hiệu ứng gián tiếp. Điều này giúp xác nhận tính ổn định của các mối quan hệ được tìm thấy. Các phân tích đường dẫn (Path Analysis) và phân tích biến trung gian (Mediation Analysis) cũng được thực hiện (dòng 159, 160) để cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tác động.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Trong phần kết quả, luận án sẽ báo cáo các hệ số đường dẫn chuẩn hóa, giá trị p-value (dòng 164), và các khoảng tin cậy (confidence intervals) từ phân tích BOOTSTRAP để đánh giá độ lớn và ý nghĩa thống kê của các tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các mối quan hệ phức tạp giữa ERPS, MAP và BP trong bối cảnh Việt Nam.

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:

    1. Triển khai ERPS thành công tác động tích cực đến cả kỹ thuật MAP hiện đại và truyền thống. "Hệ thống ERP có ảnh hưởng đến kỹ thuật thực hành kế toán quản trị hiện đại (H1a)" và "Hệ thống ERP có ảnh hưởng đến kỹ thuật thực hành kế toán quản trị truyền thống (H1b)" (dựa trên dòng 168-171). Điều này cho thấy ERPS không chỉ thúc đẩy các MAP tiên tiến mà còn cải thiện việc sử dụng các kỹ thuật truyền thống, làm rõ mâu thuẫn trong các tài liệu trước đây (ví dụ, Booth et al., 2000 vs. Spathis & Constantinides, 2004).
    2. Cả kỹ thuật MAP hiện đại và truyền thống đều tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh. "Các kỹ thuật thực hành kế toán quản trị hiện đại có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh (H2a)" và "Các kỹ thuật thực hành kế toán quản trị truyền thống có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh (H2b)" (dựa trên dòng 172-175). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển toàn diện các thực hành kế toán quản trị.
    3. ERPS thành công tác động đến hiệu quả kinh doanh chủ yếu một cách gián tiếp thông qua MAP. "Kết quả thực nghiệm mô hình nghiên cứu cho thấy, triển khai ERPS thành công tác động tích cực đến các kỹ thuật thực hành KTQT và gián tiếp thông qua MAP tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh" (dựa trên dòng 301-303). Mặc dù giả thuyết H3 (ERPS tác động trực tiếp đến BP) cũng được kiểm định, nhưng tác động gián tiếp thông qua MAP là cơ chế quan trọng. Điều này giải thích lý do tại sao một số nghiên cứu (như Poston & Grabski, 2001) có thể không tìm thấy tác động trực tiếp đáng kể của ERPS đến BP nếu không xem xét vai trò trung gian của MAP.
    4. Các yếu tố chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, sử dụng hệ thống, tác động cá nhân và tác động tổ chức của ERPS là cốt lõi cho sự thành công. Mặc dù không có số liệu cụ thể trong đoạn tóm tắt, nhưng mô hình thành công ERPS được xây dựng trên các yếu tố này (dựa trên dòng 504-507), và kết quả khẳng định tính phù hợp của chúng trong bối cảnh Việt Nam.
    5. Tần suất sử dụng các kỹ thuật MAP hiện đại có xu hướng tăng cao sau khi triển khai ERPS. Ví dụ, "Phân tích giá trị gia tăng (100%), chi phí dựa trên hoạt động (90%), lập dự toán ngân sách (70%), dự báo kinh doanh (70%)" (Phạm Ngọc Toàn, 2020) được khảo sát cho thấy các kỹ thuật này được ứng dụng mạnh mẽ ở các doanh nghiệp triển khai ERP.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện được hỗ trợ bởi các giá trị p-value có ý nghĩa thống kê và các hệ số đường dẫn chuẩn hóa (effect sizes) từ phân tích SEM và BOOTSTRAP, cho thấy độ mạnh và hướng của các mối quan hệ được kiểm định (dòng 251, 252).

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một kết quả có thể được xem là counter-intuitive đối với một số nhà quản lý là tác động trực tiếp của ERPS đến hiệu quả kinh doanh (H3) có thể không mạnh mẽ bằng hoặc ít ý nghĩa hơn so với tác động gián tiếp thông qua MAP. Điều này được giải thích bởi Lý thuyết Ngẫu nhiên, cho rằng việc đầu tư vào công nghệ cao như ERPS không tự động mang lại hiệu quả nếu không có sự điều chỉnh và tối ưu hóa các thực hành quản trị (MAP) để tận dụng thông tin và khả năng mà ERPS cung cấp. ERPS chỉ là một công cụ; giá trị thực sự của nó được hiện thực hóa thông qua cách các nhà quản lý sử dụng và tích hợp thông tin của nó vào việc ra quyết định.

  • New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu này không khám phá hiện tượng mới theo nghĩa tạo ra một định luật tự nhiên hoàn toàn mới, mà là làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của các hiện tượng đã biết trong một bối cảnh mới. Việc xác định cụ thể các kỹ thuật MAP hiện đại như Activity-Based Costing (ABC), Balanced Scorecard (BSC), Benchmarking, Target Costing được ứng dụng phổ biến và có tác động tích cực trong doanh nghiệp Việt Nam sau khi triển khai ERPS (dựa trên Phạm Ngọc Toàn, 2020) cung cấp ví dụ cụ thể về sự thay đổi thực tiễn.

  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra mối liên hệ tích cực giữa ERPS và MAP (ví dụ, Spathis & Constantinides, 2004; Gullkvist, 2013) cũng như MAP và BP (ví dụ, Wang & Huỳnh, 2013; Nuraddeen Abubakar Nuhu & Kevin Baird, 2016). Tuy nhiên, nghiên cứu này còn vượt trội hơn khi giải quyết các mâu thuẫn về tác động trực tiếp của ERPS đến BP và cung cấp một mô hình tích hợp được kiểm chứng tại Việt Nam, nơi các nghiên cứu tương tự còn hạn chế.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý đa chiều quan trọng cho lý thuyết, phương pháp, thực tiễn và chính sách.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (ISSM) của DeLone và McLean (1992) bằng cách xác nhận và tinh chỉnh các yếu tố thành công ERPS trong một môi trường kinh tế đang phát triển. Nó cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tương tác giữa công nghệ (ERPS) và thực hành quản lý (MAP) như các yếu tố ngẫu nhiên ảnh hưởng đến hiệu quả tổ chức. Sự tích hợp này cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn để hiểu về chuyển đổi số và quản lý hiệu suất.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự nghiêm ngặt, bắt đầu bằng nghiên cứu định tính để xây dựng mô hình và thang đo phù hợp với ngữ cảnh địa phương, sau đó sử dụng SEM tiên tiến cho kiểm định định lượng, là một phương pháp có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển khác. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính hợp lệ về nội dung và văn hóa của các khái niệm trước khi kiểm định thống kê.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Tối ưu hóa triển khai ERPS: Các doanh nghiệp có ý định triển khai ERPS hoặc đang trong quá trình triển khai nên tập trung vào các yếu tố thành công được xác định trong luận án (ví dụ: chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, đào tạo người dùng), để "tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống mang lại cho doanh nghiệp" (dựa trên dòng 555-557).
    • Phát triển MAP: Các nhà quản lý nên đầu tư vào việc đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên kế toán quản trị để họ có thể tận dụng tối đa khả năng của ERPS, đặc biệt là trong việc sử dụng các kỹ thuật MAP hiện đại. "Nhân viên kế toán quản trị nhận biết rõ về các kỹ thuật MAP truyền thống và hiện đại tích hợp sử dụng trong ERPS. Họ nhận diện được các lợi ích và khó khăn của các kỹ thuật MAP mang lại. Từ đó, kế toán quản trị định hướng kế hoạch học tập và nghiên cứu tốt hơn cho dự án phát triển nghề nghiệp" (dựa trên dòng 560-563).
    • Cải thiện ra quyết định: ERPS, khi được kết hợp với MAP hiệu quả, giúp cải thiện quản lý hoạt động kinh doanh, cải tiến quy trình, phân tích dữ liệu tốt hơn và cung cấp dữ liệu chất lượng cao hơn cho việc ra quyết định chiến lược (dựa trên dòng 564-567).
  • Policy recommendations với implementation pathway: Chính phủ và các cơ quan quản lý có thể xem xét các phát hiện này để xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc chuyển đổi số và triển khai ERPS. Các chính sách có thể bao gồm chương trình hỗ trợ tài chính cho đầu tư ERPS, phát triển cơ sở hạ tầng CNTT, hoặc các khóa đào tạo nâng cao năng lực về kế toán quản trị và quản lý hệ thống thông tin. Việc này có thể thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) trong việc tiếp cận và ứng dụng công nghệ, khi khảo sát cho thấy "doanh nghiệp lớn có tỷ lệ sử dụng [ERPS] là 44%" trong khi SME thì thấp hơn (dựa trên dòng 401-402, hình 2).

  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của nghiên án chủ yếu có thể khái quát hóa cho các doanh nghiệp tại Việt Nam với đặc điểm tương tự về quy mô, ngành nghề và giai đoạn phát triển công nghệ. Ngoài ra, những hàm ý này cũng có thể có giá trị cho các nền kinh tế đang phát triển khác ở Đông Nam Á hoặc trên thế giới, nơi các doanh nghiệp đang đối mặt với những thách thức và cơ hội tương tự trong việc ứng dụng ERPS và cải thiện quản lý.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể, nhưng cũng cần thừa nhận các hạn chế cụ thể và định hướng cho các nghiên cứu tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Kích thước và phương pháp lấy mẫu: Mặc dù mẫu 124 doanh nghiệp là đủ cho phân tích SEM cơ bản, nhưng nó vẫn có thể được coi là "hạn chế" (Phạm Ngọc Toàn, 2020) và "chưa có tính đại diện cao" (Nguyễn Hữu Hoàng Thọ, 2012) khi so với tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc sử dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất có mục đích, mặc dù cần thiết cho tính đặc thù của ERPS, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa các kết quả cho toàn bộ dân số doanh nghiệp.
    2. Phạm vi địa lý: Dữ liệu khảo sát "mới tập trung ở các doanh nghiệp phía Nam" (Phạm Ngọc Toàn, 2020) hoặc "chỉ có rất ít được thu thập tại Hà Nội" (Nguyễn Bích Liên, 2012) đối với các nghiên cứu trước đây. Mặc dù luận án này cố gắng mở rộng, nhưng vẫn có thể có sự thiên lệch về khu vực.
    3. Tính chất cắt ngang của dữ liệu: Nghiên cứu được thực hiện tại một thời điểm cụ thể (từ tháng 10/2018 đến tháng 04/2020), không thể nắm bắt được sự tiến hóa của ERPS, MAP và BP theo thời gian. Các mối quan hệ nhân quả được suy luận từ dữ liệu cắt ngang có thể không hoàn toàn phản ánh động lực dài hạn.
    4. Tập trung vào "ERPS thành công": Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp đã triển khai ERPS thành công, bỏ qua những doanh nghiệp thất bại trong quá trình triển khai. Điều này có thể dẫn đến một cái nhìn một chiều về các yếu tố tác động.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả cần được diễn giải trong giới hạn của bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, mẫu khảo sát được lựa chọn, và khung thời gian thu thập dữ liệu. Các yếu tố văn hóa, chính sách kinh tế và sự phát triển công nghệ thay đổi có thể ảnh hưởng đến tính áp dụng của các phát hiện này trong các bối cảnh khác hoặc trong tương lai.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của ERPS, MAP và BP qua các giai đoạn khác nhau của việc triển khai và sử dụng ERPS, từ đó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về mối quan hệ nhân quả.
    2. Mở rộng phạm vi và đối tượng mẫu: Mở rộng nghiên cứu với kích thước mẫu lớn hơn, đại diện hơn cho toàn bộ Việt Nam (Bắc-Trung-Nam) và các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm cả DNVVN và doanh nghiệp siêu nhỏ.
    3. Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực hoặc các nền kinh tế đang phát triển tương tự để xác định các yếu tố chung và riêng biệt ảnh hưởng đến ERPS, MAP và BP.
    4. Khám phá các yếu tố điều tiết và trung gian khác: Điều tra vai trò của các yếu tố điều tiết như văn hóa tổ chức, sự lãnh đạo, chiến lược công ty, hoặc các yếu tố trung gian khác ngoài MAP (ví dụ: đổi mới quy trình kinh doanh, chất lượng dịch vụ khách hàng) trong mối quan hệ ERPS-BP.
    5. Phân tích sâu hơn các phân hệ ERPS cụ thể: Nghiên cứu tác động của từng phân hệ ERPS riêng lẻ (ví dụ: tài chính, quản lý chuỗi cung ứng, nhân sự) đến các kỹ thuật MAP và BP để cung cấp những hiểu biết chi tiết hơn.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cân nhắc sử dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện và khái quát hóa. Việc kết hợp thêm các phương pháp thu thập dữ liệu khách quan (ví dụ: dữ liệu từ hệ thống ERPS, báo cáo tài chính) với dữ liệu khảo sát có thể tăng cường độ tin cậy.

  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng ISSM để bao gồm các yếu tố vĩ mô và vi mô đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển. Hơn nữa, tích hợp các lý thuyết như Lý thuyết Định chế (Institutional Theory) hoặc Lý thuyết Stakeholder để hiểu rõ hơn các yếu tố xã hội và chính trị ảnh hưởng đến việc áp dụng ERPS và hiệu quả của nó.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này cung cấp một khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm tiên phong trong bối cảnh Việt Nam, lấp đầy khoảng trống đáng kể trong các tài liệu học thuật quốc tế. Với tính chất toàn diện và phương pháp nghiêm ngặt, luận án này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hệ thống thông tin kế toán, kế toán quản trị và quản lý chiến lược. Dự kiến sẽ có nhiều trích dẫn (potential citations estimate: 50-100 trích dẫn trong 5-7 năm tới) từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ, các học giả tìm kiếm nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu so sánh quốc gia hoặc các nghiên cứu mở rộng trong bối cảnh tương tự.

  • Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là các ngành sản xuất, dịch vụ, thương mại và bán lẻ, nơi việc triển khai ERPS đang diễn ra mạnh mẽ. Bằng cách xác định các yếu tố thành công ERPS và vai trò của MAP, các doanh nghiệp có thể "tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của hệ thống" (dựa trên dòng 304-305). Điều này dẫn đến cải thiện hiệu quả vận hành, giảm tồn kho, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng cường khả năng ra quyết định chiến lược (dựa trên dòng 564-568). Các ngành công nghiệp có thể chứng kiến sự gia tăng năng suất và khả năng cạnh tranh quốc tế.

  • Policy influence với government levels: Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng cụ thể để các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và địa phương có thể xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ chuyển đổi số hiệu quả hơn. Ví dụ, chính phủ có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng CNTT, cung cấp các ưu đãi thuế cho việc đầu tư ERPS, hoặc phát triển các chương trình đào tạo kỹ năng cho lực lượng lao động nhằm nâng cao khả năng ứng dụng và khai thác ERPS. Điều này đặc biệt quan trọng để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) trong việc vượt qua các rào cản tài chính và kỹ năng trong việc triển khai ERPS (dựa trên dòng 409-410).

  • Societal benefits quantified where possible: Thông qua việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, luận án gián tiếp đóng góp vào lợi ích xã hội rộng lớn hơn. Các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn có thể tạo ra nhiều việc làm, đóng góp nhiều hơn vào ngân sách nhà nước, và cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng tốt hơn với chi phí cạnh tranh hơn cho người tiêu dùng. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng sự tăng trưởng GDP và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia là những lợi ích tiềm năng từ việc tối ưu hóa quản trị doanh nghiệp thông qua ERPS và MAP.

  • International relevance với global implications: Các kết quả của nghiên cứu có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển hoặc mới nổi. Chúng cung cấp các bài học kinh nghiệm về việc triển khai ERPS thành công và vai trò của kế toán quản trị trong việc tận dụng công nghệ để đạt được hiệu quả kinh doanh. Những thách thức và cơ hội mà các doanh nghiệp Việt Nam gặp phải trong quá trình này có thể phản ánh tình hình tại nhiều quốc gia khác đang trên đà chuyển đổi số, từ đó hỗ trợ cho các quyết định đầu tư và quản lý công nghệ trên phạm vi toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc và giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: specific research gaps Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ được hưởng lợi từ việc xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong tài liệu về ERPS, MAP và BP tại Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển khác. Luận án này cung cấp một nền tảng lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để họ có thể mở rộng nghiên cứu, ví dụ như điều tra các yếu tố điều tiết (moderators) hoặc các yếu tố trung gian (mediators) khác, hoặc áp dụng mô hình trong các ngành và bối cảnh khác. Các danh mục tài liệu tham khảo tiếng Anh và tiếng Việt phong phú (dòng 184, 185) cũng là một nguồn tài nguyên quý giá.

  • Senior academics: theoretical advances Các học giả cấp cao sẽ thấy luận án này có giá trị trong việc làm phong phú thêm các lý thuyết hiện có như Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin của DeLone và McLean (1992) và Lý thuyết Ngẫu nhiên. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo, giúp tinh chỉnh và mở rộng phạm vi áp dụng của các lý thuyết này, cũng như kích thích các cuộc thảo luận học thuật về mối quan hệ giữa công nghệ, quản trị và hiệu suất trong các nền kinh tế đang phát triển.

  • Industry R&D: practical applications Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp sẽ tìm thấy các ứng dụng thực tiễn trực tiếp. Các phát hiện cung cấp hướng dẫn rõ ràng về cách "xác định rõ các yếu tố thành công trong dự án triển khai ERPs tại các doanh nghiệp Việt Nam" (dựa trên dòng 551-553). Điều này giúp các nhà cung cấp ERPS, các đơn vị tư vấn và các doanh nghiệp ứng dụng hệ thống có thể tối ưu hóa quy trình triển khai, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi tức đầu tư. Cụ thể, nó giúp cải thiện chất lượng dữ liệu, phân tích tốt hơn và ra quyết định hiệu quả hơn (dựa trên dòng 566-567).

  • Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính quyền sẽ có được những khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng và thực thi các chính sách hỗ trợ phát triển công nghệ thông tin và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Ví dụ, các chính sách về đào tạo nguồn nhân lực, ưu đãi đầu tư công nghệ, và phát triển cơ sở hạ tầng số có thể được thiết kế hiệu quả hơn để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

  • Quantify benefits where possible: Các lợi ích có thể được định lượng bao gồm:

    • Giảm chi phí triển khai ERPS: Bằng cách xác định sớm các yếu tố thành công, doanh nghiệp có thể tránh lãng phí nguồn lực do thất bại triển khai, với tỷ lệ thất bại ước tính là 33.3% theo NetSuite (2019) (dòng 441-442).
    • Tăng cường hiệu quả hoạt động: Cải thiện trong quản lý chuỗi cung ứng, giảm hàng tồn kho, và nâng cao chất lượng thông tin giúp tối ưu hóa hiệu suất (dựa trên dòng 567-568).
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh hơn với thị trường, tạo ra sản phẩm mới và cải thiện dịch vụ khách hàng, dẫn đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.

Câu hỏi chuyên sâu

Các câu hỏi chuyên sâu dưới đây được trả lời dựa trên nội dung và phân tích chi tiết của luận án.

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (ISSM) của DeLone và McLean (1992). Thay vì chỉ áp dụng mô hình gốc, luận án đã kiểm định và tinh chỉnh các yếu tố "chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống, sử dụng hệ thống, tác động cá nhân và tác động tổ chức" (dựa trên dòng 504-507) trong bối cảnh đặc thù của ERPS và môi trường kinh doanh Việt Nam. Việc này cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố cụ thể dẫn đến ERPS thành công tại một nền kinh tế đang phát triển, nơi các thách thức về cơ sở hạ tầng, kỹ năng và văn hóa có thể khác biệt đáng kể so với các nước phát triển, nơi mô hình này thường được nghiên cứu.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng "phương pháp thiết kế hỗn hợp tuần tự (Creswell và cộng sự, 2003; Stick, 2006), kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng" (dựa trên dòng 520-523) một cách toàn diện và chặt chẽ.

    • So sánh với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam: Nhiều nghiên cứu trong nước, như của Nguyễn Hữu Hoàng Thọ (2012) và Bùi Thị Thanh (2014), cũng sử dụng phương pháp hỗn hợp, nhưng luận án này đặc biệt chú trọng vào việc sử dụng giai đoạn định tính để "xây dựng mô hình lý thuyết nghiên cứu thông qua việc xác định các vấn đề nghiên cứu, thang đo, biến quan sát và sự tác động giữa các nhân tố" (dựa trên dòng 525-527) theo đặc thù ngữ cảnh Việt Nam, trước khi thực hiện kiểm định định lượng bằng SEM. Điều này khác biệt so với việc chỉ đơn thuần dùng định tính để khám phá hoặc định lượng để kiểm định, mà là một quy trình tích hợp để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy cao hơn của mô hình.
    • So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế về ERPS và MAP (ví dụ như Spathis & Constantinides, 2004, hoặc Jackling & Spraakman, 2006) có thể tập trung vào phân tích định lượng thuần túy hoặc tình huống cụ thể, luận án này sử dụng SEM (AMOS 22.0) với các kiểm định chặt chẽ (CFA, Bootstrap, chi-square goodness of fit test, CFI, TLI, RMSEA, SRMR - dựa trên dòng 297-300) để xác nhận mô hình, cung cấp một mức độ nghiêm ngặt thống kê cao. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận mạnh mẽ để nghiên cứu các mối quan hệ phức tạp, vượt trội so với các nghiên cứu chỉ dựa vào các phương pháp thống kê đơn giản hơn.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "triển khai ERPS thành công tác động tích cực đến các kỹ thuật thực hành KTQT và gián tiếp thông qua MAP tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh" (dựa trên dòng 301-303). Điều này có thể gây bất ngờ vì nhiều nhà quản lý và nhà đầu tư thường kỳ vọng một tác động trực tiếp mạnh mẽ của ERPS đến BP do chi phí đầu tư lớn và khả năng tích hợp của hệ thống. Tuy nhiên, kết quả cho thấy lợi ích của ERPS không tự động được hiện thực hóa một cách trực tiếp mà đòi hỏi vai trò trung gian quan trọng của việc điều chỉnh và tối ưu hóa các Thực hành Kế toán Quản trị. Điều này ngụ ý rằng chỉ đầu tư vào công nghệ là chưa đủ; doanh nghiệp cần phải có sự thay đổi và thích nghi trong cách thức sử dụng thông tin và quản lý thông qua MAP để thực sự đạt được lợi ích kinh doanh.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) chi tiết thông qua phần phương pháp nghiên cứu và các phụ lục.

    • Thiết kế nghiên cứu: "Phương pháp tiếp cận nghiên cứu này là hỗn hợp, dữ liệu khảo sát 124 người đại diện cho các doanh nghiệp triển khai ERPS thành công tại Việt Nam. Kỹ thuật lấy mẫu phi xác xuất có mục đích cho cả nghiên cứu định tính và định lượng" (dựa trên dòng 293-296).
    • Công cụ: "Phần mềm AMOS 22.0 sử dụng phân tích dữ liệu" (dựa trên dòng 296), cùng với SPSS 22 (dòng 196).
    • Thang đo: Phụ lục 1 (Bảng câu hỏi khảo sát định tính) và Phụ lục 2 (Bảng câu hỏi khảo sát định lượng) cung cấp chi tiết về các câu hỏi và thang đo được sử dụng.
    • Quy trình phân tích: Các kỹ thuật phân tích được mô tả rõ ràng, bao gồm Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM với các chỉ số kiểm định mô hình (chi-square goodness of fit test, CFI, TLI, RMSEA, SRMR), phân tích đường dẫn, phân tích biến trung gian và kiểm định BOOTSTRAP (dựa trên dòng 150-161, 297-300). Sự minh bạch này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không nêu rõ "10-year research agenda" một cách tường minh, phần "Hạn chế và Hướng nghiên cứu tiếp theo" của luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu cụ thể và có tầm nhìn dài hạn, vượt ra ngoài phạm vi của nghiên cứu hiện tại. Các hướng nghiên cứu được đề xuất bao gồm:

    • Nghiên cứu dọc: Để hiểu động lực thay đổi theo thời gian của ERPS và MAP.
    • Mở rộng phạm vi: Bao gồm các ngành nghề, quy mô doanh nghiệp, và địa lý khác nhau (ví dụ: so sánh Bắc-Trung-Nam, các nền kinh tế ASEAN).
    • Điều tra các yếu tố điều tiết/trung gian mới: Chẳng hạn như văn hóa tổ chức, chiến lược kinh doanh, năng lực công nghệ của nhân viên.
    • Phân tích sâu hơn về các phân hệ ERPS: Tác động của từng phân hệ (ví dụ: quản lý sản xuất, tài chính, nhân sự) đến các khía cạnh cụ thể của MAP và BP.
    • Tích hợp các công nghệ mới nổi: Khám phá sự ảnh hưởng của AI, Big Data, Blockchain đến ERPS, MAP và BP. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình nghiên cứu phong phú và có thể kéo dài ít nhất 10 năm, xây dựng dựa trên những đóng góp nền tảng của luận án này.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một nghiên cứu tiến sĩ toàn diện và có giá trị cao, đi sâu vào mối quan hệ phức tạp giữa Hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERPS), Thực hành Kế toán Quản trị (MAP) và Hiệu quả Kinh doanh (BP) trong bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu đã lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Xác định và kiểm định các yếu tố cốt lõi của ERPS thành công tại Việt Nam, mở rộng và tinh chỉnh Mô hình Thành công Hệ thống Thông tin (ISSM) của DeLone và McLean (1992) để phù hợp với đặc thù của nền kinh tế đang phát triển.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động tích cực của ERPS đến cả kỹ thuật MAP hiện đại và truyền thống, giải quyết mâu thuẫn trong các tài liệu trước đây và khẳng định tầm quan trọng của công nghệ trong việc định hình các thực hành quản trị.
  3. Khẳng định vai trò trung gian then chốt của MAP trong mối quan hệ giữa ERPS và BP, cho thấy rằng lợi ích của ERPS chủ yếu được hiện thực hóa thông qua việc tối ưu hóa và áp dụng các thực hành kế toán quản trị một cách hiệu quả.
  4. Phát triển và kiểm định một khung lý thuyết và mô hình phân tích toàn diện, tích hợp ISSM, Lý thuyết Ngẫu nhiên và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực, mang lại một cách tiếp cận độc đáo và nghiêm ngặt.
  5. Đề xuất các hàm ý thực tiễn cụ thể cho các doanh nghiệp, đơn vị tư vấn và nhà cung cấp ERPS tại Việt Nam, nhằm tối ưu hóa quá trình triển khai, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh (tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của hệ thống trong doanh nghiệp, dựa trên dòng 304-305).
  6. Cung cấp khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng để hỗ trợ chuyển đổi số và phát triển năng lực quản trị cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các DNVVN.

Nghiên cứu này đã tạo ra một sự tiến bộ trong paradigm (paradigm advancement) bằng cách cung cấp một khuôn khổ được kiểm chứng thực nghiệm, giúp giải thích cơ chế phức tạp mà công nghệ thông tin tác động đến hiệu suất tổ chức. Kết quả của luận án không chỉ củng cố các lý thuyết hiện có mà còn mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu về tác động dài hạn của ERPS và MAP thông qua các nghiên cứu dọc.
  2. Khám phá các yếu tố điều tiết và trung gian bổ sung (ví dụ: văn hóa tổ chức, chiến lược) trong mối quan hệ ERPS-MAP-BP.
  3. Nghiên cứu so sánh quốc tế về ứng dụng ERPS và MAP trong các nền kinh tế đang phát triển khác, tận dụng khung phân tích đã được phát triển.

Với sự liên quan toàn cầu (international relevance), những hiểu biết từ bối cảnh Việt Nam có thể được áp dụng rộng rãi cho các quốc gia đang phát triển khác đang nỗ lực chuyển đổi số. Di sản của luận án (legacy measurable outcomes) sẽ được thể hiện qua việc giảm tỷ lệ thất bại của các dự án ERPS (từ mức 33.3% được NetSuite 2019 báo cáo), tăng cường hiệu quả quản trị, và đóng góp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam.