Luận án tiến sĩ: Tác động sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường đến quản trị công ty và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết: nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

305

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và QTCT .33 Phụ lục 2: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .35 Phụ lục 3: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và QTCT.40 Phụ lục 4: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .46 Phụ lục 5: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò sở hữu nước ngoài với quản trị công ty niêm yết
Số trang:
305 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò sở hữu nước ngoài với quản trị công ty niêm yết

Sở hữu nước ngoài giữ vai trò then chốt trong cấu trúc vốn của thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhà đầu tư ngoại mang lại nguồn vốn tài chính lớn. Họ đem theo chuẩn mực quản trị hiện đại và công nghệ tiên tiến. Sự hiện diện của khối ngoại thúc đẩy ban điều hành minh bạch hóa báo cáo tài chính. Doanh nghiệp nâng cao tính giải trình trước các cổ đông. Cơ chế giám sát độc lập được thiết lập chặt chẽ hơn. Hoạt động kiểm toán nội bộ trở nên thực chất. Tỷ lệ tham gia của khối ngoại càng cao thì chất lượng quản trị công ty (corporate governance) càng được củng cố. Đây là tiền đề vững chắc nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường vốn.

1.1. Khái niệm tỷ lệ sở hữu nước ngoài foreign ownership ratio

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (foreign ownership ratio) phản ánh tỷ lệ phần trăm vốn điều lệ do nhà đầu tư ngoại nắm giữ. Con số này biểu thị mức độ hội nhập quốc tế của doanh nghiệp. Cổ đông ngoại thường là các quỹ đầu tư chuyên nghiệp hoặc tập đoàn đa quốc gia. Họ áp dụng tiêu chuẩn thẩm định khắt khe trước khi tiến hành giải ngân. Doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thường nhận được mức định giá tốt hơn từ thị trường. Dòng vốn ngoại tạo động lực tái cấu trúc bộ máy vận hành. Ban điều hành buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý và quy chuẩn kế toán quốc tế.

1.2. Mối quan hệ giữa cổ đông ngoại và quản trị công ty

Cổ đông ngoại tham gia tích cực vào các kỳ đại hội đồng cổ đông. Họ thường yêu cầu bổ sung thành viên hội đồng quản trị độc lập. Sự hiện diện này giảm thiểu nguy cơ thao túng quyền lực từ nhóm cổ đông lớn trong nước. Quản trị công ty được nâng lên chuẩn mực mới. Mọi quyết định đầu tư lớn đều được xem xét kỹ lưỡng dựa trên phân tích rủi ro. Các chính sách lương thưởng của ban điều hành gắn liền với kết quả kinh doanh thực tế. Quy trình ra quyết định trở nên minh bạch và dân chủ hơn. Doanh nghiệp từng bước loại bỏ triệt để các giao dịch nội bộ thiếu lành mạnh.

1.3. Áp lực giám sát từ nhà đầu tư tổ chức quốc tế

Nhà đầu tư tổ chức quốc tế có kinh nghiệm giám sát dày dặn. Họ sử dụng công cụ đánh giá rủi ro hiện đại để theo dõi biến động tài chính. Ban giám đốc chịu áp lực giải trình liên tục về các chỉ tiêu kinh doanh định kỳ. Báo cáo tài chính phải lập theo chuẩn mực quốc tế để đáp ứng yêu cầu của khối ngoại. Áp lực này ngăn chặn hành vi bóp méo số liệu kế toán. Sự minh bạch giúp giảm độ lệch thông tin giữa ban điều hành và thị trường. Niềm tin của nhà đầu tư công chúng tăng lên rõ rệt. Uy tín thương hiệu của doanh nghiệp được củng cố vững chắc.

II. Tác động của room ngoại tới hiệu quả hoạt động kinh doanh

Sự tham gia của khối ngoại tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (firm performance). Doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dồi dào với chi phí hợp lý. Mạng lưới phân phối quốc tế được mở rộng nhanh chóng. Dòng vốn ngoại kích thích đổi mới công nghệ và hiện đại hóa dây chuyền sản xuất. Chi phí tài chính giảm xuống nhờ cơ cấu nợ và vốn cổ phần tối ưu. Năng suất lao động tăng trưởng mạnh mẽ nhờ áp dụng mô hình quản lý phương Tây. Doanh thu và lợi nhuận thuần ghi nhận mức tăng trưởng ổn định qua các chu kỳ kinh tế. Hiệu quả kinh doanh vượt trội tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong dài hạn.

2.1. Cải thiện tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA

Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đo lường khả năng sinh lời từ tài sản hiện có. Doanh nghiệp có cổ đông ngoại thường sở hữu chỉ số ROA cao hơn mức trung bình ngành. Nguồn lực tài sản được phân bổ hợp lý, tránh đầu tư dàn trải kém hiệu quả. Tài sản cố định được vận hành với công suất tối đa. Hàng tồn kho và các khoản phải thu được quản lý chặt chẽ theo chuẩn quốc tế. Vòng quay tài sản tăng nhanh giúp tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đồng vốn đầu tư. Chỉ số ROA phản ánh trực tiếp năng lực quản lý tài sản xuất sắc của ban lãnh đạo.

2.2. Thúc đẩy tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. Khối ngoại thúc đẩy doanh nghiệp duy trì chính sách chi trả cổ tức hợp lý. Đòn bẩy tài chính được kiểm soát ở mức an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro vỡ nợ. Lợi nhuận giữ lại được tái đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao. Chỉ số ROE tăng trưởng đều đặn qua các năm thu hút thêm nhiều dòng vốn mới. Giá trị sổ sách của cổ phiếu gia tăng bền vững. Quyền lợi tài chính của mọi cổ đông được bảo đảm công bằng và minh bạch.

2.3. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh dài hạn

Hiệu quả kinh doanh dài hạn đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng doanh thu và quản trị rủi ro. Khối ngoại hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Các dự án nghiên cứu và phát triển được ưu tiên phân bổ ngân sách. Doanh nghiệp chuyển đổi số mạnh mẽ nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành. Chuỗi cung ứng được củng cố để đối phó với các cú sốc kinh tế vĩ mô. Kết quả kinh doanh duy trì sự ổn định ngay cả trong giai đoạn thị trường biến động. Doanh nghiệp thiết lập vị thế dẫn đầu trong phân khúc sản phẩm mục tiêu.

III. Quản trị công ty làm trung gian nâng cao chỉ số Tobin s Q

Quản trị công ty đóng vai trò trung gian truyền dẫn tác động của sở hữu nước ngoài đến hiệu quả kinh doanh. Nếu thiếu cơ chế quản trị tốt, dòng vốn ngoại khó phát huy tối đa giá trị. Hệ thống quản trị vững chắc giúp chuyển hóa nguồn lực tài chính thành năng lực sản xuất thực tế. Hội đồng quản trị hoạt động hiệu quả giúp định hướng chiến lược kinh doanh chuẩn xác. Doanh nghiệp tận dụng triệt để kiến thức chuyên môn từ đối tác nước ngoài. Kết quả là giá trị thị trường của doanh nghiệp tăng vọt, thể hiện qua chỉ số định giá vượt trội.

3.1. Vai trò cầu nối của quản trị công ty corporate governance

Hệ thống quản trị công ty (corporate governance) là nền tảng điều hòa lợi ích giữa các bên liên quan. Khung quản trị chuẩn mực bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông thiểu số. Ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán hoạt động độc lập, khách quan. Quy trình báo cáo nội bộ diễn ra nhanh chóng và chính xác. Ban điều hành không thể tùy tiện lạm dụng nguồn vốn công ty cho mục đích cá nhân. Cơ chế thưởng phạt công minh khích lệ tinh thần làm việc của đội ngũ nhân sự. Doanh nghiệp duy trì kỷ luật tài chính nghiêm ngặt trong mọi hoạt động kinh doanh hàng ngày.

3.2. Gia tăng giá trị thị trường thông qua chỉ số Tobin s Q

Chỉ số Tobin's Q đo lường tỷ lệ giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp và chi phí thay thế tài sản. Khi quản trị công ty được hoàn thiện, chỉ số Tobin's Q có xu hướng tăng mạnh. Thị trường sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho cổ phiếu của các doanh nghiệp minh bạch. Nhà đầu tư tin tưởng vào triển vọng tăng trưởng dài hạn của công ty. Phí bảo hiểm rủi ro giảm xuống giúp hạ thấp chi phí vốn cổ phần. Giá trị vô hình như thương hiệu và uy tín doanh nghiệp được định giá cao. Đây là thước đo toàn diện nhất về niềm tin của thị trường chứng khoán.

3.3. Tác động của cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm

Cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm là động lực ngoại sinh thúc đẩy doanh nghiệp cải tiến. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, ban quản trị buộc phải tinh gọn bộ máy và cắt giảm chi phí thừa. Sở hữu nước ngoài kết hợp với áp lực cạnh tranh tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích cực. Doanh nghiệp liên tục nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng. Năng lực phản ứng nhanh trước biến động thị trường giúp bảo vệ thị phần. Quản trị công ty lúc này trở thành công cụ đắc lực giúp thực thi chiến lược khác biệt hóa sản phẩm.

IV. Lý thuyết đại diện và chi phí đại diện tại HOSE và HNX

Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và quản trị công ty được lý giải sâu sắc qua lăng kính kinh tế học. Khi quyền sở hữu tách rời quyền quản lý, xung đột lợi ích nội bộ luôn tiềm ẩn. Cổ đông nước ngoài đóng vai trò là tác nhân giám sát bên ngoài vô cùng hiệu quả. Họ thiết lập cơ chế kiểm soát nhằm hạn chế hành vi trục lợi của ban điều hành. Sự hiện diện của khối ngoại bảo vệ vốn đầu tư và tối đa hóa lợi ích cổ đông. Môi trường thị trường chứng khoán Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch tích cực từ các chuẩn mực này.

4.1. Cơ sở nền tảng từ lý thuyết đại diện agency theory

Lý thuyết đại diện (agency theory) giải thích sự mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và người quản lý. Người điều hành có xu hướng theo đuổi mục tiêu cá nhân hơn là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Cổ đông nước ngoài với tiềm lực tài chính lớn có đủ động lực để thực hiện việc giám sát. Họ không chấp nhận tình trạng bất cân xứng thông tin kéo dài. Việc áp dụng lý thuyết này giúp thiết kế các hợp đồng lao động và cơ chế đãi ngộ gắn liền với hiệu suất. Mục tiêu của ban quản lý nhờ đó được đồng nhất với lợi ích dài hạn của cổ đông.

4.2. Kiểm soát và cắt giảm chi phí đại diện agency costs

Chi phí đại diện (agency costs) phát sinh từ việc giám sát và các tổn thất do người quản lý gây ra. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tăng lên giúp cắt giảm đáng kể loại chi phí này. Các khoản chi tiêu xa xỉ hoặc đầu tư dự án phi lý của ban giám đốc bị chặn đứng. Chi phí kiểm toán và thanh tra độc lập được tối ưu hóa nhờ quy trình số hóa minh bạch. Doanh nghiệp tiết kiệm được nguồn ngân sách lớn để tái đầu tư vào hoạt động cốt lõi. Mức độ thất thoát vốn giảm thiểu đến mức thấp nhất. Hiệu quả sử dụng dòng tiền được nâng cao rõ rệt.

4.3. Thực trạng doanh nghiệp niêm yết sàn HOSE và HNX

Các doanh nghiệp niêm yết sàn HOSE và HNX có sự phân hóa rõ rệt về chất lượng quản trị. Sàn HOSE quy tụ nhiều doanh nghiệp quy mô lớn với tỷ lệ nhà đầu tư ngoại cao. Những đơn vị này thể hiện mức độ tuân thủ quy chế công bố thông tin vượt trội. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp trên sàn HNX có quy mô nhỏ hơn và gặp khó khăn trong việc thu hút vốn ngoại. Việc nâng cao chuẩn mực kế toán và quản trị là yêu cầu cấp thiết trên cả hai sàn. Điều này giúp thị trường chứng khoán Việt Nam sớm đạt tiêu chuẩn nâng hạng quốc tế.

V. Giải pháp gia tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài và nới room

Thu hút dòng vốn ngoại là chiến lược trọng tâm để phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhà nước và doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ nhiều giải pháp chính sách. Khung pháp lý cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng thông thoáng và minh bạch. Doanh nghiệp chủ động chuẩn hóa cấu trúc quản trị để đón đầu làn sóng đầu tư quốc tế. Việc nâng cấp hạ tầng giao dịch và hệ sinh thái tài chính đóng vai trò cốt lõi. Dòng vốn đầu tư gián tiếp chất lượng cao sẽ là đòn bẩy thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ trong kỷ nguyên mới.

5.1. Chính sách nới room ngoại nhằm thu hút vốn đầu tư

Chính sách nới room ngoại giúp gỡ bỏ rào cản giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư quốc tế. Khi được nới room, các cổ phiếu blue-chip thu hút lượng lớn vốn ngoại chảy vào thị trường. Thanh khoản của cổ phiếu tăng mạnh, tạo động lực tăng giá lành mạnh. Doanh nghiệp có thêm nguồn lực dồi dào để tài trợ cho các dự án mở rộng quy mô. Việc nới room cũng gia tăng sức ép buộc doanh nghiệp phải nâng cao trách nhiệm giải trình. Đây là bước đi đột phá để thị trường Việt Nam đáp ứng tiêu chí nâng hạng thị trường mới nổi.

5.2. Hoàn thiện chuẩn mực minh bạch thông tin tài chính

Minh bạch thông tin tài chính là tiêu chí tiên quyết để giữ chân các quỹ đầu tư toàn cầu. Doanh nghiệp cần bắt buộc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Báo cáo thường niên cần bổ sung đầy đủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Việc công bố thông tin bằng tiếng Anh cần được thực hiện song song và kịp thời. Hệ thống kiểm soát nội bộ phải được đánh giá độc lập định kỳ bởi các đơn vị kiểm toán uy tín quốc tế. Sự minh bạch tối đa giúp triệt tiêu rủi ro gian lận và xây dựng lòng tin bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của đề tài
Bố cục nghiên cứu
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
1.1. Tổng quan các nghiên cứu trước
1.1.1. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài với QTCT và HQKD
1.1.1.1. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và QTCT
1.1.1.2. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và HQKD
1.1.2. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm với QTCT và HQKD
1.1.2.1. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và QTCT
1.1.2.2. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD
1.1.3. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD thông qua vai trò trung gian của QTCT
1.1.3.1. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa QTCT và HQKD
1.1.3.2. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và HQKD thông qua vai trò trung gian của QTCT
1.1.3.3. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD thông qua vai trò trung gian của QTCT
1.1.4. Nghiên cứu về tác động điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD
1.1.4.1. Nghiên cứu về tác động điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và HQKD
1.1.4.2. Nghiên cứu về tác động điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD
1.2. Nhận xét và xác định khoảng trống nghiên cứu
1.2.1. Nhận xét về các nghiên cứu trước
1.2.2. Xác định khoảng trống nghiên cứu
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Khái niệm và nội dung các biến trong nghiên cứu
2.1.1. Khái niệm, nội dung về sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership)
2.1.2. Khái niệm, nội dung về cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm (Product Market Competition)
2.1.3. Khái niệm, nội dung QTCT
2.1.4. Khái niệm, nội dung hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp (Firm Performance)
2.1.5. Khái niệm, nội dung chiến lược cạnh tranh (Business Strategy)
2.1.6. Khái niệm, nội dung các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu
2.2. Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu
2.2.1. Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và QTCT
2.2.2. Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.2.3. Mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.3. Lý thuyết đại diện và vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu
2.3.1. Lý thuyết đại diện (Agency Theory)
2.3.2. Vận dụng lý thuyết đại diện trong nghiên cứu
2.4. Lý thuyết thể chế và vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu
2.4.1. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory)
2.4.2. Vận dụng lý thuyết thể chế trong nghiên cứu
2.5. Lý thuyết lợi thế cạnh tranh và vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu
2.5.1. Lý thuyết lợi thế cạnh tranh (Theory of Competition Advantage)
2.5.2. Vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh trong nghiên cứu
2.6. Phát triển giả thuyết nghiên cứu
2.6.1. Sở hữu nước ngoài ảnh hưởng tới QTCT
2.6.2. Sở hữu nước ngoài ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.6.3. QTCT ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.6.4. Sở hữu nước ngoài ảnh hưởng tới QTCT, qua đó tác động tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.6.5. Cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm ảnh hưởng tới QTCT
2.6.6. Cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.6.7. Cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm ảnh hưởng tới QTCT, từ đó tác động tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.6.8. Vai trò điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
2.7. Mô hình nghiên cứu
2.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.1.1. Nhận diện phương pháp nghiên cứu
3.1.2. Biện luận phương pháp nghiên cứu áp dụng
3.2. Quy trình nghiên cứu
3.3. Thang đo khái niệm nghiên cứu
3.4. Thiết kế nghiên cứu định tính
3.4.1. Quy trình nghiên cứu định tính
3.4.2. Mục tiêu nghiên cứu
3.4.3. Đối tượng phỏng vấn
3.4.4. Cỡ mẫu và phạm vi nghiên cứu
3.4.5. Công cụ thu thập dữ liệu
3.4.6. Quá trình phân tích dữ liệu
3.4.7. Phân tích bổ sung bằng phương pháp phân tích mạng xã hội (Social Network Analysis - SNA)
3.5. Thiết kế nghiên cứu định lượng
3.5.1. Quy trình nghiên cứu định lượng
3.5.2. Mục tiêu nghiên cứu
3.5.3. Cỡ mẫu nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu
3.5.4. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.5.5. Công cụ và quy trình phân tích dữ liệu
3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.1.1. Kết quả thảo luận với chuyên gia về khái niệm và cách đo lường biến
4.1.2. Kết quả thảo luận về các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu
4.1.2.1. Tác động của sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm đến QTCT
4.1.2.2. Tác động của sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
4.1.2.3. Tác động của sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian QTCT
4.1.2.4. Chiến lược cạnh tranh điều tiết mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
4.1.2.5. Tác động của các biến kiểm soát tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
4.1.3. Kết quả phân tích mối quan hệ giữa các biến bằng phương pháp SNA
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1. Mẫu và thống kê mô tả
4.2.2. Kiểm tra khuyết tật của mô hình
4.2.3. Kết quả kiểm định các giả thuyết
4.2.3.1. Kết quả phân tích mô hình SEM với biến điều tiết BS2
4.2.3.2. Kết quả phân tích mô hình SEM với biến điều tiết BS4
4.2.3.3. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp thuộc ngành nghề khác nhau trong mẫu nghiên cứu
4.3. Bàn luận kết quả nghiên cứu
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
5.1. Hàm ý về mặt khoa học
5.2. Hàm ý quản trị
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai
5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM CHIẾU
Phụ lục 1: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và QTCT
Phụ lục 2: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 3: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và QTCT
Phụ lục 4: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 5: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 6: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài có đề cập tới mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 7: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài có đề cập tới mối quan hệ giữa cạnh tranh dòng thị trường, QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 8: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài liên quan tới chiến lược cạnh tranh điều tiết mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 9: Tóm tắt các nghiên cứu nước ngoài liên quan tới chiến lược cạnh tranh điều tiết mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 10: Tóm tắt các nghiên cứu trong nước về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 11: Tóm tắt nghiên cứu trong nước về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 12: Tóm tắt các nghiên cứu trong nước về mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 13: Tóm tắt nghiên cứu trong nước có đề cập tới mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 14: Tóm tắt nghiên cứu cứu liên quan trong nước về vai trò điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Phụ lục 15: Tổng hợp các văn bản liên quan tới QTCT do Chính phủ ban hành
Phụ lục 16: Tổng hợp các văn bản liên quan tới QTCT do Bộ Tài chính ban hành
Phụ lục 17: So sánh quy định về QTCT của Việt Nam và OECD
Phụ lục 18: Chỉ số CGI theo nghiên cứu Khanchel (2007) dựa trên đề xuất của Gillan và cộng sự (2003)
Phụ lục 19: Chỉ số CGI gồm nội dung khảo sát và phân bổ điểm số theo IFC và ASEAN
Phụ lục 20: Danh sách chuyên gia tham gia phỏng vấn
Phụ lục 21: Dàn bài thảo luận với chuyên gia
Phụ lục 22: Tổng hợp ý kiến của chuyên gia về khái niệm và thang đo biến nghiên cứu
Phụ lục 23: Tổng hợp ý kiến chuyên gia về mối quan hệ giữa các biến trong mô hình nghiên cứu
Phụ lục 24: Danh sách tên các công ty thu thập dữ liệu
Phụ lục 25: Kết quả mô hình SEM với biến phụ thuộc TOBINQ, biến điều tiết BS2
Phụ lục 26: Kết quả mô hình SEM với biến phụ thuộc ROA, biến điều tiết BS2
Phụ lục 27: Kết quả mô hình SEM với biến phụ thuộc ROE, biến điều tiết BS2
Phụ lục 28: Kết quả mô hình SEM với biến phụ thuộc TOBINQ, biến điều tiết BS4
Phụ lục 29: Kết quả mô hình SEM với biến phụ thuộc ROA, biến điều tiết BS4
Phụ lục 30: Kết quả mô hình SEM với biến phụ thuộc ROE, biến điều tiết BS4
Phụ lục 31: Kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm ngành nghề kinh doanh
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của sở hữu nước ngoài cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm đến quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (305 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THU TÁC ĐỘNG CỦA SỞ HỮU NƯỚC NGOÀI, CẠNH TRANH THỊ TRƯỜNG DÒNG SẢN PHẨM ĐẾN QUẢN TRỊ CÔNG TY VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THU TÁC ĐỘNG CỦA SỞ HỮU NƯỚC NGOÀI, CẠNH TRANH THỊ TRƯỜNG DÒNG SẢN PHẨM ĐẾN QUẢN TRỊ CÔNG TY VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.

Hà Xuân Thạch TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôn xin cam đoan luận án tiến sĩ với đề tài “Tác động của sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm đến quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Luận án được thực hiện với sự hướng dẫn của PGS. Hà Xuân Thạch.

Luận án có tham khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan tới đề tài và tôi đã thực hiện trích dẫn theo đúng quy định của Nhà trường. Kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực và chưa được công bố ở bất cứ đâu (ngoại trừ các bài báo của chính tôi thực hiện cùng Giảng viên hướng dẫn liên quan tới đề tài để đảm bảo đủ điều kiện đầu ra của nghiên cứu sinh).tháng……năm 2022 Nghiên cứu sinh Trần Thị Thu ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới ban lãnh đạo và các Thầy, Cô giáo Khoa Kế toán đã cung cấp kiến thức bổ ích liên quan tới chuyên ngành giúp tôi định hình rõ hơn hướng nghiên cứu và cách thức thực hiện tốt một luận án tiến sĩ. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Thầy PGS. Hà Xuân Thạch đã dồn nhiều tâm sức, thời gian trong suốt quá trình hướng dẫn để tôi có thể hoàn thành luận án.

Tôi rất biết ơn Viện Đào tạo Sau Đại học đã tạo điều kiện mọi mặt và cung cấp thông tin kịp thời trong suốt thời gian theo học cũng như bảo vệ các bước của luận án tiến sĩ. Tôi xin cảm ơn tập thể lãnh đạo Ban Giám đốc, Khoa Vận tải - Kinh tế, Bộ môn Tài chính - Kế toán Phân hiệu Trường Đại học Giao thông vận tải tại Thành phố Hồ Chí Minh đã ủng hộ, động viên và tạo điều kiện để tôi có thể tập trung hoàn thành luận án. Tôi rất cảm ơn các chuyên gia tham gia phỏng vấn đã đóng góp ý kiến rất chi tiết, sâu sắc cho luận án. Tôi gửi lời cảm ơn tới các em cựu sinh viên ngành Kế toán Khóa 57 nơi tôi công tác đã hỗ trợ thu thập số liệu phục vụ cho luận án.

Sau cùng, tôi muốn cảm ơn tới gia đình đã luôn là nguồn động lực vô cùng to lớn giúp tôi có thể hoàn thành luận án.tháng……năm 2022 Nghiên cứu sinh Trần Thị Thu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.x DANH MỤC CÁC BẢNG. xiii DANH MỤC CÁC HÌNH.

xvi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Bố cục nghiên cứu .9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC .1 Tổng quan các nghiên cứu trước .1 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài với QTCT và HQKD10 1.1 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và QTCT .2 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và HQKD .2 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm với QTCT và HQKD .1 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và QTCT.2 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD .3 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD thông qua vai trò trung gian của QTCT .1 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa QTCT và HQKD .2 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và HQKD thông qua vai trò trung gian của QTCT .3 Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD thông qua vai trò trung gian của QTCT .4 Nghiên cứu về tác động điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD .1 Nghiên cứu về tác động điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và HQKD .2 Nghiên cứu về tác động điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và HQKD. Nhận xét và xác định khoảng trống nghiên cứu .1 Nhận xét về các nghiên cứu trước .2 Xác định khoảng trống nghiên cứu .31 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .32 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

Khái niệm và nội dung các biến trong nghiên cứu .1 Khái niệm, nội dung về sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership) .2 Khái niệm, nội dung về cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm (Product Market Competition) .3 Khái niệm, nội dung QTCT .4 Khái niệm, nội dung hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp (Firm Performance) .5 Khái niệm, nội dung chiến lược cạnh tranh (Business Strategy) .6 Khái niệm, nội dung các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu. Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu .1 Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và QTCT .2 Mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .3 Mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Lý thuyết đại diện và vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu .1 Lý thuyết đại diện (Agency Theory) .2 Vận dụng lý thuyết đại diện trong nghiên cứu. Lý thuyết thể chế và vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu .1 Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) .2 Vận dụng lý thuyết thể chế trong nghiên cứu .3 Lý thuyết lợi thế cạnh tranh và vận dụng lý thuyết trong nghiên cứu .1 Lý thuyết lợi thế cạnh tranh (Theory of Competition Advantage) .2 Vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh trong nghiên cứu .4 Phát triển giả thuyết nghiên cứu.1 Sở hữu nước ngoài ảnh hưởng tới QTCT .2 Sở hữu nước ngoài ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .3 QTCT ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .4 Sở hữu nước ngoài ảnh hưởng tới QTCT, qua đó tác động tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .5 Cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm ảnh hưởng tới QTCT .6 Cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm ảnh hưởng tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.7 Cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm ảnh hưởng tới QTCT, từ đó tác động tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .8 Vai trò điều tiết của chiến lược cạnh tranh tới mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .5 Mô hình nghiên cứu .64 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .65 vi CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu .1 Nhận diện phương pháp nghiên cứu .2 Biện luận phương pháp nghiên cứu áp dụng.2 Quy trình nghiên cứu .3 Thang đo khái niệm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu định tính .1 Quy trình nghiên cứu định tính .2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Đối tượng phỏng vấn.4 Cỡ mẫu và phạm vi nghiên cứu .5 Công cụ thu thập dữ liệu .6 Quá trình phân tích dữ liệu.7 Phân tích bổ sung bằng phương pháp phân tích mạng xã hội (Social Network Analysis - SNA). Thiết kế nghiên cứu định lượng .1 Quy trình nghiên cứu định lượng .2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Cỡ mẫu nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu .4 Phương pháp thu thập dữ liệu .5 Công cụ và quy trình phân tích dữ liệu .89 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Kết quả thảo luận với chuyên gia về khái niệm và cách đo lường biến .2 Kết quả thảo luận về các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu .1 Tác động của sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm đến QTCT.2 Tác động của sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.3 Tác động của sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian QTCT .4 Chiến lược cạnh tranh điều tiết mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài, cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .5 Tác động của các biến kiểm soát tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .3 Kết quả phân tích mối quan hệ giữa các biến bằng phương pháp SNA .2 Kết quả nghiên cứu định lượng .1 Mẫu và thống kê mô tả .2 Kiểm tra khuyết tật của mô hình .3 Kết quả kiểm định các giả thuyết .1 Kết quả phân tích mô hình SEM với biến điều tiết BS2 .2 Kết quả phân tích mô hình SEM với biến điều tiết BS4 .3 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp thuộc ngành nghề khác nhau trong mẫu nghiên cứu.3 Bàn luận kết quả nghiên cứu.122 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .128 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .1 Hàm ý về mặt khoa học .2 Hàm ý quản trị .3 Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai .137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .139 viii DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ .1 TÀI LIỆU THAM CHIẾU .33 Phụ lục 1: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và QTCT .33 Phụ lục 2: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa sở hữu nước ngoài và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .35 Phụ lục 3: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và QTCT.40 Phụ lục 4: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa cạnh tranh thị trường dòng sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .46 Phụ lục 5: Tóm tắt nghiên cứu nước ngoài về mối quan hệ giữa QTCT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu (2022). Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/tac-dong-cua-so-huu-nuoc-ngoai-canh-tranh-thi-truong-dong-san-pham-den-quan-tri

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết: nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam.

Luận án "Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết" có 305 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động sở hữu nước ngoài đến quản trị và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter