Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần việt nam qua các gia

Tìm hiểu tác động của quản trị công ty đến thành quả doanh nghiệp cổ phần thông qua nghiên cứu lý thuyết và dữ liệu thực tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản trị công ty và thành quả công ty cổ phần hiện nay
Số trang:
234 trang
Trường:
Trường Đại học Tài chính – Marketing
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản trị công ty và thành quả công ty cổ phần hiện nay

Quản trị công ty đóng vai trò nòng cốt trong việc định hình sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một cơ cấu quản trị công ty minh bạch giúp giảm thiểu xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban quản lý. Điều này thúc đẩy hiệu quả tài chính doanh nghiệp tăng trưởng dài hạn. Các công ty niêm yết tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện chuẩn mực quản trị theo thông lệ quốc tế. Sự gắn kết giữa kiểm soát nội bộ và chiến lược kinh doanh tạo nền tảng vững chắc cho hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hệ thống quản trị tốt giúp nâng cao giá trị vốn hóa thị trường và tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư. Hệ thống kiểm soát vững vàng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi bên liên quan trong doanh nghiệp.

1.1. Lý thuyết nền tảng về quản trị và thành quả doanh nghiệp

Lý thuyết đại diện chỉ ra xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông. Chi phí đại diện xuất hiện khi ban điều hành theo đuổi lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Lý thuyết bất cân xứng thông tin nhấn mạnh vai trò của tính minh bạch trên báo cáo tài chính. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực coi hội đồng quản trị là cầu nối tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Sự kết hợp các lý thuyết này làm rõ bản chất tác động của quản trị đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ các nguyên tắc quản trị chuẩn mực nhằm bảo vệ quyền lợi cổ đông hợp pháp và duy trì sức cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Các chỉ tiêu đo lường thành quả công ty cổ phần

Thành quả công ty được đánh giá qua hai nhóm chỉ tiêu kế toán và thị trường. Nhóm chỉ tiêu kế toán bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn vốn và tài sản trong ngắn hạn. Nhóm chỉ tiêu thị trường sử dụng chỉ số Tobin's Q để đo lường kỳ vọng tăng trưởng dài hạn. Việc kết hợp cả hai thước đo giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính của đơn vị. Doanh nghiệp áp dụng quản trị hiệu quả thường duy trì ROA và Tobin's Q ổn định qua nhiều chu kỳ kinh doanh liên tục.

II. Tác động của cơ cấu quản trị công ty đến hiệu quả vốn

Cơ cấu tổ chức hội đồng quản trị giữ vai trò trung tâm trong hệ thống điều hành công ty. Sự phân bổ quyền lực hợp lý giữa các bộ phận giúp ngăn ngừa rủi ro sai phạm tài chính. Quy mô hội đồng quản trị và tính độc lập của HĐQT là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chiến lược. Doanh nghiệp có cấu trúc quản trị cân bằng thường kiểm soát chi phí vận hành chặt chẽ. Mối quan hệ giữa ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán cũng định hình chất lượng giám sát tài chính. Việc tối ưu hóa các thành tố này hỗ trợ gia tăng giá trị tài sản doanh nghiệp bền vững qua từng giai đoạn phát triển.

2.1. Quy mô hội đồng quản trị và tính độc lập của HĐQT

Quy mô hội đồng quản trị phù hợp giúp đa dạng hóa kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn. Tuy nhiên, quy mô quá lớn dễ dẫn đến tình trạng chậm trễ trong việc ra quyết định. Bên cạnh đó, tính độc lập của HĐQT đóng vai trò giám sát khách quan các hoạt động điều hành thường nhật. Thành viên độc lập giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số và hạn chế các hành vi trục lợi cá nhân. Sự hiện diện của các thành viên độc lập có chuyên môn tài chính mang lại tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Doanh nghiệp niêm yết cần duy trì tỷ lệ thành viên độc lập theo đúng quy định pháp luật hiện hành.

2.2. Tác động từ sự kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT

Tình trạng kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT làm suy giảm tính khách quan trong việc giám sát nội bộ. Sự tập trung quyền lực vào một cá nhân có thể gia tăng rủi ro đưa ra quyết định độc đoán. Việc tách bạch hai chức danh này giúp thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ và minh bạch. Quyết định chiến lược được thảo luận đa chiều hơn, qua đó giảm bớt chi phí đại diện. Dữ liệu thực tế cho thấy các doanh nghiệp không kiêm nhiệm thường đạt mức độ minh bạch thông tin cao hơn. Điều này giúp củng cố niềm tin của thị trường và tối ưu hóa chi phí huy động vốn kinh doanh.

2.3. Vai trò của ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán

Mô hình quản trị hiện đại chú trọng vai trò của ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán trực thuộc hội đồng quản trị. Bộ phận này chịu trách nhiệm giám sát tính trung thực của các báo cáo tài chính nội bộ. Ủy ban kiểm toán độc lập giúp phát hiện kịp thời các sai lệch và ngăn chặn rủi ro gian lận thông tin. Năng lực chuyên môn kế toán của kiểm soát viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kiểm toán nội bộ. Việc duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động và nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.

III. Cơ cấu sở hữu tác động thành quả công ty cổ phần lớn

Cơ cấu sở hữu doanh nghiệp phản ánh mức độ tập trung vốn và quyền kiểm soát trong công ty. Tỷ lệ sở hữu của các nhóm cổ đông quyết định trực tiếp động lực giám sát ban điều hành. Sự tham gia của các bên liên quan tạo nên cơ chế cân bằng lợi ích đa dạng. Mức độ tập trung sở hữu có thể mang lại lợi thế về tốc độ ra quyết định chiến lược. Tuy nhiên, tình trạng này cũng tiềm ẩn nguy cơ cổ đông lớn tước đoạt lợi ích của cổ đông nhỏ. Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận cấu trúc sở hữu hợp lý là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy hiệu quả tài chính doanh nghiệp phát triển ổn định.

3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ sở hữu nhà nước và nước ngoài

Tỷ lệ sở hữu nhà nước mang lại lợi thế tiếp cận vốn và quan hệ kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, tỷ lệ sở hữu nhà nước quá cao có thể làm giảm tính linh hoạt trong điều hành kinh doanh. Ngược lại, tỷ lệ sở hữu nước ngoài mang đến nguồn vốn dồi dào cùng công nghệ quản trị tiên tiến. Nhà đầu tư nước ngoài thường thực hiện giám sát chặt chẽ, buộc công ty phải tuân thủ chuẩn mực minh bạch quốc tế. Sự kết hợp cân bằng giữa hai dòng vốn này giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.

3.2. Mối liên hệ giữa sở hữu của ban điều hành và thành quả

Tỷ lệ sở hữu của ban điều hành giúp đồng nhất lợi ích giữa người quản lý và cổ đông công ty. Khi nắm giữ lượng cổ phần đáng kể, ban điều hành sẽ nỗ lực tối đa hóa giá trị doanh nghiệp dài hạn. Tuy nhiên, mức sở hữu quá cao có thể dẫn đến hiện tượng cố thủ vị trí và lạm quyền. Ban quản lý khi đó dễ dàng bỏ qua các khuyến nghị giám sát từ bên ngoài. Do đó, doanh nghiệp cần thiết lập chính sách khen thưởng bằng cổ phiếu (ESOP) ở mức độ hợp lý để khuyến khích cống hiến mà vẫn đảm bảo tính kiểm soát nội bộ.

IV. Quản trị công ty theo các giai đoạn vòng đời công ty

Mỗi doanh nghiệp đều trải qua các giai đoạn phát triển từ khởi sự, tăng trưởng, trưởng thành đến suy thoái. Nhu cầu quản trị và rủi ro vận hành có sự thay đổi rõ rệt qua từng thời kỳ. Doanh nghiệp không thể áp dụng một mô hình quản trị cố định cho mọi chu kỳ kinh doanh. Việc điều chỉnh cơ cấu quản trị công ty phù hợp với từng giai đoạn giúp duy trì tăng trưởng ổn định. Nhận diện chính xác vị trí trong vòng đời cho phép ban lãnh đạo phân bổ nguồn lực hiệu quả, hạn chế suy thoái và tối ưu hóa hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

4.1. Đặc điểm quản trị trong giai đoạn trưởng thành

Giai đoạn trưởng thành đặc trưng bởi dòng tiền hoạt động kinh doanh dồi dào và thị phần ổn định. Áp lực cạnh tranh đòi hỏi công ty phải duy trì kỷ luật tài chính và kiểm soát chi phí chặt chẽ. Quy mô hội đồng quản trị trong thời kỳ này cần mở rộng để bao quát các mảng kinh doanh phức tạp. Tính độc lập của HĐQT trở thành công cụ quan trọng giúp ngăn ngừa việc sử dụng dòng tiền nhàn rỗi sai mục đích. Quản trị hiệu quả trong giai đoạn trưởng thành giúp công ty tích lũy nguồn lực tái đầu tư và kéo dài chu kỳ sinh lời bền vững.

4.2. Thách thức quản trị trong giai đoạn suy thoái

Giai đoạn suy thoái đối mặt với tình trạng doanh thu sụt giảm và dòng tiền kinh doanh bị thu hẹp. Nguy cơ kiệt quệ tài chính gia tăng đòi hỏi cơ cấu quản trị phải phản ứng nhanh nhạy. Ban điều hành cần tinh gọn bộ máy và tái cấu trúc các mảng kinh doanh kém hiệu quả. Vai trò của ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán lúc này là kiểm soát rủi ro thanh khoản và thẩm định các phương án tái cấu trúc nợ. Quản trị vững vàng giúp doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng, bảo toàn vốn và tìm kiếm cơ hội phục hồi kinh doanh mới.

V. Giải pháp nâng cao quản trị công ty cổ phần hiệu quả

Nâng cao chuẩn mực quản trị là yêu cầu cấp thiết đối với các công ty cổ phần tại Việt Nam. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp giúp tăng cường tính minh bạch và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Cơ quan quản lý nhà nước và bản thân doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ trong việc hoàn thiện khung pháp lý và quy chế nội bộ. Quản trị doanh nghiệp bài bản không chỉ bảo vệ cổ đông mà còn thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế phát triển ổn định. Định hướng quản trị theo chuẩn ESG và thông lệ OECD là lộ trình tất yếu hiện nay.

5.1. Hoàn thiện cấu trúc hội đồng quản trị và ban kiểm soát

Doanh nghiệp cần gia tăng tỷ lệ thành viên độc lập có chuyên môn tài chính trong hội đồng quản trị. Tách biệt hoàn toàn vị trí CEO và Chủ tịch HĐQT để loại trừ xung đột lợi ích điều hành. Nâng cao năng lực chuyên môn và quyền hạn thực tế cho ban kiểm soát và ủy ban kiểm toán. Tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ về quản trị rủi ro cho toàn bộ thành viên hội đồng. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của hội đồng quản trị hàng năm cần được thực hiện minh bạch nhằm không ngừng cải thiện chất lượng điều hành.

5.2. Tăng cường tính minh bạch và bảo vệ cổ đông

Minh bạch hóa thông tin về cơ cấu sở hữu doanh nghiệp và giao dịch với các bên liên quan là yếu tố then chốt. Công ty cần công bố báo cáo tài chính đúng hạn theo chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Xây dựng kênh giao tiếp thường xuyên với cổ đông nhỏ để ghi nhận ý kiến đóng góp. Thiết lập quy chế rõ ràng về việc sở hữu của ban điều hành nhằm hạn chế giao dịch nội gián. Những cải tiến này giúp nâng cao chỉ số quản trị công ty, giảm chi phí vốn và tối ưu hóa hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ
TÓM TẮT LUẬN ÁN
SUMMARY
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.5. Ý nghĩa khoa học và tính mới của luận án
1.6. Kết cấu của luận án
1.7. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
2.1. Tổng quan lý thuyết về quản trị công ty
2.1.1. Khái niệm về quản trị công ty
2.1.2. Các nguyên tắc quản trị công ty
2.2. Tổng quan về thành quả của công ty
2.2.1. Khái niệm về thành quả công ty
2.2.2. Các chỉ tiêu đo lường thành quả công ty
2.3. Các lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa quản trị công ty và thành quả công ty
2.3.1. Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Theory)
2.3.2. Lý thuyết đại diện (Agency theory)
2.3.3. Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory)
2.3.4. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependency Theory)
2.4. Tổng quan về vòng đời doanh nghiệp
2.4.1. Lý thuyết vòng đời doanh nghiệp
2.4.2. Các nghiên cứu về vòng đời doanh nghiệp
2.5. Tổng quan các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa quản trị công ty và thành quả công ty
2.5.1. Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và thành quả công ty
2.5.2. Cấu trúc HĐQT và thành quả công ty
2.6. Các nghiên cứu về quản trị công ty, thành quả của công ty và các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp
2.6.1. Các nghiên cứu về quản trị công ty và vòng đời doanh nghiệp
2.6.2. Các nghiên cứu về quản trị công ty, thành quả của công ty và các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp
2.7. Khe hở nghiên cứu
2.8. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Giả thuyết nghiên cứu
3.1.1. Quản trị công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp
3.1.2. Quản trị công ty tác động đến thành quả công ty qua các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp
3.2. Mô hình nghiên cứu
3.3. Nguồn dữ liệu
3.4. Phương pháp phân loại vòng đời doanh nghiệp
3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.6. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Thực trạng quản trị công ty ở Việt Nam
4.1.1. Khung pháp lý về quản trị công ty ở Việt Nam
4.1.2. Thực trạng về quản trị công ty của các công ty cổ phần ở Việt Nam
4.2. Kết quả phân loại vòng đời doanh nghiệp
4.3. Kết quả kiểm định sự khác biệt quản trị công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp
4.4. Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty trong giai đoạn trưởng thành và giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp
4.4.1. Thống kê mô tả
4.4.2. Kết quả nghiên cứu về tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp
4.4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.4.4. Kiểm định tính vững
4.5. Tóm tắt chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý ĐỀ XUẤT
5.1. Kết luận
5.2. Một số gợi ý chính sách
5.3. Hạn chế của luận án
5.4. Tóm tắt chương 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần việt nam qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING --------------------- TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN THÀNH QUẢ CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM QUA CÁC GIAI ĐOẠN CỦA VÒNG ĐỜI DOANH NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING ------------------- TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN THÀNH QUẢ CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM QUA CÁC GIAI ĐOẠN CỦA VÒNG ĐỜI DOANH NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9 34 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần Việt Nam qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp” là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Phạm Quốc Việt và Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Ảnh Những số liệu, dữ liệu và kết quả đưa ra trong luận án là trung thực và nội dung luận án chưa từng được ai khác công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác TP HCM, ngày tháng năm 2022 Tác giả i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án “Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần Việt Nam qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và những lời động viên khích lệ từ phía thầy cô, gia đình, cơ quan, bạn bè và đồng nghiệp Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn, cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ, động viên đó Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai giáo viên hướng dẫn của tôi là TS Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này Đồng thời, tôi xin gửi lời chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô khoa Tài chính – Ngân hàng, viện Đào tạo Sau đại học của trường Đại học Tài chính – Marketing đã luôn tận tình hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này TP HCM, ngày……tháng……năm 2022 Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC BẢNG vi DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ viii TÓM TẮT LUẬN ÁN ix SUMMARY xi CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1 1 1 Đặt vấn đề nghiên cứu 1 1 2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 4 1 2 1 Mục tiêu nghiên cứu 4 1 2 2 Câu hỏi nghiên cứu 4 1 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 1 3 1 Đối tượng nghiên cứu: 5 1 3 2 Phạm vi nghiên cứu: 5 1 4 Phương pháp nghiên cứu 7 1 5 Ý nghĩa khoa học và tính mới của luận án 8 1 6 Kết cấu của luận án 13 Tóm tắt chương 1 15 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 16 2 1 Tổng quan lý thuyết về quản trị công ty 16 2 1 1 Khái niệm về quản trị công ty 16 2 1 2 Các nguyên tắc quản trị công ty 17 2 2 Tổng quan về thành quả của công ty 19 2 2 1 Khái niệm về thành quả công ty 19 2 2 2 Các chỉ tiêu đo lường thành quả công ty 20 2 3 Các lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa quản trị công ty và thành quả công ty 23 2 3 1 Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Theory) 23 2 3 2 Lý thuyết đại diện (Agency theory) 25 2 3 3 Lý thuyết quản lý (Stewardship Theory) 26 iii 2 3 4 Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependency Theory) 28 2 4 Tổng quan về vòng đời doanh nghiệp 30 2 4 1 Lý thuyết vòng đời doanh nghiệp 30 2 4 2 Các nghiên cứu về vòng đời doanh nghiệp 34 2 5 Tổng quan các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa quản trị công ty và thành quả công ty 39 2 5 1 Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và thành quả công ty 40 2 5 2 Cấu trúc HĐQT và thành quả công ty 45 2 6 Các nghiên cứu về quản trị công ty, thành quả của công ty và các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp 50 2 6 1 Các nghiên cứu về quản trị công ty và vòng đời doanh nghiệp 50 2 6 2 Các nghiên cứu về quản trị công ty, thành quả của công ty và các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp 55 2 7 Khe hở nghiên cứu 62 Tóm tắt chương 2 65 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 66 3 1 Giả thuyết nghiên cứu 66 3 1 1 Quản trị công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp 66 3 1 2 Quản trị công ty tác động đến thành quả công ty qua các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp 70 3 2 Mô hình nghiên cứu 78 3 3 Nguồn dữ liệu 84 3 4 Phương pháp phân loại vòng đời doanh nghiệp 85 3 5 Phương pháp phân tích dữ liệu 88 Tóm tắt chương 3 92 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 93 4 1 Thực trạng quản trị công ty ở Việt Nam 93 4 1 1 Khung pháp lý về quản trị công ty ở Việt Nam 93 4 1 2 Thực trạng về quản trị công ty của các công ty cổ phần ở Việt Nam 94 4 2 Kết quả phân loại vòng đời doanh nghiệp 99 4 3 Kết quả kiểm định sự khác biệt quản trị công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp 101 4 4 Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty trong giai đoạn trưởng thành và giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp 106 iv 4 4 1 Thống kê mô tả 106 4 4 2 Kết quả nghiên cứu về tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp 112 4 4 3 Thảo luận kết quả nghiên cứu 119 4 4 4 Kiểm định tính vững 127 Tóm tắt chương 4 129 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý ĐỀ XUẤT 130 5 1 Kết luận 130 5 2 Một số gợi ý chính sách 137 5 3 Hạn chế của luận án 149 Tóm tắt chương 5 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 165 v DANH MỤC BẢNG Bảng 2 1 Bảng tổng hợp các đặc điểm công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp 33 Bảng 2 2 Bảng tổng hợp các phương pháp phân loại vòng đời doanh nghiệp 38 Bảng 2 3 Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và thành quả công ty 42 Bảng 2 4 Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa cấu trúc HĐQT và thành quả công ty 47 Bảng 2 5 Bảng tổng hợp các nghiên cứu của các tác giả trước về quản trị công ty và vòng đời doanh nghiệp 53 Bảng 2 6 Bảng tổng hợp các nghiên cứu về quản trị công ty, thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp 60 Bảng 3 1 Tổng hợp các biến nhằm kiểm định tác động của vòng đời doanh nghiệp đến các biến đặc điểm của quản trị công ty 80 Bảng 3 2 Tổng hợp các biến nhằm kiểm định tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp 83 Bảng 3 3 Bảng tổng hợp hình thức chi trả cổ tức của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012-2019 87 Bảng 3 4 Các chỉ số phân loại vòng đời doanh nghiệp theo phương pháp nghiên cứu của Anthony và Ramesh (1992) 88 Bảng 4 1 Thống kê số cổ đông lớn nhất theo tỷ lệ sở hữu của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012-2019 96 Bảng 4 2 So sánh số lượng cổ đông lớn nhất và cổ đông lớn theo tỷ lệ sở hữu của các công ty Việt Nam niêm yết giai đoạn 2012-2019 97 Bảng 4 3 So sánh số lượng công ty đáp ứng tiêu chuẩn về thành viên HĐQT độc lập và phân tách vai trò chủ tịch HĐQT – TGĐ của các công ty Việt Nam niêm yết giai đoạn 2012-2019 98 Bảng 4 4 Kết quả phân loại vòng đời doanh nghiệp 99 Bảng 4 5 Thống kê mô tả các biến đặc điểm phân loại vòng đời doanh nghiệp 100 Bảng 4 6 Kiểm định sự khác biệt trung bình của các biến quản trị công ty theo các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp 101 vi Bảng 4 7 Vòng đời doanh nghiệp tác động đến cấu trúc sở hữu 103 Bảng 4 8 Vòng đời doanh nghiệp tác động đến cấu trúc HĐQT 104 Bảng 4 9 Thống kê số lượng công ty theo ngành kinh doanh qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp 106 Bảng 4 10 Thống kê mô tả các biến của các công ty trong giai đoạn tăng trưởng của vòng đời doanh nghiệp 106 Bảng 4 11 Thống kê mô tả các biến của các công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp 107 Bảng 4 12 Thống kê mô tả các biến của các công ty trong giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp 107 Bảng 4 13 Ma trận hệ số tương quan của các công ty trong giai đoạn tăng trưởng của vòng đời doanh nghiệp 109 Bảng 4 14 Hệ số phóng đại phương sai VIF nhóm công ty trong giai đoạn tăng trưởng của vòng đời doanh nghiệp 110 Bảng 4 15 Ma trận hệ số tương quan các biến của các công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp 110 Bảng 4 16 Hệ số phóng đại phương sai VIF nhóm công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp 111 Bảng 4 17 Ma trận hệ số tương quan các biến của các công ty trong giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp 111 Bảng 4 18 Hệ số phóng đại phương sai VIF nhóm công ty trong giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp 111 Bảng 4 19 Kết quả hồi quy (SGMM) quản trị công ty tác động đến thành quả công ty trong giai đoạn tăng trưởng của vòng đời doanh nghiệp 112 Bảng 4 20 Kết quả hồi quy (SGMM) quản trị công ty tác động đến thành quả công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp 113 Bảng 4 21 Kết quả hồi quy (SGMM) quản trị công ty tác động đến thành quả công ty trong giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp 114 Bảng 4 22 Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu so với kỳ vọng dấu 119 vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 4 1 Số lượng thành viên HĐQT các…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/tac-dong-cua-quan-tri-cong-ty-den-thanh-qua-cong-ty-co-phan-viet-nam-qua-cac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu tác động của quản trị công ty đến thành quả doanh nghiệp cổ phần thông qua nghiên cứu lý thuyết và dữ liệu thực tế.

Luận án "Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính – Marketing. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter