Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết quả kinh tế nghiên c

Phân tích mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và tác động đến hiệu quả kinh doanh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

279

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của logistics ngược trong ngành bán lẻ điện tử
Số trang:
279 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của logistics ngược trong ngành bán lẻ điện tử

Logistics ngược đóng vai trò then chốt trong ngành bán lẻ điện tử hiện đại. Quy trình này bao gồm việc tiếp nhận, vận chuyển và xử lý các sản phẩm bị trả lại hoặc hết hạn sử dụng. Thị trường điện tử tại các đô thị lớn như Đà Nẵng đang chứng kiến tốc độ luân chuyển hàng hóa rất nhanh. Khách hàng thường xuyên phát sinh nhu cầu đổi trả sản phẩm lỗi hoặc nâng cấp thiết bị mới. Do đó, việc triển khai dòng thu hồi hàng hóa không còn là hoạt động phụ trợ đơn thuần. Doanh nghiệp xem đây là chiến lược cốt lõi để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Hệ thống này giúp các nhà bán lẻ giải quyết triệt để bài toán tồn kho ứ đọng. Dòng chảy ngược hiệu quả sẽ chuyển hóa các rủi ro hỏng hóc thành nguồn lực tái sinh có giá trị. Nhờ vậy, chuỗi phân phối luôn vận hành nhịp nhàng và giảm thiểu lãng phí.

1.1. Khái niệm và bối cảnh phát triển logistics ngược

Khái niệm logistics ngược chỉ toàn bộ quá trình lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát dòng chảy của hàng hóa từ điểm tiêu dùng quay về điểm xuất phát. Mục đích chính là thu hồi giá trị sử dụng hoặc xử lý chất thải theo đúng quy chuẩn. Tại Việt Nam, các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường ngày càng thắt chặt trách nhiệm của nhà sản xuất và phân phối. Doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử phải đối mặt với áp lực lớn từ phía cơ quan quản lý và người tiêu dùng. Nhận thức xã hội về rác thải điện tử độc hại ngày một nâng cao. Do đó, việc thiết lập mạng lưới thu hồi sản phẩm hỏng, lỗi bảo hành và hết hạn sử dụng trở thành yêu cầu cấp thiết. Mạng lưới này đảm bảo tuân thủ pháp luật và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường.

1.2. Động lực thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và chuỗi đóng

Mô hình kinh tế tuần hoàn đặt trọng tâm vào việc kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm thiểu phát thải ra môi trường tự nhiên. Để hiện thực hóa mục tiêu này, doanh nghiệp cần chuyển đổi sang quản trị chuỗi cung ứng đóng. Chuỗi cung ứng truyền thống hoạt động theo đường thẳng từ khai thác nguyên liệu, sản xuất đến thải bỏ. Ngược lại, chuỗi cung ứng đóng tích hợp chặt chẽ dòng chảy thuận và dòng chảy nghịch. Thiết bị điện tử cũ chứa nhiều linh kiện kim loại quý và vật liệu có thể tái sử dụng. Doanh nghiệp thu gom sản phẩm cũ để tái chế, sửa chữa và đưa trở lại thị trường. Hành động này giảm bớt áp lực khai thác tài nguyên mới. Đây chính là động lực mạnh mẽ thúc đẩy phát triển bền vững cho ngành bán lẻ.

II. Mối liên kết tác nhân chuỗi cung ứng logistics ngược

Sự thành công của hệ thống thu hồi phụ thuộc lớn vào mức độ gắn kết giữa các thực thể tham gia. Mỗi tác nhân chuỗi cung ứng từ nhà sản xuất, đại lý phân phối, cửa hàng bán lẻ cho đến khách hàng đều có trách nhiệm cụ thể. Mối quan hệ hợp tác đa phương giúp luân chuyển hàng hóa diễn ra thông suốt và chính xác. Khi thiếu sự đồng thuận, dòng chảy ngược dễ bị tắc nghẽn và phát sinh chi phí lưu kho đột biến. Các bên liên quan cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích và phân bổ trách nhiệm rõ ràng. Sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo sẽ tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động phối hợp dài hạn. Nhờ đó, tính minh bạch và độ tin cậy giữa các đối tác trong mạng lưới được củng cố liên tục.

2.1. Vai trò của hợp tác liên tổ chức giữa các đối tác

Hoạt động hợp tác liên tổ chức tạo nên sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà bán lẻ và các nhà sản xuất thiết bị gốc. Doanh nghiệp bán lẻ đóng vai trò là điểm tiếp xúc đầu tiên với khách hàng có nhu cầu trả hàng hoặc bảo hành. Nhà sản xuất chịu trách nhiệm tiếp nhận linh kiện, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng thay thế. Hai bên cần thiết lập hợp đồng nguyên tắc về tiêu chuẩn kiểm định và tỷ lệ bồi hoàn rủi ro. Sự gắn kết chặt chẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại và giảm thiểu tổn thất tài chính. Khi các tổ chức cùng chia sẻ mục tiêu chung, quá trình giải quyết sản phẩm thu hồi sẽ đạt năng suất cao nhất. Mối quan hệ đối tác bền vững là chìa khóa để vận hành trơn tru toàn bộ chuỗi cung ứng.

2.2. Chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng bán lẻ

Quá trình chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng giữ vai trò huyết mạch trong việc đồng bộ hóa dữ liệu. Các doanh nghiệp bán lẻ cần liên tục cập nhật số lượng hàng lỗi, lý do đổi trả và thời gian bảo hành cho nhà sản xuất. Nền tảng dữ liệu dùng chung giúp dự báo chính xác nhu cầu phụ tùng thay thế và kế hoạch vận chuyển. Nhờ thông tin chính xác, các bên tránh được hiện tượng tồn kho dư thừa và loại bỏ sự chậm trễ trong xử lý hàng hóa. Việc ứng dụng công nghệ điện toán đám mây và mã vạch định danh mang lại sự minh bạch tuyệt đối cho từng lô hàng. Dữ liệu thời gian thực giúp nhà quản trị đưa ra quyết định xử lý nhanh chóng và chính xác. Luồng thông tin liền mạch là điều kiện tiên quyết để tối ưu quy trình ngược.

2.3. Hợp tác với đối tác logistics bên thứ ba 3PL

Nhiều đơn vị bán lẻ lựa chọn thuê ngoài dịch vụ từ các đối tác logistics bên thứ ba (3PL) để chuyên môn hóa khâu vận hành. Các công ty 3PL sở hữu mạng lưới phương tiện vận tải đa dạng cùng hệ thống kho bãi phân loại chuyên dụng. Việc ủy thác vận chuyển ngược cho 3PL giúp doanh nghiệp bán lẻ tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng cố định ban đầu. Đối tác 3PL cung cấp các giải pháp chuyên sâu về thu gom tận nhà, đóng gói an toàn và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Khả năng điều phối linh hoạt của 3PL giúp rút ngắn thời gian gom hàng từ mạng lưới cửa hàng về trung tâm xử lý tập trung. Sự liên kết này giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và giảm thiểu đáng kể rủi ro đổ vỡ trong quá trình vận chuyển thiết bị điện tử.

III. Quy trình thu hồi và xử lý sản phẩm logistics ngược

Quy trình xử lý dòng chảy ngược đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt qua nhiều công đoạn kỹ thuật phức tạp. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị phục hồi từ thiết bị và giảm thiểu tác hại môi trường. Toàn bộ chu trình bắt đầu từ khâu tiếp nhận yêu cầu đổi trả tại cửa hàng và kết thúc bằng việc tái sinh tài nguyên. Sự chuẩn hóa trong từng bước thao tác giúp rút ngắn chu kỳ xử lý đơn hàng hoàn trả. Doanh nghiệp cần bố trí nhân sự có chuyên môn để đánh giá chính xác tình trạng kỹ thuật của từng món hàng. Việc phân luồng hàng hóa đúng đắn ngay từ đầu sẽ tiết kiệm chi phí vận chuyển trung gian. Nhờ quy trình chặt chẽ, các thiết bị điện tử cũ được xử lý an toàn và đúng quy định kỹ thuật.

3.1. Thu hồi và phân loại thiết bị điện tử hỏng hóc

Hoạt động thu hồi và xử lý sản phẩm khởi đầu bằng việc tiếp nhận thiết bị từ tay người tiêu dùng tại các điểm bán lẻ. Nhân viên kỹ thuật tiến hành kiểm tra ngoại quan, chạy thử tính năng và quét mã định danh thiết bị. Sản phẩm sau đó được phân loại thành các nhóm: hàng đổi trả còn nguyên vẹn, hàng lỗi nhẹ cần sửa chữa và hàng hỏng hoàn toàn. Khâu sàng lọc chính xác giúp doanh nghiệp đưa ra phương án xử lý phù hợp cho từng mặt hàng. Hàng hóa còn mới sẽ được tái đóng gói để bán lại trên các kênh xả hàng hoặc outlet. Thiết bị hỏng hóc được chuyển ngay về trung tâm bảo hành để khắc phục sự cố. Việc phân loại chuẩn xác ngăn chặn tình trạng thất thoát tài sản và nâng cao hiệu suất xử lý.

3.2. Hoạt động tái chế và tái sản xuất linh kiện

Đối với các thiết bị điện tử hỏng nặng không thể phục hồi nguyên trạng, công đoạn tái chế và tái sản xuất là giải pháp tối ưu. Doanh nghiệp tiến hành tháo dỡ linh kiện cẩn thận để tách riêng các bộ phận còn hoạt động tốt như vi mạch, màn hình và vỏ máy. Những linh kiện này được làm sạch, kiểm định chất lượng và sử dụng làm phụ tùng thay thế trong quy trình bảo hành. Các phần phế liệu không thể tái sử dụng như nhựa và kim loại nặng được chuyển đến cơ sở xử lý rác thải chuyên dụng. Quy trình này giảm thiểu lượng rác thải độc hại chôn lấp ra môi trường tự nhiên. Việc tái sản xuất giúp tạo ra chuỗi giá trị mới từ các linh kiện tưởng chừng đã bỏ đi.

IV. Hiệu quả kinh tế của logistics ngược cho doanh nghiệp

Việc triển khai dòng logistics ngược bài bản mang lại những lợi ích kinh tế trực tiếp và gián tiếp cho doanh nghiệp bán lẻ. Thay vì coi việc đổi trả hàng là gánh nặng tài chính, doanh nghiệp chủ động biến đây thành cơ hội tiết kiệm chi phí. Quản trị tốt dòng hàng trả về giúp giảm bớt lượng vốn lưu động bị đóng băng trong hàng tồn kho hư hỏng. Nguồn linh kiện tái sử dụng giúp doanh nghiệp hạ giá thành dịch vụ sửa chữa và bảo hành sau bán hàng. Đồng thời, trải nghiệm đổi trả thuận tiện tạo dựng niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng. Khách hàng sẵn sàng quay lại mua sắm khi quyền lợi hậu mãi được bảo đảm chu đáo. Những giá trị này tạo nên nền tảng tài chính lành mạnh và tăng trưởng bền vững.

4.1. Cắt giảm chi phí và gia tăng giá trị tài sản

Doanh nghiệp bán lẻ có thể thu hồi một phần chi phí đáng kể thông qua việc tân trang và thanh lý hàng đổi trả. Các thiết bị sau khi được sửa chữa đạt chuẩn chất lượng có thể bán lại dưới dạng hàng đã qua sử dụng với mức giá cạnh tranh. Nguồn thu này bù đắp trực tiếp cho chi phí vận hành và giảm thiểu tổn thất tài chính do khấu hao sản phẩm. Ngoài ra, việc tận dụng linh kiện bóc tách từ máy cũ giúp giảm nhu cầu nhập khẩu phụ tùng mới đắt đỏ. Khả năng tái sử dụng nguyên vật liệu tạo ra biên lợi nhuận tốt hơn cho mảng dịch vụ kỹ thuật. Quản lý tài sản thu hồi hiệu quả giúp tối ưu hóa bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp.

4.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng toàn diện

Một hệ thống xử lý hàng trả về trơn tru góp phần gia tăng hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng trên toàn hệ thống. Tốc độ quay vòng vốn nhanh hơn nhờ việc thanh lý kịp thời các lô hàng tồn đọng. Mối liên kết thông tin giữa các khâu giúp giảm thiểu sai sót và chi phí quản lý phát sinh. Tỷ lệ khách hàng hài lòng tăng cao nhờ chính sách bảo hành nhanh gọn, minh bạch. Uy tín thương hiệu được nâng cao rõ rệt trong tâm trí cộng đồng người tiêu dùng hiện đại. Doanh nghiệp cũng xây dựng được hình ảnh trách nhiệm với xã hội qua việc bảo vệ môi trường. Hiệu quả tổng thể này tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ cùng ngành trên thị trường.

V. Giải pháp phát triển logistics ngược cho ngành bán lẻ

Để khai thác tối đa tiềm năng của dòng thu hồi, các doanh nghiệp bán lẻ điện tử cần có chiến lược phát triển toàn diện. Nghiên cứu thực tiễn tại các doanh nghiệp Đà Nẵng chỉ ra nhiều nút thắt cần tháo gỡ về công nghệ và chính sách. Doanh nghiệp cần chủ động dành nguồn lực thích đáng để xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ công tác thu gom. Việc đào tạo đội ngũ nhân viên am hiểu kỹ thuật và quy trình phân loại hàng hóa đóng vai trò cốt lõi. Sự phối hợp giữa nhà nước, hiệp hội doanh nghiệp và người tiêu dùng sẽ tạo môi trường thuận lợi cho chuỗi vận hành. Định hướng phát triển dài hạn cần gắn liền với các tiêu chuẩn kinh tế xanh và bền vững.

5.1. Đầu tư nền tảng công nghệ và hệ thống thông tin

Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào hệ thống phần mềm quản lý kho bãi và truy xuất nguồn gốc sản phẩm hiện đại. Ứng dụng công nghệ mã vạch hai chiều và chip RFID giúp theo dõi hành trình của từng thiết bị từ lúc thu hồi đến khi xử lý xong. Hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp cần tích hợp module quản lý hàng trả về để tự động hóa quy trình ghi nhận. Dữ liệu số hóa giúp các nhà quản lý nắm bắt chính xác tỷ lệ hỏng hóc theo từng dòng máy và nhà sản xuất. Nhờ đó, doanh nghiệp có cơ sở đàm phán hợp đồng cung ứng và cải thiện chất lượng sản phẩm đầu vào. Chuyển đổi số toàn diện là giải pháp mang tính đột phá để nâng cao năng suất dòng ngược.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và liên kết chuỗi

Các cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành khung pháp lý rõ ràng và cơ chế ưu đãi thuế cho doanh nghiệp thực hiện thu hồi phế thải điện tử. Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ xây dựng các trung tâm tiếp nhận và xử lý rác thải công nghệ cao tập trung. Về phía doanh nghiệp, việc liên kết thành lập liên minh thu hồi giữa các nhà bán lẻ sẽ giúp chia sẻ chi phí vận tải và kho bãi. Doanh nghiệp cũng cần đẩy mạnh các chương trình truyền thông khuyến khích người tiêu dùng đem nộp thiết bị cũ. Chính sách đổi cũ lấy mới với trợ giá hấp dẫn sẽ kích thích hành vi tiêu dùng xanh trong cộng đồng. Mạng lưới liên kết chặt chẽ sẽ thúc đẩy mô hình tuần hoàn phát triển mạnh mẽ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Cơ sở nghiên cứu
1.2. Giới thiệu về logistics ngược
1.3. Bối cảnh logistics ngược trên thế giới và tại Việt Nam
1.3.1. Bối cảnh logistics ngược trên thế giới
1.3.2. Bối cảnh logistics ngược tại Việt Nam
1.4. Tính cấp thiết của đề tài
1.5. Tổng quan về logistics ngược
1.6. Tổng quan về tình hình tài liệu liên quan đến logistics ngược
1.6.1. Thu thập tài liệu sơ bộ
1.6.2. Chọn lọc tài liệu
1.6.3. Đánh giá tài liệu
1.6.4. Phân tích đặc điểm của các tài liệu đánh giá tổng quan về logistics ngược
1.6.5. Phân loại các tài liệu liên quan đến logistics ngược
1.7. Tổng quan nội dung chính liên quan đến logistics ngược
1.7.1. Logistics ngược nói chung
1.7.2. Logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ
1.7.3. Logistics ngược trong mối quan hệ với chuỗi cung ứng khép kín, cung ứng xanh và cung ứng bền vững
1.8. Khoảng trống nghiên cứu
1.9. Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu
1.9.1. Câu hỏi nghiên cứu
1.9.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.10. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.10.1. Đối tượng nghiên cứu
1.10.2. Phạm vi nghiên cứu
1.11. Phương pháp nghiên cứu
1.12. Đóng góp mới của luận án
1.13. Kết cấu của luận án
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LOGISTICS NGƯỢC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý thuyết về logistics ngược
2.2. Khái niệm và phạm vi của logistics ngược
2.2.1. Khái niệm logistics ngược
2.2.2. Phạm vi của logistics ngược
2.3. Nguyên nhân của logistics ngược
2.3.1. Logistics ngược mang lại lợi ích về kinh tế
2.3.2. Đảm bảo thực thi pháp luật về môi trường
2.3.3. Nhận thức trách nhiệm thực thi logistics ngược
2.4. Quy trình hoạt động của logistics ngược
2.5. Các chủ thể tham gia trong logistics ngược
2.6. Nội dung hoạt động logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ
2.6.1. Lập kế hoạch logistics ngược
2.6.2. Thực thi logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ
2.6.3. Hoạt động kiểm soát của logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ
2.7. Lý thuyết nền tảng của logistics ngược
2.7.1. Lý thuyết về sự phát triển xã hội (TSD: Theory of social development)
2.7.2. Lý thuyết thể chế (IT: Institutional theory)
2.7.3. Lý thuyết các bên liên quan (ST: Stakehoder theory)
2.7.4. Lý thuyết về quan điểm dựa vào nguồn lực (RBV: Resource-based view)
2.8. Phát triển mô hình đề xuất nghiên cứu
2.9. Thực thi logistics ngược ảnh hưởng đến Kết quả kinh tế
2.10. Áp lực thể chế ảnh hưởng đến Thực thi logistics ngược
2.11. Áp lực thể chế ảnh hưởng đến Kết quả kinh tế
2.12. Cam kết nguồn lực tác động vào Thực thi logistics ngược
2.13. Cam kết nguồn lực ảnh hưởng đến Khả năng công nghệ thông tin
2.14. Khả năng công nghệ thông tin ảnh hưởng đến Thực thi logistics ngược và Kết quả kinh tế
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.3. Quy trình nghiên cứu
3.4. Nghiên cứu định tính
3.4.1. Phác thảo dàn ý thảo luận nhóm
3.4.2. Lên kế hoạch thời gian và địa điểm cho buổi thảo luận nhóm
3.4.3. Kết quả thảo luận nhóm
3.4.4. Điều chỉnh mô hình khái niệm nghiên cứu
3.5. Phát triển thang đo lường các khái niệm nghiên cứu
3.6. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.7. Đánh giá thang đo thông qua phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha
3.7.1. Đánh giá thang đo Thực thi logistics ngược
3.7.2. Đánh giá thang đo Áp lực từ cơ quan chính phủ
3.7.3. Đánh giá thang đo Áp lực từ khách hàng
3.7.4. Đánh giá thang đo Áp lực từ đối thủ cạnh tranh
3.7.5. Đánh giá thang đo Áp lực từ nhà cung cấp
3.7.6. Đánh giá thang đo Cam kết nguồn lực
3.7.7. Đánh giá thang đo Khả năng công nghệ thông tin
3.7.8. Đánh giá thang đo Kết quả kinh tế
3.7.9. Đánh giá thang đo Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ
3.8. Phân tích nhân tố khám phá EFA
TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả phân tích tần số
4.1.1. Thông tin mẫu nghiên cứu đối với loại hình doanh nghiệp, giới tính, chức vụ và thâm niên công tác
4.1.2. Kết quả thống kê mô tả và tần số mẫu đối với các khái niệm nghiên cứu
4.2. Đánh giá thang đo thông qua phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha
4.2.1. Đánh giá thang đo Áp lực từ khách hàng
4.2.2. Đánh giá thang đo Áp lực từ đối thủ cạnh tranh
4.2.3. Đánh giá thang đo Áp lực từ cơ quan chính phủ
4.2.4. Đánh giá thang đo Áp lực từ nhà cung cấp
4.2.5. Đánh giá thang đo Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ
4.2.6. Đánh giá thang đo Khả năng công nghệ thông tin
4.2.7. Đánh giá thang đo Kết quả kinh tế
4.2.8. Đánh giá thang đo Thực thi logistics ngược
4.2.9. Đánh giá thang đo Cam kết nguồn lực
4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA
4.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
4.4.1. Áp lực thể chế
4.4.2. Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ
4.4.3. Khả năng công nghệ thông tin
4.4.4. Kết quả kinh tế
4.4.5. Thực thi logistics ngược
4.4.6. Cam kết nguồn lực
4.5. Mô hình đo lường tới hạn
4.6. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
4.6.1. Kiểm định độ phù hợp mô hình nghiên cứu
4.6.2. Mức độ tác động và kiểm định giả thuyết nghiên cứu
4.7. Điều chỉnh và kiểm định lại mô hình và giả thuyết nghiên cứu
4.7.1. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu
4.7.2. Kiểm định mô hình nghiên cứu điều chỉnh
4.7.3. Mức độ tác động và kiểm định giả thuyết trong mô hình điều chỉnh
4.8. Ước lượng mô hình bằng bootstrap
TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Ý nghĩa của nghiên cứu
5.2. Đóng góp về phương diện lý thuyết nghiên cứu
5.2.1. Đóng góp về một số khái niệm liên quan đến logistics ngược
5.2.2. Đóng góp về mô hình lý thuyết nghiên cứu
5.2.3. Đóng góp về thang đo lường các khái niệm nghiên cứu
5.3. Đóng góp về phương diện thực tiễn
5.4. Hàm ý quản trị
5.4.1. Tiếp tục duy trì và tăng danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ trong logistics ngược
5.4.2. Chú trọng vào công tác đầu tư hệ thống công nghệ thông tin
5.4.3. Quan tâm trong việc đưa ra thông điệp về cam kết đầu tư nguồn lực thúc đẩy thực thi logistics ngược
5.4.4. Cập nhật kịp thời các quy định và chính sách liên quan đến hoạt động logistics ngược từ các bên liên quan
5.4.5. Thực thi logistics ngược một cách chủ động và có kế hoạch
5.4.6. Xem xét việc cải thiện kết quả kinh tế như là mục tiêu hướng đến từ việc triển khai các hoạt động liên quan đến logistics ngược
5.5. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
PHỤ LỤC 2
PHỤ LỤC 3
PHỤ LỤC 4
PHỤ LỤC 5
PHỤ LỤC 6
PHỤ LỤC 7
PHỤ LỤC 8
PHỤ LỤC 9
PHỤ LỤC 10
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
TÓM TẮT (tiếng Việt)
TÓM TẮT (tiếng Anh)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết quả kinh tế nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử tại thành phố đà nẵng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (279 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------- NGUYỄN HUY TUÂN MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC TÁC NHÂN TRONG LOGISTICS NGƯỢC VÀ KẾT QUẢ KINH TẾ: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP DOANH NGHIỆP BÁN LẺ HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------------- NGUYỄN HUY TUÂN MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC TÁC NHÂN TRONG LOGISTICS NGƯỢC VÀ KẾT QUẢ KINH TẾ: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP DOANH NGHIỆP BÁN LẺ HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 93.1 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

LÊ TẤN BỬU 2. TỪ VĂN BÌNH Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2021 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ----------------------- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sỹ kinh tế Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết quả kinh tế: nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp bán lẻ hàng điện tử tại Thành Phố Đà Nẵng là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh NGUYỄN HUY TUÂN ii LỜI CẢM ƠN Luận án nghiên cứu này đã không thể hoàn thành nếu thiếu sự hướng dẫn, hỗ trợ và động viên của nhiều cá nhân và tổ chức. Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể quí thầy giáo, cô giáo thuộc Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã tận tình trong việc giảng dạy hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo tiến sỹ mà tôi theo học. Xin chân thành cảm ơn tập thể quí thầy cô giáo đã thường xuyên chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Qua đó giúp tôi củng cố thêm về kiến thức và kỹ năng cần thiết để hoàn thành luận án của mình. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Tấn Bửu và PGS. Từ Văn Bình, là hai người thầy hướng dẫn khoa học của tôi.

Dưới sự dìu dắt, chỉ bảo và hướng dẫn tận tình của thầy đã giúp tôi không những hoàn thành được luận án nghiên cứu của mình mà còn mang đến những bài học vô cùng quý giá để tôi có thể vận dụng trong công việc và cuộc sống. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành tới tập thể Lãnh đạo và các bạn đồng nghiệp thuộc Trường Đại học Duy Tân đã luôn động viên và tạo điều kiện trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cảm ơn quí cơ quan, doanh nghiệp đã hỗ trợ và luôn ủng hộ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. HCM, ngày … tháng … năm … Nghiên cứu sinh NGUYỄN HUY TUÂN iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC BẢNG.

ix DANH MỤC HÌNH .xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Cơ sở nghiên cứu. Giới thiệu về logistics ngược. Bối cảnh logistics ngược trên thế giới và tại Việt Nam.

Bối cảnh logistics ngược trên thế giới. Bối cảnh logistics ngược tại Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan về logistics ngược.

Tổng quan về tình hình tài liệu liên quan đến logistics ngược. Thu thập tài liệu sơ bộ. Chọn lọc tài liệu. Đánh giá tài liệu.

Phân tích đặc điểm của các tài liệu đánh giá tổng quan về logistics ngược. Phân loại các tài liệu liên quan đến logistics ngược. Tổng quan nội dung chính liên quan đến logistics ngược. Logistics ngược nói chung.

Logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ. Logistics ngược trong mối quan hệ với chuỗi cung ứng khép kín, cung ứng xanh và cung ứng bền vững. Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.

33 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LOGISTICS NGƯỢC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết về logistics ngược. Khái niệm và phạm vi của logistics ngược.

Khái niệm logistics ngược. Phạm vi của logistics ngược. Nguyên nhân của logistics ngược. Logistics ngược mang lại lợi ích về kinh tế.

Đảm bảo thực thi pháp luật về môi trường. Nhận thức trách nhiệm thực thi logistics ngược. Quy trình hoạt động của logistics ngược. Các chủ thể tham gia trong logistics ngược.

Nội dung hoạt động logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ. Lập kế hoạch logistics ngược. Thực thi logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ. Hoạt động kiểm soát của logistics ngược trong lĩnh vực bán lẻ.

Lý thuyết nền tảng của logistics ngược. Lý thuyết về sự phát triển xã hội (TSD: Theory of social development). Lý thuyết thể chế (IT: Institutional theory). Lý thuyết các bên liên quan (ST: Stakehoder theory).

Lý thuyết về quan điểm dựa vào nguồn lực (RBV: Resource-based view). Phát triển mô hình đề xuất nghiên cứu. Thực thi logistics ngược ảnh hưởng đến Kết quả kinh tế. Áp lực thể chế ảnh hưởng đến Thực thi logistics ngược.

Áp lực thể chế ảnh hưởng đến Kết quả kinh tế. Cam kết nguồn lực tác động vào Thực thi logistics ngược. Cam kết nguồn lực ảnh hưởng đến Khả năng công nghệ thông tin. Khả năng công nghệ thông tin ảnh hưởng đến Thực thi logistics ngược và Kết quả kinh tế.

71 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 74 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Phác thảo dàn ý thảo luận nhóm. Lên kế hoạch thời gian và địa điểm cho buổi thảo luận nhóm.

Kết quả thảo luận nhóm. Điều chỉnh mô hình khái niệm nghiên cứu. Phát triển thang đo lường các khái niệm nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Đánh giá thang đo thông qua phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Đánh giá thang đo Thực thi logistics ngược. Đánh giá thang đo Áp lực từ cơ quan chính phủ. Đánh giá thang đo Áp lực từ khách hàng.

Đánh giá thang đo Áp lực từ đối thủ cạnh tranh. Đánh giá thang đo Áp lực từ nhà cung cấp. Đánh giá thang đo Cam kết nguồn lực. Đánh giá thang đo Khả năng công nghệ thông tin.

Đánh giá thang đo Kết quả kinh tế. Đánh giá thang đo Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ. Phân tích nhân tố khám phá EFA. 103 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.

106 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả phân tích tần số. Thông tin mẫu nghiên cứu đối với loại hình doanh nghiệp, giới tính, chức vụ và thâm niên công tác. Kết quả thống kê mô tả và tần số mẫu đối với các khái niệm nghiên cứu.

Đánh giá thang đo thông qua phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha. Đánh giá thang đo Áp lực từ khách hàng. Đánh giá thang đo Áp lực từ đối thủ cạnh tranh. Đánh giá thang đo Áp lực từ cơ quan chính phủ.

Đánh giá thang đo Áp lực từ nhà cung cấp. Đánh giá thang đo Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ. Đánh giá thang đo Khả năng công nghệ thông tin. Đánh giá thang đo Kết quả kinh tế.

Đánh giá thang đo Thực thi logistics ngược. Đánh giá thang đo Cam kết nguồn lực. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA.

Áp lực thể chế. Danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ. Khả năng công nghệ thông tin. Kết quả kinh tế.

Thực thi logistics ngược. Cam kết nguồn lực. Mô hình đo lường tới hạn. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.

Kiểm định độ phù hợp mô hình nghiên cứu. Mức độ tác động và kiểm định giả thuyết nghiên cứu. Điều chỉnh và kiểm định lại mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu.

Kiểm định mô hình nghiên cứu điều chỉnh. Mức độ tác động và kiểm định giả thuyết trong mô hình điều chỉnh. Ước lượng mô hình bằng bootstrap. 139 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.

140 vii CHƯƠNG 5: Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Ý nghĩa của nghiên cứu. Đóng góp về phương diện lý thuyết nghiên cứu. Đóng góp về một số khái niệm liên quan đến logistics ngược.

Đóng góp về mô hình lý thuyết nghiên cứu. Đóng góp về thang đo lường các khái niệm nghiên cứu. Đóng góp về phương diện thực tiễn. Hàm ý quản trị.

Tiếp tục duy trì và tăng danh tiếng doanh nghiệp bán lẻ trong logistics ngược. Chú trọng vào công tác đầu tư hệ thống công nghệ thông tin. Quan tâm trong việc đưa ra thông điệp về cam kết đầu tư nguồn lực thúc đẩy thực thi logistics ngược. Cập nhật kịp thời các quy định và chính sách liên quan đến hoạt động logistics ngược từ các bên liên quan.

Thực thi logistics ngược một cách chủ động và có kế hoạch. Xem xét việc cải thiện kết quả kinh tế như là mục tiêu hướng đến từ việc triển khai các hoạt động liên quan đến logistics ngược. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. 160 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.

xiv DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. xv PHỤ LỤC 1. xxxix PHỤ LỤC 2.xlix PHỤ LỤC 3.lii PHỤ LỤC 4. liii PHỤ LỤC 5.

lxv PHỤ LỤC 6. lxx PHỤ LỤC 7.lxxiv PHỤ LỤC 8.lxxxvi PHỤ LỤC 9. xcvii PHỤ LỤC 10. ci viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt AVE Average Variance Extracted Phương sai trích trung bình CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CFI Coparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh CLSC Close-loop Supply Chain Chuỗi cung ứng khép kín C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Huy Tuân (2021). Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết q [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/moi-quan-he-giua-cac-tac-nhan-trong-logistics-nguoc-va-ket-qua-kinh-te-nghien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết q" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và tác động đến hiệu quả kinh doanh.

Luận án "Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết q" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết q" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết q" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết q" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết q" có 279 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết q" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter