Luận án tiến sĩ: Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính - Dương Hoàng Ngọc Khuê
Nghiên cứu tiến sĩ đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính và các nhân tố tác động tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Dương Hoàng Ngọc Khuê
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam
Tài liệu này tập trung vào việc đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nó khám phá các yếu tố tác động đến mức độ công bố này. Công bố thông tin phi tài chính bao gồm nhiều khía cạnh ngoài dữ liệu tài chính truyền thống. Các khía cạnh này liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Việc hiểu rõ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến minh bạch thông tin doanh nghiệp là điều cần thiết. Điều này hỗ trợ các nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các bên liên quan khác đưa ra quyết định sáng suốt. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn công bố thông tin tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả có ý nghĩa cho việc nâng cao chất lượng báo cáo và quản trị doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm và vai trò thông tin phi tài chính
Thông tin phi tài chính bao gồm các dữ liệu không thuộc báo cáo tài chính. Chúng phản ánh hiệu suất môi trường, xã hội và quản trị của doanh nghiệp. Các thông tin này cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động và rủi ro. Vai trò của chúng rất quan trọng. Thông tin phi tài chính giúp các bên liên quan đánh giá bền vững của doanh nghiệp. Chúng hỗ trợ nhà đầu tư trong việc ra quyết định. Thông tin này cũng cải thiện hình ảnh và danh tiếng của công ty. Nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với phát triển bền vững. Minh bạch thông tin doanh nghiệp được tăng cường. Đây là nền tảng cho báo cáo phát triển bền vững và ESG doanh nghiệp Việt Nam.
1.2. Các hình thức công bố thông tin phi tài chính
Công bố thông tin phi tài chính có nhiều hình thức. Có thể là công bố bắt buộc hoặc tự nguyện. Các báo cáo thường gặp bao gồm báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững riêng biệt hoặc báo cáo tích hợp. Các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam cần tuân thủ các quy định nhất định. Đồng thời, họ có thể tự nguyện cung cấp thêm thông tin. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường và nhà đầu tư. Các khung hướng dẫn quốc tế như GRI cũng được áp dụng. Việc đa dạng hóa hình thức công bố giúp tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Chất lượng và mức độ chi tiết của các báo cáo này rất khác nhau. Chúng cần được đo lường và đánh giá một cách có hệ thống.
1.3. Bối cảnh công bố tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Bối cảnh công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam đang phát triển. Các quy định dần được hoàn thiện. Tuy nhiên, mức độ công bố vẫn chưa đồng đều. Các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đối mặt với áp lực từ nhiều phía. Áp lực đến từ nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cộng đồng. Việc công bố thông tin phi tài chính đang trở thành một phần không thể thiếu của quản trị doanh nghiệp hiện đại. Nó không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý. Nó còn là công cụ để xây dựng uy tín và thu hút vốn. Thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng chú trọng đến yếu tố ESG. Điều này thúc đẩy các công ty tăng cường minh bạch thông tin.
II. Đo lường khung báo cáo phát triển bền vững ESG
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp luận cụ thể để đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính. Việc đo lường chính xác là nền tảng để đánh giá thực trạng. Nó giúp so sánh giữa các doanh nghiệp và qua các thời kỳ. Tài liệu khám phá các khung chuẩn báo cáo quốc tế và quy định tại Việt Nam. Các khung này định hình cách doanh nghiệp trình bày thông tin. Chúng cũng ảnh hưởng đến mức độ minh bạch. Việc hiểu rõ các phương pháp và khung chuẩn này rất cần thiết. Điều này giúp đánh giá tính đầy đủ và phù hợp của các báo cáo ESG doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng chỉ số công bố thông tin phi tài chính.
2.1. Phương pháp đo lường chỉ số công bố thông tin
Việc đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính đòi hỏi một phương pháp hệ thống. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chấm điểm dựa trên danh mục các chỉ mục công bố. Các chỉ mục này được xây dựng dựa trên các hướng dẫn quốc tế và quy định của Việt Nam. Mỗi thông tin được công bố sẽ nhận một điểm số. Tổng điểm số phản ánh mức độ minh bạch của doanh nghiệp. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và có thể so sánh được. Nó giúp tạo ra chỉ số công bố thông tin phi tài chính. Chỉ số này định lượng mức độ trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và ESG được thể hiện trong báo cáo. Đây là cơ sở để phân tích sâu hơn về các yếu tố tác động.
2.2. Các khung chuẩn báo cáo quốc tế và Việt Nam
Nhiều khung chuẩn báo cáo được sử dụng toàn cầu. Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) là một trong những khung phổ biến nhất. Khung GRI cung cấp hướng dẫn chi tiết về các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị. Bên cạnh đó, các hướng dẫn của Singapore cũng được xem xét. Tại Việt Nam, các quy định về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán và trong hệ thống chuẩn mực kế toán (CMKT) cũng có vai trò quan trọng. Các khung này là nền tảng cho việc xây dựng chỉ số công bố thông tin. Chúng giúp chuẩn hóa việc báo cáo phát triển bền vững. Việc tuân thủ các khung này nâng cao chất lượng báo cáo và minh bạch thông tin doanh nghiệp.
2.3. Vai trò báo cáo phát triển bền vững trong quản trị
Báo cáo phát triển bền vững không chỉ là một nghĩa vụ. Đó còn là công cụ quản trị mạnh mẽ. Các báo cáo này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tác động của mình. Chúng cải thiện khả năng quản lý rủi ro và cơ hội liên quan đến ESG. Thông tin từ báo cáo phát triển bền vững hỗ trợ quá trình ra quyết định chiến lược. Nó thúc đẩy quản trị doanh nghiệp minh bạch và có trách nhiệm. Một báo cáo tích hợp tốt có thể nâng cao niềm tin của các bên liên quan. Nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và phát triển bền vững. Điều này góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
III. Các yếu tố tác động công bố thông tin phi tài chính doanh nghiệp
Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin phi tài chính. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp cải thiện chiến lược công bố. Các yếu tố bao gồm cả đặc điểm nội bộ của doanh nghiệp và áp lực từ môi trường bên ngoài. Cơ sở lý thuyết vững chắc hỗ trợ việc xác định các mối quan hệ này. Các lý thuyết như lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết đại diện và lý thuyết hợp pháp giải thích động cơ công bố thông tin. Việc nhận diện chính xác các yếu tố tác động là chìa khóa. Điều này giúp xây dựng chính sách và quy định hiệu quả. Nó góp phần thúc đẩy minh bạch thông tin doanh nghiệp và báo cáo phát triển bền vững ESG doanh nghiệp Việt Nam.
3.1. Cơ sở lý thuyết thúc đẩy minh bạch thông tin
Nhiều lý thuyết giải thích động cơ công bố thông tin phi tài chính. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) cho rằng doanh nghiệp công bố để đáp ứng kỳ vọng của các nhóm liên quan. Lý thuyết đại diện (Agency theory) nhấn mạnh việc giảm bất cân xứng thông tin giữa quản lý và cổ đông. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) giải thích rằng doanh nghiệp công bố để duy trì tính hợp pháp xã hội. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích. Chúng giúp hiểu tại sao các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam chọn công bố thông tin phi tài chính. Chúng cũng lý giải sự khác biệt trong mức độ minh bạch thông tin doanh nghiệp giữa các công ty.
3.2. Yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến mức độ công bố
Các đặc điểm nội bộ của doanh nghiệp có vai trò quan trọng. Quy mô doanh nghiệp thường liên quan tích cực đến mức độ công bố. Các công ty lớn hơn có nguồn lực và áp lực công bố cao hơn. Mức độ lợi nhuận, cấu trúc sở hữu và đặc điểm ngành nghề cũng là các yếu tố. Ngành công nghiệp nhạy cảm với môi trường thường công bố nhiều hơn. Cấu trúc quản trị doanh nghiệp mạnh mẽ khuyến khích minh bạch. Các yếu tố này giải thích sự biến động trong chỉ số công bố thông tin phi tài chính. Chúng cần được xem xét khi đánh giá thực trạng báo cáo phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
3.3. Yếu tố bên ngoài và áp lực công bố thông tin
Môi trường bên ngoài tạo ra nhiều áp lực công bố. Các quy định pháp luật và yêu cầu từ cơ quan quản lý là yếu tố chính. Áp lực từ nhà đầu tư tổ chức và quốc tế cũng ngày càng tăng. Truyền thông và cộng đồng cũng có thể thúc đẩy doanh nghiệp công bố thông tin. Khung pháp lý và sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam cũng ảnh hưởng. Sự cạnh tranh trong ngành cũng đóng vai trò. Các doanh nghiệp muốn duy trì lợi thế cạnh tranh có thể tăng cường minh bạch. Những yếu tố này định hình hành vi công bố thông tin phi tài chính. Chúng tác động trực tiếp đến việc doanh nghiệp thực hiện báo cáo tích hợp và ESG doanh nghiệp Việt Nam.
IV. Tầm quan trọng minh bạch thông tin doanh nghiệp niêm yết
Minh bạch thông tin phi tài chính mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp. Đặc biệt là đối với các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Việc công bố thông tin đầy đủ và đáng tin cậy giúp xây dựng niềm tin. Nó giảm thiểu rủi ro và thu hút nguồn vốn. Tầm quan trọng của minh bạch không chỉ giới hạn ở việc tuân thủ quy định. Nó còn là một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các yếu tố ESG. Điều này tạo áp lực lớn hơn cho các công ty phải minh bạch. Một chiến lược công bố thông tin hiệu quả có thể là lợi thế cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam.
4.1. Lợi ích của công bố thông tin phi tài chính toàn diện
Công bố thông tin phi tài chính toàn diện mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp có thể cải thiện danh tiếng và hình ảnh thương hiệu. Điều này giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Nó cũng tăng cường mối quan hệ với khách hàng và cộng đồng. Tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Các nhà đầu tư có trách nhiệm sẽ ưa thích các công ty minh bạch. Quản lý rủi ro được cải thiện. Doanh nghiệp nhận diện và quản lý các rủi ro liên quan đến môi trường và xã hội tốt hơn. Các lợi ích này đều góp phần vào sự phát triển bền vững. Chúng củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Việc này là một phần quan trọng của quản trị doanh nghiệp hiệu quả.
4.2. Xây dựng niềm tin nhà đầu tư và quản trị doanh nghiệp
Minh bạch thông tin là nền tảng của niềm tin. Khi doanh nghiệp công bố đầy đủ thông tin phi tài chính, nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn. Điều này giảm sự bất cân xứng thông tin. Nó củng cố niềm tin vào ban lãnh đạo và chiến lược công ty. Công bố thông tin phi tài chính thúc đẩy quản trị doanh nghiệp tốt hơn. Các yếu tố ESG được tích hợp vào quy trình ra quyết định. Điều này dẫn đến các quyết định bền vững hơn. Nó thể hiện cam kết của doanh nghiệp với trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Niềm tin của nhà đầu tư là yếu tố then chốt cho sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
4.3. Tác động đến thị trường chứng khoán Việt Nam
Sự minh bạch thông tin phi tài chính có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông tin chất lượng cao giúp nhà đầu tư định giá cổ phiếu chính xác hơn. Điều này tăng hiệu quả thị trường. Nó cũng thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Đặc biệt là từ các quỹ đầu tư tập trung vào ESG. Việc công bố báo cáo phát triển bền vững và ESG doanh nghiệp Việt Nam giúp nâng cao vị thế của thị trường. Nó khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và sự phát triển bền vững. Sự minh bạch cũng góp phần giảm rủi ro hệ thống. Điều này làm cho thị trường chứng khoán Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu. Nó phản ánh một môi trường kinh doanh tiến bộ và có trách nhiệm.
V. Phân tích mức độ công bố thông tin tại thị trường Việt Nam
Phần này trình bày kết quả nghiên cứu cụ thể về mức độ công bố thông tin phi tài chính. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Phân tích bao gồm việc đo lường mức độ công bố theo quy định của Việt Nam và theo các chuẩn mực quốc tế như GRI. Các kết quả cung cấp cái nhìn thực tế về chỉ số công bố thông tin hiện tại. Bàn luận sâu sắc về thực trạng và những khoảng trống trong báo cáo ESG doanh nghiệp Việt Nam. Điều này giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Nó cũng đề xuất các khuyến nghị cho cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và tính đầy đủ của các báo cáo. Từ đó, góp phần vào sự minh bạch thông tin doanh nghiệp nói chung.
5.1. Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng mẫu là các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc lựa chọn mẫu đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và các tài liệu công bố công khai khác. Thời gian thu thập dữ liệu được xác định cụ thể. Các thông tin phi tài chính liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị được trích xuất. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng. Điều này đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Phương pháp này hỗ trợ việc xây dựng chỉ số công bố thông tin phi tài chính đáng tin cậy. Nó là cơ sở để đánh giá thực trạng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
5.2. Kết quả đo lường chỉ số công bố thông tin phi tài chính
Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ công bố thông tin phi tài chính của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Mức độ công bố được phân tích theo từng nhóm chỉ tiêu. Có sự khác biệt đáng kể giữa các ngành và quy mô doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn hơn và thuộc ngành nhạy cảm thường có mức độ công bố cao hơn. Mức độ tuân thủ theo các quy định của Việt Nam và khung GRI cũng được đánh giá. Kết quả chỉ ra các lĩnh vực doanh nghiệp đã làm tốt. Đồng thời, nó cũng làm rõ các khoảng trống cần cải thiện. Chỉ số công bố thông tin cung cấp một thước đo định lượng. Thước đo này phản ánh thực trạng minh bạch thông tin doanh nghiệp tại thị trường.
5.3. Bàn luận về thực trạng công bố ESG doanh nghiệp Việt Nam
Bàn luận kết quả nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong công bố ESG doanh nghiệp Việt Nam. Mặc dù có những nỗ lực đáng kể, vẫn còn nhiều thách thức. Mức độ chi tiết và tính đầy đủ của thông tin cần được nâng cao. Đặc biệt là trong các báo cáo tích hợp. Sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng các khung chuẩn cũng là một vấn đề. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện thực trạng. Các khuyến nghị này dành cho cơ quan quản lý và các doanh nghiệp. Chúng hướng đến việc thúc đẩy minh bạch thông tin doanh nghiệp. Mục tiêu là phát triển bền vững trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Điều này góp phần vào việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) một cách toàn diện hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Dựa trên tiêu đề và nội dung được cung cấp, đây là phân tích và phân loại tài liệu:
{
"document_type": "thesis_phd",
"confidence": 0.98,
"reasoning": "Tiêu đề phụ trong nội dung ghi rõ 'LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ'. Ngoài ra, cấu trúc của tài liệu (Lời cảm ơn, Lời cam đoan, Mục lục chi tiết với các chương, danh mục bảng/hình vẽ, danh mục từ viết tắt), cùng với tên người hướng dẫn khoa học (PGS. TS), đều là các đặc điểm điển hình của một luận án tiến sĩ. Chủ đề nghiên cứu cũng rất chuyên sâu và có tính học thuật cao."
}
Đo Lường Mức Độ Công Bố Thông Tin Phi Tài Chính: Khám Phá Luận Án Tiến Sĩ Toàn Diện Tại Việt Nam
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự gia tăng nhận thức về phát triển bền vững, thông tin phi tài chính ngày càng khẳng định vai trò trọng yếu đối với các quyết định đầu tư và hoạt động doanh nghiệp. Các nhà đầu tư không còn chỉ tập trung vào những chỉ số tài chính truyền thống mà còn tìm kiếm những thông tin về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) để đánh giá toàn diện giá trị, hiệu quả và tính bền vững của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc đo lường và công bố thông tin phi tài chính (CBTT phi tài chính) tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức.
Luận án tiến sĩ "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính và các nhân tố tác động đến mức độ công bố thông tin phi tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" của Dương Hoàng Ngọc Khuê đã đi sâu vào giải quyết vấn đề cấp thiết này. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng CBTT phi tài chính, đồng thời xác định rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra những hàm ý chính sách có giá trị. Tầm quan trọng của chủ đề nằm ở khả năng nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ ra quyết định cho nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường.
Luận án này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách kết hợp đo lường mức độ CBTT phi tài chính theo cả quy định của Việt Nam và các hướng dẫn quốc tế tiên tiến như GRI4. Đồng thời, nó phân tích sâu sắc các nhân tố tác động, bao gồm đặc tính công ty, cấu trúc sở hữu và quản trị công ty. Cách tiếp cận định tính và định lượng kết hợp mang lại cái nhìn đa chiều, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách và ứng dụng thực tiễn trong ngành Kế toán.
Thấu Hiểu Bối Cảnh Công Bố Thông Tin Phi Tài Chính và Các Nền Tảng Lý Thuyết
Bối cảnh công bố thông tin (CBTT) của các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) tại Việt Nam đang trải qua những thay đổi đáng kể. Ban đầu, thông tin kế toán chủ yếu xoay quanh các chỉ số tài chính, nhưng áp lực từ thị trường và các yêu cầu về phát triển bền vững đã thúc đẩy sự quan tâm đến thông tin phi tài chính (NFI). NFI bao gồm các khía cạnh về môi trường, xã hội và quản trị công ty (ESG), những yếu tố ngày càng được coi trọng bởi các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư quốc tế. Nếu doanh nghiệp không minh bạch trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, họ khó có thể thu hút và giữ chân nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Luận án đã tổng quan kỹ lưỡng các nghiên cứu đã công bố, phân loại thành công bố bắt buộc và công bố tự nguyện, cả trên thế giới và tại Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu này còn xem xét các yếu tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính. Phần đánh giá các nghiên cứu trước đã chỉ ra rằng có một khoảng trống lớn trong việc đo lường mức độ công bố một cách toàn diện, kết hợp cả quy định pháp luật trong nước và các chuẩn mực quốc tế.
Để xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc, luận án đã vận dụng nhiều lý thuyết nền tảng quan trọng. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) nhấn mạnh vai trò của NFI trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin của nhiều đối tượng khác nhau như nhà đầu tư, khách hàng, cộng đồng và nhân viên. Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Information asymmetry theory) giải thích tại sao doanh nghiệp cần công bố NFI để giảm thiểu rủi ro cho các bên liên quan. Lý thuyết đại diện (Agency theory) làm rõ mối quan hệ giữa chủ sở hữu và nhà quản lý, trong đó NFI có thể là công cụ để giảm chi phí đại diện. Cuối cùng, Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) giải thích động cơ của doanh nghiệp trong việc công bố NFI nhằm đạt được và duy trì sự chấp nhận của xã hội. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích sâu sắc về tầm quan trọng và động lực đằng sau việc công bố thông tin phi tài chính.
Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Chiều và Thiết Kế Thực Hiện Luận Án
Luận án đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong việc đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính và xác định các nhân tố tác động. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng một cách khoa học, phù hợp với mục tiêu đề tài, nhằm thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.
Về phương pháp đo lường mức độ CBTT phi tài chính, nghiên cứu sử dụng phương pháp chấm điểm chi tiết. Hai khung đo lường chính được áp dụng: một dựa trên các quy định hiện hành của Việt Nam về công bố thông tin, và một dựa trên Hướng dẫn G4 của Tổ chức Sáng kiến Toàn cầu (GRI4). Việc sử dụng đồng thời hai khung này giúp cung cấp cái nhìn đa chiều, phản ánh cả sự tuân thủ pháp luật trong nước và mức độ hội nhập với các chuẩn mực quốc tế về minh bạch thông tin. Mẫu nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và các báo cáo công bố khác của doanh nghiệp.
Đối với phần nghiên cứu các nhân tố tác động, luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị công ty để xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và mô hình ban đầu. Sau đó, phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết này. Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, bao gồm các biến độc lập thuộc nhóm đặc tính công ty, cấu trúc sở hữu và quản trị công ty. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng, sử dụng kỹ thuật hồi quy để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Quy trình nghiên cứu chi tiết từ việc thiết kế mẫu, thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích kết quả đều được trình bày rõ ràng, minh bạch, đảm bảo độ tin cậy của luận án.
Kết Quả Nghiên Cứu và Những Hàm Ý Thực Tiễn Quan Trọng
Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp một bức tranh chi tiết về mức độ công bố thông tin phi tài chính (CBTT phi tài chính) của các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) tại Việt Nam và làm rõ các nhân tố tác động. Đối với mức độ công bố, nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt rõ rệt khi đo lường theo quy định của Việt Nam so với hướng dẫn GRI4. Thông thường, mức độ tuân thủ các quy định trong nước có xu hướng cao hơn, nhưng khi áp dụng khung GRI4, vốn chi tiết và toàn diện hơn, mức độ công bố trung bình của các doanh nghiệp còn ở mức khiêm tốn. Điều này chỉ ra rằng, mặc dù DNNY có nỗ lực tuân thủ pháp luật, nhưng để đạt được chuẩn mực quốc tế về minh bạch thông tin phi tài chính, vẫn còn một chặng đường dài.
Về các nhân tố tác động, luận án đã xác định được một số nhóm yếu tố quan trọng. Nhóm nhân tố đặc tính công ty (như quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, lợi nhuận) có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ CBTT phi tài chính. Các doanh nghiệp lớn hơn, hoạt động trong những ngành nhạy cảm hoặc có hiệu quả kinh doanh tốt hơn thường có xu hướng công bố nhiều thông tin phi tài chính hơn. Điều này phù hợp với lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết hợp pháp, khi các doanh nghiệp này chịu áp lực lớn hơn từ công chúng và cần duy trì hình ảnh tốt.
Nhóm nhân tố cấu trúc sở hữu (ví dụ: tỷ lệ sở hữu nhà nước, tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn) và quản trị công ty (như sự tồn tại của kiểm toán nội bộ, cấu trúc lãnh đạo, đặc điểm của tổng giám đốc) cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả cho thấy, các yếu tố về quản trị công ty vững mạnh, minh bạch thường đi kèm với mức độ CBTT phi tài chính cao hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của cơ chế quản trị nội bộ trong việc thúc đẩy minh bạch thông tin.
Những kết quả này có nhiều hàm ý thực tiễn sâu sắc. Đối với các nhà hoạch định chính sách, đây là cơ sở để cân nhắc ban hành các quy định rõ ràng và toàn diện hơn về CBTT phi tài chính, có thể tham khảo từ các chuẩn mực quốc tế như GRI. Đối với doanh nghiệp, nghiên cứu khuyến nghị nâng cao nhận thức về lợi ích của CBTT phi tài chính, cải thiện hệ thống quản trị công ty và đầu tư vào các quy trình thu thập, xử lý thông tin liên quan. Cuối cùng, đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ các yếu tố này giúp họ đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn, cân nhắc cả khía cạnh tài chính và phi tài chính để đánh giá toàn diện tiềm năng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Ai Nên Đọc Tài Liệu Này?
Luận án này là một tài liệu học thuật giá trị, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau có quan tâm đến lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam.
1. Nghiên cứu sinh, Học viên cao học và Giảng viên ngành Kế toán, Tài chính: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu chuyên sâu về công bố thông tin phi tài chính, là nguồn tham khảo đắt giá cho các công trình nghiên cứu tương tự.
2. Nhà hoạch định chính sách và Cơ quan quản lý nhà nước: Các đề xuất hàm ý chính sách từ nghiên cứu rất hữu ích cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan trong việc xây dựng và hoàn thiện các quy định về minh bạch thông tin doanh nghiệp.
3. Ban lãnh đạo và Bộ phận kế toán, tài chính của Doanh nghiệp niêm yết: Tài liệu giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thực trạng và tầm quan trọng của CBTT phi tài chính, từ đó cải thiện quy trình công bố, đáp ứng yêu cầu của thị trường và nhà đầu tư.
4. Nhà đầu tư và Chuyên viên phân tích tài chính: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố phi tài chính và ảnh hưởng của chúng đến giá trị doanh nghiệp, giúp đưa ra quyết định đầu tư thông minh và bền vững hơn.
Để hiểu đầy đủ nội dung, độc giả nên có kiến thức nền tảng về kế toán tài chính, thị trường chứng khoán, và các lý thuyết quản trị doanh nghiệp cơ bản. Khả năng đọc hiểu các nghiên cứu định lượng và mô hình hồi quy cũng sẽ là một lợi thế. Lợi ích cụ thể bao gồm nắm bắt xu hướng CBTT bền vững, hiểu rõ khung pháp lý Việt Nam, và áp dụng các kinh nghiệm quốc tế vào thực tiễn kinh doanh.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Thông tin phi tài chính là gì và tại sao lại quan trọng đối với doanh nghiệp niêm yết? Thông tin phi tài chính (NFI) bao gồm các dữ liệu về môi trường, xã hội, và quản trị công ty (ESG) không phản ánh trực tiếp trong báo cáo tài chính. NFI quan trọng vì nó giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro, cơ hội và hiệu quả bền vững của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến danh tiếng và khả năng tiếp cận vốn.
2. Luận án này đã đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính như thế nào? Luận án sử dụng phương pháp chấm điểm, đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính theo hai khung: một dựa trên các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam và một dựa trên Hướng dẫn G4 của Tổ chức Sáng kiến Toàn cầu (GRI4), cho phép so sánh và đánh giá toàn diện.
3. Những nhân tố nào tác động đến mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam theo nghiên cứu? Nghiên cứu chỉ ra ba nhóm nhân tố chính: đặc tính công ty (ví dụ: quy mô, ngành nghề), cấu trúc sở hữu (tỷ lệ sở hữu nhà nước) và quản trị công ty (như sự tồn tại của kiểm toán nội bộ, đặc điểm tổng giám đốc). Các yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến quyết định công bố NFI.
4. Khi nào doanh nghiệp nên bắt đầu chú trọng công bố thông tin phi tài chính theo các chuẩn mực quốc tế? Các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là những doanh nghiệp có định hướng hội nhập quốc tế hoặc muốn thu hút nhà đầu tư nước ngoài, nên sớm chú trọng công bố NFI theo GRI4. Điều này giúp nâng cao uy tín, minh bạch và đáp ứng kỳ vọng ngày càng tăng của thị trường toàn cầu.
5. Luận án có đóng góp gì mới so với các nghiên cứu trước về công bố thông tin phi tài chính? Điểm mới của luận án là việc đo lường kép theo cả quy định Việt Nam và GRI4, phân tích sâu các nhóm nhân tố tác động trong bối cảnh Việt Nam, và đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể, giúp lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu và thúc đẩy thực tiễn.
Kết Luận
Luận án "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam" là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có giá trị cao, góp phần quan trọng vào sự phát triển của lĩnh vực kế toán và quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
Key takeaways:
- Mức độ CBTT phi tài chính tại Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt khi so sánh với chuẩn mực quốc tế GRI4.
- Nghiên cứu xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng từ đặc tính công ty, cấu trúc sở hữu và quản trị công ty.
- Việc áp dụng khung đo lường kép (quy định Việt Nam và GRI4) mang lại cái nhìn toàn diện, đa chiều.
- Các đề xuất hàm ý chính sách có tính ứng dụng cao, giúp nâng cao chất lượng CBTT phi tài chính.
- NFI ngày càng thiết yếu cho quyết định đầu tư bền vững và sự minh bạch của doanh nghiệp.
Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khảo sát tác động của CBTT phi tài chính đến hiệu quả hoạt động và giá trị thị trường của doanh nghiệp, hoặc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp khác ngoài doanh nghiệp niêm yết. Luận án này là một nền tảng vững chắc để thúc đẩy nhận thức và hành động hướng tới một thị trường minh bạch và bền vững hơn. Khuyến khích độc giả tìm hiểu sâu hơn về nghiên cứu này để nắm bắt những kiến thức quý giá về công bố thông tin phi tài chính trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------- DƯƠNG HOÀNG NGỌC KHUÊ ĐO LƯỜNG MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHI TÀI CHÍNH VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHI TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS HÀ XUÂN THẠCH TP. HỒ CHÍ MINH - 2019 ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án tiến sĩ này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ Thầy/Cô, đồng nghiệp, và gia đình.
Trước hết, tôi chân thành cảm ơn PGS. TS Hà Xuân Thạch, và bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến Thầy, Thầy là người hướng dẫn khoa học trong quá trình nghiên cứu, và hoàn thành luận án này. Thầy là người định hướng nghiên cứu, khuyến khích và động viên khi tôi mất phương hướng và mất động lực trong quá trình nghiên cứu. Tôi chân thành cảm ơn Thầy Cô khoa Kế toán Trường Đại học Kinh tế TP.
Hồ Chí Minh. Thầy/Cô đã có nhiều ý kiến đóng góp để tôi có thể hoàn thiện được luận án. Tôi chân thành cảm ơn Thầy Cô Viện đào tạo sau đại học Trường ĐH Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã nhiệt tình hỗ trợ các thủ tục bảo vệ luận án.
Tôi chân thành cảm ơn anh/chị là bạn đồng môn, đồng nghiệp, bạn bè đã hỗ trợ tôi nguồn dữ liệu trong quá trình thu thập, khảo sát dữ liệu cho luận án. Tôi chân thành cảm ơn Thầy/Cô đồng nghiệp khoa Kế toán - Kiểm toán và Trường Đại học Tài chính – Marketing đã tạo điều kiện về thời gian, chia sẻ công việc, hỗ trợ kinh phí để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Sau cùng, tôi cảm ơn gia đình, ba má, anh chị, các cháu, và cảm ơn chồng tôi đã luôn khuyến khích, động viên, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn và chúc sức khỏe Thầy cô, bạn bè, và gia đình! Tác giả Dương Hoàng Ngọc Khuê iii LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan luận án là công trình nghiên cứu riêng của tác giả với sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học.
Các dữ liệu, số liệu trong luận án được tác giả khảo sát một cách trung thực và khách quan. Các nội dung kế thừa từ các nghiên cứu trước đều được tác giả trích nguồn tham khảo. Kết quả luận án chưa được công bố trong các nghiên cứu khác ngoại trừ một số dữ liệu và kết quả nghiên cứu đã được công bố trong các công trình khoa học của chính tác giả. Tác giả Dương Hoàng Ngọc Khuê iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .ii LỜI CAM ĐOAN .iii MỤC LỤC.iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC CÁC BẢNG .x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .xiii PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu .2 Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Kết cấu của Luận án.xx CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ .1 Các nghiên cứu về công bố bắt buộc thông tin phi tài chính .1 Các nghiên cứu về công bố bắt buộc thông tin phi tài chính trên thế giới .2 Các nghiên cứu về công bố bắt buộc thông tin phi tài chính tại Việt Nam.2 Các nghiên cứu về công bố tự nguyện thông tin phi tài chính .1 Các nghiên cứu về công bố tự nguyện thông tin phi tài chính trên thế giới.2 Các nghiên cứu về công bố tự nguyện thông tin phi tài chính tại Việt Nam .3 Các nghiên cứu liên quan đến nhân tố tác động đến mức độ công bố thông tin phi tài chính .1 Các nghiên cứu liên quan đến nhân tố tác động đến mức độ công bố thông tin phi tài chính trên thế giới.2 Các nghiên cứu liên quan đến nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính tại Việt Nam.4 Đánh giá các nghiên cứu trước và xác định khe trống trong nghiên cứu.1 Đánh giá các nghiên cứu trước .2 Xác định khe trống trong nghiên cứu .20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .1 Những vấn đề chung về thông tin phi tài chính.1 Khái niệm thông tin phi tài chính .2 Vai trò của thông tin phi tài chính .3 Đối tượng sử dụng thông tin phi tài chính.4 Các hình thức CBTT phi tài chính.2 Các hướng dẫn CBTT phi tài chính .1 Hướng dẫn CBTT phi tài chính trên thế giới.1 Hướng dẫn CBTT phi tài chính theo hướng dẫn của Tổ chức sáng kiến toàn cầu (GRI) .2 Hướng dẫn CBTT phi tài chính theo khung Singapore .2 Hướng dẫn CBTT phi tài chính tại Việt Nam .1 Quy định về CBTT phi tài chính trong hệ thống CMKT Việt Nam .2 Quy định về CBTT phi tài chính theo Hướng dẫn CBTT trên thị trường chứng khoán Việt Nam.3 Phương pháp đo lường mức độ CBTT phi tài chính .1 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) .2 Lý thuyết bất cân xứng (Asymmetric theory) .3 Lý thuyết đại diện (Agency theory).5 Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory).41 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .43 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VỀ ĐO LƯỜNG MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHI TÀI CHÍNH. Thiết kế nghiên cứu.
Sự phù hợp chọn phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.3 Phương pháp chấm điểm CBTT phi tài chính .4 Tiến hành nghiên cứu .1 Mẫu nghiên cứu .2 Thu thập và xử lý dữ liệu.2 Kết quả nghiên cứu và bàn luận.1 Kết quả nghiên cứu.1 Đo lường mức độ CBTT phi tài chính theo quy định của Việt Nam .2 Đo lường mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4.1 Bàn luận mức độ CBTT phi tài chính theo quy định Việt Nam.2 Bàn luận mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4.3 Kiểm định trị trung bình của mức độ công bố thông tin phi tài chính theo Việt Nam và GRI4.60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHI TÀI CHÍNH. Thiết kế nghiên cứu.
Sự phù hợp chọn phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.1 Phương pháp định tính.2 Phương pháp định lượng .3 Mô hình nghiên cứu và đo lường biến trong mô hình.1 Mô hình các nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính .2 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu .4 Thực hiện nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu .2 Thu thập và xử lý dữ liệu. Kết quả nghiên cứu và bàn luận.1 Kết quả nghiên cứu.1 Kết quả nghiên cứu định tính .2 Thống kế mô tả các nhân tố .3 Kết quả kiểm định giả thuyết của mô hình các nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính theo quy định Việt Nam (Mô hình 1).4 Kết quả kiểm định giả thuyết của mô hình các nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4 (Mô hình 2).1 Bàn luận về các nhóm nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính theo quy định Việt Nam .2 Bàn luận về các nhóm nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4 (Mô hình 2) .113 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Mức độ CBTT phi tài chính của các DNNY tại Việt Nam. Nhân tố tác động mức độ công bố thông tin phi tài chính của các DNNY tại Việt Nam. Hàm ý chính sách.1 Hàm ý chính sách từ thực trạng mức độ CBTT phi tài chính .1 Đối với mức độ CBTT phi tài chính theo quy định: .1 Đối với mức độ CBTT phi tài chính theo GRI4.2 Hàm ý chính sách từ nhân tố tác động đến mức độ CBTT phi tài chính của các DNNY Việt Nam .1 Nhóm nhân tố đặc tính công ty.2 Nhóm nhân tố cấu trúc sở hữu.3 Nhóm nhân tố quản trị công ty .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.125 PHẦN KẾT LUẬN.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .126 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.134 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Economic Community AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Free Trade Area BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên BC PTBV Báo cáo phát triển bền vững CBTT Công bố thông tin CDP Dự án công bố carbon Carbon Disclosure Project CSR Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Corporate social responsibility CMKT Chuẩn mực kế toán Centre for Strategy & Evaluation CSES Trung tâm dịch vụ đánh giá và chiến lược Services DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết EH & S Sức khỏe và an toàn Environmental Health and Safety Môi trường, xã hội, quản trị công ty Environmental, Social and ESG Governance EU Liên minh Châu Âu European Union GDCK Giao dịch chứng khoán Hệ thống xếp hạng tác động đầu tư toàn The Global Impact Investing Rating GIIRS cầu Systems GRI Tố chức sáng kiến toàn cầu Global Reporting Initiative GRI4 Hướng dẫn G4 của GRI HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà nội Hanoi Stock Exchange Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Ho Chi Minh Stock Exchange HOSE Chí Minh KD Kinh doanh KTNB Kiểm toán nội bộ Institute of Chartered Accountant in Hội kế toán công chứng Anh và xứ ICAEW England and Wale Wales IFC Tổ chức tài chính quốc tế International Finance Corporation Ind AS 01 Chuẩn mực kế toán Ấn Độ Indian Accounting Standard IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standards International Financial Reporting IFRS Chuẩn mực lập báo cáo tài chính quốc tế Standards NHTM Ngân hàng thương mại Organisation for Economic Co- OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế operation and Development OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất Ordinary Least Square PTC Phi tài chính QTCT Quản trị công ty R&D Nghiên cứu và phát triển Research & Development ROA Lợi nhuận/Tài sản Return on Total Assets ROE Lợi nhuận/Vốn chủ sở hữu Return on Equity ix Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ROS Lợi nhuận/Doanh thu Return on Sales Sở giao dịch chứng khoán Nam Thái The south pacific stock exchange SPSE Bình Dương SX Sản xuất VAA Hội kế toán và kiểm toán Việt Nam Hiệp hội kiểm toán viên hành nghề Việt Vietnam Association of Certified VACPA Nam Public Accountant VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam Vietnamese Accounting Standards UBCK Ủy ban chứng khoán UNGC Hiệp ước Toàn cầu Liên hợp quốc United Nations Global Compact WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organization x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tổng hợp các nghiên cứu công bố bắt buộc thông tin phi tài chính trên thế giới. Tổng hợp các nghiên cứu công bố tự nguyện thông tin phi tài chính trên thế giới12 Bảng 1.3: Tổng hợp các nghiên cứu công bố tự nguyện thông tin phi tài chính tại Việt Nam .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Hoàng Ngọc Khuê (2019). Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/do-luong-muc-do-cong-bo-thong-tin-phi-tai-chinh-doanh-nghiep-niem-yet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính và các nhân tố tác động tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Luận án "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đo lường mức độ công bố thông tin phi tài chính tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.