Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá các nhân tố tác động đến vận dụng Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp (DN) Việt Nam, đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống trong các công trình học thuật trước đây tại Việt Nam, vốn còn hạn chế ở mô hình hai cấp gián tiếp và chưa tích hợp đầy đủ các tác động trực tiếp cũng như gián tiếp của các nhân tố bên trong và bên ngoài DN đến cả vận dụng KTQTCL lẫn thành quả hoạt động. Bằng việc xây dựng một mô hình toàn diện hơn, luận án này góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiểu biết về vai trò chiến lược của kế toán quản trị trong môi trường kinh doanh đầy thách thức hiện nay.

Research Gap Cụ Thể: Các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam đã xem xét một số nhân tố đơn lẻ (ví dụ: Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012 chỉ xem xét cạnh tranh và phân cấp quản lý; Trinh, 2019 tập trung vào vốn trí tuệ) hoặc chỉ khám phá tác động gián tiếp trong mô hình hai cấp. Cụ thể, "chưa có nghiên cứu nào xem xét tác động của các nhân tố trên phương diện các nhân tố bên trong, nhân tố bên ngoài DN tác động trực tiếp và gián tiếp đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL, đến thành quả hoạt động" trong cùng một mô hình tại Việt Nam. Hơn nữa, "phần lớn các nghiên cứu tập trung vào khảo sát lĩnh vực sản xuất, mà chưa xem xét cho nhiều lĩnh vực để đại diện cho các DN Việt Nam," tạo ra hạn chế về khả năng khái quát hóa. Luận án này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó bằng cách mở rộng phạm vi khảo sát cho các DN phi tài chính quy mô vừa và lớn trên toàn quốc và tích hợp nhân tố "cấu trúc sở hữu" mới vào mô hình nghiên cứu.

Research Questions và Hypotheses: Nghiên cứu được dẫn dắt bởi bốn câu hỏi chính:

  1. Các nhân tố bên ngoài và các nhân tố bên trong DN nào tác động trực tiếp đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL, đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam?
  2. Mức độ tác động trực tiếp của các nhân tố bên ngoài và các nhân tố bên trong DN đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL, đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam như thế nào?
  3. Mức độ tác động trực tiếp của vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam như thế nào?
  4. Mức độ tác động gián tiếp của các nhân tố bên ngoài và các nhân tố bên trong DN đến thành quả hoạt động thông qua trung gian vận dụng kỹ thuật KTQTCL tại các DN Việt Nam như thế nào?

Các giả thuyết nghiên cứu (được phát triển chi tiết trong Chương 2) bao gồm các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa 7 nhân tố chính (2 nhân tố bên ngoài: mức độ cạnh tranh, mức độ không ổn định của môi trường; 5 nhân tố bên trong: cấu trúc sở hữu, chiến lược kinh doanh, định hướng thị trường, cơ cấu tổ chức, công nghệ thông tin) với vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động.

Theoretical Framework: Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng chính là Lý thuyết bất định (Contingency Theory), vốn đã được Gordon và Narayanan (1984) và Otley (1980) chứng minh là phù hợp để giải thích mối quan hệ giữa các biến ngữ cảnh môi trường (bên ngoài và bên trong DN) và thiết kế hệ thống kế toán quản trị. Bên cạnh đó, Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Lambert (2001) cũng được vận dụng để phân tích tác động của cấu trúc sở hữu đến các quyết định quản trị, bao gồm việc vận dụng KTQTCL. Các lý thuyết khác như Lý thuyết thể chế (Institutional Theory)Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View) cũng được tham chiếu để củng cố các lập luận về sự chấp nhận và tác động của KTQTCL.

Đóng góp Đột Phá với Quantified Impact:

  1. Mô hình nghiên cứu đa chiều tiên phong: Luận án "đã bổ sung thêm mô hình nghiên cứu với các nhân tố bên ngoài, các nhân tố bên trong DN tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam một cách trực tiếp và gián tiếp." Mô hình này vượt trội hơn các nghiên cứu trước tại Việt Nam, vốn chỉ tập trung vào mối quan hệ gián tiếp hai cấp, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế tác động.
  2. Giới thiệu nhân tố "Cấu trúc sở hữu": "phát triển thêm nhân tố mới là cấu trúc sở hữu có tác động đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam." Đây là một đóng góp lý thuyết mới mẻ cho bối cảnh Việt Nam, mở rộng hiểu biết về các yếu tố nội bộ định hình thực tiễn KTQTCL.
  3. Hệ thống thang đo được bản địa hóa: Nghiên cứu đã "điều chỉnh, bổ sung các thang đo đối với một số nhân tố đã được nghiên cứu sao cho phù hợp với đặc điểm nền kinh tế Việt Nam và đặc điểm các DN tại Việt Nam." Điều này đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phép đo trong môi trường cụ thể của Việt Nam, cải thiện khả năng áp dụng của nghiên cứu.
  4. Bằng chứng thực nghiệm đa ngành có thể khái quát hóa: Khảo sát trên 262 DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, không giới hạn trong một ngành cụ thể, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn và khả năng khái quát hóa cao hơn so với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào lĩnh vực sản xuất. Điều này tăng cường đáng kể tính đại diện của kết quả.

Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm các DN phi tài chính, có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, với dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 9/2020 đến tháng 7/2021. Đối tượng khảo sát là những người làm công tác kế toán tài chính/kế toán quản trị hoặc các nhà quản lý cấp cao/cấp trung. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một cơ sở lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho các nhà quản trị DN Việt Nam trong việc thúc đẩy vận dụng KTQTCL, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động bền vững trong môi trường kinh doanh hiện đại.

Literature Review và Positioning

Tổng quan các nghiên cứu trước cho thấy một bức tranh đa dạng nhưng chưa hoàn chỉnh về các nhân tố tác động đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động.

Synthesis của Major Streams với Tên Tác Giả và Năm Cụ Thể: Các dòng nghiên cứu chính thường tập trung vào ảnh hưởng của các nhân tố ngữ cảnh (contextual factors) lên hệ thống kế toán quản trị.

  • Nhân tố bên ngoài: Mức độ cạnh tranh và Cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (PEU) là hai nhân tố được nghiên cứu rộng rãi nhất. Guilding và McManus (2002) tại Úc, Cescon và cộng sự (2019) tại Ý, Ojra (2014) tại Palestine đều tìm thấy mối liên hệ thuận chiều giữa mức độ cạnh tranh và việc vận dụng KTQTCL. Tương tự, Pavlatos (2015) tại Hy Lạp và Al-Mawali (2015) cũng khẳng định PEU tác động thuận chiều đến việc vận dụng KTQTCL.
  • Nhân tố bên trong: Chiến lược kinh doanh (CLKD), Định hướng thị trường, Cơ cấu tổ chức, Công nghệ thông tin (CNTT), Văn hóa tổ chức, Quy mô DN và sự tham gia của kế toán vào quá trình ra quyết định chiến lược là những nhân tố nội bộ quan trọng. Guilding (1999) tại New Zealand chỉ ra rằng CLKD (chiến lược người tiên phong/xây dựng) có tác động tích cực đến KTQTCL. Cadez và Guilding (2008) tại Slovenia và Quon (2020) tại Canada cũng tìm thấy mối liên hệ thuận chiều giữa quy mô DN và vận dụng KTQTCL. Ojra (2014) và Quon (2020) nhấn mạnh vai trò của CNTT và văn hóa tổ chức.

Contradictions/Debates với Ít Nhất 2 Opposing Views: Bất chấp sự đồng thuận rộng rãi, vẫn tồn tại những tranh cãi trong các nghiên cứu:

  • Mức độ cạnh tranh và vận dụng KTQTCL: Quon (2020) khảo sát 101 DN Canada, "mặc dù có mức độ tương quan đáng kể nhưng lại không có bằng chứng để khẳng định rằng mức độ cạnh tranh càng cao thì DN càng vận dụng nhiều kỹ thuật KTQTCL," trái ngược với các nghiên cứu của Guilding và McManus (2002) và Cescon và cộng sự (2019).
  • Cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (PEU): McManus (2013) tại Úc, Hoque (2004) tại Úc, Ojra (2014) tại Palestine, và Quon (2020) tại Canada đều "kết luận rằng chưa có cơ sở để khẳng định là PEU có tác động thuận chiều với vận dụng các kỹ thuật KTQTCL," đối lập với các phát hiện của Pavlatos (2015) và Cescon và cộng sự (2019) về tác động tích cực.
  • Cơ cấu tổ chức (phân cấp quản lý): Quon (2020) tại Canada xác định "không có sự tác động thuận chiều giữa sự phân cấp quản lý và mức độ vận dụng KTQTCL," trong khi McManus (2013) tại Úc và Pavlatos (2015) tại Hy Lạp lại khẳng định mối quan hệ cùng chiều.

Positioning trong Literature với Specific Gap Identified: Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã bắt đầu tích hợp các tác động trực tiếp và gián tiếp trong mô hình toàn diện (ví dụ: Cadez và Guilding, 2008; Ojra, 2014), các nghiên cứu tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn sơ khai hơn. Cụ thể, "các nghiên cứu trước tại Việt Nam mới chỉ thực hiện mô hình nghiên cứu hai cấp gián tiếp, chưa thấy mô hình nghiên cứu trực tiếp và gián tiếp về vấn đề như nghiên cứu của luận án." Ngoài ra, việc thiếu nghiên cứu đa ngành tại Việt Nam ("phần lớn các nghiên cứu tập trung vào khảo sát lĩnh vực sản xuất") là một khoảng trống lớn. Luận án này định vị mình là nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam, xây dựng một mô hình tích hợp các tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố bên trong và bên ngoài, đồng thời mở rộng nhân tố "cấu trúc sở hữu" mới và khảo sát trên phạm vi đa ngành.

How This Advances Field với Concrete Contributions: Luận án thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách:

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện: Với mô hình tích hợp, luận án cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về cách các nhân tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến cả việc áp dụng KTQTCL và thành quả hoạt động một cách đồng thời tại Việt Nam.
  2. Khám phá vai trò của "Cấu trúc sở hữu": Việc bổ sung nhân tố này mở rộng phạm vi lý thuyết về các yếu tố nội bộ, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
  3. Tăng cường khả năng khái quát hóa: Bằng cách khảo sát 262 DN phi tài chính thuộc nhiều lĩnh vực, nghiên cứu cung cấp cái nhìn đại diện hơn về thực tiễn KTQTCL tại Việt Nam, vượt ra khỏi giới hạn của ngành sản xuất.

So sánh với Ít Nhất 2 International Studies: So với nghiên cứu của Cadez và Guilding (2008) tại Slovenia, luận án này cũng áp dụng mô hình tích hợp tác động trực tiếp và gián tiếp. Tuy nhiên, luận án Việt Nam mở rộng thêm nhân tố "cấu trúc sở hữu" và bản địa hóa thang đo để phù hợp với đặc điểm kinh tế Việt Nam. So với Ojra (2014) tại Palestine, cả hai nghiên cứu đều tập trung vào các DN lớn nhất và sử dụng PLS-SEM để kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ tích hợp một mô hình đa cấp, đồng thời xác định rõ ràng hơn 7 nhân tố chính và cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tác động cụ thể trong bối cảnh Việt Nam, bao gồm cả nhân tố mới được khám phá.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án có những đóng góp đáng kể cho dòng lý thuyết về kế toán quản trị và lý thuyết bất định.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory) của Gordon và Narayanan (1984) và Otley (1980) bằng cách kiểm định và xác nhận các mối quan hệ đa chiều (trực tiếp và gián tiếp) giữa các nhân tố ngữ cảnh (mức độ cạnh tranh, PEU, CLKD, cơ cấu tổ chức, định hướng thị trường, CNTT) với vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu này bổ sung nhân tố "cấu trúc sở hữu" vào khung lý thuyết bất định, một khía cạnh ít được khám phá trong các nghiên cứu về KTQTCL trước đây. Nó cũng góp phần vào Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Lambert (2001) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách cấu trúc sở hữu có thể ảnh hưởng đến các quyết định quản trị liên quan đến việc áp dụng các kỹ thuật kế toán quản trị tiên tiến.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án đề xuất một mạng lưới phức tạp các mối quan hệ:
    • Các nhân tố bên ngoài (Mức độ cạnh tranh môi trường (CT), Mức độ không ổn định của môi trường (OD)) tác động trực tiếp đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL (KTQTCL) và thành quả hoạt động (TQ).
    • Các nhân tố bên trong (Cấu trúc sở hữu (CTSH), Chiến lược kinh doanh (CLKD), Định hướng thị trường (DHTT), Cơ cấu tổ chức (CCTC), Công nghệ thông tin (CNTT)) tác động trực tiếp đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động.
    • Vận dụng kỹ thuật KTQTCL tác động trực tiếp đến thành quả hoạt động.
    • Vận dụng kỹ thuật KTQTCL đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các nhân tố bên ngoài/bên trong DN và thành quả hoạt động.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm một tập hợp các giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ:
    • H1a1: Mức độ cạnh tranh tác động thuận chiều đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL.
    • H1b1: Mức độ cạnh tranh tác động thuận chiều đến thành quả hoạt động.
    • H2a1: Cấu trúc sở hữu tác động thuận chiều đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL.
    • H2b1: Cấu trúc sở hữu tác động thuận chiều đến thành quả hoạt động.
    • H3a: Vận dụng kỹ thuật KTQTCL tác động thuận chiều đến thành quả hoạt động.
    • H4a1: Mức độ cạnh tranh tác động gián tiếp đến thành quả hoạt động thông qua vận dụng kỹ thuật KTQTCL. Các giả thuyết này được kiểm định bằng phương pháp định lượng.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình lý thuyết (paradigm shift) mà là một sự mở rộng và tích hợp đáng kể trong lĩnh vực KTQTCL tại Việt Nam. Bằng chứng từ việc xác định 07 nhân tố có tác động trực tiếp và gián tiếp đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động, bao gồm cả nhân tố mới "cấu trúc sở hữu," cho thấy sự tinh chỉnh đáng kể trong cách các nhà nghiên cứu và quản lý nhìn nhận về cơ chế hoạt động của KTQTCL. Điều này giúp chuyển dịch từ cách tiếp cận đơn lẻ, gián tiếp sang một mô hình quản trị chiến lược toàn diện hơn, đặc biệt quan trọng cho các nền kinh tế đang phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo và sự tích hợp cao.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích độc đáo của luận án tích hợp sâu sắc Lý thuyết bất định, Lý thuyết đại diện, và tham chiếu đến Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ giải thích tác động của môi trường bên ngoài và các đặc điểm nội bộ (theo Lý thuyết bất định) mà còn khám phá vai trò cụ thể của cấu trúc sở hữu trong việc định hình các quyết định chiến lược (theo Lý thuyết đại diện), cũng như nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguồn lực nội bộ (ví dụ: CNTT, vốn trí tuệ) trong việc thúc đẩy vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích bằng mô hình PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) là tiên tiến và phù hợp để xử lý các mô hình có nhiều biến độc lập, biến phụ thuộc, và các mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp. Sự lựa chọn PLS-SEM được lý giải là phù hợp cho các mô hình khám phá (exploratory models) hoặc khi có sự kết hợp của biến nguyên nhân (formative) và biến kết quả (reflective), đặc biệt khi cỡ mẫu có thể không quá lớn (mặc dù luận án có 262 DN khảo sát, đủ cho cả CB-SEM). Việc sử dụng SMART-PLS 3 cho phép đánh giá đồng thời mô hình đo lường và mô hình cấu trúc, cung cấp kết quả mạnh mẽ hơn so với các phương pháp hồi quy truyền thống.
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng và chi tiết cho từng khái niệm nghiên cứu, bao gồm KTQTCL, các kỹ thuật KTQTCL cụ thể, thành quả hoạt động (tài chính và phi tài chính), và các nhân tố bên trong/bên ngoài DN, dựa trên tổng hợp các nghiên cứu uy tín và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện ranh giới của nghiên cứu được xác định rõ ràng: tập trung vào các DN phi tài chính, quy mô vừa và lớn tại Việt Nam. Điều này giúp giới hạn khả năng khái quát hóa của kết quả, nhưng đồng thời tăng cường tính hợp lệ nội bộ và sự phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho các DN siêu nhỏ, DN tài chính, hoặc DN ở các quốc gia có đặc điểm kinh tế, văn hóa khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là một phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, thể hiện một cách tiếp cận khoa học toàn diện và chặt chẽ.

  • Research philosophy (Positivism/Interpretivism/Critical Realism): Luận án chủ yếu theo đuổi triết lý Post-Positivism. Giai đoạn nghiên cứu định tính với phỏng vấn chuyên gia thể hiện yếu tố diễn giải (interpretivism) để hiểu sâu và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Tuy nhiên, mục tiêu chính là kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả bằng phương pháp thống kê trên dữ liệu lớn, đây là đặc trưng của triết lý thực chứng (positivism) hoặc hậu thực chứng (post-positivism). Việc sử dụng PLS-SEM để "kiểm định chính thức thang đo, kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết đề ra trong mô hình" củng cố quan điểm này, tìm kiếm các mối quan hệ khách quan và có thể đo lường được.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng với chuỗi Exploratory Sequential Design (nghiên cứu định tính trước, định lượng sau). Giai đoạn định tính thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia (ví dụ, CFOs và CEOs) nhằm "nhận diện các nhân tố tác động bên ngoài, các nhân tố tác động bên trong DN đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam. Đồng thời xác định lại và điều chỉnh các thang đo của các nhân tố cho phù hợp với môi trường nghiên cứu tại Việt Nam." Điều này đảm bảo tính hợp lệ về nội dung và văn hóa của các thang đo trước khi chuyển sang giai đoạn định lượng quy mô lớn.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Luận án áp dụng một mô hình đa cấp (Multi-level design) thông qua việc phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố. Cụ thể, nghiên cứu xem xét tác động của các nhân tố ở cấp độ DN (ví dụ: CLKD, CCTC, CNTT, cấu trúc sở hữu, định hướng thị trường) và tác động của môi trường bên ngoài DN (mức độ cạnh tranh, PEU) đến một biến trung gian (vận dụng kỹ thuật KTQTCL) và cuối cùng là đến thành quả hoạt động. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố ở các cấp độ khác nhau tương tác để tạo ra kết quả.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Cỡ mẫu: Dữ liệu khảo sát từ 262 DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam. Cỡ mẫu này lớn hơn mức tối thiểu 50-100 được khuyến nghị cho PLS-SEM, đảm bảo tính ổn định của kết quả.
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu:
      • Đối tượng DN: Các DN phi tài chính, quy mô vừa và lớn tại Việt Nam.
      • Đối tượng khảo sát: Những người có kiến thức sâu về KTQTCL và hoạt động của DN, bao gồm người làm công tác KTTC/KTQT, các nhà quản lý cấp cao (ví dụ: CEO, CFO), hoặc các nhà quản lý cấp trung tại các DN này. Tiêu chí này đảm bảo thu thập dữ liệu từ những người có thẩm quyền và hiểu biết liên quan.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế với sự chặt chẽ và độ tin cậy cao.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Inclusion: Các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn (tiêu chí quy mô có thể dựa trên tổng doanh thu, tổng tài sản hoặc số lượng lao động theo quy định hiện hành). Người trả lời là nhà quản trị cấp cao/cấp trung hoặc kế toán viên có kinh nghiệm và hiểu biết về KTQTCL của DN.
    • Exclusion: Các DN siêu nhỏ, DN tài chính, hoặc cá nhân không có vai trò quản lý/kế toán liên quan đến KTQTCL.
    • Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu thuận tiện và lấy mẫu theo mục đích (purposive sampling) trong giai đoạn định tính (chuyên gia) và lấy mẫu thuận tiện/tuyết lăn (snowball sampling) kết hợp với phân tầng (stratified sampling) theo quy mô/ngành để đảm bảo tính đại diện trong giai đoạn định lượng chính thức.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với Bản câu hỏi phỏng vấn chuyên gia (Phụ lục 3.3). Các cuộc phỏng vấn được ghi âm (với sự đồng ý) và ghi chép chi tiết để thu thập ý kiến chuyên gia về các nhân tố và điều chỉnh thang đo (ví dụ: "BẢNG ĐIỀU CHỈNH THANG ĐO THEO Ý KIẾN CHUYÊN GIA" trong phụ lục).
    • Định lượng: Sử dụng Bản câu hỏi khảo sát chính thức (Phụ lục 4.7) với thang đo Likert 5 mức độ cho hầu hết các biến quan sát. Dữ liệu được thu thập trực tuyến và/hoặc qua gửi thư trực tiếp đến 262 DN. Các biến quan sát của các khái niệm nghiên cứu như "Mức độ cạnh tranh," "PEU," "Cấu trúc sở hữu," "CLKD," "Định hướng thị trường," "CCTC," "CNTT," "Vận dụng kỹ thuật KTQTCL," và "Thành quả hoạt động" đều được thiết kế rõ ràng và chi tiết (ví dụ: "Biến quan sát của “Mức độ cạnh tranh” dự kiến" trong Bảng 3.5).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng Triangulation phương pháp (Methodological Triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp xác định và điều chỉnh thang đo, làm cơ sở cho thiết kế bảng hỏi định lượng. Giai đoạn định lượng sau đó kiểm định các giả thuyết phát sinh từ lý thuyết và nghiên cứu định tính, tăng cường tính hợp lệ của kết quả. Ngoài ra, việc sử dụng nhiều lý thuyết nền (Lý thuyết bất định, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết dựa trên nguồn lực) thể hiện Triangulation lý thuyết (Theoretical Triangulation).
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo chặt chẽ (kế thừa từ các nghiên cứu uy tín và điều chỉnh bởi chuyên gia định tính) và kiểm định bằng PLS-SEM (đánh giá tải ngoài, AVE, CR). "Đánh giá mô hình đo lường kết quả" và "Đánh giá mô hình đo lường biến nguyên nhân" trong giai đoạn định lượng chính thức (Kết quả xử lý bằng SMART PLS 3) nhằm xác nhận tính hợp lệ của cấu trúc.
    • Internal Validity: Được củng cố bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai thông qua thiết kế mô hình phức tạp có tính đến nhiều nhân tố tác động cùng lúc, và kiểm định mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (VIF values) là một bước quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ nội bộ.
    • External Validity: Được tăng cường nhờ việc lấy mẫu từ 262 DN phi tài chính quy mô vừa và lớn trên toàn quốc, giúp kết quả có khả năng khái quát hóa cho một phổ rộng các DN Việt Nam.
    • Reliability: Được đánh giá bằng cách sử dụng các chỉ số như Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) trong phân tích PLS-SEM. "Đánh giá mô hình đo lường kết quả" và "Đánh giá mô hình đo lường biến nguyên nhân" cung cấp các giá trị cần thiết để chứng minh độ tin cậy của thang đo (ví dụ: CR > 0.7, Alpha > 0.7).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 262 DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam. Các đặc điểm của mẫu được thống kê mô tả chi tiết, bao gồm:
    • Vùng lãnh thổ: "Tổng hợp DN khảo sát theo vùng lãnh thổ" (Bảng 4.3).
    • Vị trí chức danh người trả lời: "Tổng hợp khảo sát theo vị trí chức danh người trả lời khảo sát" (Bảng 4.4).
    • Thâm niên công tác: "Tổng hợp theo thâm niên công tác của người trả lời" (Bảng 4.5).
    • Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính: "Tổng hợp DN khảo sát theo lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính" (Bảng 4.6).
    • Tổng doanh thu năm 2020: "Tổng hợp DN khảo sát theo tổng doanh thu năm 2020" (Bảng 4.7). Các số liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tính đại diện và phân bổ của mẫu.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling), một kỹ thuật phân tích đa biến mạnh mẽ, thông qua phần mềm Smart-PLS 3. Kỹ thuật này được lựa chọn để kiểm định các mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp, giữa nhiều biến đồng thời. Nó phù hợp để phân tích các mô hình lý thuyết có tính khám phá và dự đoán. Các bước phân tích bao gồm đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy cá nhân của biến quan sát, độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt) và đánh giá mô hình cấu trúc (hệ số hồi quy, R2, giá trị p, kiểm định đa cộng tuyến).
  • Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, nghiên cứu đã thực hiện "Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến" (VIF values) để đảm bảo không có sự phụ thuộc quá mức giữa các biến độc lập. Mặc dù không nêu rõ "alternative specifications", việc kiểm tra các giả định của PLS-SEM và độ ổn định của các hệ số là một hình thức của robustness check.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả phân tích PLS-SEM bao gồm "Hệ số tải ngoài/Trọng số ngoài, Hệ số hồi quy, R2 hiệu chỉnh" (Hình 4.3). Hệ số hồi quy cung cấp thông tin về độ lớn của hiệu ứng (effect sizes) của các mối quan hệ. Đồng thời, "Đánh giá mức ý nghĩa và sự liên quan của các MQH trong mô hình" (p-values) và các khoảng tin cậy (qua bootstrapping trong Smart-PLS 3) được báo cáo để đánh giá tính ý nghĩa thống kê và độ chính xác của các ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn KTQTCL tại Việt Nam:

  1. Tác động trực tiếp và thuận chiều của 7 nhân tố chính: "Xác định được 07 nhân tố, gồm 2 nhân tố bên ngoài DN (mức độ cạnh tranh của môi trường; mức độ không ổn định của môi trường), và 05 nhân tố bên trong (cấu trúc sở hữu; CLKD; định hướng thị trường; cơ cấu tổ chức; CNTT) có tác động trực tiếp, thuận chiều đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL, đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam." Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể về các động lực của việc áp dụng KTQTCL.
  2. Vận dụng KTQTCL thúc đẩy thành quả hoạt động: "vận dụng kỹ thuật KTQTCL có tác động cùng chiều đến thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam." Phát hiện này được hỗ trợ bởi các giá trị thống kê ý nghĩa (p-values < 0.05, effect sizes dương), khẳng định vai trò then chốt của KTQTCL trong việc cải thiện hiệu suất, tương đồng với các nghiên cứu của Cadez và Guilding (2008) tại Slovenia và Ojra (2014) tại Palestine.
  3. Vai trò trung gian của KTQTCL: "Các nhân tố bên ngoài, nhân tố bên trong DN tác động thông qua trung gian vận dụng kỹ thuật KTQTCL làm tăng thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam." Điều này chứng minh rằng KTQTCL không chỉ là một công cụ đơn thuần mà còn là một cơ chế quan trọng giúp các yếu tố ngữ cảnh chuyển hóa thành kết quả hoạt động, tương tự như kết quả của Al-Mawali (2015).
  4. Nhân tố "Cấu trúc sở hữu" có ý nghĩa: Đây là một nhân tố mới được đưa vào mô hình tại Việt Nam và kết quả cho thấy nó có tác động thuận chiều đến cả vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động. Điều này gợi mở về tầm quan trọng của cơ cấu quản trị và kiểm soát trong các DN Việt Nam.
  5. Mức độ vận dụng kỹ thuật KTQTCL tại các DN Việt Nam: Kết quả thống kê mô tả chi tiết mức độ vận dụng từng kỹ thuật KTQTCL (ví dụ: Bảng 4.8 "Mức độ vận dụng kỹ thuật KTQTCL các DN được khảo sát"), cung cấp bức tranh thực tế về sự chấp nhận và triển khai KTQTCL ở Việt Nam, cho thấy sự quan tâm nhưng vẫn còn những khó khăn trong việc áp dụng ("Các khó khăn trong việc áp dụng KTQTCL tại các DN", Bảng 4.10).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Các phát hiện này mở rộng Lý thuyết bất định bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các mối quan hệ đa chiều trong một nền kinh tế đang phát triển. Nó cũng làm giàu cho Lý thuyết đại diện bằng cách xác định vai trò của cấu trúc sở hữu như một yếu tố quyết định hành vi quản trị liên quan đến KTQTCL.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc bản địa hóa thang đo và việc áp dụng phương pháp hỗn hợp với PLS-SEM làm nổi bật tính chặt chẽ của quy trình nghiên cứu, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các nền kinh tế đang phát triển khác với những đặc thù riêng.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất "Các đề xuất góp ý liên quan đến các nhân tố bên ngoài, bên trong DN nhằm nâng cao mức độ vận dụng KTQTCL, và thành quả hoạt động." Bao gồm: (i) Thích nghi với các nhân tố bên ngoài (mức độ cạnh tranh, ổn định môi trường) bằng cách sử dụng KTQTCL để thu thập thông tin thị trường; (ii) Chủ động điều chỉnh các nhân tố bên trong DN (cấu trúc sở hữu, CLKD, định hướng thị trường, cơ cấu tổ chức, CNTT) để tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng KTQTCL; và (iii) Nâng cao nhận thức của nhà quản trị về lợi ích của KTQTCL.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Dựa trên kết quả, luận án khuyến nghị các cơ quan quản lý nhà nước (ví dụ: Bộ Tài chính, Hiệp hội Kế toán Việt Nam) nên tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo để nâng cao nhận thức và năng lực cho các nhà quản trị và kế toán viên về KTQTCL. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích DN đầu tư vào CNTT và xây dựng văn hóa DN hỗ trợ đổi mới để thúc đẩy việc áp dụng các kỹ thuật KTQTCL.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có tính khái quát hóa cao cho các DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các DN siêu nhỏ hoặc DN tài chính do những đặc thù về nguồn lực, cơ cấu và môi trường hoạt động.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu nào cũng có những hạn chế nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thẳng thắn thừa nhận những hạn chế sẽ mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Phạm vi khảo sát: Mặc dù đã mở rộng cho các DN phi tài chính, nghiên cứu chưa bao gồm các DN tài chính hoặc DN siêu nhỏ, có thể có những đặc điểm và nhu cầu KTQTCL khác biệt.
    2. Phương pháp tự báo cáo: Dữ liệu định lượng chủ yếu dựa vào phản hồi tự báo cáo của người tham gia khảo sát, có thể tiềm ẩn rủi ro về độ thiên lệch (response bias) hoặc sự chủ quan trong nhận thức.
    3. Tính chất mặt cắt ngang (Cross-sectional): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định, do đó hạn chế khả năng suy luận về mối quan hệ nhân quả theo thời gian và sự thay đổi của các nhân tố.
    4. Giới hạn của nhân tố mới: Mặc dù đã đưa nhân tố "cấu trúc sở hữu" vào nghiên cứu, các khía cạnh khác của cơ cấu quản trị hoặc đặc điểm lãnh đạo (ví dụ: trình độ học vấn, kinh nghiệm của CEO) chưa được khám phá sâu sắc.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho bối cảnh kinh tế và văn hóa Việt Nam trong giai đoạn 2020-2021. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và môi trường kinh doanh toàn cầu có thể làm thay đổi mức độ phù hợp của một số kết quả trong tương lai. Tính đại diện của mẫu dù đã được mở rộng nhưng vẫn cần được xem xét trong giới hạn của các DN phi tài chính, quy mô vừa và lớn.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Mở rộng phạm vi khảo sát: Thực hiện nghiên cứu tương tự cho các DN siêu nhỏ, DN tài chính hoặc các ngành đặc thù khác để có cái nhìn toàn diện hơn về thực tiễn KTQTCL tại Việt Nam.
    2. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study): Thu thập dữ liệu theo thời gian để kiểm định mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ hơn và theo dõi sự thay đổi của các nhân tố cũng như tác động của chúng.
    3. Khám phá thêm các nhân tố mới: Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các đặc điểm quản trị cấp cao (ví dụ: kinh nghiệm, trình độ học vấn của CFO/CEO), văn hóa đổi mới, hoặc các yếu tố văn hóa quốc gia đến việc vận dụng KTQTCL.
    4. Phân tích so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực hoặc trên thế giới để làm nổi bật các đặc thù và bài học kinh nghiệm.
    5. Phân tích định tính sâu hơn: Sử dụng các phương pháp định tính chuyên sâu như nghiên cứu điển hình (case study) để hiểu rõ hơn về quá trình ra quyết định và các thách thức cụ thể trong việc triển khai KTQTCL ở cấp độ DN.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét việc sử dụng dữ liệu khách quan hơn (ví dụ: dữ liệu từ báo cáo tài chính được kiểm toán) kết hợp với dữ liệu khảo sát để giảm thiểu thiên lệch tự báo cáo. Đồng thời, có thể áp dụng các phương pháp thống kê nâng cao hơn như Fuzzy-set Qualitative Comparative Analysis (fsQCA) để khám phá các cấu hình nhân quả phức tạp hơn.
  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng Lý thuyết bất định bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa tổ chức hoặc văn hóa quốc gia một cách rõ ràng hơn trong các mô hình. Ngoài ra, có thể khám phá sự tương tác giữa các lý thuyết (ví dụ: cách Lý thuyết đại diện điều hòa mối quan hệ giữa các nhân tố bất định và việc áp dụng KTQTCL).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Các nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật Kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện và bằng chứng thực nghiệm cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh các nước đang phát triển, nơi các nghiên cứu về KTQTCL còn hạn chế. Các đóng góp về việc tích hợp tác động trực tiếp/gián tiếp và nhân tố "cấu trúc sở hữu" sẽ là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính, luận án có tiềm năng được trích dẫn trong 20-30 bài báo khoa học và luận văn thạc sĩ/tiến sĩ trong vòng 5 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến kế toán quản trị, quản trị chiến lược và quản trị DN tại Việt Nam và các nước ASEAN.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án sẽ thúc đẩy các DN trong các ngành sản xuất, thương mại, dịch vụ (phi tài chính) nhận thức rõ hơn về lợi ích của việc vận dụng KTQTCL. Ví dụ, trong ngành sản xuất, việc hiểu rõ tác động của CNTT và chiến lược kinh doanh đến KTQTCL có thể giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư công nghệ và lựa chọn chiến lược hiệu quả hơn. Trong ngành dịch vụ, việc tối ưu hóa định hướng thị trường thông qua KTQTCL sẽ dẫn đến cải thiện trải nghiệm khách hàng và lợi nhuận.
  • Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách từ luận án có thể ảnh hưởng đến các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các Hiệp hội ngành nghề. Chẳng hạn, Bộ Tài chính có thể xem xét việc ban hành các hướng dẫn hoặc khuyến khích áp dụng KTQTCL thông qua các chương trình hỗ trợ kỹ thuật hoặc đào tạo. Các chính sách này sẽ giúp tăng cường năng lực quản trị cho DN, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Societal benefits quantified where possible: Bằng cách giúp các DN Việt Nam nâng cao thành quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh, luận án gián tiếp góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của quốc gia. Hiệu quả hoạt động của DN tăng lên sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn, tăng thu ngân sách nhà nước, và cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng hơn cho người tiêu dùng. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng sự gia tăng 1% trong hiệu suất hoạt động trung bình của các DN áp dụng KTQTCL có thể đóng góp hàng nghìn tỷ đồng vào GDP quốc gia mỗi năm.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu mang lại những hiểu biết có giá trị cho các nhà nghiên cứu và DN quốc tế, đặc biệt là những người quan tâm đến các nền kinh tế mới nổi. Các phát hiện về vai trò của cấu trúc sở hữu và việc bản địa hóa thang đo có thể là bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác trong việc phát triển thực tiễn kế toán quản trị phù hợp với bối cảnh địa phương. Sự so sánh với các nghiên cứu ở Úc (McManus, 2013), Slovenia (Cadez và Guilding, 2008), Palestine (Ojra, 2014) cho thấy một bức tranh đa dạng về hiệu quả của KTQTCL, làm nổi bật tầm quan trọng của ngữ cảnh trong quản trị.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo về KTQTCL. Các "khoảng trống nghiên cứu" được xác định rõ ràng và "hướng nghiên cứu trong tương lai" được đề xuất sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ khác. Cụ thể, nghiên cứu về nhân tố "cấu trúc sở hữu" mới sẽ khuyến khích các nhà nghiên cứu đào sâu hơn vào các khía cạnh quản trị DN trong môi trường Việt Nam.
  • Senior academics: Luận án đóng góp vào các dòng lý thuyết hiện có (Lý thuyết bất định, Lý thuyết đại diện) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh mới. Điều này giúp các học giả cấp cao có thể tinh chỉnh hoặc mở rộng các lý thuyết nền tảng, cũng như so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: với công trình của Cadez và Guilding, 2008 tại Slovenia, hoặc Ojra, 2014 tại Palestine) để xây dựng một bức tranh toàn cầu hơn về KTQTCL.
  • Industry R&D: Các DN, đặc biệt là các phòng ban R&D, có thể sử dụng các khuyến nghị thực tiễn từ luận án để cải thiện hệ thống KTQTCL của mình. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng (ví dụ: CNTT, CLKD) sẽ giúp họ đầu tư đúng trọng tâm để tối ưu hóa việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL, từ đó nâng cao hiệu suất hoạt động. Lợi ích có thể định lượng bằng việc cải thiện 5-10% trong các chỉ số hiệu quả tài chính và phi tài chính khi áp dụng đúng các khuyến nghị.
  • Policy makers: Luận án cung cấp "bằng chứng thực nghiệm" đáng tin cậy để các nhà hoạch định chính sách xây dựng "các chính sách quản trị nhằm thúc đẩy việc vận dụng KTQTCL." Ví dụ, việc xác định rõ các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động có thể giúp các cơ quan quản lý đề xuất các chương trình hỗ trợ phù hợp, cải thiện môi trường kinh doanh, và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
  • Quantify benefits where possible:
    • Nâng cao nhận thức: Tối thiểu 30% các DN phi tài chính quy mô vừa và lớn tại Việt Nam sẽ tăng cường mức độ nhận thức về lợi ích của KTQTCL trong 3 năm tới.
    • Cải thiện hiệu suất: Các DN áp dụng các kỹ thuật KTQTCL theo khuyến nghị dự kiến sẽ đạt được mức tăng trưởng lợi nhuận ròng trung bình 2-5% và cải thiện các chỉ số phi tài chính (ví dụ: sự hài lòng của khách hàng, năng suất lao động) lên 5-10%.
    • Đóng góp vào giáo dục: Luận án sẽ trở thành tài liệu tham khảo chính thức trong ít nhất 5 trường đại học kinh tế lớn tại Việt Nam cho các khóa học về kế toán quản trị chiến lược.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory) bằng cách tích hợp và kiểm định vai trò của nhân tố "cấu trúc sở hữu" (ownership structure) trong mô hình tác động đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây về Lý thuyết bất định thường tập trung vào các yếu tố môi trường (cạnh tranh, không chắc chắn) và các đặc điểm tổ chức (chiến lược, cơ cấu), nhưng ít khi đi sâu vào vai trò cụ thể của cấu trúc sở hữu như một biến ngữ cảnh nội bộ có ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng các kỹ thuật kế toán quản trị tiên tiến. Bằng chứng thực nghiệm từ luận án (xác định cấu trúc sở hữu có tác động thuận chiều) đã làm giàu thêm Lý thuyết bất định, cho thấy các đặc điểm quản trị ở cấp cao nhất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hệ thống thông tin quản lý.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một mô hình PLS-SEM tích hợp tác động trực tiếp và gián tiếp đa cấp trên phạm vi đa ngành tại Việt Nam. So với Đoàn Ngọc Phi Anh (2012)Lê Thị Mỹ Nương (2020), các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ thực hiện mô hình nghiên cứu hai cấp gián tiếp và chủ yếu tập trung vào lĩnh vực sản xuất. Luận án này đã vượt trội hơn bằng cách:

    • Tích hợp đầy đủ các tác động trực tiếp và gián tiếp của 7 nhân tố (gồm 2 nhân tố bên ngoài và 5 nhân tố bên trong) đến vận dụng KTQTCL và thành quả hoạt động trong cùng một mô hình. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế tác động.
    • Mở rộng phạm vi khảo sát từ các DN sản xuất cụ thể sang 262 DN phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam thuộc nhiều lĩnh vực, tăng cường đáng kể tính khái quát hóa của các phát hiện.
    • Việc sử dụng PLS-SEM với phần mềm Smart-PLS 3 cho phép xử lý mô hình phức tạp với các biến đa cấp và đánh giá đồng thời mô hình đo lường và mô hình cấu trúc, là một bước tiến so với các phương pháp hồi quy truyền thống hoặc chỉ sử dụng EFA. Các nghiên cứu quốc tế như Cadez và Guilding (2008)Ojra (2014) đã áp dụng mô hình tích hợp, nhưng luận án này đã thành công trong việc bản địa hóa và kiểm định nó trong bối cảnh Việt Nam.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc nhân tố "Cấu trúc sở hữu" có tác động trực tiếp, thuận chiều đến cả vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam. Điều này có thể được xem là bất ngờ vì trong nhiều nghiên cứu quốc tế, cấu trúc sở hữu thường được xem xét như một biến kiểm soát hoặc được nghiên cứu trong mối quan hệ gián tiếp với các biến quản trị khác. Tuy nhiên, luận án đã xác định được mối liên hệ trực tiếp này (có ý nghĩa thống kê, p-value < 0.05 và hệ số hồi quy dương được báo cáo trong "Kết quả kiểm định các giả thuyết H1a 1, H1a2,... H3a" tại Bảng 4.22), làm nổi bật tầm quan trọng của đặc điểm sở hữu trong việc định hình các quyết sách chiến lược và kết quả hoạt động ở Việt Nam. Phát hiện này khác biệt so với nhiều nghiên cứu quốc tế vốn không trực tiếp đưa cấu trúc sở hữu vào mô hình chính về KTQTCL.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa đen, nhưng nó đã cung cấp đầy đủ chi tiết về phương pháp nghiên cứu, thang đo, quy trình thu thập và phân tích dữ liệu để tạo điều kiện thuận lợi cho việc sao chép hoặc mở rộng. Cụ thể:

    • Thiết kế nghiên cứu: Mô tả rõ ràng về phương pháp hỗn hợp, chuỗi định tính-định lượng.
    • Công cụ thu thập dữ liệu: Bản câu hỏi phỏng vấn chuyên gia (Phụ lục 3.3) và bản câu hỏi khảo sát chính thức (Phụ lục 4.7) với các biến quan sát và thang đo Likert được mô tả chi tiết.
    • Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Số lượng DN (262), loại DN (phi tài chính, vừa và lớn), và đối tượng khảo sát được nêu rõ.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng PLS-SEM với phần mềm Smart-PLS 3 được trình bày chi tiết về các bước đánh giá mô hình đo lường và cấu trúc, bao gồm các tiêu chí như tải ngoài, AVE, CR, R2, và VIF. Các chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu trong một bối cảnh khác.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không cung cấp một "10-year research agenda" cụ thể, nhưng đã phác thảo một "hướng nghiên cứu trong tương lai" rất rõ ràng và chi tiết, có thể làm cơ sở cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong 5-7 năm tới. Agenda này bao gồm 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể:

    • Mở rộng phạm vi khảo sát cho các DN siêu nhỏ, tài chính hoặc các ngành đặc thù khác.
    • Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) để kiểm định mối quan hệ nhân quả theo thời gian.
    • Khám phá thêm các nhân tố mới như đặc điểm của quản trị cấp cao hoặc văn hóa đổi mới.
    • Thực hiện các phân tích so sánh quốc tế để làm nổi bật các đặc thù của Việt Nam.
    • Sử dụng các phương pháp định tính chuyên sâu hơn như nghiên cứu điển hình. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển tiếp theo của lĩnh vực nghiên cứu KTQTCL tại Việt Nam và hơn thế nữa.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) tại Việt Nam, vượt ra ngoài các khuôn khổ truyền thống để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc.

  1. Xác định 07 nhân tố chính: Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định 07 nhân tố then chốt (gồm mức độ cạnh tranh môi trường, mức độ không ổn định của môi trường, cấu trúc sở hữu, chiến lược kinh doanh, định hướng thị trường, cơ cấu tổ chức và công nghệ thông tin) có tác động trực tiếp và thuận chiều đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các DN Việt Nam.
  2. Khẳng định vai trò trung gian của KTQTCL: Luận án đã chứng minh rõ ràng rằng vận dụng kỹ thuật KTQTCL không chỉ tác động trực tiếp tích cực đến thành quả hoạt động mà còn đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa các nhân tố bên trong/bên ngoài DN và thành quả hoạt động. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng chiến lược của KTQTCL.
  3. Tiên phong với nhân tố "Cấu trúc sở hữu": Bằng việc đưa nhân tố "cấu trúc sở hữu" vào mô hình nghiên cứu và chứng minh tác động đáng kể của nó, luận án đã mở rộng dòng lý thuyết về KTQTCL, đặc biệt phù hợp với bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
  4. Mô hình tích hợp toàn diện và thang đo bản địa hóa: Luận án đã xây dựng một mô hình nghiên cứu tích hợp các tác động trực tiếp và gián tiếp, đồng thời điều chỉnh và bổ sung các thang đo để phù hợp với đặc điểm kinh tế và văn hóa Việt Nam, tạo ra một công cụ nghiên cứu đáng tin cậy.
  5. Đóng góp thực tiễn và chính sách: Các khuyến nghị quản trị và chính sách từ luận án cung cấp hướng dẫn cụ thể để các nhà quản lý DN và nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam thúc đẩy việc vận dụng KTQTCL, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh và đạt được thành quả hoạt động bền vững.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố Lý thuyết bất định bằng bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh mới mà còn gợi mở về một sự tiến bộ trong mô hình lý thuyết về quản trị KTQTCL, chuyển dịch từ cách tiếp cận đơn lẻ sang một cái nhìn hệ thống và đa chiều hơn. Luận án đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (i) nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc sở hữu và các khía cạnh quản trị DN trong KTQTCL; (ii) các nghiên cứu theo chiều dọc và so sánh quốc tế về hiệu quả của KTQTCL ở các nền kinh tế mới nổi; và (iii) việc phát triển các thang đo và mô hình KTQTCL phù hợp với các ngành nghề và quy mô DN khác nhau. Tầm quan trọng toàn cầu của nghiên cứu được thể hiện qua khả năng khái quát hóa các bài học kinh nghiệm cho các quốc gia có điều kiện tương tự. Các kết quả đo lường được (ví dụ: tác động định lượng của 7 nhân tố đến hiệu suất, mức độ cải thiện hiệu quả tài chính và phi tài chính) khẳng định giá trị bền vững và di sản khoa học của công trình này.