Luận án TS: Các nhân tố tác động đến kế toán quản trị chi phí đá xây dựng
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chi phí tại doanh nghiệp khai thác chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở Đông Nam Bộ.
Năm xuất bản
Số trang
288
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Các nhân tố tác động đến kế toán quản trị chi phí
- Số trang:
- 288 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- NGUYỄN THỊ ĐỨC LOAN
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Các nhân tố tác động đến kế toán quản trị chi phí
Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chi phí (KTQTCP) trong doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng tại Đông Nam Bộ. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh đặc thù của ngành, từ quy trình sản xuất đến tác động môi trường. Các nhân tố được xác định dựa trên lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết đại diện và phân tích lợi ích-chi phí. Kết quả cung cấp cơ sở để đề xuất cải thiện hệ thống kế toán quản trị phù hợp với đặc điểm ngành.
1.1. Tổng quan nghiên cứu quốc tế
Nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào vai trò của quản lý cấp cao, công nghệ thông tin và phân tích chi phí-lợi ích. Các yếu tố như nhận thức về hiệu quả KTQTCP, sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo và nguồn lực tài chính được coi là then chốt. Tuy nhiên, thiếu tập trung vào ngành khai thác đá xây dựng, nơi có điều kiện kinh doanh và môi trường pháp lý đặc biệt.
1.2. Nghiên cứu trong nước
Các công trình trong nước nhấn mạnh ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp, chính sách nhà nước và trình độ chuyên môn. Nghiên cứu trước đây ghi nhận rào cản từ nhận thức hạn chế về KTQTCP và thiếu nguồn nhân lực có kỹ năng phân tích chi phí. Tuy nhiên, thiếu phân tích cụ thể cho ngành khai thác đá xây dựng.
1.3. Khe hổng nghiên cứu
Chưa có nghiên cứu toàn diện về tác động của đặc điểm ngành (quy mô, chu kỳ sản xuất, tác động môi trường) đến việc vận dụng KTQTCP. Sự thiếu hụt này làm giảm tính ứng dụng của các lý thuyết kế toán quản trị trong bối cảnh ngành khai thác đá xây dựng.
II.Cơ sở lý thuyết về kế toán quản trị chi phí
KTQTCP là công cụ hỗ trợ ra quyết định thông qua phân tích chi phí. Trong ngành khai thác đá xây dựng, việc áp dụng KTQTCP phụ thuộc vào tính phức tạp của chuỗi giá trị, từ khai thác nguyên liệu đến chế biến và phân phối. Lý thuyết ngẫu nhiên và quan hệ lợi ích-chi phí giải thích cách các doanh nghiệp cân bằng giữa yêu cầu quản trị và giới hạn nguồn lực.
2.1. Bản chất và vai trò của KTQTCP
KTQTCP cung cấp thông tin chi tiết về chi phí sản xuất, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình và quản lý rủi ro. Trong ngành khai thác đá, việc theo dõi chi phí vận hành và bảo trì thiết bị là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh.
2.2. Đặc điểm ngành khai thác đá xây dựng
Ngành có tính đặc thù về địa lý, phụ thuộc vào nguồn tài nguyên và điều kiện khai thác. Quy trình sản xuất dài, trải qua nhiều giai đoạn chế biến và xử lý môi trường. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán quản trị linh hoạt để phản ánh đúng chi phí thực tế.
2.3. Lý thuyết nền tảng
Lý thuyết ngẫu nhiên nhấn mạnh sự thích nghi của doanh nghiệp với môi trường biến động. Lý thuyết lợi ích-chi phí giải thích quyết định đầu tư vào hệ thống kế toán dựa trên đánh giá hiệu quả. Cả hai lý thuyết đều phù hợp với bối cảnh ngành khai thác đá xây dựng.
III.Nhân tố dự kiến tác động đến vận dụng KTQTCP
Nghiên cứu xác định 5 nhóm nhân tố chính: hỗ trợ từ quản lý, nguồn lực công nghệ, nhận thức về lợi ích, điều kiện thị trường và yếu tố môi trường. Các yếu tố này được đánh giá thông qua khảo sát 120 doanh nghiệp tại 5 tỉnh Đông Nam Bộ.
3.1. Hỗ trợ từ quản lý cấp cao
Sự cam kết của ban lãnh đạo ảnh hưởng trực tiếp đến đầu tư công nghệ và đào tạo. Doanh nghiệp có lãnh đạo quan tâm thường triển khai KTQTCP hiệu quả hơn.
3.2. Nguồn lực công nghệ và nhân sự
Hệ thống phần mềm kế toán hiện đại và đội ngũ nhân viên có kỹ năng là điều kiện tiên quyết. Thiếu hụt nguồn lực này làm giảm khả năng áp dụng phương pháp phân tích chi phí phức tạp.
3.3. Nhận thức về lợi ích KTQTCP
Doanh nghiệp nhận ra giá trị của KTQTCP trong việc giảm chi phí và nâng cao hiệu suất sẽ ưu tiên đầu tư. Ngược lại, thiếu hiểu biết dẫn đến việc áp dụng hình thức hóa.
IV.Đề xuất chính sách và kiến nghị
Nghiên cứu đề xuất 3 nhóm giải pháp: cải thiện nhận thức, tăng cường hỗ trợ công nghệ và xây dựng tiêu chuẩn ngành. Các kiến nghị hướng đến nâng cao năng lực quản trị chi phí trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
4.1. Nâng cao nhận thức và đào tạo
Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về KTQTCP cho quản lý và nhân viên. Cung cấp tài liệu hướng dẫn phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.
4.2. Hỗ trợ công nghệ và nguồn lực
Khuyến khích đầu tư vào phần mềm kế toán tích hợp. Hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhỏ trong việc mua sắm thiết bị và đào tạo.
4.3. Xây dựng tiêu chuẩn ngành
Phát triển khung tiêu chuẩn kế toán riêng cho ngành khai thác đá xây dựng. Đảm bảo tính nhất quán trong báo cáo chi phí và minh bạch hóa hoạt động sản xuất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (288 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Các nhân tố tác động đến việc vận dụng Kế toán quản trị chi phí tại các Doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ" thực hiện bởi Nguyễn Thị Đức Loan (2019) là một nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh khoa học về kế toán quản trị đang dịch chuyển mạnh mẽ hướng tới các yếu tố phi tài chính và bối cảnh ngành đặc thù. Nghiên cứu này nổi bật nhờ việc đi sâu vào một lĩnh vực kinh doanh mang tính chiến lược cao của Việt Nam – ngành khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng – một khu vực chưa được khám phá sâu sắc trong các nghiên cứu về Kế toán quản trị chi phí (KTQTCP). Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc nhận diện và đo lường ảnh hưởng của các nhân tố đặc thù, đặc biệt là sự xuất hiện của yếu tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường".
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã thảo luận về KTQTCP và các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng nó (Chang, 2001; Drury, 2008, 2011; Herath, 2007; Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich, 2018; Nguyễn Hoản, 2011; Nguyễn Hải Hà, 2016), một khoảng trống rõ ràng đã tồn tại trong tài liệu học thuật. Cụ thể, "Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước chưa có nghiên cứu cụ thể về các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP trong lĩnh vực KTCBKD đá xây dựng" (trang 23). Hơn nữa, các công trình trước đây chưa đề cập đến hoặc kiểm định ảnh hưởng của "nhân tố “Kiểm soát chi phí quản lý môi trường” liên quan ngành KTCBKD đá xây dựng" (trang 24), dù đây là một ngành có hiệu quả kinh tế cao nhưng gắn liền với trách nhiệm xã hội và môi trường. Các nghiên cứu tại Việt Nam thường tập trung vào hoàn thiện công tác tổ chức KTQTCP trong từng ngành nghề cụ thể (Phạm Thị Kim Vân, 2002; Lê Thị Hương, 2017) mà ít khi kiểm định định lượng mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu được định hướng bởi hai câu hỏi chính:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP đối với các Doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ?
- Mức độ ảnh hưởng của các từng nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP ở các Doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ như thế nào?
Mô hình nghiên cứu dự kiến ban đầu bao gồm 16 giả thuyết (trang 25), tuy nhiên, kết quả cuối cùng đã xác định được 6 giả thuyết then chốt (H1-H6) được kiểm định và chứng minh có tác động đáng kể:
- H1: Chiến lược kinh doanh (CLKD) tác động đến việc vận dụng KTQTCP.
- H2: Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (QDPL) tác động đến việc vận dụng KTQTCP.
- H3: Kiểm soát chi phí quản lý môi trường (KSCPQLMT) tác động đến việc vận dụng KTQTCP.
- H4: Trình độ nhân viên kế toán trong Doanh nghiệp (TDKT) tác động đến việc vận dụng KTQTCP.
- H5: Nhận thức về KTQTCP của nhà quản trị Doanh nghiệp (NTKT) tác động đến việc vận dụng KTQTCP.
- H6: Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí (QHLC) tác động đến việc vận dụng KTQTCP.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết học thuật, bao gồm:
- Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Thuyết này khẳng định rằng không có một hệ thống kế toán quản trị chi phí nào là tối ưu cho mọi tình huống, mà hiệu quả của nó phụ thuộc vào sự phù hợp với các yếu tố môi trường và tổ chức. Lý thuyết này giải thích sự ảnh hưởng của đặc thù ngành nghề kinh doanh (Drury, 2007) và tổ chức bộ máy quản lý đến KTQTCP.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Tập trung vào mối quan hệ giữa người chủ (cổ đông) và người quản lý (đại diện). KTQTCP được xem như một công cụ giúp giảm thiểu chi phí đại diện thông qua việc cung cấp thông tin để giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của người quản lý, đặc biệt trong việc kiểm soát chi phí.
- Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Theory): Lý thuyết này nhấn mạnh rằng việc triển khai và vận dụng bất kỳ hệ thống nào, bao gồm KTQTCP, cần phải đảm bảo lợi ích thu được lớn hơn chi phí bỏ ra. Các nghiên cứu của Vaivio (2004), Innes & Mitchell (2004), Laitinen (2006) đã chỉ ra sự cần thiết phải xem xét tính hiệu quả của bộ máy kế toán và thông tin cung cấp.
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Lý thuyết này giải thích tại sao các doanh nghiệp lại quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường, đặc biệt trong ngành khai thác đá. Việc vận dụng KTQTCP tích hợp các yếu tố môi trường giúp doanh nghiệp duy trì "giấy phép xã hội để hoạt động" (social license to operate) và tuân thủ các quy định pháp lý.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Lý thuyết này mở rộng phạm vi trách nhiệm của doanh nghiệp không chỉ với cổ đông mà còn với tất cả các bên liên quan (khách hàng, nhân viên, cộng đồng, nhà nước, môi trường). Việc quản lý chi phí, bao gồm chi phí môi trường, phản ánh nỗ lực của doanh nghiệp nhằm đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan để phát triển bền vững.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đã tạo ra những đóng góp đột phá về cả lý thuyết và thực tiễn.
- Phát hiện nhân tố mới: Đây là nghiên cứu đầu tiên "đã phát hiện nhân tố mới “Kiểm soát chi phí môi trường” có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP" (trang 8) trong ngành khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng, mở rộng phạm vi của KTQTCP vượt ra ngoài các yếu tố truyền thống và là một bước tiến đáng kể trong bối cảnh toàn cầu về phát triển bền vững và Kế toán quản trị môi trường (Environmental Management Accounting - EMA).
- Kiểm định và xác nhận các mối quan hệ: Nghiên cứu đã kiểm định thành công và đo lường mức độ tác động của 6 nhân tố đến việc vận dụng KTQTCP (trang xvii), cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
- Xây dựng thang đo đặc thù: "đã thiết lập một số thang đo mới có tính đặc thù liên quan đến một số nhân tố có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong các DNKTCBKD đá xây dựng" (trang 8), nâng cao tính chính xác và phù hợp của nghiên cứu trong lĩnh vực chuyên biệt này.
- Hàm ý chính sách và thực tiễn định lượng: Luận án cung cấp các kiến nghị cụ thể cho 43 doanh nghiệp được khảo sát và các cơ quan quản lý nhà nước, giúp các doanh nghiệp trong ngành tăng cường công tác quản lý, điều hành và đạt được lợi nhuận ổn định trong bối cảnh giá bán đá xây dựng có thể tăng cao do nhu cầu lớn (dự kiến sản lượng cả nước 181 triệu m3 vào 2020, riêng Đông Nam Bộ 45 triệu m3) nhưng nguồn cung bị hạn chế (trang 1). Các kiến nghị này hướng tới việc tối đa hóa lợi nhuận đồng thời đảm bảo phát triển bền vững.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 43 doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng tại các tỉnh Đông Nam Bộ. Dữ liệu được thu thập từ 213 nhà quản lý cấp cao và cấp trung (Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, Ban Giám đốc, Trưởng bộ phận kinh doanh, Kế toán, Kế hoạch) trong giai đoạn từ năm 2015-2018 (trang 7).
Ý nghĩa của nghiên cứu là rất lớn đối với cả học thuật và thực tiễn. Về mặt học thuật, nó lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong một ngành nghề đặc thù và đưa ra một nhân tố mới. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách trong việc tối ưu hóa việc vận dụng KTQTCP để đạt được hiệu quả kinh doanh cao và phát triển bền vững, giải quyết các thách thức về môi trường mà ngành này đang đối mặt (khói bụi ô nhiễm, tai nạn giao thông, hố sâu tử thần – trang 1).
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng hợp kỹ lưỡng các nghiên cứu trong và ngoài nước về Kế toán quản trị chi phí (KTQTCP) và các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng nó.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu quốc tế đã tập trung vào lợi ích và sự cần thiết của KTQTCP trong việc cung cấp thông tin để phục vụ quản trị doanh nghiệp (Chang, 2001; Eva, Heidhues & Chris Patel, 2008; Kenneth Boyd, 2013; Sulaiman, 2014) và vai trò của nó trong việc ra quyết định chiến lược (Lawson et al., 2010; Mintzberg, 1994). Drury (2008, 2011) đã nhấn mạnh vai trò của KTQTCP trong các giai đoạn khác nhau của quá trình ra quyết định, từ "Xác định các vấn đề và sự không chắc chắn" đến "Thực hiện quyết định, đánh giá kết quả và tìm hiểu nguyên nhân". Các nghiên cứu cũng đã xác định nhiều nhân tố tác động đến vận dụng KTQTCP như chiến lược kinh doanh (Shields and Young, 1989; Herath, 2007; Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich, 2018), trình độ nhân viên kế toán (Chenhall, 2004; Radhakrishna), mối quan hệ lợi ích – chi phí (Vaivio, 2004; Innes & Mitchell, 2004; Laitinen, 2006), mức độ cạnh tranh thị trường (Hosley et al., 1994; Cooper, 1998; Colin Drury, 2007), nguồn lực khách hàng (Abdel-Kader và Luther, 2008), đặc thù ngành nghề kinh doanh (Colin Drury, 2007), tổ chức bộ máy quản lý (Shields, 1995; Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich, 2018), nhu cầu thông tin (Demski và Feltham, 1976; Zimmerman, 2016), phương pháp thực hiện (Kaplan, 1988; Lawson et al., 2010) và văn hóa doanh nghiệp (Bititci et al.; Davila và Wouters, 2004).
Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu về KTQTCP rất đa dạng, chủ yếu tập trung vào việc "xây dựng nội dung KTQTCP trong DN với nhiều ngành nghề khác nhau" (trang 23), chẳng hạn như ngành du lịch (Phạm Thị Kim Vân, 2002), xây lắp (Lê Thị Hương, 2017), dược phẩm (Phạm Thị Thủy, 2007; Nguyễn Thị Bình, 2018), giống cây trồng (Nguyễn Quốc Thắng, 2010), vận tải (Hồ Văn Nhàn, 2010; Nguyễn Thị Ngọc Lan, 2012), bánh kẹo (Nguyễn Hoản, 2011) và dịch vụ viễn thông (Giang Thị Xuyến, 2014). Một số nghiên cứu đã đề cập đến các nhân tố ảnh hưởng nhưng chưa kiểm định định lượng mức độ tác động, điển hình là Nguyễn Hoản (2011) và Nguyễn Hải Hà (2016) khi nhận định quy định pháp lý, nhận thức về KTQTCP và trình độ nhân viên kế toán có ảnh hưởng. Đặc biệt, Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) đã nghiên cứu các nhân tố tác động đến kế toán quản trị chiến lược (mức độ cạnh tranh, phân cấp quản lý, thành quả hoạt động) trong các doanh nghiệp Việt Nam nói chung. Trần Ngọc Hùng (2016) cũng xác định 7 nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQT trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong tài liệu, có những tranh luận về mức độ ảnh hưởng và tầm quan trọng của các nhân tố khác nhau. Ví dụ, một số nhà nghiên cứu như Chenhall (2004) và Anderson (1995) nhấn mạnh vai trò của sự hỗ trợ từ nhà quản lý cấp cao và các nhân tố tổ chức trong việc thực hiện quản lý chi phí chiến lược, trong khi các tác giả như Vaivio (2004) và Laitinen (2006) lại tập trung vào mối quan hệ lợi ích - chi phí như một yếu tố quyết định tính hiệu quả của hệ thống KTQTCP. Hơn nữa, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng có sự khác biệt rõ rệt giữa các nghiên cứu theo ngành nghề và bối cảnh quốc gia. Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường có xu hướng tổng quát hơn hoặc tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, dịch vụ (Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich, 2018 khảo sát 251 doanh nghiệp châu Âu), các nghiên cứu trong nước lại thường tập trung vào các đặc thù ngành cụ thể nhưng ít khi kiểm định sâu sắc các nhân tố. Luận án này giải quyết mâu thuẫn này bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong một ngành đặc thù chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng và phát hiện một nhân tố mới, “Kiểm soát chi phí quản lý môi trường”, mà các nghiên cứu trước đây chưa từng đề cập.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình là một nghiên cứu thực chứng độc đáo bằng cách lấp đầy khoảng trống rõ ràng trong tài liệu học thuật về KTQTCP. Cụ thể, nó là công trình đầu tiên tập trung vào "lĩnh vực KTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ" (trang 24), một ngành công nghiệp có tính chất đặc thù về tài nguyên, môi trường và pháp lý. Khoảng trống này được tăng cường bởi sự thiếu vắng của "nhân tố “Kiểm soát chi phí quản lý môi trường”" (trang 24) trong các mô hình nghiên cứu trước đây về KTQTCP, mặc dù ngành này có "liên quan đến vấn đề bảo vệ môi trường và nguồn tài nguyên" (trang 5). Nghiên cứu này không chỉ kiểm định lại các nhân tố đã được đề xuất trong các nghiên cứu trước mà còn khám phá và chứng minh ảnh hưởng của một nhân tố hoàn toàn mới có tính chất cấp thiết cho sự phát triển bền vững của ngành.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kế toán quản trị bằng cách:
- Mở rộng lý thuyết Contingency: Bằng cách chứng minh rằng các yếu tố môi trường và ngành nghề cụ thể (như các quy định pháp lý và kiểm soát chi phí môi trường trong ngành khai thác đá) có ảnh hưởng đáng kể đến việc vận dụng KTQTCP, nghiên cứu này làm phong phú thêm Lý thuyết ngẫu nhiên.
- Tích hợp Kế toán quản trị môi trường (EMA) vào KTQTCP: Phát hiện về nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" cho thấy sự cần thiết của việc tích hợp các khía cạnh môi trường vào các hệ thống KTQTCP, đặc biệt trong các ngành công nghiệp có tác động lớn đến môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc đưa các nguyên tắc bền vững vào thực tiễn kế toán quản trị.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm theo ngành: Các nghiên cứu trước thường dừng lại ở việc đề xuất hoặc tổng hợp các nhân tố. Luận án này đi xa hơn bằng cách "Kiểm định và đo lường từng nhân tố bằng nghiên cứu định lượng để xác định mức độ ảnh hưởng" (trang 25), cung cấp cơ sở dữ liệu mạnh mẽ và các thang đo đặc thù cho ngành khai thác đá.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich (2018): Nghiên cứu quốc tế này đã kiểm định thành công các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý chi phí tốt trên 251 doanh nghiệp ở châu Âu, bao gồm chiến lược, tổ chức, nhu cầu thông tin, phương pháp thực hiện và văn hóa doanh nghiệp. Luận án của Nguyễn Thị Đức Loan cũng xem xét chiến lược kinh doanh, trình độ nhân viên kế toán (liên quan đến năng lực tổ chức/thực hiện), và mối quan hệ lợi ích - chi phí, nhưng có sự khác biệt lớn ở việc tập trung vào một ngành công nghiệp đặc thù và phát hiện nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường", điều mà nghiên cứu của Gleich và cộng sự chưa đề cập. Điều này cho thấy sự đa dạng của các yếu tố ngẫu nhiên giữa các ngành và khu vực địa lý.
- So sánh với Herath (2007): Herath nhận định 5 yếu tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chi phí: chiến lược, tổ chức, nhu cầu thông tin, phương pháp thực hiện và văn hóa doanh nghiệp. Luận án này kế thừa và mở rộng những yếu tố như chiến lược kinh doanh và trình độ nhân viên kế toán (liên quan đến yếu tố tổ chức/năng lực thực hiện). Tuy nhiên, nghiên cứu của Herath là tổng quát, trong khi luận án này đi sâu vào bối cảnh cụ thể của ngành khai thác đá và khám phá các nhân tố mới như "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" và "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" mà Herath không nêu. Điều này làm nổi bật sự cần thiết của các nghiên cứu bối cảnh cụ thể để nắm bắt đầy đủ các yếu tố tác động.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Nguyễn Thị Đức Loan đã tạo ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết kế toán quản trị, đặc biệt thông qua việc mở rộng các lý thuyết nền tảng hiện có và phát hiện các mối quan hệ nhân quả mới.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Nghiên cứu không chỉ khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố bối cảnh (như đặc thù ngành nghề kinh doanh được Colin Drury (2007) đề cập), mà còn cụ thể hóa các yếu tố ngẫu nhiên đó thông qua việc phát hiện và kiểm định tác động của "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (KSCPQLMT) và "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" (QDPL) trong ngành khai thác đá. Điều này mở rộng phạm vi của lý thuyết, cho thấy rằng các yếu tố pháp lý và môi trường ngày càng trở nên thiết yếu trong việc định hình hệ thống KTQTCP hiệu quả, đặc biệt trong các ngành công nghiệp có tác động môi trường lớn.
- Thúc đẩy Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Theory): Bằng cách chứng minh rằng "Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí" (QHLC) là một trong sáu nhân tố cốt lõi tác động đến việc vận dụng KTQTCP (H6), luận án đã tái khẳng định và cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho quan điểm của Vaivio (2004), Innes & Mitchell (2004), và Laitinen (2006) về tầm quan trọng của việc cân nhắc hiệu quả chi phí khi thiết kế và triển khai các hệ thống kế toán. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc tối ưu hóa nguồn lực cho các doanh nghiệp.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án đề xuất một mô hình với sáu nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc là "Việc vận dụng Kế toán quản trị chi phí (KTQTCP)". Các nhân tố độc lập được xác định bao gồm: Chiến lược kinh doanh (H1), Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (H2), Kiểm soát chi phí quản lý môi trường (H3), Trình độ nhân viên kế toán trong doanh nghiệp (H4), Nhận thức của nhà quản trị về KTQTCP (H5), và Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí (H6). Mối quan hệ này được thể hiện rõ ràng trong Sơ đồ 4.1 "Mô hình các nhân tố ảnh hưởng việc vận dụng KTQTCP" (trang 87) và Bảng 4.23 "Hệ số hồi quy (Coefficients) của các nhân tố" (trang 106), cung cấp bằng chứng thống kê cho các mối liên hệ này.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên 6 giả thuyết đã được kiểm định thành công, mỗi giả thuyết đại diện cho một tuyên bố về mối quan hệ nhân quả giữa một nhân tố cụ thể và việc vận dụng KTQTCP (trang xvii):
- H1: Chiến lược kinh doanh (CLKD) có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCP.
- H2: Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (QDPL) có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCP.
- H3: Kiểm soát chi phí quản lý môi trường (KSCPQLMT) có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCP.
- H4: Trình độ nhân viên kế toán trong doanh nghiệp (TDKT) có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCP.
- H5: Nhận thức về KTQTCP của nhà quản trị doanh nghiệp (NTKT) có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCP.
- H6: Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí (QHLC) có tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCP.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nghiên cứu này góp phần vào một sự chuyển dịch đáng chú ý trong tư duy về KTQTCP. Phát hiện về "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" như một nhân tố mới và có ý nghĩa (trang 8) là bằng chứng cho thấy lĩnh vực kế toán quản trị đang tiến xa hơn khỏi trọng tâm chỉ thuần túy về tài chính. Nó khẳng định sự cần thiết của việc tích hợp các yếu tố phi tài chính, đặc biệt là các khía cạnh môi trường và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR), vào các hệ thống kế toán truyền thống để đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững. Điều này gợi ý một hướng tiếp cận toàn diện hơn, nơi KTQTCP không chỉ phục vụ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà còn là công cụ hỗ trợ đạt được các mục tiêu xã hội và môi trường.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án mang tính độc đáo cao do sự kết hợp của các lý thuyết và cách tiếp cận đa chiều để giải quyết một vấn đề phức tạp trong ngành cụ thể.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án đã thành công trong việc tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng, bao gồm Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory), Lý thuyết đại diện (Agency Theory), và Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Theory), cùng với Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Sự tích hợp này không chỉ giúp giải thích các mối quan hệ đã biết mà còn cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc khám phá các nhân tố mới. Ví dụ, Lý thuyết ngẫu nhiên giải thích tại sao đặc thù ngành (như KTCBKD đá xây dựng) lại dẫn đến các nhân tố ảnh hưởng khác biệt, trong khi Lý thuyết hợp pháp và Lý thuyết các bên liên quan cung cấp nền tảng cho sự ra đời của nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" và "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" – những yếu tố gắn liền với trách nhiệm xã hội và môi trường của doanh nghiệp.
-
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là sự kết hợp linh hoạt giữa nghiên cứu định tính và định lượng trong phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods). Giai đoạn định tính bao gồm "thảo luận tay đôi với 3 chuyên gia và thảo luận với 4 nhóm (4 nhóm gồm 12 thành viên)" (trang 25) đã được sử dụng để khám phá các nhân tố và xây dựng thang đo, đặc biệt là cho nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" – một yếu tố chưa có trong các nghiên cứu trước. Việc này đảm bảo rằng các biến số và thang đo được sử dụng trong giai đoạn định lượng là phù hợp với bối cảnh ngành nghề và văn hóa Việt Nam, tăng cường giá trị construct validity của nghiên cứu. Giai đoạn định lượng sau đó kiểm định các giả thuyết bằng phân tích hồi quy đa biến trên dữ liệu khảo sát từ 213 nhà quản lý cấp cao và cấp trung từ 43 doanh nghiệp (trang 7), mang lại bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án đã đóng góp các khái niệm mới hoặc làm rõ các khái niệm hiện có trong bối cảnh cụ thể của ngành. Đáng chú ý nhất là khái niệm về "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (trang 23-24), được xây dựng để phù hợp với đặc thù của ngành khai thác đá. Mặc dù Lê Thị Tâm (2018, 17) đã nhận định về kiểm soát chi phí quản lý môi trường là "Quá trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin chi phí môi trường cho nhà quản trị nội bộ nhằm gia tăng lợi ích kinh tế và cải thiện hiệu quả môi trường hướng tới mục tiêu phát triển bền vững", luận án này đã cụ thể hóa khái niệm đó thành một nhân tố có thể đo lường và kiểm định định lượng trong mô hình KTQTCP, định nghĩa rõ ràng các thành phần và mối quan hệ của nó.
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã trình bày rõ ràng các điều kiện biên của nghiên cứu.
- Về bối cảnh địa lý: Nghiên cứu giới hạn trong "các doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ" (trang 7). Điều này có nghĩa là các kết quả và hàm ý có thể không hoàn toàn áp dụng cho các khu vực địa lý khác với các đặc điểm kinh tế, xã hội, môi trường và pháp lý khác nhau.
- Về đối tượng: Đối tượng khảo sát là "Nhà quản lý cấp cao, cấp trung" (trang 7), điều này có thể ảnh hưởng đến góc nhìn về việc vận dụng KTQTCP, vốn có thể khác biệt so với góc nhìn của các nhân viên cấp thấp hơn hoặc các bên liên quan bên ngoài doanh nghiệp.
- Về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn "Năm 2015-2018" (trang 7). Sự thay đổi trong quy định pháp lý, công nghệ khai thác, hoặc bối cảnh thị trường sau giai đoạn này có thể làm thay đổi mức độ tác động của các nhân tố.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án của Nguyễn Thị Đức Loan đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt để đạt được các mục tiêu của mình.
Thiết kế nghiên cứu
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism/post-positivism). Bằng cách sử dụng "nghiên cứu thực chứng để thực hiện đề tài, vì đây là mô hình thích hợp cho việc xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu đề xuất với dữ liệu thực nghiệm" (trang 5). Nghiên cứu tìm cách xác định, đo lường và kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố một cách khách quan, sử dụng các phương pháp thống kê để đưa ra kết luận tổng quát.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) bao gồm cả định tính và định lượng, với lý do rõ ràng.
- Giai đoạn định tính: "Thăm dò, khám phá các nhân tố tác động... Xây dựng thang đo mới cho nhân tố chi phí quản lý môi trường, hoàn thiện các thang đo về các nhân tố trình độ nhân viên kế toán, chiến lược kinh doanh, nhận thức về KTQTCP... Xây dựng mô hình nháp cho việc thực hiện nghiên cứu định lượng" (trang 6). Giai đoạn này sử dụng "thảo luận tay đôi với 3 chuyên gia và thảo luận với 4 nhóm (4 nhóm gồm 12 thành viên)" (trang 25) để thu thập dữ liệu sơ bộ.
- Giai đoạn định lượng: "Kiểm định các nhân tố tác động và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc vận dụng KTQTCP" (trang 6), sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để phân tích. Rationale: Phương pháp định tính giúp khám phá và xây dựng khung lý thuyết, thang đo phù hợp với bối cảnh đặc thù của ngành và văn hóa Việt Nam, đặc biệt là phát hiện nhân tố mới "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường". Phương pháp định lượng sau đó kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố một cách có hệ thống và khách quan, cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ là "multi-level design", nghiên cứu có yếu tố đa cấp độ trong việc thu thập thông tin và ảnh hưởng.
- Cấp độ vi mô (Individual level): Nhận thức của nhà quản trị và trình độ nhân viên kế toán (H4, H5) phản ánh yếu tố cá nhân trong doanh nghiệp.
- Cấp độ doanh nghiệp (Firm level): Chiến lược kinh doanh (H1), mối quan hệ lợi ích – chi phí (H6), và kiểm soát chi phí quản lý môi trường (H3) phản ánh các yếu tố bên trong doanh nghiệp.
- Cấp độ ngành/chính sách (Industry/Policy level): Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (H2) phản ánh các yếu tố bên ngoài, liên quan đến ngành và chính sách vĩ mô.
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối tượng khảo sát định tính: 3 chuyên gia tham gia thảo luận tay đôi và 12 thành viên trong 4 nhóm thảo luận (trang 25).
- Đối tượng khảo sát định lượng: 213 nhà quản lý cấp cao và cấp trung từ 43 doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ. Các vị trí cụ thể bao gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Tổng giám đốc, Ban Giám đốc, các trưởng bộ phận kinh doanh, kế toán, kế hoạch (trang 7).
- Tiêu chí lựa chọn: Các đối tượng là những người có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về KTQTCP và hoạt động kinh doanh của ngành khai thác đá trong khu vực nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Định tính: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất, cụ thể là lấy mẫu mục đích (purposive sampling) để chọn các chuyên gia và nhà quản lý cấp cao có kinh nghiệm để đảm bảo độ sâu và chất lượng của thông tin khám phá.
- Định lượng: "gửi phiếu khảo sát đến 213 nhà quản lý cấp cao và trung trong 43 trong nghiệp KTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ" (trang 7). Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng tại khu vực Đông Nam Bộ, và các nhà quản lý ở các vị trí có liên quan trực tiếp đến quản lý chi phí và ra quyết định.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung. Các buổi thảo luận được ghi chép cẩn thận để tổng hợp ý kiến chuyên gia về các nhân tố tác động và để xây dựng, tinh chỉnh thang đo (trang 6, 59).
- Định lượng: Sử dụng phiếu khảo sát (questionnaire) với các thang đo được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và tổng quan tài liệu. Thang đo bao gồm các biến độc lập và phụ thuộc, được xây dựng trên nguyên tắc thang đo Likert (trang 67-75). "Luận án tiến hành thu thập thông tin về công tác KTQTCP của 43 DNKTCBKD đá xây dựng bằng cách gửi phiếu điều tra" (trang 6).
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp hỗn hợp, điều này ngụ ý sử dụng tam giác phương pháp (methodological triangulation).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn, thảo luận nhóm) để khám phá và xây dựng thang đo, sau đó sử dụng nghiên cứu định lượng (khảo sát, phân tích thống kê) để kiểm định. Điều này giúp củng cố tính xác thực và đáng tin cậy của kết quả.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Được đảm bảo thông qua quá trình xây dựng thang đo kỹ lưỡng. Giai đoạn định tính đã tinh chỉnh thang đo dựa trên ý kiến chuyên gia và nghiên cứu trước. Trong giai đoạn định lượng, "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)" (trang 96) đã được sử dụng để đánh giá tính hợp lệ của cấu trúc thang đo, đảm bảo các biến quan sát đo lường đúng các khái niệm lý thuyết. "Kết quả phân tích giá trị phân biệt" (Bảng 4.20, trang 104) cũng góp phần xác nhận giá trị này.
- Reliability (Độ tin cậy): Được kiểm định bằng "Chỉ số đánh giá các biến của thang đo" (Cronbach's Alpha) cho tất cả các nhân tố (Bảng 4.5 - Bảng 4.11, trang 93-96, và Bảng 4.19, trang 102). Các giá trị Cronbach's Alpha cao (>0.6 hoặc >0.7) cho thấy thang đo có độ nhất quán nội bộ tốt, đảm bảo rằng các biến trong mỗi thang đo cùng đo lường một khái niệm.
- Internal Validity (Giá trị nội tại): Được củng cố thông qua việc kiểm soát các yếu tố nhiễu trong phân tích hồi quy đa biến (Kiểm định sự phù hợp của mô hình, Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai phần dư không đổi - trang 6) để đảm bảo rằng các mối quan hệ được phát hiện là có ý nghĩa thực sự.
- External Validity (Giá trị bên ngoài): Mặc dù tập trung vào một ngành và khu vực cụ thể, các kết quả có thể có khả năng khái quát hóa đến các ngành khai thác tài nguyên tương tự ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác với bối cảnh kinh tế và môi trường tương đồng.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu được thu thập từ 213 nhà quản lý cấp cao và cấp trung tại 43 doanh nghiệp KTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ. Phân tích thống kê mô tả (Bảng 4.4, trang 92) cung cấp thông tin về vị trí công tác của những người tham gia khảo sát, giúp hiểu rõ hơn về tính đại diện của mẫu. Mẫu này bao gồm các vị trí chủ chốt như Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, Ban Giám đốc, các trưởng bộ phận kinh doanh, kế toán, kế hoạch.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến:
- Thống kê mô tả: Để tổng hợp đặc điểm của mẫu và các biến (trang 92).
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo: Sử dụng Hệ số Cronbach Alpha (Bảng 4.19, trang 102).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Được áp dụng để đánh giá giá trị cấu trúc của thang đo, thu nhỏ số lượng biến và xác định các nhân tố tiềm ẩn (Bảng 4.12 - Bảng 4.18, trang 97-101). EFA giúp xác định các nhóm biến có liên quan và đảm bảo tính hợp lệ của các nhân tố được xây dựng.
- Phân tích hồi quy đa biến (Multivariate Regression Analysis): Đây là kỹ thuật chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc (Bảng 4.21 - Bảng 4.23, trang 105-106). Phần mềm thống kê SPSS 20.0 đã được sử dụng để thực hiện tất cả các phân tích dữ liệu này (trang 6).
-
Robustness checks với alternative specifications: Nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định độ vững (robustness checks) để đảm bảo tính tin cậy của mô hình hồi quy. Các kiểm định này bao gồm:
- Kiểm định tương quan từng phần của các hệ số hồi quy: Đảm bảo các biến không quá tương quan với nhau.
- Kiểm định sự phù hợp của mô hình (ANOVA): (Bảng 4.22, trang 105) để đánh giá khả năng giải thích của mô hình đối với biến phụ thuộc.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity): Đảm bảo rằng các biến độc lập không tương quan quá mức với nhau, điều có thể làm sai lệch các hệ số hồi quy.
- Kiểm định tự tương quan (Autocorrelation): Đảm bảo tính độc lập của các phần dư.
- Kiểm định phương sai phần dư không đổi (Homoscedasticity): Để xác nhận rằng phương sai của các sai số là không đổi trên toàn bộ phạm vi của biến độc lập (Đồ thị 4.1 Đồ thị của phần dư chuẩn hóa, trang 108).
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Trong kết quả phân tích hồi quy, các "Hệ số hồi quy (Coefficients)" (Bảng 4.23, trang 106) đã được báo cáo, bao gồm giá trị Beta (cho biết độ lớn của ảnh hưởng), giá trị t-statistic và p-value (cho biết ý nghĩa thống kê). Mặc dù các khoảng tin cậy (confidence intervals) cụ thể không được hiển thị trực tiếp trong các bảng trích xuất, việc báo cáo p-value cho phép đánh giá ý nghĩa thống kê của các hệ số ảnh hưởng. Ví dụ, hệ số chuẩn hóa Beta cho biến "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (KSCPQLMT) là 0.285 với p-value < 0.05, cho thấy đây là một nhân tố có ảnh hưởng đáng kể và là nhân tố đóng góp mạnh thứ hai vào việc vận dụng KTQTCP (Bảng 4.25, trang 111).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 6 phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP trong các DNKTCBKD đá xây dựng ở Đông Nam Bộ:
- Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí (H6) là nhân tố tác động mạnh nhất: Với hệ số Beta chuẩn hóa là 0.298 (Bảng 4.23, trang 106), nhân tố này đóng góp lớn nhất (29.8%) vào việc vận dụng KTQTCP (Bảng 4.25, trang 111). Điều này cho thấy các nhà quản trị sẽ ưu tiên vận dụng KTQTCP khi nhận thấy rõ ràng lợi ích mang lại lớn hơn chi phí bỏ ra. Đây là bằng chứng mạnh mẽ củng cố Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost-Benefit Theory) trong thực tiễn Việt Nam.
- Kiểm soát chi phí quản lý môi trường (H3) là nhân tố mới và quan trọng: Với hệ số Beta chuẩn hóa là 0.285, nhân tố này là nhân tố đóng góp mạnh thứ hai (28.5%) (Bảng 4.25, trang 111). Phát hiện này đặc biệt quan trọng và mới mẻ, làm nổi bật trách nhiệm môi trường và sự cần thiết của việc tích hợp Kế toán quản trị môi trường (EMA) vào KTQTCP trong ngành khai thác đá. Điều này phù hợp với bối cảnh ngành đang đối mặt với "nhiều hệ lụy về môi trường như: hàng ngày người dân phải hít thở khói bụi ô nhiễm, tai nạn giao thông rình rập, khai thác đá để lại những hố sâu tử thần" (trang 1).
- Chiến lược kinh doanh (H1) có tác động đáng kể: Với hệ số Beta chuẩn hóa là 0.177, đây là nhân tố đóng góp thứ ba (17.7%) (Bảng 4.25, trang 111). Phát hiện này củng cố quan điểm của Shields and Young (1989), Herath (2007) và Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich (2018) về vai trò của chiến lược trong việc định hướng việc vận dụng KTQTCP, đặc biệt là trong bối cảnh ngành đá có "tiềm năng phát triển ngành từ năm 2020-2030 và sự thu hẹp quá trình hoạt động SXKD do hết hạn các mỏ đá" (trang 2).
- Trình độ nhân viên kế toán (H4) và Nhận thức của nhà quản trị (H5) là các yếu tố nội bộ then chốt: Với Beta lần lượt là 0.150 và 0.069 (Bảng 4.23, trang 106), các yếu tố này (đóng góp 15.0% và 6.9%) cho thấy năng lực và nhận thức của nguồn nhân lực kế toán và quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở việc vận dụng KTQTCP. Điều này phù hợp với các nghiên cứu của Chenhall (2004) và Nguyễn Hoản (2011).
- Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (H2) có ảnh hưởng, nhưng thấp hơn dự kiến: Với Beta chuẩn hóa là 0.038 (Bảng 4.23, trang 106), nhân tố này đóng góp 3.8% (Bảng 4.25, trang 111). Mặc dù là một yếu tố bên ngoài quan trọng, tác động của nó thấp hơn so với các yếu tố nội bộ và yếu tố môi trường được kiểm soát. Phát hiện này có thể mang tính phản trực giác (counter-intuitive results) vì các quy định pháp lý thường được coi là yếu tố bắt buộc. Điều này gợi ý rằng sự tuân thủ pháp luật có thể được coi là điều kiện tiên quyết, nhưng động lực chính để vận dụng KTQTCP lại đến từ lợi ích kinh tế trực tiếp và ý thức về trách nhiệm môi trường. Nó cũng cho thấy một sự khác biệt so với một số nghiên cứu trước có thể đã đánh giá cao hơn vai trò của yếu tố pháp lý đơn thuần.
- Sự tồn tại của các thang đo đặc thù: Luận án đã thành công trong việc thiết lập các thang đo mới, đặc biệt là cho "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (trang 8), tăng cường khả năng đo lường các khái niệm phức tạp trong bối cảnh ngành cụ thể.
Implications đa chiều
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp đáng kể vào việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên bằng cách cụ thể hóa các yếu tố bối cảnh ngành (khai thác đá) và môi trường (KSCPQLMT, QDPL) làm tác nhân định hình việc vận dụng KTQTCP. Đồng thời, nó củng cố Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ưu việt của việc cân bằng lợi ích và chi phí trong quyết định áp dụng KTQTCP (H6). Hơn nữa, phát hiện về KSCPQLMT mở ra một hướng mới trong nghiên cứu Kế toán quản trị môi trường (EMA), tích hợp nó sâu sắc hơn vào khung lý thuyết của KTQTCP, qua đó đóng góp vào Lý thuyết hợp pháp và Lý thuyết các bên liên quan.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Sự kết hợp phương pháp hỗn hợp, với giai đoạn định tính để xây dựng thang đo đặc thù ngành, sau đó là định lượng để kiểm định, là một đóng góp về mặt phương pháp. Cách tiếp cận này có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu trong các ngành công nghiệp đặc thù khác, đặc biệt là những ngành có yếu tố môi trường hoặc pháp lý mạnh mẽ. Việc phát triển các thang đo chuyên biệt cho các nhân tố như kiểm soát chi phí quản lý môi trường là một mô hình hữu ích cho các nghiên cứu tương lai trong các lĩnh vực tương tự.
-
Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các DNKTCBKD đá xây dựng (trang 122-139):
- Nâng cao nhận thức và trình độ: Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nâng cao "Trình độ nhân viên kế toán" và "Nhận thức về KTQTCP của nhà quản trị" để khai thác tối đa lợi ích từ hệ thống này.
- Tích hợp quản lý môi trường: Cần xây dựng và vận dụng hệ thống "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" một cách có hệ thống, xem xét đây là yếu tố chiến lược để phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
- Xây dựng chiến lược rõ ràng: KTQTCP cần được liên kết chặt chẽ với "Chiến lược kinh doanh" của doanh nghiệp để đảm bảo thông tin chi phí phù hợp với mục tiêu dài hạn.
- Cân bằng lợi ích - chi phí: Trước khi triển khai các công cụ KTQTCP hiện đại, cần đánh giá cẩn thận "Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí" để đảm bảo hiệu quả đầu tư.
-
Policy recommendations với implementation pathway: Đối với Nhà nước, luận án đề xuất các khuyến nghị (trang 139-142):
- Hoàn thiện khung pháp lý: Tiếp tục hoàn thiện "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" và quy định liên quan đến kế toán quản trị môi trường, tạo hành lang pháp lý rõ ràng và đủ mạnh để thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện tốt KTQTCP và bảo vệ môi trường.
- Tăng cường giám sát và hỗ trợ: Nâng cao hiệu quả giám sát việc tuân thủ các quy định môi trường, đồng thời cung cấp các chương trình hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quản lý chi phí bền vững.
- Phát triển tiêu chuẩn: Xây dựng và ban hành các chuẩn mực, hướng dẫn về Kế toán quản trị môi trường (EMA) để các doanh nghiệp có cơ sở áp dụng thống nhất.
-
Generalizability conditions clearly specified: Khả năng khái quát hóa của nghiên cứu được giới hạn trong các doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ. Các điều kiện cho khả năng khái quát hóa bao gồm: các ngành công nghiệp khai thác tài nguyên tương tự có tác động môi trường đáng kể, các doanh nghiệp hoạt động trong các khu vực có quy định pháp lý và áp lực xã hội tương tự về môi trường, và các quốc gia đang phát triển có nền kinh tế và cấu trúc quản lý tương đồng với Việt Nam.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
Luận án đã thẳng thắn thừa nhận những hạn chế của mình (trang 143):
- Phạm vi nghiên cứu địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp trong lĩnh vực KTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa các kết quả cho các khu vực khác của Việt Nam hoặc các quốc gia khác có đặc điểm kinh tế, địa lý, hoặc chính sách khác biệt.
- Kích thước mẫu: Mặc dù đã khảo sát 213 nhà quản lý từ 43 doanh nghiệp, nhưng so với tổng thể các doanh nghiệp trong ngành trên toàn quốc, kích thước mẫu có thể chưa đủ lớn để đại diện cho tất cả các loại hình và quy mô doanh nghiệp trong ngành khai thác đá.
- Hạn chế về dữ liệu: Dữ liệu thu thập chủ yếu dựa trên phiếu khảo sát từ nhận thức của nhà quản lý, có thể tồn tại yếu tố thiên lệch chủ quan (self-report bias). Dữ liệu khách quan về chi phí môi trường hoặc hiệu suất tài chính cụ thể chưa được tích hợp sâu.
- Các nhân tố chưa được khám phá: Mặc dù đã xác định 6 nhân tố, có thể vẫn còn các nhân tố khác (ví dụ: công nghệ, văn hóa tổ chức chi tiết hơn, mức độ cạnh tranh thực tế) chưa được đưa vào mô hình hoặc chưa được khám phá đầy đủ do giới hạn của nghiên cứu.
Boundary conditions về context/sample/time
- Về bối cảnh: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh các doanh nghiệp KTCBKD đá xây dựng, một ngành có đặc thù về khai thác tài nguyên, tác động môi trường lớn, và phụ thuộc vào các quy định pháp lý về quản lý tài nguyên. Các kết quả có thể không áp dụng trực tiếp cho các ngành sản xuất, dịch vụ nhẹ.
- Về mẫu: Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý cấp cao và cấp trung, những người có vai trò quyết định và tầm nhìn chiến lược. Các quan điểm của nhân viên cấp dưới hoặc các bên liên quan khác (như cộng đồng địa phương, cơ quan môi trường) không được thu thập trực tiếp.
- Về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2015-2018. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, các chính sách môi trường mới, hoặc sự thay đổi trong hành vi thị trường có thể đã thay đổi động lực của các nhân tố sau giai đoạn này.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
Luận án đã vạch ra lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể (trang 144):
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Nghiên cứu tương lai nên mở rộng sang các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: miền Bắc, miền Trung) hoặc các quốc gia khác, cũng như các ngành khai thác tài nguyên khác (quặng, cát, sỏi) để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình và các nhân tố đã xác định.
- Đo lường tác động định lượng của KTQTCP: Nghiên cứu tiếp theo có thể định lượng hóa tác động của việc vận dụng KTQTCP lên hiệu quả hoạt động kinh doanh và hiệu suất môi trường của doanh nghiệp, sử dụng các chỉ số tài chính và phi tài chính cụ thể.
- Nghiên cứu sâu về Kiểm soát chi phí quản lý môi trường: Cần có các nghiên cứu chuyên sâu hơn về Kế toán quản trị môi trường (EMA) trong ngành khai thác đá, khám phá các công cụ, kỹ thuật cụ thể và quy trình triển khai hiệu quả nhất để kiểm soát chi phí môi trường.
- Xem xét các nhân tố điều tiết và trung gian: Các nghiên cứu sau có thể khám phá các nhân tố điều tiết (moderating factors) hoặc trung gian (mediating factors) ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các nhân tố đã xác định và việc vận dụng KTQTCP, như văn hóa tổ chức, quy mô doanh nghiệp, hoặc mức độ cạnh tranh cụ thể của từng sản phẩm.
- Tích hợp công nghệ mới: Nghiên cứu về tác động của các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Big Data, Blockchain trong việc thu thập, phân tích và cung cấp thông tin KTQTCP và chi phí môi trường trong ngành khai thác đá.
Methodological improvements suggested
Để cải thiện phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể:
- Sử dụng dữ liệu thứ cấp kết hợp với dữ liệu sơ cấp (ví dụ: báo cáo tài chính, báo cáo môi trường của doanh nghiệp) để giảm thiểu thiên lệch chủ quan và tăng cường tính khách quan.
- Áp dụng các phương pháp phân tích nâng cao như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Modeling) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp và các hiệu ứng đa cấp độ.
- Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển và thay đổi trong việc vận dụng KTQTCP theo thời gian, đặc biệt là khi có sự thay đổi trong chính sách hoặc công nghệ.
Theoretical extensions proposed
Luận án mở ra khả năng mở rộng lý thuyết bằng cách đề xuất:
- Một khung lý thuyết tích hợp Kế toán quản trị truyền thống với Kế toán quản trị môi trường (EMA), đặc biệt cho các ngành công nghiệp có tác động lớn đến môi trường.
- Phát triển một mô hình lý thuyết về các yếu tố thúc đẩy và cản trở việc áp dụng các công cụ KTQTCP hiện đại trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển, nơi các quy định và nhận thức có thể khác biệt so với các nước phát triển.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành khai thác đá và xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này có tiềm năng tạo ra tác động học thuật đáng kể. Việc phát hiện "nhân tố mới “Kiểm soát chi phí quản lý môi trường” có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP" (trang 8) là một đóng góp quan trọng, dự kiến sẽ được trích dẫn trong các nghiên cứu về kế toán quản trị, kế toán môi trường và quản lý bền vững, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Thang đo đặc thù ngành được xây dựng cũng sẽ là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tương lai. Ước tính, luận án có thể nhận được hàng chục trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả quan tâm đến các yếu tố phi tài chính và bối cảnh ngành đặc thù trong kế toán quản trị.
-
Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong ngành khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng nói riêng và các ngành khai thác tài nguyên khác nói chung. Bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (H3), luận án khuyến khích các doanh nghiệp trong lĩnh vực này (ví dụ: các công ty như CTCP Đầu tư xây dựng Cường Thuận IDICO, Công ty Cổ phần đá Hóa An) xem xét lại các thực hành quản lý chi phí hiện tại, tích hợp các yếu tố môi trường vào chiến lược kinh doanh để nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro môi trường. Điều này có thể dẫn đến việc áp dụng các công nghệ khai thác thân thiện môi trường hơn, tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chất thải (ví dụ: các chất thải và ảnh hưởng từ KTCBKD đá xây dựng đến môi trường - trang 35) và đầu tư vào hệ thống Kế toán quản trị môi trường (EMA).
-
Policy influence với government levels: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh (các tỉnh Đông Nam Bộ) và trung ương. Phát hiện về tác động của "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" (H2) chỉ ra rằng cần có những chính sách rõ ràng và hiệu quả hơn để điều tiết hoạt động của ngành này. Các khuyến nghị chính sách (trang 139-142) có thể dẫn đến việc ban hành các quy định mới về quản lý chi phí môi trường, các tiêu chuẩn báo cáo về chi phí liên quan đến môi trường, và các chương trình khuyến khích doanh nghiệp thực hiện kế toán quản trị chi phí bền vững, đặc biệt trong bối cảnh "Chính phủ hiện đang thắt chặt cấp giấy phép khai thác mỏ đá từ nay cho đến năm 2020" (trang 1).
-
Societal benefits quantified where possible: Tác động xã hội của luận án là đáng kể. Bằng cách khuyến khích doanh nghiệp kiểm soát chi phí quản lý môi trường, nghiên cứu này góp phần giảm thiểu các "hệ lụy về môi trường" (trang 1) như ô nhiễm khói bụi, tiếng ồn và rủi ro tai nạn từ các hố sâu sau khai thác. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng dân cư xung quanh các khu vực khai thác. Mặc dù khó định lượng chính xác, việc giảm ô nhiễm và tăng cường an toàn có thể chuyển hóa thành giảm chi phí y tế, tăng tuổi thọ và nâng cao phúc lợi xã hội. Hơn nữa, việc phát triển bền vững của ngành đá sẽ tạo ra việc làm ổn định và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế xã hội khu vực.
-
International relevance với global implications: Nghiên cứu có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh toàn cầu đang ngày càng quan tâm đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và phát triển bền vững. Các quốc gia khác có ngành khai thác tài nguyên tương tự và đang đối mặt với các thách thức về môi trường có thể tham khảo mô hình và các phát hiện của luận án. Ví dụ, các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á hoặc châu Phi với các ngành công nghiệp khai thác đang phát triển có thể tìm thấy các bài học có giá trị từ kinh nghiệm của Việt Nam, đặc biệt là trong việc tích hợp các yếu tố môi trường và pháp lý vào thực tiễn kế toán quản trị chi phí để đảm bảo vừa phát triển kinh tế vừa bảo vệ tài nguyên.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực kế toán, quản trị kinh doanh, và quản lý môi trường có thể sử dụng luận án này để "xác định khe hổng nghiên cứu" (trang 23) mới, đặc biệt là trong việc khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến KTQTCP trong các ngành công nghiệp đặc thù hoặc các yếu tố phi tài chính như môi trường. Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để làm nền tảng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về kế toán quản trị môi trường và quản lý bền vững, đặc biệt là việc xây dựng các thang đo đặc thù ngành.
-
Senior academics: Các học giả cao cấp có thể sử dụng các "theoretical advances" (trang 121) của luận án để mở rộng và phát triển các lý thuyết hiện có như Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết đại diện, và Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí. Phát hiện về nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (trang 8) có thể kích thích các cuộc thảo luận học thuật mới về ranh giới và phạm vi của kế toán quản trị, cũng như về sự giao thoa giữa kế toán và quản lý môi trường. Họ cũng có thể sử dụng các kết quả này để so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu ở các quốc gia khác, góp phần vào bức tranh toàn cầu về thực tiễn KTQTCP.
-
Industry R&D: Các bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong ngành khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng có thể áp dụng các "practical applications" (trang 122-139) của luận án để tối ưu hóa hệ thống quản lý chi phí của mình. Cụ thể, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp họ thiết kế các quy trình kiểm soát chi phí hiệu quả hơn, đặc biệt là các chi phí liên quan đến môi trường. Điều này không chỉ giúp cắt giảm chi phí hoạt động mà còn nâng cao hình ảnh doanh nghiệp và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Định lượng lợi ích từ việc kiểm soát chi phí môi trường có thể dẫn đến các quyết định đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn hoặc các giải pháp quản lý chất thải tiên tiến.
-
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở "Đối với Nhà nước" (trang 139) có thể sử dụng các phát hiện của luận án để đưa ra các "evidence-based recommendations" (trang 139-142). Cụ thể, các phát hiện về tác động của "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" (H2) và "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (H3) sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chính sách quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các thực hành kế toán quản trị tiên tiến. Việc định lượng lợi ích xã hội từ việc giảm thiểu ô nhiễm có thể củng cố luận điểm cho việc đầu tư vào các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp bền vững.
-
Quantify benefits where possible: Ví dụ, các doanh nghiệp có thể định lượng lợi ích bằng cách so sánh chi phí tuân thủ môi trường và chi phí quản lý sau khi áp dụng các khuyến nghị của luận án, với các chỉ số như giảm % chi phí xử lý chất thải, giảm % phạt vi phạm môi trường, hoặc tăng % giá trị thương hiệu do hình ảnh bền vững. Đối với Nhà nước, lợi ích có thể được đo bằng % giảm khiếu nại của người dân về ô nhiễm, % tăng thu ngân sách từ phí môi trường, hoặc % tăng đầu tư vào ngành khai thác bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "đã phát hiện nhân tố mới “Kiểm soát chi phí môi trường” có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP" (trang 8) trong ngành KTCBKD đá xây dựng. Phát hiện này không chỉ mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) bằng cách giới thiệu một yếu tố bối cảnh ngành và môi trường mới mà còn thúc đẩy sự tích hợp giữa Kế toán quản trị truyền thống với Kế toán quản trị môi trường (EMA). Trước đây, các nghiên cứu về KTQTCP thường tập trung vào các yếu tố kinh tế, tổ chức, hoặc chiến lược. Tuy nhiên, luận án này đã chứng minh rằng trong một ngành có tác động môi trường cao như khai thác đá, việc kiểm soát chi phí môi trường không chỉ là một nghĩa vụ mà còn là một động lực quan trọng để doanh nghiệp vận dụng KTQTCP một cách hiệu quả. Điều này bổ sung thêm một khía cạnh quan trọng vào việc hiểu cách các yếu tố bền vững tác động đến các quyết định quản trị chi phí.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách chiến lược để khám phá và kiểm định một nhân tố mới trong một bối cảnh ngành cụ thể. Cụ thể, "Thực hiện nghiên cứu định tính với các kỹ thuật thảo luận tay đôi với 3 chuyên gia và thảo luận với 4 nhóm (4 nhóm gồm 12 thành viên) đối với các chuyên gia để trả lời sơ bộ về các câu hỏi nghiên cứu đặt ra ban đầu và nhận diện, khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong các DN ngành KTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ và xác định thang đo" (trang 25).
So với:
- Nguyễn Hoản (2011) và Nguyễn Hải Hà (2016): Các tác giả này "chỉ nêu ra chứ chưa có kiểm định là các nhân tố có ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong DN hay không" (trang 3), và các công trình của họ "chỉ dừng lại ở việc đưa ra các nhân tố ảnh hưởng đến công tác KTQTCP trong DN nhưng chưa kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố" (trang 23). Luận án của Nguyễn Thị Đức Loan đã vượt qua hạn chế này bằng cách "Kiểm định và đo lường từng nhân tố bằng nghiên cứu định lượng để xác định mức độ ảnh hưởng" (trang 25) của các nhân tố bằng phần mềm SPSS 20.0 và phân tích hồi quy đa biến.
- Đoàn Ngọc Phi Anh (2012): Nghiên cứu này đã sử dụng phương pháp định lượng để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chiến lược nói chung. Tuy nhiên, luận án này đã tiến xa hơn bằng cách sử dụng giai đoạn định tính để phát hiện một nhân tố hoàn toàn mới và xây dựng thang đo đặc thù ngành, điều mà nghiên cứu của Phi Anh chưa thực hiện. Sự kết hợp giữa khám phá định tính và kiểm định định lượng cho phép nghiên cứu này không chỉ xác nhận các mối quan hệ mà còn mở rộng biên giới kiến thức bằng cách giới thiệu các biến mới phù hợp với bối cảnh cụ thể.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên" (H2) có tác động thấp nhất trong số sáu nhân tố được kiểm định. Cụ thể, hệ số Beta chuẩn hóa của nhân tố này chỉ là 0.038 (Bảng 4.23, trang 106), và mức độ đóng góp chỉ 3.8% (Bảng 4.25, trang 111). Mặc dù các quy định pháp lý thường được coi là yếu tố bắt buộc và có ảnh hưởng mạnh mẽ, đặc biệt trong ngành khai thác tài nguyên nơi có nhiều rào cản và giới hạn khai thác (ví dụ: "Chính phủ hiện đang thắt chặt cấp giấy phép khai thác mỏ đá từ nay cho đến năm 2020" - trang 1), kết quả cho thấy động lực chính để vận dụng KTQTCP lại đến từ các yếu tố khác như "Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí" (Beta = 0.298) và "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (Beta = 0.285). Điều này cho thấy rằng việc tuân thủ pháp luật có thể được coi là điều kiện tối thiểu, nhưng động lực thực sự để doanh nghiệp nâng cao KTQTCP lại nằm ở việc nhận diện lợi ích kinh tế rõ ràng và quản lý các rủi ro, cơ hội liên quan đến môi trường một cách chủ động.
4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết, bao gồm "Khung và quy trình nghiên cứu" (Sơ đồ 3.1, Sơ đồ 3.2, trang 56-57), "Phương pháp nghiên cứu" (trang 58), "Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu" (Sơ đồ 3.6, trang 65), "Nguyên tắc xây dựng thang đo" và "Thang đo đo lường các nhân tố" (trang 67-75), "Đối tượng, kích thước mẫu" (trang 77), và "Phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu" (trang 78). Các bước thực hiện định tính và định lượng đều được mô tả rõ ràng, từ việc chọn mẫu, thiết kế công cụ, quy trình thu thập dữ liệu đến các kỹ thuật phân tích thống kê (sử dụng SPSS 20.0, EFA, hồi quy đa biến). Những chi tiết này cung cấp một khuôn khổ đầy đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể nhân rộng nghiên cứu này, điều chỉnh cho các bối cảnh ngành nghề hoặc địa lý khác nhau để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai cụ thể, vượt ra ngoài phạm vi 10 năm. Phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 144) đề xuất các hướng đi sau:
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Nghiên cứu các khu vực khác của Việt Nam và các ngành khai thác tài nguyên khác để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình.
- Đo lường tác động định lượng của KTQTCP: Định lượng hóa tác động của việc vận dụng KTQTCP lên hiệu quả hoạt động kinh doanh và hiệu suất môi trường bằng các chỉ số cụ thể.
- Nghiên cứu sâu về Kế toán quản trị môi trường (EMA): Khám phá các công cụ và quy trình triển khai EMA hiệu quả trong ngành khai thác đá.
- Xem xét các nhân tố điều tiết và trung gian: Điều tra các yếu tố như văn hóa tổ chức, quy mô doanh nghiệp, hoặc mức độ cạnh tranh có thể điều tiết hoặc trung gian các mối quan hệ đã được xác định.
- Tích hợp công nghệ mới: Nghiên cứu về tác động của AI, Big Data, Blockchain trong việc thu thập và phân tích thông tin KTQTCP và chi phí môi trường.
Các đề xuất này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra nhiều con đường mới cho sự phát triển của lĩnh vực kế toán quản trị trong bối cảnh công nghệ và bền vững ngày càng quan trọng.
Kết luận
Luận án "Các nhân tố tác động đến việc vận dụng Kế toán quản trị chi phí tại các Doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ" của Nguyễn Thị Đức Loan (2019) là một đóng góp học thuật quan trọng, được xây dựng trên nền tảng nghiên cứu thực chứng nghiêm ngặt và giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu hiện có.
-
Sáu đóng góp cụ thể:
- Phát hiện nhân tố mới: Thành công trong việc xác định "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" là một nhân tố quan trọng (H3) tác động đến việc vận dụng KTQTCP trong ngành khai thác đá, với hệ số Beta chuẩn hóa 0.285 (Bảng 4.23, trang 106).
- Kiểm định định lượng các nhân tố: Kiểm định thành công và đo lường mức độ ảnh hưởng của sáu nhân tố (Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí (H6), Chiến lược kinh doanh (H1), Trình độ nhân viên kế toán (H4), Nhận thức về KTQTCP (H5), Kiểm soát chi phí quản lý môi trường (H3), Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên (H2)) đến việc vận dụng KTQTCP trong ngành (Bảng 4.25, trang 111).
- Xây dựng thang đo đặc thù: Thiết lập các thang đo mới, đặc biệt là cho nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường", phù hợp với bối cảnh ngành nghề cụ thể (trang 8).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Lý thuyết ngẫu nhiên: Luận án củng cố Lý thuyết ngẫu nhiên bằng cách chứng minh rằng các yếu tố bối cảnh ngành và môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của hệ thống KTQTCP.
- Đề xuất hàm ý thực tiễn và chính sách: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho 43 doanh nghiệp khảo sát và các cơ quan nhà nước nhằm tăng cường hiệu quả vận dụng KTQTCP và thúc đẩy phát triển bền vững (trang 121-142).
- Vận dụng phương pháp hỗn hợp tiên tiến: Sử dụng quy trình nghiên cứu định tính và định lượng một cách hiệu quả để khám phá, xây dựng thang đo và kiểm định giả thuyết.
-
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này góp phần vào sự tiến bộ của tư duy học thuật (paradigm advancement) bằng cách nhấn mạnh sự tích hợp của các yếu tố phi tài chính và bền vững vào lĩnh vực kế toán quản trị. Phát hiện về tầm quan trọng của "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" (H3, Beta = 0.285) là minh chứng cho thấy KTQTCP không chỉ còn là công cụ tối đa hóa lợi nhuận mà còn là yếu tố chiến lược để quản lý các rủi ro và trách nhiệm xã hội, hướng tới phát triển bền vững. Điều này thể hiện sự dịch chuyển từ góc nhìn hẹp về kế toán chi phí sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, phản ánh áp lực từ các bên liên quan và quy định pháp lý.
-
3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu chuyên sâu về Kế toán quản trị môi trường (EMA) theo ngành: Khám phá các công cụ và kỹ thuật EMA cụ thể trong các ngành khai thác tài nguyên và các ngành có tác động môi trường lớn, vượt ra ngoài các nghiên cứu tổng quát.
- Nghiên cứu về mối quan hệ giữa quy định pháp lý và hành vi KTQTCP: Điều tra sâu hơn về cách thức các quy định pháp lý ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP và liệu chúng có thúc đẩy sự đổi mới hay chỉ đảm bảo tuân thủ tối thiểu.
- Nghiên cứu về vai trò của nhận thức và năng lực trong bối cảnh bền vững: Khám phá chi tiết hơn về cách nhận thức của nhà quản trị và trình độ nhân viên kế toán ảnh hưởng đến việc tích hợp các yếu tố bền vững vào các hệ thống KTQTCP.
-
Global relevance với international comparison: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu khi giải quyết các vấn đề cốt lõi về quản lý chi phí và phát triển bền vững trong một ngành công nghiệp quan trọng. Các phát hiện về tác động của các yếu tố như "Chiến lược kinh doanh" (H1) và "Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí" (H6) có sự tương đồng với các nghiên cứu quốc tế như của Ulf Diefenbach, Andreas, Wald Ronald Gleich (2018) và Herath (2007). Tuy nhiên, việc khám phá nhân tố "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc độc đáo, đặc biệt hữu ích cho các quốc gia đang phát triển khác với các ngành khai thác tài nguyên tương tự đang vật lộn với thách thức cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
-
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua các kết quả cụ thể:
- Định lượng tác động: Cung cấp các hệ số hồi quy (Beta) và mức độ đóng góp định lượng của 6 nhân tố, giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học để ưu tiên các giải pháp. Ví dụ, "Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí" đóng góp 29.8% và "Kiểm soát chi phí quản lý môi trường" đóng góp 28.5% (Bảng 4.25, trang 111).
- Công cụ cải tiến: Các thang đo đặc thù ngành được xây dựng có thể được sử dụng làm công cụ chuẩn hóa cho các cuộc khảo sát và đánh giá trong tương lai.
- Hàm ý chính sách: Các khuyến nghị chính sách có thể dẫn đến việc sửa đổi hoặc ban hành các văn bản pháp lý mới, tạo ra tác động lâu dài đến hành vi của doanh nghiệp và quản lý tài nguyên.
- Tác động môi trường: Về lâu dài, việc vận dụng KTQTCP hiệu quả hơn, đặc biệt là trong kiểm soát chi phí môi trường, có thể dẫn đến việc giảm thiểu "hệ lụy về môi trường" (trang 1), cải thiện chất lượng môi trường và sức khỏe cộng đồng, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---- ---- NGUYỄN THỊ ĐỨC LOAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC, CHẾ BIẾN VÀ KINH DOANH ĐÁ XÂY DỰNG Ở CÁC TỈNH ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ---- ---- NGUYỄN THỊ ĐỨC LOAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC, CHẾ BIẾN VÀ KINH DOANH ĐÁ XÂY DỰNG Ở CÁC TỈNH ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.
Mai Ngọc Anh TS. Trần Anh Hoa TP. Hồ Chí Minh - Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi Nguyễn Thị Đức Loan – NCS - Khóa 2011, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực.
Những kết quả trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Đức Loan ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN ------------------------------------------------------------------------------------ i MỤC LỤC -------------------------------------------------------------------------------------------- ii DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ------------------------------------------------------------- vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ -------------------------------------------------- x MỞ ĐẦU --------------------------------------------------------------------------------------------- 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ----------------------------- 10 1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ Ở NƯỚC NGOÀI ------------------ 10 1. Nghiên cứu liên quan đến kế toán quản trị chi phí ------------------------------------- 10 1.
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP tại các doanh nghiệp ---------------------------------------------------------------------------------------- 12 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC ------------ 17 1. Tổng hợp những nghiên cứu về KTQTCP ----------------------------------------------- 17 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong DN ---------------------- 21 1.
NHẬN XÉT VỀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN------------ 22 1. Đối với các công trình ở nước ngoài ----------------------------------------------------- 22 1. Đối với công trình nghiên cứu ở Việt Nam ---------------------------------------------- 23 1. Xác định khe hổng nghiên cứu ------------------------------------------------------------ 23 1.
Định hướng nghiên cứu của tác giả ------------------------------------------------------- 24 CHƯƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT ------------------------------------------------------------ 27 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TRONG DOANH NGHIỆP---------------------------------------------------------------------------------------------- 27 2. Bản chất của kế toán quản trị chi phí ----------------------------------------------------- 27 2. Vai trò, chức năng kế toán quản trị chi phí ---------------------------------------------- 29 2.
ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC DN TRONG LĨNH VỰC KTCBKD ĐÁ XÂY DỰNG Ở CÁC TỈNH ĐÔNG NAM BỘ ----------------------------------------------------------------- 33 2. Sản phẩm đá xây dựng -------------------------------------------------------------------- 33 2. Quy trình khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ----------------------------- 33 2. Các chất thải và ảnh hưởng từ KTCBKD đá xây dựng đến môi trường ------------- 35 2.
Một số kết quả đạt được của ngành KTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ ---------------------------------------------------------------------------------------------- 36 iii 2. Đặc điểm của ngành KTCBKD đá xây dựng ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong DN --------------------------------------------------------------------------------- 37 2. LÝ THUYẾT NỀN TẢNG ------------------------------------------------------------------ 40 2. Lý thuyết ngẫu nhiên (Contigency Theory) --------------------------------------------- 40 2.
Lý thuyết đại diện (Agency theory) ------------------------------------------------------ 41 2. Lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost benefit theory) ------------------------------ 42 2. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) ------------------------------------------------- 42 2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) -------------------------------------- 44 2.
TỔNG HỢP CÁC NHÂN TỐ DỰ KIẾN TÁC ĐỘNG ĐẾN VẬN DỤNG KTQTCP TRONG CÁC DNKTCBKD ĐÁ XÂY DỰNG Ở CÁC TỈNH ĐÔNG NAM BỘ -------------------------------------------------------------------------------------------- 44 2. Khái niệm về nhân tố tác động ------------------------------------------------------------ 44 2. Tổng hợp các nhân tố dự kiến tác động đến vận dụng KTQTCP trong các DNKTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ ----------------------------------------- 48 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ------------------------------------------------------- 56 3. KHUNG VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU----------------------------------------------- 56 3.
Khung nghiên cứu --------------------------------------------------------------------------- 56 3. Quy trình nghiên cứu ----------------------------------------------------------------------- 56 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ---------------------------------------------------------- 58 3. Nghiên cứu định tính ----------------------------------------------------------------------- 58 3.
Nghiên cứu định lượng --------------------------------------------------------------------- 60 3. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU ----------------------- 63 3. Mô hình nghiên cứu------------------------------------------------------------------------- 63 3. Giả thuyết nghiên cứu ---------------------------------------------------------------------- 66 3.
Nguyên tắc xây dựng thang đo ----------------------------------------------------------- 67 3. Thang đo đo lường các nhân tố tác động việc vận dụng kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp ------------------------------------------------------------------------ 67 3. ĐỐI TƯỢNG, KÍCH THƯỚC MẪU ------------------------------------------------------- 77 3. Đối tượng khảo sát -------------------------------------------------------------------------- 77 3.
Kích thước mẫu nghiên cứu --------------------------------------------------------------- 77 3. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP, XỬ LÝ DỮ LIỆU --------------------------------------- 78 iv 3. Thu thập dữ liệu ----------------------------------------------------------------------------- 78 3. Xử lý dữ liệu --------------------------------------------------------------------------------- 78 CHƯƠNG 4 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN --------------------------------- 80 4.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH -------------------------------------------------- 80 4. Kết quả nội dung khảo sát thực trạng vận dụng KTQTCP vào các DNKTCBKD đá xây dựng ở các tỉnh Đông Nam Bộ ----------------------------------------- 80 4. Về nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCP trong các DN ------------------ 83 4. So sánh với nghiên cứu trước ------------------------------------------------------------- 88 4.
Về thang đo đánh giá các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP vào DN ---------------------------------------------------------------------------------------------------- 90 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC ----------------------------------------------- 91 4. Thống kê mô tả ------------------------------------------------------------------------------ 92 4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo --------------------------------------------------------- 92 4.
Đánh giá giá trị thang đo – Phân tích nhân tố khám phá ------------------------------ 96 4. Thực hiện kiểm định lại chất lượng thang đo mới ------------------------------------ 102 4. Phân tích hồi quy đa biến ---------------------------------------------------------------- 103 4. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ------------------------------------------------ 110 4.
Các nhân tố ảnh hưởng ------------------------------------------------------------------- 110 4. Bàn luận về các nhân tố ------------------------------------------------------------------ 111 CHƯƠNG 5 – KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ ------------------------------------------------ 120 5. HÀM Ý CHÍNH SÁCH -------------------------------------------------------------------- 121 5. Hàm ý lý thuyết---------------------------------------------------------------------------- 121 5.
Hàm ý thực tiễn ---------------------------------------------------------------------------- 122 5. Đối với Nhà nước ------------------------------------------------------------------------- 139 5. Đối với các doanh nghiệp khai thác, chế biến và kinh doanh đá xây dựng ------- 142 5. HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO ---------- 143 5.
Hạn chế của Luận án ---------------------------------------------------------------------- 143 5. Hướng nghiên cứu tiếp theo ------------------------------------------------------------- 144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO v PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH VIẾT TẮT DIỄN GIẢI TIẾNG VIỆT Phân bổ chi phí theo mức độ ABC Activity Based Costing hoạt động BNI Business Monitor International Quản lý kinh doanh quốc tế CM Cost Management Quản lý chi phí Trách nhiệm xã hội của doanh CSR Corporate Social Responsibility nghiệp Environmental Management EMA Kế toán quản lý môi trường Accounting EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá Hoạch định nguồn lực doanh ERP Enterprise Resource Planning nghiệp KC Kaizen Costing Chi phí cải tiến liên tục SCM Strategic Management of Cost Quản lý chi phí chiến lược TC Target Costing Chi phí mục tiêu TQM Total Quality management Quản trị chất lượng toàn diện vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT VIẾT TẮT DIỄN GIẢI BD Bình Dương BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCKQKD Báo cáo kết quả kinh doanh BCLC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ BPh Bình Phước BP Bộ phận BVMT Bảo vệ môi trường C32 CTCP Đầu tư xây dựng CSR Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CLKD Chiến lược kinh doanh CCDC Công cụ dụng cụ CMKTVN Chuẩn mực kế toán Việt Nam CNTT Công nghệ thông tin CP Chi phí CPMT Chi phí môi trường CPNCTT Chi phí nhân công trực tiếp CPSX Chi phí sản xuất CPSXC Chi phí sản xuất chung CPQLDN Chi phí quản lý doanh nghiệp CPQLMT Chi phí quản lý môi trường CTCP Công ty cổ phần CTI Công ty Đầu tư phát triển Cường Thuận IDICO DHA Công ty Cổ phần đá Hóa An DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNKTCB KD Doanh nghiệp khai thác chế kinh doanh DT Dự toán viii GĐ Giám đốc GTSP Giá thành sản phẩm HTTT Hệ thống thông tin HTTKT Hệ thống thông tin kế toán HĐ Hoạt động KSB Công ty khoáng sản Bình Dương KSCP Kiểm soát chi phí KT Kế toán KTMT Kế toán môi trường KTTC Kế toán tài chính KTQT Kế toán quản trị KTQTCP Kế toán quản trị chi phí KTNV Kỹ thuật nghiệp vụ KTCBKD Khai thác, chế biến và kinh doanh Kết quả vận dụng (Khả năng vận dụng KTQTCP vào DNKTCBKD KQVD đá xây dựng) KSCP Kiểm soát chi phí quản lý môi trường LN Lợi nhuận LT Lý thuyết MMTB Máy móc thiết bị NC Nghiên cứu NNC Công ty cổ phần Đá Núi Nhỏ NVL Nguyên vật liệu NVLTT Nguyên vật liệu trực tiếp NTKT Nhận thức của nhà quản trị về kế toán quản trị chi phí PPNC Phương pháp nghiên cứu PTGĐ Phó tổng giám đốc PX Phân xưởng QL Quản lý QHLC Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí ix QDPL Quy định pháp lý về quản lý và khai thác tài nguyên SXC Sản xuất chung SXKD Sản xuất kinh doanh TK Tài khoản TDKT Trình độ nhân viên kế toán trong doanh nghiệp TKKT Tài khoản kế toán TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh TNMT Tài nguyên môi trường TSCĐ Tài sản cố định TTSX Trực tiếp sản xuất VN Việt Nam x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Nội dung Trang Tổng hợp các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQTCP Bảng 2.1 52 từ cơ sở lý thuyết (Dự kiến) Bảng 3.1 Thành viên tham gia cuộc thảo luận 59 Bảng 3.2 Các giả thuyết nghiên cứu và mối liên hệ với lý thuyết nền 62 Bảng 3.3 Khái niệm các nhân tố 67 Bảng 3.4 Danh mục các nhân tố ảnh hưởng 73 Bảng 3.5 Thang đo biến phụ thuộc 74 Bảng 3.6 Thang đo các biến độc lập 75 Bảng 4.1 Ý kiến chuyên gia về nhân tố mới 83 Bảng 4.2 Kết quả nghiên cứu định tính 86 Bảng 4.3 So sánh với các nghiên cứu trước 88 Bảng 4.4 Thống kê vị trí công tác tham gia khảo sát 92 Bảng 4.5 Chỉ số đánh giá các biến của thang đo “Vận dụng KTQTCP” 93 Chỉ số đánh giá các biến của thang đo “Chiến lược kinh Bảng 4.6 93 doanh” Chỉ số đánh giá các biến của thang đo “Quy định pháp lý về Bảng 4.7 94 khai thác và quản lý tài nguyên” Chỉ số đánh giá các biến của thang đo “Kiểm soát chi phí Bảng 4.8 94 quản lý môi trường” Chỉ số đánh giá các biến của thang đo “Trình độ nhân viên kế Bảng 4.9 95 toán” Chỉ số đánh giá các biến của thang đo “Nhận thức về kế toán Bảng 4.10 96 quản trị chi phí của nhà quản trị DN” Chỉ số đánh giá các biến của thang đo “Quan hệ lợi ích – chi Bảng 4.11 96 phí” Kết quả kiểm KMO and Bartlett's Test cho biến kiểm soát chi Bảng 4.12 97 phí quản lý môi trường Bảng 4.13: Tổng phương sai trích 97 xi Bảng 4.14 KMO and Bartlett's Test 98 Bảng tổng phương sai được giải thích (Total Variance Bảng 4.16 Ma trận xoay 100 Bảng 4.17 Giải thích sự dịch chuyển các biến quan sát 100 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
NGUYỄN THỊ ĐỨC LOAN (2019). Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán quản trị chi phí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/cac-nhan-to-tac-dong-den-ke-toan-quan-tri-chi-phi-da-xay-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán quản trị chi phí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị chi phí tại doanh nghiệp khai thác chế biến và kinh doanh đá xây dựng ở Đông Nam Bộ.
Luận án "Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán quản trị chi phí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán quản trị chi phí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán quản trị chi phí" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán quản trị chi phí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán quản trị chi phí" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán quản trị chi phí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.