Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng tại các công ty kiểm toán Việt Nam

"Phân tích các yếu tố quyết định duy trì khách hàng kiểm toán, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh."

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý thuyết quyết định duy trì khách hàng kiểm toán
Số trang:
241 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý thuyết quyết định duy trì khách hàng kiểm toán

Quyết định duy trì khách hàng kiểm toán giữ vai trò sống còn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp dịch vụ kế toán kiểm toán. Quá trình đánh giá diễn ra định kỳ trước mỗi kỳ kiểm toán mới. Các công ty kiểm toán cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích kinh tế và rủi ro kiện tụng. Mục tiêu chính là giảm thiểu rủi ro kiểm toán xuống mức thấp nhất có thể chấp nhận được. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Mối quan hệ hợp tác lâu dài mang lại hiệu quả chi phí cao. Tuy nhiên, sự gắn kết kéo dài cũng tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm tính khách quan. Việc hiểu rõ nền tảng lý thuyết giúp tối ưu hóa quy trình ra quyết định. Cơ sở khoa học vững chắc hỗ trợ nhận diện các nhân tố rủi ro tiềm ẩn. Kiểm toán viên bảo vệ tốt uy tín thương hiệu trên thị trường dịch vụ tài chính khắt khe.

1.1. Khái niệm và bản chất của quyết định duy trì khách hàng

Duy trì khách hàng kiểm toán là hành vi tiếp tục cung cấp dịch vụ cho khách hàng hiện hữu trong các kỳ tiếp theo. Quy trình này đòi hỏi sự đánh giá toàn diện về tính chính trực của ban quản trị doanh nghiệp khách hàng. Chất lượng kiểm toán phụ thuộc lớn vào mức độ hợp tác và tính minh bạch của thông tin tài chính. Công ty kiểm toán thực hiện rà soát lại các điều kiện hợp đồng và nguồn lực nhân sự sẵn có. Quyết định tiếp tục hay từ chối dịch vụ phản ánh chiến lược quản trị rủi ro chuyên nghiệp. Một quyết định đúng đắn giúp duy trì nguồn doanh thu ổn định và bảo vệ vị thế cạnh tranh. Ngược lại, việc giữ lại khách hàng có rủi ro cao dễ dẫn đến tổn thất tài chính và pháp lý nghiêm trọng. Việc đánh giá khách hàng là bước kiểm soát chất lượng bắt buộc hàng năm.

1.2. Các lý thuyết nền tảng chi phối hành vi ra quyết định

Lý thuyết ra quyết định và lý thuyết quản trị rủi ro định hình khung phân tích cho các công ty kiểm toán. Doanh nghiệp luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa tối đa hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro thất bại kiểm toán. Lý thuyết lựa chọn hợp lý giải thích động cơ kinh tế đằng sau việc tiếp tục tái ký hợp đồng. Kiểm toán viên so sánh chi phí cơ hội với nguồn thu nhập dự kiến thu được. Đồng thời, lý thuyết cân bằng đạo đức nhắc nhở về chuẩn mực ứng xử khi xuất hiện xung đột lợi ích. Hành vi của nhà quản lý kiểm toán chịu tác động bởi cả yếu tố tâm lý và áp lực thị trường. Sự kết hợp đa dạng các học thuyết cung cấp góc nhìn đa chiều về hành vi tổ chức. Mô hình ra quyết định trở nên chuẩn xác và khoa học hơn.

1.3. Chuẩn mực kiểm toán quốc tế và quy định tại Việt Nam

Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 220 và ISQC 1 quy định chi tiết về kiểm soát chất lượng dịch vụ. Hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) cũng yêu cầu đánh giá định kỳ tính thích hợp của việc tiếp tục hợp tác. Kiểm toán viên phải xác minh năng lực phục vụ và sự tuân thủ các chuẩn mực độc lập. Pháp luật Việt Nam ban hành các quy chế chặt chẽ nhằm nâng cao trách nhiệm giải trình của đơn vị cung cấp dịch vụ. Môi trường pháp lý minh bạch thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường dịch vụ tài chính. Doanh nghiệp kiểm toán cần liên tục cập nhật các thông tư hướng dẫn mới từ Bộ Tài chính. Sự tuân thủ đầy đủ giúp hạn chế tối đa nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc đình chỉ hoạt động. Doanh nghiệp duy trì uy tín vững chắc trong mắt công chúng đầu tư.

II. Các nhân tố tác động duy trì khách hàng kiểm toán độc lập

Nhiều nhân tố đan xen tác động trực tiếp đến quyết định duy trì mối quan hệ kiểm toán. Các công ty kiểm toán độc lập phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố từ cả hai phía. Phía khách hàng mong muốn nhận được dịch vụ chất lượng với mức giá hợp lý. Phía đơn vị kiểm toán ưu tiên tính độc lập, an toàn nghề nghiệp và hiệu quả kinh tế. Thị trường cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa lợi ích và rủi ro. Sự am hiểu sâu sắc về các nhân tố tác động giúp doanh nghiệp kiểm toán xây dựng chiến lược phát triển ổn định. Khả năng dự báo chính xác giúp giảm thiểu tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ. Nâng cao chất lượng dịch vụ là chìa khóa then chốt tạo dựng niềm tin bền vững.

2.1. Tác động từ chất lượng kiểm toán và năng lực kiểm toán viên

Chất lượng kiểm toán là yếu tố quyết định hàng đầu giữ chân khách hàng doanh nghiệp. Năng lực chuyên môn kiểm toán viên tạo dựng niềm tin sâu sắc cho hội đồng quản trị và cổ đông. Kiểm toán viên có kinh nghiệm dễ dàng phát hiện các sai sót trọng yếu và đưa ra tư vấn giá trị. Đội ngũ kiểm toán chuyên nghiệp xử lý công việc nhanh chóng, chính xác và đúng thời hạn. Trình độ chuyên môn cao giúp tối ưu hóa thời gian làm việc của nhân sự hai bên. Doanh nghiệp khách hàng sẵn sàng tiếp tục hợp tác khi nhận thấy giá trị gia tăng vượt trội. Đầu tư vào đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân sự là chiến lược sống còn. Yếu tố con người trực tiếp định hình danh tiếng và hiệu quả hoạt động của công ty kiểm toán.

2.2. Ảnh hưởng của phí kiểm toán và chi phí chuyển đổi dịch vụ

Phí kiểm toán luôn là đề tài thảo luận trọng tâm trong quá trình đàm phán gia hạn hợp đồng. Mức giá phí cạnh tranh và minh bạch giúp tăng cường sự gắn kết lâu dài giữa hai bên. Khách hàng thường cân nhắc kỹ lưỡng chi phí chuyển đổi công ty kiểm toán trước khi quyết định thay đổi đối tác. Việc chuyển sang đơn vị mới phát sinh chi phí đào tạo lại, làm quen quy trình và thời gian gián đoạn. Nếu chi phí chuyển đổi công ty kiểm toán quá lớn, khách hàng có xu hướng tiếp tục duy trì hợp đồng cũ. Tuy nhiên, việc cạnh tranh bằng cách giảm phí kiểm toán quá mức có thể làm xói mòn chất lượng công việc. Đơn vị cung cấp dịch vụ cần đưa ra mức phí tương xứng với độ phức tạp của hợp đồng.

2.3. Vai trò của danh tiếng và mức độ cung cấp dịch vụ phi kiểm toán

Danh tiếng công ty kiểm toán mang lại giá trị bảo chứng to lớn cho báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Các công ty thuộc nhóm Big 4 thường có lợi thế cạnh tranh vượt trội nhờ uy tín quốc tế. Báo cáo được kiểm toán bởi đơn vị danh tiếng giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn vay và thu hút nhà đầu tư. Bên cạnh dịch vụ cốt lõi, việc cung cấp dịch vụ phi kiểm toán như tư vấn thuế hay quản trị rủi ro cũng ảnh hưởng đến mối quan hệ. Việc kết hợp dịch vụ phi kiểm toán cần tuân thủ nghiêm ngặt ranh giới pháp lý để bảo vệ tính độc lập. Khách hàng đánh giá cao các đơn vị có dải sản phẩm dịch vụ toàn diện và chuyên sâu. Thương hiệu vững mạnh tạo nên rào cản phòng thủ hiệu quả trước áp lực cạnh tranh.

III. Mô hình đánh giá rủi ro duy trì khách hàng kiểm toán mới

Mô hình đánh giá rủi ro hiện đại giúp các công ty kiểm toán chuẩn hóa quy trình ra quyết định. Doanh nghiệp cần phân tích toàn diện các biến số về quản trị doanh nghiệp và rủi ro hoạt động. Việc áp dụng mô hình định lượng hỗ trợ loại bỏ các định kiến chủ quan của người đánh giá. Dữ liệu tài chính lịch sử kết hợp cùng đánh giá định tính tạo nên bức tranh toàn cảnh chính xác. Công ty kiểm toán chủ động nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy cơ gian lận tài chính. Nhờ đó, việc lựa chọn giữ lại hay chấm dứt hợp đồng được thực hiện một cách an toàn và minh bạch. Mô hình chuẩn hóa là công cụ đắc lực nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro doanh nghiệp.

3.1. Rủi ro kinh doanh của khách hàng và tính độc lập kiểm toán

Rủi ro kinh doanh của khách hàng là nhân tố cảnh báo quan trọng hàng đầu trong mô hình kiểm toán. Khi doanh nghiệp đối mặt với khủng hoảng tài chính, nguy cơ bóp méo số liệu kế toán tăng cao. Tình huống này đe dọa trực tiếp đến tính độc lập của kiểm toán viên khi phát hành ý kiến kiểm toán. Kiểm toán viên phải duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp đúng mực trong suốt quá trình làm việc. Nếu tính độc lập của kiểm toán viên bị suy giảm, rủi ro kiện tụng và mất giấy phép hành nghề sẽ xuất hiện. Đơn vị kiểm toán buộc phải từ chối duy trì hợp đồng nếu khách hàng thiếu minh bạch tài chính. Việc kiểm soát rủi ro kinh doanh giúp bảo vệ uy tín nghề nghiệp lâu dài của tổ chức kiểm toán.

3.2. Ảnh hưởng từ nhiệm kỳ kiểm toán và luân chuyển kiểm toán viên

Nhiệm kỳ kiểm toán kéo dài có thể tạo ra sự am hiểu sâu sắc về lĩnh vực hoạt động của khách hàng. Tuy nhiên, mối quan hệ quá thân thiết giữa hai bên dễ dẫn đến sự chủ quan trong công tác soát xét. Quy định bắt buộc về luân chuyển kiểm toán viên giúp tái lập tính khách quan và duy trì góc nhìn mới mẻ. Việc luân chuyển kiểm toán viên định kỳ vừa đảm bảo tính tuân thủ pháp lý, vừa giữ chân được khách hàng doanh nghiệp. Công ty kiểm toán duy trì được quan hệ hợp tác dài hạn mà không vi phạm chuẩn mực đạo đức. Đây là giải pháp dung hòa hiệu quả giữa lợi ích thương mại và yêu cầu kiểm soát chất lượng. Cơ chế này củng cố lòng tin của cổ đông vào tính trung thực của báo cáo tài chính.

3.3. Đặc điểm ban quản trị và sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp

Cơ cấu và tính chính trực của ban quản trị khách hàng đóng vai trò quyết định trong việc duy trì hợp tác. Hội đồng quản trị có ủy ban kiểm toán độc lập thường tôn trọng ý kiến chuyên môn của kiểm toán viên. Môi trường kiểm soát nội bộ vững chắc giúp giảm thiểu khối lượng công việc phát sinh không đáng có. Đồng thời, sự hài lòng của khách hàng về thái độ phục vụ và tính đúng hạn thúc đẩy việc tái ký hợp đồng. Sự hài lòng của khách hàng đạt mức cao khi doanh nghiệp nhận được những khuyến nghị quản trị thực sự hữu ích. Mối quan hệ đối tác bền vững được xây dựng trên sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau. Đơn vị kiểm toán luôn chủ động lắng nghe phản hồi để hoàn thiện chất lượng dịch vụ.

IV. Kết quả thực nghiệm việc duy trì khách hàng kiểm toán VN

Nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường Việt Nam cung cấp bằng chứng thực tế về hành vi duy trì khách hàng. Dữ liệu thu thập từ các công ty kiểm toán độc lập đang hoạt động trên cả nước. Kết quả hồi quy kiểm định chặt chẽ các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra trong mô hình. Phân tích định lượng làm rõ mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định tiếp tục hợp đồng. Thị trường kiểm toán Việt Nam thể hiện những đặc thù riêng biệt so với các nước phát triển. Bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên cơ sở khoa học. Các phát hiện mới đóng góp giá trị to lớn cho kho tàng nghiên cứu học thuật trong nước.

4.1. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính phỏng vấn chuyên gia và định lượng qua bảng khảo sát. Mẫu nghiên cứu bao gồm các kiểm toán viên hành nghề, chủ nhiệm kiểm toán và giám đốc kiểm toán. Bộ thang đo được kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Mô hình hồi quy đa biến được ứng dụng để đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các biến số. Dữ liệu phản ánh chân thực thực trạng hoạt động của ngành dịch vụ kiểm toán tại Việt Nam. Các bước xử lý thống kê được tiến hành nghiêm ngặt nhằm loại trừ sai số đo lường. Kết quả phân tích đạt độ tin cậy thống kê cao và có tính đại diện cho thị trường. Đây là cơ sở dữ liệu quý giá phục vụ công tác hoạch định chính sách.

4.2. Mức độ tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận báo cáo tài chính

Hành vi điều chỉnh lợi nhuận của khách hàng có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến quyết định duy trì hợp đồng. Doanh nghiệp có hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích bất thường thường bị kiểm toán viên từ chối phục vụ. Rủi ro kiện tụng từ báo cáo tài chính sai lệch là mối đe dọa lớn đối với tổ chức kiểm toán. Các công ty kiểm toán tăng cường thủ tục kiểm tra khi phát hiện dấu hiệu điều chỉnh doanh thu. Mức độ bất cân xứng thông tin cao thúc đẩy kiểm toán viên chấm dứt quan hệ hợp đồng sớm. Việc kiên quyết loại bỏ khách hàng rủi ro giúp bảo vệ chất lượng chung của toàn ngành. Phát hiện này khẳng định vai trò giám sát độc lập của kiểm toán viên trong nền kinh tế thị trường.

4.3. Đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm công ty kiểm toán độc lập

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ nét giữa nhóm Big 4 và các công ty kiểm toán phi Big 4. Nhóm Big 4 sở hữu danh tiếng công ty kiểm toán vượt trội nên có xu hướng khắt khe hơn khi chọn lọc khách hàng. Các đơn vị này sẵn sàng từ bỏ khách hàng có rủi ro cao để bảo toàn vị thế thương hiệu. Ngược lại, các công ty kiểm toán quy mô vừa và nhỏ chịu áp lực doanh thu lớn hơn. Khách hàng tại nhóm công ty nhỏ có chi phí chuyển đổi công ty kiểm toán thấp hơn nên dễ thay đổi đơn vị kiểm toán. Sự phân hóa thị trường đòi hỏi mỗi nhóm công ty phải có chiến lược duy trì khách hàng phù hợp. Cạnh tranh lành mạnh sẽ thúc đẩy toàn thị trường nâng cao chất lượng dịch vụ.

V. Giải pháp chiến lược để duy trì khách hàng kiểm toán tốt

Xây dựng chiến lược duy trì khách hàng hiệu quả là yêu cầu cấp thiết đối với mọi công ty kiểm toán. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ quản lý thụ động sang chủ động kiểm soát rủi ro hợp đồng. Các giải pháp toàn diện bao gồm nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chi phí và phát triển nhân lực. Sự phối hợp chặt chẽ giữa tổ chức nghề nghiệp và các công ty kiểm toán tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Doanh nghiệp duy trì khách hàng tốt sẽ tạo ra dòng tiền ổn định và gia tăng giá trị thương hiệu. Thực hiện đồng bộ các khuyến nghị giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

5.1. Khuyến nghị thực tiễn dành cho các công ty kiểm toán độc lập

Công ty kiểm toán cần liên tục bồi dưỡng năng lực chuyên môn kiểm toán viên thông qua các khóa đào tạo nâng cao. Việc duy trì chất lượng kiểm toán ổn định là nền tảng vững chắc nhất để giữ chân khách hàng. Doanh nghiệp nên xây dựng chính sách phí kiểm toán linh hoạt, minh bạch và tương xứng với giá trị cung cấp. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng bằng phong cách làm việc chuyên nghiệp, chu đáo và đúng thời hạn cam kết. Đồng thời, ban lãnh đạo cần thiết lập hệ thống cảnh báo rủi ro sớm đối với các khách hàng có dấu hiệu suy thoái tài chính. Việc chủ động sàng lọc khách hàng giúp tối ưu hóa danh mục hợp đồng và hạn chế rủi ro pháp lý. Đầu tư vào công nghệ kiểm toán số giúp nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ.

5.2. Định hướng hoàn thiện chính sách từ phía hội nghề nghiệp kiểm toán

Hội nghề nghiệp và cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát việc tuân thủ tính độc lập của kiểm toán viên. Các quy định về luân chuyển kiểm toán viên và giới hạn cung cấp dịch vụ phi kiểm toán cần được chuẩn hóa rõ ràng. Cần xây dựng khung hướng dẫn chi tiết về quản trị rủi ro hợp đồng và quản lý nhiệm kỳ kiểm toán cho các hội viên. Cơ quan quản lý nên tổ chức thường xuyên các diễn đàn trao đổi kinh nghiệm thực tiễn giữa các doanh nghiệp trong ngành. Xử lý nghiêm minh các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như phá giá phí kiểm toán hay làm suy giảm chất lượng. Môi trường pháp lý minh bạch sẽ bảo vệ quyền lợi chính đáng của kiểm toán viên và tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
CHƯƠNG MỞ ĐẦU
0.1. Lý do chọn đề tài
0.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
0.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
0.4. Phương pháp nghiên cứu
0.5. Đóng góp của luận án
0.6. Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
1.1. Tổng quan các nghiên cứu trước trên thế giới về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận, duy trì khách hàng
1.1.1. Tổng quan các nghiên cứu chung về chấp nhận và duy trì khách hàng
1.1.2. Tổng quan các nghiên cứu về duy trì khách hàng
1.1.3. Nhận xét về các nghiên cứu trước trên thế giới liên quan đến duy trì khách hàng
1.2. Các nghiên cứu trong nước
1.3. Kết quả đạt được của các nghiên cứu trước và khoảng trống nghiên cứu
1.3.1. Những kết quả đạt được của các nghiên cứu trước và những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu
1.3.2. Định hướng nghiên cứu
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Một số khái niệm nền tảng
2.1.1. Quyết định chấp nhận và duy trì khách hàng
2.1.2. Rủi ro kiểm toán
2.1.3. Rủi ro kinh doanh của khách hàng
2.1.4. Rủi ro kinh doanh của công ty kiểm toán
2.1.5. Ban quản trị của khách hàng
2.1.6. Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán
2.1.7. Giá phí kiểm toán
2.2. Các quy định về chấp nhận, duy trì khách hàng trong kiểm toán báo cáo tài chính
2.2.1. Chuẩn mực kiểm toán quốc tế
2.2.2. Chuẩn mực kiểm toán và các quy định của Việt Nam
2.3. Các lý thuyết nền tảng
2.3.1. Lý thuyết ra quyết định
2.3.2. Lý thuyết quản trị rủi ro (Risk Management theory)
2.3.3. Các lý thuyết về động lực
2.3.4. Lý thuyết lựa chọn hợp lý
2.3.5. Lý thuyết cân bằng về đạo đức khi ra quyết định
2.4. Mô hình nghiên cứu sơ khởi
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương pháp và quy trình nghiên cứu
3.1.1. Phương pháp nghiên cứu
3.1.2. Quy trình nghiên cứu
3.2. Thang đo các khái niệm nghiên cứu ban đầu
3.2.1. Quyết định duy trì khách hàng
3.2.2. Rủi ro kiểm toán
3.2.3. Rủi ro kinh doanh của khách hàng
3.2.4. Rủi ro kinh doanh của công ty kiểm toán
3.2.5. Đặc điểm Ban quản trị của khách hàng
3.2.6. Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán
3.2.7. Giá phí kiểm toán
3.2.8. Biến kiểm soát
3.3. Nghiên cứu định tính
3.3.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu định tính
3.3.2. Phỏng vấn chuyên gia
3.4. Nghiên cứu định lượng
3.4.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng
3.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.4.3. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu
3.4.4. Các bước phân tích dữ liệu
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.2. Mô hình nghiên cứu chính thức và các giả thuyết nghiên cứu
4.2.1. Mô hình nghiên cứu chính thức
4.2.2. Các giả thuyết nghiên cứu
4.2.3. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu
4.3. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.3.1. Mô tả mẫu nghiên cứu
4.3.2. Kết quả kiểm định mô hình đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận
4.3.3. Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu
4.3.4. Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu với thông số thay thế
4.4. Tổng hợp và bàn luận kết quả
4.4.1. Tổng hợp kết quả mô hình nghiên cứu
4.4.2. Bàn luận kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, HÀM Ý VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
5.1. Đóng góp của luận án
5.1.1. Đóng góp về lý thuyết
5.1.2. Đóng góp về thực tiễn
5.2. Một số hàm ý
5.2.1. Đối với công ty kiểm toán
5.2.2. Đối với Hội nghề nghiệp
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng tại các công ty kiểm toán độc lập việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------- TRẦN THỊ THU PHƯỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH DUY TRÌ KHÁCH HÀNG TẠI CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HCM - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------- TRẦN THỊ THU PHƯỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH DUY TRÌ KHÁCH HÀNG TẠI CÁC CÔNG TY KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

Trần Thị Giang Tân 2. Trần Phước TP. HCM – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án là do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Thị Giang Tân và PGS.TS Trần Phước. Trong luận án, tôi không sao chép bất kỳ công trình nghiên cứu nào, ngoại trừ những tham khảo từ những nghiên cứu trước đã được trích dẫn trong luận án.

HCM, ngày tháng năm 2022 Tác giả Trần Thị Thu Phường ii LỜI CẢM ƠN Trải qua một thời gian dài, đến nay, tôi đã hoàn thành luận án nhờ sự giúp đỡ của thầy, cô. Tôi cám ơn tất cả quý thầy, cô.TS Trần Thị Giang Tân. Nhờ sự tận tâm hướng dẫn của cô, tôi đã học được nhiều điều và đã hoàn thành luận án.TS Trần Phước. Thầy đã hướng dẫn, góp ý, hỗ trợ cho tôi thực hiện và hoàn thành LA.

Tôi cám ơn Viện đào tạo và quý thầy, cô Trường ĐHKT TP.HCM đã giảng dạy, giúp đỡ, hỗ trợ cho tôi thực hiện luận án. Tôi cám ơn Trường Đại Học Tài Chính – Kế toán và Ban lãnh đạo Khoa Kế Toán - Kiểm Toán đã tạo điều kiện để tôi thực hiện luận án. Sau cùng, tôi cám ơn gia đình của tôi. Gia đình đã cho tôi sự động viên giúp tôi vượt qua những khó khăn và hoàn thành luận án này.

HCM ngày tháng năm 2022 Tác giả MỤC LỤC iii LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. xiii CHƯƠNG MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. Kết cấu luận án.7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Tổng quan các nghiên cứu trước trên thế giới về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận, duy trì khách hàng. Tổng quan các nghiên cứu chung về chấp nhận và duy trì khách hàng.

Tổng quan các nghiên cứu về duy trì khách hàng. Nhận xét về các nghiên cứu trước trên thế giới liên quan đến duy trì khách hàng. Các nghiên cứu trong nước. Kết quả đạt được của các nghiên cứu trước và khoảng trống nghiên cứu.

Những kết quả đạt được của các nghiên cứu trước và những vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu.34 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 35 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Một số khái niệm nền tảng.

Quyết định chấp nhận và duy trì khách hàng. Rủi ro kiểm toán. Rủi ro kinh doanh của khách hàng. Rủi ro kinh doanh của công ty kiểm toán.

Ban quản trị của khách hàng. Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán. Giá phí kiểm toán. Các quy định về chấp nhận, duy trì khách hàng trong kiểm toán báo cáo tài chính.

Chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Chuẩn mực kiểm toán và các quy định của Việt Nam. Các lý thuyết nền tảng. Lý thuyết ra quyết định.

Lý thuyết quản trị rủi ro (Risk Management theory). Các lý thuyết về động lực. Lý thuyết lựa chọn hợp lý.5 Lý thuyết cân bằng về đạo đức khi ra quyết định. Mô hình nghiên cứu sơ khởi.63 v KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

66 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Thang đo các khái niệm nghiên cứu ban đầu. Quyết định duy trì khách hàng. Rủi ro kiểm toán. Rủi ro kinh doanh của khách hàng.

Rủi ro kinh doanh của công ty kiểm toán. Đặc điểm Ban quản trị của khách hàng. Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán. Giá phí kiểm toán.

Biến kiểm soát. Nghiên cứu định tính. Quy trình thiết kế nghiên cứu định tính. Phỏng vấn chuyên gia.

Nghiên cứu định lượng. Quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng. Phương pháp thu thập dữ liệu. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu.

Các bước phân tích dữ liệu.87 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 91 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu chính thức và các giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu chính thức. Các giả thuyết nghiên cứu. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định lượng.

Mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả kiểm định mô hình đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu.4 Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu với thông số thay thế. Tổng hợp và bàn luận kết quả.

Tổng hợp kết quả mô hình nghiên cứu. Bàn luận kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 146 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, HÀM Ý VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. Đóng góp của luận án.

Đóng góp về lý thuyết. Đóng góp về thực tiễn:. Một số hàm ý. Đối với công ty kiểm toán.

Đối với Hội nghề nghiệp. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.155 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 157 vii DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ.1 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 13 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ Chữ viết đầy đủ bằng Chữ viết đầy đủ bằng viết tắt tiếng Anh tiếng Việt BCTC - Báo cáo tài chính BCTN - Báo cáo thường niên CNKH Chấp nhận khách hàng CTKT - Công ty kiểm toán DTKH - Duy trì khách hàng ĐCLN - Điều chỉnh lợi nhuận HĐLT - Hoạt động liên tục HNX Hanoi Stock Exchange Sàn giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Ho Chi Minh Stock Sàn giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Exchange Minh KTV - Kiểm toán viên NC - Nghiên cứu NQL - Người quản lý PCA Principal Component Phân tích thành phần chính Analysis RRKD - Rủi ro kinh doanh RRKT - Rủi ro kiểm toán YKCNTP - Ý kiến chấp nhận toàn phần YKKT - Ý kiến kiểm toán VN - Việt Nam VietNam Standard on Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA Auditing VSQC1 VietNam Standard on Chuẩn mực kiểm soát chất lượng số 1 Quality Control 1 ix DANH MỤC BẢNG BẢNG NỘI DUNG Trang Bảng 1.1 Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định DTKH 27 Bảng 3.1 Đo lường quyết định DTKH 70 Bảng 3.2 Các khái niệm đo lường RRKT 71 Bảng 3.3 Khái niệm đo lường RRKD của khách hàng 73 Bảng 3.4 Khái niệm đo lường RRKD của CTKT 74 Bảng 3.5 Khái niệm đo lường đặc điểm Ban quản trị của khách hàng 75 Bảng 3.6 Đo lường các biến kiểm soát 77 Bảng 4.1 Kết quả tổng hợp cho từng câu hỏi nghiên cứu 97 Bảng 4.2 Thang đo các biến 108 Bảng 4.3 Bảng mô tả mẫu nghiên cứu 115 Bảng 4.4 Kết quả phân tích hồi quy OLS 116 Bảng 4.5 Mức độ giải thích của mô hình 116 Bảng 4.6 Mức độ phù hợp của mô hình 117 Bảng 4.7 Kiểm định phương sai phần dư thay đổi 118 Bảng 4.8 Tổng hợp kết quả kiểm định OLS 118 Bảng 4.9 Bảng thống kê mô tả các biến trong mô hình 120 Bảng 4.10 Kết quả kiểm định Leverage 122 Bảng 4.11a Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa MDOP và CON/DIS 123 Bảng 4.11b Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa GCO và CON/DIS 124 x Bảng 4.11c Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa INAU và CON/DIS 124 Bảng 4.12 Phân tích tương quan Pearson 125 Bảng 4.13 Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến biến độc lập 128 Bảng 4.14 Kết quả kiểm tra mức độ phù hợp mô hình 129 Bảng 4.15 Kết quả tóm tắt của mô hình 129 Bảng 4.16 Kết quả hồi quy Logistic 130 Bảng 4.17 Tổng hợp xác suất xuất hiện của mô hình 135 Bảng 4.18 Kiểm tra Eigenvalue 137 Bảng 4.19 Hệ số tải – loading 137 Bảng 4.20 Thống kê mô tả RRKT 138 Bảng 4.21 Kết quả hồi quy mô hình với thông số thay thế 139 Bảng 4.22 Tổng hợp kết quả mô hình nghiên cứu 140 Bảng 4.23 Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết 144 xi DANH MỤC HÌNH NỘI DUNG Trang Hình 2.1 Mối quan hệ giữa các khái niệm trong quyết định DTKH 43 Hình 2.2 Hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow 59 Hình 2.3 Mô hình nghiên cứu sơ khởi 65 Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu của luận án 69 Hình 3.2 Quy trình nghiên cứu định tính 77 Hình 3.3 Quy trình thiết kế nghiên cứu định lượng 83 Hình 4.1 Mô hình nghiên cứu chính thức 101 TÓM TẮT Đề tài: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định DTKH tại các CTKT độc lập Việt Nam xii Tóm tắt: Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng (DTKH) tại các Công ty kiểm toán (CTKT) độc lập Việt Nam (VN).

Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp được sử dụng với mẫu nghiên cứu (NC) bao gồm 762 công ty niêm yết (CTNY) trên hai sàn chứng khoán VN (HOSE, HNX) được kiểm toán bởi các CTKT độc lập với tổng số 2.478 quan sát trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019. Kết quả NC cho thấy có 04 nhóm nhân tố gồm rủi ro kiểm toán (RRKT), rủi ro kinh doanh (RRKD) của khách hàng, RRKD của CTKT, mức độ chuyên ngành của CTKT ảnh hưởng tới quyết định DTKH. Trong đó, các nhân tố thuộc RRKT, rủi ro tài chính, khách hàng thường xuyên thay đổi CTKT, tính chính trực của NQL khách hàng và mức độ chuyên ngành của CTKT có ảnh hưởng ngược chiều tới quyết định DTKH. Khả năng thực hiện kiểm toán của CTKT có ảnh hưởng cùng chiều tới quyết định DTKH.

Dựa trên kết quả NC này, tác giả đề xuất các CTKT cần xem xét các yếu tố rủi ro này để đưa ra quyết định DTKH phù hợp. Về phương diện cơ quan chức năng tại VN như VACPA nên bổ sung hướng dẫn về CN, DTKH bên cạnh các nhân tố đã đề cập trong chuẩn mực kiểm toán. Từ khóa: Quyết định duy trì khách hàng, rủi ro kiểm toán, rủi ro kinh doanh, mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán. ABSTRACT Thesis: Factors affecting client continuance decisions at audit firms in Vietnam.

xiii Abstract: The thesis studies factors affecting client continuance decisions at audit firms in Vietnam. The mixed research method is used with a sample of 762 listed companies on two Vietnamese stock exchanges (HOSE, HNX) audited by audit firms with a total of 2.478 observations during the period year from 2016 to 2019. Research results show that there are 04 groups of factors including audit risk, client’s business risk, auditor’s business risk, audit firm industry expertise affecting client continuance decisions.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Phường (2022). Nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng kiểm toán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/cac-nhan-to-anh-huong-quyet-dinh-duy-tri-khach-hang-cong-ty-kiem-toan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng kiểm toán" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích các yếu tố quyết định duy trì khách hàng kiểm toán, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh."

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng kiểm toán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng kiểm toán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng kiểm toán" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng kiểm toán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng kiểm toán" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng kiểm toán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter