Luận án tiến sĩ: Chi phí đại diện và hiệu quả công ty nhà nước, tư nhân
Luận án phân tích ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động công ty. So sánh công ty quốc doanh và ngoài quốc doanh niêm yết trên thị trường Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chi phí đại diện và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Finance and Banking
- Tác giả:
- Le Hoang Yen Khanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chi phí đại diện và hiệu quả doanh nghiệp niêm yết
Nghiên cứu sâu về ảnh hưởng của chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết là cần thiết. Chi phí đại diện phát sinh từ xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý. Các chi phí này bao gồm chi phí giám sát, chi phí ràng buộc và thiệt hại còn lại. Chúng trực tiếp làm giảm lợi nhuận và giá trị công ty. Việc hiểu rõ cơ chế phát sinh và tác động của chúng giúp doanh nghiệp cải thiện quản trị. Từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường niềm tin nhà đầu tư.
1.1. Khái niệm chi phí đại diện và cơ chế phát sinh
Lý thuyết đại diện mô tả mối quan hệ giữa bên ủy quyền (cổ đông) và bên được ủy quyền (nhà quản lý). Vấn đề đại diện phát sinh khi có sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền điều hành. Nhà quản lý có thể theo đuổi mục tiêu cá nhân. Các mục tiêu này khác biệt với mục tiêu tối đa hóa giá trị công ty của cổ đông. Chi phí đại diện là tổng hòa các chi phí phát sinh từ xung đột lợi ích này. Chi phí đại diện bao gồm chi phí giám sát, chi phí ràng buộc và thiệt hại còn lại. Đây là gánh nặng tài chính đối với công ty. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Chi phí này được nghiên cứu rộng rãi. Nó là yếu tố quan trọng trong quản trị công ty hiện đại. Việc nhận diện và kiểm soát chi phí đại diện là cần thiết. Nó giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.2. Ảnh hưởng đến lợi nhuận và giá trị công ty
Chi phí đại diện có tác động tiêu cực đến lợi nhuận doanh nghiệp. Các quyết định không tối ưu của nhà quản lý làm giảm hiệu quả hoạt động. Điều này dẫn đến lợi nhuận thấp hơn. Ví dụ, việc đầu tư vào các dự án không sinh lời. Hoặc chi phí phát sinh cho các lợi ích cá nhân của nhà quản lý. Giá trị công ty cũng bị suy giảm. Thị trường phản ứng tiêu cực với thông tin về quản trị yếu kém. Mối lo ngại về xung đột lợi ích làm giảm niềm tin nhà đầu tư. Điều này ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Vấn đề đại diện làm giảm tiềm năng tăng trưởng. Nó cũng cản trở khả năng huy động vốn của công ty niêm yết.
1.3. Phân loại các loại chi phí đại diện chính
Chi phí giám sát bao gồm các khoản chi cho việc kiểm soát hành vi của nhà quản lý. Ví dụ: chi phí kiểm toán, hội đồng quản trị, phân tích tài chính. Chi phí này nhằm đảm bảo nhà quản lý hành động vì lợi ích cổ đông. Chi phí ràng buộc là các cam kết hoặc hạn chế tự nguyện của nhà quản lý. Điều này giúp cổ đông tin tưởng vào quyết định của họ. Ví dụ: các điều khoản hợp đồng chặt chẽ, chính sách cổ tức rõ ràng. Thiệt hại còn lại là những tổn thất không thể loại bỏ hoàn toàn. Dù đã có chi phí giám sát và ràng buộc. Đây là phần lợi ích cổ đông bị mất đi. Nó do sự khác biệt trong quyết định của nhà quản lý. Các chi phí này đều phản ánh mức độ xung đột lợi ích. Việc quản lý hiệu quả chúng là then chốt.
II.Vấn đề đại diện trong quản trị công ty cổ phần
Vấn đề đại diện là thách thức cố hữu trong quản trị công ty cổ phần. Nó phát sinh từ sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền điều hành. Điều này tạo ra xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý. Để giảm thiểu xung đột, công ty phải chịu chi phí giám sát và ràng buộc. Tuy nhiên, một phần thiệt hại còn lại vẫn không thể tránh khỏi. Việc hiểu rõ bản chất vấn đề giúp các công ty niêm yết xây dựng cơ chế quản trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị cho cổ đông.
2.1. Xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý
Vấn đề đại diện bắt nguồn từ sự phân tách quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Cổ đông sở hữu công ty nhưng nhà quản lý điều hành hoạt động hàng ngày. Mục tiêu của hai bên thường không đồng nhất. Cổ đông mong muốn tối đa hóa lợi nhuận và giá trị cổ phiếu. Nhà quản lý có thể ưu tiên lợi ích cá nhân, như lương thưởng cao, danh tiếng. Xung đột lợi ích này dẫn đến các quyết định không phù hợp. Nhà quản lý có thể theo đuổi tăng trưởng quá mức. Họ có thể thực hiện các dự án rủi ro. Hoặc họ có thể ưu tiên sự ổn định cá nhân hơn là lợi nhuận. Điều này làm giảm hiệu quả công ty. Nó gây ra chi phí đại diện đáng kể.
2.2. Chi phí giám sát và ràng buộc hoạt động
Để kiểm soát xung đột, cổ đông phải chi trả chi phí giám sát. Các chi phí này bao gồm việc thiết lập hội đồng quản trị độc lập. Chúng cũng gồm việc thuê kiểm toán viên bên ngoài. Hoặc đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Mục tiêu là theo dõi hành vi và quyết định của nhà quản lý. Ngoài ra, chi phí ràng buộc cũng phát sinh. Đây là các điều khoản hợp đồng. Hoặc các cơ chế tự nguyện mà nhà quản lý chấp nhận. Mục đích là cam kết hành động vì lợi ích cổ đông. Ví dụ, cổ phiếu thưởng gắn liền với hiệu suất công ty. Hoặc các điều kiện bảo vệ cổ đông trong giao dịch sáp nhập. Các chi phí này đều nhằm giảm thiểu vấn đề đại diện.
2.3. Thiệt hại còn lại từ quyết định không tối ưu
Mặc dù có chi phí giám sát và ràng buộc, xung đột lợi ích vẫn tồn tại. Luôn có một mức độ thiệt hại còn lại. Đây là tổn thất lợi ích của cổ đông. Nó phát sinh từ các quyết định không tối ưu của nhà quản lý. Các quyết định này có thể không hoàn toàn phù hợp với mục tiêu cổ đông. Thiệt hại này khó định lượng. Nó phản ánh sự không hoàn hảo của các cơ chế kiểm soát. Ví dụ, nhà quản lý có thể đầu tư vào dự án không hiệu quả. Hoặc họ có thể sử dụng tài sản công ty cho mục đích cá nhân. Việc giảm thiểu thiệt hại còn lại là thách thức lớn. Nó đòi hỏi hệ thống quản trị công ty mạnh mẽ.
III.So sánh chi phí đại diện SOEs và DN ngoài nhà nước
Sự khác biệt về chi phí đại diện giữa công ty nhà nước (SOEs) và doanh nghiệp ngoài nhà nước là một điểm nhấn quan trọng. SOEs thường đối mặt với các vấn đề đại diện phức tạp hơn do đa mục tiêu. Trong khi đó, doanh nghiệp ngoài nhà nước thường tập trung vào lợi nhuận. Việc phân tích những đặc điểm và yếu tố ảnh hưởng này giúp đánh giá chính xác hơn về hiệu quả quản trị công ty tại Việt Nam.
3.1. Đặc điểm chi phí đại diện ở công ty nhà nước
Chi phí đại diện tại công ty nhà nước (SOEs) thường phức tạp hơn. Cổ đông chính là nhà nước. Mục tiêu của nhà nước không chỉ là lợi nhuận. Nó còn bao gồm các mục tiêu xã hội, chính trị. Điều này tạo ra xung đột lợi ích đa chiều. Các nhà quản lý SOEs có thể bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị. Họ có thể ưu tiên duy trì việc làm. Hoặc họ có thể đầu tư vào các dự án chiến lược. Các dự án này không nhất thiết tối đa hóa lợi nhuận. Chi phí giám sát tại SOEs cũng khó khăn hơn. Cơ chế thưởng phạt có thể không đủ mạnh. Điều này dẫn đến hiệu quả công ty thấp hơn.
3.2. Sự khác biệt ở doanh nghiệp ngoài nhà nước
Tại doanh nghiệp ngoài nhà nước, mục tiêu chính thường là lợi nhuận. Cổ đông tập trung vào việc tối đa hóa giá trị công ty. Xung đột lợi ích chủ yếu xoay quanh lợi ích tài chính. Chi phí giám sát có thể hiệu quả hơn. Các cơ chế quản trị công ty rõ ràng hơn. Tuy nhiên, vấn đề đại diện vẫn tồn tại. Đặc biệt là ở các công ty có cấu trúc sở hữu phân tán. Hoặc các công ty có cổ đông kiểm soát mạnh. Chi phí giám sát và ràng buộc vẫn cần thiết. Thiệt hại còn lại cũng có thể đáng kể. Sự khác biệt về động cơ và cơ cấu quản lý là rõ rệt. Nó ảnh hưởng đến mức độ và bản chất của chi phí đại diện.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến mức chi phí đại diện
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đại diện. Cấu trúc sở hữu là một yếu tố quan trọng. Sự tập trung sở hữu có thể làm giảm chi phí giám sát. Nhưng nó cũng có thể tạo ra vấn đề đại diện giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ. Chất lượng quản trị công ty cũng đóng vai trò then chốt. Hội đồng quản trị độc lập và minh bạch thông tin giúp giảm xung đột. Cơ chế thưởng phạt phù hợp khuyến khích nhà quản lý hành động đúng. Các yếu tố môi trường pháp lý và kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng. Chúng tạo ra bối cảnh chung cho vấn đề đại diện. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng chiến lược quản trị phù hợp.
IV.Cơ chế giảm chi phí đại diện nâng cao hiệu quả
Để tối ưu hóa hiệu quả công ty, việc giảm thiểu chi phí đại diện là cực kỳ quan trọng. Điều này đòi hỏi một hệ thống quản trị công ty mạnh mẽ. Cấu trúc sở hữu và cơ chế thưởng phạt phải được thiết kế khoa học. Minh bạch thông tin và giám sát độc lập đóng vai trò then chốt. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này giúp hạn chế xung đột lợi ích. Nó thúc đẩy nhà quản lý hành động vì lợi ích tối đa của cổ đông, từ đó tăng cường hiệu quả và giá trị doanh nghiệp.
4.1. Vai trò của quản trị công ty hiệu quả
Quản trị công ty hiệu quả là nền tảng giảm thiểu chi phí đại diện. Một hệ thống quản trị mạnh mẽ thiết lập khuôn khổ rõ ràng. Nó xác định quyền và trách nhiệm của các bên. Hội đồng quản trị độc lập đóng vai trò giám sát quan trọng. Các thành viên độc lập đưa ra quyết định khách quan. Họ bảo vệ lợi ích của tất cả cổ đông. Thiết lập các ủy ban chuyên trách giúp tăng cường giám sát. Ví dụ, ủy ban kiểm toán, ủy ban lương thưởng. Các ủy ban này đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Chúng hạn chế hành vi trục lợi của nhà quản lý. Quản trị công ty tốt tạo ra môi trường kinh doanh tin cậy. Nó nâng cao hiệu quả công ty.
4.2. Cấu trúc sở hữu và cơ chế thưởng phạt
Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đại diện. Sự tập trung sở hữu có thể giảm nhu cầu giám sát. Cổ đông lớn có động lực theo dõi nhà quản lý chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, cũng cần cân bằng để tránh lạm dụng quyền lực. Cơ chế thưởng phạt là công cụ mạnh mẽ. Nó điều chỉnh hành vi của nhà quản lý. Lương thưởng gắn với hiệu suất công ty. Ví dụ, cổ phiếu thưởng, quyền chọn mua cổ phiếu. Điều này khuyến khích nhà quản lý hành động vì lợi ích cổ đông. Các hình phạt rõ ràng cho hành vi sai trái cũng cần thiết. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình.
4.3. Minh bạch thông tin và giám sát độc lập
Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt. Các công ty cần công bố thông tin tài chính đầy đủ và kịp thời. Việc này giúp cổ đông và thị trường đánh giá chính xác hoạt động. Nó làm giảm sự bất cân xứng thông tin. Từ đó, nó hạn chế cơ hội trục lợi của nhà quản lý. Giám sát độc lập từ các cơ quan bên ngoài cũng quan trọng. Các kiểm toán viên độc lập đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính. Các định chế tài chính, tổ chức xếp hạng tín nhiệm cũng cung cấp đánh giá khách quan. Giám sát từ thị trường chứng khoán và truyền thông cũng thúc đẩy trách nhiệm. Tất cả góp phần giảm thiểu chi phí đại diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------- Le Hoang Yen Khanh THE IMPACT OF AGENCY COST ON FIRM PERFORMANCE: A COMPARISON BETWEEN STATE-OWNED AND NON-STATE-OWNED ENTERPRISES LISTED ON VIETNAM STOCK MARKET DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ECONOMICS Ho Chi Minh city - 2022 luan an MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------- Le Hoang Yen Khanh THE IMPACT OF AGENCY COST ON FIRM PERFORMANCE: A COMPARISON BETWEEN STATE-OWNED AND NON-STATE-OWNED ENTERPRISES LISTED ON VIETNAM STOCK MARKET Major: Finance and Banking Reference: 9340201 DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ECONOMICS ACADEMIC SUPERVISORS: 1. Pham Phu Quoc 2. Tran Phuong Thao Ho Chi Minh city - 2022 luan an (this page is intentionally blank) luan an i ACKNOWLEDGEMENTS I acknowledge that this submission is my own work and except for the reference, this thesis contains no material previously published or written by other authors. This thesis does not contain material pressed out from a thesis or document presented for any degree or diploma at University of Economics Ho Chi Minh city or other educational institutions.
This research is not the work of mine only but to complete this thesis, I have been benefited from the following people: Firstly, the most important people who set the light on my research from the beginning are my advisors – Dr. Pham Phu Quoc and Dr. Tran Phuong Thao. They are always by my side to support me from initial ideas and then develop the thought into the final research.
Secondly, I would like to express my gratitude to my family members who nurture my passion of higher education, especially, my parents and beloved husband who assist in taking care of me from pregnancy and our newborn baby to accomplish this study. And the last but not least, my managers always stay with me when I have problem and get stuck. They never leave me but provide me with useful solutions to finish my research. Le Hoang Yen Khanh January 2021 luan an ii TABLE OF CONTENT ACKNOWLEDGEMENTS………………………………………….i TABLE OF CONTENT…………………………………………………….………ii LIST OF ABBREVIATIONS………………………………………….vii LIST OF TABLES…………………………………………………….viii LIST OF FIGURES………………………………………………………….xii CHAPTER 1: INTRODUCTION.
PRACTICAL RESEARCH CONTEXT. RESEARCH OBJECTIVES AND QUESTIONS. STRUCTURE OF THE THESIS.15 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. AGENCY COST AND FIRM PERFORMANCE: THEORY AND EVIDENCE27 2.
Agency cost in business operation. Impact of agency cost on firm performance. Different relationship between agency cost and firm performance in SOEs and non-state-owned-enterprises. Agency cost and firm performance in SOEs.
Agency cost and firm performance in non-state-owned enterprises. Hypotheses for the comparison of agency cost in SOEs and non-stated owned enterprises. Hypotheses for different relationship between agency cost and firm performance. STATE-OWNERSHIP AND FIRM PERFORMANCE: THEORY AND EVIDENCE.
The role of state ownership.55 luan an iii 2. State involvement in listed firms. Hypotheses for the relation between state ownership and firm performance.65 CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY. Type of data.
Proxies for agency cost. Measures of firm performance. Measure of state ownership. Measure of control variables.80 Gross Domestic Product (GDP) growth rate.81 Consumer Price Index (CPI).81 Country investment growth rate.
General model specification. Methodology for comparison of the agency cost of state-owned firms and non- state-owned enterprises. Model for the comparison of agency cost of two groups of enterprises. Methodology for the different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises.
Model for the different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises. Methodology for the relationship between state-ownership and firm performance .89 luan an iv 3. Model for the relationship between state-ownership and firm performance89 3. Different proxies for agency cost.
Alternative measures for firm performance. Other method of estimation.95 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS. DESCRIPTIVE STATISTICS AND CORRELATION TEST. COMPARISON OF AGENCY COST OF TWO GROUPS OF ENTERPRISES.
Comparison of agency cost of two groups of enterprises. Independent sample T-test and Wilcoxon signed-rank test. Summary for the comparison of agency cost of two groups of enterprises. DIFFERENT IMPACT OF AGENCY COST ON FIRM PERORMANCE OF TWO GROUPS OF ENTERPRISES.
The negative relationship between agency cost and firm performance. Pooled OLS regression. Fixed and random effect regression. The different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises.
Pooled OLS regression. Fixed and random effect regression. Summary for the different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises. THE RELATIONSHIP BETWEEN STATE OWNERSHIP AND FIRM PERFORMANCE.
The negative relationship between state-ownership and firm performance. Pooled OLS regression. Fixed and random effect regression. The non-linear relationship between state ownership and firm performance.
Pooled OLS regression. Fixed and random effect regression. Summary for the relationship between state ownership and firm performance. RESULTS FOR CONTROL VARIABLES AND ROBUSTNESS TESTS.
Results for control variables. Different proxy for agency cost. Alternative measure for firm performance. Other estimation method.
REVIEW OF RESEARCH QUESTIONS AND DISCUSSIONS. Comparison of agency cost of state-owned and non-state-owned enterprises. Different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises. Relationship between state ownership and firm performance.…182 REFERENCE…………………………………………………………………………183 APPENDIX A - PRE-ESTIMATION DIAGNOSTIC TESTS…………………….
ANALYSIS OF THE MULTICOLLINEARITY AMONG INDEPENDENT VARIABLES – VARIANCE INFLATION FACTOR (VIF)……………………. TEST FOR AUTOCORRELATION IN PANEL DATA……………. TEST FOR HETEROSKEDASTICITY IN PANEL DATA…………………….210 APPENDIX B – THE DEFINITIONS OF TWO TERMS “STATE-OWNED ENTERPRISES” AND “NON-STATE-OWNED ENTERPRISES”…………. STATE-OWNED ENTERPRISES……………………………………………….NON-STATE-OWNED ENTERPRISES………………………………………….213 luan an vi APPENDIX C: OVERVIEW OF RESEARCH CONTEXT……………………….…217 luan an vii LIST OF ABBREVIATION BOD : Board of Director CPI : Customer Price Index FEM : Fixed Effect Model FCF : Free Cash Flow FDI : Foreign Direct Investment GDP : Gross Domestic Product GFC : Global Financial Crisis G&A : General and Administrative GMM : Generalize Method of Moments HOSE : Ho Chi Minh Stock Exchange HNX : Hanoi Stock Exchange Non-SOEs : Non-state-owned Enterprise NPV : Net Present Value OLS : Ordinary Least Squares OTC : Over the counter OECD : Organization for Economic Co-operation and Development POE : Private-owned Enterprises REM : Random Effect Model ROE : Return on Equity ROA : Return on Asset RQ1 : Research question 1 RQ2 : Research question 2 RQ3 : Research question 3 SOE : State-owned Enterprise Upcom : Unlisted Public Company Market VND : Vietnam Dong luan an viii LIST OF TABLES Table 1.1: Share of SOEs’ contribution compared with other economic sectors (2010 – 2017)……………………………………………………………………16 Table 2.1: Empirical evidence on the relationship between state ownership and firm performance…………………………………………….2: Summary of the three research questions and their hypotheses………………………………………………………………….1: Sample selection procedure ……………………………………….2: Number of observations separated by year, industry and ownership structure………………………………………………….3: Variable’s definitions and predicted signs……………….4: Tests and models used in this study………………………………….5: Testing procedures for hypotheses associated with RQ1, RQ2, RQ3…………………………………………………………………………….1: Descriptive statistics of sample size….3: T-test and Wilcoxon signed-rank test for agency cost comparison (Asset turnover ratio)……………………………………………………………………104 Table 4.4: Summary for the comparison of agency cost of two groups of enterprises…………………………………………………………….5: The effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance— Pooled OLS regression…….108 luan an ix Table 4.6: The effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance— FE regression………………………………………………………………….7: The effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance— RE regression……………………………… ……………………….8: The different effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance of two groups of companies—Pooled OLS regression………….9: The different effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance of two groups of companies—FE regression….10: The different effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance of two groups of companies—RE regression…………….
Summary for the different effect of agency cost on firm performance of two groups of enterprises……………………………………………………….12: The relationship between state ownership and firm performance with the interaction of agency cost (Asset turnover ratio)—Pooled OLS regression.13: The relationship between state ownership and firm performance with the interaction of agency cost (Asset turnover ratio)—FE regression …………131 Table 4.14: The relationship between state ownership and firm performance with the interaction of agency cost (Asset turnover ratio)—RE regression…….15: The non-linear relationship between state ownership and firm performance— pooled OLS regression (Asset turnover ratio)……….16: The non-linear relationship between state ownership and firm performance— FE regression (Asset turnover ratio)……… …………….……139 luan an x Table 4.17: The non-linear relationship between state ownership and firm performance— RE regression (Asset turnover ratio)……………………….18: Summary for the relationship between state ownership and firm performance……………………………………………………………….19: The effect of control variables on firm performance during and after global financial crisis………………………………………………………….20: T-test and Wilcoxon signed-rank test for agency cost comparison (G&A Expense ratio)…………………………………………………………………148 Table 4.21: The effect of agency cost (G&A Expense ratio) on firm performance……………………………………………………………………149 Table 4.22: The different effect of agency cost (G&A Expense ratio) on firm performance of two groups of companies…………………………………….23: The relationship between state ownership and firm performance with the interaction of agency cost (G&A Expense ratio)………………………….24: The non-linear relationship between state ownership and firm performance— FE regression (G&A Expense ratio)………………………….25: The effect of agency cost on firm performance—Instrumental variables (GMM) regression…………………………………………………….26: The relationship between state ownership and firm performance— instrumental variable (GMM) regression……………………………………….1: Research questions, related hypotheses and results……………….169 luan an xi LIST OF FIGURES Figure 1.1: Interest rate coverage ratio………………………………………….2: Debt – to – equity ratio…………………………………………….1: Determinants of firm performance…………….2: The horizontal and vertical agency problems in firms with state ownership.3: Agency problem in non-state-owned firms…………………….1: Agency cost of two groups of companies (Asset turnover ratio) ……………………………………………………………………….2: Agency cost of two groups of companies (G&A expense ratio) ……………………………………………………………………….……147 luan an xii SUMMARY Although many studies have concentrated on diverse aspects of agency cost and firm performance, some limitations still exist. Precisely, most previous studies have focused on the impact of ownership structure (management ownership, foreign ownership), free cash flow, and dividend policy on agency cost (Alabdullah, 2013; Alfadhl, 2013; Trinh, 2017) and paid attention to determinants of firm performance such as capital structure, board structure, and corporate governance (Ciftci and Tatoglu, 2019). Furthermore, there is limited empirical evidence on the influence of agency cost on firm performance with the present of state-ownership, which is categorized into two groups of originally state-owned and non-state-owned enterprises. Since Vietnam has been in the process of equitization, the dominant role of state-owned-enterprises has been replaced by the emerging position of the private sector, which places the government in a dilemma of how to allocate scarce national resources between the two sectors for optimal economic development.
Moreover, several theories and studies have examined the impact of state ownership. However, empirical evidence shows mixed and conflicting outcomes as well as illustrates that this relationship is subject to precise situations (Konings, 1997; Lin, Ma, and Su, 2009; Tran et al. Therefore, the objective of this study is to examine the impact of agency costs on firm performance of two groups of enterprises and the influence of state ownership on firm performance in a typical transitional country like Vietnam. Therefore, the study uses panel data of non-financial listed companies on the Vietnam stock market from 2008 to 2020 and employs pooled ordinary least squares (OLS), fixed effect model (FEM), and random effect model (REM) together with the instrumental variable generalized method of moments (GMM) for analyzing data as well as confirming and strengthening the research outcomes.
luan an xiii The research findings show that agency costs in originally state-owned firms are higher and have a more negative effect on firm performance than those of non-state- owned firms. Furthermore, the capital structure and state-ownership posit a negative impact on firm performance, while profit growth and country investment have a positive influence on firm performance. The study also figures out the U-shape relation between state-ownership and firm performance. Key word: Agency cost, state-ownership, firm performance, listed firms, Vietnam.
luan an xiv TÓM TẮT Mặc dù nhiều nghiên cứu đã tập trung vào các khía cạnh đa dạng của chi phí đại diện và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, nhưng một số hạn chế vẫn còn tồn tại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Hoang Yen Khanh (2022). Ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả công ty niêm yết [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/anh-huong-chi-phi-dai-dien-den-hieu-qua-cong-ty-niem-yet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả công ty niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động công ty. So sánh công ty quốc doanh và ngoài quốc doanh niêm yết trên thị trường Việt Nam.
Luận án "Ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả công ty niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả công ty niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả công ty niêm yết" thuộc chuyên ngành Finance and Banking. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả công ty niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả công ty niêm yết" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng chi phí đại diện đến hiệu quả công ty niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.